Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển
Luận án: Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Ung bướu
Luan An
Luận án tốt nghiệp chuyên khoa cấp II
Số trang
53
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu sêminôm tinh hoàn tiến triển và tổng quan
- Số trang:
- 53 trang
- Chuyên ngành:
- Ung bướu
- Tác giả:
- Võ Ngọc Đức
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu sêminôm tinh hoàn tiến triển và tổng quan
Ung thư tinh hoàn là một bệnh lý ác tính hiếm gặp, chiếm khoảng 1% trong tổng số ung thư ở nam giới. Tại TP. Hồ Chí Minh, tỉ lệ này là khoảng 0,5%. Trong số các trường hợp ung thư tinh hoàn, 90-95% là bướu tế bào mầm. Sêminôm là một dạng phổ biến của bướu tế bào mầm, chiếm gần 50% các trường hợp. Luận án này tập trung vào điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển, một tình trạng bệnh đòi hỏi các phương pháp can thiệp chuyên sâu. Sêminôm có xu hướng di căn chính đến hạch sau phúc mạc. Tuy nhiên, tiên lượng bệnh thường rất tốt. Sêminôm tinh hoàn đặc biệt nhạy cảm với cả xạ trị và hóa trị. Nhờ vậy, tỉ lệ chữa khỏi bệnh rất cao, ngay cả khi ung thư đã ở giai đoạn tiến xa. Việc đánh giá kỹ lưỡng đặc điểm bệnh lý và các phác đồ điều trị sêminôm là cần thiết. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về kết quả điều trị. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả can thiệp cho bệnh nhân sêminôm tinh hoàn tiến triển. Sự hiểu biết sâu sắc về bệnh giúp cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
1.1. Tỉ lệ và đặc điểm ung thư tinh hoàn
Ung thư tinh hoàn chiếm tỉ lệ nhỏ trong các bệnh ung thư ở nam giới. Khoảng 90-95% các trường hợp là u tế bào mầm tinh hoàn. Trong đó, sêminôm là loại phổ biến nhất. Sêminôm thường phát triển chậm hơn các loại bướu tế bào mầm không sêminôm. Bệnh thường gặp ở nam giới trong độ tuổi 20-40. Sự hiểu biết về tỉ lệ và đặc điểm bệnh giúp nhận diện sớm. Chẩn đoán sêminôm kịp thời là yếu tố quan trọng. Các dấu hiệu ban đầu thường không rõ ràng. Do đó, khám sức khỏe định kỳ và tự kiểm tra là cần thiết.
1.2. Diễn tiến và tiên lượng sêminôm tinh hoàn
Sêminôm tinh hoàn có diễn tiến đặc trưng. Di căn hạch sau phúc mạc là đường chính. Hạch quanh động mạch chủ thường là nơi di căn đầu tiên. Từ đó, có thể lan lên hạch trung thất và hạch trên đòn trái. Mặc dù có khả năng di căn, tiên lượng sêminôm rất khả quan. Bệnh nhạy cảm cao với hóa trị sêminôm và xạ trị sêminôm. Tỉ lệ chữa khỏi bệnh cao, ngay cả ở giai đoạn di căn. Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều loại ung thư khác. Do đó, việc tuân thủ phác đồ điều trị sêminôm rất quan trọng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu điều trị sêminôm
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá kết quả điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển. Các trường hợp được điều trị tại BVUB trong giai đoạn cụ thể. Mục tiêu chuyên biệt bao gồm khảo sát đặc điểm dịch tễ của bệnh. Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Các phương pháp điều trị được áp dụng cũng là trọng tâm. Cuối cùng, kết quả điều trị được đánh giá chi tiết. Các dữ liệu này giúp đưa ra nhận định ban đầu. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị sêminôm.
II. Phân loại chẩn đoán sêminôm và diễn tiến bệnh
Việc phân loại và chẩn đoán sêminôm tinh hoàn là cơ sở cho các quyết định điều trị. Ung thư tinh hoàn chủ yếu là u tế bào mầm tinh hoàn. U tế bào mầm được chia thành hai loại chính: sêminôm và không sêminôm. Các loại không sêminôm bao gồm carcinôm phôi, bướu quái, bướu xoang nội bì, và carcinôm đệm nuôi. Sêminôm chiếm khoảng 45-50% tổng số u tế bào mầm. Sêminôm cũng có các phân loại phụ dựa trên giải phẫu bệnh và dấu ấn sinh học bướu. Sự hiểu biết rõ ràng về các loại này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị sêminôm. Diễn tiến tự nhiên của sêminôm thường chậm rãi. Bệnh có đặc điểm xâm lấn tại chỗ. Lớp trắng của tinh hoàn đóng vai trò như rào cản tự nhiên. Tuy nhiên, di căn theo đường bạch huyết là con đường phổ biến nhất. Các hạch bạch huyết quanh động mạch chủ là điểm đến chính. Sau đó, bệnh có thể lan rộng đến hạch trung thất sau và hạch trên đòn trái. Chẩn đoán sêminôm sớm giúp ngăn chặn quá trình di căn này. Các xét nghiệm cận lâm sàng và dấu ấn sinh học bướu có vai trò quan trọng trong việc xác định loại và giai đoạn bệnh.
2.1. Các loại u tế bào mầm tinh hoàn phổ biến
U tế bào mầm tinh hoàn là nhóm ung thư chính của tinh hoàn. Nhóm này bao gồm sêminôm và các loại không sêminôm. Các loại không sêminôm phức tạp hơn về mặt mô học. Chúng có thể có nhiều thành phần khác nhau. Sêminôm thường đơn giản hơn về mặt cấu trúc. Việc phân biệt hai nhóm này rất quan trọng. Mỗi nhóm có đáp ứng điều trị khác nhau. Do đó, chẩn đoán mô học chính xác là bước đầu tiên thiết yếu.
2.2. Phân biệt sêminôm thuần nhất và không thuần nhất
Sêminôm được chia thành sêminôm thuần nhất và không thuần nhất. Sêminôm thuần nhất chỉ có một thành phần sêminôm trên giải phẫu bệnh. Nồng độ AFP bình thường, B-HCG dưới 500 mlU/ml. Sêminôm không thuần nhất cũng chỉ có sêminôm trên giải phẫu bệnh. Tuy nhiên, AFP tăng cao hoặc B-HCG trên 500 mlU/ml. Các dấu hiệu sinh học bướu này rất quan trọng. Chúng giúp phân biệt và định hướng điều trị. Sêminôm không thuần nhất được xếp vào nhóm không sêminôm do yếu tố sinh học.
2.3. Diễn tiến tự nhiên và di căn của sêminôm
Diễn tiến tự nhiên của sêminôm bắt đầu bằng xâm lấn tại chỗ. Lớp trắng tinh hoàn là hàng rào bảo vệ. Sau đó, bệnh chủ yếu di căn theo đường bạch huyết. Các hạch quanh động mạch chủ là vị trí thường gặp nhất. Dẫn lưu bạch huyết từ đó đổ vào ống ngực. Điều này giải thích sự xuất hiện của sêminôm di căn đến hạch trung thất và trên đòn. Hiểu rõ đường di căn giúp định vị các khu vực cần kiểm tra. Đồng thời, nó giúp lập kế hoạch xạ trị sêminôm hoặc nạo vét hạch sau phúc mạc.
III. Xếp giai đoạn ung thư tinh hoàn Tiêu chuẩn chính
Xếp giai đoạn là một bước cực kỳ quan trọng trong quản lý ung thư tinh hoàn. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho việc lập kế hoạch điều trị tiếp theo sau phẫu thuật. Có nhiều hệ thống xếp giai đoạn khác nhau đã được phát triển theo thời gian. Các hệ thống này bao gồm Boden và Gib (1951), Royal Marsden biến đổi (1989), và hệ thống của Hiệp hội Quốc tế chống Ung thư (UICC) cùng Ủy ban Liên hợp về Ung thư của Mỹ (AJCC) năm 1997. Các hệ thống này sử dụng các yếu tố như kích thước u nguyên phát (T), tình trạng hạch vùng (N), di căn xa (M), và nồng độ các dấu hiệu sinh học bướu (S). Việc xếp giai đoạn chính xác giúp đánh giá mức độ lan rộng của ung thư tinh hoàn tiến triển. Từ đó, bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị sêminôm hiệu quả nhất. Các dấu hiệu sinh học bướu đóng vai trò then chốt trong việc xếp giai đoạn và theo dõi bệnh. Chúng bao gồm LDH, beta-HCG và AFP. Mức độ tăng của các chất này phản ánh mức độ tiến triển của bệnh. Xếp giai đoạn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng sêminôm. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn hơn thường cần các phương pháp điều trị tích cực hơn như hóa trị sêminôm liều cao hoặc xạ trị sêminôm mở rộng. Đối với sêminôm di căn, việc xác định chính xác giai đoạn là tối quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.
3.1. Tầm quan trọng của xếp giai đoạn trong điều trị
Xếp giai đoạn ung thư tinh hoàn là yếu tố then chốt. Nó định hướng toàn bộ quá trình điều trị sau phẫu thuật. Giai đoạn bệnh ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ điều trị sêminôm. Nó cũng giúp dự đoán tiên lượng sêminôm. Một chẩn đoán giai đoạn sai lầm có thể dẫn đến điều trị không phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và kết quả điều trị của bệnh nhân. Do đó, quy trình xếp giai đoạn phải được thực hiện tỉ mỉ và chính xác.
3.2. Hệ thống xếp giai đoạn ung thư tinh hoàn
Nhiều hệ thống xếp giai đoạn đã được sử dụng. Phổ biến nhất hiện nay là hệ thống TNM của UICC/AJCC. Hệ thống này phân loại bệnh dựa trên bướu nguyên phát (T), hạch vùng (N), và di căn xa (M). Nó cũng kết hợp các dấu hiệu sinh học bướu (S). Các giai đoạn được phân loại từ 0 đến III. Mỗi giai đoạn có ý nghĩa lâm sàng và phương pháp điều trị khác nhau. Việc hiểu rõ hệ thống này là cần thiết cho mọi chuyên gia ung bướu.
3.3. Dấu hiệu sinh học bướu hỗ trợ chẩn đoán
Các dấu hiệu sinh học bướu đóng vai trò quan trọng trong xếp giai đoạn và chẩn đoán sêminôm. Chúng bao gồm LDH, HCG và AFP. Mức độ tăng của các dấu hiệu này được sử dụng để phân loại mức độ S (Sx, S0, S1, S2, S3). Ví dụ, S3 cho thấy LDH > 10xN hoặc HCG > 50000 hoặc AFP > 10000. Những thông số này giúp xác định ung thư tinh hoàn tiến triển. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.
IV. Phác đồ điều trị sêminôm Hóa trị xạ trị phẫu thuật
Điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển đòi hỏi một phác đồ đa mô thức. Sêminôm nổi tiếng với độ nhạy cao với hóa trị và xạ trị. Điều này tạo ra tiên lượng sêminôm rất tốt, ngay cả khi bệnh đã lan rộng. Phẫu thuật là bước khởi đầu quan trọng, thường là cắt bỏ tinh hoàn bị ảnh hưởng. Sau đó, tùy thuộc vào giai đoạn và các yếu tố nguy cơ, hóa trị sêminôm hoặc xạ trị sêminôm được áp dụng. Hóa trị thường sử dụng các phác đồ dựa trên cisplatin. Đây là liệu pháp hệ thống hiệu quả đối với sêminôm di căn. Xạ trị được cân nhắc cho các trường hợp có hạch sau phúc mạc. Tuy nhiên, vai trò của xạ trị đã giảm trong các phác đồ hiện đại. Đặc biệt là với sự tiến bộ của hóa trị. Nạo vét hạch sau phúc mạc là một lựa chọn phẫu thuật. Nó được cân nhắc trong một số tình huống cụ thể. Điều trị sêminôm cần được cá thể hóa. Quyết định điều trị dựa trên giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố nguy cơ riêng của từng bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được tỉ lệ chữa khỏi cao nhất. Đồng thời, cần giảm thiểu tác dụng phụ của điều trị. Phác đồ điều trị sêminôm liên tục được cập nhật dựa trên các bằng chứng khoa học mới. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
4.1. Tổng quan các phương pháp điều trị sêminôm
Điều trị sêminôm bao gồm nhiều phương pháp. Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn là bước đầu tiên. Sau đó, bệnh nhân có thể cần hóa trị sêminôm hoặc xạ trị sêminôm. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ tiến triển. Sêminôm có đáp ứng tốt với cả hai liệu pháp. Các phác đồ điều trị sêminôm được thiết kế để tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, chúng bảo tồn tối đa chức năng của cơ thể. Mục tiêu chính là đạt được sự khỏi bệnh hoàn toàn.
4.2. Vai trò của hóa trị và xạ trị trong sêminôm tiến triển
Hóa trị sêminôm đóng vai trò trung tâm trong ung thư tinh hoàn tiến triển. Đặc biệt là khi có sêminôm di căn. Các phác đồ hóa trị dựa trên cisplatin rất hiệu quả. Chúng có thể đạt tỉ lệ chữa khỏi cao. Xạ trị sêminôm cũng là một lựa chọn. Nó thường được dùng cho các hạch vùng hoặc di căn khu trú. Tuy nhiên, việc áp dụng đã hạn chế hơn. Điều này do hiệu quả vượt trội của hóa trị. Cả hai phương pháp đều có vai trò quan trọng trong điều trị toàn diện.
4.3. Phẫu thuật sêminôm và nạo vét hạch sau phúc mạc
Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn bị ung thư là bước đầu tiên. Đối với sêminôm tiến triển, nạo vét hạch sau phúc mạc có thể được xem xét. Tuy nhiên, nó ít phổ biến hơn so với ung thư tế bào mầm không sêminôm. Quyết định nạo vét hạch sau phúc mạc phụ thuộc vào kích thước hạch. Nó cũng dựa vào đáp ứng với hóa trị. Phẫu thuật này nhằm loại bỏ các hạch bị ảnh hưởng. Từ đó, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Tuy nhiên, phẫu thuật tiềm ẩn các rủi ro. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.
V. Tiên lượng sêminôm Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả
Tiên lượng sêminôm tinh hoàn thường rất tốt. Đây là một trong những loại ung thư có tỉ lệ chữa khỏi cao nhất. Ngay cả khi đã là ung thư tinh hoàn tiến triển hoặc sêminôm di căn, cơ hội khỏi bệnh vẫn đáng kể. Sự nhạy cảm của sêminôm với hóa trị và xạ trị là yếu tố chính. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Chúng bao gồm giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Kích thước và số lượng các hạch di căn cũng quan trọng. Mức độ tăng của các dấu hiệu sinh học bướu trước và sau điều trị cũng là chỉ số. Phác đồ điều trị sêminôm được lựa chọn phù hợp. Việc tuân thủ điều trị nghiêm ngặt của bệnh nhân cũng ảnh hưởng lớn. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm cách để cải thiện hơn nữa tiên lượng sêminôm. Việc phát hiện sớm bệnh là then chốt. Chẩn đoán sêminôm ở giai đoạn đầu giúp điều trị ít xâm lấn hơn. Nó cũng tăng khả năng chữa khỏi hoàn toàn. Ngoài ra, việc quản lý các tác dụng phụ của hóa trị sêminôm và xạ trị sêminôm cũng quan trọng. Nó giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tổng kết lại, mặc dù là bệnh ác tính, sêminôm mang lại hy vọng lớn cho người bệnh nhờ các phương pháp điều trị hiệu quả.
5.1. Tiên lượng chung của sêminôm tinh hoàn
Sêminôm tinh hoàn có tiên lượng rất tốt. Tỉ lệ sống thêm 5 năm cao, ngay cả ở giai đoạn muộn. Điều này là nhờ sự nhạy cảm của tế bào sêminôm. Chúng đáp ứng tốt với hóa trị và xạ trị. Các phác đồ hiện đại đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường sau điều trị. Tuy nhiên, cần theo dõi định kỳ để phát hiện tái phát sớm.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị sêminôm. Giai đoạn bệnh ban đầu là yếu tố quan trọng nhất. Kích thước và vị trí của sêminôm di căn cũng có vai trò. Mức độ giảm của dấu hiệu sinh học bướu sau điều trị cũng là chỉ số. Việc tuân thủ phác đồ điều trị sêminôm là thiết yếu. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng được xem xét. Tất cả các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng để tối ưu hóa điều trị.
5.3. Nâng cao hiệu quả điều trị sêminôm tiến triển
Để nâng cao hiệu quả điều trị ung thư tinh hoàn tiến triển, cần nhiều giải pháp. Phát hiện và chẩn đoán sêminôm sớm là ưu tiên hàng đầu. Áp dụng các phác đồ điều trị sêminôm chuẩn và cá thể hóa. Nghiên cứu liên tục về các liệu pháp mới. Cải thiện quản lý tác dụng phụ của hóa trị sêminôm và xạ trị sêminôm. Hợp tác đa chuyên khoa giữa các bác sĩ cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (53 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐIÊU TRỊ SEMINOM TINH HOAN TIEN TRIEN LUẬN ÁN TOT NGHIEP CHUYEN KHOA CAP II Người hướng dẫn khoa học: DGð. NGUYÊN CHẤN HÙNG Người thực hiện: B6. VÕ NGỌC ĐỨC ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 1. Mục tiêu nghiên cứu 3.
_ Tổng quan tài liệu 4. Đối tượng - Phương pháp nghiên cứu 5. Kết quả - Bàn luận 6. Kết luận ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 1.
ĐẶT VAN DE Ung thư tinh hoàn (UTTH) chiếm tỉ lệ 1% ung thư ở nam giới (Einhorn L. trong Manual of Clinical Oncology, 2” ediftion. Liftle, Brown và company, Boston. HCM: 0,5% (ghi nhận ung thư quần thể tại Tp.
90 - 95% UTTH là bướu tế bào mầm (BTBM), trong đó gần 50% là sêminôm. , ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 1. ĐẶT VAN DE Sêminôm tỉnh hoàn: + Diễn tiến: Di căn hạch sau phúc mạc là chủ yếu. + Tiên lượng tốt: Nhạy với xạ trị và hóa trị nên tỉ lệ chữa khỏi rất cao, ngay cả khi bệnh đã tiến xa.
ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 1. ĐẶT VAN DE BVUB Tp. HCM là nơi có đủ các mô thức điều trị sêminôm tinh hoàn nên nhận nhiều ca sêminôm tinh hoàn tiến triển. Từ tống kết này có thể: + Rút ra những nhận định ban đầu.
« Có các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT: Đánh giá kết quả điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển được điều trị tại BVUB từ 01/01/1999 đến 31/12/2000. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT: Khảo sát đặc điểm dịch tễ.
Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng. Khảo sát các phương pháp điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3.
TONG QUAN TAI LIEU Ung thu tinh hoan chi chiém 1% nhiing ung thu 6 nam giới. 90 - 95% ung thu tinh hoàn là bướu tế bào mầm, trong đó gần 50% là sêminôm. Tuổi thường gặp: 20 - 40 tuổi.1 DIỄN TIẾN TỰ NHIÊN Sêminôm thường phát triển chậm hơn bướu tế bào mầm không sêminôm. ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3.
TONG QUAN TAI LIEU 3.1 DIỄN TIẾN TỰ NHIÊN (tt) Đặc điểm của diễn tiến tự nhiên: _— * Xâm lấn tại chỗ (lớp trắng của tinh hoàn là rào can tự nhiên đối với quá trình tiến triển tại chỗ). + Di căn theo đường lymphô (thường gặp nhất). Chủ yếu tới nhóm hạch quanh động mạch chủ. + Dẫn lưu lymphô của hạch cạnh động mạch chủ bụng đổ vào ồng ngực, vì vậy có thể có di căn hạch trung thất sau và hạch trên đòn trái.
ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.2 SEMINOM TINH HOAN Bướu tế bào mầm có 2 loại: không sêminôm và sêminôm _—_* Không sêminôm gồm: Carcinôm phôi, bướu quai, bướu xoang nội bì, carcinôm đệm nuôi. s Sêminôm chiếm tỉ lệ 45 - 50% bướu tế bào mầm. - Sêminôm được chia làm 2 loại: sêminôm thuần nhất và sêminôm không thuần nhất (sêminôm có lẫn thành phần không sêminôm nhưng không phát hiện được trên kết quả mô học mà phải dựa vào dấu hiệu sinh học bướu, loại này được xếp vào loại không sêminôm).
ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.2 SEMINOM TINH HOAN (tt) Sêminôm thuần nhất. (sêminôm) - GPB: chỉ có một thành phần duy nhất là sêminôm. - AFP trong giới hạn bình thường.
- B-HCG < 500 mlU/ml. > Giải phẫu bệnh: sêminôm có các tiểu nhóm sau: + Sêminôm điển hình: 85%. + Sêminôm bất sản: 10%. + Sêminôm tinh bào: rất hiếm.
10 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU Sêminôm điển hình. (Nguồn: Tumors of the Testis. Adnexa, Spermatic Cord, and Scrotum, Armed Force Institute of Pathology Washington, D.
1997) 1 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.2 SÊMINÔM TINH HOÀN (tt) " Sêminôm không thuần nhất: - GPB: chỉ có một thành phần duy nhất là sêminôm. - AFP tăng cao. - B-HCG > 500 mlU/ml.3 XEP GIAI DOAN CUA UNG THU TINH HOAN Xếp giai đoạn là việc làm rất quan trọng cho kế hoạch điều trị tiếp theo sau phẫu thuật.
Có nhiều hệ thống xếp giai đoạn: - Boden và Gib (1951) - Royal Marsden biến đổi (1989) -_ Hiệp hội Quốc tế chống Ung thư và Ủy ban Liên hợp về Ung thư của Mỹ (1997). Vệ ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.3 XẾP GIAI DOAN CUA UNG THƯ TINH HOÀN (tt) Các giai đoạn: Giai đoạn 0: pTis, N0, MO, S0 Giai doan |: pT1-4, NO, MO, Sx Giai doan IA: pT1, NO, MO, Sx Giai doan IB: pT2-4, NO, MO, Sx Giai doan IS: Bat ky pT , NO, MO, S1-3 Giai doan II: Bat ky pT / Tx, N1-3, MO, Sx Giai doan IIA: Bat ky pT / Tx, N1, MO, SO-1 Giai doan IIB: Bat ky pT / Tx, N2, MO, SO-1 Giai đoạn IIC: Bat ky pT / Tx, N3, MO, SO-1 Giai doan Ill: Bat ky pT / Tx, bat ky N, M1, Sx Giai doan IIIA: Bat ky pT / Tx, bat ky N, M1a, S0-1 Giai doan IIIB: Bat ky pT / Tx, N1-3, MO, S2 Bất ky pT / Tx, bat ky N, M1a, S2 Giai đoạn IIIC: Bat ky pT / Tx, N1-3, MO, S3 Bat ky pT / Tx, bat ky N, M1a, S3 13 Bat ky pT / Tx, bat ky N, Mib, bat ky S ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.3 XEP GIAI DOAN CUA UNG THU TINH HOAN (tt) Bướu nguyên phat (T) Hach vung (N) Di căn xa (M) Các dấu hiệu sinh học bướu Sx: Không đo các dấu hiệu sinh học bướu S0: Nồng độ các dấu hiệu sinh học bướu bình thường S1: LDH < 1,5xN và HCG (mlU/mi) <5 000 và AFP <1 000 (ng/ml) S2: LDH 1,5 - 10xN hoặc HCG 5 000 - 50 000 hoặc AFP 1 000 - 10 000 S3: LDH > 10xN hoặc HCG >50 000 hoặc AFP > 10 000 (N: Giới hạn trên của nồng độ LDH bình thường.) 14 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3.
TONG QUAN TAI LIEU 3.4 DANH GIA DAP UNG DIEU TRI Đáp ứng hoàn toan (CR): Biến mất hoàn toàn các tổn thương. Đáp ứng một phần (PR): Giảm > 50% kích thước tổn thương. Không thay đổi (NC): Giảm < 50% kích thước tốn thương Bệnh tiến triển (PD): Tăng > 25% kích thước ở một hay nhiều vị trí tổn thương. 15 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3.
TONG QUAN TAI LIEU 3.5 PIEU TRI THEO CAC GIAI DOAN CUA SEMINOM TH 3.1 DIEU TRI SAU PHAU THUAT BAN ĐẦU Giai doan(GD) | (T,.,N,M,): chiém 70 - 80% số trường hợp sêminôm TH. > Xa trị vào hạch cạnh động mạch chủ bụng và hạch chậu cùng bên là điều trị tiêu chuẩn. Liều xạ: 25 - 30 Gy/ 20 phân liều Không xạ trị phòng ngừa vào trung thất. Sau xạ trị, tỉ lệ sống không bệnh 10 năm là 92 - 99%.
> Hóa trị 1- 2 chu kỳ Carboplatin (400 mg/m2 TTM/1giờ, lập lại mỗi 3 tuần): khi có chống chỉ định xạ trị. tổ ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.1 DIEU TRI SAU PHAU THUAT BAN DAU (it) Giai đoạn II: chiếm 15 - 20% số trường hợp sêminôm TH.;M,) - hạch < 5 cm: ¢ Xa tri vdi GD IIA (hach < 2 cm): nhu GD I. ¢ Xa tri d6i vdi GD IIB (hach > 2 - 5 cm): chiéu ngang trường chiếu sẽ rộng hơn GÐ I, cách 2 cm so với hạch nhìn thấy trên CT scan bụng.
Tổng liều xạ: 35 - 40 Gy. Đầu tiên xạ trị 25 Gy/20 phân liều vào thể tích xạ ban đầu, sau đó bổ sung thêm 10 Gy/5-8 phân liều vào trường chiếu nhỏ trùm khối hạch với bờ an toàn xạ. + Hóa trị 1- 2 chu kỳ Carboplatin: khi có chống chỉ định xạ trị. 17 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3.
TONG QUAN TAI LIEU 3.1 DIEU TRI SAU PHAU THUAT BAN DAU (it) > GD IIC (TN,M,): hach > 5 cm. Yếu tố nguy cơ tốt: Bướu nguyên phát ở bất kỳ vị trí nào, không có di căn ngoài phổi, AFP bình thường, bất kỳ HCG, bất kỳ LDH. Nhóm này chiếm 90% sêminôm, sống 5 năm không tiến triển 82%, sống 5 năm 86%. + Hoá trị 4 chu kỳ EP: Etoposide 100 mg/m? truyén TM mdi ngày X 5 ngày Cisplatin 20 mg/m? truyén TM mdi ngay X 5 ngay Lập lại chu kỳ môi 21 ngày.
+ Hoặc 3 chu kỳ BEP: Etoposide 100 mg/m? truyén TM mdi ngày X 5 ngày Cisplatin 20 mg/m2 truyền TM mỗi ngày X 5 ngày Bleomycin 30 đơn vị TM mỗi tuần vào ngày 1, 8, 15 Lập lại chu kỳ mỗi 21 ngay (261130), 18 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.1 DIEU TRI SAU PHAU THUAT BAN DAU (tt) > GD IIC (TN,M,): hach > 5 cm. Yếu tố nguy cơ trung bình : Bất kỳ vị trí bướu nguyên phát, có di căn ngoài phổi, AFP bình thường, HCG và LDH bất kỳ. Nhóm này chiếm10% sêminôm, sống 5 năm không tiến triển 67%, sống còn toàn bộ 5 năm 72%.
+ Hoa tri 4 chu ky BEP: + Néu phaixa tri thi xa trị toàn ổ bung 20 Gy, bổ sung 10-20 Gy vào vùng hạch còn sót và xạ trị dự phòng hạch trung thất và hạch trên đòn trái 25 Gy. 19 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 3. TONG QUAN TAI LIEU 3.1 DIEU TRI SAU PHAU THUAT BAN DAU (tt) Giai đoạn III (TNM,): chiếm tỉ lệ < 5% số trường hợp sêminômTH. > Nếu chưa hóa trị: điều trị theo tình trạng nguy cơ + theo dõi + Hóa trị 4 chu kỳ EP hoặc 3 chu kỳ BEP (nguy cơ tốt).
¢ Hoa tri 4 chu kỳ BEP (nguy cơ trung bình). + Xa trị cũng có vai trò điều trị khi có di căn não, di căn xương hay di căn ngoài màng cứng. > Nếu đã hóa trị (có Cisplatin)-điều trị theo nguy cơ: nên điều trị vớt vát với các phác đồ: VỊP hoặc VelP VIP VelP Ifosfamide 1200 mg/mŸ truyền TM mỗi ngày X 5 ngày _ | Vinblastine 0,11 mg/kg TM ngày 1 &2 [với mesna = 60% lfosfamide] Cisplatin 20 mg/m? truyén TM mdi ngay X 5 ngày Etoposide 75 mg/m? truyén TM méi ngay X 5 ngay lfosfamide 1200 mg/m? truyén TM méi ngay X 5 ngay Cisplatin 20 mg/m* truyén TM mỗi ngày X 5 ngày [với mesna = 60% lIfosfamide] Lập lại chu kỳ mỗi 3 tuần. Lập lại chu kỳ mỗi 3 tuần !2?1/91/261/281150], 20 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 4.
ĐỐI TƯỢNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 4.1 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊU CỨU 4.1 ĐỐI TƯỢNG Tất cả các hồ sơ bệnh án của bệnh nhân (BN) được chẩn đoán sêminôm tỉnh hoàn tiến triển (có giải phẫu bệnh) được điều trị tại BVUB từ 01/01/1999 - 31/12/2000. 21 ĐIỀU TRỊ SÊMINÔM TINH HOÀN TIẾN TRIỂN 4. ĐỐI TƯỢNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 4.2 QUI UGC BENH TIEN TRIEN BN đã được phẫu thuật (cắt tinh hoàn hoặc cắt bướu).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Ngọc Đức (n.d.). Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dieu-tri-seminom-tinh-hoan-tien-trien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển" thuộc chuyên ngành Ung bướu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án điều trị sêminôm tinh hoàn tiến triển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.