Luận án: Đa dạng thành phần loài và quan hệ di truyền giống Megophrys ở Việt Nam (Lương Mai Anh)
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thành phần loài và mối quan hệ di truyền của các loài trong giống megophrys. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Đa dạng loài Megophrys và Di truyền ếch sừng Việt Nam
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Lương Mai Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Đa dạng loài Megophrys và Di truyền ếch sừng Việt Nam
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về đa dạng loài Megophrys (Amphibia: Megophryidae) và mối quan hệ di truyền của chúng tại Việt Nam. Giống Megophrys, hay còn gọi là ếch sừng, là một nhóm động vật lưỡng cư có hình thái độc đáo và đóng vai trò sinh thái quan trọng. Tuy nhiên, kiến thức về phân loại Megophrys và phát sinh loài Megophrys ở Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt khi so sánh với các khu vực lân cận. Nghiên cứu này giải quyết những khoảng trống kiến thức đó thông qua việc thu thập mẫu vật rộng rãi và áp dụng các kỹ thuật phân tích di truyền học Megophrys hiện đại. Kết quả mang lại không chỉ làm phong phú thêm danh sách động vật lưỡng cư Việt Nam mà còn là cơ sở vững chắc cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học ếch sừng trong tương lai. Việc hiểu rõ hơn về các loài Megophrys Việt Nam là cần thiết cho công tác quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả.
1.1. Giới thiệu tổng quan về giống Megophrys Việt Nam
Giống Megophrys đại diện cho một phần quan trọng của đa dạng sinh học ếch nhái ở khu vực Đông Nam Á, và Việt Nam là một điểm nóng về sự phong phú của chúng. Các loài Megophrys Việt Nam thường sinh sống trong các khu rừng núi ẩm ướt, từ vùng thấp đến độ cao đáng kể, thích nghi với nhiều loại môi trường sống khác nhau. Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm các phần phụ nhô ra trên mí mắt và mõm, giúp chúng ngụy trang tài tình giữa lớp lá mục và thảm thực vật dưới tán rừng. Sự đa dạng về hình thái, màu sắc và kích thước giữa các loài Megophrys rất đáng chú ý. Việc khám phá và hiểu biết về những đặc điểm này là bước đầu tiên để nhận diện và phân loại Megophrys một cách chính xác. Nghiên cứu sâu về các loài Megophrys Việt Nam không chỉ làm rõ các vấn đề phân loại mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tiến hóa và phân bố của chúng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về đa dạng sinh học ếch sừng
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm nâng cao hiểu biết về đa dạng sinh học ếch sừng tại Việt Nam. Mục tiêu hàng đầu là xác định chính xác thành phần loài của giống Megophrys có mặt trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả việc mô tả các loài mới Megophrys chưa từng được ghi nhận. Tiếp theo, nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ mối quan hệ di truyền giữa các loài Megophrys Việt Nam thông qua phân tích phát sinh loài Megophrys sử dụng dữ liệu DNA ty thể Megophrys. Điều này sẽ giúp xây dựng một cây phát sinh loài đáng tin cậy, phản ánh đúng quá trình tiến hóa ếch nhái của nhóm này. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn động vật lưỡng cư Việt Nam hiệu quả, đặc biệt là đối với các loài Megophrys đặc hữu hoặc có nguy cơ tuyệt chủng cao.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu đa dạng sinh học ếch nhái
Bối cảnh nghiên cứu đa dạng sinh học ếch nhái ở Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó đáng kể nhất là tốc độ mất môi trường sống và biến đổi khí hậu. Việt Nam được công nhận là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, nhưng nhiều loài lưỡng cư vẫn còn ít được nghiên cứu hoặc chưa được phát hiện. Sự phức tạp trong phân loại Megophrys do tính đa hình cao và sự tương đồng về hình thái giữa các loài cận huyết đã làm chậm tiến độ nghiên cứu. Do đó, việc áp dụng các phương pháp hiện đại như di truyền học Megophrys là cực kỳ cần thiết để giải quyết những vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống về kiến thức phân loại mà còn cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho các nỗ lực bảo tồn. Việc nhận diện và bảo vệ kịp thời các loài Megophrys Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái.
II.Phương pháp Nghiên cứu Megophrys Từ thực địa đến DNA
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp tiếp cận tổng hợp, kết hợp khảo sát thực địa rộng rãi với phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo sự chính xác và toàn diện trong việc đánh giá đa dạng loài Megophrys và mối quan hệ di truyền của chúng. Từ việc thu thập mẫu vật trên khắp các vùng sinh thái đa dạng của Việt Nam, đến việc sử dụng công nghệ sinh học phân tử tiên tiến để giải trình tự DNA ty thể Megophrys, mỗi bước đều được thực hiện tỉ mỉ. Mục tiêu là để xây dựng một bức tranh rõ ràng về phát sinh loài Megophrys và đặc điểm phân bố Megophrys. Việc kết hợp dữ liệu hình thái và di truyền học Megophrys cho phép nhận diện các loài mới Megophrys và tinh chỉnh phân loại Megophrys hiện có, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn động vật lưỡng cư Việt Nam.
2.1. Quy trình khảo sát thực địa loài Megophrys
Các cuộc khảo sát thực địa được tiến hành tại nhiều khu vực sinh thái trọng điểm và có tiềm năng đa dạng sinh học cao trên khắp Việt Nam. Các địa điểm này bao gồm các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên và các khu rừng nguyên sinh chưa được khám phá sâu. Việc thu thập mẫu vật Megophrys thường diễn ra vào ban đêm, là thời điểm các loài ếch sừng hoạt động mạnh nhất để kiếm ăn và sinh sản. Các kỹ thuật thu thập bao gồm tìm kiếm trực tiếp bằng tay, sử dụng bẫy thích hợp và ghi nhận tiếng kêu đặc trưng của từng loài. Mỗi mẫu vật được ghi nhận đầy đủ thông tin về tọa độ GPS, đặc điểm môi trường sống, thời gian thu mẫu và các thông số sinh học cơ bản. Việc bảo quản mẫu vật được thực hiện theo quy trình chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng DNA và hình thái cho các phân tích sau này. Quy trình này là nền tảng để có được dữ liệu đại diện cho sự đa dạng và phân bố Megophrys trên toàn quốc.
2.2. Phân tích sinh học phân tử DNA ty thể Megophrys
Phân tích sinh học phân tử đóng vai trò trung tâm trong việc làm sáng tỏ mối quan hệ di truyền học Megophrys. Sau khi DNA được chiết tách từ các mẫu mô đã thu thập, các đoạn gen ty thể cụ thể như 12S rRNA, 16S rRNA và cytochrome b (cyt b) được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR và sau đó được giải trình tự. Các đoạn gen DNA ty thể Megophrys này rất hữu ích cho các nghiên cứu phát sinh loài Megophrys vì chúng có tốc độ tiến hóa phù hợp để phân biệt các loài cận huyết. Dữ liệu trình tự gen sau đó được sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài bằng các phần mềm chuyên dụng, cho phép xác định các nhóm loài có quan hệ gần gũi và đánh giá mức độ sai khác di truyền giữa chúng. Phương pháp này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, khách quan để hỗ trợ phân loại Megophrys và nhận diện các loài mới Megophrys.
2.3. Đánh giá đặc điểm hình thái và phân loại Megophrys
Bên cạnh phân tích phân tử, việc đánh giá chi tiết đặc điểm hình thái của từng mẫu vật Megophrys là không thể thiếu. Các chỉ số đo đạc hình thái được thực hiện một cách cẩn trọng, bao gồm chiều dài thân (SVL), chiều rộng đầu, kích thước mắt, chiều dài chi và các đặc điểm khác như sự hiện diện và hình dạng của các bướu trên mí mắt hoặc mõm. Màu sắc, hoa văn trên da và cấu trúc bề mặt da cũng được mô tả tỉ mỉ. Việc phân tích hình thái này không chỉ giúp nhận diện các loài đã biết mà còn rất quan trọng trong việc phát hiện loài mới Megophrys, đặc biệt khi kết hợp với dữ liệu di truyền. Khóa định loại Megophrys dựa trên các đặc điểm hình thái rõ ràng được xây dựng hoặc cập nhật, hỗ trợ đắc lực cho các nhà nghiên cứu và kiểm lâm trong việc định danh nhanh chóng các loài động vật lưỡng cư Việt Nam này tại thực địa.
III.Phát hiện Loài mới Megophrys và Phân loại ếch nhái
Nghiên cứu này đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc phát hiện loài mới Megophrys, góp phần làm phong phú thêm danh sách đa dạng sinh học ếch sừng của Việt Nam. Sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích di truyền học Megophrys và khảo sát hình thái học chi tiết đã cho phép nhận diện và mô tả nhiều loài chưa từng được khoa học biết đến. Những phát hiện này không chỉ mở rộng hiểu biết về phân loại Megophrys mà còn làm sáng tỏ sự phức tạp và đa dạng của động vật lưỡng cư Việt Nam. Việc cập nhật và điều chỉnh hệ thống phân loại Megophrys hiện có là một đóng góp quan trọng, giúp các nhà khoa học và nhà bảo tồn có cái nhìn chính xác hơn về nguồn tài nguyên sinh vật quý giá này.
3.1. Kết quả xác định thành phần loài Megophrys
Kết quả từ nghiên cứu đã xác nhận sự hiện diện của một số lượng đáng kể các loài thuộc giống Megophrys ở Việt Nam, vượt xa các ước tính trước đây. Thông qua việc thu thập và phân tích hàng trăm mẫu vật từ nhiều khu vực địa lý khác nhau, nghiên cứu đã tổng hợp một danh sách cập nhật về thành phần loài Megophrys. Một số loài đã được xác nhận lại sự hiện diện, trong khi nhiều loài khác được mô tả lần đầu tiên hoặc được phân tách từ các phức hợp loài trước đây. Các phân tích DNA ty thể Megophrys đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để phân định ranh giới loài, giải quyết những thách thức trong phân loại Megophrys truyền thống. Việc xác định chính xác thành phần loài là bước cơ bản và thiết yếu cho mọi nỗ lực bảo tồn động vật lưỡng cư Việt Nam.
3.2. Mô tả các loài Megophrys mới được phát hiện
Nghiên cứu này đã thành công trong việc phát hiện và mô tả một số loài mới Megophrys có ý nghĩa khoa học lớn. Mỗi loài mới được mô tả một cách tỉ mỉ, bao gồm các đặc điểm hình thái độc đáo giúp phân biệt chúng với các loài đã biết. Các đặc điểm này có thể là kích thước cơ thể, màu sắc da, hoa văn đặc trưng, hoặc các cấu trúc đặc biệt trên đầu và thân. Dữ liệu từ các đoạn gen DNA ty thể Megophrys đã cung cấp bằng chứng phân tử vững chắc, khẳng định tính hợp lệ của các loài mới này. Thông tin về môi trường sống, phân bố địa lý và sinh thái của từng loài mới cũng được ghi nhận chi tiết. Việc mô tả loài mới không chỉ làm giàu danh mục động vật lưỡng cư Việt Nam mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về phát sinh loài Megophrys và đa dạng sinh học ếch sừng ở Việt Nam.
3.3. Cập nhật phân loại Megophrys ở Việt Nam
Các phát hiện mới trong nghiên cứu đã dẫn đến việc cập nhật đáng kể hệ thống phân loại Megophrys ở Việt Nam. Nhiều loài trước đây được cho là một, hoặc được gộp chung vào một nhóm, đã được phân tách thành các loài riêng biệt dựa trên bằng chứng di truyền và hình thái mạnh mẽ. Điều này giúp sửa đổi những sai sót trong phân loại Megophrys trước đây và cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về đa dạng thực sự của giống này. Việc xây dựng khóa định loại Megophrys mới và cập nhật danh sách loài giúp chuẩn hóa công tác định danh. Hệ thống phân loại được tinh chỉnh này là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về tiến hóa ếch nhái và các chương trình bảo tồn động vật lưỡng cư Việt Nam, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều dựa trên thông tin khoa học đáng tin cậy nhất.
IV.Đặc điểm Phân bố Megophrys và Mối quan hệ Phát sinh loài
Phân tích đặc điểm phân bố Megophrys và mối quan hệ phát sinh loài là hai yếu tố cốt lõi giúp hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa ếch nhái và sự đa dạng của chúng tại Việt Nam. Nghiên cứu đã xây dựng bản đồ phân bố chi tiết, chỉ ra các khu vực tập trung đa dạng Megophrys Việt Nam. Đồng thời, dữ liệu di truyền học Megophrys được sử dụng để tạo ra cây phát sinh loài Megophrys, làm sáng tỏ các mối quan hệ tiến hóa và sự phân hóa loài. Việc tìm hiểu sự sai khác di truyền không chỉ giúp xác định ranh giới loài mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố địa lý và sinh thái đã định hình sự đa dạng sinh học ếch sừng qua hàng triệu năm. Những thông tin này cực kỳ giá trị cho việc nhận diện các khu vực ưu tiên bảo tồn.
4.1. Bản đồ phân bố địa lý các loài Megophrys
Nghiên cứu đã xây dựng bản đồ phân bố địa lý chi tiết cho tất cả các loài Megophrys được ghi nhận tại Việt Nam. Bản đồ này chỉ ra rằng phân bố Megophrys không đồng đều, thường tập trung ở các vùng núi cao, các khu rừng nguyên sinh ẩm ướt và các khu vực có hệ thống suối, sông ngòi phong phú. Một số loài Megophrys Việt Nam có phạm vi phân bố rất hẹp, chỉ giới hạn trong một vài khu vực địa lý cụ thể, cho thấy tiềm năng về loài đặc hữu. Các yếu tố như độ cao, kiểu thảm thực vật, khí hậu và sự hiện diện của các rào cản địa lý tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mô hình phân bố này. Hiểu biết về phân bố Megophrys là rất cần thiết để xác định các khu vực đa dạng sinh học quan trọng và đề xuất các biện pháp bảo tồn động vật lưỡng cư Việt Nam hiệu quả, đặc biệt là những loài có phạm vi hạn chế.
4.2. Xây dựng cây phát sinh loài Megophrys
Dữ liệu DNA ty thể Megophrys đã được sử dụng một cách hiệu quả để xây dựng cây phát sinh loài Megophrys toàn diện. Cây này thể hiện mối quan hệ di truyền và lịch sử tiến hóa giữa tất cả các loài Megophrys được nghiên cứu. Các nhánh trên cây phát sinh loài cho thấy rõ ràng các nhóm loài có quan hệ gần gũi, thường tạo thành các nhóm đơn ngành. Bên cạnh đó, cây cũng làm nổi bật các sự kiện phân hóa loài quan trọng trong quá khứ. Việc xác định các mối quan hệ này không chỉ củng cố phân loại Megophrys mà còn giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến định danh và nhận diện các loài khó phân biệt bằng hình thái. Cây phát sinh loài cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình tiến hóa ếch nhái trong giống Megophrys và tầm quan trọng của Việt Nam trong bức tranh đa dạng sinh học khu vực.
4.3. Sự sai khác di truyền và Tiến hóa ếch nhái Megophrys
Nghiên cứu đã định lượng được mức độ sai khác di truyền giữa các loài Megophrys Việt Nam thông qua phân tích dữ liệu trình tự gen. Mức độ sai khác này cung cấp thông tin quý giá về thời điểm các dòng dõi loài đã tách ra và quá trình tiến hóa ếch nhái đã diễn ra như thế nào. Sự đa dạng di truyền cao được phát hiện trong một số phức hợp loài cho thấy có thể còn nhiều loài ẩn danh chưa được mô tả. Các yếu tố như sự hình thành các rào cản địa lý (ví dụ: các dãy núi, sông lớn) hoặc các sự kiện cổ địa lý đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phân hóa loài và hình thành các loài Megophrys mới. Hiểu biết về sự sai khác di truyền này là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học ếch sừng, đảm bảo bảo vệ cả sự đa dạng loài lẫn sự đa dạng di truyền trong quần thể.
V.Bảo tồn Động vật lưỡng cư Việt Nam Giá trị loài Megophrys
Nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị khoa học to lớn mà còn đóng góp thiết thực vào công tác bảo tồn động vật lưỡng cư Việt Nam. Bằng cách đánh giá tình trạng bảo tồn của từng loài Megophrys Việt Nam theo các tiêu chuẩn quốc tế, nghiên cứu đã xác định các loài có nguy cơ tuyệt chủng và các mối đe dọa chính đối với chúng. Dữ liệu từ phân loại Megophrys, phát sinh loài Megophrys và đặc điểm phân bố Megophrys là nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học ếch sừng hiệu quả. Việc bảo vệ các loài Megophrys, đặc biệt là các loài mới Megophrys hoặc loài đặc hữu, là một phần quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học nói chung.
5.1. Đánh giá tình trạng bảo tồn loài Megophrys
Dựa trên các dữ liệu về phân bố Megophrys, ước tính kích thước quần thể và nhận diện các mối đe dọa, tình trạng bảo tồn của từng loài Megophrys đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các tiêu chí của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) và Sách Đỏ Việt Nam được áp dụng một cách nghiêm ngặt. Kết quả cho thấy nhiều loài Megophrys Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau, từ Sẽ nguy cấp (VU) đến Nguy cấp (EN) và thậm chí Cực kì nguy cấp (CR) đối với một số loài có phạm vi phân bố rất hẹp hoặc quần thể nhỏ. Các mối đe dọa chính bao gồm mất và suy thoái môi trường sống do phá rừng, phát triển cơ sở hạ tầng, ô nhiễm và tác động của biến đổi khí hậu. Việc đánh giá này là bước đầu tiên cần thiết để xây dựng các kế hoạch hành động bảo tồn cụ thể, nhằm bảo vệ những loài ếch sừng quý giá này.
5.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học ếch sừng
Nghiên cứu đã đề xuất một loạt các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học ếch sừng nhằm ứng phó với các mối đe dọa hiện tại. Các biện pháp được gợi ý bao gồm việc tăng cường bảo vệ các khu vực rừng nguyên sinh và các sinh cảnh quan trọng nơi Megophrys Việt Nam sinh sống, đặc biệt là các vườn quốc gia và khu bảo tồn đã được xác định. Việc mở rộng diện tích các khu bảo tồn hiện có hoặc thành lập các khu vực bảo tồn mới cũng là một giải pháp khả thi. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của động vật lưỡng cư và vai trò của Megophrys trong hệ sinh thái là cực kỳ cần thiết. Ngoài ra, cần kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác tài nguyên rừng, ngăn chặn buôn bán trái phép động vật hoang dã và nghiên cứu các biện pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên các loài này.
5.3. Vai trò của nghiên cứu di truyền học Megophrys trong bảo tồn
Nghiên cứu di truyền học Megophrys đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu DNA ty thể Megophrys cung cấp thông tin chi tiết về sự đa dạng di truyền trong các quần thể, giúp xác định các đơn vị quản lý bảo tồn (Conservation Units) cần được bảo vệ riêng biệt để duy trì tính toàn vẹn di truyền của loài. Phân tích phát sinh loài Megophrys cũng giúp xác định các loài có giá trị tiến hóa đặc biệt hoặc các loài đại diện cho các nhánh tiến hóa độc đáo, từ đó ưu tiên chúng trong các nỗ lực bảo tồn. Hiểu biết sâu sắc về quan hệ di truyền và cấu trúc quần thể giúp các nhà khoa học dự đoán khả năng thích nghi của loài Megophrys với những thay đổi môi trường. Điều này là then chốt để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của động vật lưỡng cư Việt Nam trong bối cảnh biến đổi toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI −−−−−−−−−−−−−−− LƯƠNG MAI ANH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THÀNH PHẦN LOÀI VÀ MỐI QUAN HỆ DI TRUYỀN CỦA CÁC LOÀI TRONG GIỐNG MEGOPHRYS (AMPHIBIA: MEGOPHRYIDAE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI−2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI −−−−−−−−−−−−−−− LƯƠNG MAI ANH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THÀNH PHẦN LOÀI VÀ MỐI QUAN HỆ DI TRUYỀN CỦA CÁC LOÀI TRONG GIỐNG MEGOPHRYS (AMPHIBIA: MEGOPHRYIDAE) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Động vật học Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Lân Hùng Sơn 2. Nguyễn Quảng Trường HÀ NỘI−2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, các số liệu tham khảo đều có nguồn trích dẫn rõ ràng.
Bản thảo luận án này chưa từng được bảo vệ để nhận học vị trước bất kỳ hội đồng nào trước đây. Tác giả Lương Mai Anh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn PGS. Nguyễn Lân Hùng Sơn và GS. Nguyễn Quảng Trường đã hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện đề tài, phân tích số liệu, công bố kết quả nghiên cứu và hoàn thiện luận án.
Xin cảm ơn GS. Thomas Ziegler (Vườn thú Cologne, CHLB Đức), PGS. Nguyễn Thiên Tạo, NCS. Ninh Thị Hòa (Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam), TS.
Phạm Thế Cường (Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật), ThS. Ngô Thị Hạnh (Trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội), PGS. Phạm Văn Anh (Đại học Tây Bắc), TS. Lê Trung Dũng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), NCS.
Hoàng Văn Chung (Viện Sinh học Thành Đô, Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc) và các đồng nghiệp đã hỗ trợ trong quá trình khảo sát thực địa và phân tích số liệu của luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư Phạm, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh học, Bộ môn Động vật học và Bảo tàng Sinh vật đã tạo điều kiện và hỗ trợ cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn Tổ Giám định mẫu động vật, thực vật và Phòng Động vật có xương sống (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật), Phòng Bảo tồn thiên nhiên (Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam) đã hỗ trợ tôi trong quá trình phân tích số liệu của luận án; Ban Giám đốc, các cán bộ kiểm lâm của các VQG, KBTTN các khu vực, lãnh đạo và người dân địa phương đã cung cấp thông tin, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và những người thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi để hoàn thành luận án này.
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted) trong đề tài mã số 106. Khảo sát thực địa ở khu vực Tây Nguyên được hỗ trợ bởi Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Đề tài thuộc Chương trình Tây nguyên giai đoạn 2016-2020, mã số TN18/T07). Trang thiết bị thực địa được hỗ trợ bởi tổ chức Idea Wild (Hoa Kỳ) và Vườn thú Cologne (CHLB Đức). Hà Nội, tháng.
năm 2021 Nghiên cứu sinh Lương Mai Anh iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CITES Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp CS. Cộng sự CR Cực kì nguy cấp DNA Axit đêôxi ribônuclêic ĐDSH Đa dạng sinh học EN Nguy cấp EL AL. Và nhiều người khác HNUE Mã mẫu vật được lưu giữ tạiTrường Đại học Sư phạm Hà Nội ICZN Ủy ban Quốc tế về Danh pháp Động vật IEBR Mã mẫu vật được lưu giữ tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật IUCN Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế KBTTN Khu Bảo tồn thiên nhiên KVNC Khu vực nghiên cứu LC Lưỡng cư NCS Nghiên cứu sinh SĐVN Sách Đỏ Việt Nam VNMN Mã mẫu vật được lưu giữ tại Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam VQG Vườn quốc gia VU Sẽ nguy cấp ♂ Con đực ♀ Con cái iv MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lược sử nghiên cứu về ếch nhái ở các nước trong khu vực. Tổng quan về nghiên cứu ếch nhái ở Việt Nam. Các nghiên cứu về khu hệ và phát hiện mới.
Các nghiên cứu tu chỉnh về phân loại học. Nghiên cứu về phân vùng địa lý động vật của khu hệ lưỡng cư bò sát ở Việt Nam. Các nghiên cứu về họ Megophryidae và giống Megophrys ở Việt Nam. Nghiên cứu về họ Megophryidae.
Nghiên cứu về giống Megophrys. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 17 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Phân tích sinh học phân tử.
Phân tích đặc điểm phân bố của các loài trong giống Megophrys. Đánh giá loài có giá trị bảo tồn. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài của giống Megophrys và các phát hiện mới ở Việt Nam.
Thành phần loài. Các phát hiện mới. Đặc điểm hình thái và phân bố các loài thuộc giống Megophrys. Mô tả đặc điểm hình thái của các loài.
Khóa định loại các loài thuộc giống Megophrys. Đánh giá đặc điểm phân bố của các loài. Đặc điểm phân bố của các loài trong giống Megophrys theo phân vùng địa lý. Mối quan hệ di truyền của các loài thuộc giống Megophrys.
Sự sai khác di truyền giữa các loài. Quan hệ di truyền giữa các loài trong giống Megophrys. Các yếu tố tác động đến các loài thuộc giống Megophrys ở Việt Nam và đề xuất giải pháp bảo tồn. Các yếu tố tác động đến các loài thuộc giống Megophrys ở Việt Nam.
Đề xuất một số giải pháp bảo tồn. 95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 100 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
104 PHỤ LỤC vi DANH LỤC BẢNG Bảng 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các chỉ số đo hình thái của lưỡng cư (Đơn vị: mm). Màng bơi của một số loài LC được mô tả theo Glaw và Vences (2007).
Các mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của giống Megophrys. Danh sách các loài thuộc giống Cóc mắt ghi nhận ở Việt Nam. Thông tin về trình tự gen sử dụng trong nghiên cứu. Khoảng cách di truyền giữa các loài trong giống Megophrys.
Khoảng cách di truyền giữa các loài trong phân giống Ophryophryne. Khoảng cách di truyền giữa các loài trong phân giống Panophrys. Khoảng cách di truyền giữa các loài trong phân giống Xenophrys. Khoảng cách di truyền giữa các quần thể của loài Megophrys (Xenophrys) maosonensis.
Khoảng cách di truyền giữa các quần thể của loài Megophrys (Ophryophryne) microstoma ở Việt Nam. Khoảng cách di truyền giữa các quần thể của loài Megophrys (Panophrys) palpebralespinosa. Diễn biến diện tích rừng Việt Nam giai đoạn 2010-2019. Các nhân tố tác động đến các loài trong giống Cóc mắt ghi nhận tại các địa điểm khảo sát.
Đánh giá thang điểm các địa điểm cần ưu tiên bảo tồn ở KVNC. 96 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phân vùng địa lý lưỡng cư, bò sát khu vực Đông Dương. Địa điểm thu thập mẫu vật các loài ếch thuộc giống Megophrys ở Việt Nam .Chỉ số đo hình thái LC của loài trong giống Megophrys.
Số lượng các loài thuộc giống Cóc mắt theo sinh cảnh. Số lượng các loài thuộc giống Cóc mắt theo nơi thu mẫu. Số lượng các loài thuộc giống Cóc mắt theo độ cao. Số lượng các loài thuộc giống Cóc mắt ghi nhận theo đai độ cao.
Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M.
Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M.
Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M.
Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M.
Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố của loài M. Sơ đồ phân bố các loài trong giống Megophrys ở Việt Nam. Phân tích mức độ tương đồng về thành phần loài Cóc mắt theo các phân vùng địa lý ở Việt Nam.
Cây quan hệ di truyền giữa các quần thể của loài Megophrys (Xenophrys) maosonensis ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian. Tương đồng về hình thái giữa các quần thể của loài Megophrys (Xenophrys) maosonensis ở Việt Nam. Cây quan hệ di truyền giữa các quần thể của loài Megophrys (Ophryophryne) microstoma ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian. Cây quan hệ di truyền giữa các quần thể của loài Megophrys (Panophrys) palpebralespinosa ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian.
Cây quan hệ di truyền của các loài trong giống Megophrys ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là nước có tiềm năng đa dạng sinh học (ĐDSH) cao trên thế giới [95], trong đó có các loài lưỡng cư (LC) [134]. Số lượng loài LC ghi nhận ở Việt Nam tăng nhanh trong các thập kỉ gần đây: từ 82 loài vào năm 1996 [31] lên đến 176 loài vào năm 2009 [105] và cho tới nay khoảng hơn 283 loài. Có rất nhiều loài mới được mô tả và ghi nhận mới được phát hiện ở Việt Nam trong những năm gần đây, đặc biệt là các nhóm còn ít được nghiên cứu như các loài ếch nhái thuộc họ Megophryidae ([105], [61]).
Orlov et al. Le et al. (2015) ghi nhận bổ sung loài M. daweimontis ở Việt Nam với mẫu vật thu ở Điện Biên và Sơn La [80].
Từ năm 2017, có 6 loài mới cho khoa học đã được mô tả với mẫu chuẩn thu ở Việt Nam: M. koui ở Nghệ An, Hà Tĩnh [89], M. elfina ở Đắk Lắk [118], M. rubrimera thu ở Lào Cai [139], M.
hoanglienensis ở Lào Cai, M. caobangensis ở Cao Bằng [61]. Bên cạnh đó, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại như phân tích và so sánh trình tự Axit đêôxi ribônuclêic (DNA) đã góp phần phân biệt các quần thể có đặc điểm hình thái giống nhau từ đó mô tả thành các loài riêng biệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Mai Anh (2021). Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-da-dang-loai-megophrys-quan-he-di-truyen-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng thành phần loài và mối quan hệ di truyền của các loài trong giống megophrys. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng loài Megophrys và quan hệ di truyền ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.