Luận án: Đặc điểm Cấu tạo và Ngữ nghĩa Hệ thuật ngữ Khoa học Hình sự Tiếng Việt

Nghiên cứu sâu về đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa các thuật ngữ khoa học hình sự tại Việt Nam. Phân tích rõ ràng để hiểu bản chất và cách sử dụng chính xác.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học / Thuật ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan thuật ngữ: Khoa học hình sự & ngôn ngữ pháp lý
Số trang:
170 trang
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học / Thuật ngữ học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan thuật ngữ Khoa học hình sự ngôn ngữ pháp lý

Phần này khám phá bức tranh chung về thuật ngữ, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học hình sự và ngôn ngữ pháp lý. Nó tập trung vào các xu hướng nghiên cứu toàn cầu và trong nước, định nghĩa các khái niệm cơ bản và phân biệt các thuật ngữ chuyên ngành với từ vựng thông thường. Lịch sử phát triển của khoa học hình sự và hệ thống thuật ngữ độc đáo của nó tại Việt Nam cũng được làm rõ. Việc hiểu rõ những nền tảng này là cần thiết để tiếp cận sâu hơn với từ vựng pháp lý chuyên biệt, đặc biệt là trong bối cảnh điều tra hình sự và giám định hình sự.

1.1. Nghiên cứu và phân loại thuật ngữ pháp lý

Nghiên cứu về thuật ngữ pháp lý là lĩnh vực quan trọng. Nhiều công trình trên thế giới và tại Việt Nam đã phân tích sâu sắc. Đặc biệt, thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt được chú ý. Các nhà khoa học đã khám phá nhiều khuynh hướng nghiên cứu. Họ tập trung vào nguồn gốc, cấu trúc và chức năng của thuật ngữ. Hiểu biết này giúp định hình ngôn ngữ chuyên ngành rõ ràng hơn. Phân loại thuật ngữ cũng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp sắp xếp và quản lý từ vựng pháp lý một cách hiệu quả. Các nghiên cứu này tạo cơ sở vững chắc cho việc phát triển hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa.

1.2. Khái niệm cốt lõi Thuật ngữ tiêu chuẩn

Thuật ngữ là đơn vị từ vựng biểu thị khái niệm chuyên ngành. Nó là xương sống của ngôn ngữ chuyên ngành. Một thuật ngữ lý tưởng cần có các tiêu chuẩn cụ thể. Tính đơn nghĩa là yếu tố hàng đầu; thuật ngữ cần chính xác, không mơ hồ. Tính hệ thống cũng rất quan trọng, giúp thuật ngữ liên kết chặt chẽ trong một lĩnh vực. Tính ổn định và tính ngắn gọn cũng là yêu cầu. Những tiêu chuẩn này đảm bảo hiệu quả giao tiếp, tránh nhầm lẫn trong pháp y, điều tra hình sự và luật hình sự. Phân biệt thuật ngữ với danh pháp hoặc từ nghề nghiệp là cần thiết. Danh pháp thường chỉ tên riêng, cụ thể. Từ nghề nghiệp mang tính khẩu ngữ hơn. Thuật ngữ đòi hỏi độ chuẩn hóa cao hơn.

1.3. Khoa học hình sự Lịch sử và đặc trưng thuật ngữ

Khoa học hình sự có lịch sử phát triển lâu dài. Trên thế giới, ngành này đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng. Tại Việt Nam, khoa học hình sự cũng có quá trình hình thành riêng. Nó gắn liền với sự phát triển của luật hình sự và hệ thống tư pháp quốc gia. Thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt phản ánh quá trình này một cách rõ nét. Nó bao gồm các từ ngữ dùng trong tội phạm học, giám định hình sự. Khái niệm thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt rất đặc thù. Nó chỉ những từ ngữ chuyên biệt mô tả các hiện tượng, khái niệm, quy trình. Tất cả liên quan đến phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm. Hiểu rõ lịch sử giúp phân tích đặc trưng và cải thiện hệ thống thuật ngữ hiện có.

II.Cấu tạo hệ thống thuật ngữ khoa học hình sự Việt Nam

Phần này đi sâu vào cách các thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt được xây dựng. Nó mô tả quy trình nhận diện, các con đường hình thành và cấu trúc của chúng. Sự phức tạp trong ngôn ngữ pháp lý được làm rõ thông qua phân tích các yếu tố cấu tạo. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của từ vựng pháp lý và ngôn ngữ chuyên ngành, cung cấp cái nhìn chi tiết về sự hình thành và phát triển của các thuật ngữ chuyên biệt dùng trong điều tra hình sự, pháp y và luật hình sự.

2.1. Nhận diện các thuật ngữ chuyên ngành hình sự

Việc nhận diện thuật ngữ khoa học hình sự là bước đầu tiên và quan trọng. Thuật ngữ phải biểu thị khái niệm chuyên biệt. Chúng thường khác biệt với từ thông thường trong ngữ cảnh sử dụng. Context là yếu tố quan trọng để nhận diện đúng thuật ngữ. Một từ có thể là thuật ngữ trong ngữ cảnh này, nhưng có thể là từ thông thường trong ngữ cảnh khác. Các từ dùng trong điều tra hình sự, pháp y là ví dụ điển hình. Nhận diện đúng giúp xây dựng hệ thống thuật ngữ chính xác. Nó cũng hỗ trợ việc tra cứu và sử dụng từ vựng pháp lý một cách hiệu quả và nhất quán, tránh những sai sót không đáng có.

2.2. Con đường hình thành thuật ngữ pháp lý Việt

Thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt hình thành theo nhiều con đường khác nhau. Một con đường phổ biến là thuật ngữ hóa từ thông thường. Các từ đã có được gán nghĩa chuyên biệt mới, ví dụ, từ 'án' trong ngữ cảnh luật pháp. Vay mượn từ nước ngoài cũng là nguồn chính. Các thuật ngữ có thể được giữ nguyên dạng, ví dụ: 'ADN'. Hoặc có thể phiên âm. Hoặc sao phỏng cấu trúc từ ngôn ngữ khác. Hoặc ghép lai giữa yếu tố Việt và yếu tố ngoại. Những con đường này làm phong phú thêm ngôn ngữ chuyên ngành. Chúng tạo ra sự đa dạng trong từ vựng pháp lý và phản ánh quá trình hội nhập.

2.3. Mô hình cấu tạo Từ vựng pháp lý hình sự

Thuật ngữ khoa học hình sự có nhiều mô hình cấu tạo đa dạng. Các yếu tố cấu tạo thuật ngữ có thể là một từ đơn, ví dụ: 'tội', 'luật'. Hoặc có thể là cụm từ gồm hai, ba hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ: 'tội phạm', 'án hình sự', 'giám định pháp y'. Phân tích từ loại của các yếu tố cấu tạo rất cần thiết. Nó cho thấy đặc điểm ngữ pháp của thuật ngữ. Nguồn gốc của các yếu tố cũng được xem xét, bao gồm yếu tố thuần Việt hay vay mượn. Sự kết hợp các yếu tố tạo nên sự phức tạp và phong phú cho ngôn ngữ pháp lý. Các mô hình này thể hiện cách tư duy và khái niệm hóa trong khoa học hình sự. Nhận xét về đặc điểm cấu tạo giúp chuẩn hóa và tối ưu hóa hệ thống thuật ngữ.

III.Định danh và ngữ nghĩa thuật ngữ pháp lý hình sự

Phần này phân tích cách các thuật ngữ pháp lý trong lĩnh vực hình sự được đặt tên và mang ý nghĩa. Nó khám phá các tiểu hệ thống riêng biệt, lý thuyết định danh và đặc điểm ngữ nghĩa. Sự giao thoa với các ngành khác và cách thức biểu thị của từ vựng pháp lý là trọng tâm. Hiểu rõ điều này giúp tăng cường độ chính xác cho ngôn ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong các hoạt động điều tra hình sự, giám định hình sự và xây dựng luật hình sự hiệu quả.

3.1. Các tiểu hệ thống của ngôn ngữ hình sự

Thuật ngữ khoa học hình sự không phải là một khối đồng nhất. Nó bao gồm nhiều tiểu hệ thống riêng biệt. Có những thuật ngữ chuyên biệt của khoa học hình sự Việt Nam, phản ánh đặc thù văn hóa và pháp luật. Đồng thời, nhiều thuật ngữ được tiếp nhận từ các ngành khoa học khác. Ví dụ, y học, tâm lý học, công nghệ thông tin. Điều này thể hiện tính liên ngành của tội phạm học và pháp y. Tính giao thoa trong thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt là rõ rệt. Một thuật ngữ có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào tiểu hệ thống hoặc ngữ cảnh sử dụng. Hiểu các tiểu hệ thống giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo sự chính xác trong điều tra hình sự và giám định hình sự.

3.2. Lí thuyết định danh trong thuật ngữ pháp lý

Lí thuyết định danh là cơ sở cho việc đặt tên các khái niệm. Nó giải thích cách các khái niệm được gán cho các từ ngữ cụ thể. Trong thuật ngữ pháp lý, định danh phải rõ ràng và nhất quán để tránh hiểu lầm. Các đơn vị định danh trong khoa học hình sự rất đa dạng. Chúng có thể chỉ người, hành vi, vật thể, hoặc các quá trình. Ví dụ: 'nghi can', 'hành vi phạm tội', 'tang vật', 'pháp y'. Việc áp dụng lí thuyết định danh giúp kiểm soát và tối ưu hóa việc tạo ra các thuật ngữ mới. Sự chính xác trong định danh là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính minh bạch và hiệu lực của luật hình sự, cũng như trong thực tiễn điều tra.

3.3. Đặc điểm ngữ nghĩa thuật ngữ điều tra hình sự

Thuật ngữ khoa học hình sự có những đặc điểm ngữ nghĩa riêng biệt. Các thuật ngữ có thể được phân loại theo kiểu ngữ nghĩa. Có thuật ngữ chỉ chủ thể, đối tượng. Có thuật ngữ chỉ hoạt động hoặc phương tiện. Ví dụ, thuật ngữ về chủ thể tiến hành hoạt động phòng chống tội phạm, hoặc thuật ngữ về đối tượng của công tác đấu tranh. Đặc điểm định danh cũng xét theo cách thức biểu thị. Có thuật ngữ biểu thị khái niệm cụ thể và thuật ngữ biểu thị khái niệm trừu tượng. Sự phức tạp của ngôn ngữ pháp lý đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng. Nó giúp làm rõ ý nghĩa chính xác và giảm thiểu sự mơ hồ trong hệ thống thuật ngữ. Điều này quan trọng cho các hoạt động giám định hình sự và tội phạm học.

IV.Chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành Nâng cao chất lượng

Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa thuật ngữ khoa học hình sự. Nó trình bày lý do cần thiết, cơ sở lý thuyết, thực trạng hiện tại chưa đạt chuẩn và các giải pháp đề xuất. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thuật ngữ rõ ràng, nhất quán và hiệu quả. Điều này giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp trong ngôn ngữ pháp lý và các hoạt động điều tra hình sự, pháp y, đồng thời góp phần vào sự minh bạch của luật hình sự.

4.1. Sự cần thiết chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ

Chuẩn hóa thuật ngữ khoa học hình sự là việc cấp bách. Ngôn ngữ chuyên ngành này cần sự rõ ràng và chính xác. Nó phục vụ cho việc truyền đạt thông tin hiệu quả, đặc biệt trong luật hình sự, pháp y và giám định hình sự. Lí do chính là tránh sự nhầm lẫn. Nhiều thuật ngữ không thống nhất gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và làm giảm tính chuyên nghiệp. Chuẩn hóa tạo ra sự đồng bộ. Nó giúp các nhà chuyên môn và cơ quan pháp luật làm việc hiệu quả hơn. Khái niệm chuẩn và chuẩn hóa là nền tảng. Lí thuyết điển mẫu cũng cung cấp cơ sở, giúp xác định hình thức tối ưu cho mỗi thuật ngữ.

4.2. Thực trạng thuật ngữ pháp lý chưa đạt chuẩn

Hiện trạng thuật ngữ khoa học hình sự còn nhiều bất cập. Tồn tại nhiều thuật ngữ đồng nghĩa gây khó khăn trong giao tiếp và văn bản pháp luật. Ví dụ, nhiều cách gọi cho cùng một khái niệm. Các hư từ không cần thiết làm thuật ngữ dài dòng và thiếu tính chuyên nghiệp. Việc sử dụng thuật ngữ ghép biểu thị nhiều khái niệm khác nhau gây nhầm lẫn về phạm vi nghĩa. Nhiều thành tố cấu tạo thuật ngữ vay mượn có phiên âm chưa thống nhất, tạo ra sự không đồng bộ. Nhiều thuật ngữ chưa gọi tên chính xác khái niệm, chúng dài dòng, mang tính miêu tả thay vì định danh. Những vấn đề này cản trở sự phát triển của hệ thống thuật ngữ và làm giảm tính chuyên nghiệp của từ vựng pháp lý.

4.3. Giải pháp nâng cao chất lượng từ vựng pháp lý

Giải pháp cho việc chuẩn hóa thuật ngữ khoa học hình sự rất đa dạng và cần có cơ sở khoa học vững chắc. Nguyên tắc tổng quát đặt thuật ngữ cần được xây dựng, đảm bảo thuật ngữ ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu, có tính hệ thống và phù hợp với tiếng Việt. Các giải pháp cụ thể bao gồm rà soát và loại bỏ các thuật ngữ đồng nghĩa không cần thiết. Loại bỏ các hư từ. Thống nhất cách phiên âm các yếu tố vay mượn. Điều chỉnh các thuật ngữ dài dòng thành ngắn gọn hơn. Đảm bảo mỗi thuật ngữ gọi tên chính xác một khái niệm. Việc này yêu cầu sự hợp tác giữa các chuyên gia ngôn ngữ, luật hình sự và các nhà khoa học pháp y, tội phạm học. Mục tiêu là xây dựng một ngôn ngữ pháp lý chuẩn mực, hỗ trợ hiệu quả cho hệ thống tư pháp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa hệ thuật ngữ khoa học hình sự tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

TƯ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUẬT NGỮ. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

Những khuynh hướng nghiên cứu thuật ngữ. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THUẬT NGỮ HỌC. Đặc điểm của từ vựng chuyên ngành. Khái niệm thuật ngữ.

Tiêu chuẩn của thuật ngữ. PHÂN BIỆT THUẬT NGỮ VÀ MỘT SỐ ĐƠN VỊ PHI THUẬT NGỮ CÓ LIÊN QUAN. Phân biệt thuật ngữ và danh pháp. Phân biệt thuật ngữ với từ nghề nghiệp.

KHOA HỌC HÌNH SỰ VÀ THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. Vài nét về lịch sử phát triển của khoa học hình sự trên thế giới. Vài nét về lịch sử phát triển của khoa học hình sự ở Việt Nam. Khái niệm thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

ii TIỂU KẾT. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA HỆ THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. NHẬN DIỆN THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. CÁC CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT.

Thuật ngữ hóa từ thông thường. Vay mượn thuật ngữ nước ngoài: giữ nguyên dạng, phiên âm, sao phỏng, ghép lai. CÁC MÔ HÌNH CẤU TẠO THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. Yếu tố cấu tạo thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

Các mô hình cấu tạo của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. NHẬN XÉT VỀ ĐẶC ĐIỂM THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. CÁC TIỂU HỆ THỐNG CỦA THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT.

Các tiểu hệ thống thuật ngữ riêng của khoa học hình sự Việt Nam. Thuật ngữ khoa học hình sự được tiếp nhận từ các ngành khoa học khác. Tính giao thoa trong thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. CÁC MÔ HÌNH ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT.

Lí thuyết định danh. Các đơn vị định danh trong thuật ngữ khoa học hình sự 90 iii 3. Đặc điểm định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt xét theo kiểu ngữ nghĩa. Đặc điểm định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt xét theo cách thức biểu thị.

NHẬN XÉT VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. Chương 4: VẤN ĐỀ CHUẨN HOÁ THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT. LÍ DO PHẢI CHUẨN HOÁ THUẬT NGỮ. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VIỆC CHUẨN HÓA THUẬT NGỮ 120 4.

Khái niệm chuẩn và chuẩn hóa. Lí thuyết điển mẫu và việc chuẩn hóa thuật ngữ. THỰC TRẠNG CÁC THUẬT NGỮ KHOA HỌC HÌNH SỰ TIẾNG VIỆT CHƯA ĐẠT CHUẨN. Tồn tại nhiều thuật ngữ đồng nghĩa.

Các hư từ không cần thiết tồn tại trong các thuật ngữ. Sử dụng thuật ngữ ghép, biểu thị hai hoặc hơn hai khái niệm khác nhau. Nhiều thành tố cấu tạo thuật ngữ (trong các thuật ngữ ghép lai) có phiên âm chưa thống nhất. Nhiều thuật ngữ chưa gọi tên chính xác khái niệm.

Nhiều thuật ngữ dài dòng, mang tính miêu tả. Cơ sở khoa học cho những giải pháp. Các giải pháp cụ thể. Đề xuất về nguyên tắc tổng quát đặt thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

iv KẾT LUẬN. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.

Đặc điểm từ loại của thuật ngữ một yếu tố. Nguồn gốc các thuật ngữ một yếu tố. Đặc điểm từ loại của thuật ngữ hai yếu tố. Nguồn gốc yếu tố cấu tạo các thuật ngữ 2 yếu tố.

Đặc điểm từ loại của các thuật ngữ 3 yếu tố. Tỷ lệ các mô hình cấu tạo của thuật ngữ 3 yếu tố. Nguồn gốc yếu tố cấu tạo các thuật ngữ 3 yếu tố. Đặc điểm từ loại của các thuật ngữ 4 yếu tố.

Tỷ lệ các mô hình cấu tạo của thuật ngữ 4 yếu tố. Nguồn gốc yếu tố cấu tạo các thuật ngữ 4 yếu tố. Đặc điểm từ loại của các thuật ngữ 5 yếu tố. Tỷ lệ các mô hình cấu tạo của thuật ngữ 5 yếu tố.

Nguồn gốc yếu tố các thuật ngữ 5 yếu tố. Đặc điểm từ loại của các thuật ngữ 6 yếu tố. Tỷ lệ các mô hình cấu tạo của thuật ngữ 6 yếu tố. Nguồn gốc yếu tố các thuật ngữ 6 yếu tố.

Đặc điểm từ loại của các thuật ngữ 7 yếu tố. Tỷ lệ các mô hình cấu tạo của thuật ngữ 7 yếu tố. Nguồn gốc yếu tố các thuật ngữ bảy yếu tố. Số lượng các yếu tố cấu tạo thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

Đặc điểm từ loại của các thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Nguồn gốc yếu tố của các thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt .1: Thuật ngữ thuộc các bộ phận chuyên môn của khoa học hình sự. Đặc điểm định danh phạm trù về chủ thể tiến hành và tham gia vào hoạt động phòng chống tội phạm. Đặc điểm định danh phạm trù về đối tượng của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

Đặc điểm định danh phạm trù về hoạt động của chủ thể tiến hành vi và tham gia vào hoạt động phòng chống tội phạm. Đặc điểm định danh phạm trù về hoạt động của đối tượng của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm. Đặc điểm định danh phạm trù về thiết bị, dụng cụ, phương tiện, văn bản pháp luật, hồ sơ phục vụ cho việc phát hiện tội phạm, thu thập thông tin và chứng cứ, điều tra, phòng chống tội phạm. Đặc điểm định danh phạm trù chỉ thiết bị, tài liệu, công cụ, phương tiện phạm tội.

Đặc điểm định danh phạm trù về chiến thuật hình sự và phương pháp hình sự. Đặc điểm định danh phạm trù chỉ căn cứ xác định hành vi phạm tội. Đặc điểm định danh phạm trù thuật ngữ biểu đạt tâm lí học hình sự. Đặc điểm định danh phạm trù thuật ngữ chỉ các loại tội phạm.

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Việt Nam là một quốc gia đang phát triển và đang tích cực tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tất cả các lĩnh vực kinh tế- xã hội, khoa học và công nghệ, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội. đều chịu sự tác động sâu sắc của quá trình hội nhập này. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa của nước ta hiện nay, tình hình an ninh trật tự trong xã hội ngày càng phức tạp do các tổ chức tội phạm sử dụng nhiều thủ đoạn mới để gây án và che giấu hành vi phạm tội.

Để công tác phòng chống tội phạm đạt hiệu quả cao, phải có sự hợp tác của các cơ quan thực thi pháp luật ở Việt Nam và trên phạm vi toàn thế giới. Đặc biệt là hiện nay, việc ký kết giữa Việt Nam với các nước về các hiệp định hợp tác tư pháp, dẫn độ tội phạm để truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành án, trao đổi thông tin về tình hình tội phạm có liên quan giữa các quốc gia và phối hợp truy bắt tội phạm bị truy nã cũng đang được đẩy mạnh. Vì vậy, cùng với sự phát triển của ngành khoa học hình sự thì không thể không phát triển hệ thuật ngữ khoa học hình sự. Thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt là một hệ thuật ngữ phức tạp vì nó được hình thành bằng nhiều con đường khác nhau.

Quá trình hình thành và bổ sung hệ thuật ngữ khoa học hình sự chủ yếu do nhu cầu phát triển các hoạt động khám phá và phòng ngừa tội phạm ngày càng mạnh, đòi hỏi ngôn ngữ sử dụng cho các hoạt động này tăng theo. Tuy vậy, theo quan sát của chúng tôi, việc nghiên cứu lí luận về thuật ngữ khoa học hình sự rất ít. Chủ yếu, các sản phẩm liên quan đến thuật ngữ khoa học hình sự là từ điển và dịch thuật. Hiện tại, liên quan đến chuyên ngành này có bộ Từ điển Bách khoa Công an Nhân dân (2005) và có một đề tài cấp bộ về đặc điểm và kỹ thuật dịch thuật ngữ Anh - Việt chuyên ngành cảnh sát.

Từ những dữ liệu chúng tôi thu thập được, chúng tôi nhận thấy chưa có chuyên khảo nào đi sâu vào bản chất của hệ thuật ngữ khoa học này. Bởi vậy, việc nghiên cứu hệ thuật ngữ này một cách toàn diện là vô cùng cần thiết. Những nghiên cứu về hệ thuật ngữ khoa học này sẽ cho phép đưa ra phương hướng tổ chức, quản lí hệ thuật ngữ này. Ngoài ra nó còn giúp cho việc xây dựng, chỉnh lí hệ thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt.

2 Cụ thể, theo điều tra của chúng tôi, hệ thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt chưa được chuẩn hoá, còn có nhiều thuật ngữ trùng lặp, chưa đảm bảo được tính chính xác, tính hệ thống, v. Có rất nhiều thuật ngữ khoa học hình sự, các khái niệm được diễn đạt bằng những cụm từ mang sắc thái miêu tả, chứ chưa có tính chất định danh. Ví dụ: giám định xác thực âm thanh sử dụng kỹ thuật số; chứng cứ do các vật thể hay vết tích để lại hiện trường hoặc trên người nạn nhân, v. Ngoài ra, việc sử dụng thuật ngữ khoa học hình sự nước ngoài còn chưa thống nhất trong các sách, báo, tạp chí Việt Nam.

Với những lí do trình bày ở trên, là một giáo viên tại Học viện Cảnh sát nhân dân, chúng tôi lựa chọn đề tài “Đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa hệ thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt” để nghiên cứu. Chúng tôi hy vọng đề tài nghiên cứu của mình sẽ đóng góp một phần vào việc xây dựng hệ thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Hiểu rõ đặc điểm cấu tạo và nội dung ngữ nghĩa của hệ thuật ngữ khoa học này sẽ đóng góp phần nào cho việc khẳng định vai trò của tiếng Việt trong lĩnh vực khoa học hình sự, đóng góp vào sự phát triển của khoa học hình sự Việt Nam. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ đặc điểm cấu tạo và đặc điểm định danh của thuật ngữ khoa học hình sự tiếng Việt. Trên cơ sở đó, luận án sẽ đề xuất những phương hướng, cách thức xây dựng, cũng như những định hướng chuẩn hóa hệ thuật ngữ khoa học này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-dac-diem-cau-tao-ngu-nghia-he-thuat-ngu-khoa-hoc-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa các thuật ngữ khoa học hình sự tại Việt Nam. Phân tích rõ ràng để hiểu bản chất và cách sử dụng chính xác.

Luận án "Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học / Thuật ngữ học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm Cấu tạo & Ngữ nghĩa Thuật ngữ Khoa học Hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter