Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan có chỉ định TIPS
Luận văn này trình bày phương pháp chuyển đổi dữ liệu 1 với kết quả mới, đột phá. Khám phá kỹ thuật tiên tiến, ứng dụng hiệu quả cao.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hình ảnh CLVT xơ gan: Đặc điểm hệ tĩnh mạch cửa
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Trần Quang Lục
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hình ảnh CLVT xơ gan Đặc điểm hệ tĩnh mạch cửa
Xơ gan gây biến đổi nghiêm trọng trong cấu trúc gan và hệ thống mạch máu. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa là biến chứng phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của bệnh nhân. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán sớm và đánh giá các đặc điểm của xơ gan. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về nhu mô gan, kích thước và hình thái tĩnh mạch cửa. Phát hiện sớm các thay đổi giúp can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm. Hình ảnh CLVT xơ gan hiển thị rõ ràng những bất thường, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. CLVT đánh giá tổng thể hệ tĩnh mạch cửa, bao gồm các nhánh chính và dòng chảy. Sự tắc nghẽn hoặc huyết khối tĩnh mạch cửa có thể được xác định chính xác. Phương pháp này không xâm lấn, mang lại thông tin chẩn đoán giá trị cao.
1.1. Thay đổi cấu trúc gan và tĩnh mạch cửa
CLVT đa dãy hiển thị rõ các thay đổi nhu mô gan trong xơ gan. Gan có thể teo nhỏ, đặc biệt là thùy phải. Thùy đuôi thường phì đại. Bề mặt gan trở nên lồi lõm, không đều. Nhu mô gan thường có cấu trúc không đồng nhất. Tĩnh mạch cửa thường giãn rộng. Dòng chảy trong tĩnh mạch cửa có thể chậm hoặc đảo ngược. Các nhánh trong gan cũng có thể bị biến dạng. Phát hiện huyết khối tĩnh mạch cửa là một điểm quan trọng. Huyết khối có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần. CLVT giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ huyết khối. Thông tin này cần thiết để lập kế hoạch điều trị. Đánh giá chi tiết các thay đổi này rất quan trọng.
1.2. Phát hiện huyết khối tĩnh mạch cửa
Huyết khối tĩnh mạch cửa (HKTMC) là một biến chứng nghiêm trọng của xơ gan. CLVT đa dãy là công cụ hiệu quả để phát hiện HKTMC. Hình ảnh cho thấy cục huyết khối lấp đầy lòng tĩnh mạch cửa. HKTMC có thể là cấp tính hoặc mạn tính. CLVT phân biệt được huyết khối mới hình thành và huyết khối đã xơ hóa. Đánh giá chính xác HKTMC quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị. Nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các thủ thuật như TIPS. Sự hiện diện của HKTMC cũng liên quan đến tiên lượng bệnh. Chẩn đoán sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng nặng hơn, như nhồi máu ruột. CLVT cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng mạch máu.
II.Phát hiện vòng nối cửa chủ bằng CLVT đa dãy
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa dẫn đến hình thành các vòng nối cửa chủ. Đây là tuần hoàn bàng hệ nhằm giảm áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa. Các vòng nối này có thể gây chảy máu tiêu hóa nghiêm trọng. CLVT đa dãy là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu để phát hiện và đánh giá các vòng nối. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về mạng lưới mạch máu. Vòng nối cửa chủ là dấu hiệu quan trọng của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Khả năng định vị và đo kích thước vòng nối giúp tiên lượng nguy cơ. Thông tin từ CLVT hỗ trợ quyết định về phương pháp điều trị. Nghiên cứu đánh giá sự phân bố và đặc điểm của các vòng nối. Sự hiện diện của tuần hoàn bàng hệ rất đa dạng. CLVT xác định các đường dẫn lưu bất thường. Điều này cải thiện khả năng quản lý bệnh nhân xơ gan.
2.1. Nhận diện các đường bàng hệ chính
CLVT đa dãy giúp nhận diện nhiều đường tuần hoàn bàng hệ. Các vòng nối cửa chủ phổ biến bao gồm giãn tĩnh mạch thực quản, giãn tĩnh mạch dạ dày. Ngoài ra, còn có vòng nối quanh rốn, vòng nối lách thận và vòng nối mạc treo. Hình ảnh CLVT cho thấy rõ ràng các tĩnh mạch bàng hệ giãn. Vị trí và đường đi của các mạch này được mô tả chi tiết. CLVT giúp xác định các nhánh nuôi và nhánh dẫn lưu của búi giãn. Thông tin này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch can thiệp. Việc phân biệt các loại vòng nối giúp đưa ra chiến lược điều trị phù hợp. Hiểu rõ giải phẫu tuần hoàn bàng hệ là cần thiết.
2.2. Đánh giá mức độ phát triển vòng nối
CLVT không chỉ phát hiện mà còn đánh giá mức độ phát triển của vòng nối. Kích thước và số lượng các tĩnh mạch bàng hệ được đo lường chính xác. Mức độ giãn của các vòng nối liên quan trực tiếp đến mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Vòng nối lớn và phức tạp thường có nguy cơ chảy máu cao hơn. CLVT cung cấp thông tin định lượng về đường kính các tĩnh mạch. Dựa vào đó, có thể phân loại mức độ nặng của tuần hoàn bàng hệ. Điều này hỗ trợ trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị. Sự phát triển của vòng nối là một chỉ số tiên lượng quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các đặc điểm này.
III.Đánh giá giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày bằng CLVT
Giãn tĩnh mạch thực quản và giãn tĩnh mạch dạ dày là biến chứng nguy hiểm nhất của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Chúng là nguyên nhân hàng đầu gây chảy máu tiêu hóa ở bệnh nhân xơ gan. CLVT đa dãy cung cấp công cụ hiệu quả để đánh giá các búi giãn này. Phương pháp này cho phép xác định vị trí, kích thước và hình thái của tĩnh mạch giãn. Khả năng nhìn thấy các mạch nuôi và mạch dẫn lưu của búi giãn là một ưu điểm. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc lập kế hoạch điều trị. Chụp cắt lớp vi tính giúp đánh giá nguy cơ chảy máu từ các búi giãn. Thông tin chi tiết từ CLVT hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Nó có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt chảy máu. CLVT là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh xơ gan.
3.1. Xác định vị trí và kích thước búi giãn
CLVT đa dãy có khả năng xác định chính xác vị trí của giãn tĩnh mạch. Búi giãn thường xuất hiện ở đoạn dưới thực quản và đáy vị. Hình ảnh CLVT cho phép đo đường kính và chiều dài của búi giãn. Kích thước búi giãn là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ chảy máu. Búi giãn lớn hơn thường có nguy cơ vỡ cao hơn. CLVT còn giúp phân biệt giãn tĩnh mạch thực quản với giãn tĩnh mạch dạ dày. Sự phân loại này ảnh hưởng đến chiến lược điều trị. Các nhánh tĩnh mạch nuôi và dẫn lưu cũng được mô tả chi tiết. Thông tin này cần thiết cho các thủ thuật can thiệp.
3.2. Đánh giá nguy cơ chảy máu từ giãn tĩnh mạch
CLVT giúp đánh giá các yếu tố nguy cơ chảy máu từ giãn tĩnh mạch. Ngoài kích thước, các dấu hiệu khác cũng được xem xét. Dấu hiệu như 'red spots' trên nội soi có thể tương ứng với các đặc điểm trên CLVT. Độ dày thành tĩnh mạch và sự hiện diện của huyết khối nhỏ trong lòng mạch cũng là các chỉ số. Sự phức tạp của mạng lưới búi giãn cũng ảnh hưởng đến nguy cơ. CLVT cung cấp cái nhìn tổng quan về giải phẫu. Điều này cho phép ước tính khả năng xuất huyết. Đánh giá nguy cơ chảy máu là bước quan trọng trong việc phòng ngừa. Các bác sĩ lâm sàng dựa vào thông tin này để quyết định can thiệp.
IV.CLVT và vai trò lập kế hoạch can thiệp TIPS
Can thiệp TIPS (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) là một phương pháp điều trị hiệu quả cho tăng áp lực tĩnh mạch cửa. CLVT đa dãy đóng vai trò thiết yếu trong việc lập kế hoạch trước can thiệp. Hình ảnh CLVT cung cấp bản đồ giải phẫu chi tiết về hệ tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. Điều này giúp các bác sĩ can thiệp xác định đường vào và vị trí tối ưu để tạo shunt. CLVT đánh giá tính khả thi của thủ thuật và phát hiện các yếu tố gây khó khăn. Thông tin từ CLVT giảm thiểu rủi ro trong quá trình can thiệp. Phương pháp này tối ưu hóa kết quả điều trị. CLVT là bước không thể thiếu để đảm bảo thành công của TIPS. Nó cải thiện đáng kể độ an toàn và hiệu quả của thủ thuật.
4.1. Lập bản đồ giải phẫu trước TIPS
CLVT đa dãy tạo ra bản đồ giải phẫu 3D chi tiết trước TIPS. Bản đồ này hiển thị cấu trúc gan, vị trí các tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. CLVT xác định các biến thể giải phẫu cá nhân. Điều này rất quan trọng để tránh tổn thương trong quá trình can thiệp. CLVT đánh giá tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa, nếu có. Sự thông suốt của tĩnh mạch cửa là yếu tố quyết định cho TIPS. CLVT cũng giúp nhận diện các vòng nối cửa chủ lớn. Thông tin này cần thiết để lập kế hoạch xuyên kim chính xác. Bản đồ giải phẫu toàn diện giảm thiểu sai sót kỹ thuật. Nó là nền tảng cho một thủ thuật TIPS an toàn.
4.2. Hướng dẫn lựa chọn đường vào và vị trí shunt
CLVT hướng dẫn lựa chọn đường vào và vị trí shunt tối ưu. Vị trí tạo shunt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và biến chứng của TIPS. CLVT giúp xác định nhánh tĩnh mạch cửa phù hợp để kết nối với tĩnh mạch gan. Nó đánh giá mối quan hệ giữa các mạch máu và nhu mô gan. CLVT cho phép ước tính góc và khoảng cách cần thiết. Điều này hỗ trợ việc chọn lựa loại stent và kích thước phù hợp. Kế hoạch chi tiết từ CLVT giúp giảm thời gian chiếu xạ và lượng thuốc cản quang. Nó tăng tỷ lệ thành công của thủ thuật ngay từ lần đầu. CLVT là công cụ không thể thay thế trong quy trình chuẩn bị TIPS.
V.So sánh hiệu quả CLVT và DSA trong chẩn đoán xơ gan
Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá mạch máu. Tuy nhiên, DSA là phương pháp xâm lấn. CLVT đa dãy ngày càng chứng minh hiệu quả tương đương. Nghiên cứu so sánh mức độ tương đồng giữa CLVT và DSA trong chẩn đoán xơ gan. Cụ thể là khả năng phát hiện hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối. Cả hai phương pháp đều cung cấp thông tin giá trị. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. CLVT là lựa chọn ưu tiên cho chẩn đoán ban đầu và sàng lọc. DSA thường được sử dụng trong các trường hợp phức tạp hoặc khi can thiệp. Mục tiêu là xác định mức độ tin cậy của CLVT. So sánh này cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng CLVT rộng rãi hơn. Nó tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị.
5.1. Mức độ tương đồng trong chẩn đoán
Nghiên cứu đánh giá mức độ tương đồng giữa CLVT và DSA. Sự tương đồng này tập trung vào việc phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản, giãn tĩnh mạch dạ dày. CLVT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc này. Cả hai phương pháp đều xác định được các vòng nối cửa chủ. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao giữa hai kỹ thuật. CLVT có khả năng tương đương DSA trong việc mô tả tuần hoàn bàng hệ. Đặc biệt, đối với các tĩnh mạch lớn, sự tương đồng gần như tuyệt đối. Điều này khẳng định giá trị của CLVT như một công cụ chẩn đoán đáng tin cậy. CLVT có thể thay thế DSA trong nhiều tình huống lâm sàng.
5.2. Ưu nhược điểm của mỗi phương pháp
CLVT có ưu điểm là không xâm lấn, thời gian chụp nhanh. Nó cung cấp hình ảnh 3D và thông tin về nhu mô gan. CLVT có thể được thực hiện rộng rãi hơn. Nhược điểm là sử dụng bức xạ ion hóa và thuốc cản quang. DSA có độ phân giải không gian cao hơn cho mạch máu nhỏ. Nó cho phép đánh giá động học dòng chảy. DSA là phương pháp xâm lấn, có nguy cơ biến chứng. Nó thường được kết hợp với can thiệp điều trị. CLVT thường được ưu tiên làm phương tiện chẩn đoán ban đầu. DSA đóng vai trò xác định lại và trong quá trình can thiệp. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm giúp lựa chọn phương pháp phù hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa (TALTMC) là một trong những biến chứng huyết động học nghiêm trọng nhất của bệnh cảnh xơ gan tiến triển, đóng vai trò then chốt trong việc phân loại độ nặng và tiên lượng sống còn của người bệnh. Theo diễn tiến tự nhiên của hội chứng tăng áp cửa, sự gia tăng áp lực xoang gan vượt ngưỡng sinh lý bình thường (chênh áp cửa - chủ $\ge 10\text{ mmHg}$) sẽ thúc đẩy quá trình tái cấu trúc mạch máu, hình thành hệ thống tuần hoàn bàng hệ cửa - chủ phức tạp, nổi bật là búi giãn tĩnh mạch thực quản (TMTQ) và tĩnh mạch dạ dày (TMDD). Vỡ giãn vỡ các búi tĩnh mạch này là nguyên nhân hàng đầu gây xuất huyết tiêu hóa (CMTH) ồ ạt đe dọa tính mạng. Nguồn dữ liệu từ luận án ghi nhận rõ tính chất nguy kịch của bệnh lý: "Khoảng 1/3 trường hợp giãn TMTQ, TMDD có biến chứng CMTH với tỷ lệ tử vong cao, tỷ lệ chảy máu lần đầu đối với giãn TMTQ, TMDD mức độ nhẹ khoảng 5%, đối với giãn mức độ nặng khoảng 15% và tỷ lệ tử vong trong 6 tuần đầu sau khi chảy máu tiêu hóa từ 15-20%" (Trần Quang Lục, 2021).
Mặc dù các đồng thuận quốc tế, tiêu biểu là Hội nghị đồng thuận Baveno VI (2015), đã xác lập phác đồ bậc thang kết hợp nội soi thắt vòng cao su và thuốc co mạch nội tạng, vẫn tồn tại một tỷ lệ bệnh nhân không đáp ứng hoặc tái xuất huyết sớm. Trong bối cảnh đó, can thiệp tạo shunt cửa - chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt - TIPS) nổi lên như một liệu pháp cứu cánh nội mạch mang tính bước ngoặt. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của can thiệp TIPS bắt nguồn từ sự biến đổi giải phẫu không gian của gan xơ hóa, teo nhỏ nhu mô, phì đại bù trừ thùy đuôi và biến thiên vị trí ngã ba tĩnh mạch cửa (TMC). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở chỗ: việc chọc kim tạo shunt dưới hướng dẫn chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) hai chiều truyền thống mang tính chất "chọc mù", tiềm ẩn nguy cơ tai biến đe dọa tính mạng như thủng bao gan, rách thân TMC ngoài gan, chảy máu trong ổ bụng (tỷ lệ 1-2%) hoặc tổn thương đường mật. Trước năm 2021, y văn trong nước chưa có công trình nào lượng hóa một cách toàn diện vai trò của chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu (Multi-detector Computed Tomography - MDCT) trong việc tái dựng bản đồ giải phẫu mạch máu và chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch định vị đường chọc kim trước can thiệp TIPS.
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Quang Lục (2021) tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh (Mã số: 62720166), mang tên: "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan có chỉ định can thiệp TIPS", dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lâm Khánh và PGS.TS. Lê Văn Trường, được thiết kế để giải quyết căn bản khoảng trống học thuật và thực tiễn lâm sàng này. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($Q_1$): Đặc điểm hình thái giải phẫu hệ TMC, mức độ huyết khối và bản đồ các vòng nối bàng hệ cửa - chủ trên CLVT đa dãy ở bệnh nhân xơ gan có chỉ định TIPS biểu hiện như thế nào và có độ tương thích ra sao so với tiêu chuẩn DSA?
- Giả thuyết $H_1$: CLVT đa dãy với các kỹ thuật tái tạo đa bình diện (MPR), cường độ sáng tối đa (MIP) và tái tạo thể tích 3D (3D-VR) có độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện các nhánh tĩnh mạch nuôi, tĩnh mạch dẫn lưu và các vòng nối ngoài thực quản - dạ dày mà nội soi hay DSA đơn thuần có thể bỏ sót.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($Q_2$): Việc mô phỏng trước can thiệp trên hình ảnh CLVT đa dãy (đánh giá vị trí ngã ba TMC trong/ngoài gan, đo khoảng cách đường hầm và góc xoay kim) có giúp tối ưu hóa tỷ lệ thành công và giảm thiểu tai biến kỹ thuật TIPS hay không?
- Giả thuyết $H_2$: Lập kế hoạch dựa trên CLVT đa dãy cho phép xác định chính xác lộ trình chọc từ tĩnh mạch gan (TMG) sang nhánh TMC an toàn ($\ge 2\text{ cm}$ cách ngã ba), giúp giảm số lần chọc kim trên thực tế và hạn chế biến chứng chảy máu nặng.
Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu thực nghiệm gồm $N = 71$ bệnh nhân xơ gan có biến chứng CMTH tái phát được điều trị nội trú tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ trong giai đoạn từ tháng 10/2013 đến tháng 07/2020. Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng huyết động học mạch cửa hiện đại, hướng dẫn Baveno VI (2015) và các mô hình giải phẫu định lượng không gian can thiệp mạch, tạo nên một bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa kỹ thuật điện quang can thiệp tại Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------+
| XƠ GAN VÀ TĂNG ÁP TĨNH MẠCH CỬA |
| (Tăng kháng trở xoang gan -> Chênh áp cửa - chủ >= 10mmHg) |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG VÒNG NỐI BÀNG HỆ CỬA - CHỦ |
| (Giãn TMTQ/TMDD, Shunt Vị - Thận, TM Cạnh rốn, Sau phúc mạc)|
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| BIẾN CHỨNG CHẢY MÁU TIÊU HÓA TÁI PHÁT |
| (Thất bại điều trị nội khoa/nội soi -> Chỉ định can thiệp) |
+------------------------------+------------------------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
v v
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| TIẾP CẬN KINH ĐIỂN (DSA 2D) | | TIẾP CẬN MDCT ĐA DÃY 3D/MPR |
| - Chọc kim "mù" từ TMG -> TMC | | - Bản đồ mạch máu chi tiết |
| - Nguy cơ chọc ngoài gan cao | | - Định vị ngã ba TMC trong gan|
| - Tỷ lệ tai biến: 1 - 4.3% | | - Lập kế hoạch góc & độ dài kim|
+-------------------------------+ +---------------+---------------+
|
v
+-------------------------------+
| CAN THIỆP TIPS CHUẨN XÁC CAO |
| - Thành công kỹ thuật tối đa |
| - Giảm số lần đâm kim |
| - Tối thiểu hóa biến chứng |
+-------------------------------+
Literature Review và Positioning
Y văn thế giới và trong nước về hình ảnh học hệ mạch cửa và can thiệp điều trị TALTMC trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc. Nền tảng phân loại giãn tĩnh mạch vùng thực quản - dạ dày được định hình kinh điển bởi Sarin và cộng sự (1992), chia giãn TMDD thành 4 phân nhóm (GOV1, GOV2, IGV1, IGV2) dựa trên hình ảnh nội soi tiêu hóa. Tuy nhiên, nội soi tiêu hóa bị giới hạn tuyệt đối trong việc quan sát các cấu trúc mạch máu nằm sâu dưới lớp thanh mạc hoặc ngoài thành ống tiêu hóa. Nghiên cứu tiên phong của Willmann và cộng sự (2003) trên máy CLVT 4 dãy đã chứng minh CLVT có độ nhạy từ 91% đến 95% trong chẩn đoán giãn TMDD, đồng thời đạt khả năng phát hiện giãn tĩnh mạch cạnh thực quản lên tới 100%, khắc phục hoàn toàn điểm mù của nội soi. Tiếp nối hướng đi này, Mifune và cộng sự (2007) thiết lập thang điểm phân độ giãn TMTQ trên CLVT (độ 0 đến độ 3), và Yu cùng cộng sự (2011) với các dòng máy CLVT 16 và 64 dãy đã xác nhận mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ giãn trên nội soi với đường kính lớn nhất của búi giãn đo trên CLVT ($p < 0.0001$).
Trong lĩnh vực can thiệp nội mạch điều trị TALTMC, vị trí của kỹ thuật TIPS được định vị vững chắc sau báo cáo tổng kết 25 năm của Rössle (2013) và Đồng thuận Baveno VI (de Franchis, 2015). Mặc dù TIPS kiểm soát xuất huyết vượt trội so với điều trị nội khoa kết hợp nội soi, nguy cơ bệnh não gan (HE) và các tai biến kỹ thuật trong quá trình tạo luồng thông vẫn là tâm điểm tranh cãi. Để giải quyết rủi ro chọc thủng bao gan và tổn thương mạch máu lớn, Qin và cộng sự (2015) đã thực hiện nghiên cứu quy mô lớn trên 490 bệnh nhân, ứng dụng CLVT đa dãy dựng hình 3D để dẫn đường can thiệp TIPS. Nhóm tác giả xác lập nguyên tắc chọc kim từ TMG phải vào nhánh phải TMC tại vị trí cách ngã ba TMC $\ge 2\text{ cm}$, đạt tỷ lệ thành công kỹ thuật 98.6%, với 60% bệnh nhân chỉ cần 1 lần chọc kim duy nhất và tỷ lệ chảy máu ổ bụng được kiểm soát ở mức 0.6%. Gần đây hơn, Ge Na và cộng sự (2018) đã sử dụng máy CLVT 320 dãy đầu thu để đo đạc chi tiết khoảng cách và góc chọc không gian 3 chiều giữa các phân nhánh TMG và TMC (điểm AR, AM, BR, BM, BL), ghi nhận góc xoay kim $HAR$ trung bình đạt $155.68^\circ$ và tỷ lệ tạo đường hầm vào thân chung/ngã ba TMC chiếm tới 83.33%.
| Nghiên cứu | Cỡ mẫu ($N$) & Thiết bị | Trọng tâm nghiên cứu | Phát hiện & Đóng góp cốt lõi | Hạn chế / Điểm khác biệt so với Luận án Trần Quang Lục (2021) |
|---|---|---|---|---|
| Willmann et al. (2003) | $N = 22$ CLVT 4 dãy |
Chẩn đoán giãn tĩnh mạch dạ dày và cạnh thực quản | Độ nhạy phát hiện giãn TMDD đạt 91-95%; phát hiện giãn tĩnh mạch cạnh thực quản đạt 100%. | Cỡ mẫu nhỏ, thế hệ máy cũ (4 dãy), chỉ dừng ở mức độ mô tả chẩn đoán, không liên kết với can thiệp TIPS. |
| Qin et al. (2015) | $N = 490$ CLVT 3D |
Hỗ trợ định hướng đường chọc kim can thiệp TIPS | Tỷ lệ thành công 98.6%; 60% chỉ cần 1 lần chọc kim; biến chứng chảy máu ổ bụng chỉ 0.6%. | Tập trung chủ yếu vào kỹ thuật chọc kim từ TMG phải; chưa đánh giá toàn diện các dạng vòng nối bàng hệ phức tạp khác. |
| Ge Na et al. (2018) | $N = 60$ CLVT 320 dãy |
Lập kế hoạch đo góc và khoảng cách tạo shunt đa điểm | Đo đạc chính xác tọa độ các điểm AR, AM, BR, BM; góc $HAR = 155.68^\circ$, $HAM = 138.73^\circ$. | Phương pháp đo góc phức tạp, tỷ lệ tạo shunt vào ngã ba TMC cao (83.33%) tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết nếu ngã ba ngoài gan. |
| Trần Quang Lục (2021) (Luận án) | $N = 71$ CLVT 128 & 320 dãy |
Khảo sát toàn diện hệ TMC, vòng nối và lập kế hoạch TIPS | Xác định tỷ lệ ngã ba TMC ngoài gan; chuẩn hóa góc chọc kim; đối chiếu độ hòa hợp CLVT vs DSA ($\kappa$); cá thể hóa chiều dài stent. | Nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam tích hợp đầy đủ từ chẩn đoán giải phẫu chi tiết đến quy trình lập kế hoạch và đối chiếu thực tế can thiệp. |
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây của Vũ Trường Khanh (2011) mới dừng lại ở siêu âm nội soi đánh giá huyết động búi giãn thực quản, trong khi Trịnh Hà Châu và cộng sự (2019) tập trung vào kỹ thuật nút búi giãn dạ dày ngược dòng (PARTO/CARTO). Nguyễn Trọng Tuyển (2015) đã công bố nghiên cứu trên 65 trường hợp can thiệp TIPS nhưng chưa xây dựng được hệ thống chỉ tiêu hình ảnh học MDCT để định hướng lựa chọn bệnh nhân và lập kế hoạch đường chọc. Luận án của Trần Quang Lục (2021) đã định vị chính xác vị thế học thuật của mình khi là công trình đầu tiên tại Việt Nam bắc nhịp cầu giữa chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính hiện đại (128 và 320 dãy) với thực hành điện quang can thiệp TIPS, mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp tiếp cận có kế hoạch hóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của NCS Trần Quang Lục đóng góp quan trọng vào lý thuyết huyết động học và giải phẫu ứng dụng hệ mạch cửa thông qua việc làm sáng tỏ ba khía cạnh lý luận cốt lõi:
- Mở rộng lý thuyết huyết động mạch cửa trong xơ gan: Công trình củng cố và phát triển lý thuyết về sự tái phân bố dòng máu cửa - chủ khi có hiện tượng tăng kháng trở xoang gan (theo mô hình của Groszmann và Bosch). Luận án chứng minh rằng các vòng nối bàng hệ không chỉ đơn thuần là phản ứng thụ động trước sự gia tăng áp lực, mà cấu trúc không gian của các tĩnh mạch nuôi (tĩnh mạch vị trái, vị sau, vị ngắn) và tĩnh mạch dẫn lưu (tĩnh mạch đơn, bán đơn, shunt vị - thận) có tính quy luật giải phẫu chặt chẽ, quyết định trực tiếp đến mức độ xuất huyết tiêu hóa.
- Xác lập ranh giới an toàn giải phẫu không gian 3D: Luận án thách thức giả định giải phẫu cổ điển xem ngã ba TMC luôn cố định trong nhu mô gan. Bằng chứng cắt lớp vi tính đã chỉ rõ sự tồn tại của các biến thể ngã ba TMC nằm ngoài bao gan. Từ đó, luận án bổ sung một tiên đề thực hành quan trọng: "Đường tạo shunt thông thường là từ tĩnh mạch gan phải đến nhánh phải TMC... vị trí chọc vào nhánh phải TMC được khuyến cáo là cách ngã ba TMC là $\ge 2\text{ cm}$, khi đó vị trí này sẽ ở trong gan và an toàn ở khoảng > 94% người bệnh" (Trần Quang Lục, 2021).
- Cơ chế chuyển tiếp huyết động sau giảm áp cửa: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự thay đổi tức thì của chênh áp cửa - chủ trước và sau khi bung stent tạo shunt, chứng minh mối liên hệ tỷ lệ nghịch giữa việc giải phóng áp lực lòng mạch cửa với sự thoái triển của lưu lượng qua các búi giãn bàng hệ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa ba hệ thống lý thuyết và công cụ chẩn đoán chuyên sâu:
- Tầng 1 - Phân tích cấu trúc huyết khối và giải phẫu mạch máu: Sử dụng các chuỗi xung cắt lớp vi tính đa pha, kết hợp tái tạo MPR/MIP để định lượng đường kính thân TMC, đánh giá tỷ lệ và mức độ hẹp do huyết khối lòng mạch, phân loại vị trí ngã ba TMC (trong gan vs. ngoài gan) và đo chiều dài thực tế của nhánh phải TMC ngoài gan.
- Tầng 2 - Phân tích mạng lưới tuần hoàn bàng hệ cửa - chủ: Tích hợp phân loại nội soi của Sarin (1992) với hình ảnh học cắt lớp vi tính đa dãy, thiết lập bản đồ các tĩnh mạch nuôi búi giãn (tĩnh mạch vị trái, vị sau, tĩnh mạch mạc treo) và hệ thống dẫn lưu (shunt vị - thận, tĩnh mạch cạnh rốn, tĩnh mạch sau phúc mạc Retzius).
- Tầng 3 - Mô hình hóa không gian đường chọc và lựa chọn vật liệu can thiệp: Xác định tọa độ 3 chiều từ điểm vào tại TMG (phải hoặc giữa) đến điểm đích tại TMC (nhánh phải, nhánh trái hoặc thân chung), đo góc xoay kim trên mặt phẳng nằm ngang và đo khoảng cách đường hầm nhu mô để lựa chọn chính xác chiều dài stent phủ (graft stent) hoặc stent trần (wall stent).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+------------------------------------+-----------------------------------+
| | |
v v v
+------------------------+ +-------------------------------+ +-----------------------------+
| TẦNG 1 | | TẦNG 2 | | TẦNG 3 |
| GIẢI PHẪU & HUYẾT KHỐI| | MẠNG LƯỚI TUẦN HOÀN BÀNG HỆ | | MÔ HÌNH HÓA ĐƯỜNG CHỌC |
| - Đường kính thân TMC | | - TM nuôi: Vị trái, vị sau, | | - Điểm xuất phát: TMG phải/giữa|
| - Vị trí ngã ba TMC | | vị ngắn | | - Điểm đích: Nhánh P/T/Ngã ba|
| (Trong vs. Ngoài gan)| | - TM dẫn lưu: Shunt vị - thận,| | - Góc xoay kim thực nghiệm |
| - Đánh giá huyết khối | | TM đơn, TM cạnh rốn | | - Đo chiều dài nhu mô gan |
| (Hoàn toàn vs Bán phần| | - Giãn ngoài TQ-DD: Retzius...| | - Lựa chọn chiều dài stent |
+------------------------+ +-------------------------------+ +-----------------------------+
| | |
+------------------------------------+-----------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẦU RA: TỐI ƯU HÓA QUY TRÌNH CAN THIỆP TIPS |
| (Tăng tính chính xác - Giảm số lần chọc kim - Triệt tiêu tai biến xuất huyết) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan khoa học thực chứng (positivism) kết hợp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang tiến cứu có đối chứng và can thiệp lâm sàng không ngẫu nhiên. Mẫu nghiên cứu gồm $N = 71$ bệnh nhân xơ gan có biến chứng CMTH tái phát có chỉ định can thiệp TIPS, thu dung liên tục trong 7 năm (10/2013 - 07/2020) tại hai trung tâm y tế chuyên sâu: Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ.
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm:
- Bệnh nhân xơ gan được chẩn đoán xác định trên lâm sàng, sinh hóa và hình ảnh học.
- Tiền sử xuất huyết tiêu hóa tái phát do vỡ giãn TMTQ/TMDD đã thất bại hoặc nguy cơ thất bại cao với điều trị nội khoa và nội soi cầm máu.
- Có chỉ định can thiệp TIPS thuộc một trong 3 nhóm: TIPS cấp cứu (trong vòng 120 giờ khi kiểm soát nội soi thất bại), TIPS sớm (trong vòng 72 giờ đầu sau nhập viện ở nhóm nguy cơ cao theo Baveno VI) và TIPS thường quy (sau 72 giờ nhằm dự phòng thứ phát).
- Độ tuổi từ 18 đến 70 tuổi và được chụp MDCT mạch máu trước can thiệp.
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: bệnh nhân xơ gan xuất huyết tiêu hóa lần đầu đáp ứng tốt với nội khoa/nội soi; xuất huyết do các nguyên nhân ngoài vỡ giãn mạch cửa (loét dạ dày tá tràng, bệnh dạ dày tăng áp cửa, rách Mallory-Weiss); hội chứng Budd-Chiari; huyết khối tĩnh mạch gan; xơ gan mật tiên phát; xơ gan tim; ung thư gan nguyên phát giai đoạn muộn hoặc có huyết khối u xâm lấn thân TMC.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình kỹ thuật và thu thập dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt theo các giao thức chuẩn hóa:
- Giao thức chụp CLVT đa dãy: Thực hiện trên máy CLVT 320 dãy đầu thu Aquilion One (Toshiba/Canon Medical Systems) tại Bệnh viện 108 và máy CLVT 128 dãy đầu thu Somatom Definition AS (Siemens Healthineers) tại Bệnh viện Phú Thọ. Bệnh nhân được tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch áp lực cao (tốc độ $3.5 - 4.5\text{ ml/s}$, liều $1.2 - 1.5\text{ ml/kg}$) và quét đa thì: thì động mạch (bắt đầu sau $25-30\text{ s}$ hoặc sử dụng kỹ thuật Bolus Tracking tự động), thì tĩnh mạch cửa ($60-70\text{ s}$) và thì muộn ($120-180\text{ s}$). Độ dày lát cắt tái tạo siêu mỏng $0.5 - 1.0\text{ mm}$, xử lý dữ liệu hình ảnh trên trạm làm việc (Workstation) chuyên dụng bằng các thuật toán tái tạo MPR (đứng ngang, đứng dọc, chếch), MIP và 3D-VR.
- Quy trình lập kế hoạch TIPS trên MDCT:
- Đánh giá hình thái gan, đo đường kính trục tĩnh mạch cửa, xác định vị trí ngã ba TMC trong gan hay ngoài gan.
- Đo đạc khoảng cách từ thành tĩnh mạch gan đến nhánh tĩnh mạch cửa dự kiến chọc (chiều dài đường hầm nhu mô).
- Xác định góc xoay của kim Colapinto hoặc Ring-Transjugular dựa trên mặt phẳng hoành và mặt phẳng ngang.
- Khảo sát hệ thống tĩnh mạch nuôi để lên kế hoạch nút tắc kèm theo bằng vòng xoắn kim loại (Coil) hoặc keo sinh học NBCA nếu cần.
- Giao thức can thiệp TIPS và chụp mạch DSA: Tiếp cận qua đường tĩnh mạch cảnh trong phải (hoặc trái), luồn sheath định hướng vào TMG phải (hoặc TMG giữa). Đo áp lực buồng tim phải và áp lực tĩnh mạch gan bít/tự do. Chọc kim xuyên nhu mô gan vào nhánh TMC theo góc và khoảng cách đã lập trình trên CLVT. Đo áp lực trực tiếp tại thân TMC để tính chênh áp cửa - chủ (Portosystemic Gradient - PSG). Nong bóng đường hầm và đặt stent thông cửa - chủ (ưu tiên stent có màng phủ ePTFE). Chụp kiểm tra lưu lượng shunt và tái đo áp lực buồng tim/TMC.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Đánh giá mức độ hòa hợp giữa kết quả chẩn đoán trên CLVT đa dãy và tiêu chuẩn chụp mạch DSA bằng chỉ số thống kê Cohen’s Kappa ($\kappa$).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & CAN THIỆP CHUẨN HÓA |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. THU DUNG & SÀNG LỌC ĐỐI TƯỢNG (N = 71 Bệnh nhân xơ gan CMTH tái phát) |
| - Khám lâm sàng, cận lâm sàng (CTP, MELD), Nội soi tiêu hóa xác định giãn |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. CHỤP CLVT ĐA DÃY ĐA THÌ (Aquilion One 320 dãy / Somatom Definition AS 128 dãy)|
| - Thu nhận thể tích mỏng 0.5 - 1.0mm, tái tạo MPR, MIP, 3D-VR |
| - Đánh giá hình thái thân TMC, huyết khối, ngã ba TMC, vòng nối bàng hệ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. LẬP KẾ HOẠCH CAN THIỆP TIPS TRÊN HÌNH ẢNH 3D (Pre-procedural Planning) |
| - Chọn lộ trình: TMG Phải -> Nhánh Phải TMC (đo khoảng cách & góc xoay kim) |
| - Dự kiến chiều dài stent & chiến lược nút búi giãn phụ trợ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. THỰC HIỆN CAN THIỆP TIPS TRÊN HỆ THỐNG DSA & ĐO ÁP LỰC TRỰC TIẾP |
| - Chọc kim có định hướng -> Chụp mạch số hóa xóa nền -> Nong bóng & Đặt stent |
| - Đo chênh áp cửa - chủ trước/sau can thiệp -> Nút búi giãn nếu còn tồn lưu |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 5. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ, ĐỐI CHIẾU & KIỂM ĐỊNH ĐỘ HÒA HỢP (SPSS, MedCalc, Kappa k) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Số liệu nghiên cứu được quản lý và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 22.0 và MedCalc. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng số trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị tùy thuộc vào phân phối chuẩn. Các biến định tính được biểu thị bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher’s exact test được sử dụng để so sánh các biến định tính. So sánh các chỉ số huyết động (chênh áp cửa - chủ trước và sau can thiệp) bằng kiểm định Paired Samples T-test. Chỉ số Kappa ($\kappa$) được tính toán để đánh giá mức độ tương đồng giữa CLVT và DSA: $\kappa < 0.20$ (kém), $0.21 - 0.40$ (thấp), $0.41 - 0.60$ (vừa phải), $0.61 - 0.80$ (tốt) và $0.81 - 1.00$ (rất tốt). Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0.05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu của tác giả Trần Quang Lục mang lại 5 phát hiện then chốt mang tính thực chứng cao:
- Giá trị vượt trội của MDCT trong chẩn đoán toàn diện hệ TMC và vòng nối: CLVT đa dãy tái tạo mạch máu phát hiện chính xác 100% các trường hợp giãn TMTQ và TMDD, đồng thời bộc lộ các vòng nối nằm ngoài phạm vi nội soi. Tĩnh mạch vị trái là nhánh nuôi chủ đạo xuất hiện ở phần lớn bệnh nhân, tiếp theo là tĩnh mạch vị sau và vị ngắn. Tỷ lệ phát hiện shunt vị - thận dẫn lưu về tĩnh mạch chủ dưới đạt mức cao, mở ra khả năng phối hợp can thiệp nút búi giãn ngược dòng.
- Hiện tượng ngã ba tĩnh mạch cửa nằm ngoài bao gan: Luận án phát hiện một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân xơ gan có vị trí chia nhánh của thân chung TMC nằm ngoài nhu mô gan. Đây là phát hiện tối quan trọng, lý giải nguyên nhân các ca tai biến chảy máu ồ ạt trong y văn khi chọc kim trúng thân chung hoặc ngã ba ngoài bao xơ Glisson.
- Mức độ tương đồng cao giữa CLVT đa dãy và DSA ($\kappa > 0.80$): Đối chiếu chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi, kích thước búi giãn và đường dẫn lưu giữa hình ảnh cắt lớp vi tính trước can thiệp và hình ảnh chụp mạch DSA trong can thiệp cho thấy mức độ hòa hợp gần như tuyệt đối ($p < 0.001$), khẳng định MDCT hoàn toàn đủ năng lực thay thế các thăm dò xâm lấn trong giai đoạn lập kế hoạch.
- Tối ưu hóa kỹ thuật chọc kim và rút ngắn thời gian can thiệp: Việc mô phỏng góc xoay kim (chếch trước, chếch sau hoặc trực diện) và đo khoảng cách đường hầm nhu mô từ TMG phải đến nhánh phải TMC trên hình ảnh 3D giúp tỷ lệ thành công của kỹ thuật đạt mức rất cao. Đa số bệnh nhân được tạo shunt thành công chỉ sau 1 đến 3 lần chọc kim, hạn chế tối đa tổn thương nhu mô gan xơ vốn rất dễ chảy máu.
- Hiệu quả giải phóng huyết động tức thì: Chênh áp tĩnh mạch cửa - chủ đo trực tiếp qua catheter giảm có ý nghĩa thống kê từ mức tăng áp nặng trước can thiệp ($\ge 18-22\text{ mmHg}$) xuống ngưỡng an toàn sinh lý sau khi giải phóng lòng stent ($< 12\text{ mmHg}$, $p < 0.0001$), triệt tiêu dòng chảy áp lực cao vào các búi giãn thực quản - dạ dày.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết y học: Bổ sung vào kho tàng lý thuyết hình ảnh học can thiệp mô hình giải phẫu động học 3D của gan xơ, chứng minh rằng biến đổi hình thái gan do xơ hóa làm thay đổi hoàn toàn các mốc giải phẫu quy ước của người bình thường, đòi hỏi phải cá thể hóa tuyệt đối đường tiếp cận mạch máu cho từng bệnh nhân.
- Đổi mới phương pháp luận lâm sàng: Xác lập giao thức chuẩn mực về chụp CLVT đa dãy mạch máu gan (gồm thông số kỹ thuật chụp, thời gian bắt thuốc cản quang và các chế độ tái dựng MPR/MIP/3D-VR) như một xét nghiệm bắt buộc trước mọi can thiệp TIPS, thay thế hoàn toàn cho cách tiếp cận dựa trên kinh nghiệm cảm tính trước đây.
- Ứng dụng thực tiễn trong điều trị: Cung cấp cho các bác sĩ điện quang can thiệp "bản đồ dẫn đường" chính xác, giúp:
- Lựa chọn đúng phân nhánh TMG (ưu tiên TMG phải) và nhánh TMC đích (nhánh phải, cách ngã ba $\ge 2\text{ cm}$).
- Đo đạc chính xác chiều dài nhu mô để chọn cỡ stent phù hợp, tránh hiện tượng stent quá ngắn gây tụt hoặc quá dài gây chèn ép dòng chảy tĩnh mạch gan.
- Chủ động kết hợp nút búi giãn bàng hệ qua catheter (bằng coil hoặc keo NBCA) ngay trong thì can thiệp TIPS nếu búi giãn còn lưu thông lớn.
- Ý nghĩa chính sách và y tế công cộng: Giảm thiểu tỷ lệ tai biến nặng, rút ngắn số ngày nằm viện điều trị hồi sức cấp cứu do biến chứng xuất huyết tái phát, tối ưu hóa chi phí điều trị cho hệ thống bảo hiểm y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn mất bù tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình nghiên cứu vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật cần được thừa nhận khách quan:
- Cỡ mẫu và thiết kế nghiên cứu: Cỡ mẫu $N = 71$ bệnh nhân tuy mang tính tiên phong tại Việt Nam nhưng vẫn ở mức khiêm tốn khi so sánh với các nghiên cứu đa trung tâm quốc tế (như nghiên cứu của Qin et al., 2015 với $N=490$). Nghiên cứu chưa thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) để so sánh trực tiếp giữa nhóm có lập kế hoạch bằng MDCT và nhóm can thiệp TIPS kinh điển không lập kế hoạch.
- Giới hạn thời gian theo dõi dài hạn: Luận án tập trung chủ yếu vào tỷ lệ thành công kỹ thuật, tính tương thích hình ảnh học và các biến cố chu phẫu trước mắt; dữ liệu theo dõi dọc 3 năm đến 5 năm về tỷ lệ tái hẹp lòng stent (stent stenosis), tỷ lệ mắc bệnh não gan thứ phát (hepatic encephalopathy) và tỷ lệ sống còn tích lũy chưa được phân tích sâu sắc.
- Tính đồng nhất của thiết bị: Việc thu thập số liệu trên hai hệ thống máy CLVT khác nhau (320 dãy tại Bệnh viện 108 và 128 dãy tại Bệnh viện Phú Thọ) dù chứng minh tính khái quát hóa của phương pháp nhưng có thể tạo ra sự sai biệt nhỏ về độ phân giải không gian trong việc đo đạc các nhánh bàng hệ kích thước dưới $2\text{ mm}$.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Mở rộng thử nghiệm can thiệp đa trung tâm trên cỡ mẫu lớn hơn ($N \ge 300$), đánh giá hiệu quả kinh tế y tế của việc ứng dụng thường quy MDCT trước TIPS.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng nơ-ron tích chập (CNN) trong việc tự động phân đoạn giải phẫu hệ TMC (Automatic Liver Vessel Segmentation), tự động tính toán góc chọc tối ưu và cảnh báo cấu trúc nguy hiểm.
- Nghiên cứu tích hợp hình ảnh cắt lớp vi tính thời gian thực với hệ thống định vị nội mạch (CT-DSA Fusion Imaging Roadmap) để dẫn đường robot chọc kim chính xác tuyệt đối trong phòng can thiệp Hybrid.
- Đánh giá chuyên sâu về hiệu quả lâm sàng dài hạn giữa các dòng stent phủ ePTFE thế hệ mới có thể điều chỉnh đường kính (Controlled Expansion Stents) dựa trên dữ liệu giải phẫu MDCT.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu của tác giả Trần Quang Lục tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng trong cả giới học thuật và thực hành lâm sàng:
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án cung cấp bộ dữ liệu giải phẫu mạch máu chuẩn mực trên người Việt Nam bị xơ gan, trở thành tài liệu tham khảo thiết yếu cho các đề tài nghiên cứu chuyên khoa sâu, các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp tại các viện nghiên cứu và đại học y dược lớn.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thiết lập tiêu chuẩn quy trình kỹ thuật mới tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và lan tỏa ra nhiều trung tâm tim mạch - can thiệp mạch trên toàn quốc, giúp biến TIPS từ một kỹ thuật can thiệp nguy cơ cao thành một thủ thuật có thể kiểm soát và lập trình trước một cách an toàn.
- Lợi ích xã hội và người bệnh: Trực tiếp cứu sống nhiều bệnh nhân xơ gan xuất huyết tiêu hóa kháng trị cận kề tử vong, giảm tỷ lệ tử vong 6 tuần từ mức 15-20% xuống mức thấp nhất, mang lại cơ hội kéo dài thời gian sống chờ ghép gan cho người bệnh xơ gan giai đoạn cuối.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ chuyên khoa: Tiếp cận một khung phương pháp luận nghiên cứu hình ảnh học can thiệp chặt chẽ, kết hợp đo đạc định lượng không gian với dữ liệu huyết động thực nghiệm.
- Bác sĩ Điện quang can thiệp (Interventional Radiologists): Sở hữu một hướng dẫn lâm sàng chi tiết để đọc phim CLVT, phân tích các chỉ số giải phẫu then chốt (vị trí ngã ba TMC, kích thước tĩnh mạch vị trái, shunt vị - thận) và lập kế hoạch đường chọc kim TIPS với độ chính xác cao.
- Bác sĩ Nội tiêu hóa và Ngoại Gan mật: Nâng cao năng lực chẩn đoán phân loại tuần hoàn bàng hệ, từ đó hội chẩn đa chuyên khoa chính xác nhằm chỉ định thời điểm vàng can thiệp TIPS sớm cho bệnh nhân.
- Các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Có căn cứ khoa học để xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn quốc gia, phê duyệt danh mục định mức kỹ thuật và phân bổ nguồn lực trang thiết bị hình ảnh học công nghệ cao cho các bệnh viện tuyến tỉnh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Huyết động học Tăng áp cửa (Groszmann & Bosch) thông qua việc tích hợp cấu trúc không gian 3 chiều của hệ mạch bàng hệ. Luận án xác lập quy luật tương quan giữa các dạng giải phẫu tĩnh mạch nuôi/dẫn lưu với mức độ đáp ứng hạ áp sau can thiệp, đồng thời tái định nghĩa ranh giới giải phẫu an toàn của ngã ba tĩnh mạch cửa trên gan xơ hóa.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Qin và cs (2015) chỉ tập trung vào đường chọc TMG phải và Ge Na và cs (2018) có công thức đo góc phức tạp, luận án đã đơn giản hóa quy trình lập kế hoạch trên CLVT đa dãy (128 và 320 dãy) thành các bước thực hành trực quan (đo khoảng cách thực tế, góc xoay trên mặt phẳng ngang, xác định ngã ba ngoài gan), đồng thời thực hiện kiểm định mù đôi đối chiếu mức độ tương đồng chẩn đoán với tiêu chuẩn vàng DSA thông qua chỉ số Kappa ($\kappa > 0.80$).
3. Phát hiện bất ngờ và có giá trị lâm sàng cao nhất từ bộ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự hiện diện của các trường hợp ngã ba thân chung TMC nằm hoàn toàn bên ngoài nhu mô gan trên bệnh nhân xơ gan biến dạng cấu trúc. Điều này giải thích nguyên nhân thất bại và tai biến thủng bao gan của phương pháp chọc mù kinh điển, củng cố quy tắc bất di bất dịch: điểm chọc vào nhánh phải TMC phải cách ngã ba tối thiểu $\ge 2\text{ cm}$ để đảm bảo nằm trọn trong nhu mô gan.
4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn để tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ thông số kỹ thuật máy chụp (320 dãy Aquilion One, 128 dãy Somatom Definition AS), tốc độ tiêm thuốc cản quang ($3.5 - 4.5\text{ ml/s}$), thời gian quét các thì mạch máu, thuật toán dựng hình MPR/MIP/3D-VR, cho đến bảng tiêu chuẩn đo đạc đường hầm và phân độ búi giãn tĩnh mạch, cho phép mọi trung tâm điện quang can thiệp tái lập chính xác quy trình.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Định hướng tập trung vào việc số hóa và tự động hóa quy trình: (1) Ứng dụng AI học sâu để tự động lập kế hoạch đường chọc TIPS từ dữ liệu CT thô; (2) Tích hợp công nghệ thực tế tăng cường (AR) và hòa hình CT-DSA thời gian thực trong phòng mổ Hybrid; (3) Nghiên cứu theo dõi dài hạn biến chứng bệnh não gan và tái hẹp stent sau 5-10 năm.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quang Lục (2021) là một công trình khoa học mẫu mực, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa y học thực chứng, chẩn đoán hình ảnh kỹ thuật cao và điện quang can thiệp hiện đại. Tóm lược 5 đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi của công trình:
- Chuẩn hóa thành công quy trình hình ảnh học MDCT đa dãy (128 và 320 dãy) trong việc đánh giá toàn diện cấu trúc hệ TMC, phát hiện huyết khối và lập bản đồ chi tiết các vòng nối bàng hệ cửa - chủ ở bệnh nhân xơ gan.
- Chứng minh tính ưu việt của MDCT so với nội soi và DSA, đặc biệt trong việc bộc lộ các tĩnh mạch giãn ngoài ống tiêu hóa và xác định tỷ lệ ngã ba TMC nằm ngoài bao gan.
- Thiết lập mô hình lập kế hoạch can thiệp TIPS tiền phẫu chính xác cao, đo đạc góc xoay kim và chiều dài đường hầm nhu mô, giúp tăng tỷ lệ thành công kỹ thuật và rút ngắn số lần chọc kim.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về sự giải phóng áp lực cửa - chủ và tính an toàn của phương pháp can thiệp có dẫn đường bằng hình ảnh, triệt tiêu các tai biến xuất huyết ổ bụng nặng.
- Định hình bước chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift) trong thực hành điện quang can thiệp tại Việt Nam: chuyển đổi từ phương pháp can thiệp TIPS dựa trên kinh nghiệm "chọc mù" hai chiều sang kỷ nguyên can thiệp cá thể hóa dựa trên bản đồ giải phẫu không gian 3 chiều.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN QUANG LỤC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚPVI TÍNH ĐA DÃY HỆ TĨNH MẠCH CỬA VÀ VÒNG NỐI Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ CHỈ ĐỊNH CAN THIỆP TIPS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN QUANG LỤC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY HỆ TĨNH MẠCH CỬA VÀ VÒNG NỐI Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN CÓ CHỈ ĐỊNH CAN THIỆP TIPS Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Lâm Khánh PGS. Lê Văn Trường HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2021 Tác giả luận án Trần Quang Lục MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Giải phẫu hệ tĩnh mạch gan và tĩnh mạch cửa.
Xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Một số biện pháp điều trị TALTMC có biến chứng CMTH. Các phương hình ảnh chẩn đoán các VNBH do xơ gan. Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng.
Các phương pháp chẩn đoán xâm nhập. Chụp CLVT đa dãy chẩn đoán các VNBH ở bệnh nhân xơ gan. Vai trò của chụp CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS. Đại cương về phương pháp can thiệp TIPS.
CLVT đa dãy trong lập kế hoạch can thiệp TIPS. Các nghiên cứu về chụp CLVT đa dãy đánh giá các vòng nối TM bàng hệ và lấp kế hoạch điều trị dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy ở Việt Nam.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu. Địa điểm tiến hành nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Quy trình chụp CLVT đa dãy đánh giá hệ TMC và các VNBH 41 2.
Quy trình chụp mạch số hóa xóa nền và can thiệp TIPS. Tiêu chuẩn chẩn đoán xơ gan. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các chỉ tiêu về đặc điểm chung.
Các chỉ tiêu về chụp CLVT đa dãy. Các chỉ tiêu về chụp mạch số hóa xóa nền và can thiệp TIPS ở nhóm được làm can thiệp. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm về tuổi, giới. Nguyên nhân gây xơ gan. Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh.
Đặc điểm chảy máu tiêu hóa. Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên nội soi. Đặc điểm các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng. Đặc điểm hình ảnh hệ TMC và các TM vòng nối trên CLVT đa dãy.
Đặc điểm hình ảnh TMC. Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên CLVT đa dãy. Các vòng nối tĩnh mạch bàng hệ khác trên CLVT đa dãy. Đặc điểm hình ảnh hệ TMC và vòng nối trên DSA, và mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA ở nhóm có can thiệp TIPS thành công.
Vị trí giãn TMTQ, TMDD trên DSA. Các tĩnh mạch nuôi búi giãn trên DSA. Tĩnh mạch dẫn lưu búi giãn trên DSA. Mức độ tương đồng chẩn đoán giãn TMTQ, TMDD giữa CLVT đa dãy và DSA.
Mức độ tương đồng chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn giữa CLVT đa dãy và DSA. Lập kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy. Tỷ lệ can thiệp TIPS. Kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên CLVT đa dãy và kết quả tạo shunt.
Đặc điểm chênh áp cửa chủ và một số yếu tố liên quan. Tỷ lệ nút tắc TM nuôi và búi giãn trong can thiệp TIPS. Một số tai biến liên quan đến kỹ thuật can thiệp TIPS.86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung.
Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về giới. Đặc điểm nguyên nhân xơ gan. Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh.
Đặc điểm CMTH chảy máu tiêu hóa. Đặc điểm hình ảnh giãn TMTQ, TMDD trên nội soi. Các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng. Hình ảnh hệ TMC và các TM vòng nối trên CLVT đa dãy.
Hình ảnh TMC. Hình ảnh giãn TMTQ, TMDD. Các TM vòng nối bàng hệ khác. So sánh đặc điểm hình ảnh CLVT đa dãy và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) ở nhóm can thiệp TIPS thành công.
Vai trò của CLVT đa dãy trong lập kế hoạch điều trị can thiệp TIPS. Về chỉ định can thiệp TIPS. Lập kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT và kết quả can thiệp.125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT BRTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có bóng chèn (Balloon - Occluded Retrograde Transvenous Obliteration) CARTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có hỗ trợ coil (Coil Assisted Retrograde Transvenous Obliteration) CHT: Cộng hưởng từ CLVT: Cắt lớp vi tính CMTH: Chảy máu tiêu hóa DSA: Chụp mạch số hóa xóa nền ĐK: Đường kính HKTMC: Huyết khối tĩnh mạch cửa NS: Nội soi PTVE: Nút búi giãn tĩnh mạch xuyên gan qua da (Percutaneous Transhepatic Variceal Embolization) PARTO: Nút búi giãn tĩnh mạch dạ dày ngược dòng có hỗ trợ dù tắc mạch (Plug Assisted Retrograde Transvenous Obliteration) TALTMC: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa TIPS: Tạo shunt cửa chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) TM: Tĩnh mạch TMC: Tĩnh mạch cửa TMCD: Tĩnh mạch chủ dưới TMDD: Tĩnh mạch dạ dày TMG: Tĩnh mạch gan TMTQ: Tĩnh mạch thực quản TQ: Thực quản TQ-DD: Thực quản - dạ dày VNBH: Vòng nối bàng hệ DANH MỤC Bảng 1. Tai biến liên quan đến kỹ thuật TIPS.
Các thông số kỹ thuật chụp CLVT 320 dãy trên máy Aquillion One43 Bảng 2. Các thông số kỹ thuật chụp CLVT 128 dãy trên máy Definition AS43 Bảng 2. Phân độ xơ gan theo Child-Pugh. Mức độ hòa hợp chẩn đoán theo chỉ số k.
Đặc điểm về tuổi. Nguyên nhân gây xơ gan. Phân loại mức độ xơ gan theo Child-Pugh. Đặc điểm số lần CMTH.
Vị trí giãn TMTQ, TMDD trên nội soi. Phân độ giãn trên NS đối với nhóm có giãn TMTQ. Các phương pháp điều trị cầm máu đã áp dụng. Đặc điểm đường kính TMC.
Đặc điểm huyết khối hệ TMC. Đặc điểm vị trí và mức độ hẹp TMC trong nhóm có huyết khối. Đặc điểm vị trí ngã ba TMC. Đặc điểm độ dài nhánh phải TMC ngoài gan.
Vị trí giãn TMTQ, TMDD. Phân độ giãn TMTQ,TMDD theo đường kính lớn nhất búi giãn. Số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn. Vị trí tĩnh mạch nuôi búi giãn.
Phân bố tĩnh mạch dẫn lưu búi giãn TMTQ, TMDD. Các vòng nối tĩnh mạch bàng hệ khác. Vị trí giãn TMTQ, TMDD. Số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn.
Vị trí tĩnh mạch nuôi búi giãn. Phân bố TM dẫn lưu búi giãn TMTQ, TMDD. Mức độ tương đồng chẩn đoán giữa CLVT đa dãy và DSA. Mức độ tương đồng chẩn đoán số lượng tĩnh mạch nuôi búi giãn giữa CLVT đa dãy và DSA.
So sánh số lượng TM nuôi búi giãn trung bình phát hiện trên CLVT đa dãy và DSA. Tỷ lệ can thiệp TIPS trong số bệnh nhân được lựa chọn. Đặc điểm hoàn cảnh chỉ định can thiệp TIPS. Đặc điểm các nguyên nhân không can thiệp TIPS.
Kế hoạch can thiệp TIPS dựa trên hình ảnh CLVT đa dãy. Thực tế can thiệp tạo shunt TIPS. Kế hoạch chọc vào nhánh phải TMC theo góc quay đầu kim dựa trên CLVT và thực tế can thiệp. Số lần chọc kim vào TMC trong quá trình can thiệp.
Đặc điểm lựa chọn độ dài stent dựa trên CLVT và thực tế can thiệp. Đặc điểm chênh áp cửa chủ. Liên quan chênh áp cửa - chủ và đường kính TMC. Tỷ lệ nút tắc TM nuôi và búi giãn.
Số lượng TM nuôi được nút tắc. Một số tai biến của kỹ thuật.86 DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 3. Đặc điểm về giới. Nguyên nhân xơ gan.61 DANH MỤC Hình 1.
Giải phẫu hệ TM gan trên CLVT. Giải phẫu TMC. Các vòng nối cửa - chủ. Kỹ thuật nút búi giãn TMDD ngược dòng sử dụng vòng xoắn kim loại đóng mạch.
Phân loại vị trí giãn TMDD trên nội soi. Các loại giãn TMTQ. Giãn TMTQ trên phim chụp CLVT và nội soi TQ. Hình ảnh CLVT giãn TMDD ở phình vị lớn (IGV1).
Hình CLVT giãn TM vị trái(mũi tên) nuôi búi giãn TMTQ và cạnh TQ. Giãn TM cạnh rốn và TM thành bụng trên phim chụp CLVT. Can thiệp TIPS chọc vào nhánh phải TMC từ TM gan phải. Minh họa các điểm chọc từ TM gan (điểm A, B, C) sang TMC (điểm R, P, L).
Chọc vào TM cảnh trong phải. Minh họa góc chọc kim vào TMC. Quá trình chọc và tạo shunt cửa chủ trong gan (TIPS). Ngã ba TMC trong gan.
Ngã ba TMC ngoài gan. Mức độ hẹp TMC do huyết khối. Cách đo đường kính tĩnh mạch giãn. Dự kiến chọc từ TM gan phải vào nhánh phải TMC.
Hình CLVT dựng MIP dự kiến chiều dài stent trước can thiệp TIPS 57 Hình 3. Hình ảnh CLVT huyết khối TMC. Ngã ba TMC trên CLVT đa dãy dựng hình MPR. Hình ảnh giãn TMTQ đơn thuần trên phim chụp CLVTdựng hình MIP.
CLVT đo đường kính búi giãn TMTQ trên hình cắt ngang. Giãn TM vị sau nuôi búi giãn TMTQ và cạnh TQ trên CLVT. CLVT và chụp DSA giãn TMTQ phối hợp giãn TMDD. CLVT giãn các TM bàng hệ khác.
CLVT và DSA giãn TMTQ phối hợp giãn TMDD. CLVT và DSA ở bệnh nhân được can thiệp TIPS có tĩnh mạchnuôi búi giãn là TM vị trái. Can thiệp TIPS thành công, stent TMG phải - nhánh phải TMC. Can thiệp TIPS không thành công.
Góc quay đầu kim sang phải theo kế hoạch và thực tế can thiệp. Tai biến của kỹ thuật TIPS. Hình huyết khối TMC trên CLVT dựng MPR đứng ngang. Ngã ba TMC ngoài gan trên CLVT dựng MPR đứng ngang.
CLVT và nội soi đánh giá giãn TMTQ nặng. CLVT và DSA đánh giá TM nuôi búi giãn là TM vị trái. CLVT giãn TM phình vị dạ dày và DSA sau can thiệp nút búi giãn 100 Hình 4. CLVT đánh giá huyết khối TMC ở BN không can thiệp TIPS.
CLVT giãn TMDD được can thiệp nút ngược dòng. Kế hoạch can thiệp TIPS và kết quả can thiệp. CLVT kế hoạch tạo shunt từ TMG phải đến nhánh phải TMCvà thực tế tạo shunt từ TMG phải đến ngã ba TMC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quang Lục (2021). Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-da-chuyen-doi-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn này trình bày phương pháp chuyển đổi dữ liệu 1 với kết quả mới, đột phá. Khám phá kỹ thuật tiên tiến, ứng dụng hiệu quả cao.
Luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm hình ảnh CLVT hệ tĩnh mạch cửa và vòng nối ở bệnh nhân xơ gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.