Luận án Tiến sĩ: Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam - Đỗ Hoài Linh
Định giá thương hiệu ngân hàng TM Việt Nam: Phân tích yếu tố, phương pháp hiệu quả và tầm quan trọng của giá trị thương hiệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Định giá Thương hiệu Ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Đỗ Hoài Linh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Định giá Thương hiệu Ngân hàng Việt Nam
Luận án xem xét định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc này quan trọng cho chiến lược kinh doanh, tạo lợi thế cạnh tranh. Thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh gay gắt. Ngân hàng cần hiểu rõ giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng của mình. Định giá thương hiệu giúp doanh nghiệp nhận diện tài sản vô hình ngân hàng. Nó hỗ trợ các quyết định đầu tư, phát triển thương hiệu hiệu quả. Việc này củng cố lòng tin khách hàng, tăng trưởng bền vững cho ngân hàng. Một thương hiệu mạnh là yếu tố cốt lõi tạo ra lợi nhuận cao. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về vai trò, sự cần thiết của định giá thương hiệu trong ngành ngân hàng Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc cho các phân tích chi tiết hơn.
1.1. Khái niệm và vai trò định giá thương hiệu
Định giá thương hiệu là quá trình xác định giá trị kinh tế của thương hiệu. Nó thường là một phần của tài sản vô hình ngân hàng. Giá trị này được thể hiện bằng tiền. Vai trò của định giá thương hiệu rất đa dạng. Nó hỗ trợ sáp nhập, mua bán doanh nghiệp. Việc này cũng giúp quản lý rủi ro, tối ưu hóa đầu tư marketing. Một thương hiệu mạnh tạo ra giá trị gia tăng đáng kể. Giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng đóng góp trực tiếp vào tổng giá trị doanh nghiệp. Thương hiệu không chỉ là tên gọi mà còn là hình ảnh, uy tín, niềm tin của khách hàng. Việc định giá cung cấp cái nhìn khách quan về tài sản này.
1.2. Sự cần thiết định giá thương hiệu ngân hàng
Ngân hàng thương mại hoạt động trong môi trường đầy thách thức. Sự cần thiết định giá thương hiệu ngân hàng ngày càng cao. Nó giúp ngân hàng đánh giá đúng năng lực cạnh tranh. Định giá thương hiệu cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư. Việc này hỗ trợ quản lý tài chính nội bộ. Ngân hàng có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Định giá giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu ngân hàng. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Việc này đặc biệt quan trọng khi ngân hàng muốn mở rộng thị trường hoặc niêm yết cổ phiếu. Giá trị thương hiệu trở thành một thước đo tài sản quan trọng.
II. Cơ sở lý thuyết Định giá Thương hiệu Ngân hàng
Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc định giá thương hiệu ngân hàng thương mại. Các phương pháp định giá thương hiệu ngân hàng được xem xét kỹ lưỡng. Lý thuyết về tài sản vô hình, giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng là trọng tâm. Hiểu rõ các nguyên tắc này giúp áp dụng mô hình định giá thương hiệu tài chính một cách chính xác. Việc này giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu ngân hàng. Luận án tổng hợp các lý thuyết về thương hiệu, vốn thương hiệu và giá trị doanh nghiệp. Điều này tạo nền tảng cho việc xây dựng một mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các khái niệm về sức mạnh thương hiệu ngân hàng, nhận diện thương hiệu ngân hàng cũng được làm rõ. Chúng là những thành phần quan trọng của giá trị thương hiệu.
2.1. Các cách tiếp cận định giá thương hiệu
Thế giới có nhiều cách tiếp cận định giá thương hiệu. Ba nhóm chính gồm: cách tiếp cận dựa trên chi phí, dựa trên thị trường và dựa trên thu nhập. Cách tiếp cận dựa trên chi phí tính toán tổng chi phí để tạo dựng thương hiệu. Cách tiếp cận dựa trên thị trường so sánh với các giao dịch thương hiệu tương tự. Cách tiếp cận dựa trên thu nhập tập trung vào dòng tiền tương lai do thương hiệu mang lại. Mỗi phương pháp định giá thương hiệu ngân hàng có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục đích định giá và dữ liệu sẵn có. Đối với tài sản vô hình ngân hàng, cách tiếp cận dựa trên thu nhập thường được ưu tiên.
2.2. Nền tảng lý thuyết định giá tài sản vô hình
Định giá tài sản vô hình ngân hàng dựa trên nhiều nền tảng lý thuyết. Chúng bao gồm lý thuyết tài chính, kế toán và marketing. Tài sản vô hình, như thương hiệu, không có hình thái vật chất. Tuy nhiên, chúng tạo ra dòng tiền và lợi thế cạnh tranh. Lý thuyết giá trị thời gian của tiền là cơ sở để chiết khấu dòng tiền tương lai. Lý thuyết vốn chủ sở hữu thương hiệu (brand equity) giải thích cách thương hiệu tạo ra giá trị. Các yếu tố như nhận diện thương hiệu ngân hàng, lòng trung thành khách hàng ngân hàng trực tiếp ảnh hưởng đến giá trị này. Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết này để xây dựng một khung định giá toàn diện.
III. Phương pháp định giá giá trị thương hiệu ngân hàng
Luận án phân tích sâu các phương pháp định giá thương hiệu ngân hàng phổ biến trên thế giới. Các mô hình định giá thương hiệu tài chính nổi bật như Interbrand và Brand Finance được mổ xẻ. Việc này giúp hiểu rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp. Từ đó, có thể lựa chọn hoặc điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù ngân hàng thương mại Việt Nam. Các phương pháp này thường tích hợp cả yếu tố tài chính và yếu tố phi tài chính. Yếu tố tài chính bao gồm doanh thu, lợi nhuận do thương hiệu mang lại. Yếu tố phi tài chính bao gồm uy tín thương hiệu ngân hàng, nhận diện thương hiệu ngân hàng, sức mạnh thương hiệu ngân hàng. Việc kết hợp này cho phép đưa ra một giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng khách quan, đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật tính toán dòng tiền và chiết khấu. Việc này đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn.
3.1. Phân tích mô hình Interbrand
Mô hình Interbrand là một trong những mô hình định giá thương hiệu nổi tiếng toàn cầu. Nó đánh giá giá trị thương hiệu dựa trên ba yếu tố chính: phân tích tài chính, vai trò của thương hiệu và sức mạnh thương hiệu. Phân tích tài chính xác định lợi nhuận kinh tế của thương hiệu. Vai trò của thương hiệu đo lường mức độ thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Sức mạnh thương hiệu đánh giá các yếu tố nội bộ và bên ngoài của thương hiệu. Các yếu tố này bao gồm uy tín thương hiệu ngân hàng, nhận diện thương hiệu ngân hàng, lòng trung thành khách hàng ngân hàng. Mô hình này được ứng dụng rộng rãi, nhưng việc áp dụng cho ngân hàng Việt Nam cần có sự điều chỉnh.
3.2. Đánh giá phương pháp Brand Finance
Brand Finance sử dụng phương pháp royalty relief (phương pháp chi phí thuê thương hiệu). Phương pháp này giả định rằng doanh nghiệp sẽ phải trả phí bản quyền nếu không sở hữu thương hiệu. Giá trị thương hiệu được tính bằng cách chiết khấu các khoản phí bản quyền giả định này. Mô hình của Brand Finance cũng kết hợp đánh giá sức mạnh thương hiệu. Sức mạnh thương hiệu ngân hàng được chấm điểm dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm đầu tư marketing, sự quen thuộc, lòng trung thành khách hàng ngân hàng. Ưu điểm của phương pháp này là tính minh bạch và dễ hiểu. Nó cũng cung cấp một cái nhìn tài chính rõ ràng về giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng. Việc này giúp so sánh các thương hiệu trên thị trường.
IV. Thực trạng thách thức định giá thương hiệu ngân hàng
Thực trạng định giá thương hiệu ngân hàng tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Hành lang pháp lý chưa hoàn thiện. Các ngân hàng thiếu công cụ và kinh nghiệm chuyên sâu. Việc này đặt ra nhiều thách thức trong việc xác định giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng. Tài sản vô hình ngân hàng chưa được nhìn nhận đúng mức trong bảng cân đối kế toán. Đặc điểm riêng của hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng tạo ra rào cản. Đó là sự hiện diện của ngân hàng nhà nước, cạnh tranh khốc liệt và những biến động kinh tế. Việc này ảnh hưởng đến việc áp dụng các mô hình định giá toàn cầu. Nhu cầu về một mô hình phù hợp với bối cảnh trong nước là cấp thiết. Nó giúp ngân hàng quản lý hiệu quả hơn các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu ngân hàng. Đồng thời, nâng cao uy tín thương hiệu ngân hàng, tạo điều kiện phát triển bền vững.
4.1. Hệ thống pháp lý về định giá thương hiệu
Hành lang pháp lý về định giá thương hiệu ở Việt Nam còn đang trong quá trình phát triển. Các quy định về tài sản vô hình, đặc biệt là thương hiệu, chưa thực sự rõ ràng. Việc thiếu các tiêu chuẩn, hướng dẫn cụ thể gây khó khăn cho các chuyên gia định giá. Điều này ảnh hưởng đến tính pháp lý và sự công nhận của các báo cáo định giá. Ngân hàng gặp vướng mắc khi muốn ghi nhận giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng vào tài sản. Việc này làm giảm khả năng sử dụng thương hiệu như một tài sản thế chấp. Hệ thống cần có sự điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn.
4.2. Đặc điểm ngân hàng thương mại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có nhiều đặc điểm riêng biệt. Chúng bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước cao ở một số ngân hàng lớn. Thị trường có nhiều ngân hàng nhỏ, cạnh tranh gay gắt. Chất lượng tài sản, đặc biệt là nợ xấu, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Các yếu tố này làm phức tạp quá trình định giá thương hiệu. Uy tín thương hiệu ngân hàng có thể bị ảnh hưởng bởi những sự kiện vĩ mô. Việc đo lường sức mạnh thương hiệu ngân hàng cần tính đến các yếu tố văn hóa, thị trường đặc thù. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt, tùy chỉnh. Mô hình định giá cần phản ánh đúng thực tế kinh doanh của các ngân hàng.
V. Mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam
Luận án đề xuất một mô hình định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam. Mô hình này tích hợp các yếu tố đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam. Nó khắc phục những hạn chế của các phương pháp định giá thương hiệu ngân hàng hiện có. Mô hình tập trung vào việc định lượng giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng. Điều này thông qua việc kết hợp các chỉ số tài chính và phi tài chính. Các chỉ số phi tài chính bao gồm uy tín thương hiệu ngân hàng, sức mạnh thương hiệu ngân hàng, lòng trung thành khách hàng ngân hàng, nhận diện thương hiệu ngân hàng. Việc xây dựng mô hình này nhằm cung cấp công cụ đáng tin cậy. Nó giúp ngân hàng, các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Mô hình cũng được thử nghiệm thực tế với Ngân hàng BIDV. Điều này nhằm xác nhận tính khả thi và độ chính xác.
5.1. Cơ sở xây dựng mô hình phù hợp
Việc xây dựng mô hình định giá thương hiệu tài chính cho Việt Nam dựa trên sự tổng hợp. Nó dựa trên kinh nghiệm quốc tế và đặc điểm thị trường trong nước. Mô hình kế thừa những ưu điểm của Interbrand, Brand Finance. Đồng thời, nó điều chỉnh để phù hợp với dữ liệu và bối cảnh pháp lý Việt Nam. Mô hình tính đến các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu ngân hàng. Chúng bao gồm quy mô thị trường, hành vi khách hàng, và môi trường cạnh tranh. Cơ sở lý thuyết vững chắc giúp đảm bảo tính khoa học của mô hình. Điều này tạo ra một công cụ định giá thực sự hữu ích cho các ngân hàng.
5.2. Các tiêu chí yếu tố của mô hình đề xuất
Mô hình đề xuất bao gồm nhiều tiêu chí và yếu tố quan trọng. Các yếu tố này được chia thành nhóm tài chính và nhóm phi tài chính. Nhóm tài chính tập trung vào hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Chúng bao gồm lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu, thị phần. Nhóm phi tài chính đánh giá sức mạnh thương hiệu ngân hàng. Chúng bao gồm mức độ nhận diện thương hiệu ngân hàng, uy tín thương hiệu ngân hàng, lòng trung thành khách hàng ngân hàng. Các tiêu chí được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể. Điều này giúp tính toán giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng một cách khách quan. Mô hình cũng tính đến các rủi ro đặc thù của ngành ngân hàng.
5.3. Thử nghiệm mô hình trên ngân hàng BIDV
Mô hình định giá được thử nghiệm thực tế với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). BIDV là một trong những ngân hàng lớn, có uy tín tại Việt Nam. Dữ liệu tài chính và phi tài chính của BIDV được sử dụng để áp dụng mô hình. Kết quả thử nghiệm cho thấy mô hình có tính khả thi và độ chính xác cao. Nó cung cấp một giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng hợp lý. Việc thử nghiệm này không chỉ xác nhận hiệu quả của mô hình. Nó còn cho thấy ứng dụng thực tiễn trong việc định giá thương hiệu ngân hàng Việt Nam. Các kết quả này hỗ trợ cho việc đưa ra các khuyến nghị chính sách.
VI. Yếu tố tác động giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng
Giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng không chỉ là con số tài chính. Nó là kết quả của nhiều yếu tố tương tác phức tạp. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu ngân hàng. Chúng bao gồm uy tín thương hiệu ngân hàng, nhận diện thương hiệu ngân hàng, lòng trung thành khách hàng ngân hàng. Các yếu tố này tạo nên sức mạnh thương hiệu ngân hàng. Sức mạnh này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Một thương hiệu mạnh giúp ngân hàng thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng hiện tại. Nó cũng giúp giảm chi phí marketing, tăng biên lợi nhuận. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu bền vững. Điều này đảm bảo tăng trưởng lâu dài, nâng cao vị thế trên thị trường.
6.1. Ảnh hưởng của uy tín nhận diện thương hiệu
Uy tín thương hiệu ngân hàng và nhận diện thương hiệu ngân hàng là hai yếu tố then chốt. Uy tín xây dựng trên sự tin cậy, minh bạch và chất lượng dịch vụ. Nhận diện thương hiệu liên quan đến mức độ khách hàng dễ dàng nhận biết ngân hàng. Cả hai đều trực tiếp tác động đến giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng. Uy tín cao giúp ngân hàng vượt qua khủng hoảng. Nó thu hút được nhiều khách hàng. Nhận diện tốt giúp ngân hàng nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh. Các ngân hàng cần đầu tư vào việc xây dựng, duy trì hai yếu tố này. Điều này nhằm củng cố vị thế trên thị trường.
6.2. Vai trò lòng trung thành khách hàng ngân hàng
Lòng trung thành khách hàng ngân hàng là tài sản vô giá. Khách hàng trung thành không chỉ sử dụng dịch vụ thường xuyên. Họ còn giới thiệu ngân hàng cho người khác. Điều này giảm chi phí thu hút khách hàng mới. Nó tăng doanh thu ổn định cho ngân hàng. Lòng trung thành đóng góp đáng kể vào sức mạnh thương hiệu ngân hàng. Nó tạo ra dòng tiền bền vững trong tương lai. Các chương trình chăm sóc khách hàng, chất lượng dịch vụ vượt trội là cách hiệu quả để xây dựng lòng trung thành. Việc này trực tiếp nâng cao giá trị tài sản thương hiệu ngân hàng.
6.3. Mối liên hệ giá trị thương hiệu hiệu quả kinh doanh
Giá trị thương hiệu có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Một thương hiệu được định giá cao thường đi kèm với lợi nhuận tốt. Nó có thị phần lớn và tăng trưởng ổn định. Thương hiệu mạnh giúp ngân hàng định giá dịch vụ cao hơn. Nó cũng tăng khả năng thu hút nhân tài. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể. Đầu tư vào phát triển thương hiệu là đầu tư vào tương lai của ngân hàng. Việc định giá giúp lượng hóa lợi ích này. Nó khuyến khích các ngân hàng chú trọng hơn vào quản lý, phát triển tài sản vô hình quan trọng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ®ç hoµi linh ®Þnh gi¸ th−¬ng hiÖu ng©n hµng th−¬ng m¹i viÖt nam Chuyªn ngµnh : Kinh tÕ, Tµi chÝnh Ng©n hµng M· sè : 62340201 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. don hoµng minh Hµ Néi – 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii LỜI CAM ðOAN Nghiên cứu sinh cam ñoan trong luận án này: - Các thông tin, số liệu trích dẫn ñược trình bày theo ñúng quy ñịnh - Các thông tin, số liệu sử dụng là trung thực, xác ñáng, tin cậy, có căn cứ - Những luận cứ, phân tích, ñánh giá, kiến nghị ñược trình bày trong luận án là nghiên cứu và quan ñiểm cá nhân riêng của nghiên cứu sinh. Không sao chép nguyên văn của bất kỳ tài liệu nào ñã ñược công bố Nghiên cứu sinh cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu ñộc lập và hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung của luận án. Tác giả luận án Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ðỒ.viii DANH MỤC SƠ ðỒ .ix LỜI MỞ ðẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ðỀ NGHIÊN CỨU VỀ THƯƠNG HIỆU VÀ ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU.1 Tổng quan về thương hiệu.1 Khái niệm thương hiệu.2 Chức năng của thương hiệu .2 Tổng quan về ñịnh giá thương hiệu.1 Quá trình ghi nhận giá trị thương hiệu trên thế giới .2 Các cách tiếp cận nghiên cứu về xác ñịnh giá trị thương hiệu. 19 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
38 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Khái quát về ngân hàng thương mại.1 Khái niệm ngân hàng thương mại .2 Chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại .3 Vai trò của ngân hàng thương mại .2 Khái quát về ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại .1 Cơ sở lý thuyết và khái niệm ñịnh giá thương hiệu ngân hàng .2 Các ñiều kiện và sự cần thiết của ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại.3 Mô hình cơ sở cho ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại.1 Mô hình của Interbrand. 62 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.2 Mô hình của Brand Finance. 71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 84 CHƯƠNG 3: HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG PHÁP LÝ VỀ ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU VÀ HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM .1 Hành lang pháp lý về ñịnh giá thương hiệu ở Việt nam.1 Hành lang pháp lý ñối với thương hiệu và sự hội nhập với quốc tế về thương hiệu ở Việt nam .2 Hành lang pháp lý ñối với ñịnh giá thương hiệu ở Việt nam.2 Hiện trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt nam.1 ðặc ñiểm của ngân hàng thương mại Việt nam.2 ðịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại tại Việt nam.
98 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 102 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ðỊNH GIÁ THƯƠNG HIỆU NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM .1 Phương hướng xây dựng mô hình ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam .2 Mô hình ñịnh giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt nam.3 Thử nghiệm mô hình ñịnh giá thương hiệu Ngân hàng thương mại cổ phần ðầu tư và phát triển Việt nam (BIDV).1 Lý do lựa chọn (BIDV) làm ngân hàng thử nghiệm .2 ðịnh giá thương hiệu BIDV.4 Các ñiều kiện ñể áp dụng mô hình trong thực tiễn. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 146 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATM Auto Teller Machine BIDV Ngân hàng ðầu tư và Phát triển Việt nam BVA Brand Value Added CAPM Capital Asset Pricing Model DCF Discount Cash Flow IPO Initial Public Offering METI Ministry of economic, trade and Industry NPV Net Present Value NHTM Ngân hàng thương mại NPLs Non – performing Loans RBI Role of Brand Index RHM Rank Hovis McDougall ROI Return on Investment ROA Return on Asset R&D Research and Development POS Point of Sale WIPO World Intellectual Property Organization WACC Weighted Average Cost of Capital WTO World Trade Organization Y&R Young and Rubicam Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Mô hình từ Tài sản thương hiệu ñến Vốn thương hiệu .1: So sánh các phương pháp ñịnh giá thương hiệu của cách tiếp cận dựa trên các số liệu tài chính .2: Bảng ñiểm sức mạnh thương hiệu .3: Số liệu tài chính năm nghiên cứu của Nhựa Bình Minh.4: Tách dòng thu nhập do thương hiệu Nhựa Bình Minh mang lại.5: Bảng tính chỉ số sức mạnh thương hiệu .6: Giá trị thương hiệu Nhựa Bình Minh .7: Bảng ñiểm hệ số ß thương hiệu .8: Giá trị doanh nghiệp A .9: Tính giá trị thương hiệu A .10: ðánh giá Top 10 thương hiệu ñắt giá nhất thế giới năm 2012 của Brand Finance và Interbrand .1: So sánh lĩnh vực ngân hàng Việt nam với các nước trong khu vực năm 2012 [16] .1: Bảng tính hệ số chiết khấu thương hiệu Ngân hàng thương mại .2 : Tiêu chí chấm ñiểm thuộc tính thời gian trên thị trường.3: Bảng tính tiêu chí thuộc tính mạng lưới chi nhánh .4: Bảng tính ñiểm thuộc tính gia tăng sản phẩm mới .5: Các ký hiệu tính thuộc tính tỷ lệ gia tăng khối lượng khách hàng .6: Bảng tính thuộc tính gia tăng số lượng khách hàng .7: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần vốn huy ñộng. 117 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.8 : Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần vốn huy ñộng .9: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần dư nợ .10: Bảng tính ñiểm thuộc tính nợ xấu.11: Bảng tính ñiểm thuộc tính ROA .12 : Các chỉ số tài chính cơ bản của BIDV tính ñến năm 2018.13: Chỉ số BVA của các ngân hàng thương mại nằm trong top 500 thương hiệu lớn nhất thế giới năm 2012.14: ðóng góp của thương hiệu BIDV vào Lợi nhuận sau thuế .15: Bảng tính hệ số chiết khấu thương hiệu BIDV.16: 10 ngân hàng có lượng vốn huy ñộng lớn nhất hệ thống năm 2012.17: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần Vốn huy ñộng năm 2013.18: 4 NHTM có tỷ trọng dư nợ lớn nhất 2012 [16] .19: Bảng tính ñiểm thuộc tính thị phần dư nợ năm 2013 .20: Bảng tính ñiểm thuộc tính tỷ lệ tăng trưởng ROA năm 2013.21 : Giá trị thương hiệu BIDV năm 2013 (ñv: triệu VNð). 142 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 viii DANH MỤC BIỂU ðỒ Biểu ñồ 1.
Mối tương quan giữa giá cổ phiếu với sức mạnh thương hiệu của S&P 500. Mô tả kết quả các cấp ñộ nhận diện thương hiệu của hãng Tylenol. Kết quả ñánh giá của Y&R .1: Sơ ñồ hệ số ß thương hiệu.1: Vốn ñiều lệ của các tổ chức tín dụng tính ñến 30/12/2012.2: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) năm 2012 .3: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2013. 95 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ix DANH MỤC SƠ ðỒ Sơ ñồ 1.1: Mô hình: Tháp ñộng lực thương hiệu .2: Mô hình vốn tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng của Y&B .3: Chu kỳ tài chính thương hiệu của Y&R [60].1: Các sản phẩm cơ bản của ngân hàng thương mại.2: Thương hiệu ngân hàng thương mại .3: Sơ ñồ dự báo tài chính thương hiệu .4: ðường cong thương hiệu .5: Mô hình ñịnh giá thương hiệu của David Haugh .6: Mô hình xác ñịnh chỉ số vai trò thương hiệu .7: Mô hình tính hệ số chiết khấu.
74 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 1 LỜI MỞ ðẦU 1. Giới thiệu nghiên cứu 1.1 Tính cấp thiết của ñề tài Thương hiệu - tài sản quan trọng ñối với tất cả các doanh nghiệp, là yếu tố quyết ñịnh ñến khả năng cạnh tranh, thu hút khách hàng, thâm nhập thị trường và tạo dựng uy tín. Trong bối cảnh Việt nam hiện nay, thuật ngữ “thương hiệu” ñược cả xã hội quan tâm. Nhiều hội thảo, diễn ñàn, phương tiện thông tin ñại chúng nhắc ñến thương hiệu như một sính từ như “xây dựng thương hiệu”, “phát triển thương hiệu”….
Vậy hiểu chính xác thế nào là thương hiệu trong khi trong thực tế ñã có nhiều diễn giải và cách hiểu khác nhau về thương hiệu nhưng trong những văn bản pháp quy hay những văn bản mang tính chuẩn tắc, thuật ngữ “thương hiệu” vẫn chưa có khái niệm chính xác và thống nhất. Ngoài ra, dù thương hiệu là tài sản vô hình có giá trị lớn của doanh nghiệp nhưng giá trị của thương hiệu là như thế nào? cơ sở nào ñể xác ñịnh ra mức giá trị ñó vẫn là vấn ñề bỏ ngỏ. Việc nghiên cứu và ñề xuất ra một khái niệm chuẩn mực và chính xác về thương hiệu, nghiên cứu lý thuyết làm cơ sở cho việc xác ñịnh giá trị thương hiệu là việc rất cần thiết. Ngân hàng thương mại - trung gian tài chính hoạt ñộng trên lĩnh vực tiền tệ, có quan hệ mật thiết với tất cả các thành phần trong nền kinh tế quốc dân, khách hàng của ngân hàng là mọi thành viên của xã hội nếu có nhu cầu, hoạt ñộng của ngân hàng liên quan ñến mọi lĩnh vực của ñời sống.
Trong kinh doanh ngân hàng, lòng tin là yếu tố then chốt ñể hàng triệu cá nhân và tổ chức gửi những khoản tiết kiệm, thoả mãn nhu cầu về những khoản vay hay những tư vấn tài chính hiệu quả. ðồng thời, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật và quá trình hội nhập, cạnh tranh trong ngân hàng ngày càng gay gắt, những lợi thế ñơn lẻ và hữu hình như sản phẩm, giá, kênh phân phối… ngày càng giảm dần tác dụng. Yếu tố quyết ñịnh ñể khách hàng lựa chọn ngân hàng phục vụ không chỉ còn là Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 2 nhân tố hữu hình, vật chất mà là những yếu tố về tình cảm, sự nhận biết, niềm tin tưởng. Do vậy, thương hiệu trong ngân hàng trở thành nhân tố cốt yếu ñể các ngân hàng thương mại ñạt ñược thành công.
Có thương hiệu tốt, ngân hàng sẽ có ñược ñông ñảo khách hàng truyền thống, có ñược sự tin tưởng của cơ quan quản lý, sự tôn trọng của ñối thủ cạnh tranh và niềm yêu quý của toàn xã hội. Không những thế, thương hiệu còn là yếu tố ñể các nhà ñầu tư lựa chọn và ra quyết ñịnh có hay không ñầu tư vào ngân hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Hoài Linh (2014). Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dinh-gia-thuong-hieu-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Định giá thương hiệu ngân hàng TM Việt Nam: Phân tích yếu tố, phương pháp hiệu quả và tầm quan trọng của giá trị thương hiệu.
Luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế, Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Định giá thương hiệu ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.