Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại khoa phụ sản bệnh vi

Luận án: Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại khoa phụ sản bệnh viện trung ương huế và bệnh viện trường đại học y khoa huế. Xem tóm tắt v

Chuyên ngành
Phụ khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

92

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan chửa trứng và bệnh nguyên bào nuôi
Số trang:
92 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Phụ khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan chửa trứng và bệnh nguyên bào nuôi

Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh chửa trứng, một bệnh lý thai nghén bất thường. Chửa trứng được phân loại thành toàn phần và bán phần, mỗi loại có đặc điểm riêng. Nghiên cứu sâu về các dạng chửa trứng và bệnh lý nguyên bào nuôi là cần thiết. Sự hiểu biết về phân loại bệnh nguyên bào nuôi giúp định hình phác đồ điều trị chửa trứng phù hợp. Các yếu tố nguy cơ của chửa trứng rất đa dạng. Bao gồm tuổi tác, tiền sử sản khoa, chế độ dinh dưỡng và môi trường sống. Cơ chế bệnh sinh phức tạp của bệnh lý nguyên bào nuôi cũng được làm rõ. Việc nắm vững các yếu tố này giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả. Từ đó giảm thiểu nguy cơ biến chứng thành ung thư nguyên bào nuôi. Chẩn đoán chửa trứng chủ yếu dựa vào siêu âm chửa trứng và xét nghiệm beta-hCG. Các thể bệnh lý nguyên bào nuôi bao gồm chửa trứng xâm lấn, ung thư nguyên bào nuôi và u nguyên bào nuôi vị trí rau. Mỗi thể bệnh yêu cầu phương pháp chẩn đoán và điều trị cụ thể. Ban đầu, nạo hút chửa trứng là phương pháp điều trị chính. Sau đó, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao. Hóa trị chửa trứng được chỉ định khi có biến chứng hoặc bệnh tiến triển.

1.1. Khái niệm và phân loại chửa trứng

Chửa trứng là tình trạng thai nghén bất thường, đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của nguyên bào nuôi. Phân loại bệnh gồm chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần. Luận án nghiên cứu các dạng bệnh lý nguyên bào nuôi. Việc phân loại chính xác rất quan trọng cho phác đồ điều trị chửa trứng. Nó giúp xác định nguy cơ phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi.

1.2. Yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh

Bệnh chửa trứng liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ. Tuổi tác, tiền sử sinh đẻ và điều kiện sống có ảnh hưởng. Các yếu tố dịch tễ và môi trường cũng được xem xét. Cơ chế bệnh sinh của bệnh lý nguyên bào nuôi được phân tích. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả điều trị và phòng ngừa.

1.3. Chẩn đoán và điều trị các thể bệnh nguyên bào nuôi

Chẩn đoán chửa trứng dựa vào siêu âm chửa trứng và định lượng beta-hCG. Các thể bệnh gồm chửa trứng xâm lấn, ung thư nguyên bào nuôi và u nguyên bào nuôi vị trí rau. Phác đồ điều trị chửa trứng ban đầu thường là nạo hút chửa trứng. Sau đó là theo dõi sát sao beta-hCG. Hóa trị chửa trứng được áp dụng cho các trường hợp có biến chứng hoặc ác tính.

II.Phương pháp nghiên cứu kết quả điều trị chửa trứng

Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Phụ Sản Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế. Đây là một luận án chuyên khoa cấp II. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Phương tiện nghiên cứu bao gồm hồ sơ bệnh án chi tiết. Các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng như siêu âm chửa trứng và định lượng beta-hCG được thu thập. Thông tin về phác đồ điều trị chửa trứng và diễn biến lâm sàng cũng được ghi nhận. Quy trình tiến hành nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích này giúp đánh giá kết quả điều trị chửa trứng một cách định lượng. Đồng thời xác định mối liên quan giữa các yếu tố. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng tiêu chuẩn theo dõi hiệu quả điều trị.

2.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn lọc

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân chửa trứng được điều trị tại hai bệnh viện lớn ở Huế. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ được thiết lập cụ thể. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu thu thập có chất lượng cao cho việc đánh giá kết quả điều trị chửa trứng.

2.2. Các phương tiện và cách thức tiến hành nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hồ sơ bệnh án, kết quả siêu âm chửa trứng, và xét nghiệm beta-hCG. Thông tin về nạo hút chửa trứng, hóa trị chửa trứng cũng được thu thập. Các bước tiến hành nghiên cứu được thực hiện có hệ thống. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đầy đủ về hiệu quả điều trị.

2.3. Xử lý và phân tích số liệu khoa học

Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê y sinh học. Phân tích giúp đánh giá kết quả điều trị chửa trứng. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Từ đó rút ra kết luận khoa học về hiệu quả điều trị.

III.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng chửa trứng

Phần này trình bày các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân chửa trứng. Nghiên cứu ghi nhận đặc điểm chung về tuổi và địa bàn cư trú. Tiền sử sản khoa và phụ khoa của các bệnh nhân chửa trứng cũng được phân tích. Tỷ lệ chửa trứng toàn phần và bán phần là một trong những điểm quan trọng. Đây là cơ sở để đánh giá các yếu tố nguy cơ và tiên lượng. Các triệu chứng lâm sàng sau nạo hút chửa trứng được theo dõi chặt chẽ. Bao gồm tình trạng ra máu âm đạo, co hồi tử cung. Đối với các trường hợp mổ cắt tử cung, tình trạng mỏm cắt âm đạo cũng được đánh giá. Diễn biến nồng độ beta-hCG là chỉ số cận lâm sàng chủ chốt. Sau điều trị chửa trứng, nồng độ beta-hCG được định lượng định kỳ. Kết quả giải phẫu bệnh lý của 220 trường hợp giúp xác định chính xác chẩn đoán. Từ đó phát hiện sớm u nguyên bào nuôi hoặc ung thư nguyên bào nuôi. Các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản khác như protenin niệu, X-quang phổi cũng được thực hiện để đánh giá toàn diện.

3.1. Đặc điểm chung và tiền sử sản phụ khoa

Nghiên cứu mô tả đặc điểm tuổi, địa lý và tiền sử sản phụ khoa của bệnh nhân chửa trứng. Tỷ lệ chửa trứng toàn phần và bán phần được xác định. Các đặc điểm này cung cấp thông tin quan trọng về dịch tễ học và yếu tố liên quan đến bệnh.

3.2. Triệu chứng lâm sàng sau nạo hút và mổ

Các triệu chứng sau nạo hút chửa trứng được đánh giá. Bao gồm ra máu âm đạo, co hồi tử cung và tình trạng nang hoàng tuyến. Trường hợp mổ cắt tử cung, tình trạng mỏm cắt âm đạo cũng được kiểm tra. Đây là các chỉ số lâm sàng quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị.

3.3. Xét nghiệm Beta hCG và giải phẫu bệnh lý

Diễn biến nồng độ beta-hCG sau điều trị chửa trứng là chỉ số chính. Kết quả giải phẫu bệnh lý giúp chẩn đoán xác định. Phát hiện sớm các biến chứng như u nguyên bào nuôi hay ung thư nguyên bào nuôi. Siêu âm chửa trứng cũng đóng vai trò quan trọng trong cận lâm sàng.

IV.Hiệu quả và biến chứng điều trị chửa trứng

Phần này tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị chửa trứng và các biến chứng có thể xảy ra. Diễn biến kết quả điều trị được theo dõi chặt chẽ. Sự bình thường hóa nồng độ beta-hCG là một chỉ số quan trọng. Tỷ lệ biến chứng u nguyên bào nuôi sau khi loại bỏ chửa trứng được ghi nhận. Việc đánh giá này giúp cải thiện phác đồ điều trị chửa trứng. Nghiên cứu cũng xem xét các tác dụng phụ của hóa chất điều trị. Đây là thông tin cần thiết để lựa chọn phác đồ hóa trị chửa trứng an toàn và hiệu quả. Các tác dụng phụ được ghi nhận giúp bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro. Kết quả lâu dài của các phương pháp loại bỏ chửa trứng cũng được phân tích. Thời gian điều trị cũng là một yếu tố được xem xét. Nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan đến sự tái phát u nguyên bào nuôi. Từ đó đưa ra khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tái phát.

4.1. Diễn biến kết quả điều trị chửa trứng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị chửa trứng thông qua diễn biến lâm sàng và cận lâm sàng. Sự bình thường hóa beta-hCG là mục tiêu chính. Tỷ lệ biến chứng u nguyên bào nuôi sau điều trị được phân tích. Phác đồ điều trị chửa trứng được xem xét dựa trên các kết quả này.

4.2. Tác dụng phụ của hóa trị chửa trứng

Các tác dụng phụ của hóa chất điều trị được ghi nhận. Đây là một phần quan trọng của đánh giá hiệu quả điều trị. Việc kiểm soát tác dụng phụ giúp cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân. Đồng thời giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị chửa trứng.

4.3. Đánh giá kết quả lâu dài và tái phát u nguyên bào nuôi

Kết quả lâu dài sau điều trị chửa trứng được phân tích. Các yếu tố liên quan đến sự tái phát u nguyên bào nuôi được xác định. Từ đó đề xuất các biện pháp theo dõi và can thiệp kịp thời. Nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ ung thư nguyên bào nuôi.

V.Vai trò Beta hCG và theo dõi sau điều trị chửa trứng

Beta-hCG là chỉ dấu sinh học cực kỳ quan trọng trong quản lý bệnh chửa trứng. Nó không chỉ giúp chẩn đoán ban đầu mà còn là chỉ số chính để theo dõi hiệu quả điều trị. Nồng độ beta-hCG phản ánh hoạt động của các tế bào nguyên bào nuôi. Do đó, việc định lượng beta-hCG định kỳ là cơ sở để đánh giá thành công của phác đồ điều trị chửa trứng. Luận án cũng thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng cho việc can thiệp. Khi nồng độ beta-hCG không giảm hoặc tăng trở lại, cần có hành động y tế kịp thời. Việc theo dõi beta-hCG sau khi đã trở về ngưỡng bình thường (<5 IU/L) cũng rất cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng thành u nguyên bào nuôi hay ung thư nguyên bào nuôi. Mối liên quan giữa nồng độ beta-hCG và các biến chứng của chửa trứng được phân tích sâu. Nồng độ beta-hCG cao ban đầu có thể là yếu tố tiên lượng nguy cơ. Nó giúp dự đoán khả năng phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi, từ đó điều chỉnh kế hoạch theo dõi và điều trị.

5.1. Giá trị Beta hCG trong chẩn đoán và theo dõi

Beta-hCG là chỉ số vàng trong chẩn đoán chửa trứng. Nồng độ của nó phản ánh hoạt động của nguyên bào nuôi. Sau nạo hút chửa trứng, theo dõi beta-hCG giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng là yếu tố tiên lượng quan trọng cho biến chứng u nguyên bào nuôi.

5.2. Tiêu chuẩn can thiệp và theo dõi bệnh nguyên bào nuôi

Các tiêu chuẩn cụ thể được đưa ra để can thiệp khi beta-hCG không giảm. Việc theo dõi beta-hCG sau khi về bình thường là bắt buộc. Điều này giúp phát hiện sớm tái phát hoặc chuyển dạng ung thư nguyên bào nuôi. Là yếu tố cốt lõi trong phác đồ điều trị chửa trứng.

5.3. Liên quan giữa Beta hCG và biến chứng chửa trứng

Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa nồng độ beta-hCG và các biến chứng. Nồng độ beta-hCG cao có thể là dấu hiệu nguy cơ. Giúp dự đoán khả năng bệnh tiến triển thành u nguyên bào nuôi. Từ đó có hướng xử lý kịp thời để nâng cao hiệu quả điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại khoa phụ sản bệnh viện trung ương huế và bệnh viện trường đại học y khoa huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (92 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN NGUYÊN VŨ §¸NH GI¸ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH CHöA TRøNG T¹I KHOA PHô S¶N BÖNH VIÖN TRUNG ¦¥NG HUÕ Vµ BÖNH VIÖN TR¦êNG §¹I HäC Y KHOA HUÕ LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Chuyên ngành: Phụ khoa Mã số CK.02 HUẾ, 2010 MỤC LỤC trang ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1 TỔNG QUAN. Lịch sử bệnh chửa trứng. Sự thụ thai và hình thành nguyên bào nuôi. Sự thụ thai.

Quá trình hình thành nguyên bào nuôi. Tác động của nguyên bào nuôi trong cơ thể người mẹ. Hình thái, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh lý nguyên bào nuôi. Phân loại các bệnh nguyên bào nuôi.

Những yếu tố tiên lượng trong bệnh nguyên bào nuôi. Phân loại về lâm sàng. Bệnh nguyên bào nuôi do thai nghén (Gestational Trophoblastic Disease - G. U nguyên bào nuôi do thai nghén (Gestational Trophoblastic Tumour - G.

Bệnh nguyên bào nuôi có di căn (Metastatic Trophoblastic Disease- M. Phân loại về mô bệnh học và hình thái bệnh lý của bệnh nguyên bào nuôi. Chửa trứng xâm lấn (Invasive mole). Ung thư nguyên bào nuôi (Choriocarcinoma).

U nguyên bào nuôi vị trí rau (UNBNVTR) (Placental Site Trophoblastic Tumor) .Triệu chứng chẩn đoán và điều trị các hình thái bệnh lý của bệnh nguyên bào nuôi. Chửa trứng xâm lấn. Ung thư nguyên bào nuôi. U nguyên bào nuôi vị trí rau.

Bệnh nguyên bào nuôi tồn tại. Xác định các yếu tố dịch tễ ở các bệnh nhân chửa trứng có nguy cơ bị ung thư nguyên bào nuôi. Môi trường liên quan giữa địa lý và bệnh nguyên bào nuôi. Mối liên quan giữa tuổi và bệnh nguyên bào nuôi.3 Tiền sử sinh đẻ và bệnh nguyên bào nuôi.

Mối liên quan giữa chế độ dinh dưỡng, môi trường sống và bệnh nguyên bào nuôi. Các kháng nguyên tương đồng và bệnh nguyên bào nuôi. Một số yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ biến chứng sau nạo chửa trứng. Một số yếu tố khác và các chất nội tiết ngoại sinh.

hCG và diễn tiến bệnh lý nguyên bào nuôi. Xét nghiệm hCG. Chất chỉ điểm của khối u và ứng dụng trong xét nghiệm theo dõi hoạt động của bệnh nguyên bào nuôi. Nguyên bào nuôi và sự chế tiết hCG.

Độ nhạy của xét nghiệm hCG. Đánh giá kết quả sau điều trị bệnh chửa trứng dựa vào diễn biến nồng độ hCG và ngưỡng khỏi của bệnh nguyên bào nuôi cùng một số yếu tố liên quan đến sự tái phát của bệnh. Tình hình nghiên cứu bệnh nguyên bào nuôi tại Việt Nam.27 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Cách thức tiến hành. Xử lý và phân tích số liệu.40 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. Đặc điểm chung. Tỷ lệ chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần.

Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về địa bàn cư trú. Đặc điểm về tiền sử sản khoa và tiền sử phụ khoa. Các đặc điểm khác.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm chung về lâm sàng sau điều trị chửa trứng. Đặc điểm lâm sàng sau điều trị nạo hút trứng. Đặc điểm lâm sàng sau mổ cắt tử cung các trường hợp chửa trứng nguy cơ hoặc biến chứng u nguyên bào nuôi.

Đặc điểm cận lâm sàng sau điều trị chửa trứng. Đặc điểm các xét nghiệm cơ bản thông thường. Đặc điểm cận lâm sàng về protenin niệu, siêu âm phụ khoa và X quang phổi sau điều trị chửa trứng. Đặc điểm giải phẫu bệnh lý 220 trường hợp sau điều trị chửa trứng.

Diễn biến nồng độ Beta-hCG sau điều trị chửa trứng. Kết quả điều trị. Diễn biến kết quả điều trị. Tác dụng phụ của hoá chất điều trị.

Đánh giá kết quả lâu dài sau điều trị bệnh chửa trứng. Thời gian điều trị.58 Chương 4 BÀN LUẬN 4. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh của CTTP và CTBP.

Mối liên quan với tuổi của trường hợp chửa trứng. Một số yếu tố không liên quan với tình trạng CTTP và CTBP sau điều trị chửa trứng. Đặc điểm lâm sàng về một số yếu tố có liên quan với tình trạng CTTP và CTBP sau khi loại bỏ chửa trứng. Triệu chứng và thời gian ra máu âm đạo sau khi loại bỏ thai trứng.

Nang hoàng tuyến sau nạo chửa trứng. Co hồi tử cung sau khi nạo thai trứng. Tình trạng mỏm cắt âm đạo sau mổ cắt tử cung. Mối liên quan giữa nhân di căn và nồng độ Beta - hCG huyết thanh sau nạo chửa trứng.

Đặc điểm cận lâm sàng sau điều trị chửa trứng. Đặc điểm các xét nghiệm thông thường và chẩn đoán hình ảnh sau điều trị chửa trứng. Diễn biến bình thường và bất thường của Beta - hCG sau nạo chửa trứng. Giá trị của Beta - hCG sau nạo chửa trứng so với một số triệu chứng lâm sàng khác trong chẩn đoán biến chứng u nguyên bào nuôi.

Mối liên quan giữa giải phẫu bệnh lý và biến chứng chửa trứng sau khi loại bỏ thai trứng. Liên quan đến đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa CTTP và CTBP sau loại bỏ chửa trứng. Kết quả điều trị. Tỷ lệ biến chứng UNBN sau loại bỏ chửa trứng.

Tác dụng phụ của hóa chất điều trị. Đánh giá kết quả lâu dài của các phương pháp loại bỏ chửa trứng. Thời gian điều trị. Một số yếu tố liên quan đến sự tái phát u nguyên bào nuôi.6 Tiêu chuẩn can thiệp và theo dõi bệnh nguyên bào nuôi sau khi beta hCG trở về bình thường < 5IU.

Tỷ lệ tử vong .89 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Phân loại bệnh nguyên bào nuôi của Viện Ung Thư Hoa Kỳ. Phân loại UTNBN của Hiệp Hội Quốc Tế Chống Ung thư. Hệ thống cho điểm của Tổ chức Y tế Thế giới dựa trên9 những yếu tố nguy cơ (1983) .4: Bảng điểm đánh giá nguy cơ biến thành UTNBN .5 : Đặc điểm của chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần. Đặc điểm về nhóm tuổi của CTTP và CTBP.

Đặc điểm về địa bàn cư trú. Tiền sử sản khoa và tiền sử phụ khoa. Đặc điểm về trình độ học vấn và nghề nghiệp. Mức sinh hoạt và tiếp xúc với hoá chất.

Liên quan đến dân tộc với CTTP và CTBP sau điều trị .Tuổi lập gia đình của CTBP và CTBP. Một số thông số sống sau điều trị chửa trứng. Đặc điểm lâm sàng sau nạo hút trứng. Đặc điểm lâm sàng sau mổ cắt tử cung.

Đặc điểm các xét nghiệm cơ bản sau điều trị chửa trứng. Mối liên quan giữa yếu tố nhóm máu của vợ và chồng với nguy cơ UNBN ở những trường hợp sau điều trị CTTP bị biến chứng. Đặc điểm siêu âm, protein niệu, X quang phổi. Kết quả giải phẫu bệnh lý.

Ngưỡng Beta hCG của 220 trường hợp sau điều trị chửa trứng so với của thai thường cùng tuổi thai. Tỷ lệ biến chứng UNBN liên quan với phương pháp loại bỏ chửa trứng và khối lượng thai trứng (ml) được nạo hút. Biến chứng UNBN trong CTBP và CTTP. Liên quan đến kết quả điều trị.

Độ nhạy độ đặc hiệu của chẩn đoán UNBN dựa vào giới hạn tối đa của nồng độ Beta-hCG hàng tuần sau nạo chửa trứng. Đặc điểm tác dụng phụ của hoá chất điều trị trên 78 trường hợp UNBN 57 Bảng 3. Thời gian biến chứng sau điều trị chửa trứng trên 78 trường hợp chửa trứng biến chứng UNBN.57 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Đại thể: Chửa trứng toàn phần trong dung dịch nước muối với hình ảnh các gai rau trương phồng (thoái hoá nước).

Vi thể Chửa trứng toàn phần với quá sản mạnh đơn bào nuôi. Đại thể: Chửa trứng bán phần bao gồm trứng, rau và thai nhi. Vi thể Chửa trứng bán phần với các gai rau bị trương phồng và quá sản nhẹ của NBN bề mặt. Chửa trứng xâm lấn: Một khối xuất huyết sát với thành tử cung.

Chửa trứng xâm lấn: Trên mặt ngang, khối u xâm lấn vào cơ tử cung. Đại thể: Ung thư nguyên bào nuôi dưới dạng một khối lớn xuất huyết xâm lấn thành tử cung. Vi thể: Ung thư nguyên bào nuôi với hình ảnh tân sinh đơn bào nuôi-tế bào Langhans và hợp bào nuôi. Đại thể: U nguyên bào nuôi vị trí rau là một khối nhỏ trong cơ tử cung.

Vi thể: Mô học của u nguyên bào nuôi vị trí rau.17 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần. Tỷ lệ CTTP và CTBP theo tuổi của mẹ. Tỷ lệ tuổi lập gia đình của CTBP và CTBP. Tỷ lệ UNBN theo mức sinh hoạt của trường hợp.

Đặc điểm thiếu máu của 2 nhóm CTTP và CTBP sau điều trị (Hồng cầu  4M/UL, Hemoglobin (Hb)  10g/L và Hemotocrit (Hct)  40%. Diễn biến Beta hCG bình thường hàng tuần sau nạo CTTP và CTBP. Diễn biến Beta hCG bình thường hàng tuần sau nạo CTBP. Diễn biến Beta hCG bình thường hàng tuần sau nạo CTTP.

Ngưỡng Beta-hCG tối đa bình thường hàng tuần sau nạo chửa trứng so với của UNBN được theo dõi chẩn đoán từ tuần thứ 4 sau điều trị thai trứng. Tỷ lệ UNBN của nhóm CTTP theo cách thức loại bỏ thai trứng.54 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chửa trứng là một trong những hình thái bệnh lý của bệnh nguyên bào nuôi. Đây là một căn bệnh có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe sinh sản và hạnh phúc của người phụ nữ. Chửa trứng là dạng lành tính và một số dạng khác có xu hướng ác tính như chửa trứng xâm lấn và ác tính thật sự như ung thư nguyên bào nuôi, u nguyên bào nuôi vị trí rau.

Ở Việt Nam, tỷ lệ chửa trứng là 1/456 phụ nữ có thai. bệnh nguyên bào nuôi ở các nước Đông Nam Á có tỷ lệ chửa trứng dao động từ 1/120 đến 1/500 phụ nữ có thai. Tại các nước Châu Âu, tỷ lệ chửa trứng thấp hơn 0,2/1000 phụ nữ có thai. Tỷ lệ biến chứng từ chửa trứng toàn phần thành chửa trứng xâm lấn khoảng từ 10 đến 15% và ung thư nguyên bào nuôi khoảng 1/40.

Sau các trường hợp sinh đẻ bình thường, tỷ lệ ung thư nguyên bào nuôi là 1/150000. Về phương diện điều trị có 80% trường hợp chửa trứng khỏi bệnh tự nhiên sau khi loại bỏ thai trứng mà không cần các phương pháp khác điều trị bổ sung, 20% trường hợp chửa trứng còn lại sẽ tiếp tục phát triển thành chửa trứng xâm lấn, u nguyên bào nuôi vị trí rau, ung thư nguyên bào nuôi cần tiếp tục điều trị phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyên Vũ (2010). Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ck-ii-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-benh-chua-trung-tai-khoa-phu-san-benh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại khoa phụ sản bệnh viện trung ương huế và bệnh viện trường đại học y khoa huế. Xem tóm tắt v

Luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" thuộc chuyên ngành Phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ck ii đánh giá kết quả điều trị bệnh chửa trứng tại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter