Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo trong đào tạo giáo v
Luận án nghiên cứu phương pháp dạy học cơ kỹ thuật hiệu quả dựa trên lý thuyết học tập kiến tạo. Nâng cao chất lượng giáo dục kỹ thuật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dạy học Cơ kỹ thuật: Lý thuyết học tập kiến tạo
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Kỹ thuật công nghiệp
- Tác giả:
- Trần Tuyến
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dạy học Cơ kỹ thuật Lý thuyết học tập kiến tạo
Luận án "Dạy học Cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" tập trung vào việc cải thiện chất lượng giáo dục. Nghiên cứu này hướng đến đào tạo giáo viên công nghệ. Lý thuyết học tập kiến tạo được coi là nền tảng cốt lõi. Tài liệu phân tích sâu sắc các khía cạnh của lý thuyết này. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc áp dụng trong môn Cơ kỹ thuật. Luận văn sư phạm kỹ thuật này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về cả cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là phát triển phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn. Luận án giải quyết những thách thức hiện tại. Nó đề xuất các giải pháp dựa trên học tập chủ động. Các giáo viên tương lai sẽ được trang bị năng lực cần thiết. Họ sẽ giảng dạy Cơ học kỹ thuật một cách đổi mới. Luận án khẳng định giá trị của phương pháp kiến tạo. Phương pháp này giúp người học tự xây dựng kiến thức bền vững. Nó cũng nâng cao khả năng ứng dụng thực tế của sinh viên.
1.1. Cơ sở lý luận của lý thuyết kiến tạo.
Luận án tập trung vào nền tảng lý thuyết học tập kiến tạo. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò chủ động của người học. Người học tự xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm. Kiến thức không đơn thuần là tiếp nhận thông tin thụ động. Luận án tổng quan lịch sử nghiên cứu kiến tạo. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Kiến tạo cá nhân và kiến tạo xã hội được phân tích. Cấu trúc dạy học theo lý thuyết kiến tạo được trình bày chi tiết. Việc vận dụng lý thuyết kiến tạo trong giáo dục kỹ thuật là trọng tâm.
1.2. Thách thức hiện tại trong dạy học Cơ kỹ thuật.
Dạy học cơ kỹ thuật truyền thống thường gặp nhiều hạn chế. Sinh viên tiếp thu kiến thức một chiều. Khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn còn yếu. Sự tham gia của sinh viên trong quá trình học chưa cao. Giảng viên thường sử dụng phương pháp thuyết trình. Điều này làm giảm hứng thú học tập của người học. Luận án khảo sát thực trạng dạy và học cơ kỹ thuật. Thực trạng này nhìn từ quan điểm kiến tạo. Kết quả cho thấy cần đổi mới phương pháp. Cần có giải pháp nâng cao chất lượng dạy học.
1.3. Vận dụng kiến tạo trong Giáo dục kỹ thuật.
Việc vận dụng lý thuyết kiến tạo mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện. Sinh viên tự khám phá, giải quyết vấn đề. Mục tiêu là đào tạo giáo viên công nghệ. Họ cần có năng lực sư phạm và chuyên môn vững vàng. Luận án đề xuất các nguyên tắc vận dụng. Các nguyên tắc này phù hợp với đặc thù môn cơ kỹ thuật. Nó tạo môi trường học tập tích cực. Sinh viên được khuyến khích tương tác, chia sẻ kiến thức.
II.Phương pháp giảng dạy kiến tạo Cơ kỹ thuật hiệu quả
Phần này của luận án trình bày các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này giúp vận dụng lý thuyết học tập kiến tạo. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Cơ kỹ thuật. Phương pháp giảng dạy kiến tạo được thiết kế chi tiết. Nó tập trung vào việc biến sinh viên thành người học chủ động. Các chiến lược được đề xuất giúp sinh viên phát triển. Sinh viên phát triển kỹ năng nghiên cứu khoa học. Sinh viên cũng rèn luyện tư duy của một nhà khoa học. Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu sâu. Sinh viên vận dụng kiến thức Cơ học kỹ thuật vào thực tiễn. Nó khắc phục nhược điểm của phương pháp truyền thống. Nó hướng tới việc tạo ra một môi trường học tập năng động. Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi. Sinh viên tự tìm tòi và giải quyết vấn đề.
2.1. Biện pháp nghiên cứu khoa học cho sinh viên.
Luận án đề xuất phương pháp dạy sinh viên nghiên cứu môn học. Sinh viên không chỉ học lý thuyết. Sinh viên cần chủ động tìm hiểu các hiện tượng cơ học. Điều này khuyến khích học tập chủ động. Giảng viên đóng vai trò người hướng dẫn. Sinh viên tự đặt câu hỏi, tìm câu trả lời. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn được giới thiệu. Sinh viên được trang bị kỹ năng giải quyết vấn đề. Năng lực tự học của sinh viên được củng cố.
2.2. Cấu trúc bài dạy theo tư duy khoa học.
Thiết kế bài dạy Cơ kỹ thuật theo tư duy khoa học là biện pháp quan trọng. Mỗi bài học được xây dựng như một quá trình khám phá. Sinh viên tái hiện cách một nhà khoa học nghiên cứu. Bài giảng bắt đầu từ vấn đề thực tiễn. Sinh viên được khuyến khích đưa ra giả thuyết. Sinh viên tiến hành thử nghiệm, phân tích dữ liệu. Sau đó, sinh viên rút ra kết luận. Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn. Sinh viên phát triển tư duy logic và khoa học.
2.3. Dạy học nêu vấn đề trong Cơ học kỹ thuật.
Phương pháp dạy học nêu vấn đề được vận dụng hiệu quả. Giảng viên đặt ra các tình huống phức tạp. Các tình huống này liên quan đến cơ học kỹ thuật. Sinh viên phải suy nghĩ, phân tích, tìm giải pháp. Điều này kích thích khả năng tư duy sáng tạo. Sinh viên học cách đối mặt với thử thách. Giảng viên cung cấp gợi ý, không đưa ra đáp án ngay. Sinh viên thảo luận, tranh luận. Từ đó, kiến thức được kiến tạo vững chắc.
III.Thiết kế bài giảng Cơ kỹ thuật thúc đẩy Học tập chủ động
Việc thiết kế bài giảng đóng vai trò then chốt trong phương pháp kiến tạo. Luận án trình bày các nguyên tắc và quy trình cụ thể. Nó giúp xây dựng các bài giảng môn Cơ kỹ thuật. Mục tiêu là thúc đẩy học tập chủ động ở sinh viên. Bài giảng được thiết kế dựa trên phân tích sâu sắc. Nó phân tích cấu trúc nội dung và mục tiêu môn học. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Luận án cũng cung cấp các ví dụ minh họa. Các ví dụ này cho thấy cách áp dụng lý thuyết kiến tạo. Nó giúp biến lý thuyết thành các hoạt động dạy học cụ thể. Các bài giảng mẫu được trình bày rõ ràng. Nó thể hiện cách sinh viên tương tác, khám phá và xây dựng kiến thức. Điều này rất quan trọng đối với giáo dục kỹ thuật hiện đại.
3.1. Phân tích cấu trúc nội dung môn học.
Việc thiết kế bài giảng hiệu quả bắt đầu từ phân tích kỹ lưỡng. Cấu trúc nội dung môn Cơ kỹ thuật được xem xét chi tiết. Các kiến thức nền tảng và chuyên sâu được xác định. Mối liên hệ giữa các phần kiến thức được làm rõ. Mục tiêu của môn học được đặt ra cụ thể. Điều này đảm bảo tính logic và khoa học của bài giảng. Giảng viên dễ dàng xây dựng lộ trình học tập. Sinh viên nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.
3.2. Nguyên tắc thiết kế bài giảng kiến tạo.
Các nguyên tắc thiết kế bài giảng theo lý thuyết kiến tạo được đề xuất. Bài giảng cần tạo cơ hội cho sinh viên tương tác. Sinh viên tương tác với nội dung, giảng viên, và bạn bè. Bài giảng phải đặt sinh viên vào trung tâm. Hoạt động thực hành, thí nghiệm được ưu tiên. Giảng viên cần sử dụng đa dạng phương tiện dạy học. Các bài tập tình huống thực tiễn được lồng ghép. Mục tiêu là kích thích sự tò mò và khám phá.
3.3. Minh họa thiết kế bài giảng cụ thể.
Luận án cung cấp các thiết kế bài giảng minh họa chi tiết. Các bài giảng mẫu bao gồm "Phương pháp Vectơ", "Cơ cấu Tay quay – Con trượt". "Chuyển động tịnh tiến của vật rắn" cũng là một ví dụ. Mỗi bài giảng thể hiện rõ quy trình kiến tạo. Các hoạt động được mô tả cụ thể. Vai trò của giảng viên và sinh viên được phân định rõ ràng. Điều này giúp giảng viên dễ dàng áp dụng. Các ví dụ thực tế cho thấy tính khả thi của phương pháp.
IV.Phát triển năng lực sinh viên qua Giáo dục kỹ thuật
Mục tiêu cuối cùng của luận án là phát triển năng lực sinh viên. Giáo dục kỹ thuật cần trang bị cho người học những kỹ năng toàn diện. Lý thuyết học tập kiến tạo đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy sinh viên học tập chủ động. Sinh viên được rèn luyện tư duy phản biện. Khả năng giải quyết vấn đề cũng được nâng cao. Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể cho việc phát triển năng lực. Những năng lực này không chỉ về kiến thức chuyên môn. Nó còn bao gồm các kỹ năng mềm cần thiết. Giáo viên công nghệ tương lai cần sở hữu các năng lực này. Họ cần để thành công trong sự nghiệp. Luận văn sư phạm kỹ thuật này đóng góp vào mục tiêu đó. Nó tạo ra thế hệ giáo viên năng động và sáng tạo.
4.1. Mục tiêu phát triển năng lực toàn diện.
Mục tiêu giáo dục kỹ thuật hiện đại là phát triển năng lực. Năng lực không chỉ giới hạn ở kiến thức chuyên môn. Sinh viên cần phát triển kỹ năng tư duy, giải quyết vấn đề. Kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp cũng rất quan trọng. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể. Mục tiêu này nhằm trang bị cho giáo viên công nghệ tương lai. Họ sẽ có khả năng đối mặt với các thách thức. Họ sẽ giảng dạy hiệu quả trong môi trường thay đổi.
4.2. Học tập chủ động và tư duy phản biện.
Học tập kiến tạo thúc đẩy học tập chủ động. Sinh viên không còn là người tiếp nhận thụ động. Sinh viên trở thành chủ thể của quá trình học. Sinh viên tự tìm kiếm, phân tích thông tin. Điều này rèn luyện tư duy phản biện. Sinh viên biết cách đặt câu hỏi. Sinh viên biết đánh giá thông tin khách quan. Năng lực này rất cần thiết cho giáo viên. Họ cần truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
4.3. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề.
Môn Cơ kỹ thuật chứa đựng nhiều bài toán thực tiễn. Vận dụng lý thuyết kiến tạo giúp sinh viên giải quyết vấn đề. Sinh viên được đặt vào các tình huống thực tế. Sinh viên phải áp dụng kiến thức để tìm ra giải pháp. Quá trình này rèn luyện kỹ năng phân tích. Kỹ năng tổng hợp và ra quyết định được cải thiện. Đây là năng lực cốt lõi cho kỹ sư và giáo viên kỹ thuật. Nó giúp họ tự tin trong công việc.
V.Kiểm nghiệm đánh giá dạy học Cơ kỹ thuật kiến tạo
Để khẳng định tính hiệu quả, luận án tiến hành kiểm nghiệm chặt chẽ. Đánh giá trong dạy học là một phần không thể thiếu. Một quy trình thực nghiệm sư phạm được xây dựng khoa học. Quy trình này bao gồm các nhóm đối chứng và thực nghiệm. Kết quả thu được từ thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu chứng minh sự vượt trội của phương pháp kiến tạo. Sinh viên nhóm thực nghiệm đạt kết quả cao hơn. Khả năng vận dụng kiến thức cũng được cải thiện rõ rệt. Luận án cũng tham khảo ý kiến chuyên gia. Các chuyên gia đánh giá cao tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Phần này củng cố tính xác thực. Nó cho thấy giá trị thực tiễn của đề tài. Nó là một luận văn sư phạm kỹ thuật có cơ sở vững chắc.
5.1. Quy trình thực nghiệm sư phạm.
Luận án tiến hành kiểm nghiệm chặt chẽ. Mục đích là đánh giá tính hiệu quả của các biện pháp. Một quy trình thực nghiệm sư phạm được xây dựng. Các nhóm đối chứng và thực nghiệm được thiết lập. Nội dung giảng dạy được chuẩn bị kỹ lưỡng. Các công cụ đánh giá được thiết kế khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Thực nghiệm được tiến hành tại các trường cao đẳng sư phạm.
5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm khách quan.
Dữ liệu từ thực nghiệm được thu thập cẩn thận. Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích. Kết quả học tập của nhóm thực nghiệm được so sánh. So sánh với nhóm đối chứng cho thấy sự khác biệt. Sinh viên nhóm thực nghiệm có kết quả cao hơn rõ rệt. Khả năng vận dụng kiến thức cũng được cải thiện. Các biểu đồ, bảng số liệu minh họa rõ ràng. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp kiến tạo.
5.3. Ý kiến chuyên gia về hiệu quả phương pháp.
Ngoài thực nghiệm, luận án còn thu thập ý kiến chuyên gia. Các chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục kỹ thuật đã đóng góp. Họ đánh giá cao tính mới và tính khả thi của đề tài. Các biện pháp dạy học kiến tạo được xem là phù hợp. Chuyên gia cũng nhận định về tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các ý kiến này củng cố thêm cho kết quả thực nghiệm. Luận án khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr-êng ®¹i häc s- ph¹m hµ néi ====== o0o ====== TRẦN TUYẾN DẠY HỌC CƠ KỸ THUẬT THEO LÝ THUYẾT HỌC TẬP KIẾN TẠO TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN CÔNG NGHỆ Chuyên ngành : Lý luận và PPDH bộ môn Kỹ thuật công nghiệp Mã số : 62.11 LUËN ¸N tiÕn sÜ gi¸o dôc häc Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thu Hà 2.TS Nguyễn Văn Bính HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Xin trân trọng cảm ơn ! Tác giả Trần Tuyến LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng tới: Quý thầy, cô hƣớng dẫn khoa học: 1) TS Nguyễn Thị Thu Hà 2) PGS.TS Nguyễn Văn Bính đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tác giả nhiều năm để hoàn thành luận án này.
Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Phƣơng pháp dạy học - Khoa Sƣ phạm kỹ thuật Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Khoa Công nghệ Trƣờng Cao đẳng Sƣ phạm Trung ƣơng đã tạo điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Khoa Sƣ phạm Tự nhiên – Trƣờng Cao đẳng Sơn La, Khoa Tự nhiên – Trƣờng Cao đẳng Sƣ phạm Thái Bình và các giảng viên, các lớp sinh viên đã nhiệt tình tham gia thực nghiệm sƣ phạm, chia sẻ kinh nghiệm dạy học giúp tác giả hoàn thiện luận án. Các cán bộ quản lý, chuyên gia, giảng viên, giáo viên một số trƣờng đại học, cao đẳng, cùng gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, chia sẻ, tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả Trần Tuyến DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BKBLP : Bốn khâu bản lề phẳng CĐ : Cao đẳng CĐSP : Cao đẳng sƣ phạm CĐSPTW : Cao đẳng Sƣ phạm Trung ƣơng CKT : Cơ kỹ thuật ĐC : Đối chứng ĐH : Đại học GV : Giảng viên PPDH : Phƣơng pháp dạy học SBVL : Sức bền vật liệu SV : Sinh viên TH : Toán học TN : Thực nghiệm TQCT : Tay quay – Con trƣợt VL : Vật lý MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC THEO LÝ THUYẾT HỌC TẬP KIẾN TẠO. Tổng quan về lịch sử nghiên cứu lý thuyết học tập kiến tạo. Những nghiên cứu về lý thuyết học tập kiến tạo trên thế giới. Những nghiên cứu về dạy học theo lý thuyết học tập kiến tạo ở Việt Nam.
Một số khái niệm cơ bản liên quan đến dạy học theo lý thuyết học tập kiến tạo. Học tập kiến tạo. Lý thuyết học tập kiến tạo và vận dụng. Khái quát về lý thuyết học tập kiến tạo.
Kiến tạo cơ bản. Kiến tạo xã hội. Cấu trúc của dạy học theo lý thuyết học tập kiến tạo. Vận dụng lý thuyết học tập kiến tạo trong dạy học.
Thực trạng dạy học Cơ kỹ thuật xét theo quan điểm kiến tạo. Sinh viên học tập Cơ kỹ thuật. Giảng viên dạy học Cơ kỹ thuật. 39 Kết luận chương 1.
43 CHƢƠNG 2: BIỆN PHÁP DẠY HỌC CƠ KỸ THUẬT THEO LÝ THUYẾT HỌC TẬP KIẾN TẠO. Giới thiệu môn Cơ kỹ thuật ở trƣờng cao đẳng sƣ phạm. Mục tiêu môn học. Phân tích cấu trúc nội dung môn Cơ kỹ thuật.
Nguyên tắc dạy học môn Cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo 51 2. Quy trình dạy học CKT theo lý thuyết học tập kiến tạo. Một số biện pháp vận dụng lý thuyết học tập kiến tạo trong dạy học Cơ kỹ thuật. Biện pháp 1: Dạy sinh viên các phƣơng pháp nghiên cứu môn học 56 2.
Biện pháp 2: Cấu trúc bài dạy CKT theo tƣ duy của nhà khoa học. Biện pháp 3: Vận dụng phƣơng pháp dạy học nêu vấn đề. Thiết kế minh họa bài dạy Cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo. Bài 1: Phƣơng pháp Véc tơ.
Bài 2: Cơ cấu Tay quay – Con trƣợt. Bài 3: Chuyển động tịnh tiến của vật rắn. 100 Kết luận chương 2. 107 CHƢƠNG 3: KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ.
Mục đích, nội dung, phƣơng pháp kiểm nghiệm. Mục đích kiểm nghiệm. Nội dung kiểm nghiệm. Phƣơng pháp kiểm nghiệm.
Thực nghiệm sƣ phạm. Chuẩn bị thực nghiệm. Tiến hành thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sƣ phạm.
Phƣơng pháp chuyên gia. 125 Kết luận chương 3. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 Phụ lục 1: Phiếu hỏi ý kiến giảng viên. 143 Phụ lục 2: Phiếu lấy ý kiến sinh viên. 144 Phụ lục 3: Các đề kiểm tra và đáp án.
145 Phụ lục 4: Phiếu xin ý kiến chuyên gia. 151 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Ý kiến của SV về sử dụng PPDH .2: Ý kiến của SV học tập CKT .3: Ý kiến của GV về sử dụng PPDH .1: Đề cƣơng môn Cơ kỹ thuật .1: Bảng phân phối thực nghiệm .2: Bảng tần số điểm .3: Bảng tần suất điểm .4: Bảng tần suất hội tụ tiến .5: Bảng tổng hợp tính phƣơng sai ở nhóm lớp ĐC .6: Bảng tổng hợp tính phƣơng sai ở nhóm lớp TN.7: Bảng so sánh phƣơng sai, phƣơng sai hiệu chỉnh, độ lệch chuẩn hiệu chỉnh và hệ số biến thiên của nhóm lớp ĐC và TN .8: Danh sách chuyên gia .9: Kết quả xin ý kiến chuyên gia. 127 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1: Sơ đồ quá trình đồng hóa và điều ứng trong học tập .1: Sơ đồ quy trình học tập kiến tạo CKT .1: Đồ thị tần số điểm .2: Đƣờng tần suất của nhóm lớp ĐC và TN .3: Đƣờng tần suất hội tụ tiến của nhóm lớp ĐC và TN. Lý do nghiên cứu đề tài 1.
Quan điểm định hướng phát triển giáo dục và đào tạo của nước ta Đất nƣớc ta đang trong thời kỳ đầu hội nhập khu vực và quốc tế trên tất cả các lĩnh vực. Để nƣớc ta sớm trở thành nƣớc công nghiệp thì trƣớc hết cần nhận thấy đƣợc nguồn nhân lực mang yếu tố quyết định. Để có đƣợc nguồn nhân lực chất lƣợng tốt, Đảng ta đã xác định “Giáo dục là quốc sách hàng đầu”. Trong chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2020 của văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI khẳng định: “Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu.
Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hƣớng chuẩn hoá, hiện đại hoá, xã hội hoá, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế, trong đó, tập trung nâng cao chất lƣợng giáo dục, đào tạo, coi trọng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kỹ năng thực hành, khả năng lập nghiệp. Luật giáo dục đại học 2012 cũng đã khẳng định dạy học ở các trƣờng cao đẳng luôn phải đổi mới bắt kịp với thời đại, đào tạo “sinh viên có kiến thức chuyên môn cơ bản, kỹ năng thực hành thành thạo, hiểu biết đƣợc tác động của các nguyên lý, quy luật tự nhiên – xã hội trong thực tiễn và có khả năng giải quyết những vấn đề thông thƣờng thuộc ngành đào tạo” [68]. Đảng và Nhà nƣớc ta chƣa bao giờ xem nhẹ, đánh giá thấp sự phát triển của giáo dục. Nhiều cơ chế, chính sách ƣu tiên phát triển giáo dục và những ƣu đãi trong đào tạo giáo viên, tạo điều kiện cho ngƣời dạy phát huy sáng tạo, chủ động đổi mới phƣơng pháp, tìm những hƣớng đi, quan điểm phù hợp cho hoạt động dạy học.
Nhà nƣớc luôn động viên ngƣời học, tạo môi trƣờng học tập thuận lợi để ngƣời học chủ động tiếp nhận tri thức, làm chủ quá trình nhận thức; khuyến khích đổi mới giáo dục và đào tạo theo hƣớng tiếp nhận tri thức thụ động sang chủ động, phát huy tính tích cực chủ động nhận thức của ngƣời học. Đổi mới phát triển giáo dục và đào tạo theo hướng phát huy tính tích cực chủ động của người học Trong giáo dục truyền thống, ngƣời dạy là “trung tâm” của mọi hoạt động, chủ động truyền đạt kiến thức và kỹ năng đến ngƣời học. Nhƣng hiện nay Đảng và Nhà nƣớc ta chủ trƣơng đổi mới phát triển giáo dục và đào tạo theo hƣớng phát huy tính tích cực, chủ động của ngƣời học. Theo đó, giáo dục phải phát huy tính chủ động, tích cực, sáng tạo của ngƣời học phù hợp với đặc điểm từng lớp học, môn học.
Đặc biệt trong đào tạo bậc đại học, cần tạo cho cho sinh viên môi trƣờng thuận lợi để họ chủ động xây dựng kiến thức, làm chủ tri thức dựa trên những hiểu biết của bản thân. Do đó, dạy học cần chú trọng bồi dƣỡng phƣơng pháp tự học, quan tâm sự tƣơng tác tích cực với môi trƣờng, rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động vào tình cảm, đem lại niềm vui cho ngƣời học. Thế giới mỗi ngày một thay đổi, xã hội ngày một phát triển, khối lƣợng kiến thức ngày càng tăng, để việc lĩnh hội kiến thức đƣợc hiệu quả và bắt kịp với thời đại bên cạnh kiến thức thì vấn đề quan trọng là phải có phƣơng pháp chiếm lĩnh tri thức. Do đó, dạy phƣơng pháp chiếm lĩnh tri thức là bƣớc quan trọng tiên quyết hiện nay; dạy ngƣời học cách giải quyết vấn đề bằng kiến tạo kiến thức để họ có kỹ năng trong cuộc sống hiện đại; cần hình thành năng lực kiến tạo tri thức khi ngƣời học còn ngồi trên ghế nhà trƣờng.
Lý thuyết học tập kiến tạo đối với đổi mới phương pháp dạy học môn học Cơ kỹ thuật Tạo môi trƣờng học tập thích hợp để ngƣời học chủ động kiến tạo tri thức đó là tƣ tƣởng cốt lõi của Lý thuyết học tập kiến tạo. Trong khi đó, dạy học Cơ kỹ thuật cần đƣợc đổi mới theo hƣớng tích cực hóa hoạt động của sinh viên. Và thực tế cho thấy có thể vận dụng lý thuyết học tập kiến tạo trong dạy học Cơ kỹ thuật góp phần đổi mới phƣơng pháp dạy học, phát triển giáo dục theo hƣớng hiện đại. 3 Dạy học theo lý thuyết học tập kiến tạo là cách tiếp cận các phƣơng pháp dạy học tích cực; ngƣời dạy không phải là ngƣời truyền đạt kiến thức có sẵn, cung cấp chân lý mà là ngƣời đảm nhiệm vai trò định hƣớng, đạo diễn hoặc tạo tiền đề cho ngƣời học khám phá ra chân lý, tƣơng tác, tự tìm ra kiến thức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tuyến (n.d.). Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-day-hoc-co-ky-thuat-theo-ly-thuyet-hoc-tap-kien-tao-trong-dao-tao-giao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phương pháp dạy học cơ kỹ thuật hiệu quả dựa trên lý thuyết học tập kiến tạo. Nâng cao chất lượng giáo dục kỹ thuật.
Luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Kỹ thuật công nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án dạy học cơ kỹ thuật theo lý thuyết học tập kiến tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.