Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở việt

Luận án: Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tính cấp thiết nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp luật
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tính cấp thiết nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp luật

Luận án tập trung vào tính cấp thiết của việc nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp luật trong mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân. Mối quan hệ này mang ý nghĩa trung tâm cho sự phát triển xã hội. Nhà nước là thiết chế quyền lực công. Cá nhân là chủ thể độc lập, mang giá trị khách quan. Sự tương tác giữa hai chủ thể này được thể hiện chủ yếu qua quan hệ pháp luật. Việc hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật giúp tăng cường sự phát triển của nhà nước và pháp luật nói chung. Việt Nam trải qua gần 30 năm đổi mới, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng phát triển. Hợp tác quốc tế mở rộng. Những thay đổi này thúc đẩy nhận thức về cá nhân. Mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân cũng được nhìn nhận khác. Điều này được phản ánh rõ trong các văn kiện Đảng, Hiến pháp, pháp luật. Con người và nguồn lực con người luôn là trung tâm của mọi chủ trương, chính sách phát triển. Các phương tiện pháp luật cơ bản trong cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ đã thay đổi đáng kể. Hệ thống pháp luật công nhận cá nhân là thực thể độc lập. Nhà nước có trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm các quyền con người, quyền công dân. Ý chí, nguyện vọng, lợi ích của cá nhân ngày càng được coi trọng. Quan điểm kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân, xã hội, nhà nước là động lực phát triển. Trong đó, lợi ích cá nhân là động lực trực tiếp nhất. Nghiên cứu sâu về cơ chế điều chỉnh pháp luật giúp tối ưu hóa sự tương tác này. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi pháp quyền được đề cao. Kiểm soát quyền lực nhà nước trở nên hiệu quả hơn.

5.1. Tầm quan trọng của mối quan hệ nhà nước và cá nhân

Mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân là nền tảng của mọi hệ thống chính trị - xã hội. Nhà nước tồn tại để bảo vệ lợi ích chung, duy trì trật tự xã hội. Cá nhân là chủ thể của mọi hoạt động xã hội, thụ hưởng và thực hiện các quyền. Quan hệ này được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật, đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Một cơ chế điều chỉnh pháp luật hiệu quả sẽ tối ưu hóa quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia. Các nguyên tắc pháp quyền được đề cao. Quyền công dân và quyền con người được bảo vệ vững chắc. Hiến pháp và luật hành chính là những công cụ pháp lý quan trọng để điều chỉnh mối quan hệ này. Quản lý nhà nước hiệu quả phụ thuộc vào sự tương tác tích cực với cá nhân. Chính sách pháp luật cần phản ánh đúng nguyện vọng của người dân. Sự ổn định và phát triển của xã hội phụ thuộc vào mức độ hài hòa trong mối quan hệ này. Bất kỳ sự mất cân bằng nào cũng có thể dẫn đến xung đột và bất ổn. Do đó, việc hiểu rõ và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm.

5.2. Sự thay đổi trong nhận thức về quyền con người công dân

Sự phát triển xã hội và hội nhập quốc tế đã thúc đẩy sự thay đổi trong nhận thức về quyền con người và quyền công dân tại Việt Nam. Khái niệm quyền con người được công nhận rộng rãi hơn. Quyền công dân không chỉ là những gì nhà nước ban tặng. Đó là những giá trị vốn có của mỗi cá nhân. Hiến pháp và các văn bản pháp luật đã liên tục được sửa đổi, bổ sung để khẳng định, bảo vệ tốt hơn các quyền này. Các LSI keyword như Nguyên tắc pháp quyền, Kiểm soát quyền lực nhà nước ngày càng được nhấn mạnh. Nhà nước phải tôn trọng và bảo đảm các quyền đó. Điều này đòi hỏi cơ chế điều chỉnh pháp luật phải linh hoạt, phù hợp. Chính sách pháp luật cần lấy người dân làm trung tâm. Các quy định pháp luật hành chính cần cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ. Sự tham gia của công dân vào quá trình quản lý nhà nước cũng được khuyến khích. Điều này phản ánh tư duy tiến bộ, hướng tới một nhà nước phục vụ, minh bạch, có trách nhiệm. Sự thay đổi này là động lực quan trọng để hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật.

II.Tổng quan nghiên cứu cơ chế pháp luật mối quan hệ Nhà nước

Chương này cung cấp cái nhìn tổng thể về các nghiên cứu liên quan đến cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định những đóng góp đã có. Đồng thời, chương này chỉ ra những khoảng trống, những vấn đề còn bỏ ngỏ cần được tiếp tục nghiên cứu. Việc này giúp luận án có cơ sở vững chắc, tránh trùng lặp. Nó cũng định hướng rõ ràng cho phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Các công trình trước đây về hệ thống pháp luật, nguyên tắc pháp quyền, kiểm soát quyền lực nhà nước được xem xét. Nghiên cứu này đặt nền móng lý luận cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật. Khảo sát các tài liệu về quan hệ nhà nước và công dân, quan hệ nhà nước và xã hội là trọng tâm. Hiến pháp, Luật hành chính, Quản lý nhà nước, Chính sách pháp luật cũng được đề cập. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào một khía cạnh. Luận án này hướng tới một cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế tổng thể. Việc này đảm bảo tính mới và giá trị khoa học của đề tài. Một phân tích kỹ lưỡng các nghiên cứu hiện có là bước đi cần thiết. Nó giúp xác định những tiến bộ. Nó cũng làm rõ các điểm cần tiếp tục phát triển trong lĩnh vực này. Tổng quan này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình luận án.

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về cơ chế điều chỉnh pháp luật

Nghiên cứu trong nước đã có nhiều công trình quan trọng về mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân. Các học giả Việt Nam đã phân tích sâu sắc về quyền con người, quyền công dân. Các nghiên cứu cũng tập trung vào vai trò của hệ thống pháp luật trong việc điều chỉnh quan hệ này. Nhiều luận văn, bài viết khoa học đã đề cập đến Hiến pháp, Luật hành chính. Chúng đã phân tích các quy định pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cá nhân. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu thường tập trung vào từng khía cạnh cụ thể. Ví dụ, quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, hoặc các thủ tục hành chính. Một số công trình đã đề cập đến nguyên tắc pháp quyền. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát quyền lực nhà nước. Nhưng một nghiên cứu toàn diện về cơ chế điều chỉnh pháp luật như một tổng thể thống nhất còn hạn chế. Các khía cạnh về quản lý nhà nước và chính sách pháp luật cũng được đề cập. Tuy nhiên, việc gắn kết chúng thành một cơ chế điều chỉnh toàn diện vẫn còn thiếu sót. Nghiên cứu này tìm cách lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến một cái nhìn hệ thống hơn.

1.2. Tình hình nghiên cứu quốc tế về quan hệ nhà nước cá nhân

Trên thế giới, mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân là chủ đề được nghiên cứu rộng rãi. Các quốc gia phát triển có lịch sử lâu đời trong việc xây dựng cơ chế điều chỉnh pháp luật hiệu quả. Nhiều học thuyết về nhà nước pháp quyền, dân chủ, nhân quyền đã được phát triển. Các công trình quốc tế thường nhấn mạnh vai trò của Hiến pháp. Nó là nền tảng để bảo vệ quyền và tự do cá nhân. Các khái niệm về kiểm soát quyền lực nhà nước cũng được phân tích sâu. Chúng bao gồm cơ chế tư pháp độc lập, giám sát của nghị viện và xã hội dân sự. Các LSI keyword như Quan hệ nhà nước và công dân, Quan hệ nhà nước và xã hội được bàn luận kỹ lưỡng. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra sự đa dạng của hệ thống pháp luật. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, nguyên tắc chung về tôn trọng quyền con người là phổ quát. Các kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học quý giá. Chúng có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Việc tham khảo các mô hình thành công giúp luận án đưa ra những đề xuất có giá trị. Nó nâng cao chất lượng chính sách pháp luật.

1.3. Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án

Dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại các khoảng trống. Luận án này nhận diện và tập trung vào các vấn đề đó. Cụ thể, cần làm rõ hơn khái niệm và nội dung của cơ chế điều chỉnh pháp luật. Mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân cần được phân tích một cách hệ thống hơn. Các yếu tố tác động đến cơ chế này cũng cần được làm sáng tỏ. Nghiên cứu hiện tại ít đi sâu vào việc đánh giá mức độ hoàn thiện của cơ chế. Luận án sẽ xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể. Đặc biệt, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện cần mang tính khả thi cao. Chúng phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các giải pháp phải cân bằng giữa lợi ích nhà nước và quyền của cá nhân. Khía cạnh kiểm soát quyền lực nhà nước trong bối cảnh Việt Nam cần được khai thác sâu hơn. Vai trò của Hiến pháp, Luật hành chính trong thực tiễn cần được xem xét kỹ. Việc lồng ghép các LSI keyword như Quan hệ nhà nước và công dân, Quan hệ nhà nước và xã hội vào một khuôn khổ lý luận thống nhất là cần thiết. Đây là những điểm mới mà luận án hướng tới. Nó góp phần làm phong phú thêm lý luận và thực tiễn pháp luật.

III.Cơ sở lý luận về cơ chế điều chỉnh pháp luật quan hệ

Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho đề tài. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản về mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân. Chương này cũng định nghĩa cơ chế điều chỉnh pháp luật. Các đặc điểm, nội dung, và chức năng của cơ chế này được phân tích. Việc này giúp độc giả có cái nhìn tổng quan, sâu sắc về vấn đề. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ hoàn thiện của cơ chế cũng được đề xuất. Chúng là cơ sở để đánh giá thực trạng ở Việt Nam. Các yếu tố tác động đến cơ chế điều chỉnh pháp luật cũng được chỉ ra. Chúng bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Cơ sở lý luận vững chắc là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo tính khoa học và thuyết phục cho toàn bộ luận án. Quan hệ nhà nước và công dân là trọng tâm. Nó được xem xét dưới lăng kính của hệ thống pháp luật. Các nguyên tắc pháp quyền được nhấn mạnh. Mối quan hệ giữa Hiến pháp và Luật hành chính trong điều chỉnh quan hệ này cũng được làm rõ. Quản lý nhà nước và chính sách pháp luật là những phương tiện chính. Chúng thực hiện việc điều chỉnh. Chương này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Nó giúp làm sáng tỏ cơ chế điều chỉnh pháp luật.

2.1. Khái niệm đặc điểm mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân

Mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân là một trong những mối quan hệ cơ bản nhất trong xã hội. Nhà nước là chủ thể có quyền lực công, đại diện cho ý chí của xã hội. Cá nhân là chủ thể độc lập, có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật. Quan hệ này mang tính chất hai chiều, tương tác. Nhà nước thực hiện quản lý, ban hành chính sách pháp luật. Cá nhân tuân thủ pháp luật, thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Đặc điểm quan trọng là sự bất bình đẳng về quyền lực. Tuy nhiên, nguyên tắc pháp quyền đòi hỏi nhà nước phải tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Mối quan hệ này được thể hiện rõ nét qua các quy định trong Hiến pháp và Luật hành chính. Chúng là công cụ để kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích công và lợi ích cá nhân. Mối quan hệ này không tĩnh tại. Nó biến đổi theo sự phát triển kinh tế - xã hội, văn hóa và nhận thức pháp lý. Việc định nghĩa và làm rõ đặc điểm là nền tảng. Nó giúp phân tích sâu hơn về cơ chế điều chỉnh pháp luật.

2.2. Nội dung đặc điểm cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ

Cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân là tổng thể các phương tiện, công cụ pháp lý. Nó bao gồm quy phạm pháp luật, các thiết chế pháp luật, thủ tục pháp luật. Cơ chế này được sử dụng để xác lập, thực hiện, bảo vệ quyền và nghĩa vụ của nhà nước và cá nhân. Nội dung của cơ chế này rất đa dạng. Nó bao gồm việc ban hành Hiến pháp, luật, văn bản dưới luật. Nó bao gồm cả quá trình thực thi pháp luật của các cơ quan quản lý nhà nước. Nó cũng bao gồm cơ chế giải quyết tranh chấp, khiếu nại. Đặc điểm của cơ chế này là tính hệ thống, tính liên thông và tính hiệu lực. Nó phải đảm bảo nguyên tắc pháp quyền, công khai, minh bạch. Cơ chế này cần có khả năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó ngăn chặn lạm quyền và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Các chính sách pháp luật cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ này. Hiệu quả của cơ chế phụ thuộc vào sự đồng bộ và hài hòa của các yếu tố cấu thành. Một cơ chế mạnh mẽ sẽ thúc đẩy quan hệ nhà nước và xã hội phát triển tích cực.

2.3. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật

Việc đánh giá mức độ hoàn thiện của cơ chế điều chỉnh pháp luật là cần thiết. Luận án đề xuất các tiêu chuẩn cụ thể. Các tiêu chuẩn bao gồm tính đầy đủ, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Tính rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu của các quy phạm pháp luật là quan trọng. Khả năng bảo đảm thực hiện quyền con người, quyền công dân cũng là một tiêu chí. Hiệu quả của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước là yếu tố then chốt. Tính kịp thời, hiệu lực của các chính sách pháp luật cũng được xem xét. Mức độ tham gia của cá nhân vào quá trình xây dựng, thực hiện pháp luật cũng là một thước đo. Khả năng giải quyết tranh chấp, khiếu nại một cách công bằng, nhanh chóng là cần thiết. Các tiêu chuẩn này giúp lượng hóa, đánh giá khách quan thực trạng cơ chế. Chúng tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Nó hướng tới một hệ thống pháp luật tiên tiến, phù hợp với nguyên tắc pháp quyền. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp xác định những điểm mạnh. Nó cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục trong quản lý nhà nước.

IV.Thực trạng phát triển cơ chế pháp luật quan hệ Nhà nước

Chương này đi sâu vào phân tích quá trình phát triển của cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân tại Việt Nam. Nó bắt đầu từ năm 1945 đến nay. Mục tiêu là phác họa bức tranh tổng thể về sự hình thành, thay đổi của cơ chế này. Thực trạng hiện nay của cơ chế cũng được đánh giá một cách khách quan. Những thành tựu đã đạt được và những hạn chế còn tồn tại được chỉ ra. Quá trình phát triển gắn liền với các giai đoạn lịch sử quan trọng của đất nước. Việc này cho thấy sự thích nghi của hệ thống pháp luật. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của nhà nước và vị thế của cá nhân. Các LSI keyword như Hiến pháp, Luật hành chính được xem xét trong từng giai đoạn. Vai trò của chính sách pháp luật và quản lý nhà nước cũng được làm rõ. Chương này sử dụng các số liệu thực tế, các ví dụ cụ thể. Nó minh họa cho quá trình phát triển và thực trạng. Từ đó, đưa ra những nhận định có giá trị. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp trong chương tiếp theo. Việc nắm vững thực trạng giúp chúng ta hiểu được gốc rễ của vấn đề. Nó là tiền đề để xây dựng một cơ chế điều chỉnh pháp luật hiệu quả hơn. Kiểm soát quyền lực nhà nước cũng được đề cập. Nó giúp xây dựng nhà nước pháp quyền.

3.1. Quá trình phát triển cơ chế điều chỉnh pháp luật từ 1945

Kể từ năm 1945, cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đầu, Hiến pháp và hệ thống pháp luật tập trung vào việc xác lập chủ quyền quốc gia. Nó đề cao quyền làm chủ của nhân dân. Tuy nhiên, quyền cá nhân còn chưa được cụ thể hóa sâu rộng. Giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội, quyền và nghĩa vụ của công dân được xác định chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, tư duy về Quan hệ nhà nước và công dân vẫn mang nặng tính hành chính, quản lý. Sau thời kỳ đổi mới, nhận thức về quyền con người và quyền công dân thay đổi mạnh mẽ. Hiến pháp 1992 (sửa đổi) và Hiến pháp 2013 đã mở rộng đáng kể các quyền này. Luật hành chính và các đạo luật liên quan cũng được ban hành. Chúng nhằm cụ thể hóa và bảo vệ các quyền. Các nguyên tắc pháp quyền, kiểm soát quyền lực nhà nước từng bước được đưa vào thực tiễn. Quản lý nhà nước ngày càng hướng tới phục vụ nhân dân. Chính sách pháp luật cũng dần trở nên minh bạch và dân chủ hơn. Quá trình này thể hiện sự tiến bộ trong tư duy pháp lý. Nó góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn thiện.

3.2. Thực trạng cơ chế điều chỉnh pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Hiện nay, cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ. Nó tạo khuôn khổ pháp lý cho việc thực hiện quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp 2013 là một bước tiến lớn trong việc ghi nhận và bảo vệ các quyền này. Nhiều đạo luật quan trọng đã được ban hành. Chúng bao gồm Luật hành chính, các luật về quyền tự do, dân chủ. Quản lý nhà nước từng bước được cải cách, nâng cao hiệu quả. Chính sách pháp luật ngày càng tiếp cận hơn với các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thực thi pháp luật ở một số nơi chưa nghiêm túc. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Nhận thức về nguyên tắc pháp quyền của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến Quan hệ nhà nước và công dân, Quan hệ nhà nước và xã hội. Việc giải quyết khiếu nại, tố cáo còn chậm trễ. Thúc đẩy sự tham gia của cá nhân vào quá trình quản lý nhà nước còn nhiều khó khăn. Các hạn chế này cần được nhận diện rõ ràng. Chúng cần được khắc phục thông qua các giải pháp cụ thể.

V.Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật quan hệ

Chương này đề xuất các yêu cầu, quan điểm và giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở Việt Nam. Việc hoàn thiện cơ chế này là cần thiết. Nó nhằm khắc phục những hạn chế đã chỉ ra ở chương trước. Nó cũng nhằm đáp ứng yêu cầu của bối cảnh phát triển mới. Các yêu cầu hoàn thiện được đưa ra dựa trên nguyên tắc pháp quyền. Chúng cũng dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Các quan điểm cơ bản là kim chỉ nam cho việc xây dựng giải pháp. Chúng đảm bảo tính thống nhất, khả thi của các đề xuất. Các giải pháp cụ thể được trình bày một cách hệ thống. Chúng bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi. Chúng cũng bao gồm tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước, nâng cao nhận thức pháp luật. Việc đề xuất các giải pháp này nhằm xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó đảm bảo các quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ. Mối quan hệ giữa nhà nước và công dân sẽ được cân bằng hơn. Chính sách pháp luật và quản lý nhà nước sẽ hiệu quả hơn. Hiến pháp và Luật hành chính là trụ cột. Chúng cần được hoàn thiện và thực thi nghiêm minh. Các giải pháp này hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực.

4.1. Yêu cầu hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ

Việc hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân đòi hỏi nhiều yêu cầu. Đầu tiên, hệ thống pháp luật phải đầy đủ, đồng bộ. Nó phải bao quát mọi khía cạnh của mối quan hệ này. Thứ hai, các quy phạm pháp luật cần rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu. Chúng phải dễ áp dụng, tránh chồng chéo. Thứ ba, cơ chế này phải thực sự bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Nó phải tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các quyền này. Thứ tư, cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước phải hiệu quả. Nó phải ngăn chặn mọi hành vi lạm quyền, tiêu cực. Thứ năm, quá trình xây dựng và thực thi chính sách pháp luật phải có sự tham gia của người dân. Nó phải phản ánh đúng nguyện vọng của xã hội. Cuối cùng, cơ chế giải quyết tranh chấp phải công bằng, nhanh chóng. Nó phải bảo vệ lợi ích hợp pháp của cá nhân. Các yêu cầu này là những mục tiêu then chốt. Chúng định hướng cho mọi nỗ lực cải cách. Nó giúp nâng cao chất lượng quản lý nhà nước.

4.2. Quan điểm cơ bản về hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật

Hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân cần dựa trên một số quan điểm cơ bản. Thứ nhất, lấy con người làm trung tâm. Mọi chính sách, pháp luật đều phải hướng tới bảo vệ và phát huy quyền con người, quyền công dân. Thứ hai, quán triệt sâu sắc nguyên tắc pháp quyền. Mọi hoạt động của nhà nước phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Thứ ba, kết hợp hài hòa giữa lợi ích nhà nước, lợi ích xã hội và lợi ích cá nhân. Không hy sinh lợi ích cá nhân một cách phi lý. Thứ tư, xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của dân, do dân, vì dân. Nhà nước phải phục vụ nhân dân, chứ không phải cai trị. Thứ năm, chủ động hội nhập quốc tế. Áp dụng có chọn lọc các kinh nghiệm lập pháp tốt của các nước. Các quan điểm này là kim chỉ nam. Chúng đảm bảo các giải pháp hoàn thiện mang tính chiến lược, bền vững. Chúng cũng giúp cân bằng mối quan hệ nhà nước và xã hội. Nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước.

4.3. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật

Luận án đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân. Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Sửa đổi, bổ sung Hiến pháp và các Luật hành chính. Chúng cần cụ thể hóa hơn nữa các quyền con người, quyền công dân. Hai là, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính. Đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý nghiêm minh. Ba là, tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước. Phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và nhân dân. Bốn là, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân thực hiện quyền và nghĩa vụ. Năm là, nâng cao nhận thức pháp luật cho cán bộ, công chức và toàn thể nhân dân. Sáu là, phát triển các dịch vụ công thân thiện, minh bạch. Bảy là, hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo. Đảm bảo công bằng, khách quan, kịp thời. Các giải pháp này mang tính đồng bộ. Chúng hướng tới xây dựng một nền quản lý nhà nước hiệu quả, dân chủ, thượng tôn pháp luật. Nó sẽ cải thiện đáng kể quan hệ nhà nước và công dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THANH MAI c¬ chÕ ®iÒu chØnh ph¸p luËt mèi quan hÖ gi÷a nhµ n­íc vµ c¸ nh©n ë viÖt nam hiÖn nay LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2015 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THANH MAI c¬ chÕ ®iÒu chØnh ph¸p luËt mèi quan hÖ gi÷a nhµ n­íc vµ c¸ nh©n ë viÖt nam hiÖn nay Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. LÊ MINH TÂM Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Thị Thanh Mai Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT MỐI QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƯỚC VÀ CÁ NHÂN, NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 8 1.

Tình hình nghiên cứu trong nước 8 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 18 1. Một số vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT MỐI QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƯỚC VÀ CÁ NHÂN 29 2. Khái niệm, đặc điểm mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân 29 2.

Khái niệm, nội dung, đặc điểm của cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân 41 2. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ hoàn thiện của cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân 57 2. Những yếu tố cơ bản tác động đến cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân 63 Chương 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG CỦA CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT MỐI QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƯỚC VÀ CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 74 3. Quá trình phát triển của cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân từ năm 1945 đến nay 74 3.

Thực trạng cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở Việt Nam hiện nay 91 Chương 4: NHỮNG YÊU CẦU, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN HOÀN THIỆN CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT MỐI QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƯỚC VÀ CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 118 4. Những yêu cầu cơ bản hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân 118 4. Các quan điểm cơ bản về hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân 124 4. Các giải pháp cơ bản hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân hiện nay 129 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội ĐCPL : Điều chỉnh pháp luật KTTT : Kinh tế thị trường KTXH : Kinh tế - xã hội MQH : Mối quan hệ NNPQ : Nhà nước pháp quyền Nxb : Nhà xuất bản QCD : Quyền công dân QCN : Quyền con người QLNN : Quyền lực nhà nước QPPL : Quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.

Tính cấp thiết của đề tài Cá nhân và nhà nước là hai chủ thể đặc biệt có mối quan hệ chặt chẽ tương tác và phụ thuộc lẫn nhau. Trong đó, nhà nước là thiết chế xã hội tổ chức thực hiện quyền lực công, nhà nước nhân danh xã hội bảo vệ lợi ích chung và các giá trị khách quan phổ biến của con người. Mối quan hệ (MQH) giữa nhà nước và cá nhân được thể hiện chủ yếu dưới hình thức quan hệ pháp luật. Vì vậy, nghiên cứu về cơ chế điều chỉnh pháp luật (ĐCPL) MQH giữa nhà nước và cá nhân là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hoàn thiện nhà nước và pháp luật nói chung.

Ở Việt Nam, sau gần 30 năm đổi mới, chủ trương xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN), nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và mở rộng hợp tác quốc tế, đã mang lại những thay đổi quan trọng trong nhận thức chung của xã hội về cá nhân và MQH giữa nhà nước và cá nhân. Những thay đổi này được thể hiện khá rõ nét trong các văn kiện của Đảng, Hiến pháp, pháp luật của Nhà nước. Vấn đề con người và phát huy nguồn lực con người luôn được coi là trung tâm của mọi đường lối, chủ trương, chính sách phát triển trong thời kỳ đổi mới. Điều đó mang lại nhiều thay đổi đáng kể trong các phương tiện pháp luật cơ bản của cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân.

Trong hệ thống pháp luật, cá nhân được nhìn nhận như những thực thể độc lập, mang trong mình những giá trị khách quan mà nhà nước có trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm, thể hiện ở các quyền con người (QCN), quyền công dân (QCD). Ý chí, nguyện vọng, lợi ích của cá nhân ngày càng được tôn trọng trong quá trình xây dựng, tổ chức thực hiện và bảo vệ pháp luật. Quan điểm coi sự kết hợp hài hoà lợi ích cá nhân, xã hội và nhà nước là động lực của sự phát triển xã hội, trong đó, lợi ích cá nhân là “động lực trực tiếp nhất”, đã được thể hiện trong nhiều chính sách pháp luật của nhà nước, góp phần khơi dậy tiềm năng, sức sáng tạo của xã hội, mang lại những thành tựu đáng kể về mọi mặt kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội, đưa Việt nam trở thành một nước đang phát triển. Nhiều thành tựu về phát triển con người đã được ghi nhận, Việt Nam là một trong số hơn 40 nước đang phát triển đạt được những tiến bộ đáng kể về phát triển con người trong những thập kỷ gần đây.

Chỉ số phát triển con người của Việt Nam đã tăng 41% trong vòng hai thập kỷ Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Đồng thời, quá trình dân chủ hoá đời sống xã hội và nền kinh tế thị trường cũng mang lại những thay đổi quan trọng cho mỗi cá nhân trong nhận thức về bản thân mình. Từ đó, cá nhân ngày càng có nhu cầu khẳng định mạnh mẽ hơn các giá trị riêng khách quan của mình và đòi hỏi xã hội, các chủ thể khác, đặc biệt là nhà nước phải thừa nhận và tôn trọng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN hiện nay, cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân còn tồn tại nhiều bất cập chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ của quá trình đổi mới.

Trong nhiều trường hợp, pháp luật còn chưa quan tâm phản ánh đầy đủ ý chí, nguyện vọng của nhân dân, nhà nước có biểu hiện giành thuận lợi về cho mình, cá nhân gặp nhiều bất lợi trong mối quan hệ với nhà nước. Cá nhân và các giá trị khách quan phổ biến của cá nhân còn chưa thực sự được tôn trọng trong quá trình xây dựng pháp luật. Việc thực hiện QCN, QCD gặp nhiều trở ngại do tính thiếu thống nhất, thiếu đồng bộ và phù hợp của hệ thống pháp luật. Trong quá trình tổ chức thực hiện pháp luật, các thiết chế thực thi pháp luật chưa thực sự dễ tiếp cận, còn nhiều biểu hiện mang tính áp đặt, chưa thực sự coi trọng ý chí, nguyện vọng của nhân dân, chưa là chỗ dựa để nhân dân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Tình trạng khiếu nại, tố cáo diễn biến phức tạp, có nơi, có lúc đã trở thành những điểm nóng về xung đột giữa nhà nước và nhân dân. Nhiều hành vi tham ô, tham nhũng xâm phạm QCN, QCD chưa được áp dụng chế tài thoả đáng, còn có biểu hiện bao che, xử lý qua loa gây bất bình trong dư luận, "Quyền làm chủ của nhân dân ở nhiều nơi, trên nhiều lĩnh vực còn bị vi phạm. Tình trạng quan liêu không thực sự tôn trọng dân chủ và thực hành dân chủ còn khá nặng trong một bộ phận cán bộ, đảng viên, công chức" [29, tr. Bên cạnh đó, trong không ít trường hợp, tình trạng đòi tuyệt đối hóa vai trò của cá nhân, đề cao tự do cá nhân vô chính phủ, coi nhẹ các giá trị xã hội cũng ảnh hưởng không nhỏ đến trật tự, kỷ cương xã hội.

Đồng thời, quá trình hội nhập quốc tế hiện nay mang lại nhiều cơ hội cho việc hoàn thiện cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân, nhưng đồng thời, cũng đặt ra nhiều thách thức của quá trình giao lưu, tiếp biến văn hoá pháp lý, đòi hỏi chúng ta phải nâng cao nhận thức về cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân. Hơn nữa, sau gần 30 năm đổi mới, khi các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội thay đổi, Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 3 cá nhân đã có những sự trưởng thành nhất định về năng lực làm chủ bản thân và xã hội. Nhưng nhìn chung, nhận thức về cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân còn nhiều hạn chế, MQH giữa nhà nước và cá nhân chưa được nghiên cứu một cách cơ bản và toàn diện. Từ đó, các giải pháp giải quyết những vấn đề bất cập liên quan đến cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân còn có biểu hiện lúng túng, bị động, thiếu tính tổng thể, khách quan và khoa học.

Vì vậy, việc nghiên cứu về cơ chế ĐCPL MQH giữa nhà nước và cá nhân ở Việt Nam hiện nay là một vấn đề có ý nghĩa cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn. Đó là lý do tác giả chọn nghiên cứu vấn đề "Cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở Việt Nam hiện nay” làm Luận án Tiến sỹ Luật học chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thanh Mai (2015). Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-co-che-dieu-chinh-phap-luat-moi-quan-he-giua-nha-nuoc-va-ca-nhan-o-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án cơ chế điều chỉnh pháp luật mối quan hệ giữa nhà nướ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter