Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo nghề

Luận án: Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo nghề. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Phương pháp dạy học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận đánh giá kết quả học tập theo năng lực
Số trang:
144 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương pháp dạy học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận đánh giá kết quả học tập theo năng lực

Luận án này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc về đánh giá kết quả học tập theo năng lực. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đào tạo nghề hiện đại. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của việc chuyển đổi. Chuyển đổi từ các phương pháp đánh giá truyền thống. Các phương pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết. Thay vào đó, cần chú trọng vào đánh giá năng lực thực tế. Năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Các yếu tố này kết hợp để giải quyết công việc. Đánh giá theo năng lực là quá trình thu thập bằng chứng. Bằng chứng này chứng minh khả năng thực hiện nhiệm vụ. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. Đồng thời phân tích sâu sắc các đặc điểm của đánh giá này. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đầu ra. Người học sau tốt nghiệp phải đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Các nguyên tắc và yêu cầu đánh giá cũng được trình bày chi tiết. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các phương pháp và công cụ hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của đánh giá năng lực

Luận án khám phá sâu các khái niệm cốt lõi. Đánh giá năng lực là quá trình thu thập bằng chứng. Bằng chứng này chứng minh khả năng thực hiện công việc. Việc thực hiện này phải đạt các tiêu chuẩn cụ thể. Khái niệm này khác biệt với cách đánh giá truyền thống. Đánh giá truyền thống thường tập trung vào ghi nhớ. Đánh giá năng lực tập trung vào khả năng vận dụng tổng hợp. Mô hình năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Các yếu tố này kết hợp để hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả. Đào tạo theo năng lực có những đặc điểm riêng. Quá trình này nhấn mạnh vào chuẩn đầu ra rõ ràng. Người học đạt được năng lực thực tế khi tốt nghiệp. Đánh giá theo năng lực cũng mang đặc thù riêng. Đánh giá này gắn liền với bối cảnh làm việc thực tế. Nó đo lường hiệu suất thực tế của người học. Chuẩn đầu ra là trọng tâm của đánh giá. Các tiêu chuẩn này định hướng toàn bộ quá trình đào tạo. Đánh giá năng lực giúp xác định người học đã sẵn sàng cho thị trường lao động. Nó thúc đẩy việc cải thiện liên tục chất lượng đào tạo.

1.2. Phương pháp và nguyên tắc đánh giá năng lực hiệu quả

Đánh giá năng lực đòi hỏi phương pháp đa dạng, linh hoạt. Không chỉ dừng lại ở kiểm tra lý thuyết đơn thuần. Các phương pháp thực hành được ưu tiên hàng đầu. Ví dụ: quan sát quá trình thực hiện công việc. Phỏng vấn sâu, kiểm tra sản phẩm hoàn thành. Hoặc sử dụng hồ sơ năng lực cá nhân. Công cụ đánh giá phải phù hợp với từng năng lực cụ thể. Chúng bao gồm bảng kiểm, phiếu đánh giá chi tiết. Các bộ tiêu chí đánh giá cần minh bạch và khách quan. Tiêu chí này phải dựa trên chuẩn đầu ra đã được thiết lập rõ ràng. Nguyên tắc đánh giá theo năng lực cũng rất quan trọng. Đảm bảo tính công bằng, khách quan xuyên suốt. Đánh giá phải đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn. Nó cần phản ánh chính xác năng lực thực tế của người học. Người học cần được phản hồi xây dựng kịp thời. Phản hồi này giúp họ cải thiện và phát triển liên tục. Yêu cầu của đánh giá năng lực rất cao. Cần có đội ngũ đánh giá viên chuyên nghiệp. Họ phải có đủ chuyên môn và kinh nghiệm. Công cụ đánh giá phải được thiết kế khoa học. Quy trình đánh giá cần được chuẩn hóa đồng bộ. Điều này góp phần vào đảm bảo chất lượng giáo dục tổng thể.

II.Thực trạng đánh giá kết quả học tập ở cơ sở dạy nghề

Luận án tiến hành khảo sát thực trạng đánh giá kết quả học tập. Khảo sát này tập trung vào các cơ sở dạy nghề tại Việt Nam. Mục đích là làm rõ bức tranh tổng thể về tình hình hiện tại. Đồng thời chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Phạm vi khảo sát rộng, bao gồm nhiều loại hình cơ sở. Các phương pháp khảo sát đa dạng được sử dụng. Phỏng vấn cán bộ quản lý, giáo viên, chuyên gia. Thu thập số liệu từ các báo cáo chính thức. Phân tích chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra. Quan sát trực tiếp quá trình kiểm tra, đánh giá. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều vấn đề cần khắc phục. Chương trình đào tạo còn chưa rõ ràng về chuẩn năng lực. Phương pháp đánh giá vẫn nặng về lý thuyết. Các công cụ đánh giá thực hành còn sơ sài. Điều kiện đảm bảo đánh giá chưa đầy đủ. Nhận thức về đánh giá theo năng lực còn chưa đồng đều. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ. Đổi mới từ xây dựng chương trình đến phương pháp đánh giá.

2.1. Mục đích và phương pháp khảo sát thực trạng

Luận án tiến hành khảo sát thực trạng một cách kỹ lưỡng. Mục đích chính là làm rõ tình hình đánh giá kết quả học tập. Khảo sát tập trung vào các cơ sở dạy nghề trên toàn quốc. Phạm vi khảo sát khá rộng. Nó bao gồm nhiều loại hình cơ sở dạy nghề khác nhau. Các phương pháp khảo sát đa dạng đã được sử dụng. Bao gồm phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và giáo viên. Thu thập số liệu thống kê từ các báo cáo định kỳ. Phân tích chi tiết các chương trình đào tạo hiện hành. Quan sát trực tiếp quá trình kiểm tra, đánh giá thực tế. Nội dung khảo sát bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Kiểm tra về các phương pháp đánh giá đang được áp dụng. Xem xét các công cụ đánh giá được sử dụng phổ biến. Đánh giá về nhận thức của đội ngũ giáo viên. Thu thập ý kiến về hiệu quả của hệ thống đánh giá hiện tại. Việc khảo sát này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra những điểm mạnh và đặc biệt là những hạn chế. Từ đó, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải tiến sau này.

2.2. Phân tích kết quả khảo sát và nhận định chung

Kết quả khảo sát đã chỉ ra nhiều hạn chế đáng kể. Chương trình đào tạo ở một số nơi còn chưa rõ ràng. Chuẩn đầu ra thường được xây dựng chung chung. Điều này gây khó khăn trong việc định hướng. Hướng dẫn đánh giá còn thiếu chi tiết và cụ thể. Phương pháp đánh giá vẫn nặng về lý thuyết. Các bài kiểm tra thường chỉ đo kiến thức ghi nhớ. Các công cụ đánh giá kỹ năng thực hành còn sơ sài. Tiêu chí đánh giá chưa bám sát năng lực thực tế của người học. Điều kiện đảm bảo đánh giá chưa đầy đủ. Cơ sở vật chất và trang thiết bị hạn chế. Đội ngũ giáo viên chưa được tập huấn chuyên sâu. Họ thiếu kinh nghiệm về đánh giá năng lực thực chất. Nhận thức về đánh giá theo năng lực còn chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra. Sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự đổi mới. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ. Đổi mới phải từ xây dựng chương trình đến phương pháp đánh giá. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo nghề.

III.Giải pháp đổi mới đánh giá kết quả học tập theo năng lực

Luận án đề xuất một loạt các giải pháp đổi mới toàn diện. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả đánh giá kết quả học tập. Đặc biệt, chúng tập trung vào tiếp cận đánh giá năng lực. Giải pháp đầu tiên là chuyển hóa tiêu chuẩn năng lực. Chuyển hóa các tiêu chuẩn này thành chuẩn đầu ra cụ thể. Chuẩn đầu ra phải tích hợp vào chương trình đào tạo. Điều này đảm bảo tính liên thông và nhất quán. Giải pháp thứ hai là thiết lập quy trình chuẩn. Quy trình này để xây dựng công cụ đánh giá thực hành nghề. Các công cụ cần phải khách quan, khoa học. Chúng phải đo lường được hiệu suất thực tế. Giải pháp thứ ba tập trung vào đánh giá theo năng lực nhóm. Phương pháp này dựa trên phân công lao động. Nó mô phỏng tổ chức sản xuất thực tế. Các giải pháp này được thiết kế để khắc phục hạn chế. Chúng giúp chuẩn bị người học tốt hơn. Nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu thị trường lao động.

3.1. Chuyển hóa tiêu chuẩn năng lực vào chương trình đào tạo

Luận án đề xuất một giải pháp cốt lõi, mang tính chiến lược. Cần chuyển hóa các tiêu chuẩn năng lực quốc gia. Các tiêu chuẩn này phải thành chuẩn đầu ra cụ thể. Chuẩn đầu ra này phải được tích hợp một cách đồng bộ. Nó phải được đưa vào mọi chương trình đào tạo nghề. Điều này đòi hỏi rà soát lại toàn bộ cấu trúc chương trình. Các môn học, mô-đun cần được thiết kế lại cẩn thận. Nội dung phải được xây dựng để hướng tới việc hình thành năng lực. Mỗi đơn vị học tập cần có mục tiêu năng lực rõ ràng. Chuẩn đầu ra phải có khả năng đo lường được. Nó phải phản ánh chính xác yêu cầu của thị trường lao động. Việc này giúp việc dạy học theo năng lực thực sự hiệu quả. Người học sẽ biết chính xác mình cần đạt được gì. Giáo viên sẽ có định hướng giảng dạy rõ ràng. Đây là nền tảng vững chắc cho một hệ thống đánh giá hiệu quả. Nó đảm bảo tính minh bạch và liên thông trong toàn bộ quá trình đào tạo.

3.2. Thiết lập quy trình xây dựng công cụ đánh giá thực hành nghề

Một giải pháp quan trọng khác được đề xuất là phát triển công cụ đánh giá. Cần có quy trình chuẩn hóa để xây dựng các công cụ này. Đặc biệt là các công cụ đánh giá kỹ năng thực hành nghề. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể. Bước đầu tiên là xác định rõ năng lực cần đánh giá. Tiếp theo là xây dựng các tiêu chí đánh giá chi tiết. Các tiêu chí này phải dựa trên chuẩn đầu ra đã được xác định. Sau đó, thiết kế các tình huống thực tế mô phỏng công việc. Tạo ra các bài tập mô phỏng tình huống công việc thực tế. Phát triển các bảng kiểm, phiếu đánh giá chi tiết, rõ ràng. Công cụ phải đảm bảo tính khách quan và công bằng. Nó cần đo lường được hiệu suất thực tế của người học. Quy trình này giúp chuẩn hóa việc kiểm tra, đánh giá. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho đánh giá viên. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ này dễ dàng. Đánh giá sẽ trở nên công bằng và chính xác hơn rất nhiều.

3.3. Đánh giá theo năng lực nhóm dựa trên tổ chức sản xuất

Giải pháp thứ ba tập trung vào phương pháp đánh giá nhóm. Trong môi trường làm việc thực tế, làm việc nhóm là phổ biến. Đánh giá năng lực cần mô phỏng chính xác điều này. Đánh giá theo nhóm dựa trên phân công lao động rõ ràng. Nó mô phỏng cách tổ chức sản xuất trong doanh nghiệp. Sinh viên được giao các nhiệm vụ đòi hỏi sự phối hợp. Đánh giá không chỉ xem xét kết quả cá nhân của từng thành viên. Nó còn đánh giá khả năng hợp tác, làm việc nhóm. Đánh giá kỹ năng giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề chung. Đánh giá mức độ đóng góp của từng thành viên. Nó cũng đo lường hiệu suất tổng thể của nhóm. Phương pháp này giúp phát triển năng lực toàn diện cho người học. Nó chuẩn bị sinh viên tốt hơn cho thị trường việc làm. Đây là một bước tiến quan trọng trong đổi mới đánh giá. Nó thúc đẩy tư duy làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

IV.Ứng dụng và khảo nghiệm giải pháp đánh giá năng lực

Các giải pháp đổi mới được đề xuất trong luận án đã trải qua quá trình ứng dụng và khảo nghiệm. Việc này nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi. Các giải pháp được triển khai thử nghiệm trong đào tạo nghề. Ứng dụng tập trung vào một số nghề trọng điểm. Ví dụ: Nghề Hệ thống điện, Nghề Công nghệ ô tô, Nghề Hàn. Quá trình ứng dụng bao gồm nhiều bước cụ thể. Từ chuyển đổi chuẩn năng lực đến xây dựng công cụ mới. Kết quả ban đầu cho thấy những tín hiệu tích cực. Người học có động lực hơn trong học tập. Kỹ năng thực hành được cải thiện rõ rệt. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi được thực hiện. Đối tượng khảo nghiệm là các chuyên gia, nhà quản lý, giáo viên. Đa số ý kiến đều đồng tình và đánh giá cao các giải pháp. Họ nhận định giải pháp rất cần thiết và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Điều này củng cố thêm cơ sở khoa học. Nó giúp mở rộng mô hình để đảm bảo chất lượng giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Ứng dụng các giải pháp trong đào tạo nghề thực tế

Các giải pháp đề xuất đã được ứng dụng thử nghiệm. Việc này được thực hiện trong môi trường đào tạo nghề thực tế. Ứng dụng tập trung vào một số nghề cụ thể. Ví dụ điển hình như Nghề Hệ thống điện. Các giải pháp cũng được áp dụng cho Nghề Công nghệ ô tô và Nghề Hàn. Quá trình ứng dụng bao gồm nhiều bước. Chuyển đổi chuẩn năng lực thành các chương trình đào tạo chi tiết. Xây dựng các công cụ đánh giá mới, phù hợp. Áp dụng các phương pháp đánh giá thực hành sáng tạo. Triển khai đánh giá theo năng lực nhóm một cách có hệ thống. Người học được trực tiếp trải nghiệm quá trình học và đánh giá mới này. Giáo viên cũng được hướng dẫn sử dụng các công cụ mới. Kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả tích cực rõ rệt. Người học có động lực hơn trong quá trình học tập. Kỹ năng thực hành của họ được cải thiện đáng kể. Việc này chứng minh tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng. Đây là cơ sở để cân nhắc nhân rộng mô hình.

4.2. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của giải pháp

Luận án tiến hành khảo nghiệm một cách kỹ lưỡng. Mục đích chính là đánh giá sự cần thiết. Đồng thời kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp. Khảo nghiệm được thực hiện với các đối tượng liên quan trực tiếp. Bao gồm các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực. Các nhà quản lý giáo dục và đội ngũ giáo viên. Họ là những người có kinh nghiệm sâu rộng trong đào tạo nghề. Tiêu chí khảo nghiệm được xây dựng rõ ràng và minh bạch. Đánh giá sự phù hợp của giải pháp với thực tiễn Việt Nam. Đánh giá tính khả thi trong điều kiện triển khai thực tế. Xem xét khả năng triển khai rộng rãi trên các cơ sở. Kết quả khảo nghiệm rất tích cực. Đa số ý kiến đều đồng tình và đánh giá cao các giải pháp. Họ nhận định giải pháp này rất cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Nó đáp ứng hiệu quả yêu cầu của thị trường lao động. Khảo nghiệm này củng cố thêm niềm tin. Các giải pháp có tiềm năng áp dụng rộng rãi trong tương lai. Nó góp phần vào đảm bảo chất lượng giáo dục. Đồng thời chuẩn bị cho công tác kiểm định chất lượng đào tạo nghề.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo nghề

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan luận án này là do bản thân tự thực hiện và không sao chép các công trình nghiên cứu của ngƣời khác để làm sản phẩm của riêng mình. Các thông tin thứ cấp sử dụng trong luận án là có nguồn gốc và đƣợc trích dẫn rõ ràng. Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản của luận án. Tác giả Nguyễn Quang Việt ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Khoa Sƣ phạm kỹ thuật - Tập thể Tổ bộ môn Phƣơng pháp dạy học, Phòng Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình tôi học tập và thực hiện luận án tiến sĩ này.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Văn Khôi, PGS. Mạc Văn Tiến - những ngƣời Thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi trân trọng cảm ơn sự ủng hộ và khuyến khích thƣờng xuyên của Lãnh đạo Tổng cục Dạy nghề, Lãnh đạo và đồng nghiệp Viện Nghiên cứu Khoa học Dạy nghề giúp tôi vừa hoàn thành luận án vừa đảm nhiệm đƣợc công việc tại cơ quan.

Trân trọng cảm ơn đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên các cơ sở dạy nghề, các chuyên gia và nhà khoa học đã góp ý kiến quý báu cho luận án. Tôi vô cùng biết ơn gia đình của mình và những ngƣời bạn thân thiết đã luôn cổ vũ tinh thần giúp tôi vƣợt qua những lúc khó khăn để có thể hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 04 năm 2015 Nguyễn Quang Việt iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.

ii DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. ii MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ. TỔNG QUAN VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ.

Trên thế giới. MỘT SỐ KHÁI NIỆM. Tiêu chuẩn năng lực và tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia. Đánh giá theo năng lực.

Một số khái niệm khác có liên quan. ĐÁNH GIÁ THEO NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ. Đặc điểm của đào tạo theo năng lực. Đặc điểm của đánh giá theo năng lực.

Phƣơng pháp và công cụ đánh giá. Nguyên tắc đánh giá theo năng lực. Yêu cầu của đánh giá theo năng lực. THỰC TRẠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP TRONG CÁC CƠ SỞ DẠY NGHỀ.

MỤC ĐÍCH, PHẠM VI, PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT THỰC TRẠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP. Mục đích khảo sát. Phạm vi khảo sát. Phƣơng pháp và nội dung khảo sát.

KẾT QUẢ KHẢO SÁT. Thực trạng chƣơng trình dạy nghề và hƣớng dẫn đánh giá. Thực trạng kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Thực trạng điều kiện bảo đảm đánh giá.

Nhận định thực trạng đánh giá kết quả học tập .62 iv Chƣơng 3. ĐỔI MỚI ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ Ở VIỆT NAM. MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ. Giải pháp 1: Chuyển hóa tiêu chuẩn năng lực sang chƣơng trình đào tạo.

Giải pháp 2: Thiết lập quy trình xây dựng công cụ đánh giá thực hành nghề. Giải pháp 3: Đánh giá theo năng lực cho nhóm dựa trên phân công lao động và tổ chức sản xuất trong lĩnh vực nghề. ỨNG DỤNG CÁC GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ. Nghề Hệ thống điện.

Nghề Công nghệ ô tô và nghề Hàn. KHẢO NGHIỆM ĐÁNH GIÁ SỰ CẦN THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ. Mục đích khảo nghiệm. Đối tƣợng khảo nghiệm.

Tiêu chí khảo nghiệm đánh giá. Kết quả khảo nghiệm .105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 117 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Free Trade Area - Khu vực Mậu dịch Tự do AFTA ASEAN Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội Các ASEAN Quốc gia Đông Nam Á CBA Competency Based Assessment - Đánh giá theo năng lực CBT Competency Based Training - Đào tạo theo năng lực CĐN Cao đẳng nghề CSDN Cơ sở dạy nghề HSSV Học sinh sinh viên International Labour Organization - ILO Tổ chức Lao động Quốc tế KNN Kỹ năng nghề KNNQG Kỹ năng nghề quốc gia KTĐQG Khung trình độ quốc gia LĐTBXH Lao động - Thƣơng binh và Xã hội NLTH Năng lực thực hiện NXB Nhà xuất bản TCKNNQG Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia TCNL Tiêu chuẩn năng lực TCN Trung cấp nghề TTLĐ Thị trƣờng lao động WTO World Trade Organization - Tổ chức Thƣơng mại Thế giới ii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Định dạng đơn vị tiêu chuẩn năng lực .2: Một số phƣơng pháp và công cụ đánh giá .1: Kết quả thi tốt nghiệp cao đẳng nghề khóa 1 theo ngân hàng đề thi chung .2: Kết quả thi tốt nghiệp cao đẳng nghề khóa 1 theo ngân hàng đề thi chung .3: Mục tiêu đào tạo của đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề.1: Nội dung tiêu chuẩn thực hiện công việc trong TCKNNQG .2: Tiêu chuẩn kiến thức, kỹ năng căng dây lấy độ võng .3: Chuyển đổi tiêu chuẩn thực hiện công việc sang năng lực căng dây lấy độ võng đƣờng dây tải điện trên không 35kV .81 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1.1: Mô hình chung cấu trúc năng lực .2: Mô hình đánh giá theo năng lực .3: Quy trình chung đánh giá theo năng lực.1: Căn cứ xác định mục tiêu đánh giá.2: Những địa điểm đánh giá .3: Tiêu chí và nội dung đánh giá .4: Các hình thức đánh giá .5: Các phƣơng pháp đánh giá .6: Các công cụ đánh giá .7: Các căn cứ để tổ chức đánh giá theo nhóm .8: Nội dung tham khảo ý kiến doanh nghiệp về đánh giá .9: Mức độ đáp ứng về trang thiết bị, dụng cụ, vật liệu dùng cho đánh giá .10: Kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc trong nghề của giáo viên .11: Biểu đồ thiếu hụt kỹ năng của lao động trực tiếp và quản đốc xƣởng .1: Mô hình chuyển hóa TCNL sang chƣơng trình đào tạo .2: Quy trình xây dựng bài kiểm tra thực hành .3: Sự cần thiết của các giải pháp đổi mới đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo nghề .4: Mức độ nhận định về đánh giá theo nhóm .5: Tính khả thi của các giải pháp đổi mới đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo nghề .6: Mức độ phản ánh năng lực của công cụ đánh giá kết hợp bảng kiểm và câu hỏi vấn đáp .7: Nhận định đánh giá theo năng lực là một cách tiếp cận đổi mới kiểm tra đánh giá cần đƣợc áp dụng trong đào tạo nghề.

Lý do chọn đề tài Xu thế toàn cầu hoá, hội nhập và mong muốn khai thác những lợi thế trong việc tham gia vào các tổ chức quốc tế mở ra những triển vọng to lớn thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài, mở rộng thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm, xuất khẩu lao động và chuyên gia. Cạnh tranh giữa các quốc gia về kinh tế - thƣơng mại, kỹ thuật - công nghệ ngày càng quyết liệt và lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về quốc gia có nguồn nhân lực chất lƣợng cao. Là thành viên trong Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) và Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (WTO) nên Việt Nam phải thực hiện nguyên tắc ―mở cửa thị trƣờng‖ cho hàng hóa, dịch vụ và đầu tƣ nƣớc ngoài, trong đó có thị trƣờng lao động (TTLĐ). Trong bối cảnh đó, đội ngũ lao động nƣớc ta vừa có cơ hội phát triển về số lƣợng, chất lƣợng và tham gia vào TTLĐ của các nƣớc, vừa chịu thách thức về sự cạnh tranh với lao động nƣớc ngoài, thậm chí ngay tại TTLĐ trong nƣớc.

Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với những thách thức mới. Đầu tƣ vốn, chứ không phải năng suất lao động đã trở thành nguồn lực chính của tăng trƣởng kinh tế. Đây không phải là một mô hình bền vững để tiếp tục duy trì tăng trƣởng kinh tế cao. Mặc dù quy mô lực lƣợng lao động vẫn tiếp tục gia tăng, dân số trẻ của Việt Nam đang giảm.

Điều đó có nghĩa là, Việt Nam không thể chỉ dựa vào quy mô của lực lƣợng lao động để tiếp tục những thành công đã có, mà còn phải tập trung nỗ lực để làm cho lực lƣợng lao động trở nên có năng suất cao hơn. Mặc dù thành tựu về biết đọc, viết và tính toán của ngƣời lao động Việt Nam rất ấn tƣợng, nhiều công ty vẫn nói rằng họ gặp trở ngại đáng kể trong hoạt động do khó tìm đƣợc những ngƣời lao động có kỹ năng phù hợp. Phần lớn ngƣời sử dụng lao động nói rằng tuyển dụng lao động là công việc khó khăn vì các ứng viên không có kỹ năng phù hợp (―thiếu hụt kỹ năng‖), hoặc vì sự khan hiếm ngƣời lao động trong một số ngành nghề (―thiếu hụt ngƣời lao động có tay nghề‖ trong các 2 ngành cụ thể). Ngƣời sử dụng lao động ở Việt Nam vẫn luôn tìm kiếm ngƣời lao động nhƣng họ không thể tìm thấy ngƣời lao động phù hợp với những kỹ năng cần thiết.

[20] Về giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam, Sách trắng 2014 của Phòng Thƣơng mại Châu Âu tại Việt Nam về Các vấn đề thƣơng mại/đầu tƣ và kiến nghị đã nhận định: ―Phong cách giáo dục đã thấm sâu vào văn hóa, tạo ra chuỗi vòng lặp lại theo đó thế hệ này dạy thế hệ tiếp theo đúng phƣơng pháp cũ mà không có những tiến triển nào. Tác động của phong cách đào tạo này khiến tất cả học sinh đều có một cách hành xử và tác động giống nhau thể hiện rõ tại nơi làm việc, kết quả là nhân viên thƣờng không có sáng kiến hay lối tƣ duy tích cực nào.‖ Báo cáo cũng chỉ ra rằng, trong khối ASEAN Việt Nam nằm ở nửa cuối của bảng xếp hạng đánh giá về phát triển nguồn nhân lực. Vì vậy, phát triển và nâng cao kỹ năng của lực lƣợng lao động là một trong những nhiệm vụ trọng yếu của Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu của TTLĐ đang thay đổi nhanh chóng [24; tr 31].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Việt (2015). Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-danh-gia-ket-qua-hoc-tap-theo-nang-luc-trong-dao-tao-nghe

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo nghề. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" thuộc chuyên ngành Phương pháp dạy học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong đào tạo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter