Luận án: Đặc điểm hình thái não bộ và đa hình gen trong bệnh tâm thần phân liệt

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu một số đặc điểm hình thái não bộ và đa hình gen trong bệnh tâm thần phân liệt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hình thái não & tâm thần phân liệt
Số trang:
144 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hình thái não tâm thần phân liệt

Bệnh tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần phức tạp. Bệnh gây ra những biến đổi nghiêm trọng về tư duy, cảm xúc, hành vi. Nguyên nhân bệnh chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra sự liên quan giữa bệnh với các đặc điểm hình thái não bộ. Các cấu trúc não của bệnh nhân thường có những khác biệt rõ rệt so với người khỏe mạnh. Những khác biệt này bao gồm giảm thể tích não tổng thể, biến đổi chất xám và chất trắng. Nghiên cứu hình thái não giúp hiểu hơn về cơ chế bệnh sinh. Đặc biệt, việc khám phá sự thay đổi ở vỏ não, các nhân xám dưới vỏ mang lại nhiều thông tin giá trị. Việc xác định các dấu ấn sinh học hình thái là mục tiêu quan trọng. Các dấu ấn này có thể hỗ trợ chẩn đoán sớm và xây dựng phương pháp điều trị hiệu quả. Phân tích chi tiết từng vùng não cung cấp cái nhìn sâu sắc về các con đường thần kinh bị ảnh hưởng.

1.1. Cơ sở bệnh sinh tâm thần phân liệt

Bệnh tâm thần phân liệt có nhiều yếu tố gây bệnh. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Môi trường và các yếu tố phát triển thần kinh cũng góp phần. Rối loạn chức năng dẫn truyền thần kinh dopamine, glutamate được ghi nhận. Thuyết neurodevelopmental nhấn mạnh sự bất thường trong phát triển não bộ sớm. Điều này dẫn đến các thay đổi cấu trúc và chức năng. Các giả thuyết khác tập trung vào stress oxy hóa. Viêm thần kinh cũng là một hướng nghiên cứu. Hiểu rõ các cơ sở bệnh sinh giúp phát triển phác đồ điều trị mới. Nghiên cứu hình thái não cung cấp bằng chứng vật lý cho những giả thuyết này. Các biến đổi cấu trúc có thể là hậu quả hoặc nguyên nhân của bệnh. Cần phân tích mối quan hệ nhân quả này để đưa ra kết luận chính xác.

1.2. Biến đổi hình thái não tổng thể trong TTPL

Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường có biến đổi hình thái não. Các biến đổi này thể hiện ở thể tích não. Thể tích não tổng thể của bệnh nhân thường nhỏ hơn. Đặc biệt, thể tích chất xám có xu hướng giảm. Sự giảm này lan tỏa ở nhiều vùng vỏ não. Thể tích chất trắng cũng bị ảnh hưởng. Não thất thường giãn rộng hơn. Đây là một dấu hiệu phổ biến. Các nghiên cứu MRI đã xác nhận những thay đổi này. Sự teo não tiến triển có thể xảy ra. Mức độ teo não có liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Việc định lượng thể tích các cấu trúc não là cần thiết. Điều này giúp đánh giá khách quan các biến đổi. Các phân tích chi tiết còn cho thấy sự ảnh hưởng đến độ dày vỏ não.

1.3. Vai trò các vùng não trong bệnh TTPL

Nhiều vùng não đóng vai trò then chốt trong bệnh tâm thần phân liệt. Thùy trán liên quan đến chức năng điều hành. Vỏ não trước trán là khu vực bị ảnh hưởng mạnh mẽ. Thùy thái dương liên quan đến xử lý thính giác, ngôn ngữ. Vùng này thường có bất thường cấu trúc. Hồi hải mã quan trọng cho trí nhớ, học tập. Nó thường bị giảm thể tích. Đồi thị là trạm tiếp sức thông tin cảm giác. Rối loạn chức năng đồi thị góp phần vào các triệu chứng. Thể chai kết nối hai bán cầu não. Thay đổi ở thể chai ảnh hưởng đến sự phối hợp. Các vùng này hoạt động không hiệu quả. Sự mất cân bằng dẫn đến các triệu chứng đặc trưng của bệnh. Nghiên cứu các vùng não này giúp định vị tổn thương.

II. Đa hình gen DISC1 COMT và TTPL

Đa hình gen là những biến thể phổ biến trong trình tự DNA. Những biến thể này có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển bệnh. Gen DISC1 (Disrupted In Schizophrenia 1) là một ứng cử viên quan trọng. Gen này liên quan đến sự phát triển thần kinh, synap. Đa hình trong DISC1 có thể làm tăng tính nhạy cảm với bệnh. Gen COMT (Catechol-O-methyltransferase) cũng được nghiên cứu rộng rãi. COMT tham gia vào quá trình chuyển hóa dopamine. Đa hình của COMT ảnh hưởng đến nồng độ dopamine trong vỏ não. Sự rối loạn dopamine có liên quan mật thiết đến các triệu chứng tâm thần phân liệt. Nghiên cứu đa hình gen giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ di truyền. Các phát hiện này mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị.

2.1. Đa hình gen DISC1 liên quan tâm thần phân liệt

Gen DISC1 có vai trò quan trọng trong phát triển não bộ. Gen này ảnh hưởng đến sự di chuyển tế bào thần kinh. Nó cũng tác động đến sự hình thành synap. Các đa hình phổ biến như rs821616 trong DISC1 đã được nghiên cứu. Biến thể này có thể thay đổi chức năng protein DISC1. Điều này dẫn đến sự gián đoạn trong các con đường tín hiệu. Kết quả là làm tăng nguy cơ mắc tâm thần phân liệt. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ này. Tuy nhiên, kết quả còn khác nhau giữa các quần thể. Cần thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác. Hiểu biết về DISC1 giúp phát triển các phương pháp can thiệp sớm. Các phương pháp này nhắm vào con đường sinh học của gen.

2.2. Đa hình gen COMT và chức năng não bộ

Gen COMT mã hóa enzyme catechol-O-methyltransferase. Enzyme này tham gia vào phân hủy các chất dẫn truyền thần kinh. Đặc biệt là dopamine trong vỏ não trước trán. Đa hình rs4680 (Val158Met) là biến thể được nghiên cứu nhiều nhất. Allele Val dẫn đến hoạt tính enzyme cao hơn. Điều này làm giảm nồng độ dopamine. Allele Met liên quan đến hoạt tính enzyme thấp hơn. Nồng độ dopamine vỏ não có thể cao hơn. Sự mất cân bằng dopamine ảnh hưởng đến nhận thức. Các chức năng điều hành bị suy giảm. Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường có rối loạn dopamine. Đa hình COMT có thể làm tăng nguy cơ. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bằng thuốc.

III. Biến đổi cấu trúc não bộ ở bệnh nhân tâm thần phân liệt

Bệnh tâm thần phân liệt gây ra nhiều biến đổi cấu trúc não. Những thay đổi này có thể được phát hiện bằng hình ảnh học. Thể tích chất xám giảm rõ rệt ở nhiều vùng vỏ não. Chất trắng cũng bị ảnh hưởng. Các kết nối thần kinh bị gián đoạn. Hồi hải mã và đồi thị là những cấu trúc quan trọng. Chúng thường bị giảm thể tích. Não thất giãn rộng là một đặc điểm phổ biến. Sự thay đổi này không đồng nhất giữa các bệnh nhân. Mức độ và vị trí tổn thương khác nhau. Phân tích chi tiết giúp nhận diện các mô hình biến đổi. Những mô hình này có thể liên quan đến các triệu chứng cụ thể. Nghiên cứu cần so sánh với nhóm đối chứng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.

3.1. Giảm thể tích chất xám chất trắng vỏ não

Giảm thể tích chất xám là một dấu hiệu nổi bật. Nó được quan sát ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Sự giảm này không chỉ ở vỏ não tổng thể. Nó còn tập trung ở các vùng cụ thể. Ví dụ, vỏ não trước trán, thùy thái dương, thùy đỉnh. Độ dày vỏ não cũng bị mỏng đi. Điều này ảnh hưởng đến chức năng nhận thức. Chất trắng là mạng lưới kết nối các vùng não. Thể tích và cấu trúc chất trắng cũng thay đổi. Sự giảm thể tích chất trắng có thể làm suy yếu kết nối. Các sợi trục bị tổn thương hoặc mất myelin. Điều này làm chậm quá trình truyền tín hiệu. Các triệu chứng của bệnh có thể liên quan đến những tổn thương này. Cần có nghiên cứu sâu hơn về cơ chế.

3.2. Thay đổi hồi hải mã đồi thị và não thất

Hồi hải mã là một vùng não quan trọng cho trí nhớ. Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường có hồi hải mã nhỏ hơn. Sự suy giảm này có thể giải thích các vấn đề trí nhớ. Đồi thị là một trạm chuyển tiếp thông tin cảm giác. Thể tích đồi thị cũng có thể giảm. Rối loạn chức năng đồi thị có thể góp phần vào các triệu chứng. Ví dụ như mất khả năng lọc thông tin. Não thất là các khoang chứa dịch não tủy. Bệnh nhân thường có não thất giãn rộng hơn. Đặc biệt là não thất bên. Sự giãn rộng này thường đi kèm với giảm thể tích mô não xung quanh. Các thay đổi này là dấu hiệu quan trọng. Chúng cho thấy sự tổn thương rộng khắp trong não bộ.

3.3. Ảnh hưởng thùy trán thái dương và hồi đai

Thùy trán chịu trách nhiệm về chức năng điều hành cấp cao. Bao gồm ra quyết định, lập kế hoạch. Giảm thể tích ở thùy trán là phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giải quyết vấn đề. Thùy thái dương liên quan đến xử lý thông tin thính giác. Các rối loạn ở vùng này có thể gây ra ảo thanh. Hồi đai là một phần của hệ viền. Nó tham gia vào cảm xúc và động lực. Thay đổi cấu trúc ở hồi đai có thể liên quan đến rối loạn cảm xúc. Các vùng này không hoạt động đồng bộ. Sự bất thường về kết nối cũng được ghi nhận. Những phát hiện này củng cố giả thuyết neurodevelopmental. Bất thường phát triển các vùng này dẫn đến triệu chứng.

IV. Liên quan đa hình gen và hình thái não trong TTPL

Nghiên cứu về đa hình gen và hình thái não có ý nghĩa lớn. Các biến thể gen có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển não bộ. Điều này dẫn đến những thay đổi cấu trúc quan sát được. Ví dụ, đa hình trong gen DISC1 đã được liên kết với thể tích hồi hải mã. Một số biến thể gen COMT có thể tác động đến thể tích vỏ não trước trán. Mối liên hệ này giúp giải thích một phần cơ chế bệnh sinh. Nó cung cấp bằng chứng cho giả thuyết di truyền thần kinh. Sự kết hợp giữa gen và hình ảnh não bộ mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện những cá nhân có nguy cơ cao. Đồng thời, nó định hướng các phương pháp can thiệp sớm. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn. Điều này giúp xác nhận mối quan hệ gen-môi trường-não.

4.1. Tác động của đa hình gen lên thể tích não

Đa hình gen có thể ảnh hưởng đến thể tích các cấu trúc não. Một số biến thể gen DISC1 có thể liên quan đến thể tích chất xám. Đặc biệt là ở thùy trán và thùy thái dương. Gen COMT, với đa hình rs4680, tác động đến thể tích vỏ não. Đặc biệt là vỏ não trước trán. Những người mang allele Val thường có thể tích chất xám thấp hơn. Điều này có thể giải thích sự suy giảm chức năng nhận thức. Các gen này có thể điều hòa sự phát triển tế bào. Chúng ảnh hưởng đến sự biệt hóa và kết nối thần kinh. Sự hiểu biết về tác động này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán các biến đổi hình thái sớm. Đây là cơ sở cho các chiến lược phòng ngừa.

4.2. Mối tương quan gen não và bệnh TTPL

Mối tương quan giữa đa hình gen và hình thái não là phức tạp. Nó không chỉ là một gen tác động lên một cấu trúc. Nhiều gen có thể tương tác với nhau. Chúng ảnh hưởng đến nhiều vùng não. Các yếu tố môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Stress, lạm dụng chất có thể làm nặng thêm các biến đổi. Nghiên cứu tập trung vào tương tác gen-môi trường-não. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, một đa hình gen có thể chỉ gây ra thay đổi nhẹ. Nhưng khi kết hợp với yếu tố môi trường, nguy cơ tăng đáng kể. Hiểu rõ mối tương quan này giúp cá nhân hóa điều trị. Điều trị có thể được điều chỉnh theo hồ sơ di truyền.

V. Ý nghĩa nghiên cứu hình thái não đa hình gen bệnh TTPL

Nghiên cứu đặc điểm hình thái não và đa hình gen có ý nghĩa sâu rộng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về bệnh tâm thần phân liệt. Các phát hiện giúp cải thiện hiểu biết về bệnh sinh. Chúng mở ra cánh cửa cho các phương pháp chẩn đoán mới. Đặc biệt là chẩn đoán sớm và dự đoán tiến triển bệnh. Việc xác định các dấu ấn sinh học hình thái và di truyền là rất quan trọng. Những dấu ấn này có thể hỗ trợ việc lựa chọn điều trị. Nó giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Nghiên cứu cũng định hướng phát triển các can thiệp phòng ngừa. Nhắm vào những đối tượng có nguy cơ cao. Từ đó giảm gánh nặng của bệnh lên xã hội.

5.1. Giá trị chẩn đoán và tiên lượng bệnh TTPL

Các biến đổi hình thái não và đa hình gen có giá trị chẩn đoán. Chúng có thể được sử dụng như các dấu ấn sinh học. Hình ảnh MRI giúp phát hiện sớm các thay đổi cấu trúc. Ví dụ như giảm thể tích chất xám, giãn não thất. Phân tích đa hình gen có thể xác định nguy cơ di truyền. Kết hợp cả hai phương pháp tăng độ chính xác chẩn đoán. Chúng cũng hỗ trợ tiên lượng bệnh. Bệnh nhân có mức độ teo não nhất định. Hoặc mang các allele gen cụ thể. Có thể có tiên lượng khác nhau. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Nó cũng giúp tư vấn cho bệnh nhân và gia đình.

5.2. Hướng phát triển điều trị phòng ngừa TTPL

Hiểu biết về hình thái não và gen mở ra hướng điều trị mới. Các liệu pháp có thể nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học cụ thể. Ví dụ, điều chỉnh chức năng của gen DISC1 hoặc COMT. Phát triển thuốc mới tác động lên dopamine hoặc glutamate. Các can thiệp phòng ngừa cũng có thể được thiết kế. Đặc biệt cho những người có nguy cơ di truyền cao. Bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi sớm. Hỗ trợ tâm lý và giáo dục sức khỏe. Giảm thiểu các yếu tố môi trường kích hoạt bệnh. Mục tiêu là làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân và cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu một số đặc điểm hình thái não bộ và đa hình gen trong bệnh tâm thần phân liệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG TIẾN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NÃO BỘ VÀ ĐA HÌNH GEN TRONG BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG TIẾN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NÃO BỘ VÀ ĐA HÌNH GEN TRONG BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT Chuyên ngành: Khoa học Y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN HẢI ANH 2. NGUYỄN DUY BẮC HÀ NỘI – 2019 HỌC VIỆN QUÂN Y iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Tác giả Đặng Tiến Trường iv LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu khoa học trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Bộ môn-khoa-Bệnh viện đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo các cơ sở đào tạo và cơ sở hợp tác nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các bệnh nhân và gia đình của họ đã giúp tôi có được số liệu trong luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ, Vợ, Con và gia đình luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống, trong học tập và công tác. Nghiên cứu sinh Đặng Tiến Trường v MỤC LỤC Trang phụ bìa ii Lời cam đoan iii Lời cảm ơn iv Mục lục v Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án viii Danh mục các bảng ix Danh mục các hình xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh tâm thần phân liệt. Những khái niệm chung về tâm thần phân liệt. Bệnh sinh bệnh tâm thần phân liệt. Hình thái đại não và những liên quan trong bệnh tâm thần phân liệt.

Hình thái đại thể và kích thước của đại não. Các rãnh và đường phân chia bán cầu đại não. Các thùy và các hồi của bán cầu đại não. Đặc điểm hình thái não bộ ở bệnh nhân tâm thần phân liệt.

Biến đổi một số gen trong bệnh tâm thần phân liệt. Gen DISC1 và các đa hình trong bệnh tâm thần phân liệt. Gen COMT và các đa hình trong bệnh tâm thần phân liệt. Nghiên cứu hình thái não và gen trong tâm thần phân liệt ở Việt Nam 30 Chương 2.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu hình thái não bộ. Nghiên cứu đa hình gen.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết bị và vật liệu nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu hình thái não.

Vật liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu gen. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu hình thái não. Phương pháp nghiên cứu đa hình gen.

Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu hình thái não. Đối tượng nghiên cứu đa hình gen. Đặc điểm hình thái não ở các đối tượng nghiên cứu. Thể tích các cấu trúc não chung.

Thể tích và độ dày chất xám vỏ não thùy trán. Thể tích và độ dày chất xám vỏ não thùy thái dương. Thể tích và độ dày chất xám vỏ não ở các phần của hồi đai. Thể tích các nhân xám.

Thể tích các phần của thể chai. Đặc điểm đa hình một số gen của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm đa hình rs821616 gen DISC1. Đặc điểm đa hình rs4680 gen COMT.

Về tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Về tuổi và giới của nhóm nghiên cứu hình thái não. Về tuổi và giới của nhóm nghiên cứu gen. Về hình thái não trong tâm thần phân liệt.

Về hình thái não chung trong bệnh tâm thần phân liệt. Về hình thái thùy trán trong bệnh tâm thần phân liệt. Về hình thái thùy thái dương trong bệnh tâm thần phân liệt. Về hình thái hồi đai trong bệnh tâm thần phân liệt.

Về hình thái một số cấu trúc dưới vỏ trong bệnh tâm thần phân liệt. Về hình thái thể chai trong bệnh tâm thần phân liệt. Về đa hình gen trong bệnh tâm thần phân liệt. Về đa hình rs821616 gen DISC1 trong bệnh tâm thần phân liệt.

Về đa hình rs4680 gen COMT trong bệnh tâm thần phân liệt. Đặc điểm hình thái não ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Đặc điểm đa hình gen DISC1 và COMT trong bệnh tâm thần phân liệt 107 KIẾN NGHỊ. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

131 viii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ANCOVA Analysis of covariance Phân tích hiệp phương sai 2 COMT Catechol-O-methyl transferase 3 DISC1 Disrupted in schizophrenia 1 5 NMDA N-Methyl-D-aspartic acid hay N-Methyl-D-aspartate 6 TTPL Tâm thần phân liệt 7 RNA Ribonucleic acid Axít Ribonucleic 8 SNPs Single-nucleotide polymorphisms Đa hình đơn 9 GABA Gamma-Aminobutyric acid Axít Gamma-Aminobutyric 10 5-HT 5-hydroxytryptamine receptors Thụ thể 5-hydroxytryptamin 11 CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính 12 MRI Magnetic resonance imaging Chụp cộng hưởng từ 13 HF Hypocampal formation Phức hợp hải mã 14 PFC Prefrontal cortex Vỏ não trán trước 15 DLPFC Dorsolateral prefrontal cortex Vùng lưng ngoài của vỏ não trán trước 16 NC Não chung ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Cặp mồi xuôi-ngược sử dụng trong PCR cho rs821616 gen DISC1 và 37 rs4680 gen COMT 2.2 Chu trình nhiệt PCR cho khuếch đại đoạn gen DISC1 và COMT 45 2.3 Chu trình nhiệt BigDye 47 3.1 Tuổi và giới của hai nhóm nghiên cứu hình thái não 50 3.2 Tuổi và giới của hai nhóm nghiên cứu đa hình gen 51 3.3 Thể tích các cấu trúc não chung ở hai nhóm nghiên cứu 52 3.4 Thể tích não chung của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo 53 tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.5 Thể tích khối chất trắng, chất xám não bộ của hai nhóm nghiên cứu 54 sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.6 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não của hồi trán trên 55 của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.7 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi trán giữa của 55 hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.8 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi trán dưới của 56 hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.9 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi ổ mắt của hai 57 nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.10 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não của hồi trước 58 trung tâm của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.11 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não của hồi cạnh 58 trung tâm của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ x Bảng Tên bảng Trang 3.12 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não cực trán của hai 59 nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.13 Thể tích thùy trán và vỏ não trán trước của hai nhóm nghiên cứu sau 60 hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.14 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não thùy đảo của hai 60 nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.15 Thể tích não, chất trắng, độ dày chất xám vỏ não hồi thái dương trên, 61 giữa, dưới của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.16 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi thái dương 62 giữa của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.17 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi thái dương 62 dưới của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.18 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi thái dương 63 ngang của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.19 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não hồi cạnh hải mã 64 của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.20 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não nội khứu hai 64 nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.21 Thể tích chất xám ở hải mã và hạnh nhân của hai nhóm nghiên cứu 65 sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.22 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não cực thái dương 66 hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ xi Bảng Tên bảng Trang 3.23 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não của hồi thoi của 66 hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.24 Thể tích não, chất trắng và độ dày chất xám vỏ não các phần ở hồi 67 đai của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.25 Thể tích các nhân xám dưới vỏ não của hai nhóm nghiên cứu sau 68 hiệu chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.26 Thể tích các phần của thể chai của hai nhóm nghiên cứu sau hiệu 69 chỉnh theo tuổi, giới và thể tích nội sọ 3.27 Tần suất các alen của đa hình rs821616 ở hai nhóm nghiên cứu 72 3.28 Phân bố kiểu gen của đa hình rs821616 ở hai nhóm nghiên cứu 73 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Tiến Trường (2019). Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dac-diem-hinh-thai-nao-bo-da-hinh-gen-tam-than-phan-liet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu một số đặc điểm hình thái não bộ và đa hình gen trong bệnh tâm thần phân liệt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm hình thái não & đa hình gen bệnh tâm thần phân liệt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter