Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí các biến chứng sau
Luận án CKII nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đánh giá phương pháp và kết quả xử trí các bệnh lý. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị.
Trường Đại học Y – Dược - Đại học Huế
Luan An
Luận án chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu lâm sàng về biến chứng cắt Amiđan
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y – Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Võ Diệu Linh
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu lâm sàng về biến chứng cắt Amiđan
Viêm Amiđan khẩu cái là một tình trạng y tế phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Viêm Amiđan cũng tạo gánh nặng kinh tế lớn. Phẫu thuật cắt Amiđan được xem là phương pháp điều trị triệt để. Tuy nhiên, can thiệp phẫu thuật luôn tiềm ẩn rủi ro. Các biến chứng sau phẫu thuật vẫn xảy ra. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các biến chứng. Việc này nhằm mục đích cải thiện quy trình xử trí. Luận án đặc biệt chú trọng đặc điểm lâm sàng. Luận án cũng phân tích kết quả xử trí tại Huế. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu thực tế đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm hơn. Dữ liệu cũng tối ưu hóa phương pháp điều trị hiệu quả. Đây là một nghiên cứu lâm sàng mang ý nghĩa thiết thực. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào y học Tai Mũi Họng.
1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu
Viêm Amiđan khẩu cái là một tình trạng y tế phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Viêm Amiđan cũng tạo gánh nặng kinh tế lớn. Phẫu thuật cắt Amiđan được xem là phương pháp điều trị triệt để. Tuy nhiên, can thiệp phẫu thuật luôn tiềm ẩn rủi ro. Các biến chứng sau phẫu thuật vẫn xảy ra. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các biến chứng. Việc này nhằm mục đích cải thiện quy trình xử trí. Luận án đặc biệt chú trọng đặc điểm lâm sàng. Luận án cũng phân tích kết quả xử trí tại Huế. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu thực tế đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm hơn. Dữ liệu cũng tối ưu hóa phương pháp điều trị hiệu quả. Đây là một nghiên cứu lâm sàng mang ý nghĩa thiết thực. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào y học Tai Mũi Họng.
1.2. Tổng quan lịch sử và cấu trúc Amiđan
Amiđan là các tổ chức Lymphô quan trọng. Chúng nằm ở vị trí giao thoa giữa đường thở và đường ăn. Amiđan khẩu cái là loại có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt. Lịch sử phẫu thuật cắt Amiđan đã kéo dài hàng ngàn năm. Kỹ thuật này đã được mô tả từ thời La Mã cổ đại. Kỹ thuật cắt Amiđan không ngừng được đổi mới và hoàn thiện. Các phương pháp hiện đại bao gồm sử dụng dao điện, dao siêu âm và laser. Amiđan có vai trò miễn dịch thiết yếu. Tuy nhiên, viêm mãn tính của Amiđan đòi hỏi can thiệp y tế. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu giúp dự phòng biến chứng tốt hơn. Thông tin bệnh học là nền tảng vững chắc cho chẩn đoán bệnh. Tổng quan tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề này. Nó là cơ sở để tiến hành nghiên cứu lâm sàng sâu hơn.
II.Đặc điểm lâm sàng dấu hiệu biến chứng sau cắt Amiđan
Biến chứng sau phẫu thuật cắt Amiđan rất đa dạng. Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất được ghi nhận. Bệnh nhân có thể xuất hiện chảy máu sớm hoặc muộn. Các triệu chứng toàn thân thường gặp bao gồm sốt cao, mệt mỏi. Bệnh nhân cũng có thể cảm thấy khó chịu. Triệu chứng cơ năng chính là đau họng dữ dội. Bệnh nhân cũng gặp khó khăn khi nuốt. Khạc ra máu hoặc nôn ra máu là dấu hiệu nghiêm trọng. Đau họng kéo dài, tăng nặng là một dấu hiệu cảnh báo. Biến chứng cũng có thể bao gồm nhiễm trùng thứ phát. Nghiên cứu này mô tả chi tiết các triệu chứng này. Dữ liệu giúp nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng. Chẩn đoán bệnh kịp thời là yếu tố then chốt cho xử trí hiệu quả.
2.1. Triệu chứng lâm sàng chung của biến chứng
Biến chứng sau phẫu thuật cắt Amiđan rất đa dạng. Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất được ghi nhận. Bệnh nhân có thể xuất hiện chảy máu sớm hoặc muộn. Các triệu chứng toàn thân thường gặp bao gồm sốt cao, mệt mỏi. Bệnh nhân cũng có thể cảm thấy khó chịu. Triệu chứng cơ năng chính là đau họng dữ dội. Bệnh nhân cũng gặp khó khăn khi nuốt. Khạc ra máu hoặc nôn ra máu là dấu hiệu nghiêm trọng. Đau họng kéo dài, tăng nặng là một dấu hiệu cảnh báo. Biến chứng cũng có thể bao gồm nhiễm trùng thứ phát. Nghiên cứu này mô tả chi tiết các triệu chứng này. Dữ liệu giúp nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng. Chẩn đoán bệnh kịp thời là yếu tố then chốt cho xử trí hiệu quả.
2.2. Dấu hiệu thực thể và cận lâm sàng quan trọng
Khám thực thể giúp xác định chính xác vị trí chảy máu. Vết mổ có thể xuất hiện cục máu đông lớn. Họng đỏ, sưng nề là dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng. Các xét nghiệm cận lâm sàng là cần thiết. Công thức máu đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu, hemoglobin. Giảm hồng cầu và hemoglobin chỉ điểm tình trạng mất máu. Tăng bạch cầu cho thấy phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng. Các chỉ số này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của biến chứng. Kết quả cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Chúng định hướng phương pháp điều trị phù hợp nhất. Việc kết hợp cả thực thể và cận lâm sàng nâng cao độ tin cậy.
2.3. Các yếu tố liên quan đến biến chứng
Nhiều yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến biến chứng. Tuổi tác, giới tính và đặc điểm nghề nghiệp có thể liên quan. Phương pháp cắt Amiđan sử dụng ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, dao điện có thể gây bỏng sâu hơn. Thời gian từ khi phẫu thuật đến khi biến chứng xảy ra cũng quan trọng. Hoàn cảnh xuất hiện biến chứng được ghi nhận chi tiết. Các yếu tố nguy cơ còn bao gồm cả bệnh lý nền của bệnh nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa. Thông tin này cải thiện tiên lượng bệnh sau phẫu thuật. Điều này cũng hỗ trợ việc tư vấn cho bệnh nhân.
III.Phân tích kết quả xử trí các biến chứng hiệu quả
Xử trí biến chứng sau cắt Amiđan đòi hỏi sự linh hoạt. Phương pháp điều trị cầm máu được ưu tiên hàng đầu. Thuốc cầm máu tại chỗ có thể được sử dụng ban đầu. Các can thiệp ngoại khoa như khâu cầm máu được thực hiện khi cần. Đốt điện điểm chảy máu cũng là một lựa chọn hiệu quả. Trong trường hợp chảy máu nghiêm trọng, truyền máu là cần thiết. Điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phương pháp. Nó so sánh các kỹ thuật xử trí khác nhau. Việc này cung cấp bằng chứng cho thực hành lâm sàng. Thông tin này giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp tối ưu.
3.1. Phương pháp điều trị biến chứng được áp dụng
Xử trí biến chứng sau cắt Amiđan đòi hỏi sự linh hoạt. Phương pháp điều trị cầm máu được ưu tiên hàng đầu. Thuốc cầm máu tại chỗ có thể được sử dụng ban đầu. Các can thiệp ngoại khoa như khâu cầm máu được thực hiện khi cần. Đốt điện điểm chảy máu cũng là một lựa chọn hiệu quả. Trong trường hợp chảy máu nghiêm trọng, truyền máu là cần thiết. Điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phương pháp. Nó so sánh các kỹ thuật xử trí khác nhau. Việc này cung cấp bằng chứng cho thực hành lâm sàng. Thông tin này giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp tối ưu.
3.2. Hiệu quả điều trị và tỷ lệ thành công
Kết quả điều trị được đánh giá rất kỹ lưỡng. Tỷ lệ cầm máu thành công của từng phương pháp được thống kê. Mức độ chảy máu có tác động lớn đến hiệu quả xử trí. Can thiệp kịp thời nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công. Dữ liệu cho thấy phương pháp ngoại khoa mang lại hiệu quả tốt. Tỷ lệ tái phát biến chứng cũng được ghi nhận cụ thể. Sự thành công của việc xử trí ảnh hưởng trực tiếp. Nó quyết định tiên lượng bệnh nhân. Phân tích này giúp các bác sĩ chọn lựa phương pháp điều trị tối ưu. Nó cũng góp phần cải thiện kết quả điều trị tổng thể.
IV.Yếu tố nguy cơ tiên lượng biến chứng sau phẫu thuật
Tiên lượng bệnh nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Mức độ nặng của biến chứng quyết định tiên lượng. Can thiệp sớm và đúng cách cải thiện đáng kể tiên lượng. Việc phòng ngừa biến chứng là cực kỳ quan trọng. Giáo dục bệnh nhân về chăm sóc hậu phẫu là cần thiết. Khuyến khích phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng định kỳ là hữu ích. Đảm bảo kỹ thuật phẫu thuật chính xác là yếu tố then chốt. Những biện pháp này giúp giảm tỷ lệ biến chứng. Chúng cũng cải thiện kết quả điều trị dài hạn. Giúp nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
4.1. Liên quan giữa phương pháp cắt và biến chứng
Phương pháp cắt Amiđan đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng. Cắt bằng dao cổ điển có thể gây mất máu nhiều. Các kỹ thuật như dao điện, laser thường giảm chảy máu tức thì. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu muộn có thể tăng lên. Nghiên cứu này phân tích mối liên quan chặt chẽ này. Kết quả chỉ ra sự khác biệt về mức độ chảy máu. Các phương pháp hiện đại vẫn tiềm ẩn những rủi ro riêng. Việc lựa chọn phương pháp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Thông tin này hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. Nó giúp giảm thiểu tối đa các yếu tố nguy cơ.
4.2. Tiên lượng bệnh và biện pháp phòng ngừa
Tiên lượng bệnh nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Mức độ nặng của biến chứng quyết định tiên lượng. Can thiệp sớm và đúng cách cải thiện đáng kể tiên lượng. Việc phòng ngừa biến chứng là cực kỳ quan trọng. Giáo dục bệnh nhân về chăm sóc hậu phẫu là cần thiết. Khuyến khích phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng định kỳ là hữu ích. Đảm bảo kỹ thuật phẫu thuật chính xác là yếu tố then chốt. Những biện pháp này giúp giảm tỷ lệ biến chứng. Chúng cũng cải thiện kết quả điều trị dài hạn. Giúp nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
V.Đối tượng phương pháp nghiên cứu lâm sàng cụ thể
Nghiên cứu được tiến hành tại thành phố Huế. Đối tượng chính là các bệnh nhân đã có biến chứng. Các bệnh nhân này đều đã cắt Amiđan tại địa phương. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được quy định rõ ràng. Các trường hợp không phù hợp đã được loại trừ. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập. Tổng số mẫu nghiên cứu được thu thập cẩn thận. Các đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính, nghề nghiệp được ghi nhận. Việc chọn đối tượng chính xác là nền tảng vững chắc. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu lâm sàng.
5.1. Tiêu chí chọn đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành tại thành phố Huế. Đối tượng chính là các bệnh nhân đã có biến chứng. Các bệnh nhân này đều đã cắt Amiđan tại địa phương. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được quy định rõ ràng. Các trường hợp không phù hợp đã được loại trừ. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập. Tổng số mẫu nghiên cứu được thu thập cẩn thận. Các đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính, nghề nghiệp được ghi nhận. Việc chọn đối tượng chính xác là nền tảng vững chắc. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu lâm sàng.
5.2. Các bước tiến hành nghiên cứu chi tiết
Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô tả cắt ngang. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án chi tiết. Các cuộc phỏng vấn bệnh nhân cũng được tiến hành cẩn thận. Thông tin bao gồm tiền sử bệnh, các triệu chứng lâm sàng. Kết quả cận lâm sàng và phương pháp xử trí được ghi lại đầy đủ. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phương pháp nghiên cứu này đảm bảo tính khoa học cao. Việc này giúp rút ra các kết luận chính xác. Nó hỗ trợ việc đánh giá kết quả xử trí. Nghiên cứu theo dõi sát sao tình hình sức khỏe bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC VÕ DIỆU LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ XỬ TRÍ CÁC BIẾN CHỨNG SAU CẮT AMIĐAN TẠI HUẾ LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II CHUYÊN NGÀNH: TAI MŨI HỌNG MÃ SỐ CK: 62 72 53 05 HUẾ - 2010 MỤC LỤC Trang Đặt vấn đề. 1 Chương 1: Tổng quan tài liệu. Lịch sử nghiên cứu. Cấu trúc và chức năng của Amiđan khẩu cái.
Bệnh học của viêm Amiđan. Cận lâm sàng. Phẫu thuật cắt Amiđan. Các yếu tố nguy cơ gây biến chứng.
Các phương pháp cắt Amiđan hiện đại. 19 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
26 Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của các biến chứng sau cắt Amiđan. Đánh giá kết quả xử trí các biến chứng sau cắt Amiđan.
58 Chương 4: Bàn luận. Một số yếu tố liên quan đến biến chứng sau phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng của các biến chứng sau cắt Amiđan. Kết quả các phương pháp xử trí biến chứng sau cắt Amiđan.
87 Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố theo tuổi. Phân bố theo nghề nghiệp. Phân bố theo mùa.
Phân bố theo địa dư. Biến chứng chung sau cắt Amiđan (n=38). Lý do bệnh nhân khám và cấp cứu sau cắt Amiđan. Thời gian từ khi cắt Amiđan đến khi xảy ra biến chứng.
Triệu chứng biểu hiện toàn thân. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể (n=38). Số lượng hồng cầu (đếm theo máy phân tích tế bào Cell Dyn 17.
Số lượng bạch cầu (đếm theo máy phân tích tế bào Cell Dyn 17. Số lượng Hb, Hct, tiểu cầu (đếm theo máy phân tích tế bào Cell Dyn 17. Phương pháp vô cảm đã sử dụng để cắt Amiđan. Hoàn cảnh xuất hiện chảy máu.
Tính chất tái phát. Mức độ chảy máu sau cắt Amiđan. Vị trí chảy máu. Liên quan giữa phương pháp cắt và thời gian xuất hiện chảy máu.
Mức độ chảy máu theo phương pháp cắt Amiđan. Các nguyên nhân gây nguy cơ chảy máu sau cắt Amiđan. Liên quan giữa phương pháp cắt và nguyên nhân chảy máu. Mức độ chảy máu theo điểm chảy.
Hiệu quả chung của điều trị ngoại khoa. Kết quả cầm máu thành công của các phương pháp theo mức độ chảy máu. 58 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Trang 3. Phân bố theo tuổi.
Phân bố theo giới. Phân bố theo nghề nghiệp. Phân bố theo mùa. Phân bố theo địa dư.
Thời gian xảy ra biến chứng sau cắt Amiđan. Dấu hiệu thực thể. Số lượng hồng cầu. Số lượng bạch cầu.
Số lượng Hb, Hct, tiểu cầu. Hoàn cảnh xuất hiện. Tính chất tái phát chảy máu. Vị trí chảy máu.
Phương pháp cắt và thời gian chảy máu. Phương pháp cắt và mức độ chảy máu. Nguyên nhân gây nguy cơ chảy máu. Phương pháp cắt và nguyên nhân.
Mức độ chảy máu theo điểm chảy. Mức độ thành công của các phương pháp xử trí. 59 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Tên hình Trang 1. Amiđan đáy lưỡi.
Hốc Amiđan. Động mạch cảnh ngoài cung cấp máu nuôi Amiđan. Một số hình ảnh viêm Amiđan mạn tính ở trẻ em. Dao siêu âm.
Hệ thống Laser CO2. 23 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Amiđan là tên gọi chung của một số tổ chức Lymphô nằm ở vị trí ngã tư giữa đường thở và đường ăn. Loại viêm Amiđan được chú ý trong lâm sàng là Amiđan khẩu cái. Viêm Amiđan là một bệnh thông thường nhưng vẫn là một vấn đề thời sự trong ngành Tai Mũi Họng.
Viêm Amiđan không chỉ là một bệnh tại chỗ mà còn gây các biến chứng gần như viêm mủ ápxe quanh Amiđan, abces Amiđan, viêm tai giữa, viêm mũi xoang và các biến chứng xa như tim, thận, khớp. Bệnh còn khá phổ biến ở nước ta, nó ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe và kinh tế. Chi phí hàng năm cho việc cắt Amiđan rất tốn kém. Ở Việt Nam chưa có con số thống kê chính thức nhưng theo số liệu ở Mỹ cho thấy chi phí cho việc cắt Amiđan lên đến nửa tỷ đô la hàng năm.
[5] Có nhiều phương pháp điều trị viêm Amiđan khẩu cái, đặc biệt là phương pháp phẩu thuật cắt bỏ khi sự viêm nhiễm tái diễn nhiều lần tại tổ chức này để tránh những biến chứng toàn thân khác. Phương pháp điều trị phẫu thuật cắt bỏ Amiđan vẫn được xem là phương pháp có hiệu quả triệt để, đồng thời ít tốn kém [2]. Tuy nhiên vẫn còn những vấn đề chưa hoàn toàn thống nhất về chỉ định và lợi ích của cắt Amiđan cũng như hiểu biết đầy đủ về sự tham gia đáp ứng miễn dịch của tế bào lympho trong hệ mô Amiđan ngay cửa ngõ cơ thể. Kể từ khi Aulus Cornelius Celsus, một bác sĩ kiêm nhà văn La Mã, là người đầu tiên mô tả phẫu thuật lấy Amiđan bằng cách nạo chung quanh chúng và dùng ngón tay giật ra vào những năm 30 sau Công Nguyên, kỹ thuật cắt Amiđan không ngừng thay đổi và hòan thiện.
Cho đến nay, cùng với sự phát triển của khoa học đã có nhiều phương tiện sử dụng mới được sử dụng trong phẫu thuật cắt Amiđan như dùng dao điện đơn cực và lưỡng cực, bằng dao siêu âm, Microdebrider, Coblation và Laser. Có nhiều phương pháp cắt Amiđan đang được các bệnh viện thực hiện là: cắt Amiđan bằng dao; cắt bằng kéo và thòng lọng; cắt bằng dao điện đơn cực hoặc lưỡng cực và cắt bằng máy Coblator. Phương pháp cổ điển là dùng dao, kéo và thòng lọng, nhưng cách này có nhược điểm là gây mất nhiều máu. Với phương pháp mổ bóc tách cổ điển và cắt đốt bằng dao điện, bệnh nhân thường bị đau, thời gian hồi phục kéo dài và chịu những biến chứng như chảy máu, sưng, phù nề.Ngoài ra, cắt Amiđan có thể gây biến chứng tử vong cho bệnh nhân do nhiều nguyên nhân khác như: tai biến gây mê; cắt không đúng kỹ thuật (cắt chạm mạch máu gây chảy máu, không cầm máu được); bệnh nhân có rối loạn đông máu.
[13] [17] Xác định các yếu tố có liên quan đến biến chứng sau cắt Amiđan để nhằm hạn chế biến chứng, phòng ngừa tai biến cho bệnh nhân và chọn lựa phương án xử trí sau cắt Amiđan có biến chứng hiệu quả nhất là mối quan tâm hàng đầu của phẫu thuật viên Tai Mũi Họng Xuất phát từ các vấn đề trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí các biến chứng sau cắt Amiđan tại Huế” với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của các biến chứng sau cắt Amiđan. Đánh giá kết quả xử trí các biến chứng sau cắt Amiđan. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lược lịch sử phẫu thuật cắt Amiđan Phẫu thuật cắt Amiđan đã được mô tả ở Ấn Độ từ năm 1000 trước công nguyên. Báo cáo viết khoa học đầu tiên bởi Celsus năm 30 sau công nguyên “Amiđan được làm bong ra bằng cách nạo chung quanh chúng và dùng ngón tay giật ra”. Mãi đến những năm của thế kỷ 18, cắt Amiđan mới trở nên phổ biến với phương pháp cắt Amiđan bán phần.
Vào đầu thế kỷ 20 người ta nhận ra mức độ phổ biến của bệnh lý Amiđan và sự cần thiết phải loại bỏ toàn bộ Amiđan. Năm1900 William Lincoln Ballenger đã giới thiệu cách lấy Amiđan bằng dao mà vẫn giữ vỏ bao. [14] Năm 1909 George Ernest Waugh, một tác giả người Anh, được công nhận như là người đầu tiên mô tả cách cắt Amiđan bằng phương pháp tách bóc tỉ mỷ.Crowe, Trường đại học y khoa Johns Hopkins công bố một bài báo khoa học, trong đó ông mô tả rất kỹ phương pháp cắt Amiđan áp dụng trên 1000 bệnh nhân. Ông dùng một chiếc banh miệng, ngày nay vẫn còn sử dụng gọi là Crowe – Davis mouth gag [4], [13].
Trong giai đoạn này,cắt Amiđan được chỉ định rộng rãi cho mọi trẻ em ở độ tuổi đến trường. Việc chỉ định như vậy được giải thích là những đứa trẻ suy dinh dưỡng sẽ thấy ngon miệng hơn, tăng cân nhanh hơn sau khi phẫu thuật cắt Amiđan và nạo VA, có lẽ do không còn tình trạng đau rát họng mạn tính và thở cũng dễ dàng hơn. Đến năm 1930 - 1940, sự phát triển của kháng sinh trong điều trị viêm Amiđan phần nào thu hẹp dần chỉ định của phẫu thuật cắt Amiđan. Bên cạnh đó, một số ý kiến cho rằng cắt Amiđan là một phẫu thuật kém hiệu quả, dẫn đến nhiều tranh cãi trong chỉ định phẫu thuật cắt Amiđan.
Đây là động lực thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm hiểu thêm về Amiđan và những ích lợi do phẫu thuật cắt Amiđan mang lại. 4 Dựa trên sự thay đổi của kết quả khảo sát đa ký đồ lúc ngủ trước và sau khi cắt Amiđan - nạo VA ở những trẻ có khó thở lúc ngủ, D.Mistry cho rằng chất lượng cuộc sống của những trẻ này sẽ gia tăng đáng kể sau khi cắt Amiđan và nạo VA, và cho thấy tình trạng đái dầm ở những đứa trẻ này sẽ giảm hoặc chấm dứt sau khi chúng được cắt Amiđan hay nạo VA [43]. Theo nghiên cứu của Jeanne A. Rungby 93% trẻ có hội chứng ngưng thở lúc ngủ mức độ trung bình hoàn toàn cải thiện triệu chứng sau phẫu thuật cắt Amiđan và nạo VA [56].
Trải qua một thời gian dài nghiên cứu vai trò và chỉ định của phẫu thuật cắt Amiđan ngày càng rõ ràng hơn. Nước ngoài Các tai biến sau cắt Amidan đã được y văn thế giới có nhiều nghiên cứu và báo cáo. - Abbas Safavi Naini và cộng sự (2004) nghiên cứu 113 trường hợp có biến chứng sau cắt Amidan trong 10 năm cho nhận xét: đứng đầu vẫn là chảy máu Amidan còn các biến chứng khác như cục máu đông hay tụ máu ở hố Amidan, phù nề lưỡi và khẩu cái mềm ít gặp.Sadri và cộng sự (2006) nghiên cứu về tỷ lệ biến chứng sau cắt Amidan giữa phương pháp cắt Coblation và phương pháp kinh điển.514 bệnh nhân từ 277 bệnh viện ở Anh cho nhận xét: biến chứng đứng đầu sau cắt Amidan là chảy máu, các biến chứng khác ít và không đáng kể. Hopkims (2003) đã nghiên cứu và đưa ra nhận xét: chảy máu sau cắt Amidan đe dọa tính mạng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Diệu Linh (2010). Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ck-ii-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-ket-qua-xu-tri-cac-bien-chung-sau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án CKII nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đánh giá phương pháp và kết quả xử trí các bệnh lý. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị.
Luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ck ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả xử trí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.