Luận án: Sàng lọc Dẫn xuất Flavonoid, Đánh giá Độc tính Tế bào Hela bằng Tính toán

"Luận án tiến sĩ y học về thiết kế sàng lọc dẫn xuất flavonoid và đánh giá hoạt tính gây độc lên dòng tế bào HeLa dựa trên tính toán hóa lượng tử."

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

292

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dẫn xuất Flavonoid: Khám phá tiềm năng vượt trội
Số trang:
292 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dẫn xuất Flavonoid Khám phá tiềm năng vượt trội

Flavonoid là nhóm hợp chất tự nhiên quan trọng. Chúng thuộc nhóm phytochemical, được tìm thấy rộng rãi trong thực vật. Nghiên cứu tập trung vào dẫn xuất flavonoid. Mục tiêu là khám phá tiềm năng sinh học của chúng. Đặc biệt, hoạt tính kháng ung thư được chú ý. Các hợp chất này có cấu trúc polyphenol đa dạng. Điều này mang lại nhiều đặc tính dược lý. Tài liệu này đi sâu vào quá trình sàng lọc. Đánh giá độc tính tế bào Hela cũng được thực hiện. Phương pháp tính toán tiên tiến hỗ trợ phân tích.

1.1. Giới thiệu Flavonoid và hợp chất tự nhiên

Flavonoid là một lớp các hợp chất tự nhiên. Chúng thuộc loại polyphenol. Flavonoid phong phú trong trái cây, rau củ, ngũ cốc, vỏ cây, rễ, hoa, trà và rượu vang. Nhiều dẫn xuất flavonoid thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Các hoạt tính này bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và chống ung thư. Nghiên cứu tìm kiếm các dẫn xuất mới. Việc này nhằm phát triển thuốc tiềm năng.

1.2. Vai trò Phytochemical trong y học hiện đại

Phytochemical là các hợp chất hóa học có nguồn gốc thực vật. Chúng có khả năng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật. Dẫn xuất flavonoid là một loại phytochemical nổi bật. Chúng đã được chứng minh có tác dụng chống lại các bệnh mãn tính. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, tiểu đường và ung thư. Y học hiện đại quan tâm đến việc khai thác các hợp chất tự nhiên này. Mục tiêu là phát triển liệu pháp mới ít tác dụng phụ.

1.3. Cấu trúc hóa học của Polyphenol

Flavonoid được đặc trưng bởi cấu trúc diphenylpropan (C6-C3-C6). Cấu trúc này bao gồm hai vòng benzen (A và B) liên kết với một vòng pyran dị vòng (C). Sự đa dạng của các nhóm thế và mức độ oxy hóa tạo ra nhiều loại dẫn xuất flavonoid khác nhau. Chúng bao gồm flavone, flavonol, isoflavone, anthocyanidin. Mỗi loại có đặc tính hóa lý và sinh học riêng. Cấu trúc polyphenol này quyết định khả năng liên kết và tương tác sinh học.

II. Sàng lọc sinh học Tìm kiếm hoạt tính chống ung thư

Quá trình sàng lọc sinh học là bước thiết yếu. Nó giúp nhận diện các dẫn xuất flavonoid tiềm năng. Mục tiêu chính là phát hiện hoạt tính kháng ung thư. Các hợp chất tự nhiên được chiết xuất và tinh chế. Sau đó, chúng được đưa vào thử nghiệm in vitro. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó giúp loại bỏ các hợp chất không hiệu quả. Đồng thời, nó tập trung vào các ứng cử viên triển vọng.

2.1. Phương pháp Sàng lọc hoạt tính in vitro

Sàng lọc hoạt tính in vitro được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm. Các dẫn xuất flavonoid được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư. Phương pháp này thường sử dụng các thử nghiệm độc tính tế bào như MTT hoặc SRB. Các thử nghiệm này đánh giá khả năng ức chế tăng trưởng tế bào. Chúng cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả. Kết quả ban đầu giúp xác định nồng độ ức chế 50% (GI50).

2.2. Mục tiêu sàng lọc dẫn xuất flavonoid mới

Mục tiêu chính là khám phá các dẫn xuất flavonoid chưa được biết đến. Hoặc, tìm ra các hoạt tính mới từ các hợp chất đã biết. Quá trình sàng lọc tìm kiếm các hợp chất có hiệu quả cao. Chúng cũng cần có độc tính thấp đối với tế bào bình thường. Điều này quan trọng cho sự phát triển thuốc an toàn. Các nhà nghiên cứu hy vọng tìm thấy hoạt chất mạnh mẽ. Chúng có thể được dùng trong liệu pháp điều trị ung thư.

2.3. Quy trình đánh giá hiệu quả ban đầu

Quy trình đánh giá bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, các mẫu dẫn xuất flavonoid được chuẩn bị. Sau đó, chúng được ủ với tế bào Hela trong các nồng độ khác nhau. Sự sống sót của tế bào được đo lường sau một khoảng thời gian nhất định. Các dữ liệu được phân tích để tính toán giá trị GI50. Những hợp chất có giá trị GI50 thấp được coi là có hoạt tính mạnh. Chúng sẽ được nghiên cứu sâu hơn.

III. Độc tính tế bào Hela Phân tích hoạt tính kháng ung thư

Đánh giá độc tính tế bào Hela là trọng tâm của nghiên cứu này. Tế bào Hela là một dòng tế bào ung thư cổ tử cung phổ biến. Chúng thường được sử dụng trong thử nghiệm in vitro. Mục đích là xác định khả năng ức chế sự phát triển của khối u. Các dẫn xuất flavonoid được kiểm tra về hoạt tính kháng ung thư. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng cho thấy mức độ hiệu quả của từng hợp chất.

3.1. Thử nghiệm độc tính tế bào Hela chuyên biệt

Thử nghiệm trên tế bào Hela giúp định lượng độc tính. Nó sử dụng các phương pháp như SRB assay. Tế bào được nuôi cấy và tiếp xúc với các nồng độ dẫn xuất flavonoid. Sự giảm số lượng tế bào sống là dấu hiệu của độc tính. Các hợp chất tự nhiên này có thể gây chết tế bào. Hoặc chúng có thể ức chế sự phân chia tế bào. Kết quả được so sánh với nhóm đối chứng.

3.2. Cơ chế tác động của flavonoid lên tế bào ung thư

Dẫn xuất flavonoid tác động lên tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế. Chúng có thể gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Chúng cũng có thể ức chế chu kỳ tế bào. Một số flavonoid can thiệp vào quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u. Khả năng chống oxy hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Các polyphenol này có thể làm thay đổi biểu hiện gen. Điều này dẫn đến sự chết của tế bào ung thư.

3.3. Đánh giá Hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ

Hoạt tính kháng ung thư được đánh giá dựa trên giá trị GI50. GI50 càng thấp, hoạt tính càng mạnh. Nghiên cứu xác định các dẫn xuất flavonoid có hoạt tính vượt trội. Chúng thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ trên tế bào Hela. Các hợp chất này được coi là ứng cử viên tiềm năng. Chúng có thể được phát triển thành các tác nhân điều trị. Việc này mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu dược phẩm.

IV. Tính toán tối ưu Dự đoán hoạt tính cấu trúc điện tử

Phương pháp tính toán đóng vai trò quan trọng. Chúng bổ trợ cho các thử nghiệm thực nghiệm. Tính toán giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính. Nó dự đoán hoạt tính sinh học của dẫn xuất flavonoid. Điều này giảm thiểu chi phí và thời gian nghiên cứu. Các mô hình QSAR/QSPR được phát triển. Chúng giúp xác định các đặc điểm hóa học quan trọng.

4.1. Ứng dụng phương pháp Tính toán trong QSAR

QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationship) là công cụ tính toán mạnh mẽ. Nó thiết lập mối liên hệ định lượng giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất flavonoid được phân tích bằng QSAR. Mục đích là dự đoán pGI50. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế phân tử. Các mô hình QSAR sử dụng các thông số hóa lý. Chúng cũng có thể dùng các thông số điện tử.

4.2. Mô hình dự đoán hoạt tính kháng ung thư chính xác

Các mô hình dự đoán được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Chúng sử dụng các thuật toán hồi quy như PCR hoặc PLS. Mục tiêu là tạo ra mô hình có độ chính xác cao. Mô hình giúp dự đoán hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất flavonoid chưa được thử nghiệm. Điều này cho phép sàng lọc ảo hiệu quả. Các hợp chất tiềm năng được chọn ra nhanh chóng hơn.

4.3. Tối ưu hóa cấu trúc dẫn xuất flavonoid

Dựa vào kết quả tính toán, cấu trúc của dẫn xuất flavonoid có thể được tối ưu hóa. Các nhà nghiên cứu có thể thay đổi các nhóm thế. Họ có thể điều chỉnh vị trí liên kết. Mục đích là để tăng cường hoạt tính và giảm độc tính. Phương pháp tính toán giúp hiểu rõ các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính. Điều này định hướng tổng hợp các hợp chất mới hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG
1.1.1. Các nguyên nhân gây ung thư
1.1.2. Phòng ngừa
1.2. LIÊN HỆ GIỮA CẤU TRÚC VÀ HOẠT TÍNH
1.3. TÍNH TOÁN THÔNG TIN CẤU TRÚC
1.3.1. Cơ học phân tử
1.3.2. Cơ học lượng tử
1.3.3. Phương pháp bán thực nghiệm
1.4. CÁC MÔ HÌNH TOÁN HỌC
1.4.1. Hồi quy đa biến
1.4.2. Hồi quy thành phần chính
1.4.3. Bình phương tối thiểu riêng phần
1.4.4. Giải thuật di truyền
1.4.5. Mạng thần kinh nhân tạo (ANN)
1.4.5.1. Cấu trúc mạng
1.4.5.2. Thống kê đánh giá mô hình
1.4.5.3. Tính toán đóng góp của các tham số
1.5. HỢP CHẤT FLAVONOID
1.5.1. Giới thiệu chung
1.5.2. Phân loại dẫn xuất flavonoid
1.5.3. Phân bố flavonoid trong tự nhiên
1.5.4. Hoạt tính sinh học của flavonoid
1.6. PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC FLAVONOID
1.6.1. Phân lập flavonoid
1.6.2. Xác định cấu trúc flavonoid
1.6.3. Thử hoạt tính in vitro của flavonoid tự nhiên
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. CƠ SỞ DỮ LIỆU, NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin phân tử
2.1.2. Nguyên liệu và phương pháp
2.1.3. Phần mềm ứng dụng
2.1.4. Hóa chất, thiết bị
2.2. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT
2.2.1. Phương pháp tính toán thông tin cấu trúc
2.2.2. Cơ học phân tử
2.2.3. Các tham số cấu trúc
2.2.4. Xây dựng các mô hình QSAR
2.3. SÀNG LỌC, PHÂN LẬP FLAVONOID TỰ NHIÊN
2.3.1. Phân lập các hợp chất flavonoid
2.3.2. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất flavonoid
2.3.3. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân
2.3.4. Đo nhiễu xạ tia X đơn tinh thể
2.3.5. Kỹ thuật thử hoạt tính in vitro
2.3.5.1. Nguyên tắc phương pháp Sulforhodamine B
2.3.5.2. Nuôi cấy tế bào
2.3.5.3. Xử lý kết quả
2.4. THIẾT KẾ VÀ DỰ BÁO HOẠT TÍNH CỦA FLAVONOID
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ & THẢO LUẬN
3.1. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT
3.1.1. Tính toán thông tin cấu trúc
3.1.2. Khảo sát phương pháp cơ học phân tử
3.1.3. Khảo sát phương pháp hóa lượng tử
3.1.4. Tham số cấu trúc và tính chất phân tử
3.1.4.1. Phổ 13C-NMR, 15O-NMR và độ dịch chuyển hóa học
3.1.4.2. Tham số hình học 2D, 3D
3.2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSAR
3.2.1. Khảo sát các biến số mô hình
3.2.2. Xây dựng các mô hình QESAR
3.2.2.1. Mô hình tuyến tính QESARMLR
3.2.2.2. Mô hình mạng thần kinh QESARANN
3.2.2.3. Kiểm tra khả năng dự đoán
3.2.3. Xây dựng các mô hình QSDAR
3.2.3.1. Mô hình tuyến tính QSDARMLR
3.2.3.2. Mô hình mạng thần kinh QSDARANN
3.2.3.3. Kiểm tra khả năng dự đoán
3.2.4. Xây dựng mô hình QSSRMLR
3.2.4.1. Nguyên tắc xây dựng
3.2.4.2. Tính toán các tham số hóa lý
3.2.4.3. Xây dựng mô hình
3.2.4.4. Kiểm tra khả năng dự đoán
3.2.5. Xây dựng mô hình QSARMLR (3.
3.2.6. Xây dựng mô hình QSARMLR (3.
3.2.7. Xây dựng mô hình QSARANN(1)
3.2.8. Khả năng dự đoán của mô hình QSARMLR (3.
3.2.9. Xây dựng mô hình QSARMLR (3.18) và QSARPCA-ANN
3.2.10. Xây dựng mô hình QSARMLR (3.
3.2.11. Xây dựng mô hình QSARPCA-ANN
3.2.12. Khả năng dự đoán của các mô hình
3.2.13. Xây dựng mô hình QSARMLR (3.
3.2.14. Xây dựng mô hình QSARMLR (3.
3.2.15. Xây dựng mô hình QSARANN(2)
3.2.16. Dự đoán hoạt tính sinh học của các hợp chất mới
3.3. SÀNG LỌC, PHÂN LẬP FLAVONOID TỰ NHIÊN
3.3.1. Phân lập cynaroside từ actiso
3.3.2. Phân lập quercetin từ xa kê
3.3.3. Phân lập luteolin từ tía tô
3.3.4. Phân lập daidzin từ đậu nành
3.3.5. Xác định cấu trúc daidzin bằng phương pháp NMR
3.3.6. Xác định cấu trúc phân tử daidzin bằng phương pháp đo nhiễu xạ tia X
3.3.7. Phân lập kaempferol-3-O-methylether từ gừng gió
3.3.8. Xác định cấu trúc kaempferol-3-O-methylether bằng phương pháp NMR
3.3.9. Xác định cấu trúc kaempferol-3-O-methylether bằng phương pháp đo nhiễu xạ tia X
3.3.10. Phân lập kaempferol-3-O-(2,4-O-diacetyl-alpha-L-rhamnopyranoside) từ gừng gió
3.3.11. Thử hoạt tính sinh học in vitro của các hợp chất flavonoid tự nhiên
3.4. THIẾT KẾ VÀ DỰ BÁO HOẠT TÍNH CÁC FLAVONOID
3.4.1. Mô hình QESAR
3.4.2. Mô Hình QSDAR
3.4.3. Mô hình QSSRMLR
3.4.4. Mô hình QSARMLR (3.
3.4.5. Mô hình QSARMLR (3.17), QSARPCR và QSARPCA-ANN
3.4.6. Mô hình QSARMLR (3.124)
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh thiết kế sàng lọc một số dẫn xuất flavonoid và đánh giá hoạt tính gây độc lên dòng tế bào hela dựa vào các tính toán hóa lượng tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (292 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu thực sự của cá nhân dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Tất, trường Đại học Hoa Sen và PGS. Trần Dương, trường Đại học Sư Phạm – Đại học Huế. Luận án được thực hiện tại trường Đại học Khoa Học – Đại học Huế.

Chưa từng có kết quả nghiên cứu tương tự được công bố dưới bất cứ hình thức nào trước khi thực hiện luận án. Một phần kết quả của công trình này đã được công bố trên: Tạp chí Hóa học và Ứng dụng, Tạp chí Hóa học, Tạp Chí Khoa học và Công nghệ - trường Đại học Khoa học – Đại học Huế, Tạp chí Đại học Huế, Tạp chí Computational Chemistry, Cogent Chemistry, Taylor Francis, Tạp chí Organic & Medicinal Chemistry International Journal (OMCIJ), Tạp chí Natural products research. Ký tên i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án trước hết em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Tất, Trường Đại học Hoa Sen; PGS.

Trần Dương, Trường Đại học Sư Phạm Huế đã giao đề tài, hướng dẫn trực tiếp và truyền đạt những kinh nghiệm và kiến thức quý báu, tận tình chỉ dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Trần Thái Hòa, TS. Trần Xuân Mậu, TS.

Nguyễn Thị Ái Nhung - Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa Học Huế. Các thầy cô đã giúp đỡ, động viên và chỉ dạy nhiều kiến thức quý báu trong quá trình em học tập tại trường. Em xin gửi lời cảm ơn các Thầy Cô trong Khoa Hóa, các Thầy Cô trong Khoa Sau đại học và toàn thể Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa Học Huế đã cho phép và tạo mọi thuận lợi cho em hoàn thành luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn đến TS.

Phùng Văn Trung, TS. Hoàng Thị Kim Dung Viện Hoá học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam TP. Hồ Chí Minh đã giúp đỡ em trong quá trình làm luận án. Em xin gửi lời cảm ơn đến PGS.

Nguyễn Hùng Huy, Khoa Hoá, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên – ĐHQGHN đã giúp đỡ, tận tình chỉ dẫn em trong quá trình làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án này. Ký tên ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANOVA Phân tích phương sai ARE, % Giá trị tuyệt đối của sai số tương đối Bond Liên kết Cal Tính toán (Calculation) SKC Sắc kí cột 1 COSY H-1H (Correlation Spectroscopy) d Đỉnh đôi (doublet) dd Mũi đôi của mũi đôi (duplet of duplet) DEPT Phổ DEPT (Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer) DMSO Dimethyl sulfoxide (CH3)2S=O Exp Thực nghiệm (Experiment) EtOAc Ethyl acetate (CH3COOC2H5) EtOH Ethanol (C2H5OH) E-State Trạng thái điện tử (electrotopological state) Nồng độ thuốc ức chế 50% sự phát triển của tế bào gây ung thư GI50 (50% Growth Inhibition) pGI50 pGI50= -log(GI50) pGI50,exp Giá trị pGI50 thực nghiệm pGI50,pr Giá trị pGI50 dự đoán Phổ tương tác đa liên kết hai chiều dị hạt nhân (Heteronuclear HMBC Multiple Bond Vorrelation) Phổ tương tác hai chiều trực tiếp dị hạt nhân (heteronuclear single HSQC quantum coherence) HPV Vi rút u nhú ở người (Human Papillomavirus) IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) 3 LV Biến ẩn (Latent Variables) LogP Giá trị logarit hệ số phân tán Linear Tuyến tính m Mũi đa (multiplet) MM+ Phương pháp cơ học phân tử MM MARE, % Giá trị trung bình của ARE, % MSE Sai số trung bình bình phương (Mean Squared Error) MS Phổ khối (mass spectrometry) MetOH methanol (CH3OH) Nonlinear Phi tuyến tính NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân OD Phương pháp đo mật độ quang (Optical Density) PCA Phân tích thành phần chính (Principal Components Analysis) PCR Hồi qui thành phần chính (Principal Components Regression) PLS Bình phương cực tiểu riêng phần (Partial Least Squares) Quan hệ định lượng cấu trúc - tính chất QSPR (Quantitative Structure - Property Relationship) Quan hệ định lượng cấu trúc - hoạt tính QSAR (Quantitative Structure - Activity Relationship) Quan hệ định lượng giữa cấu trúc điện tử và hoạt tính sinh học QESAR (Quantitative Electronic Structure - Activity Relationship) Quan hệ định lượng giữa cấu trúc phổ NMR và hoạt tính sinh học QSDAR (Quantitative Spectrum Data - Activity Relationship) Quan hệ định lượng cấu trúc - cấu trúc QSSR (Quantitative Structure - Structure Relationship) Hệ số tương quan đánh giá chéo (Cross-validation correlation 2 Q coefficient) R2tr Hệ số tương quan R2 luyện R2pr Hệ số tương quan R2 dự đoán 4 R2ad R2hiệu chỉnh Rf Hệ số lưu giữ (Retention Factor) SAR Quan hệ cấu trúc hoạt tính (Structure - Activity Relationship) s Đỉnh đơn (singlet) SRB Sulforhodamine B SK Sắc ký SKLM Sắc ký lớp mỏng t Mũi ba (triplet) TCA Trichloroacetic acid UV Phổ UV (Ultraviolet Spectroscopy) J (Hz) Hằng số ghép (Hz) (Coupling constant Hz) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Hydrogen Nuclear Magnetic 1 H-NMR Resonance) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon 13 (Carbon Nuclear Magnetic 13 C-NMR Resonance) (ppm) Độ dịch chuyển hóa học (chemical shift) tính bằng ppm QSARMLR QSARMLR phương trình 3.16) QSARMLR QSARMLR phương trình 3.17) QSARMLR QSARMLR phương trình 3.19) 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Năng lượng tối thiểu (kcal/mol) của phân tử isoflavone (isofla-30).2 Tham số moment lưỡng cực (µ) của các flavonone và isoflavone.3 Ảnh hưởng của loại biến độc lập đến giá trị R2tr.4 Ảnh hưởng của số biến độc lập đến giá trị R2tr, R2 , SE.5 Ảnh hưởng của số nơ ron ẩn đến giá trị R2 tr .6 Ảnh hưởng của cấu trúc mạng đến giá trị R2 tr và R2 .7 Ảnh hưởng của hàm truyền đến giá trị R2 tr và R2 .8 Ảnh hưởng của moment và sai số luyện đến R2.9 Các mô hình tuyến tính QESARMLR (k = 2 - 10) và giá trị thống kê.10 Giá trị thống kê và các mô hình QESARMLR (với k = 5 - 7).11 Giá trị thống kê và giá trị đóng góp GMPmxi,% của nguyên tử trong các mô hình QESARMLR (với k = 5 – 7).12 pGI50 của nhóm kiểm tra dự đoán từ mô hình QESARMLR, QESARANN.13 Các mô hình QSDARMLR và các giá trị thống kê.14 Giá trị thống kê, các hệ số và phần trăm đóng góp của các độ dịch chuyển hóa học i trong các mô hình QSDARMLR.15 Hoạt tính pGI50,pr của các dẫn xuất kiểm tra và các giá trị ARE,% từ các mô hình QSDARMLR (với k = 7) và QSDARANN với kiến trúc I(7)-HL(2)-O(1).16 Mối tương quan của các hợp chất sử dụng mô tả điện tích nguyên tử.17 Tính chất hóa lý và hoạt tính kháng ung thư pGI50 của các hợp chất nghiên cứu bằng mô hình QSSRMLR và các chất dùng để dự đoán.18 Các mô hình QSARMLR (k từ 2 đến 10) với các giá trị R2, R2 pred và MSE.19 Các giá trị thống kê và giá trị phần trăm đóng góp MPmxi,% và GMPmxi,% đối với các tham số mô tả phân tử 2D và 3D trong các mô hình QSARMLR (với k là 8, 9 và 10).20 Hoạt tính sinh học pGI50 của nhóm kiểm tra từ các mô hình QSARMLR (3.21 Các mô hình QSARMLR (k từ 2 đến 10) với các giá trị R2, R2 pred và MSE.22 Các giá trị thống kê và phần trăm đóng góp MPmxi,%, GMPmxi,% của các tham số mô tả phân tử 2D, 3D trong các mô hình QSARMLR (với k bằng 5, 6, 7).23 Hoạt tính sinh học pGI50 của nhóm kiểm tra từ các mô hình QSARMLR (3.17), QSARPCR và QSARPCA-ANN.24 Các mô hình QSARMLR với các giá trị R2 tr , SE và R2 r tương ứng.25 Các giá trị thống kê và phần trăm đóng góp MPmxi,%, GMPmxi,% của điện tích nguyên tử trong các mô hình QSARMLR.26 Hoạt tính pGI50 trong nhóm kiểm tra dự đoán từ các mô hình QSARMLR (3.27 Phần trăm gây độc tế bào GI50 (µg/ml) của các mẫu khảo sát trên dòng tế bào Hela ở các nồng độ khác nhau.28 Giá trị GI50 (µg/ml) và pGI50 của các mẫu flavonoid khảo sát từ thực nghiệm in vitro.29 Hoạt tính pGI50 của các flavone và isoflavone mới được dự đoán từ mô hình QESARMLR và QESARANN.30 Hoạt tính pGI50 của flavone và isoflavone mới được thiết kế và dự đoán từ mô hình QSDARMLR (M1) và QSDARANN (M2).31 Tính chất hóa lý và giá trị hoạt tính kháng ung thư pGI50 của nhóm dẫn xuất flavone và isoflavone tương tự được nghiên cứu từ mô hình QSSRMLR.32 Giá trị pGI50,pr từ 3 mô hình QSSRMLR, QSEARMLR và QSDARMLR.33 Nhiệt độ nóng chảy thực nghiệm và dự đoán từ mô hình QSSRMLR của các dẫn xuất flavonoid chiết xuất.34 Hoạt tính sinh học pGI50 của hai hợp chất phân lập ZZL1, ZZL2 từ các mô hình QSARMLR (3.35 Hoạt tính GI50 (µM) của 10 hợp chất mới nhận được từ mô hình QSARANN(1.36 Hoạt tính sinh học pGI50 của nhóm kiểm tra và hai hợp chất phân lập luteolin và daidzin từ các mô hình QSARMLR (3.18), QSARPCR và QSARPCA-ANN.37 Hoạt tính kháng ung thư pGI50 của 5 hợp chất mới được dự đoán từ mô hình QSARPCA-ANN ).38 Hoạt tính pGI50 trong nhóm kiểm tra dự đoán từ các mô hình QSARMLR (3.39 Hoạt tính kháng ung thư pGI50 của 5 hợp chất mới thiết kế bằng cách gắn nhóm thế vào vị trí C6, C3’ của quercetin, dự đoán từ mô hình QSARANN(2). 125 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mối liên quan định lượng cấu trúc, tính chất, độ phản ứng, hoạt tính.2 Giản đồ Venn mối liên quan định lượng cấu trúc và tác dụng [93].3 Mô hình hồi quy tuyến tính với (p = 2) [51, 66].4 Hồi quy đa biến thường với p = 2, N = 3 [51, 66].5 Ý nghĩa của hệ số hồi quy [51, 66].6 Giải thích F-test [51, 66].7 Hồi quy thành phần chính với p = 2, N = 3 [52, 107].8 Thành phần chính với p = 2 [51, 106].9 Hồi quy PLS với p = 2, N = 3 [51, 106].10 Sơ đồ giải thuật di truyền [10].11 Chọn lựa thế hệ cha mẹ (Pk) theo phương pháp bánh xe lăn [76].12 Chọn lựa thế hệ cha mẹ (Pk) theo phương pháp xếp hạng tuyến tính [76].13 Toán tử chéo đơn điểm [76].14 Toán tử chéo hai điểm [76].15 Hệ thống thần kinh sinh học tự nhiên.16 Hoạt động mạng thần kinh nhân tạo [50].17 Cấu trúc mạng nơ ron [101].18 Quá trình học của mạng nơ ron [16].19 Mô hình tính toán một nơ ron [69, 77].20 Cấu khung flavonoid và quy ước đánh số [74].21 Một số dẫn xuất flavonoid [20, 74].1 Sơ đồ nghiên cứu tổng quát.

Nguyên liệu sử dụng phân lập flavonoid [2].3 Xây dựng các mô hình hồi quy đa biến.4 Quy trình phân lập các dẫn xuất flavonoid [3, 59].1 Sự giảm năng lượng phân tử theo mức gradient.2 Ảnh hưởng của k đến R2 và SE.3 Giá trị đóng góp trung bình toàn cục GMPmxi.4 Mối tương quan giữa các hợp chất: a) sử dụng điện tích; b) sử dụng tính chất hóa lý.5 Quan hệ giữa tính chất hóa lý dự đoán và dữ liệu thực nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dang-xuat-flavonoid-sang-loc-doc-tinh-te-bao-hela-tinh-toan-quantum

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ y học về thiết kế sàng lọc dẫn xuất flavonoid và đánh giá hoạt tính gây độc lên dòng tế bào HeLa dựa trên tính toán hóa lượng tử."

Luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế.

Luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dẫn xuất Flavonoid: Sàng lọc, Độc tính Tế bào Hela & Tính toán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter