Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương

Luận án: Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Động kinh thùy thái dương: Tổng quan và thách thức điều trị
Số trang:
187 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Động kinh thùy thái dương Tổng quan và thách thức điều trị

Động kinh thùy thái dương (TLE) là dạng động kinh cục bộ phổ biến nhất. Bệnh đặc trưng bởi các cơn co giật xuất phát từ thùy thái dương của não. Người bệnh thường trải qua các triệu chứng phức tạp. Chúng bao gồm ảo giác, cảm giác sợ hãi, rối loạn trí nhớ, và tự động hóa. Nhiều trường hợp, TLE không đáp ứng với điều trị bằng thuốc chống động kinh. Đây được gọi là động kinh kháng thuốc. Tình trạng này gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ chấn thương, suy giảm nhận thức và các vấn đề tâm lý. Các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ động kinh kháng thuốc khá cao trong nhóm TLE. Khi điều trị nội khoa thất bại, phẫu thuật động kinh trở thành lựa chọn quan trọng. Phẫu thuật mang lại cơ hội kiểm soát cơn co giật. Nó cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh. Luận án này tập trung vào đánh giá hiệu quả của phẫu thuật trong điều trị TLE. Nó cũng phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.

1.1. Định nghĩa và phân loại động kinh thùy thái dương

Động kinh thùy thái dương phát sinh từ vùng thùy thái dương. Đây là một trong những loại động kinh cục bộ. Bệnh được chia thành hai nhóm chính. Động kinh thùy thái dương mesial (MTLE) là dạng phổ biến nhất. Nó liên quan đến các cấu trúc như hồi hải mã và hạnh nhân. Động kinh thùy thái dương tân vỏ não (Neocortical TLE) ít gặp hơn. Các cơn co giật thường có đặc điểm khác biệt tùy thuộc vào vị trí tổn thương. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị. Các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế được áp dụng. Chúng giúp xác định rõ loại hình và nguyên nhân của TLE. Việc hiểu rõ định nghĩa và phân loại giúp phân biệt các trường hợp. Nó cũng định hướng quá trình điều trị. Các biểu hiện lâm sàng đa dạng. Chúng yêu cầu sự đánh giá kỹ lưỡng từ các chuyên gia thần kinh học. Mục tiêu là đưa ra kết luận chẩn đoán cuối cùng.

1.2. Các phương pháp điều trị nội khoa ban đầu

Điều trị động kinh thùy thái dương thường bắt đầu bằng thuốc chống động kinh (AEDs). Nhiều loại thuốc có sẵn trên thị trường. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm loại cơn co giật, tuổi bệnh nhân và các bệnh lý đi kèm. Mục tiêu chính là đạt được tình trạng không có cơn co giật. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Bệnh nhân thường được thử với một hoặc hai loại thuốc đầu tiên. Liều lượng được điều chỉnh cẩn thận. Theo dõi chặt chẽ hiệu quả và tác dụng phụ là cần thiết. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân không đáp ứng với thuốc. Khoảng 30% trường hợp phát triển thành động kinh kháng thuốc. Khi đó, các phương pháp điều trị khác được xem xét. Điều trị nội khoa cần sự kiên nhẫn. Nó đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt của bệnh nhân. Sự hợp tác giữa bệnh nhân, gia đình và bác sĩ rất quan trọng. Điều này đảm bảo quá trình điều trị hiệu quả nhất.

II.Chẩn đoán chính xác động kinh kháng thuốc trước phẫu thuật

Chẩn đoán chính xác là bước then chốt trước khi tiến hành phẫu thuật động kinh. Nó xác định khu vực phát sinh cơn co giật trong não. Quy trình chẩn đoán phức tạp, đa chiều. Nó đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên gia. Đánh giá trước phẫu thuật động kinh giúp nhận diện các bệnh nhân phù hợp. Đó là những người có khả năng cao đạt được kết quả tốt sau phẫu thuật. Mục tiêu chính là định vị vùng động kinh (epileptogenic zone) một cách chính xác. Đồng thời, đánh giá các chức năng não bộ lân cận. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại được áp dụng rộng rãi. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và chức năng của não. Quá trình này cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó đảm bảo mọi thông tin cần thiết được thu thập. Từ đó, đưa ra quyết định phẫu thuật an toàn và hiệu quả.

2.1. Vai trò của điện não đồ EEG và MRI não

Điện não đồ (EEG) là công cụ cơ bản trong chẩn đoán động kinh. Nó ghi lại hoạt động điện của não. EEG giúp xác định các bất thường điện sinh lý liên quan đến động kinh. EEG video kéo dài rất hữu ích. Nó ghi lại hoạt động điện não trong khi bệnh nhân có cơn co giật. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não cung cấp hình ảnh chi tiết cấu trúc não. MRI có thể phát hiện các tổn thương như xơ hóa hồi hải mã. Đây là nguyên nhân phổ biến của động kinh thùy thái dương. MRI độ phân giải cao giúp định vị chính xác tổn thương. Nó hướng dẫn phẫu thuật viên. Việc kết hợp EEG và MRI nâng cao độ chính xác chẩn đoán. Chúng bổ sung thông tin cho nhau. Hai kỹ thuật này là không thể thiếu trong đánh giá trước phẫu thuật động kinh. Chúng định hướng cho các bước chẩn đoán chuyên sâu hơn. Thông tin từ EEG và MRI là cơ sở ban đầu để đưa ra quyết định lâm sàng.

2.2. Các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu khác

Ngoài EEG và MRI, nhiều kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu được sử dụng. Chúng bao gồm chụp cắt lớp phát xạ positron (PET). PET giúp đánh giá chuyển hóa glucose trong não. Vùng động kinh thường có chuyển hóa giảm trong khoảng thời gian giữa các cơn. Nghiệm pháp Wada (intracarotid amobarbital test) đánh giá chức năng ngôn ngữ và trí nhớ. Nó được thực hiện ở mỗi bán cầu não. Nghiệm pháp Wada giúp xác định bán cầu não ưu thế cho ngôn ngữ. Nó cũng đánh giá nguy cơ suy giảm trí nhớ sau phẫu thuật. Chụp cắt lớp vi tính đơn photon (SPECT) đánh giá lưu lượng máu não. Các điện cực nội sọ (intracranial EEG) có thể được cấy ghép. Chúng ghi lại hoạt động điện trực tiếp từ bề mặt não. Điều này cần thiết khi các phương pháp không xâm lấn không đủ để định vị chính xác vùng động kinh. Các kỹ thuật này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp định vị chính xác vùng động kinh và lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu.

2.3. Đánh giá toàn diện trước phẫu thuật động kinh

Đánh giá toàn diện trước phẫu thuật động kinh bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ dừng lại ở các xét nghiệm hình ảnh và điện sinh lý. Khám thần kinh lâm sàng kỹ lưỡng rất quan trọng. Đánh giá tâm lý và thần kinh học toàn diện được thực hiện. Nó xác định chức năng nhận thức, cảm xúc và hành vi. Mục tiêu là hiểu rõ tác động của động kinh lên chất lượng cuộc sống. Đồng thời, dự đoán các thay đổi sau phẫu thuật. Đánh giá xã hội cũng được thực hiện. Nó xem xét các yếu tố hỗ trợ và môi trường sống của bệnh nhân. Một nhóm đa ngành bao gồm bác sĩ thần kinh, phẫu thuật viên thần kinh, nhà tâm lý học, và kỹ thuật viên. Nhóm này cùng nhau phân tích dữ liệu. Họ đưa ra khuyến nghị cuối cùng về phẫu thuật. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đây là một quy trình cần sự tỉ mỉ và phối hợp chặt chẽ.

III.Phẫu thuật động kinh thùy thái dương Kỹ thuật và hiệu quả

Phẫu thuật động kinh thùy thái dương là phương pháp hiệu quả cho động kinh kháng thuốc. Mục tiêu chính là loại bỏ vùng não gây ra cơn co giật. Đồng thời, bảo tồn chức năng não khỏe mạnh xung quanh. Các kỹ thuật phẫu thuật đã phát triển đáng kể. Từ những phương pháp cắt bỏ rộng đến các can thiệp chọn lọc. Phẫu thuật viên sử dụng công nghệ tiên tiến. Chúng bao gồm định vị thần kinh và giám sát chức năng trong mổ. Điều này nâng cao độ an toàn và hiệu quả. Kết quả phẫu thuật thường rất khả quan. Nhiều bệnh nhân đạt được tình trạng không có cơn co giật. Chất lượng sống của họ được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn tiềm ẩn rủi ro. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp là cực kỳ quan trọng. Nó phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Nó cũng tùy thuộc vào kinh nghiệm của đội ngũ y tế. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ là yếu tố quyết định thành công.

3.1. Phương pháp cắt bỏ thùy thái dương tiêu chuẩn

Cắt bỏ thùy thái dương trước tiêu chuẩn là một trong những phương pháp phẫu thuật động kinh lâu đời nhất. Nó được chứng minh hiệu quả. Kỹ thuật này bao gồm loại bỏ một phần thùy thái dương. Vùng cắt bỏ thường bao gồm phần trước của thùy thái dương, hồi hải mã và hạnh nhân. Đây là các cấu trúc thường liên quan đến động kinh thùy thái dương. Phẫu thuật giúp loại bỏ nguồn gốc của cơn co giật. Tỷ lệ không có cơn co giật sau phẫu thuật cao. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả vượt trội. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có xơ hóa hồi hải mã. Sự cải thiện về chất lượng sống thường rõ rệt. Tuy nhiên, nó có thể gây ra một số thiếu hụt chức năng. Đặc biệt là ảnh hưởng đến trí nhớ. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật là cần thiết. Nó giúp cân bằng giữa lợi ích và rủi ro. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho từng bệnh nhân cụ thể.

3.2. Kỹ thuật amygdalohippocampectomy chọn lọc

Kỹ thuật amygdalohippocampectomy chọn lọc là một phương pháp phẫu thuật tinh vi hơn. Nó chỉ loại bỏ hồi hải mã và hạnh nhân. Các phần khác của thùy thái dương được bảo tồn. Phương pháp này nhằm giảm thiểu tổn thương cho vỏ não thái dương. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng về nhận thức và thị trường. Đặc biệt là các chức năng như ngôn ngữ và trí nhớ. Kỹ thuật này yêu cầu định vị chính xác các cấu trúc sâu trong não. Nó thường được thực hiện thông qua các đường tiếp cận vi phẫu. Amygdalohippocampectomy chọn lọc phù hợp cho bệnh nhân có vùng động kinh giới hạn. Đó là những người có nguồn gốc cơn co giật rõ ràng từ hồi hải mã và hạnh nhân. Tỷ lệ thành công tương đương với cắt bỏ thùy thái dương tiêu chuẩn. Đồng thời, nó có thể mang lại kết quả chức năng tốt hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào hình ảnh học và đánh giá điện sinh lý. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất với ít rủi ro nhất.

IV.Cắt bỏ thùy thái dương Kết quả lâm sàng và rủi ro

Phẫu thuật cắt bỏ thùy thái dương mang lại kết quả đáng khích lệ. Đặc biệt đối với bệnh nhân động kinh kháng thuốc. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ không có cơn co giật cao. Đây là thước đo thành công quan trọng nhất. Ngoài ra, chất lượng sống của bệnh nhân được cải thiện. Bao gồm giảm lo âu, trầm cảm và tăng khả năng hòa nhập xã hội. Tuy nhiên, phẫu thuật không phải không có rủi ro. Các biến chứng có thể xảy ra. Chúng bao gồm chảy máu, nhiễm trùng hoặc thiếu hụt thần kinh. Việc quản lý rủi ro đòi hỏi kinh nghiệm chuyên sâu. Chuẩn bị kỹ lưỡng trước, trong và sau phẫu thuật rất quan trọng. Thông tin đầy đủ về kết quả và rủi ro cần được cung cấp cho bệnh nhân. Họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Sự theo dõi lâu dài là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả bền vững và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

4.1. Tỷ lệ thành công và cải thiện chất lượng sống

Phẫu thuật động kinh thùy thái dương mang lại tỷ lệ thành công cao. Khoảng 60-70% bệnh nhân đạt được tình trạng không có cơn co giật hoàn toàn. Nhiều bệnh nhân khác giảm đáng kể tần suất và cường độ cơn. Sự cải thiện này dẫn đến thay đổi tích cực trong chất lượng sống. Bệnh nhân có thể trở lại làm việc, học tập hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Giảm bớt gánh nặng tâm lý và tài chính cho gia đình. Cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung cũng được ghi nhận. Đặc biệt ở những bệnh nhân có kiểm soát cơn co giật tốt. Việc ngừng hoặc giảm liều thuốc chống động kinh cũng có thể thực hiện được. Điều này giúp giảm tác dụng phụ của thuốc. Kết quả thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm độ chính xác của chẩn đoán và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Sự tuân thủ điều trị hậu phẫu cũng rất quan trọng.

4.2. Các biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật

Mọi cuộc phẫu thuật đều có rủi ro. Phẫu thuật động kinh thùy thái dương cũng không ngoại lệ. Các biến chứng có thể xảy ra. Chúng bao gồm chảy máu não, nhiễm trùng vết mổ. Hoặc tổn thương các dây thần kinh. Các biến chứng thần kinh có thể liên quan đến thị trường. Chẳng hạn như khuyết tật thị trường trên một phần tư. Nó có thể ảnh hưởng đến trí nhớ. Đặc biệt là trí nhớ lời nói nếu phẫu thuật ở bán cầu ưu thế. Hoặc trí nhớ không lời nếu phẫu thuật ở bán cầu không ưu thế. Đôi khi, các vấn đề về cảm xúc hoặc hành vi có thể phát sinh. Điều này cần được theo dõi và quản lý. Phẫu thuật viên và đội ngũ y tế sẽ thảo luận kỹ lưỡng về các rủi ro. Họ sẽ đưa ra biện pháp phòng ngừa. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa khả năng xảy ra biến chứng. Sự giám sát chặt chẽ sau phẫu thuật giúp phát hiện sớm. Đồng thời, can thiệp kịp thời các vấn đề phát sinh.

4.3. Theo dõi và chăm sóc hậu phẫu

Quá trình theo dõi và chăm sóc hậu phẫu là rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả tốt nhất sau phẫu thuật động kinh. Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ. Đặc biệt là trong những ngày đầu sau mổ. Kiểm soát cơn đau, phòng ngừa nhiễm trùng là ưu tiên hàng đầu. Thuốc chống động kinh thường được duy trì sau phẫu thuật. Việc giảm liều hoặc ngừng thuốc sẽ được xem xét sau một thời gian nhất định. Nó phụ thuộc vào tình trạng không có cơn co giật của bệnh nhân. Phục hồi chức năng thần kinh có thể được chỉ định. Nó giúp bệnh nhân phục hồi chức năng trí nhớ, ngôn ngữ hoặc vận động. Các buổi khám định kỳ với bác sĩ thần kinh là cần thiết. Chúng giúp đánh giá tình trạng bệnh. Đồng thời, điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng. Nó giúp bệnh nhân thích nghi với cuộc sống mới. Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò lớn. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục toàn diện.

V.Cải thiện chất lượng sống sau phẫu thuật động kinh

Mục tiêu cuối cùng của phẫu thuật động kinh không chỉ là kiểm soát cơn co giật. Nó còn hướng đến cải thiện toàn diện chất lượng sống. Bệnh nhân không còn phải sống trong nỗi lo thường trực về cơn. Họ có thể tham gia vào các hoạt động xã hội, học tập và làm việc. Điều này mang lại sự độc lập và tự tin. Giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế. Chất lượng cuộc sống được đánh giá thông qua nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, xã hội và cảm xúc. Phẫu thuật thành công có thể thay đổi cuộc đời. Nó mở ra những cơ hội mới. Bệnh nhân có thể tái hòa nhập cộng đồng. Họ đạt được những thành tựu cá nhân. Luận án này cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự cải thiện này. Nó cung cấp bằng chứng để tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Mục tiêu là đạt được sự phục hồi tốt nhất cho bệnh nhân.

5.1. Tác động của phẫu thuật lên chức năng nhận thức và tâm lý

Phẫu thuật động kinh thùy thái dương có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến cả chức năng nhận thức và tâm lý. Việc loại bỏ vùng động kinh có thể giải phóng não bộ. Nó giúp cải thiện khả năng tập trung và trí nhớ. Đặc biệt là khi vùng động kinh gây cản trở các chức năng này. Tuy nhiên, cũng có rủi ro suy giảm nhận thức. Đặc biệt liên quan đến trí nhớ hoặc ngôn ngữ. Tùy thuộc vào vị trí và phạm vi cắt bỏ. Đánh giá thần kinh học trước và sau mổ là rất quan trọng. Nó giúp theo dõi những thay đổi này. Về mặt tâm lý, nhiều bệnh nhân giảm bớt lo âu và trầm cảm. Cảm giác kiểm soát cuộc sống tốt hơn được ghi nhận. Sự cải thiện này đóng góp lớn vào chất lượng sống tổng thể. Hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng nhận thức là cần thiết. Nó giúp bệnh nhân thích nghi và tối đa hóa lợi ích.

5.2. Hướng nghiên cứu mới trong phẫu thuật động kinh

Lĩnh vực phẫu thuật động kinh không ngừng phát triển. Nhiều hướng nghiên cứu mới đang được khám phá. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu đang được ưu tiên. Bao gồm cắt bỏ bằng laser (laser interstitial thermal therapy - LITT). Hoặc kích thích não sâu (deep brain stimulation - DBS). Các kỹ thuật này có thể giảm rủi ro phẫu thuật. Đồng thời, cải thiện thời gian hồi phục. Phát triển các công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn. Chẳng hạn như MRI chức năng (fMRI) và PET-CT. Chúng giúp định vị vùng động kinh chính xác hơn. Nghiên cứu về gen và sinh học phân tử cũng đang mở ra triển vọng mới. Nó giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân của động kinh. Từ đó, phát triển phương pháp điều trị cá thể hóa. Các thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra. Chúng đánh giá hiệu quả của các liệu pháp mới. Mục tiêu cuối cùng là mang lại giải pháp tốt nhất. Nó giúp kiểm soát động kinh và cải thiện cuộc sống người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÚ QUỐC VIỆT ĐIỀU TRỊ HẸP HẠ THANH MÔN – KHÍ QUẢN TRÊN Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÚ QUỐC VIỆT ĐIỀU TRỊ HẸP HẠ THANH MÔN – KHÍ QUẢN TRÊN Ở TRẺ EM NGÀNH: TAI MŨI HỌNG MÃ SỐ: 62.55 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÂM HUYỀN TRÂN 2. TS NGUYỄN HỮU DŨNG TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phú Quốc Việt MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục Danh mục các chữ viết tắt ii Danh mục các bảng v Danh mục các hình vii Danh mục các biểu đồ ix ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh học hẹp hạ thanh môn – khí quản mắc phải. Nguyên nhân hẹp hạ thanh môn – khí quản ở trẻ em. Chẩn đoán hẹp hạ thanh môn - khí quản.

Các phương tiện sử dụng trong điều trị hẹp hạ thanh môn - khí quản trên qua nội soi. Các phương pháp phẫu thuật hẹp hạ thanh môn và hẹp khí quản trên ở trẻ em. Một số nghiên cứu về phẫu thuật điều trị hẹp hạ thanh môn và khí quản trên qua nội soi. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

Đặc điểm chung và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Các kết quả thu được khi khảo sát đoạn hẹp bằng nội soi ống cứng và CT Scan. Kết quả điều trị hẹp hạ thanh môn – hẹp khí quản trên sử dụng laser diode, bóng nong và stent Montgomery T. Bàn về đặc điểm chung và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Bàn về vai trò của nội soi ống cứng và CT Scan trong nghiên cứu. Bàn về phẫu thuật và kết quả điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản trên. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bệnh án thu thập dữ liệu. Phụ lục 2: Tờ thông tin nghiên cứu và phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu.

Phụ lục 3: Bệnh án minh hoạ. Phụ lục 4: chứng nhận của công ty Bosmed và stent Montgomery T đặt vào đường thở trẻ em Danh sách bệnh nhân. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân BT : Bình thường Cs : Cộng sự CT Scan : Chụp cắt lớp điện toán HHTM : Hẹp hạ thanh môn HKQT : Hẹp khí quản trên KQ : Khí quản NKQ : Nội khí quản NS : Nội soi PTV : Phẫu thuật viên SN : Sụn nhẫn TKDD : Tràn khí dưới da TKMP : Tràn khí màng phổi TKQ : Thanh khí quản TL : Tỷ lệ TM : Thanh môn TMH : Tai mũi họng Tp HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TQ : Thanh quản TS : Tổng số iii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT ADVS :Airway–Dyspnea –Voice–Swallowing Anterio : Thuộc về phía trước Aryepiglottic : Phễu nắp Arytenoid cartilage : Sụn phễu Balloon : Bong bóng Cannulation : Việc đặt ống vào đường thở Complication : Biến chứng Corniculate cartilage : Sụn sừng Coronal : Thuộc mặt phảntrán Cricoid cartilage : Sụn nhẫn CT Scan : Chụp cắt lớp điện toán Dilation : Việc nong làm rộng Dislocation : Sự di lệch Dyspnea : Khó thở Emergency : Cấp cứu Endoscopy : Nội soi Fibrosis : Sợi xơ Flexible endoscope : Nội soi ống mềm Glossopharyngeal nerve : Thần kinh thiệt hầu Granulation : Sự tạo mô hạt Hematoma : Tụ máu Hoarseness : Khàn tiếng Hyoid bone : Xương móng Injury : Chấn thương Oblique arytenoid muscle : Cơ phễu chéo Optique rigide : Ống nội soi cứng iv Platysma muscle : Cơ bám da cổ Posterio : Sau PROM : Thang điểm đánh giá bệnh nhân sau (Patient Reported Outcome Measure) mổ Reconstruction : Sự tái tạo Stenosis : Sẹo hẹp Sternocleidomastoid muscle : Cơ ức đòn chũm Sternohyoid muscle : Cơ ức móng Sternoththyroid muscle : Cơ ức giáp Subcutaneus emphysema : Tràn khí dưới da Superior laryngeal artery : Động mạch thanh quản trên Superior laryngeal nerve : Thần kinh thanh quản trên Surgery : Phẫu thuật Thyroepiglottic muscle : Cơ giáp nắp Thyrohyoid muscle : Cơ giáp móng Trachea : Khí quản Thyroid artery : Động mạch giáp dưới (trên) Thyroid Cartilage : Sụn giáp Thyroarytenoid muscle : Cơ giáp phễu Tracheal cartilage : Sụn khí quản Tracheotomy : Mở khí quản Transverse arytenoid muscle : Cơ phễu ngang Upper tracheal : Khí quản phía trên lỗ mở khí quản Vocal cord paralysis : Liệt dây thanh v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng phân độ hẹp thanh khí quản của Myer – Cotton.

Kích cỡ bóng tối đa trong nong hẹp hạ thanh môn- khí quản. Ưu và khuyết điểm của các loại stent hạ thanh môn – khí quản. Bảng điểm đánh giá qua triệu chứng lâm sàng. Các đặc điểm đoạn hẹp ghi nhận trên CT Scan.

Các đặc điểm đoạn hẹp qua nội soi ống cứng. Bảng điểm đánh giá triệu chứng lâm sàng sau rút stent. Bảng điểm đánh giá qua nội soi bằng ống cứng sau rút stent. Sự phân bố theo lứa tuổi và giới.

Sự phân bố theo nơi cư trú. Triệu chứng lâm sàng chung của bệnh nhi trước phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng phân theo vị trí hẹp đường thở. Nguyên nhân gây ra HHTM – HKQT.

Phân bố vị trí chỗ hẹp qua nội soi ống cứng. Liên quan giữa hình dạng đoạn hẹp và vị trí hẹp qua nội soi. Khoảng cách từ đoạn hẹp đến các mốc giải phẫu khảo sát qua nội Soi. Tổn thương phối hợp kèm theo.

Khoảng cách từ đoạn hẹp đến các mốc giải phẫu khảo sát qua CT Scan theo từng vị trí hẹp. Thông số chung thu được qua CT Scan ở 2 nhóm. Phân độ đoạn hẹp bằng CT Scan. So sánh các thông số đo được giữa nội soi và CT Scan.

Thông tin về số lần can thiệp phẫu thuật và thời gian điều trị. Các loại phẫu thuật và thủ thuật đã được áp dụng trước đó. So sánh giữa bệnh nhi đã rút stent được và chưa rút stent. Thời gian theo dõi để rút stent và sau khi rút stent.

Kết quả đánh giá lâm sàng sau khi rút stent Montgomery. Đánh giá qua tiêu chí nội soi bằng ống soi cứng. Điểm số ADVS- PROM trước và sau khi rút từ 3-6 tháng. So sánh điểm ADVS-PROM trước và sau rút stent 3 – 6 tháng.

So sánh điểm ADVS-PROM trước và sau rút stent 6 – 12 tháng. So sánh điểm ADVS - PROM tại 2 thời điểm sau rút stent từ 3–6 tháng và sau 6-12 tháng. Biến chứng sớm sau phẫu thuật. Biến chứng muộn sau phẫu thuật.

Các tác giả trên thế giới sử dụng laser diode trong phẫu thuật thanh khí quản .2 Thông số bóng nong của các tác giả sử dụng trong phẫu thuật thanh Khí quản. So sánh phẫu thuật nội soi và mổ hở trong PT thanh khí quản. Thời gian lưu stent silicone trong đường thở của các tác giả. 116 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Sơ đồ phân chia các tầng của thanh khí quản. Hình ảnh thanh quản hạ thanh môn qua nội soi. Nguyên nhân hẹp khí quản sau mở khí quản. Tác động của ống nội khí quản lên niêm mạc khí quản.

Vị trí bóng chẹn của nội khí quản có thể gây hẹp đường thở. Chẩn đoán hình ảnh của hẹp hạ thanh môn – khí quản. Các thông số cần đo trên CT Scan. Bóng nong và dụng cụ nong cứng.

Đồng hồ đo áp lực bóng nong. Các loại stent Montgomery T. Phương pháp đặt Montgomery T theo cách thông thường. Đặt Montgomery T bằng chỉ hoặc ống sonde dạ dày.

Sơ đồ mô tả phác đồ điều trị hẹp thanh khí quản trẻ em. Dùng laser cắt hình tia kết hợp với nong bằng bóng nong. Những sai số khi đo qua nội soi. Các thông số cần đo trên CT Scan.

Hình dạng loại tổn thương trên CT Scan. Tư thế bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật nội soi. Thực hiện phẫu thuật nội soi vùng thanh khí quản. Dụng cụ trong phẫu thuật nội soi thanh khí quản.

Máy laser diode và các thông số của máy. Đồng hồ đo áp lực bóng nong và bóng nong. Đánh dấu bằng bút trên ống nội soi khi đo các khoảng cách. Các khoảng cách của đoạn hẹp cần đo trên nội soi.

Các số đo cần khảo sát trên nội soi bằng ống cứng. Đốt sẹo hẹp bằng laser diode qua dây dẫn thuỷ tinh. Nong đoạn hẹp bằng bóng nong. Đặt stent Montgomery T sau khi đã nong và đốt sẹo hẹp.

Hình ảnh trước và sau khi cắt đốt laser và nong sẹo hẹp. Hình dạng tổn thương trên nội soi. Tổn thương phối hợp kèm theo .3 Hẹp hạ thanh môn độ 3 bệnh nhi Nguyễn. Hẹp hạ thanh môn độ 4 – bệnh nhân Đồng.

CT Scan và nội soi hẹp hạ thanh môn độ 3, bệnh nhân Phạm. CT Scan và nội soi hẹp hạ thanh môn độ 3 bệnh nhân Nguyễn N. CT Scan và nội soi hẹp hạ thanh môn - khí quản độ 4 bệnh nhân Nguyễn. Sau phẫu thuật 3 tháng bệnh nhân Nguyễn H.

Truớc khi cắt bằng laser vùng seo hẹp khí quản độ 3. Sau khi cắt đốt bằng laser diode qua dây dẫn bằng thuỷ tinh. Quy trình điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản trên của nhóm Nghiên cứu. 128 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Các nguyên nhân gây hẹp hạ thanh môn – hẹp khí quản trên. Các phương pháp phẫu thuật đã từng can thiệp trước đây. Mức độ hẹp trước phẫu thuật và sau rút stent. 87 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, tình trạng bệnh nhiễm trùng, siêu vi phức tạp ngày càng tăng, bệnh nhân suy hô hấp đòi hỏi đặt nội khí quản kéo dài để thông khí, để thở máy cũng tăng theo xu thế đó [130].

Việc đặt nội khí quản kéo dài là một trong những nguyên nhân gây hẹp hạ thanh môn – khí quản nhiều nhất (chiếm khoảng 90% của các trường hợp hẹp do mắc phải) [49].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phú Quốc Việt (2021). Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dieu-tri-phau-thuat-dong-kinh-thuy-thai-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter