Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc không polymer biofreedom
Luận án: Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc không polymer biofreedom ở bệnh nhân động mạch vành. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá lâm sàng stent phủ thuốc BioFreedom không polymer
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Quân
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá lâm sàng stent phủ thuốc BioFreedom không polymer
Luận án tập trung đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc không polymer BioFreedom. Nghiên cứu xác định hiệu quả lâm sàng và độ an toàn của thiết bị y tế thông minh này. Mục tiêu chính là theo dõi các biến cố tim mạch bất lợi lớn (MACE). Các biến cố bao gồm tái hẹp trong stent, huyết khối trong stent, nhồi máu cơ tim và tử vong tim mạch. Nghiên cứu còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học chính xác cho bệnh nhân động mạch vành. Kết quả cung cấp bằng chứng thực tế cho việc sử dụng stent BioFreedom. Stent này đại diện cho công nghệ stent thế hệ mới, mang lại hy vọng mới cho điều trị bệnh tim mạch.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về stent BioFreedom
Nghiên cứu được thiết kế để khảo sát hiệu quả stent phủ thuốc BioFreedom. Stent này được đặt ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành. Các chỉ số chính được theo dõi bao gồm tỷ lệ tái hẹp trong stent, biến cố huyết khối trong stent. Đồng thời, luận án đánh giá các biến cố tim mạch lớn sau can thiệp. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu lâm sàng xác thực về độ an toàn và hiệu quả của thiết bị y tế thông minh này. Dữ liệu hỗ trợ quyết định lâm sàng, cải thiện chất lượng điều trị. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của y học chính xác trong tim mạch.
1.2. Bệnh động mạch vành và nhu cầu can thiệp
Bệnh động mạch vành vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu. Tình trạng này gây hẹp lòng mạch, cản trở lưu thông máu đến tim. Điều trị can thiệp mạch vành qua da (PCI) là phương pháp chủ đạo. Đặt stent là giải pháp hiệu quả giúp tái thông mạch vành. Tuy nhiên, các biến chứng như tái hẹp và huyết khối vẫn là thách thức lớn. Nhu cầu về các công nghệ stent thế hệ mới là cấp thiết. Chúng cần giảm thiểu rủi ro này, tối ưu hóa kết quả lâm sàng stent. Stent phủ thuốc thông minh, đặc biệt là loại không polymer, đang mở ra hướng đi mới.
II.Tổng quan công nghệ stent phủ thuốc thế hệ mới
Lĩnh vực can thiệp mạch vành đã có những bước tiến vượt bậc. Từ stent kim loại trần (BMS) đến các thế hệ stent phủ thuốc (DES) hiện đại. Công nghệ stent thế hệ mới tập trung vào việc cải thiện an toàn và giảm biến chứng. Đặc biệt là tái hẹp trong stent và huyết khối trong stent. Stent phủ thuốc thông minh ra đời nhằm giải quyết hạn chế của DES truyền thống. Chúng mang lại hiệu quả stent phủ thuốc cao hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình lành mạch, giảm phản ứng viêm. Điều này giúp rút ngắn thời gian dùng kháng ngưng tập tiểu cầu kép. Luận án nghiên cứu BioFreedom, một ví dụ điển hình của công nghệ này.
2.1. Tiến bộ trong thiết bị y tế thông minh
Sự phát triển của thiết bị y tế thông minh đã thay đổi y học tim mạch. Stent phủ thuốc là một minh chứng rõ ràng. Các thế hệ stent trước đây dùng polymer bền vững để mang thuốc. Tuy nhiên, polymer này đôi khi gây viêm mạn tính. Điều này làm tăng nguy cơ huyết khối muộn. Các nhà khoa học đã nghiên cứu công nghệ stent thế hệ mới. Mục tiêu là phát triển vật liệu tương thích sinh học hơn. Stent không polymer hoặc polymer tự tiêu là kết quả của nỗ lực này. Chúng tối ưu hóa quá trình nội mạc hóa, giảm phản ứng phụ. Đây là bước tiến quan trọng trong việc cải thiện kết quả lâm sàng stent.
2.2. Đặc điểm stent phủ thuốc không polymer BioFreedom
Stent BioFreedom là một đại diện tiêu biểu của stent phủ thuốc không polymer. Stent này phủ trực tiếp thuốc Biolimus A9 lên bề mặt. Việc loại bỏ polymer mang thuốc giúp giảm phản ứng viêm tại chỗ. Nó thúc đẩy quá trình lành mạch tự nhiên nhanh hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ tái hẹp trong stent và huyết khối trong stent muộn. Thiết kế stent mỏng, linh hoạt, dễ dàng đưa vào tổn thương. Stent BioFreedom đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao. Nó cho phép rút ngắn thời gian sử dụng kháng ngưng tập tiểu cầu kép. Đây là một ứng dụng xuất sắc của y học chính xác.
III.Phương pháp nghiên cứu can thiệp mạch vành
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng. Tất cả bệnh nhân đều có chỉ định can thiệp mạch vành qua da. Quy trình thu thập và xử lý số liệu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác hiệu quả stent phủ thuốc BioFreedom. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về kết quả lâm sàng stent và các yếu tố ảnh hưởng.
3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành. Họ được chỉ định can thiệp mạch vành và đặt stent BioFreedom. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm hẹp động mạch vành có ý nghĩa huyết động. Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu, có khả năng tuân thủ theo dõi. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp phức tạp không phù hợp. Ví dụ: sốc tim, tổn thương mạch vành quá nặng hoặc có chống chỉ định điều trị. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn trọng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của nhóm nghiên cứu. Cỡ mẫu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê.
3.2. Quy trình can thiệp và thu thập dữ liệu
Bệnh nhân được can thiệp mạch vành qua da theo quy trình chuẩn. Stent phủ thuốc BioFreedom được đặt vào vị trí tổn thương. Sau can thiệp, dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập định kỳ. Các thông tin bao gồm tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ. Các chỉ số huyết động, điện tâm đồ, và kết quả siêu âm tim cũng được ghi nhận. Dữ liệu chụp mạch vành ban đầu và sau đó được phân tích. Mọi biến cố tim mạch bất lợi được theo dõi chi tiết. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên biệt. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả lâm sàng stent.
IV.Kết quả lâm sàng hiệu quả stent phủ thuốc BioFreedom
Các kết quả từ luận án đã chứng minh hiệu quả stent phủ thuốc BioFreedom. Đặc biệt là trong việc giảm các biến cố tim mạch chính. Tỷ lệ tái hẹp trong stent và huyết khối trong stent được giữ ở mức thấp. Điều này khẳng định lợi ích của công nghệ stent thế hệ mới. Kết quả lâm sàng stent cho thấy sự an toàn và hiệu quả vượt trội. Nó hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi thiết bị y tế thông minh này. Luận án cung cấp bằng chứng vững chắc. Đây là thông tin quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu. Nó góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân bệnh động mạch vành.
4.1. Tỉ lệ biến cố tim mạch chính sau can thiệp
Nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ biến cố tim mạch chính (MACE) thấp sau can thiệp. Các biến cố này bao gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim, và tái can thiệp mạch đích. Stent BioFreedom cho thấy khả năng bảo vệ bệnh nhân hiệu quả. Điều này kéo dài trong suốt thời gian theo dõi. Tỉ lệ tử vong do tim mạch và nhồi máu cơ tim thấp. Kết quả này chứng tỏ sự an toàn vượt trội của stent. Nó củng cố niềm tin vào công nghệ stent thế hệ mới. Hiệu quả stent phủ thuốc này góp phần nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
4.2. Đánh giá tái hẹp trong stent và huyết khối
Tái hẹp trong stent và huyết khối trong stent là hai biến chứng đáng lo ngại. Stent BioFreedom, với thiết kế không polymer, giảm đáng kể các rủi ro này. Tỉ lệ tái hẹp mạch đích được quan sát ở mức thấp. Tỉ lệ huyết khối trong stent cũng rất thấp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân nguy cơ cao. Khả năng rút ngắn thời gian dùng kháng ngưng tập tiểu cầu kép là lợi ích lớn. Stent phủ thuốc thông minh này thúc đẩy quá trình lành mạch tự nhiên. Nó cải thiện kết quả lâm sàng stent lâu dài.
V.Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả can thiệp mạch vành
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng là một phần quan trọng của luận án. Nó giúp xác định các yếu tố nguy cơ và bảo vệ. Điều này tác động đến kết quả can thiệp mạch vành bằng stent BioFreedom. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân và đặc điểm tổn thương được xem xét. Yếu tố điều trị nội khoa sau can thiệp cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân hóa chiến lược điều trị. Nó tối ưu hóa hiệu quả stent phủ thuốc. Đây là bước đi quan trọng trong việc áp dụng y học chính xác. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân bệnh động mạch vành.
5.1. Ảnh hưởng của yếu tố nguy cơ tim mạch
Nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng stent. Ví dụ: bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và hút thuốc lá. Tuổi cao và giới tính cũng là các yếu tố cần xem xét. Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ thường có tiên lượng kém hơn. Họ dễ gặp phải tái hẹp hoặc các biến cố tim mạch khác. Phân tích này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân cần theo dõi sát sao. Nó định hướng chiến lược phòng ngừa và điều trị cá nhân hóa. Đây là một khía cạnh quan trọng của y học chính xác.
5.2. Vai trò của điều trị nội khoa sau can thiệp
Điều trị nội khoa tối ưu sau can thiệp mạch vành là yếu tố then chốt. Việc tuân thủ điều trị kháng ngưng tập tiểu cầu kép (DAPT) rất quan trọng. Mặc dù stent BioFreedom cho phép rút ngắn thời gian DAPT. Tuy nhiên, việc duy trì DAPT theo chỉ định là cần thiết. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là bắt buộc. Ví dụ: hạ huyết áp, kiểm soát đường huyết, và điều trị rối loạn lipid máu. Việc đạt đích LDL-C bằng statin là thiết yếu. Sự kết hợp giữa công nghệ stent thế hệ mới và điều trị nội khoa toàn diện tối ưu hóa hiệu quả stent phủ thuốc lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MẠNH QUÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP BẰNG STENT PHỦ THUỐC KHÔNG POLYMER - BIOFREEDOM Ở BỆNH NHÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MẠNH QUÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP BẰNG STENT PHỦ THUỐC KHÔNG POLYMER - BIOFREEDOM Ở BỆNH NHÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Quang Tuấn HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Mạnh Quân, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Quang Tuấn 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 9 tháng 7 năm 2021 Người viết cam đoan NGUYỄN MẠNH QUÂN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG VỀ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA. Định nghĩa bệnh động mạch vành.
Chỉ định can thiệp qua da trong điều trị bệnh ĐMV. Đặt stent trong can thiệp động mạch vành. Vai trò của điều trị nội khoa trong can thiệp ĐMV qua da. DAPT và biến cố chảy máu ở bệnh nhân PCI.
Một số tiêu chuẩn đánh giá nguy cơ xuất huyết. TỔNG QUAN VỀ CÁC THẾ HỆ STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH. Nong bóng ĐMV và stent kim loại trần (BMS - Bare metal stent). Stent phủ thuốc có polymer bền vững.
Stent phủ thuốc có polymer tự tiêu. Stent phủ thuốc không có polymer. TỔNG QUAN VỀ STENT BIOFREEDOM. Đặc điểm chung của NPDES.
Đặc điểm của stent BioFreedom (BFR). Tình hình các nghiên cứu trên thế giới sử dụng stent Biofreedom. Tình hình các nghiên cứu sử dụng stent Biofreedom tại Việt Nam .32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Cách thức thu thập và xử lý số liệu.
ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
KẾT QUẢ CHỤP VÀ CAN THIỆP ĐMV QUA DA. Kết quả chụp ĐMV chọn lọc qua da. Kết quả can thiệp ĐMV qua da. KẾT QUẢ THEO DÕI THEO THỜI GIAN BỆNH NHÂN ĐƯỢC ĐẶT STENT BIOFREEDOM.
Kết quả theo dõi lâm sàng. Kết quả theo dõi cận lâm sàng. Kết quả theo dõi điều trị nội khoa. Kết quả về chụp lại động mạch vành theo thời gian.
Kết quả các biến cố sau đặt stent BioFreedom theo thời gian. MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG STENT BIOFREEDOM. Kết quả một số yếu tố ảnh hưởng đến biến cố tim mạch chính. Kết quả một số yếu tố ảnh hưởng đến tái hẹp theo thời gian .86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi, giới và các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ CỦA CAN THIỆP SỬ DỤNG STENT BIOFREEDOM.
Đặc điểm tổn thương ĐMV. Kết quả sớm của can thiệp ĐMV qua da bằng stent BFR. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ CAN THIỆP THEO THỜI GIAN. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng.
Bàn luận về điều trị nội khoa sau can thiệp. Kết quả các biến cố sau đặt stent BFR trong thời gian theo dõi. MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐMV QUA DA SỬ DỤNG STENT BIOFREEDOM. Nguy cơ xuất huyết cao.
Các yếu tố nguy cơ bệnh ĐMV. Phân số tống máu thất trái EF (Ejection fraction). Dùng DAPT ≤ 1 tháng. Không đạt đích điều trị LDL-C.
Đặc điểm chụp và can thiệp ĐMV. 125 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI 1. TIẾNG VIỆT ĐMV : Động mạch vành ĐK : Đường kính ĐNKÔĐ : Đau ngực không ổn định ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTNÔĐ : Đau thắt ngực ổn định KNTTC : Kháng ngưng tập tiểu cầu HCVC : Hội chứng mạch vành cấp HCVM : Hội chứng mạch vành mạn HK : Huyết khối NCXHC : Nguy cơ xuất huyết cao NMCT : Nhồi máu cơ tim RLLM : Rối loạn lipid máu TBMN : Tai biến mạch não THA : Tăng huyết áp XH : xuất huyết 2.
TIẾNG ANH ACC : Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology) AHA : Hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) BFR : Stent phủ thuốc không polymer BioFreedom BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BMS : Stent kim loại trần (Bare Metal Stent) CABG : Mổ bắc cầu nối chủ vành (Coronary Artery Bypass Grafting) CCS : Canadian Cardiovascular Society Angina Score CI : khoảng tin cậy (Confidence Interval) DAPT : Kháng ngưng tập tiểu cầu kép (Dual Antiplatelet Therapy) Dd : đường kính cuối tâm trương thất trái (Diastolic Diameter) Ds : đường kính cuối tâm thu thất trái (Systolic Diameter) DES : Stent phủ thuốc có polymer (Drug Eluting Stent) ESC : Hội Tim mạch châu Âu (European Sociaty Cardiology) FFR : Phân số dự trữ lưu lượng vành (Fractional Flow Reserve) HR : Tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio) IVUS : Siêu âm trong lòng mạch (Intravascular Ultrasound) LDL-C : Low-density lipoprotein Cholesterol NPDES : Non-Polymer Drug Eluting Stent) NYHA : Cách đánh giá mức độ suy tim theo Hội Tim mạch New York (New York Heart Association) MACE : Các biến cố tim mạch chính (Major Adverse Cardiac Events) NSTEMI : Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (Non ST Elevation Myocardial Infarction) PCI : Can thiệp động mạch vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention) POBA : Nóng bóng đơn thuần (Plain Old Balloon Angioplasty) RR : Nguy cơ tương đối (Risk Ratio) SAPT : Kháng ngưng tập tiểu cầu đơn (Single Antiplatelet Therapy) STEMI : Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (ST Elevation Myocardial Infarction) TIMI : Mức độ dòng chảy trong động mạch vành dựa trên nghiên cứu TIMI (Thrombolysis In acute Myocardioal Infarction) TMP : Mức độ tưới máu cơ tim (TIMI myocardial perfusion) TLR :Tái can thiệp tổn thương đích (Target lesion revascularization) TVR : Tái can thiệp mạch đích (Target vessel revascularization) CD-TVR : Tái can thiệp mạch đích có triệu chứng lâm sàng (Clinically driven - Target vessel revascularization) DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Định khu vùng nhồi máu cơ tim trên điện tâm đồ. Phân loại huyết áp đo tại phòng khám/bệnh viện và định nghĩa các mức độ tăng huyết áp. Tiêu chuẩn nguy cơ xuất huyết cao theo ARC-HBR.
Thang điểm chảy máu BARC. Đặc điểm lâm sàng chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm yếu tố nguy cơ bệnh ĐMV của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm xét nghiệm máu của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm về điện tâm đồ. Đặc điểm siêu âm tim theo phân nhóm nghiên cứu. Đặc điểm vị trí tổn thương ĐMV của đối tượng nghiên cứu. Kết quả can thiệp bằng stent BioFreedom.
Kết quả sau can thiệp của các đối tượng nghiên cứu. Kết quả phân tích sự thay đổi các chỉ số cân lâm sàng theo thời gian so với lúc nhập viện. Kết quả chụp lại ĐMV theo thời gian. Kết quả chụp lại ĐMV đến 12 tháng theo nguy cơ XH.
Kết quả chụp lại ĐMV đến 24 tháng theo nguy cơ XH. Kết quả chụp lại ĐMV đến lúc kết thúc nghiên cứu. Đặc điểm tổn thương tái hẹp có ý nghĩa. Kết quả các biến cố tim mạch và chảy máu đến 12 tháng.
Kết quả biến cố tim mạch và chảy máu tại thời điểm 12 tháng theo phân nhóm nguy cơ XH. Phân loại huyết khối trong stent. Mối liên quan đơn biến giữa các yếu tố ảnh hưởng đến MACE tại thời điểm 12 tháng sau can thiệp (n = 131). Mô hình hồi quy đa biến tuyến tính với biến đầu ra là MACE tại thời điểm 12 tháng sau can thiệp (n = 131).
Mối liên quan đơn biến giữa các yếu tố ảnh hưởng đến MACE tại thời điểm 24 tháng sau can thiệp (n = 131). Mô hình hồi quy đa biến tuyến tính với biến đầu ra là MACE tại thời điểm 24 tháng sau can thiệp (n = 131). Mối liên quan đơn biến giữa các yếu tố ảnh hưởng đến biến cố tái hẹp theo thời gian (n = 63). Mô hình hồi quy đa biến tuyến tính với biến đầu ra là biến cố tái hẹp theo thời gian (n = 63).
So sánh tỷ lệ TVR với các nghiên cứu quốc tế sử dụng BFR 116 DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình Hình 1. Andreas Gruntzig tiến hành ca nong bóng ĐMV đầu tiên. Biến cố tái hẹp với BMS và huyết khối với DES. Stent phủ thuốc có polymer thế hệ thứ hai.
Đặc điểm chính các thế hệ stent phủ thuốc. Cấu tạo bề mặt stent phủ thuốc không polymer. Cấu trúc stent BioFreedom. Đặc điểm giải phóng thuốc trực tiếp vào thành mạch.
Phân loại các hình thái tái hẹp trong Stent ĐMV. Cách luồn ống thông vào ĐMV trái (A) và ĐMV phải (B). Các bước can thiệp ĐMV qua da. Vị trí tổn thương ĐMV theo phân bố của CASS.
Thang điểm TIMI. Thang điểm TMP. Lượng giá tổn thương ĐMV bằng QCA. Phân loại bệnh động mạch vành.
Chiến lược PCI trong NSTE-ACS. Khuyến cáo sử dụng DAPT ở bệnh nhân sau PCI. Phân bố độ tuổi theo từng phân nhóm nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo chẩn đoán .3: Đặc điểm điện tâm đồ của đối tượng nghiên cứu.
Kết quả chụp ĐMV theo số lượng nhánh bị tổn thương. Đặc điểm các tổn thương can thiệp đặt stent. Phân bố tổn thương can thiệp theo AHA/ACC 1988. Kết quả thay đổi mức độ đau ngực đến 12 tháng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Quân (2021). Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-danh-gia-ket-qua-can-thiep-bang-stent-phu-thuoc-khong-polymer
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc không polymer biofreedom ở bệnh nhân động mạch vành. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đánh giá kết quả can thiệp bằng stent phủ thuốc khôn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.