Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học toán lớp
Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề ở học sinh. Nghiên cứu chuyên sâu phương pháp, công cụ và đề xuất giải pháp phát triển kỹ năng tư duy hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận đánh giá năng lực giải quyết vấn đề học sinh
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Phan Anh Tài
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận đánh giá năng lực giải quyết vấn đề học sinh
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Nó khám phá các khái niệm cốt lõi. Tài liệu phân tích cấu trúc và thành tố quan trọng của năng lực này. Mục tiêu đánh giá rất rõ ràng. Nó nhằm xác định mức độ đạt được kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Nội dung đánh giá tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức và tư duy. Việc này giúp xây dựng khung đánh giá toàn diện. Nó hỗ trợ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh một cách hiệu quả.
1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề
Việc định nghĩa năng lực giải quyết vấn đề rất quan trọng. Năng lực này bao gồm khả năng nhận diện vấn đề. Nó cũng bao gồm khả năng phân tích vấn đề. Sau đó là tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Cấu trúc năng lực này đa dạng. Nó thường bao gồm kiến thức chuyên môn. Nó còn có kỹ năng tư duy logic. Kỹ năng tư duy phản biện học sinh cũng rất cần thiết. Năng lực sáng tạo học sinh là một phần không thể thiếu. Việc hiểu rõ khái niệm giúp xây dựng khung đánh giá phù hợp.
1.2. Các thành tố quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề
Năng lực giải quyết vấn đề có nhiều thành tố. Thành tố đầu tiên là năng lực hiểu vấn đề. Điều này đòi hỏi nhận diện chính xác bản chất vấn đề. Thành tố tiếp theo là năng lực phát hiện giải pháp. Năng lực này bao gồm việc đề xuất các phương án. Sau đó là năng lực triển khai giải pháp. Việc này yêu cầu thực hiện các bước giải quyết. Một thành tố khác là năng lực trình bày giải pháp. Trình bày rõ ràng giúp truyền đạt ý tưởng. Cuối cùng, năng lực phát hiện vấn đề mới rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao khả năng sáng tạo. Các thành tố này liên kết chặt chẽ. Chúng tạo nên một khả năng giải quyết vấn đề toàn diện.
1.3. Mục tiêu và nội dung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề
Mục tiêu đánh giá năng lực giải quyết vấn đề rất rõ ràng. Mục tiêu là xác định mức độ đạt được của học sinh. Đánh giá giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nội dung đánh giá bao gồm nhiều khía cạnh. Nó tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức. Nó cũng đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế. Các tiêu chí đánh giá năng lực được xây dựng cụ thể. Tiêu chí này bao gồm tính logic của giải pháp. Nó cũng xem xét tính sáng tạo và hiệu quả. Đánh giá cung cấp thông tin phản hồi. Thông tin này hỗ trợ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
II. Thực trạng nhu cầu phát triển năng lực giải quyết vấn đề
Nghiên cứu khảo sát thực trạng đánh giá và năng lực giải quyết vấn đề của học sinh hiện nay. Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế. Việc đo lường năng lực học sinh chưa toàn diện. Các phương pháp đánh giá truyền thống chưa phát huy hết tư duy phản biện học sinh. Luận án phân tích nguyên nhân của các hạn chế này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề là yêu cầu cấp thiết. Năng lực này chuẩn bị học sinh cho tương lai. Nó thúc đẩy năng lực sáng tạo học sinh. Cần có sự thay đổi trong phương pháp đánh giá giáo dục để cải thiện tình hình.
2.1. Thực trạng đánh giá năng lực giải quyết vấn đề hiện nay
Thực trạng đánh giá năng lực giải quyết vấn đề còn nhiều thách thức. Đánh giá thường tập trung vào kiến thức. Việc đo lường năng lực học sinh còn hạn chế. Các bài kiểm tra truyền thống chưa đủ toàn diện. Chúng ít khuyến khích tư duy phản biện học sinh. Việc này dẫn đến kết quả đánh giá chưa chính xác. Học sinh ít cơ hội thể hiện khả năng giải quyết vấn đề. Thực trạng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh chưa cao. Nhiều học sinh gặp khó khăn. Học sinh chưa biết cách tiếp cận vấn đề. Khả năng phân tích và tổng hợp còn yếu. Năng lực sáng tạo học sinh cũng cần được cải thiện.
2.2. Những hạn chế và nguyên nhân của thực trạng
Hạn chế chính là thiếu công cụ đánh giá năng lực phù hợp. Giáo viên chưa được đào tạo đầy đủ. Họ thiếu kỹ năng đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Chương trình học đôi khi nặng lý thuyết. Nó ít chú trọng thực hành giải quyết vấn đề. Áp lực thi cử cũng là một nguyên nhân. Áp lực này khiến việc dạy và học chạy theo điểm số. Điều này cản trở phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan. Phụ huynh và nhà trường chưa thực sự hiểu rõ. Họ chưa hiểu về tầm quan trọng của năng lực này.
2.3. Sự cần thiết phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh
Phát triển năng lực giải quyết vấn đề là yêu cầu cấp thiết. Nó giúp học sinh thích ứng với thế giới thay đổi. Năng lực này chuẩn bị cho học sinh tương lai. Học sinh cần kỹ năng giải quyết vấn đề trong mọi lĩnh vực. Năng lực này thúc đẩy tư duy phản biện học sinh. Nó cũng nâng cao năng lực sáng tạo học sinh. Việc phát triển này còn giúp học sinh tự tin hơn. Học sinh trở nên chủ động trong học tập. Các phương pháp đánh giá giáo dục cần đổi mới. Cần tập trung vào khả năng thực tế của học sinh.
III. Công cụ phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề
Nghiên cứu đề xuất các công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả. Thang đánh giá năng lực (rubrics) là công cụ chính. Các phương pháp đánh giá giáo dục đa dạng được trình bày. Bao gồm nghiên cứu sản phẩm, vấn đáp, quan sát. Các kỹ thuật hỗ trợ cũng được phát triển. Ví dụ, đánh giá bằng điểm số, nhận xét, phiếu đánh giá. Những công cụ và phương pháp này giúp đo lường năng lực học sinh một cách toàn diện. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc áp dụng chúng sẽ cải thiện chất lượng đánh giá giáo dục.
3.1. Các công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất nhiều công cụ đánh giá năng lực. Công cụ chính là thang đánh giá năng lực (rubrics). Thang đo này mô tả rõ ràng các cấp độ. Nó định nghĩa tiêu chí đánh giá năng lực cụ thể. Các công cụ hỗ trợ khác cũng được sử dụng. Phiếu quan sát quá trình giải quyết vấn đề. Phiếu tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau. Các bài kiểm tra định hướng năng lực. Chúng giúp đo lường năng lực học sinh một cách đa chiều. Công cụ này cung cấp dữ liệu khách quan.
3.2. Phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề học sinh
Phương pháp nghiên cứu sản phẩm giải quyết vấn đề rất hiệu quả. Nó phân tích các giải pháp học sinh đưa ra. Phương pháp vấn đáp giúp hiểu rõ tư duy học sinh. Giáo viên có thể đặt câu hỏi sâu. Phương pháp quan sát quá trình giải quyết vấn đề cũng quan trọng. Quan sát giúp ghi nhận các bước tư duy. Nó ghi nhận hành động thực tế của học sinh. Phương pháp tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau khuyến khích chủ động. Học sinh tự nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Những phương pháp đánh giá giáo dục này tăng tính tương tác. Chúng hỗ trợ phát triển năng lực giải quyết vấn đề.
3.3. Kỹ thuật hỗ trợ đo lường năng lực giải quyết vấn đề
Nhiều kỹ thuật hỗ trợ được áp dụng. Kỹ thuật đánh giá bằng điểm số cung cấp định lượng. Kỹ thuật đánh giá bằng nhận xét cung cấp định tính. Nhận xét chi tiết giúp học sinh tiến bộ. Kỹ thuật đánh giá bằng quan sát ghi lại hành vi. Các phiếu đánh giá thành tố năng lực rất hữu ích. Chúng tập trung vào từng khía cạnh cụ thể. Ví dụ, năng lực hiểu vấn đề hay năng lực trình bày giải pháp. Các kỹ thuật này kết hợp giúp đo lường năng lực học sinh toàn diện. Chúng giúp xây dựng bức tranh đầy đủ về kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh.
IV. Quy trình định hướng đánh giá năng lực giải quyết vấn đề
Luận án xây dựng quy trình đánh giá năng lực giải quyết vấn đề chuẩn. Quy trình bao gồm các bước từ xác định mục tiêu đến phản hồi. Nghiên cứu cũng đưa ra định hướng quan trọng. Định hướng bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên rất cần thiết. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng. Điều này giúp họ thực hiện phương pháp đánh giá giáo dục mới. Đồng thời, luận án chỉ ra cách phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua giáo dục. Nó khuyến khích tư duy phản biện học sinh và năng lực sáng tạo học sinh. Các định hướng này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
4.1. Quy trình chuẩn đánh giá năng lực giải quyết vấn đề
Quy trình đánh giá bao gồm các bước cụ thể. Đầu tiên là xác định mục tiêu đánh giá. Mục tiêu cần rõ ràng và đo lường được. Sau đó là xác định đối tượng đánh giá. Lựa chọn phương pháp và công cụ đánh giá phù hợp. Các kỹ thuật đánh giá cũng cần được xác định. Bước tiếp theo là thực hiện đánh giá theo kế hoạch. Thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Cuối cùng, đưa ra nhận xét và phản hồi. Quy trình này đảm bảo tính khách quan. Nó giúp đo lường năng lực học sinh một cách hệ thống.
4.2. Định hướng bồi dưỡng năng lực đánh giá cho giáo viên
Việc bồi dưỡng giáo viên rất quan trọng. Giáo viên cần được trang bị kiến thức. Họ cần có kỹ năng đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Các khóa tập huấn chuyên sâu cần được tổ chức. Nội dung tập huấn bao gồm cách sử dụng rubrics. Tập huấn cũng hướng dẫn phương pháp đánh giá giáo dục mới. Giáo viên cần hiểu rõ tiêu chí đánh giá năng lực. Điều này giúp họ thực hiện đánh giá hiệu quả hơn. Bồi dưỡng giúp giáo viên phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
4.3. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua giáo dục
Nghiên cứu đưa ra các định hướng quan trọng. Định hướng giúp giáo viên thực hiện đánh giá năng lực. Giáo viên cần tạo môi trường học tập khuyến khích. Môi trường đó khuyến khích tư duy phản biện học sinh. Nó cũng khuyến khích năng lực sáng tạo học sinh. Giáo viên nên tích hợp vấn đề thực tế vào bài học. Điều này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc đổi mới phương pháp dạy học là cần thiết. Giáo dục cần tập trung vào việc phát triển năng lực toàn diện.
V. Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh và kết quả thực nghiệm
Phần này trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Đánh giá được thực hiện cả định tính và định lượng. Các quan sát và phản hồi định tính cho thấy sự tiến bộ. Dữ liệu định lượng từ các bài kiểm tra xác nhận hiệu quả. Học sinh trong nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn. Kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh đã được cải thiện đáng kể. Năng lực sáng tạo học sinh và tư duy phản biện học sinh cũng phát triển. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất. Điều này hỗ trợ việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong giáo dục.
5.1. Đánh giá định tính năng lực giải quyết vấn đề
Kết quả thực nghiệm sư phạm được đánh giá. Đánh giá định tính thu thập nhận xét sâu sắc. Các quan sát quá trình học tập được ghi lại. Phản hồi từ giáo viên và học sinh được phân tích. Học sinh thể hiện sự tiến bộ rõ rệt. Học sinh chủ động hơn trong việc tìm kiếm giải pháp. Khả năng hợp tác cũng được cải thiện. Việc này cho thấy hiệu quả của các phương pháp mới. Đánh giá định tính cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó bổ sung cho các dữ liệu định lượng.
5.2. Đánh giá định lượng năng lực giải quyết vấn đề
Đánh giá định lượng sử dụng các bài kiểm tra. Kết quả các bài kiểm tra được chấm theo thang điểm. Số liệu được thu thập và phân tích thống kê. Điểm số của học sinh trong nhóm thực nghiệm cao hơn. Họ có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn nhóm đối chứng. Thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa. Việc này chứng minh tính hiệu quả của đề xuất. Dữ liệu định lượng khẳng định các công cụ đánh giá năng lực. Chúng cung cấp đo lường năng lực học sinh một cách khách quan.
5.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm và tác động
Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả. Các phương pháp và công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề được xác nhận. Học sinh đã cải thiện đáng kể kỹ năng giải quyết vấn đề. Năng lực sáng tạo học sinh được khuyến khích. Tư duy phản biện học sinh cũng phát triển mạnh mẽ. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi đề xuất này. Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề là khả thi. Nó cần sự đầu tư và đổi mới trong giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH PHAN ANH TÀI §¸NH GI¸ N¡NG LùC GI¶I QUYÕT VÊN §Ò CñA häc sinh TRONG D¹Y HäC TO¸N LíP 11 TRUNG HäC PHæ TH¤NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH PHAN ANH TÀI §¸NH GI¸ N¡NG LùC GI¶I QUYÕT VÊN §Ò CñA häc sinh TRONG D¹Y HäC TO¸N LíP 11 TRUNG HäC PHæ TH¤NG Chuyên ngành: Lí luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOAHỌC: 1. TRẦN KIỀU NGHỆ AN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Anh Tài QUY ƢỚC VỀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ DH Dạy học ĐG Đánh giá ĐG NL Đánh giá năng lực GQ Giải quyết GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh KN Kĩ năng KT Kiến thức KTrĐG Kiểm tra đánh giá NCS Nghiên cứu sinh NL Năng lực PH Phát hiện PTr Phƣơng trình THPT Trung học phổ thông tr.
Trang VD Ví dụ VĐ Vấn đề MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.
Những luận điểm đƣa ra bảo vệ. Bố cục luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THƢ̣C TIỄN. Một số khái niệm cơ bản.
Vấn đề và giải quyết vấn đề trong dạy học toán Trung học phổ thông. Năng lực và năng lực GQVĐ của học sinh trong học toán THPT. Đánh giá và ĐG năng lực GQVĐ của HS trong dạy học toán THPT. Hoạt động giải quyết vấn đề trong dạy học toán Trung học phổ thông.
Hoạt động giải quyết vấn đề của học sinh trong học toán. Quá trình giải quyết vấn đề trong dạy học toán Trung học phổ thông. Một số HĐ cơ bản trong DH toán giúp HS bộc lộ năng lực GQVĐ. Các thành tố năng lực GQVĐ của học sinh trong dạy học toán THPT.
Năng lực hiểu vấn đề. Năng lực phát hiện và triển khai giải pháp GQVĐ. Năng lực trình bày giải pháp giải quyết vấn đề. NL phát hiện giải pháp khác để GQVĐ, năng lực phát hiện VĐ mới.
Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Mục đích, mục tiêu ĐG năng lực GQVĐ của HS trong DH toán THPT. Nội dung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Quan hệ giữa hoạt động GQVĐ, năng lực GQVĐ và ĐG năng lực GQVĐ.
Tìm hiểu về đánh giá năng lực của học sinh trên thế giới. Thang đo năng lực (rubrics). Đánh giá theo thang đo năng lực. Tình hình đánh giá năng lực của học sinh ở một số quốc gia.
Khảo sát quốc tế đánh giá năng lực học sinh. Thực trạng ĐG năng lực GQVĐ của HS trong DH toán TPPT ở Việt Nam hiện nay. Khảo sát thực trạng. Phân tích nguyên nhân của thực trạng .56 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC TOÁN LỚP 11 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Đánh giá năng lực GQVĐ của học sinh trong dạy học toán lớp 11 THPT. Công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Thang đánh giá năng lực giải quyết vấn đề.
Các công cụ hỗ trợ khác. Phƣơng pháp ĐG năng lực GQVĐ của HS. Phƣơng pháp nghiên cứu sản phẩm GQVĐ của học sinh. Phƣơng pháp vấn đáp.
Phƣơng pháp quan sát quá trình giải quyết vấn đề. Phƣơng pháp tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau. Một số kĩ thuật đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Kĩ thuật đánh giá bằng điểm số.
Kĩ thuật đánh giá bằng nhận xét. Kĩ thuật đánh giá bằng quan sát. Kĩ thuật ĐG bằng các phiếu đánh giá một thành tố năng lực GQVĐ. Quy trình đánh giá năng lực giải quyết vấn đề.
Xác định mục tiêu và đối tƣợng. Lựa chọn phƣơng pháp, công cụ, kĩ thuật đánh giá. Thực hiện đánh giá. Một số định hƣớng chủ yếu giúp GV thực hiện ĐG năng lực GQVĐ của HS trong DH toán THPT.
Bồi dƣỡng cách thức ĐG năng lực GQVĐ của HS cho cán bộ quản lí và GV toán trƣờng THPT. Trang bị KT, KN đánh giá năng lực GQVĐ của HS cho sinh viên ngành sƣ phạm Toán học ở trƣờng đại học .108 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm. Đánh giá định tính.
Đánh giá định lƣợng .115 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 127 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐƢỢC CÔNG BỐ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO .189 DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH, BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Sơ đồ: Sơ đồ 1. Minh họa cấu trúc năng lực.
Sơ đồ tổng quát về hoạt động trí tuệ trong giải Toán. Quá trình GQVĐ. Minh họa HĐ khái quát hóa. Minh họa HĐ cá biệt hóa.
Các thành tố của năng lực GQVĐ. Quan hệ HĐ GQVĐ - Năng lực GQVĐ - ĐG năng lực GQVĐ. Sử dụng phƣơng pháp, kĩ thuật ĐG năng lực GQVĐ. Quy trình đánh giá.
Tóm tắt thang ĐG năng lực GQVĐ của HS trong DH toán THPT. Kết quả HS tự ĐG và ĐG lẫn nhau năng lực GQVĐ (lớp 11A3). Kết quả GV ĐG năng lực GQVĐ của HS trong sổ nhật kí DH (11A3). Kết quả ĐG năng lực GQVĐ của HS qua các bài kiểm tra (11A3).
Kết quả học tập của học sinh qua các bài kiểm tra (11A3). Kết quả HS tự ĐG và ĐG lẫn nhau năng lực GQVĐ (11A4). Kết quả GV đánh giá NL GQVĐ của HS trong sổ nhật kí DH (11A4). Kết quả ĐG năng lực GQVĐ của HS qua các bài kiểm tra (11A4).
Kết quả học tập của học sinh qua các bài kiểm tra (11A4). Lí do chọn đề tài 1. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh là một nội dung quan trọng của kiểm tra đánh giá giáo dục phổ thông Sự phát triển kinh tế - xã hội đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với nguồn nhân lực, do đó cũng đƣa ra những thách thức cho sự nghiệp giáo dục. Nhiều nƣớc trên thế giới đã “chuyển từ nền giáo dục mang tính hàn lâm, kinh viện, xa rời thực tiễn sang một nền giáo dục chú trọng việc hình thành năng lực hành động, phát huy tính chủ động, sáng tạo của ngƣời học” [16, tr.
Singh (dẫn theo [101, tr.1]): “Để đáp ứng những đòi hỏi mới đƣợc đặt ra do sự bùng nổ kiến thức và sáng tạo ra kiến thức mới, cần thiết phát triển năng lực tƣ duy, năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo… Các năng lực này có thể quy gọn lại là “Năng lực giải quyết vấn đề”. Ở Việt Nam, Luật Giáo dục đƣợc Quốc hội ban hành tháng 6 năm 2005 [73], khẳng định mục tiêu của giáo dục trung học phổ thông là: “Giáo dục trung học phổ thông nhằm giúp học sinh củng cố và phát triển những kết quả của giáo dục trung học cơ sở, hoàn thiện học vấn phổ thông và có những hiểu biết thông thƣờng về kĩ thuật và hƣớng nghiệp, có điều kiện phát huy năng lực cá nhân để lựa chọn hƣớng phát triển, …”. Chiến lƣợc phát triển giáo dục giai đoạn 2011 - 2020, đề ra mục tiêu tổng quát (dẫn theo [96, tr.52]): “Đến năm 2020, nền giáo dục nƣớc ta đƣợc đổi mới căn bản và toàn diện theo hƣớng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế; chất lƣợng giáo dục toàn diện đƣợc nâng cao; giáo dục đạo đức, kĩ năng sống, năng lực sáng tạo, kĩ năng thực hành đƣợc chú trọng;…”. Nhƣ vậy, mục tiêu của giáo dục là chuẩn bị cho con ngƣời có đƣợc một hệ thống năng lực và giá trị, đặc biệt là năng lực thích ứng và hành động, mà hạt nhân là biết tiếp cận phát hiện và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Ra đời vào cuối thế kỷ XVI, dạy học giải quyết vấn đề đã dần trở thành một trong những xu thế dạy học hiện đại, ngày càng khẳng định ƣu thế và phát triển 1 mạnh mẽ. Cruchetxki,… đã nghiên cứu và hoàn thiện ở nhiều phƣơng diện khác nhau: hình thức, tiến trình và ứng dụng thực tiễn của dạy học giải quyết vấn đề, các phƣơng thức tiếp cận cũng nhƣ kĩ năng, năng lực và chiến lƣợc giải quyết vấn đề… Lí thuyết dạy học giải quyết vấn đề có thể đƣợc sử dụng trong dạy học cho nhiều môn học của nhiều cấp học. Ở Việt Nam [35, tr.17]: “Giải quyết vấn đề không chỉ thuộc phạm trù phƣơng pháp, mà còn trở thành mục đích của dạy học, thậm chí trở thành nội dung học tập và đƣợc cụ thể hóa thành một yếu tố của mục tiêu là năng lực giải quyết vấn đề, năng lực có vị trí quan trọng hàng đầu để con ngƣời thích ứng đƣợc với sự phát triển của xã hội tƣơng lai”. Tri thức toán học tuy có tính chất trừu tƣợng rất cao song lại gắn với thực tiễn đời sống xã hội.
Chính vì tính chất đặc thù này nên toán học luôn đƣợc coi là một trong các môn học chủ chốt trong nhà trƣờng (đặc biệt là nhà trƣờng phổ thông). Môn Toán lớp 11 Trung học phổ thông hiện nay: Chƣơng trình đƣợc xây dựng theo một hệ thống hợp lí trong mối tƣơng quan với chƣơng trình môn học khác và giữa các phân môn với nhau; nội dung tuy trừu tƣợng nhƣng đã quan tâm ứng dụng toán học vào thực tiễn. Do đó, môn Toán lớp 11 Trung học phổ thông chứa đựng tiềm năng hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Đáp ứng những yêu cầu của mục tiêu giáo dục, ngành giáo dục đã có nhiều cố gắng đổi mới, tuy nhiên nhìn một cách khách quan có thể nhận thấy [92, tr.16]: “Nhiều thay đổi đáng kể đã và đang đƣợc ghi nhận qua phát triển các chƣơng trình và tài liệu dạy học nhƣng việc kiểm tra đánh giá kết quả học tập lại hầu nhƣ không hề thay đổi về bản chất mặc dù cũng đã đƣợc chú trọng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Anh Tài (n.d.). Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-danh-gia-nang-luc-giai-quyet-van-de-cua-hoc-sinh-trong-day-hoc-toan-lop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề ở học sinh. Nghiên cứu chuyên sâu phương pháp, công cụ và đề xuất giải pháp phát triển kỹ năng tư duy hiệu quả.
Luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh.
Luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.