Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tham khảo đối với việt
Phân tích sâu luận án dân chủ hóa Hàn Quốc, Nhật Bản. Đánh giá tác động, tầm quan trọng của các giá trị tha trong định hình xã hội dân chủ hiện đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm & Xu hướng Dân chủ hóa: Nền tảng Lý luận
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Mai
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm Xu hướng Dân chủ hóa Nền tảng Lý luận
Dân chủ hóa là một xu hướng chính trị toàn cầu quan trọng. Đây là quá trình dịch chuyển quyền lực từ nhà nước về phía người dân. Dân chủ hóa chuyển đổi thể chế độc tài sang hệ thống tôn trọng ý chí người dân. Quá trình này mở rộng sự tham gia chính trị của công dân. Mọi người được bầu cử, tham gia thực hiện, giám sát quyết định nhà nước. Về bản chất, dân chủ hóa mở rộng môi trường chính trị. Công dân có cơ hội tham gia mạnh mẽ vào công việc nhà nước, cộng đồng. Nó thiết lập ràng buộc chặt chẽ giữa quyền lực nhà nước và quyền lực nhân dân. Quan hệ cá nhân và cộng đồng, công dân và nhà nước được xác định rõ. Dân chủ không có một mô hình lý tưởng duy nhất. Mỗi quốc gia có con đường dân chủ hóa riêng. Dân chủ phụ thuộc vào trình độ kinh tế, giá trị văn hóa, lịch sử, truyền thống. Mặc dù có nhiều con đường, mục tiêu chung vẫn là mở rộng quyền tự do công dân. Sự phát triển xã hội dân sự và trách nhiệm của nhà nước là dấu hiệu chính. Tuy nhiên, quá trình này chứa đựng nhiều mâu thuẫn. Đó là sự không tương thích giữa lý tưởng và thực tiễn chính trị. Mâu thuẫn giữa mở rộng quyền tự do với năng lực làm chủ của người dân tồn tại. Lợi ích lực lượng cầm quyền và lợi ích đa số dân chúng cũng có thể xung đột. Giải quyết những mâu thuẫn này là yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi dân chủ. Nghiên cứu lý luận cơ bản giúp hiểu rõ hơn về tiến trình phức tạp này.
1.1. Bản chất và các mô hình Dân chủ hóa toàn cầu.
Dân chủ hóa thể hiện sự dịch chuyển quyền lực. Quyền lực nhà nước dần chuyển về người dân. Nhiều mô hình dân chủ tồn tại trên thế giới. Chúng phản ánh sự đa dạng văn hóa, lịch sử. Không có một khuôn mẫu chung áp dụng cho mọi quốc gia. Quá trình chuyển đổi dân chủ thường bao gồm nhiều giai đoạn. Các giai đoạn đó là tự do hóa, chuyển tiếp, củng cố dân chủ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng thể chế dân chủ bền vững. Quyền con người được bảo vệ, tự do công dân được mở rộng. Mỗi mô hình dân chủ Đông Á mang đặc thù riêng biệt.
1.2. Mâu thuẫn thách thức trong quá trình Dân chủ.
Dân chủ hóa đối mặt nhiều thách thức. Mâu thuẫn giữa mô hình lý tưởng và điều kiện thực tiễn chính trị là phổ biến. Sự mở rộng quyền tự do, dân chủ cần đi đôi với năng lực làm chủ của người dân. Nếu không, có thể dẫn đến bất ổn xã hội. Lợi ích của lực lượng cầm quyền và dân chúng thường xung đột. Việc hòa giải chính trị, giải quyết các mâu thuẫn là cần thiết. Quá trình công lý chuyển đổi giúp giải quyết các vấn đề lịch sử, đảm bảo ổn định.
1.3. Khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn.
Lý thuyết dân chủ thường đưa ra các khuôn mẫu lý tưởng. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng luôn phức tạp hơn. Các yếu tố như trình độ phát triển kinh tế, giá trị văn hóa, truyền thống ảnh hưởng lớn. Chúng định hình con đường chuyển đổi dân chủ của mỗi quốc gia. Mô hình dân chủ Đông Á minh họa rõ sự khác biệt này. Lý thuyết cần được điều chỉnh linh hoạt cho từng bối cảnh cụ thể. Xã hội dân sự đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn.
II. Tiến trình Dân chủ hóa Hàn Quốc Các nhân tố Nội dung
Dân chủ hóa Hàn Quốc là một trường hợp nghiên cứu điển hình. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ từ thập niên 1980. Hàn Quốc chuyển đổi từ chế độ độc tài sang thể chế dân chủ. Các nhân tố nội sinh và ngoại sinh cùng tác động. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng tạo nền tảng xã hội. Tầng lớp trung lưu lớn mạnh, đòi hỏi nhiều hơn về quyền tự do. Sinh viên, trí thức, tôn giáo đóng vai trò tiên phong trong các phong trào dân chủ. Áp lực từ dư luận quốc tế cũng góp phần thúc đẩy. Nội dung của chuyển đổi dân chủ Hàn Quốc rất phong phú. Nó bao gồm cải cách hiến pháp, bầu cử công bằng. Quyền con người được mở rộng, các tổ chức xã hội dân sự phát triển. Quân đội rút khỏi chính trường, dân sự hóa chính quyền. Công lý chuyển đổi được đề cập thông qua việc xét xử các cựu tổng thống. Quá trình này không diễn ra suôn sẻ. Nhiều cuộc đấu tranh, biểu tình quy mô lớn đã xảy ra. Sự kiên cường của người dân Hàn Quốc là yếu tố then chốt. Sự lãnh đạo của các nhà hoạt động dân chủ cũng rất quan trọng. Kết quả là một mô hình dân chủ Đông Á mạnh mẽ, năng động được hình thành. Hàn Quốc hiện là một nền dân chủ phát triển. Quá trình dân chủ hóa ở Hàn Quốc cung cấp nhiều bài học quý giá về sức mạnh của quần chúng và vai trò của các thể chế trong việc điều chỉnh chuyển đổi. Nó cũng cho thấy cách một quốc gia có thể vừa phát triển kinh tế vừa củng cố các giá trị dân chủ.
2.1. Nhân tố thúc đẩy Dân chủ hóa Hàn Quốc.
Nhiều yếu tố thúc đẩy Dân chủ hóa Hàn Quốc. Tăng trưởng kinh tế thần kỳ tạo ra tầng lớp trung lưu đông đảo. Tầng lớp này yêu cầu quyền tham gia chính trị. Sự phát triển xã hội dân sự là động lực mạnh mẽ. Các phong trào sinh viên, công nhân, tôn giáo đóng vai trò chủ chốt. Áp lực quốc tế về quyền con người cũng có ảnh hưởng. Sự thay đổi trong giới tinh hoa chính trị cũng góp phần quan trọng. Các nhân tố này cùng tạo nên sức ép thay đổi thể chế dân chủ.
2.2. Nội dung chính của chuyển đổi dân chủ Hàn Quốc.
Chuyển đổi dân chủ Hàn Quốc bao gồm nhiều nội dung. Cải cách hiến pháp là bước đi quan trọng. Bầu cử tổng thống trực tiếp được khôi phục. Quân đội dần rút khỏi vai trò chính trị. Quyền tự do ngôn luận, hội họp, lập hội được mở rộng. Các tổ chức xã hội dân sự phát triển mạnh mẽ. Công lý chuyển đổi được thực hiện qua việc xử lý các cựu lãnh đạo độc tài. Việc này giúp hòa giải chính trị, củng cố lòng tin. Thể chế dân chủ được xây dựng vững chắc.
2.3. Đánh giá tác động xã hội chính trị.
Quá trình Dân chủ hóa Hàn Quốc có tác động sâu rộng. Xã hội trở nên cởi mở, minh bạch hơn. Quyền con người được bảo vệ tốt hơn. Thể chế dân chủ ổn định, hoạt động hiệu quả. Nền kinh tế thị trường tiếp tục phát triển song song. Mặc dù có những giai đoạn hỗn loạn, kết quả cuối cùng là tích cực. Đây là một mô hình dân chủ Đông Á thành công. Nó chứng minh khả năng một quốc gia vượt qua khó khăn để xây dựng nền dân chủ.
III. Dân chủ hóa Nhật Bản Hành trình Đánh giá Quá trình
Dân chủ hóa Nhật Bản có một hành trình đặc biệt. Quá trình này bắt đầu sau Thế chiến thứ hai. Nó chủ yếu được kiến tạo bởi các lực lượng chiếm đóng Đồng minh. Hiến pháp năm 1947 là nền tảng của thể chế dân chủ mới. Hiến pháp này đưa ra các nguyên tắc dân chủ tự do. Nó bao gồm quyền con người, chủ quyền nhân dân, hòa bình. Khác với Hàn Quốc, dân chủ hóa Nhật Bản ít có các cuộc đấu tranh quần chúng từ bên trong. Thay vào đó, nó là một quá trình cải cách từ trên xuống. Các thể chế dân chủ được thiết lập nhanh chóng. Quyền bầu cử phổ thông được áp dụng. Một hệ thống nghị viện và đa đảng được xây dựng. Xã hội dân sự cũng dần phát triển trong bối cảnh hòa bình. Vai trò của Hoàng đế được chuyển thành biểu tượng. Chính phủ dân sự nắm quyền lực thực sự. Quá trình này giúp Nhật Bản tái thiết sau chiến tranh. Nó tạo ra một nền tảng ổn định cho phát triển kinh tế thần kỳ. Đánh giá quá trình dân chủ hóa ở Nhật Bản cho thấy hiệu quả. Nó thiết lập một mô hình dân chủ Đông Á độc đáo. Mặc dù có nguồn gốc từ bên ngoài, nền dân chủ Nhật Bản đã phát triển vững chắc. Nó thích nghi với các giá trị văn hóa và truyền thống Nhật Bản. Thách thức lớn nhất là duy trì sự năng động chính trị. Đảm bảo sự tham gia rộng rãi của người dân cũng là một nhiệm vụ liên tục. Nhật Bản trở thành một quốc gia dân chủ, đóng vai trò quan trọng trên thế giới.
3.1. Nhân tố tác động đến Dân chủ hóa Nhật Bản.
Dân chủ hóa Nhật Bản bị tác động bởi nhiều nhân tố. Lực lượng chiếm đóng Đồng minh đóng vai trò chủ yếu. Họ áp đặt các cải cách chính trị, hiến pháp. Mặc dù vậy, ý chí của người dân Nhật Bản cũng rất quan trọng. Họ chấp nhận và biến đổi các thể chế mới. Sự tan rã của chế độ quân phiệt là tiền đề. Nhu cầu tái thiết đất nước sau chiến tranh cũng thúc đẩy. Các giá trị văn hóa truyền thống cũng định hình cách Nhật Bản tiếp nhận dân chủ. Các nhân tố này tạo nên con đường chuyển đổi dân chủ riêng biệt.
3.2. Nội dung chuyển đổi thể chế dân chủ Nhật Bản.
Nội dung chuyển đổi bao gồm nhiều cải cách. Hiến pháp 1947 là nền tảng chính. Nó thiết lập chủ quyền nhân dân, quyền con người, từ bỏ chiến tranh. Hệ thống nghị viện, chính phủ chịu trách nhiệm trước quốc hội. Quyền bầu cử phổ thông cho cả nam và nữ được áp dụng. Cải cách đất đai, giải thể zaibatsu (tập đoàn kinh tế lớn). Quân đội bị giải tán, thay thế bằng lực lượng tự vệ. Những thay đổi này xây dựng một thể chế dân chủ vững chắc.
3.3. Nhận định về thành công và hạn chế.
Dân chủ hóa Nhật Bản được xem là một thành công lớn. Nó mang lại ổn định chính trị và phát triển kinh tế. Nhật Bản trở thành một nền dân chủ thịnh vượng. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế. Nguồn gốc từ áp đặt bên ngoài ban đầu. Sự tham gia chính trị của người dân có thể không sâu rộng như các nền dân chủ 'tự thân'. Đảng Dân chủ Tự do (LDP) nắm quyền lâu dài. Điều này đôi khi làm giảm tính cạnh tranh chính trị. Dù vậy, mô hình dân chủ Đông Á này đã thích nghi tốt.
IV. Bài học Dân chủ hóa Đông Á Giá trị tham khảo Việt Nam
Nghiên cứu dân chủ hóa Hàn Quốc và Nhật Bản mang lại nhiều giá trị tham khảo. Đặc biệt có ý nghĩa đối với Việt Nam trong quá trình phát triển. Hai quốc gia này cung cấp mô hình dân chủ Đông Á đa dạng. Chúng cho thấy sự linh hoạt trong chuyển đổi dân chủ. Một bài học quan trọng là phát triển kinh tế tạo nền tảng vững chắc. Tăng trưởng kinh tế giúp nâng cao đời sống, hình thành tầng lớp trung lưu. Tầng lớp này thúc đẩy yêu cầu cải cách chính trị, mở rộng quyền con người. Vai trò của nhà nước cũng cần được điều chỉnh. Nhà nước cần thích nghi với sự lớn mạnh của khu vực tư nhân và xã hội. Xã hội dân sự là một động lực mạnh mẽ cho dân chủ hóa. Sự phát triển các tổ chức phi chính phủ, các nhóm lợi ích hợp pháp. Chúng tạo ra tiếng nói đa chiều, giám sát quyền lực nhà nước. Việc khai thác giá trị lịch sử, truyền thống văn hóa cũng rất cần thiết. Những giá trị này có thể là rào cản hoặc động lực cho dân chủ. Tùy thuộc vào cách nhìn nhận và vận dụng. Hòa giải chính trị, giải quyết các mâu thuẫn là yếu tố duy trì ổn định. Công lý chuyển đổi giúp xây dựng lòng tin xã hội. Các thể chế dân chủ cần được xây dựng phù hợp với bối cảnh đặc thù. Học hỏi từ kinh nghiệm của Hàn Quốc và Nhật Bản không phải là sao chép. Đó là sự chắt lọc những nguyên tắc, cơ chế phù hợp. Áp dụng chúng một cách sáng tạo vào điều kiện Việt Nam. Đặc biệt là trong việc xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
4.1. Thực tiễn chung từ mô hình Dân chủ Đông Á.
Mô hình dân chủ Đông Á có những đặc điểm chung. Sự kết hợp giữa yếu tố phương Tây và giá trị Á Đông. Cả Hàn Quốc và Nhật Bản đều chứng minh khả năng phát triển kinh tế mạnh mẽ. Song song với đó là xây dựng thể chế dân chủ. Quá trình chuyển đổi dân chủ thường diễn ra trong bối cảnh đặc thù. Vai trò của nhà nước thường mạnh mẽ ban đầu. Sau đó dần chuyển giao quyền lực cho xã hội. Đây là điểm khác biệt so với các mô hình dân chủ phương Tây.
4.2. Khía cạnh kinh tế thị trường trong Dân chủ.
Phát triển kinh tế thị trường là yếu tố then chốt. Nó tạo ra nguồn lực vật chất cho xã hội. Đồng thời, nó thúc đẩy sự ra đời của các tầng lớp xã hội mới. Những tầng lớp này có nhu cầu về quyền tự do, tham gia chính trị. Kinh tế thị trường cần có sự kiểm soát của nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo công bằng xã hội. Tránh những hệ lụy tiêu cực từ sự phát triển quá mức. Sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và thể chế dân chủ là cần thiết.
4.3. Quan hệ Nhà nước và Xã hội dân sự.
Quan hệ giữa Nhà nước và xã hội dân sự rất quan trọng. Ở Hàn Quốc, xã hội dân sự đóng vai trò thúc đẩy Dân chủ hóa. Ở Nhật Bản, xã hội dân sự phát triển trong khuôn khổ ổn định. Việt Nam có thể học hỏi cách thúc đẩy xã hội dân sự. Các tổ chức này cần được tạo điều kiện hoạt động. Chúng có thể giám sát nhà nước. Đồng thời cung cấp các dịch vụ xã hội cần thiết. Quan hệ hợp tác, đối thoại giữa hai bên là chìa khóa. Điều này giúp củng cố thể chế dân chủ, mở rộng quyền con người.
V. Kinh tế Thị trường Vai trò Nhà nước trong Dân chủ
Phát triển kinh tế thị trường có sự kiểm soát của nhà nước là bài học quan trọng. Cả Hàn Quốc và Nhật Bản đều áp dụng thành công mô hình này. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, định hướng phát triển. Đồng thời, nhà nước thiết lập các quy tắc, kiểm soát rủi ro. Điều này giúp thị trường hoạt động hiệu quả, tránh sự lũng đoạn. Sự kiểm soát đảm bảo công bằng xã hội, giảm bất bình đẳng. Mô hình này phù hợp với bối cảnh các quốc gia Đông Á. Nó giúp đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững. Song song đó, vai trò của Nhà nước cần thay đổi. Sự lớn mạnh của khu vực tư nhân và xã hội đòi hỏi điều này. Nhà nước cần chuyển từ vai trò chủ đạo sang hỗ trợ, điều phối. Giảm bớt sự can thiệp trực tiếp vào kinh tế. Tập trung vào việc tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Đảm bảo pháp luật, an ninh, cơ sở hạ tầng. Điều này khuyến khích sự sáng tạo, năng động của khu vực tư nhân. Phát triển kinh tế mạnh mẽ củng cố thể chế dân chủ. Nó tạo ra nguồn lực để thực hiện các chính sách xã hội. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho các quyền con người được bảo đảm tốt hơn. Việc điều chỉnh vai trò nhà nước là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Phải luôn cân bằng giữa quản lý hiệu quả và trao quyền cho thị trường, xã hội.
5.1. Phát triển Kinh tế thị trường có kiểm soát.
Kinh tế thị trường là động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, cần có sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước. Nhà nước đặt ra luật chơi, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, nhà nước thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Điều này ngăn chặn sự phân hóa giàu nghèo quá mức. Giúp duy trì ổn định xã hội. Kinh nghiệm từ Dân chủ hóa Hàn Quốc, Nhật Bản cho thấy điều này. Sự kiểm soát không phải là can thiệp quá mức. Nó là sự điều tiết để thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Mục tiêu là phục vụ phát triển chung của thể chế dân chủ.
5.2. Thay đổi vai trò Nhà nước theo khu vực tư nhân.
Khi khu vực tư nhân lớn mạnh, vai trò nhà nước phải thay đổi. Nhà nước cần chuyển sang vai trò kiến tạo, hỗ trợ. Giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh. Thay vào đó, tập trung vào tạo môi trường pháp lý minh bạch. Đảm bảo thực thi quyền con người, xây dựng hạ tầng. Điều này giải phóng tiềm năng của khu vực tư nhân. Thúc đẩy đổi mới, tăng trưởng kinh tế. Sự thay đổi này củng cố thể chế dân chủ. Nó cho thấy sự năng động của một hệ thống chính trị hiện đại.
5.3. Liên hệ với bối cảnh phát triển Việt Nam.
Việt Nam đang phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bài học về kiểm soát nhà nước rất phù hợp. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế. Đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Đồng thời, cần điều chỉnh vai trò của nhà nước. Nhà nước cần tập trung vào quản lý vĩ mô, xây dựng luật pháp. Trao quyền nhiều hơn cho khu vực tư nhân. Điều này góp phần vào công cuộc chuyển đổi dân chủ của Việt Nam. Nó giúp xây dựng một thể chế dân chủ vững mạnh, thích nghi.
VI. Xã hội Dân sự Giá trị Văn hóa thúc đẩy Dân chủ
Sự phát triển của xã hội dân sự là động lực cốt lõi. Cả Hàn Quốc và Nhật Bản đều có xã hội dân sự năng động. Ở Hàn Quốc, các tổ chức xã hội dân sự dẫn đầu cuộc đấu tranh dân chủ. Họ vận động cho quyền con người, tự do chính trị. Ở Nhật Bản, xã hội dân sự đóng vai trò giám sát, bổ sung cho nhà nước. Các tổ chức này tạo ra tiếng nói đa dạng. Chúng giúp công dân tham gia vào các vấn đề công cộng. Xã hội dân sự tạo ra áp lực cần thiết. Chúng thúc đẩy nhà nước trách nhiệm hơn trước dân. Đồng thời, xã hội dân sự cung cấp các dịch vụ mà nhà nước không thể bao quát. Vai trò này cực kỳ quan trọng trong quá trình chuyển đổi dân chủ. Ngoài ra, việc khai thác tính tích cực trong các giá trị lịch sử, truyền thống văn hóa là thiết yếu. Mỗi quốc gia có nền văn hóa độc đáo. Những giá trị này có thể hỗ trợ hoặc cản trở dân chủ. Cần nhận diện và phát huy các yếu tố tích cực. Ví dụ, tinh thần cộng đồng, sự hài hòa, lòng yêu nước. Chúng có thể được tích hợp vào thể chế dân chủ. Giúp dân chủ hóa thích nghi tốt hơn với bối cảnh bản địa. Tránh xung đột với bản sắc văn hóa dân tộc. Điều này tạo nên các mô hình dân chủ Đông Á đặc trưng. Chúng kết hợp yếu tố phổ quát với đặc thù riêng. Việc kết hợp hài hòa các giá trị văn hóa và dân chủ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng quyền con người và sự tham gia của mọi tầng lớp xã hội.
6.1. Vai trò Xã hội dân sự trong Dân chủ hóa.
Xã hội dân sự là động lực chính của Dân chủ hóa. Các tổ chức phi chính phủ, nhóm lợi ích phát triển mạnh. Chúng tạo ra không gian cho công dân thể hiện ý chí. Xã hội dân sự giám sát quyền lực nhà nước. Nó vận động cho quyền con người, tự do dân chủ. Hàn Quốc là minh chứng điển hình cho vai trò này. Việc tăng cường xã hội dân sự giúp củng cố thể chế dân chủ. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tham gia của mọi người.
6.2. Khai thác Giá trị văn hóa truyền thống.
Giá trị văn hóa và truyền thống có ảnh hưởng lớn. Chúng có thể là nguồn lực hoặc rào cản cho dân chủ. Cần khai thác các yếu tố tích cực như tinh thần cộng đồng, hòa hợp. Tích hợp chúng vào quá trình xây dựng thể chế dân chủ. Điều này giúp dân chủ hóa trở nên gần gũi hơn với người dân. Nó tránh xung đột với bản sắc dân tộc. Tạo ra một mô hình dân chủ Đông Á phù hợp với văn hóa bản địa. Sự hòa giải chính trị cũng cần dựa trên nền tảng văn hóa.
6.3. Ý nghĩa đối với công cuộc đổi mới tại Việt Nam.
Đối với Việt Nam, bài học này rất quan trọng. Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc. Tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội hoạt động hiệu quả hơn. Đồng thời, cần khai thác các giá trị truyền thống tốt đẹp. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, trọng tình nghĩa. Những giá trị này có thể làm nền tảng cho sự phát triển của thể chế dân chủ. Góp phần vào công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đảm bảo quyền con người được tôn trọng tối đa. Đây là con đường phát triển bền vững cho Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THU MAI DÂN CHỦ HÓA Ở HÀN QUỐC, NHẬT BẢN VÀ NHỮNG GIÁ TRỊ THAM KHẢO ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2016 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THU MAI DÂN CHỦ HÓA Ở HÀN QUỐC, NHẬT BẢN VÀ NHỮNG GIÁ TRỊ THAM KHẢO ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Chuyên ngành Chính trị học Mã số 62 31 20 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGÔ HUY ĐỨC PGS. HOÀNG VĂN NGHĨA HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN LêThị Thu Mai MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1:TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 7 1. Nghiên cứu về dân chủ và dân chủ hóa của các tác giả nước ngoài 7 1. Nghiên cứu về dân chủ và dân chủ hóa của các tác giả Việt Nam 21 1.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 32 Chương 2: DÂN CHỦ HÓA - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN 35 2. Dân chủ hóa 51 Chương 3:TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở HÀN QUỐC VÀ NHẬT BẢN 83 3. Các nhân tố tác động tới quá trình dân chủ hóa ở Hàn Quốc và Nhật Bản 83 3. Nội dung của quá trình dân chủ hóa ở Hàn Quốc và Nhật Bản 93 3.
Một số đánh giá về quá trình dân chủ hóa ở Hàn Quốc và Nhật Bản 125 Chương 4: GIÁ TRỊ THAM KHẢO CHO VIỆT NAM TỪ QUÁ TRÌNH DÂN 132 CHỦ HÓA Ở HÀN QUỐC VÀ NHẬT BẢN 4. Phát triển kinh tế thị trường có sự kiểm soát của nhà nước 132 4. Thay đổi vai trò của Nhà nước theo sự lớn mạnh của khu vực tư nhân 141 và xã hội 4. Sự phát triển của xã hội dân sự Hàn Quốc và Nhật Bản là động lực 147 thúc đẩy tiến trình dân chủ hóa 4.
Khai thác tính tích cực trong các giá trị lịch sử, truyền thống văn hóa 153 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 165 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 166 PHỤ LỤC 179 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT KTTT Kinh tế thị trường CNXH Chủ nghĩa xã hội MTTQ Mặt trận tổ quốc NNPQ Nhà nước pháp quyền XHDS Xã hội dân sự XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Đặc điểm nổi bật của thế kỷ XX là việc dân chủ trở thành giá trị phổ quát, được nhiều nước đặt thành một mục tiêu phát triển trong thời hiện đại. Dân chủ, dân chủ hóa trở thành xu hướng chủ đạo của chính trị hiện đại mà không quốc gia nào có thể bỏ qua. Xu hướng này phản ánh sự tương tác giữa con người và thể chế nhằm hiện thực hóa các giá trị dân chủ trong đời sống xã hội.
Đó là quá trình dịch chuyển dần quyền lực nhà nước về phía người dân, là quá trình chuyển đổi từ bộ máy độc tài sang các thể chế được hình thành trên cơ sở tôn trọng ý chí của người dân. Về hình thức, dân chủ hóa là việc người dân ngày càng tham gia tích cực và có hiệu quả hơn trong các hoạt động chính trị từ việc bầu cử thiết lập các cơ quan quyền lực nhà nước cho đến việc tham gia thực hiện và giám sát các quyết định của các cơ quan quyền lực đó. Về bản chất, dân chủ hóa là quá trình mở rộng môi trường chính trị và không gian chính trị để người dân ngày càng có những điều kiện và cơ hội tham gia mạnh mẽ vào các công việc của nhà nước, của cộng đồng; thiết lập sự ràng buộc chặt chẽ giữa quyền lực nhà nước và quyền lực nhân dân cũng như mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, công dân và nhà nước. Trước những bước tiến của dân chủ, con người đang đứng trước rất nhiều lựa chọn về mô hình dân chủ cả trong lý thuyết và thực tiễn, với rất nhiều cách nhìn nhận khác nhau, thậm chí là trái ngược nhau.
Thực tiễn phát triển của các nền dân chủ cho thấy, dân chủ không phải là mô hình có sẵn và không thể có một lý thuyết dân chủ nào, một mẫu hình dân chủ nào được coi là lý tưởng, là phổ biến và có thể đem áp dụng ở tất cả các quốc gia trên thế giới. Con người ở bất cứ nền văn hóa nào và thể chế nào đều giống nhau ở tính duy lý, vị kỷ, do vậy các tiến trình dân chủ sẽ đều căn bản giống nhau. Tuy nhiên, dân chủ không chỉ là sự duy lý của các cá nhân mà chủ yếu là một tiến trình tìm kiếm nhận thức và sự hòa hợp của toàn bộ cộng đồng, do vậy nó còn phụ thuộc vào cả các yếu tố thực tiễn như trình độ phát triển kinh tế, các giá trị bền vững trong văn hóa, lịch sử, truyền thống, từ đó mà có nhiều mô hình và nhiều cách thức, con đường dân chủ hóa. 2 Một điều cũng dễ nhận thấy rằng, dân chủ hóa có thể diễn ra bằng nhiều con đường khác nhau nhưng chúng đều hội tụ và xích lại gần nhau ở mục tiêu chung của dân chủ thông qua các dấu hiệu cơ bản như: mở rộng quyền tự do công dân, sự phát triển của xã hội công dân và đòi hỏi nhà nước ngày càng chịu trách nhiệm trước dân, v.
Tiến trình này, ngay trong bản thân nó cũng chứa đựng nhiều mâu thuẫn trên những vấn đề căn bản như: sự không tương thích giữa mô hình lý tưởng với điều kiện thực tiễn chính trị ở mỗi quốc gia, khu vực; mâu thuẫn giữa sự mở rộng các quyền tự do, dân chủ với nhận thức và năng lực làm chủ của người dân; mâu thuẫn giữa lợi ích của lực lượng cầm quyền với lợi ích chung của đa số dân chúng…Những mâu thuẫn này, khi chưa được giải quyết đã trở thành lực cản đối với quá trình phát triển của dân chủ. Do đó, việc tìm kiếm những cách thức để giải quyết các mâu thuẫn này vẫn đang là những đòi hỏi bức thiết của đời sống chính trị nhằm đạt tới những mục tiêu chung, giá trị chung của nền dân chủ. Chính vì vậy, việc nghiên cứu tiến trình dân chủ ở các điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển tương đồng là rất có ý nghĩa và cần thiết trên cả 2 bình diện: Thứ nhất, tìm ra quy luật chung mang tính phổ biến và thứ hai là nhận biết tính riêng/đặc thù cho các điều kiện cụ thể để từ đó có những cách thức, bước đi phù hợp. Ở châu Á, Hàn Quốc và Nhật Bản đã nổi lên như một trong những "con rồng, con hổ" điển hình, tạo ra bước phát triển thần kỳ trên nhiều lĩnh vực.
Theo đánh giá của Báo cáo chỉ số dân chủ toàn cầu do Economist Intelligence Unit Index of Democracy thuộc tạp chí The Economist ở Anh nghiên cứu và công bố định kỳ năm 2015: Nhật Bản đứng thứ 20/167 quốc gia, đạt 8.08 điểm; Hàn Quốc đứng thứ 21/167 quốc gia, đạt 8. Hàn Quốc và Nhật Bản được xếp vào nhóm các nước có nền dân chủ đầy đủ (Full Democracies) 199. Cho đến nay, Hàn Quốc, Nhật Bản vẫn tượng trưng cho hình ảnh hiện đại và đầy sức sống của những quốc gia đã đứng lên từ đống tro tàn của chiến tranh để trở thành một cường quốc kinh tế trong khu vực châu Á. Chính vì vậy, mô hình phát triển của Hàn Quốc, Nhật Bản đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu cũng như các nhà hoạch định chính sách trong khu vực và trên toàn thế giới.
Có được những thành tựu đó, một trong những 3 nguyên nhân quan trọng được chỉ ra đó là do Hàn Quốc, Nhật Bản đã tìm đúng hướng đi cho mình trên con đường dân chủ hóa, đó là sự kết hợp sáng tạo giữa cái chung và cái riêng về các giá trị dân chủ, giữa giá trị dân chủ phương Tây và phương Đông, giữa yếu tố bên trong và bên ngoài; giữa các yếu tố lịch sử truyền thống, hiện tại cũng như sự sáng tạo trong cách thức, bước đi nhằm hiện thực hóa quá trình dân chủ. Về mặt địa chính trị, địa văn hóa, Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản có nhiều điểm tương đồng: bị chi phối mạnh mẽ bởi nền văn hóa phương Đông, với lịch sử tồn tại lâu dài của chế độ tập quyền chuyên chế phong kiến, trải qua các cuộc chiến tranh khốc liệt, tiến hành xây dựng và khôi phục đất nước từ đống tro tàn, v.v…Mặc dù xuất phát điểm là tương đối giống nhau nhưng so với Việt Nam, cả Hàn Quốc, Nhật Bản đều thành công trên con đường phát triển, trở thành những quốc gia dân chủ về chính trị, phát triển về kinh tế, đa dạng về văn hóa và tạo cho mình được chỗ đứng vững chắc trên trường quốc tế. Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình dân chủ hóa trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội với việc xác định dân chủ vừa là mục tiêu, vừa là động lực cho tiến trình cải cách, đổi mới và phát triển. Đặc biệt, kể từ đổi mới đến nay, quá trình dân chủ và dân chủ hóa ở Việt Nam đã diễn ra mạnh mẽ và toàn diện, nhất là trên lĩnh vực kinh tế và xã hội.
Chính vì vậy, việc tham khảo, học hỏi kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nhật Bản về con đường dân chủ hóa có ý nghĩa quan trọng. Nó không chỉ giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về những thành công và hạn chế trong quá trình dân chủ hóa ở Việt Nam thời gian qua mà điều quan trọng hơn là nó còn giúp chúng ta xác định từng bước đi và lộ trình phù hợp trong tiến trình dân chủ hóa nhằm góp phần vào thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh hội nhập quốc tế và thực hiện mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh". Chính vì những lý do trên, tác giả chọn đề tài "Dân chủ hóa ở Hàn Quốc, Nhật Bản và những giá trị tham khảo đối với Việt Nam" làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ chính trị học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về quá trình dân chủ hóa ở Hàn Quốc và Nhật Bản, từ đó rút ra những giá trị tham khảo cho Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Mai (2016). Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dan-chu-hoa-o-han-quoc-nhat-ban-va-nhung-gia-tri-tham-khao-doi-voi-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu luận án dân chủ hóa Hàn Quốc, Nhật Bản. Đánh giá tác động, tầm quan trọng của các giá trị tha trong định hình xã hội dân chủ hiện đại.
Luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án dân chủ hóa ở hàn quốc nhật bản và những giá trị tha" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.