Luận án: Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới (2010-2020)
Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử đảng bộ tỉnh bắc giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới từ năm 2010 đến năm 2020. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lãnh đạo NTM Bắc Giang giai đoạn đầu (2010-2015)
- Số trang:
- 246 trang
- Chuyên ngành:
- Nông nghiệp
- Tác giả:
- Hoàng Công Vũ
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lãnh đạo NTM Bắc Giang giai đoạn đầu 2010 2015
Giai đoạn 2010-2015, Đảng bộ tỉnh Bắc Giang tập trung lãnh đạo triển khai Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới. Việc thực hiện Nghị quyết 26-NQ/TW của Trung ương và Quyết định 800/QĐ-TTg của Chính phủ là nền tảng. Nông nghiệp, nông dân, nông thôn giữ vai trò chiến lược. Bắc Giang, với vị trí trung du miền núi, nhận thấy tiềm năng lớn để phát triển. Tỉnh ủy, UBND tỉnh ban hành nhiều chủ trương, chỉ thị cụ thể. Công tác chỉ đạo từ cấp tỉnh đến cơ sở được tăng cường. Mục tiêu là nâng cao nhận thức, huy động nguồn lực xây dựng hạ tầng nông thôn. Các tiêu chí nông thôn mới được phổ biến rộng rãi. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn cũng được đưa ra. Điều này tạo động lực cho các địa phương bắt đầu hành trình xây dựng NTM.
1.1. Yếu tố tác động và chủ trương ban đầu của NTM
Chủ trương của Đảng và Nhà nước về nông thôn mới là yếu tố then chốt. Nghị quyết 26-NQ/TW định hướng rõ ràng. Quyết định 491/QĐ-TTg ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về NTM. Quyết định 800/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới giai đoạn 2010-2020. Bắc Giang áp dụng các quy định này. Tỉnh ủy ban hành các nghị quyết, kế hoạch phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu là phát triển kinh tế nông nghiệp, nâng cao đời sống nhân dân. Hệ thống chính trị tại cơ sở được củng cố. Đây là bước đệm quan trọng cho sự phát triển toàn diện của nông thôn Bắc Giang.
1.2. Công tác chỉ đạo triển khai NTM tại Bắc Giang
Đảng bộ tỉnh Bắc Giang đã chủ động trong công tác chỉ đạo. Các ban ngành liên quan được phân công nhiệm vụ cụ thể. Ban Chỉ đạo NTM cấp tỉnh, huyện, xã được thành lập. Các cuộc họp, hội nghị được tổ chức thường xuyên để quán triệt. Mục đích là thống nhất nhận thức về tầm quan trọng của Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới. Việc huy động nguồn lực được đẩy mạnh, khuyến khích sự tham gia của người dân. Hạ tầng nông thôn Bắc Giang từng bước được đầu tư. Các cơ chế chính sách nông thôn mới ban đầu tạo điều kiện cho các địa phương triển khai hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đồng bộ chỉ đạo.
II. Đẩy mạnh NTM Bắc Giang Chủ trương và chỉ đạo 2015 2020
Giai đoạn 2015-2020, công tác chỉ đạo xây dựng Nông thôn mới tại Bắc Giang tiếp tục được đẩy mạnh. Tỉnh ủy nhận diện những yếu tố mới tác động. Bối cảnh kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi. Các chủ trương, chính sách được điều chỉnh để phù hợp hơn. Mục tiêu là đạt được các tiêu chí nông thôn mới một cách bền vững. Đảng bộ tỉnh tập trung vào chất lượng, chiều sâu của phong trào. Các giải pháp tăng cường phát triển kinh tế nông nghiệp được ưu tiên. Việc nâng cao đời sống nhân dân, đặc biệt ở vùng khó khăn, là trọng tâm. Công tác lãnh đạo giai đoạn này thể hiện sự quyết tâm cao. Bắc Giang hướng tới một nông thôn phát triển toàn diện, văn minh hơn.
2.1. Chủ trương mới và định hướng phát triển NTM bền vững
Đảng bộ tỉnh Bắc Giang liên tục cập nhật và hoàn thiện chủ trương. Các yếu tố mới tác động từ hội nhập quốc tế được xem xét. Nhu cầu phát triển bền vững trở thành định hướng quan trọng. Việc hoàn thiện các cơ chế chính sách nông thôn mới được chú trọng. Tỉnh khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu là nâng cao giá trị sản phẩm. Công tác chỉ đạo tập trung vào việc duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí nông thôn mới đã đạt được. Định hướng phát triển kinh tế nông nghiệp gắn với chuỗi giá trị. Điều này nhằm đảm bảo tăng trưởng ổn định cho khu vực nông thôn.
2.2. Chỉ đạo tăng cường thực hiện NTM hiệu quả tại tỉnh
Giai đoạn này chứng kiến sự quyết liệt hơn trong công tác chỉ đạo. Đảng bộ tỉnh Bắc Giang tăng cường kiểm tra, giám sát. Việc đánh giá hiệu quả thực hiện NTM được tiến hành thường xuyên. Các giải pháp khắc phục hạn chế được đề ra kịp thời. Việc huy động nguồn lực tiếp tục được đẩy mạnh. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Hạ tầng nông thôn Bắc Giang tiếp tục được đầu tư, hoàn thiện. Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới tạo ra diện mạo mới. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. Vai trò lãnh đạo của cấp ủy Đảng được khẳng định.
III. Thành tựu NTM và phát triển đời sống Bắc Giang
Trong suốt giai đoạn 2010-2020, Bắc Giang đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong xây dựng Nông thôn mới. Sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh đã tạo ra những chuyển biến tích cực. Hạ tầng nông thôn Bắc Giang được đầu tư đồng bộ, khang trang. Kinh tế nông nghiệp phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa. Đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân được nâng cao rõ rệt. Các tiêu chí nông thôn mới được hoàn thành vượt kế hoạch. Diện mạo nông thôn đổi mới, xanh, sạch, đẹp. An ninh trật tự được giữ vững. Những kết quả này là minh chứng cho hiệu quả của Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới. Đồng thời, khẳng định sự đúng đắn trong công tác chỉ đạo của tỉnh.
3.1. Đánh giá thành quả đạt được trong xây dựng NTM
Bắc Giang đã hoàn thành nhiều mục tiêu quan trọng. Số lượng xã đạt chuẩn NTM tăng nhanh. Nhiều huyện được công nhận đạt chuẩn NTM. Điều này cho thấy sự thành công của công tác chỉ đạo. Việc đánh giá hiệu quả thực hiện chương trình được thực hiện nghiêm túc. Các tiêu chí nông thôn mới được duy trì và nâng cấp. Đặc biệt, sự đồng thuận của nhân dân là yếu tố quyết định. Các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả được nhân rộng. Công tác vệ sinh môi trường được cải thiện. Thành tựu này góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.
3.2. Nâng cao hạ tầng kinh tế đời sống nông thôn
Hạ tầng nông thôn Bắc Giang có sự thay đổi vượt bậc. Đường giao thông nông thôn được bê tông hóa. Hệ thống thủy lợi, trường học, trạm y tế được đầu tư xây dựng mới. Phát triển kinh tế nông nghiệp đạt nhiều kết quả tích cực. Nhiều vùng chuyên canh, khu sản xuất tập trung hình thành. Thu nhập bình quân đầu người ở nông thôn tăng đáng kể. Công tác an sinh xã hội được đảm bảo. Các hoạt động văn hóa, thể thao diễn ra sôi nổi. Điều này trực tiếp nâng cao đời sống nhân dân. Nông thôn mới không chỉ là thay đổi về cơ sở vật chất. Nó còn là sự phát triển toàn diện về kinh tế, văn hóa, xã hội.
IV. Kinh nghiệm lãnh đạo NTM và những bài học thực tiễn
Quá trình lãnh đạo xây dựng Nông thôn mới tại Bắc Giang từ 2010-2020 đã để lại nhiều kinh nghiệm quý báu. Thành công đến từ vai trò lãnh đạo xuyên suốt, quyết liệt của Đảng bộ tỉnh. Việc cụ thể hóa chủ trương của Trung ương phù hợp với điều kiện địa phương là yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế, bất cập cần khắc phục. Việc đánh giá hiệu quả thực tế và điều chỉnh kịp thời là cần thiết. Những bài học này sẽ là cơ sở để Bắc Giang tiếp tục phát triển bền vững. Mục tiêu là hoàn thiện Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới trong giai đoạn tiếp theo. Đảm bảo nông thôn ngày càng giàu đẹp, văn minh.
4.1. Nhận xét về vai trò lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh NTM
Vai trò lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang là nhân tố quyết định. Sự chủ động, sáng tạo trong ban hành cơ chế chính sách nông thôn mới. Việc huy động nguồn lực từ cộng đồng và xã hội rất hiệu quả. Công tác chỉ đạo được thực hiện một cách đồng bộ, xuyên suốt. Thể hiện sự sâu sát, quyết tâm cao của các cấp ủy Đảng, chính quyền. Điều này tạo động lực cho các địa phương. Giúp vượt qua khó khăn, hoàn thành các tiêu chí nông thôn mới. Sự tham gia tích cực của người dân cũng chứng tỏ vai trò quan trọng của công tác dân vận.
4.2. Bài học khắc phục hạn chế nâng cao hiệu quả NTM
Bên cạnh thành công, một số hạn chế cần được rút kinh nghiệm. Công tác chỉ đạo đôi lúc chưa đồng bộ. Sản xuất nông nghiệp còn phân tán, manh mún ở một số nơi. Cán bộ phụ trách NTM thường xuyên thay đổi, ảnh hưởng đến chuyên môn. Bài học là cần tăng cường đào tạo cán bộ chuyên trách. Tiếp tục hoàn thiện các cơ chế chính sách nông thôn mới. Tập trung vào phát triển kinh tế nông nghiệp theo chuỗi giá trị. Đảm bảo nguồn lực tài chính bền vững. Việc đánh giá hiệu quả cần khách quan hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng Chương trình Mục tiêu Quốc gia Nông thôn mới trong tương lai. Nâng cao đời sống nhân dân một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Chương trình Mục tiêu Quốc gia (MTQG) về xây dựng Nông thôn mới (NTM) giai đoạn 2010 - 2020 là một trong những quyết sách mang tính chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam nhằm hiện đại hóa khu vực nông thôn, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho nông dân và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam với đề tài "Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới từ năm 2010 đến năm 2020" của nghiên cứu sinh Hoàng Công Vũ là công trình khoa học tiên phong, phản ánh toàn diện và có hệ thống quá trình chuyển hóa đường lối của Đảng thành thực tiễn sinh động tại một địa bàn trung du miền núi giàu tiềm năng nhưng cũng đối mặt với nhiều rào cản đặc thù.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nghị quyết 26-NQ/TW (2008) │
│ "Chiến lược Tam nông trong thời kỳ mới" │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nghị quyết 145-NQ/TU (2011) │
│ Tỉnh ủy Bắc Giang: Xây dựng NTM đến 2020 │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 2010 - 2015 │ │ Giai đoạn 2015 - 2020 │
│ Thiết lập nền tảng & Điểm │ │ Đẩy mạnh & Chiều sâu │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│• 100% xã hoàn thành quy hoạch │ │• Phát triển chuỗi giá trị OCOP│
│• Huy động 1,5 triệu m² đất hiến│ │• Cứng hóa GTNT diện rộng │
│• Giảm nghèo, hoàn thiện BCĐ │ │• Nâng cao năng lực cấp cơ sở │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Trước khi luận án được thực hiện, các công trình nghiên cứu về tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) tại Việt Nam phần lớn tiếp cận dưới góc độ kinh tế học ứng dụng, xã hội học nông thôn hoặc địa lý kinh tế (tiêu biểu như Chu Hữu Quý, 1996; Đặng Kim Sơn, 2008; Thân Thị Huyền, 2018). Mặc dù một số bài viết bước đầu đánh giá thực trạng NTM tại Bắc Giang (Trần Sỹ Thanh, 2014; Đỗ Đức Hà, 2014), nhưng hoàn toàn vắng bóng một công trình độc lập, nghiên cứu toàn diện từ góc độ khoa học Lịch sử Đảng về phương thức lãnh đạo, cơ chế hoạch định chủ trương, chỉ đạo thực tiễn và bài học kinh nghiệm của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang trong toàn bộ tiến trình 10 năm (2010 - 2020). Luận án của tác giả Hoàng Công Vũ chính là lời giải khoa học khỏa lấp khoảng trống này.
Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- RQ1: Những yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội, bối cảnh lịch sử và chủ trương của Trung ương nào đã tác động trực tiếp đến quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang hoạch định đường lối xây dựng NTM giai đoạn 2010 - 2020?
- RQ2: Quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang cụ thể hóa, chỉ đạo tổ chức thực hiện các tiêu chí NTM qua hai giai đoạn (2010 - 2015 và 2015 - 2020) đã diễn ra như thế nào trên các mặt: quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật, chuyển đổi mô hình sản xuất, văn hóa - xã hội - môi trường và xây dựng hệ thống chính trị?
- RQ3: Những thành tựu, hạn chế, nguyên nhân cốt lõi và các bài học kinh nghiệm lịch sử nào được rút ra từ thực tiễn lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang nhằm phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững sau năm 2020?
Khung lý thuyết và Giả thuyết nghiên cứu: Nghiên cứu vận dụng nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nông nghiệp, nông dân, nông thôn; lý thuyết về vai trò lãnh đạo và cầm quyền của Đảng Cộng sản trong thời kỳ quá độ; kết hợp với các lý thuyết hiện đại về quản trị công và phát triển nông thôn bền vững. Giả thuyết nghiên cứu trung tâm khẳng định: Sự lãnh đạo năng động, sáng tạo, bám sát thực tiễn của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang, kết hợp với việc khơi dậy đúng mức vai trò chủ thể của người nông dân và phát huy sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị là nhân tố quyết định đưa Bắc Giang từ một tỉnh thuần nông, điểm xuất phát thấp trở thành điểm sáng xây dựng NTM của khu vực Trung du và miền núi phía Bắc.
Phạm vi và Tầm vóc nghiên cứu:
- Không gian: Địa bàn tỉnh Bắc Giang gồm 09 huyện, 01 thành phố với 203 xã nông thôn, đồng thời đối chiếu đa chiều với các tỉnh lân cận thuộc vùng Đông Bắc và Trung du Bắc Bộ như Thái Nguyên, Phú Thọ, Lạng Sơn, Hòa Bình.
- Thời gian: Giai đoạn 2010 - 2020, lấy mốc khởi đầu từ Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XVII (2010) và kết thúc tại thời điểm tổng kết 10 năm thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM.
- Quy mô thực tiễn: Địa bàn có diện tích tự nhiên 382.200 ha, dân số trên 1,6 triệu người (cư dân nông thôn chiếm 90,4%, 37 thành phần dân tộc anh em), phản ánh tính quy mô và mức độ phức tạp cao trong quản trị phát triển địa phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa thành ba luồng nghiên cứu chính liên quan trực tiếp đến đề tài luận án:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN HỌC THUẬT VỀ │
│ XÂY DỰNG NÔNG THÔN │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Luồng 1: Quốc tế │ │ Luồng 2: Vĩ mô Việt Nam │ │ Luồng 3: Địa phương hóa │
│ Chính sách & Phát triển │ │ Chủ trương & Thể chế hóa │ │ Thực trạng & Giải pháp │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│• Frans Ellis (1994): Vốn mồi │ │• Đặng Kim Sơn (2008): CNH Nông │ │• Trần Sỹ Thanh (2014): Thực trạng│
│• Hanho Kim & Lee (2004): Saemaul│ │ nghiệp theo giai đoạn │ Bắc Giang │
│• WB (1998): Sinh thái bền vững │ │• Chu Hữu Quý (1996): Đổi mới │ │• Đỗ Đức Hà (2014): Vai trò HTCT │
│• Bành Kiến Cường (2019): TQ │ │• Hồ Xuân Hùng (2011): 19 tiêu chí│ │• Thân Thị Huyền (2018): Phân bố │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ RESEARCH GAP ĐƯỢC ĐỊNH VỊ │
│ Thiếu công trình Lịch sử Đảng độc lập, hệ thống│
│ làm rõ phương thức lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh │
│ Bắc Giang giai đoạn toàn diện 2010 - 2020 │
└──────────────────────────────────────────────────┘
1. Luồng nghiên cứu quốc tế về chính sách nông nghiệp và nông thôn mới: Frans Ellis (1994) trong Agricultural Policy in Developing Countries khẳng định nguồn lực đầu tư của Nhà nước giữ vai trò "vốn mồi" quyết định nhằm kích thích ý chí vươn lên và huy động nội lực của hộ gia đình nông thôn. Hanho Kim và Yong-Kee Lee (2004) khi khảo sát tiến trình tái cơ cấu nông nghiệp tại Hàn Quốc và Nhật Bản đã làm nổi bật vai trò then chốt của sự chuyển đổi từ bảo hộ nông nghiệp sang nâng cao năng lực cạnh tranh thị trường. Tại Nhật Bản, phong trào "Mỗi làng một sản phẩm" (OVOP) khởi xướng từ tỉnh Oita năm 1970 đã chứng minh sức mạnh của việc khai thác tri thức bản địa và giá trị đặc sản nông thôn. Tương tự, Phong trào Làng mới (Saemaul Undong) tại Hàn Quốc thập niên 1970 dựa trên 3 trụ cột "Cần cù - Tự lực - Hợp tác" đã tạo nên kỳ tích chuyển đổi diện mạo nông thôn. Báo cáo của World Bank (1998) về phát triển nông thôn bền vững và nghiên cứu của Bành Kiến Cường (2019) về hiện đại hóa nông nghiệp đặc sắc Trung Quốc đều nhấn mạnh yêu cầu phải gắn kết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công nghệ hóa và bảo vệ môi trường sinh thái.
2. Luồng nghiên cứu vĩ mô về chủ trương "Tam nông" tại Việt Nam: Các công trình của Chu Hữu Quý (1996), Nguyễn Văn Bích (2007), Đặng Kim Sơn (2008), Phạm Xuân Sơn và Nguyễn Cảnh (2009), Hồ Xuân Hùng (2011), Lê Quốc Lý (2012) và Vũ Văn Phúc (2012) đã khái quát hóa lộ trình CNH, HĐH nông nghiệp nông thôn Việt Nam. Các tác giả thống nhất rằng Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X là bước ngoặt lý luận mang tính đột phá khi xác định: "Nông dân là chủ thể của quá trình phát triển; xây dựng NTM gắn với xây dựng các cơ sở công nghiệp, dịch vụ và phát triển đô thị theo quy hoạch là căn bản; phát triển toàn diện, hiện đại hóa nông nghiệp là then chốt". Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở cấp độ đúc kết chủ trương chung hoặc phân tích dưới góc độ kinh tế vĩ mô toàn quốc.
3. Luồng nghiên cứu thực tiễn tại Bắc Giang và các địa phương: Các nghiên cứu của Vũ Đức Trung (1996), Đỗ Đức Hà (2014), Trần Sỹ Thanh (2014), Trần Văn Khái (2014), Trần Thị Thúy (2016) và Thân Thị Huyền (2018) đã phân tích các khía cạnh chuyên biệt như: vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội trong xây dựng NTM, xây dựng thương hiệu nông sản đặc sản (vải thiều Lục Ngạn, gà đồi Yên Thế), hay sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi tại Bắc Giang.
Tranh luận học thuật và Định vị của luận án: Trong giới học thuật tồn tại hai quan điểm đối thoại: Một nhóm nhấn mạnh vai trò quyết định của nguồn lực đầu tư công từ Nhà nước (top-down), trong khi nhóm khác đề cao tính tự quản và nội lực tự thân của cộng đồng dân cư nông thôn (bottom-up). Luận án của Hoàng Công Vũ định vị mình tại điểm giao thoa của hai luồng quan điểm này dưới lăng kính Lịch sử Đảng: Luận chứng rõ phương thức Đảng bộ tỉnh Bắc Giang vận dụng sáng tạo cơ chế lãnh đạo để dung hòa hai nguồn lực, biến chủ trương của Đảng thành hành động tự nguyện của 90,4% cư dân nông thôn. Luận án vượt lên trên các bài viết mang tính sự vụ, đơn lẻ trước đó để xác lập công trình khoa học chuyên khảo đầu tiên phản ánh có hệ thống, toàn diện toàn bộ tiến trình lịch sử 2010 - 2020.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và sâu sắc thêm lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
MÔ HÌNH VẬN HÀNH THỰC TIỄN "TAM NÔNG BẮC GIANG"
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẢNG BỘ TỈNH BẮC GIANG │
│ (Hoạch định Nghị quyết 145-NQ/TU, Ban hành Cơ chế, Thành lập BCĐ) │
└────────────────────────┬────────────────────────────────┬────────────────────────┘
│ │
(Định hướng chính trị) (Cơ chế quản lý)
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ │ │ CHÍNH QUYỀN CÁC CẤP │
│ (MTTQ, Đoàn thể, Xã hội) │ │ (Phân bổ vốn, Hướng dẫn) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└────────────────┬───────────────┘
│
(Cơ chế Vốn mồi & Hỗ trợ)
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ │
│ (Chủ thể: 1,5 triệu m² đất hiến, │
│ 150.000 ngày công, Dân bàn - Dân làm) │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ NÔNG THÔN MỚI BỀN VỮNG │
│ (Quy hoạch 100%, Thương hiệu hóa Nông sản, │
│ Hạ tầng đồng bộ, Giữ vững bản sắc) │
└─────────────────────────────────────────────┘
Công trình làm sáng tỏ quy luật vận động của phương thức lãnh đạo cấp tỉnh: Từ việc ban hành Nghị quyết chuyên đề (Nghị quyết số 145-NQ/TU ngày 14/7/2011), thành lập Ban Chỉ đạo (Quyết định số 109-QĐ/TU), thể chế hóa qua các đề án, kế hoạch của UBND, đến việc phát động phong trào quần chúng sâu rộng.
Luận án chứng minh một bước chuyển biến nhận thức luận (paradigm shift) quan trọng: Chuyển từ tư duy "hành chính hóa, bao cấp đầu tư" sang tư duy "Nhà nước định hướng, hỗ trợ vốn mồi - Nhân dân là chủ thể trực tiếp thực hiện và thụ hưởng", hiện thực hóa sâu sắc nguyên lý mác-xít về vai trò sáng tạo lịch sử của quần chúng nhân dân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử (phân tích mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất nông nghiệp và quan hệ sản xuất nông thôn).
- Lý thuyết Quản trị phát triển nông thôn đa mục tiêu (tích hợp đồng thời 5 nhóm nội dung: thể chế - quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật, kinh tế sản xuất, văn hóa - xã hội - môi trường, quốc phòng - an ninh).
- Lý thuyết Vốn xã hội và Sự tham gia của cộng đồng (Community-driven development).
╔══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ KHUNG PHÂN TÍCH 5 TRỤ CỘT LÃNH ĐẠO ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ 1. Thể chế & Quy hoạch: Kiện toàn 100% BCĐ các cấp, hoàn thành 202/202 đồ án quy hoạch ║
║ 2. Hạ tầng KT - XH: Cứng hóa giao thông nông thôn, kiên cố hóa kênh mương, trường trạm ║
║ 3. Tái cơ cấu Kinh tế: Vải thiều Lục Ngạn, Gà đồi Yên Thế, 33 làng nghề chuẩn ║
║ 4. Văn hóa - Xã hội - Môi trường: Chuẩn hóa 60% trường học, giảm nghèo đa chiều ║
║ 5. Hệ thống chính trị & An ninh: Xây dựng tổ chức cơ sở Đảng, bảo vệ an ninh thôn bản ║
╚══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
Khung phân tích này cho phép đánh giá hoạt động lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang không chỉ qua các chỉ tiêu định lượng (số xã đạt chuẩn NTM) mà còn qua các tiêu chí chất lượng (sự đồng thuận xã hội, tính bền vững của các mô hình kinh tế, và năng lực tự quản của hệ thống chính trị cơ sở).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Áp dụng đối với tỉnh có địa hình trung du miền núi đặc thù, tỷ lệ đất đồi rừng cao (chiếm trên 63,13% diện tích là đất đỏ vàng), đa dân tộc và đang trong quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được triển khai trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít, coi thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý. Thiết kế nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp chuyên ngành cốt lõi của khoa học Lịch sử Đảng:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LẬP TRƯỜNG PHƯƠNG PHÁP LUẬN │
│ Duy vật biện chứng & Duy vật lịch sử │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP LỊCH SỬ │ │ PHƯƠNG PHÁP LÔGÍC │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│• Tái hiện trung thực tiến │ │• Rút ra bản chất, quy luật │
│ trình 2010 - 2020 │ │• Đánh giá ưu điểm, hạn chế │
│• Tôn trọng bối cảnh cụ thể │ │• Khái quát hóa kinh nghiệm │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
│ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRIANGULATION (ĐỐI CHIẾU TAM GIÁC) │
│ Văn kiện Đảng ◄───► Dữ liệu Thống kê ◄───► Khảo sát │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện bức tranh chân thực, sinh động và tuần tự về quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang ban hành chủ trương, lãnh đạo triển khai Chương trình MTQG xây dựng NTM qua hai giai đoạn liên tục (2010 - 2015 và 2015 - 2020), đảm bảo tính khách quan và sự tôn trọng bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Phương pháp lôgíc: Đi sâu phân tích bản chất của sự kiện, vạch rõ mối quan hệ nhân quả giữa sự chuyển biến trong tư duy lãnh đạo của Tỉnh ủy với sự thay đổi diện mạo nông thôn; khái quát hóa những thành công, hạn chế và đúc kết thành các bài học kinh nghiệm có giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật kiểm chứng chéo và đối chiếu tam giác (Triangulation) nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính xác thực tối đa của các luận điểm khoa học:
- Tam giác dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp đối chiếu giữa hệ thống văn kiện gốc của Đảng (Nghị quyết của Trung ương, Chỉ thị, Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XVII, XVIII, Nghị quyết 145-NQ/TU); văn bản quy phạm pháp luật và kế hoạch quản lý nhà nước của HĐND, UBND tỉnh (Kế hoạch 623/KH-BCĐ, Quyết định 109-QĐ/TU, Quyết định 408/QĐ-UBND); cùng hệ thống số liệu chính thức từ Cục Thống kê tỉnh Bắc Giang và Niên giám Thống kê qua các năm.
- Tam giác phương pháp (Methodological Triangulation): Phối hợp phương pháp phân tích văn bản lịch sử (Archival research), phương pháp thống kê xã hội học, phương pháp phân tích so sánh liên địa phương (so sánh Bắc Giang với Thái Nguyên, Phú Thọ, Lạng Sơn, Hòa Bình) và phương pháp tổng kết thực tiễn.
QUY TRÌNH THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ VĂN KIỆN LƯU TRỮ │ │ NIÊN GIÁM THỐNG KÊ │ │ BÁO CÁO TỔNG KẾT NGÀNH│
│• Nghị quyết 145-NQ/TU │ │• Dân số, cơ cấu lao │ │• 6.000 tin bài tuyên │
│• Quyết định 109-QĐ/TU │ │ động nông nghiệp │ │ truyền NTM │
│• Kế hoạch 623/KH-BCĐ │ │• Diện tích 382.200 ha │ │• 202/202 xã quy hoạch │
└───────────┬────────────┘ └───────────┬────────────┘ └───────────┬────────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH - TỔNG HỢP - SO SÁNH │
│ (So sánh với Thái Nguyên, Phú Thọ...) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ BÀI HỌC SỬ HỌC │
└────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Mẫu dữ liệu của luận án bao quát toàn bộ 10 đơn vị hành chính cấp huyện (09 huyện và 01 thành phố) với 202 xã triển khai xây dựng NTM. Nguồn dữ liệu thực nghiệm được xử lý qua kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, phân tích diễn ngôn chính trị trong các văn kiện Đảng bộ và tổng hợp định lượng các chỉ tiêu phát triển:
- Cơ cấu đất đai: Tổng diện tích tự nhiên 382.200 ha (trong đó đất nông nghiệp 123.000 ha, lâm nghiệp 110.000 ha, đất đỏ vàng chiếm 63,13%).
- Nhân khẩu học: Dân số gần 1,6 triệu người, mật độ 408,1 người/km², tỷ lệ sống ở nông thôn chiếm 90,4%, cộng đồng gồm 37 thành phần dân tộc (Kinh chiếm 88%).
- Tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch: Đánh giá bước chuyển từ mức thu nhập bình quân sản xuất nông nghiệp 47 triệu đồng/ha/năm (trước 2010) và mức giảm tỷ lệ hộ nghèo từ 30,67% (năm 2005) xuống 10% (năm 2010), làm cơ sở đo lường tác động của giai đoạn 2010 - 2020.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên chuỗi cứ liệu lịch sử vững chắc, luận án đã làm nổi bật 4 phát hiện bước ngoặt trong thực tiễn lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN BƯỚC NGOẶT CỦA ĐỀ TÀI │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Thể chế hóa đồng bộ & Sớm: Hoàn thành 100% BCĐ cấp huyện tháng 5/2011; 100% xã quy │
│ hoạch xong vào năm 2013 (202/202 xã). │
│ │
│ 2. Đột phá khơi dậy sức dân: Vận động hiến trên 1,5 triệu m² đất và 150.000 ngày công, │
│ phá dỡ gần 50.000 m² tường rào phục vụ hạ tầng công cộng. │
│ │
│ 3. Định hình thương hiệu nông sản: Xác lập vị thế hàng đầu miền Bắc về vải thiều Lục │
│ Ngạn, gà đồi Yên Thế và 33 làng nghề chuẩn hóa. │
│ │
│ 4. Nhận diện khách quan hạn chế: Cán bộ xã kiêm nhiệm, biến động thường xuyên; sản xuất │
│ nông hộ ban đầu còn manh mún, phân tán. │
╚══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
1. Khả năng thể chế hóa và hoàn thiện bộ máy chỉ đạo với tốc độ vượt bậc: Tỉnh ủy Bắc Giang đã ban hành Nghị quyết số 145-NQ/TU rất sớm (tháng 7/2011), định rõ quan điểm: "Xây dựng NTM là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của cả HTCT", đồng thời "phát huy nội lực của cộng đồng dân cư là chính, chủ thể là các nông hộ, lấy địa bàn xã là đơn vị xây dựng NTM". Đến tháng 5/2011, 10/10 huyện, thành phố (100%) đã thành lập BCĐ; đến hết năm 2013, tỉnh đã hoàn thành phê duyệt đồ án quy hoạch xây dựng NTM cho 202/202 xã (đạt 100%), tạo tiền đề pháp lý - không gian quyết định cho toàn bộ hạ tầng kỹ thuật.
2. Đột phá trong công tác dân vận và khơi dậy sức mạnh nguồn lực nội sinh: Thông qua việc triển khai 6.000 tin, bài, gần 2.500 pa-nô áp phích, 1.000 đĩa tuyên truyền và 30.000 tờ rơi, phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư gắn với xây dựng NTM" đã tạo nên làn sóng thi đua chưa từng có. Toàn tỉnh ghi nhận: "650 hộ tham gia hiến trên 1,5 triệu m2 đất các loại, trên 150.000 ngày công lao động, phá dỡ gần 50.000m2 tường rào để thực hiện công trình công cộng". Các tấm gương tiêu biểu như gia đình ông Thân Quang Đống (thôn Đức Liễn, xã Hồng Thái, huyện Việt Yên) tự tháo dỡ 5 gian nhà cổ, gia đình ông Nguyễn Tiến Triển (thôn Bảo An, xã Hoàng An, huyện Hiệp Hòa) tự nguyện phá tường rào mở đường là minh chứng sống động cho sự đồng thuận xã hội.
SỨC MẠNH HUY ĐỘNG NGUỒN LỰC NỘI SINH TẠI BẮC GIANG
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẤT HIẾN CHO CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG │
│ > 1.500.000 m² │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ NGÀY CÔNG │ │ TƯỜNG RÀO THÁO DỠ │ │ TRUYỀN THÔNG ĐỒNG BỘ │
│ > 150.000 công │ │ ~ 50.000 m² │ │ 6.000 tin bài tuyên │
│ Lao động trực tiếp │ │ Mở rộng giao thông │ │ truyền, 30.000 tờ rơi│
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
3. Tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp gắn với thương hiệu hóa đặc sản bản địa: Đảng bộ tỉnh đã chuyển hướng quyết liệt từ sản xuất tự cung tự cấp sang kinh tế nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn. Hình thành rõ nét các vùng chuyên canh đặc sản: Vùng vải thiều Lục Ngạn, vùng gà đồi Yên Thế, vùng lúa thơm chất lượng cao tại Yên Dũng, Việt Yên, Hiệp Hòa; phát triển 15.000 hộ tiểu thủ công nghiệp và củng cố 33 làng nghề đạt chuẩn. Giá trị sản xuất trên 1 ha đất nông nghiệp tăng trưởng vượt bậc, Bắc Giang vươn lên thành đơn vị dẫn đầu các tỉnh phía Bắc về xuất khẩu rau quả chế biến.
4. Nhận diện thẳng thắn những mâu thuẫn và điểm nghẽn lịch sử: Luận án chỉ rõ những hạn chế mang tính cấu trúc: Công tác chỉ đạo có nơi còn thiếu đồng bộ, chưa quyết liệt; việc lấy ý kiến nhân dân trong lập đồ án quy hoạch ở một số xã còn hình thức; quy chế cắm mốc chỉ giới còn chậm; "cán bộ, công chức xã phụ trách về NTM đều là kiêm nhiệm, thường xuyên thay đổi nên ảnh hưởng đến việc theo dõi tại cơ sở"; quy mô sản xuất nông hộ nhìn chung vẫn còn phân tán, manh mún, tính liên kết theo chuỗi giá trị chưa thật sự bền vững.
Implications đa chiều
BẢNG TỔNG HỢP CÁC HỆ GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG
┌────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÍA CẠNH │ NỘI DUNG ỨNG DỤNG & GIÁ TRỊ THỰC TIỄN │
├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Lý luận │ Hoàn thiện lý luận phương thức lãnh đạo của Đảng bộ cấp tỉnh trong điều │
│ │ kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN. │
├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Thực tiễn │ Cung cấp mô hình "Vốn mồi Nhà nước - Sức dân làm chủ" cho các địa phương│
│ │ trung du, miền núi toàn quốc tham khảo. │
├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Chính sách │ Đề xuất chuẩn hóa chức danh cán bộ chuyên trách NTM cấp xã và cơ chế │
│ │ liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông). │
├────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Phương pháp │ Thiết lập quy trình nghiên cứu Lịch sử Đảng kết hợp định tính - định │
│ │ lượng và đối chiếu tam giác dữ liệu. │
└────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Ý nghĩa lý luận: Đóng góp cứ liệu thực chứng sinh động khẳng định tính đúng đắn của Nghị quyết 26-NQ/TW; bổ sung lý luận về xây dựng NTM tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và địa bàn trung du.
- Ý nghĩa thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Bắc Giang và các tỉnh trung du miền núi tiếp tục ban hành các nghị quyết chuyên đề về NTM nâng cao, NTM kiểu mẫu giai đoạn sau năm 2020; khắc phục triệt để bài toán biến động nhân sự cấp cơ sở và cơ chế quản lý vốn đầu tư công.
Limitations và Future Research
Hạn chế của nghiên cứu:
- Luận án tập trung chủ yếu vào giác độ khoa học Lịch sử Đảng (chủ trương và chỉ đạo thực tiễn), do đó các phân tích về hạch toán chi phí kinh tế lượng, tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của các công trình hạ tầng NTM chưa được lượng hóa sâu.
- Nguồn tư liệu lưu trữ giai đoạn 2015 - 2020 ở một số địa phương vùng cao (như huyện Sơn Động, Lục Ngạn) có mức độ chi tiết không đồng đều so với khu vực đồng bằng trung du (như Việt Yên, Hiệp Hòa, Tân Yên).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá sự chuyển đổi từ NTM chuẩn hóa sang NTM nâng cao, NTM kiểu mẫu và Làng thông minh (Smart Village) tại Bắc Giang trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
- Nghiên cứu sâu về kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu tại vùng trồng cây ăn quả đồi rừng Bắc Giang.
- Nghiên cứu mô hình phát triển chuỗi cung ứng logistics nông sản liên vùng (Bắc Giang - Hà Nội - Lạng Sơn - Quảng Tây, Trung Quốc).
- Phân tích tác động của quá trình công nghiệp hóa, mở rộng các khu công nghiệp (KCN) đến việc chuyển dịch lao động và bảo tồn không gian văn hóa nông thôn truyền thống Bắc Giang.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động đa tầng trên cả phương diện học thuật và quản trị công:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐┌─────────────────────────────────┐┌─────────────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT & ĐÀO TẠO ││ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH ││ PHÁT TRIỂN KINH TẾ │
├─────────────────────────────────┤├─────────────────────────────────┤├─────────────────────────────────┤
│• Giáo trình chuyên khảo Lịch sử ││• Luận cứ cho Tỉnh ủy xây dựng ││• Tối ưu hóa chuỗi giá trị OCOP │
│ Đảng bộ địa phương ││ Nghị quyết NTM giai đoạn mới │ và thương hiệu vải thiều │
│• Tài liệu tham khảo cho NCS, HV ││• Hoàn thiện tiêu chí NTM nâng │• Thúc đẩy kết nối liên kết vùng │
│ ngành Khoa học Chính trị ││ cao cấp huyện, cấp xã │ Bắc Bộ │
└─────────────────────────────────┘└─────────────────────────────────┘└─────────────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy, nghiên cứu Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam tại các Học viện, trường Chính trị tỉnh và các cơ sở giáo dục đại học.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Thường vụ Tỉnh ủy Bắc Giang và các ban tham mưu (Ban Tuyên giáo, Ban Dân vận, Sở Nông nghiệp & PTNT) trong việc tổng kết thực tiễn 10 năm và thiết kế chính sách tam nông cho các nhiệm kỳ Đại hội Đảng bộ tỉnh tiếp theo.
- Tác động xã hội và kinh tế: Khẳng định giá trị thực tiễn của các mô hình kinh tế nông thôn, tạo cơ sở củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng bộ, thúc đẩy quá trình xã hội hóa nguồn lực phát triển hạ tầng nông thôn bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên: Tiếp cận một khung phân tích lịch sử hoàn chỉnh, mẫu mực về phương pháp nghiên cứu Lịch sử Đảng kết hợp số liệu thực chứng chi tiết.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp tỉnh và huyện: Nắm bắt toàn diện các bài học thành công và kinh nghiệm xử lý các điểm nghẽn trong quản trị thực tiễn xây dựng NTM.
- Đội ngũ cán bộ cơ sở (xã, thôn): Được trang bị cẩm nang thực tiễn về công tác dân vận, quy trình lập quy hoạch có sự tham gia của người dân và cách thức điều hành Ban Quản lý NTM cấp xã.
- Cộng đồng doanh nghiệp và Hợp tác xã: Nhận diện rõ định hướng không gian phát triển kinh tế nông nghiệp của tỉnh Bắc Giang để mở rộng đầu tư chế biến, tiêu thụ nông sản và phát triển làng nghề truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
╔══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ GIẢI MÃ 5 CÂU HỎI CHUYÊN SÂU ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ 1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Hoàn thiện lý luận phương thức lãnh đạo của Đảng ║
║ bộ cấp tỉnh trong tiến trình CNH, HĐH tam nông đặc thù miền núi. ║
║ │
║ 2. Đổi mới phương pháp luận: Tích hợp phương pháp Lịch sử Đảng với đối chiếu tam giác ║
║ dữ liệu (Văn kiện - Niên giám thống kê - Dữ liệu thực nghiệm địa phương). ║
║ │
║ 3. Phát hiện bất ngờ nhất: Khối lượng hiến đất khổng lồ (1,5 triệu m²) xuất phát từ ║
║ công tác dân vận đồng bộ, giải tỏa hoàn toàn định kiến về rào cản tư hữu ruộng đất. ║
║ │
║ 4. Giao thức nhân rộng (Replication Protocol): Cung cấp bộ chỉ số 5 trụ cột lãnh đạo ║
║ có khả năng chuyển giao cho các tỉnh trung du miền núi phía Bắc. ║
║ │
║ 5. Chương trình 10 năm tiếp theo: Định hướng chuyển đổi từ NTM bề rộng sang NTM chiều ║
║ sâu, NTM nâng cao gắn với chuyển đổi số và nông nghiệp sinh thái tuần hoàn. ║
╚══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của công trình là gì? Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ mô hình lãnh đạo của Đảng bộ cấp tỉnh đối với sự nghiệp xây dựng NTM: Không áp đặt cơ chế hành chính thuần túy mà thực hiện vai trò "kiến tạo thể chế, định hướng chính trị, hỗ trợ nguồn lực mồi", trao quyền tự quyết và làm chủ thực sự cho cộng đồng nông hộ.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Nghiên cứu khắc phục triệt để tính tản mạn của các bài báo đơn lẻ bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên sâu với đối chiếu tam giác dữ liệu, khảo sát đồng bộ trên 10/10 đơn vị cấp huyện và 202 xã của tỉnh Bắc Giang.
3. Phát hiện thực tiễn nào mang tính bất ngờ và có giá trị nhất? Đó là sự bùng nổ của phong trào tự nguyện hiến đất công cộng: Hơn 1,5 triệu m² đất các loại và 150.000 ngày công được đóng góp trong điều kiện Bắc Giang vốn là tỉnh thuần nông, đất đai là tư liệu sản xuất cốt tử của người dân. Điều này chứng minh công tác tư tưởng và phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng thụ" khi được vận dụng đúng đắn sẽ tạo ra nguồn vốn xã hội vô cùng to lớn.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng cho các địa phương khác không? Có. Khung phân tích 5 trụ cột lãnh đạo và quy trình xử lý quan hệ giữa quy hoạch - giải phóng mặt bằng - phát triển sản xuất hàng hóa có thể nhân rộng trực tiếp tại các địa phương có cấu trúc địa hình và xã hội tương đồng như Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Lạng Sơn.
5. Luận án gợi mở chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo như thế nào? Định hình lộ trình phát triển NTM giai đoạn 2021 - 2030 theo hướng: Nâng cao chất lượng tiêu chí, xây dựng NTM kiểu mẫu gắn với đô thị hóa nông thôn, chuyển dịch từ chuỗi cung ứng truyền thống sang chuỗi giá trị số nông nghiệp thông minh và phát triển kinh tế sinh thái bền vững.
Kết luận
- Khẳng định tính tiên phong: Luận án của tác giả Hoàng Công Vũ là công trình khoa học chuyên khảo đầu tiên thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam nghiên cứu toàn diện, độc lập và có hệ thống về quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng NTM giai đoạn 2010 - 2020.
- Khái quát hóa lộ trình lịch sử: Phục dựng trung thực, sinh động tiến trình chuyển biến từ chủ trương (Nghị quyết 145-NQ/TU) đến chỉ đạo thực tiễn qua hai giai đoạn liên tục, làm rõ nét sự trưởng thành trong năng lực lãnh đạo và tư duy quản trị tam nông của Đảng bộ tỉnh.
- Minh chứng thành tựu đột phá: Luận chứng thuyết phục những kết quả vượt bậc về quy hoạch (đạt 100% năm 2013), phát triển hạ tầng kỹ thuật, huy động hơn 1,5 triệu m² đất hiến, định vị các vùng nông sản chủ lực dẫn đầu miền Bắc (vải thiều Lục Ngạn, gà đồi Yên Thế, 33 làng nghề chuẩn hóa) và củng cố vững chắc hệ thống chính trị cơ sở.
- Nhận diện biện chứng hạn chế: Chỉ rõ nguyên nhân khách quan và chủ quan của những rào cản lịch sử, đặc biệt là tính phân tán trong sản xuất nông hộ và bất cập của đội ngũ cán bộ NTM kiêm nhiệm tại cơ sở.
- Đúc kết 5 bài học kinh nghiệm sâu sắc: (1) Nhận thức đúng đắn và quán triệt sâu rộng vị trí chiến lược của tam nông; (2) Phát huy vai trò làm chủ thực sự của nhân dân gắn với phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng thụ"; (3) Coi trọng quy hoạch đi trước một bước và quản lý chặt chẽ quy hoạch; (4) Kết hợp đồng bộ giữa phát triển hạ tầng với chuyển dịch mô hình sản xuất nông nghiệp hàng hóa; (5) Thường xuyên củng cố, nâng cao năng lực lãnh đạo của tổ chức cơ sở Đảng và kiện toàn bộ máy giúp việc chuyên trách.
- Mở ra những chân trời nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về NTM kiểu mẫu, làng thông minh và nông nghiệp số, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn của tỉnh Bắc Giang và cả nước trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của nghiên cứu sinh và không trùng lặp với các công trình khoa học đã công bố. Các tài liệu, số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Công Vũ MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 10 1.
Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết 22 Chƣơng 2 CHỦ TRƢƠNG VÀ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG BỘ TỈNH BẮC GIANG VỀ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI (2010 - 2015) 29 2. Những yếu tố tác động và chủ trương của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang về xây dựng nông thôn mới 29 2. Đảng bộ tỉnh Bắc Giang chỉ đạo xây dựng nông thôn mới 47 Chƣơng 3 ĐẢNG BỘ TỈNH BẮC GIANG LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI (2015 - 2020) 79 3. Những yếu tố mới tác động và chủ trương của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang về đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới 79 3.
Đảng bộ tỉnh Bắc Giang chỉ đạo đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới 93 Chƣơng 4 NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM 125 4. Nhận xét sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang về xây dựng nông thôn mới (2010 - 2020) 125 4. Những kinh nghiệm chủ yếu từ quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới (2010 - 2020) 138 KẾT LUẬN 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 162 PHỤ LỤC 187 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Ban Chỉ đạo BCĐ 2 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 3 Hệ thống chính trị HTCT 4 Hội đồng nhân dân HĐND 5 Hợp tác xã HTX 6 Kinh tế - xã hội KT - XH 7 Mặt trận Tổ quốc MTTQ 8 Mục tiêu quốc gia MTQG 9 Nông thôn mới NTM 10 Ủy ban nhân dân UBND 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Việt Nam là một nước nông nghiệp, do vậy nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Trong những năm tháng lầm than của dân tộc, phong trào yêu nước của nông dân chính là “bà đỡ” cho phong trào công nhân phát triển và là điều kiện thúc đẩy cho Đảng ra đời. Trong thời kỳ đấu tranh giành chính quyền, giai cấp nông dân đã cùng với giai cấp công nhân và các giai tầng khác trong xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng đã vùng lên làm cuộc cách mạng “long trời lở đất”, giành chính quyền về tay Nhân dân… Có thể nói trong những lúc khó khăn nhất, địa bàn nông thôn luôn là chỗ dựa của cách mạng, là nơi bảo vệ, chở che, cái nôi cách mạng. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, nông nghiệp, nông dân, nông thôn chính là ba nhân tố góp phần quan trọng đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng KT - XH (1986 - 1996). Tuy nhiên, sau một thời kỳ dài phát triển, đạt được những thành tựu to lớn, nông nghiệp, nông dân, nông thôn cũng dần bộc lộ những khó khăn, bất cập.
Tại Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa X, Đảng đã ra Nghị quyết số 26-NQ/TW, ngày 5 - 8 - 2008 Về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Đây là Nghị quyết quan trọng của Đảng, nhằm phát huy vai trò của nông nghiệp, nông dân, nông thôn trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế. Nghị quyết xác định: Nông nghiệp, nông dân, nông thôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp CNH, HĐH, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghía, trong đó: Nông dân là chủ thể của quá trình phát triển; xây dựng NTM gắn với xây dựng các cơ sở công nghiệp, dịch vụ và phát triển đô thị theo quy hoạch là căn bản; phát triển toàn diện, hiện đại hóa nông nghiệp là then chốt. Cụ thể hóa Nghị quyết 26-NQ/TW Về nông nghiệp, nông dân, nông thôn, ngày 16 - 4 - 2009 Thủ tướng Chính phủ đã ra Quyết định số 491/QĐ- TTg Về việc ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về NTM.
Tiếp đó, ngày 4 - 6 - 2010 Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 800/QĐ-TTg Phê duyệt Chương trình MTQG về xây dựng NTM giai đoạn 2010 - 2020. Bắc Giang là tỉnh trung du miền núi thuộc vùng Đông Bắc Bắc Bộ, nơi có nhiều tiềm năng lợi thế để xây dựng NTM. Quán triệt chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước từ năm 2010 đến năm 2020, Đảng bộ tỉnh Bắc 6 Giang đã có nhiều sáng tạo trong đề ra chủ trương, giải pháp xây dựng NTM phù hợp với đặc điểm, điều kiện của địa phương. Nhờ đó, nhận thức của đa số người dân về xây dựng NTM ngày càng được nâng cao; hạ tầng KT - XH, được đầu tư, nâng cấp có chuyển biến rõ nét; diện mạo nông thôn đã đổi mới, khang trang, sạch, đẹp, văn minh đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu sinh hoạt, sản xuất, vui chơi, giải trí và tăng hưởng thụ trực tiếp cho người dân; tạo tiền đề vững chắc đưa Bắc Giang hòa nhập vào sự phát triển của đất nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, quá trình lãnh đạo xây dựng NTM của tỉnh Bắc Giang vẫn còn những hạn chế, bất cập cần tập trung khắc phục: Sự chỉ đạo còn thiếu đồng bộ, có nơi chưa quyết liệt, sản xuất nông nghiệp còn phân tán, manh mún; cán bộ, công chức xã phụ trách về NTM đều là kiêm nhiệm, thường xuyên thay đổi nên ảnh hưởng đến việc theo dõi tại cơ sở… Thực tiễn đó rất cần được đầu tư nghiên cứu nhằm đánh giá đúng mức ưu điểm, hạn chế, làm rõ nguyên nhân và rút ra những kinh nghiệm để vận dụng trong thời gian tới. Trong thời gian qua đã có rất nhiều công trình khoa học nghiên cứu về xây dựng NTM trên phạm vi cả nước nói chung, ở tỉnh Bắc Giang nói riêng được đề cập ở các cấp độ và phạm vi khác nhau. Có những công trình phản ánh kết quả nghiên cứu, khảo sát về thực trạng nông nghiệp, nông dân, nông thôn trên phạm vi cả nước; có những công trình ghi lại kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học tại các hội thảo cấp quốc gia, quốc tế nhằm tìm kiếm kinh nghiệm, giải pháp phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn Việt Nam trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế; có cả những sách chuyên khảo, đặc biệt là rất nhiều luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ bàn về xây dựng NTM ở Việt Nam nói chung cũng như từng địa phương cơ sở nói riêng đã được công bố. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu một cách độc lập, có tính hệ thống về quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng NTM từ năm 2010 đến năm 2020 dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.
Đó chính là “khoảng trống” khoa học cần được khỏa lấp. Từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới từ năm 2010 đến năm 2020” làm luận án tiến sĩ Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Làm sáng tỏ quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng NTM từ năm 2010 đến năm 2020; trên cơ sở đó đúc kết những kinh nghiệm có giá trị tham khảo trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Làm rõ những yếu tố tác động đến quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng NTM (2010 - 2020). Hệ thống hóa, làm rõ chủ trương và sự chỉ đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang về xây dựng NTM từ năm 2010 đến năm 2020 qua hai giai đoạn 2010 - 2015 và 2015 - 2020. Nhận xét và đúc kết những kinh nghiệm từ quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng NTM (2010 - 2020). Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu hoạt động lãnh đạo xây dựng NTM của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang từ năm 2010 đến năm 2020.
Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Lãnh đạo xây dựng NTM có nội hàm khá rộng bao gồm nhiều nội dung với nhiều tiêu chí. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, nghiên cứu sinh tập trung làm rõ chủ trương của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang về xây dựng NTM và quá trình chỉ đạo trên năm vấn đề cơ bản: (1) Thành lập BCĐ, công tác tuyên truyền, tổ chức các phong trào thi đua và công tác quy hoạch xây dựng NTM; (2) Chỉ đạo xây dựng kết cấu hạ tầng KT - XH; (3) Chuyển đổi mô hình, phát triển các hình thức tổ chức sản xuất nông thôn; (4) Phát triển giáo dục, đào tạo, y tế, giảm nghèo và bảo vệ môi trường; (5) Xây dựng HTCT ở cơ sở, tăng cường công tác quốc phòng, giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội. Về thời gian: Luận án lựa chọn mốc thời gian từ 2010 đến năm 2020. Năm 2010 là năm tỉnh Bắc Giang bắt đầu triển khai xây dựng NTM theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lần thứ XVII (2010).
Năm 2020 là năm tổng kết 10 năm thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM tỉnh Bắc Giang giai 8 đoạn 2010 - 2020. Tuy nhiên, để bảo đảm tính hệ thống và đạt được mục đích nghiên cứu, luận án có sử dụng một số thông tin có liên quan trước năm 2010. Về không gian: Trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Đồng thời, để có cơ sở đối chiếu so sánh, đề tài có sử dụng số liệu của một số địa phương khác như: Thái Nguyên, Phú Thọ, Lạng Sơn, Hòa Bình.
Cơ sở lý luận, thực tiễn và phƣơng pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Luận án thực hiện trên cơ sở lý luận là chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nông nghiệp, nông dân, nông thôn trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Công Vũ (n.d.). Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020 [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dang-bo-tinh-bac-giang-lanh-dao-xay-dung-nong-thon-moi-2010-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử đảng bộ tỉnh bắc giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới từ năm 2010 đến năm 2020. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lãnh đạo xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang 2010-2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.