Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và một số yếu tố liên qua
Luận án: Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và một số yếu tố liên quan đến phòng chống hivaids của học sinh các trường phổ thông trung học h
Trường Đại học Y Hải Phòng
Luan An
Luận án chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đại dịch HIV/AIDS toàn cầu và Việt Nam
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Quản lý Y tế
- Tác giả:
- Lê Quang Trung
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đại dịch HIV AIDS toàn cầu và Việt Nam
Đại dịch HIV/AIDS xuất hiện từ năm 1981. Nó nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu. HIV/AIDS gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe con người. Tương lai các dân tộc cũng bị đe dọa. Hơn nữa, kinh tế - xã hội mỗi quốc gia chịu tác động nặng nề. Hơn 30 năm qua, nhân loại chưa ngăn chặn được tốc độ lây nhiễm HIV. Đại dịch tiếp tục gia tăng. Châu Phi và Châu Á bị ảnh hưởng nặng nề. Ước tính UNAIDS/WHO năm 2008 cho thấy 33,4 triệu người đang sống chung với HIV. Khu vực châu Phi và cận Shahara có số người nhiễm cao nhất. Châu Á đứng thứ hai với 4,7 triệu người. Năm 2008, 2,7 triệu người mới nhiễm HIV. 2,0 triệu người tử vong do AIDS. Mỗi ngày, trên 6.800 người nhiễm HIV mới. Trên 5.700 người tử vong vì AIDS. Tại Việt Nam, trường hợp nhiễm HIV đầu tiên phát hiện năm 1990. Dịch HIV/AIDS tiếp tục gia tăng. Từ 1990-1993, số nhiễm HIV dưới 1.500 trường hợp mỗi năm. Từ 1994-1998, dịch lan rộng, số nhiễm hàng năm trên 1.000 trường hợp. Từ 1999 đến nay, số nhiễm HIV phát hiện trên 10.000 trường hợp mỗi năm. Dịch có xu hướng lan rộng ra cộng đồng. Tính đến 30/6/2009, 149.653 người sống với HIV. Có 32.400 bệnh nhân AIDS. 43.265 bệnh nhân đã tử vong do AIDS. Dịch HIV/AIDS ở Việt Nam liên quan mật thiết đến tiêm chích ma túy và bán dâm. Các số liệu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh. Việt Nam vẫn cần những nỗ lực mạnh mẽ hơn để phòng chống dịch.
1.1. Thực trạng HIV AIDS trên thế giới
HIV/AIDS là một đại dịch toàn cầu. Nó bùng phát từ năm 1981. Dịch bệnh này đã trở thành mối đe dọa sức khỏe công cộng. Hàng triệu người trên thế giới sống chung với HIV. Đại dịch tác động kinh tế và xã hội. Ước tính của UNAIDS/WHO năm 2008 chỉ ra 33,4 triệu người nhiễm HIV. Con số này bao gồm cả người lớn và trẻ em. Khu vực châu Phi cận Sahara chịu gánh nặng lớn nhất. Châu Á cũng là một khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Năm 2008, có 2,7 triệu ca nhiễm mới. Cùng năm, 2,0 triệu người đã tử vong do AIDS. Tình hình lây nhiễm HIV vẫn rất phức tạp. Các nỗ lực phòng ngừa HIV cần được đẩy mạnh.
1.2. Diễn biến dịch HIV AIDS tại Việt Nam
Ca nhiễm HIV đầu tiên tại Việt Nam xuất hiện năm 1990. Từ đó, dịch HIV/AIDS đã có những diễn biến phức tạp. Giai đoạn 1990-1993, số ca nhiễm thấp. Dịch tập trung ở một số tỉnh. Giai đoạn 1994-1998, dịch lan ra toàn quốc. Số ca nhiễm hàng năm tăng. Từ năm 1999 đến nay, số ca nhiễm HIV vượt 10.000 mỗi năm. Dịch bệnh lan rộng trong cộng đồng. Tình hình dịch HIV cho thấy sự cần thiết của các chiến lược phòng chống HIV/AIDS hiệu quả. Số người sống với HIV, bệnh nhân AIDS và người tử vong liên tục tăng.
1.3. Tác động của HIV AIDS đến xã hội
HIV/AIDS gây ra những tác động sâu rộng. Sức khỏe và tính mạng con người bị đe dọa. Nguồn lực y tế phải đối mặt áp lực lớn. Kinh tế quốc gia cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực. Đại dịch làm suy yếu lực lượng lao động. Gánh nặng xã hội gia tăng. Các chương trình an sinh xã hội phải điều chỉnh. Gia đình và cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề. Tình trạng kỳ thị, phân biệt đối xử còn tồn tại. Các nỗ lực phòng ngừa HIV cần bao gồm khía cạnh xã hội. Giáo dục sức khỏe là yếu tố then chốt.
II.Thực trạng HIV AIDS ở Thanh Hóa và Triệu Sơn
Tỉnh Thanh Hóa đối mặt với tình hình HIV/AIDS nghiêm trọng. Thanh Hóa là một trong những tỉnh đứng đầu cả nước về số người nhiễm HIV/AIDS. Báo cáo của Ban Chỉ đạo phòng chống HIV/AIDS tỉnh Thanh Hóa cung cấp số liệu đáng chú ý. Tính đến 31/11/2010, toàn tỉnh ghi nhận 4.890 người nhiễm HIV. Trong số này, 2.347 người đã chuyển sang giai đoạn AIDS. 826 người đã tử vong do AIDS. Các trường hợp nhiễm HIV/AIDS tập trung ở các thành phố và thị trấn. Tuy nhiên, dịch đã lan rộng. Đại dịch không chỉ ở khu vực đô thị. Nó đã tới các huyện vùng sâu, vùng xa. Thậm chí các vùng thuần nông cũng bị ảnh hưởng. Có tới 79,3% (506/638) xã, phường phát hiện người nhiễm HIV/AIDS. 100% (27/27) huyện, thị trong tỉnh đã có người nhiễm. Huyện Triệu Sơn là một địa bàn rộng. Diện tích huyện là 292km2. Huyện có ba vùng kinh tế khác nhau: Đồng bằng, Trung du và miền núi. Kinh tế chủ yếu dựa vào trồng lúa. Huyện Triệu Sơn gồm 36 xã, thị trấn. Tổng số dân 234.000 người. Sự khác biệt giữa ba vùng tạo ra sự chênh lệch. Trình độ dân trí, phong tục tập quán và điều kiện kinh tế không đồng đều. Vì vậy, tình hình bệnh tật ở các vùng khác nhau. Miền núi phổ biến các bệnh như sốt rét, bướu cổ, da liễu. Vùng đồng bằng và Trung du ghi nhận các bệnh đường ruột, hô hấp, giun, sán. Sốt rét ngoại lai cũng gia tăng. Dân cư di chuyển làm ăn ở các tỉnh khác. Họ mang theo và làm gia tăng một số dịch bệnh khác. Nghiện hút, ma túy và HIV là ví dụ điển hình. Các yếu tố này làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV trong cộng đồng. Nghiên cứu thực trạng kiến thức thái độ thực hành về phòng chống HIV/AIDS tại Triệu Sơn là cần thiết.
2.1. Số liệu nhiễm HIV AIDS tại Thanh Hóa
Tỉnh Thanh Hóa là điểm nóng về HIV/AIDS. Tỉnh này ghi nhận số lượng lớn người nhiễm. Đến cuối năm 2010, gần 5.000 ca nhiễm HIV đã được báo cáo. Hơn một nửa số này đã phát triển thành AIDS. Hàng trăm người đã tử vong. Các số liệu này phản ánh gánh nặng dịch bệnh. Tình hình này đặt ra thách thức lớn. Nỗ lực phòng chống HIV/AIDS cần được ưu tiên. Dịch đã lan rộng khắp tỉnh. Không chỉ các khu vực thành thị. Ngay cả vùng nông thôn cũng chịu ảnh hưởng. Điều này cho thấy tính cấp bách của vấn đề.
2.2. Đặc điểm địa lý dân cư huyện Triệu Sơn
Triệu Sơn là một huyện lớn với diện tích đáng kể. Huyện được chia thành ba vùng kinh tế chính. Vùng đồng bằng, trung du, và miền núi. Mỗi vùng có đặc điểm riêng. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Huyện có 36 xã, thị trấn. Dân số đông đúc. Sự đa dạng về địa lý và kinh tế tạo ra thách thức. Điều kiện sống và trình độ dân trí khác nhau. Các phong tục tập quán cũng có sự khác biệt. Những yếu tố này ảnh hưởng đến tình hình sức khỏe. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc truyền thông giáo dục. Nâng cao nhận thức phòng chống HIV/AIDS gặp nhiều trở ngại.
2.3. Các yếu tố liên quan dịch HIV ở Triệu Sơn
Tình hình dịch HIV tại Triệu Sơn phức tạp. Nhiều yếu tố góp phần vào sự lây lan. Dân cư Triệu Sơn thường xuyên đi làm ăn xa. Họ di chuyển đến các tỉnh khác. Sau đó họ quay về địa phương. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh. Các bệnh như nghiện hút, ma túy, HIV gia tăng. Các điều kiện kinh tế xã hội không đồng đều cũng là yếu tố. Trình độ dân trí thấp ở một số vùng. Thiếu thông tin về an toàn tình dục. Các thực hành không an toàn cũng phổ biến. Các yếu tố này đòi hỏi chiến lược phòng ngừa HIV đặc thù. Cần tập trung vào giáo dục sức khỏe và can thiệp cộng đồng.
III.Nghiên cứu KAP HIV AIDS học sinh THPT Triệu Sơn
Hiểu biết về kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) là rất quan trọng. Nghiên cứu KAP giúp đánh giá hiệu quả các chương trình phòng chống. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng các can thiệp phù hợp. Học sinh THPT là nhóm đối tượng trọng tâm. Thanh thiếu niên là nhóm dễ bị tổn thương trước đại dịch HIV/AIDS. Độ tuổi này đang trong giai đoạn phát triển. Các em hình thành nhân cách và hành vi. Việc cung cấp kiến thức đúng đắn là cấp thiết. Nó giúp định hình thái độ tích cực. Nó cũng thúc đẩy các thực hành an toàn. Nghiên cứu này tập trung vào học sinh THPT tại huyện Triệu Sơn. Mục tiêu là khảo sát thực trạng kiến thức thái độ thực hành. Từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện. Luận án chuyên khoa cấp II này hướng tới mục tiêu đó. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần vào công tác phòng chống HIV/AIDS. Đặc biệt là trong lứa tuổi học đường. Các yếu tố ảnh hưởng đến KAP cần được phân tích. Mức độ kiến thức về đường lây truyền. Kiến thức về cách phòng tránh. Thái độ đối với người nhiễm HIV/AIDS. Các thực hành an toàn trong quan hệ tình dục. Việc sử dụng bao cao su. Nguy cơ từ tiêm chích ma túy. Tất cả đều là những khía cạnh quan trọng. Dữ liệu từ nghiên cứu KAP sẽ chỉ ra những lỗ hổng. Nó cũng xác định các điểm mạnh trong nhận thức. Từ đó, các chương trình giáo dục sức khỏe có thể được tối ưu hóa. Các can thiệp giáo dục phòng chống AIDS sẽ trở nên hiệu quả hơn. Mục đích cuối cùng là giảm thiểu lây nhiễm HIV. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Bảo vệ thế hệ tương lai khỏi đại dịch.
3.1. Ý nghĩa nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành
Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức cộng đồng. Đặc biệt là đối với các vấn đề sức khỏe. Trong bối cảnh HIV/AIDS, KAP giúp xác định khoảng trống kiến thức. Nó cũng đánh giá thái độ đối với người nhiễm. Từ đó, hiểu được các hành vi thực tế. Dữ liệu KAP là cơ sở khoa học quan trọng. Nó dùng để thiết kế các chương trình giáo dục. Các chiến dịch truyền thông y tế cũng được xây dựng dựa trên đó. Nghiên cứu này giúp đưa ra các giải pháp phòng ngừa HIV hiệu quả. Nó hỗ trợ công tác quản lý y tế. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
3.2. Vai trò học sinh THPT trong phòng chống HIV
Học sinh THPT đóng vai trò then chốt trong phòng chống HIV. Đây là thế hệ tương lai của đất nước. Các em đang ở độ tuổi quan trọng để tiếp thu kiến thức. Việc giáo dục phòng chống AIDS từ sớm là cần thiết. Học sinh có thể trở thành những tuyên truyền viên. Họ mang thông điệp an toàn đến gia đình và bạn bè. Nâng cao nhận thức cho học sinh giúp xây dựng cộng đồng khỏe mạnh. Các em là đối tượng dễ bị tổn thương. Nhưng cũng là lực lượng tiềm năng. Các chương trình giáo dục cần được đầu tư. Phải trang bị kiến thức vững chắc. Nâng cao thái độ tích cực. Thúc đẩy thực hành an toàn.
3.3. Mục tiêu cụ thể của luận án
Luận án này đặt ra các mục tiêu cụ thể. Nó nhằm khảo sát thực trạng kiến thức về HIV/AIDS. Nó đánh giá thái độ của học sinh THPT. Nó cũng tìm hiểu các thực hành phòng chống. Đối tượng nghiên cứu là học sinh tại huyện Triệu Sơn. Luận án sẽ xác định các yếu tố liên quan đến KAP. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm cải thiện tình hình phòng chống HIV/AIDS. Chúng tập trung vào nhóm học sinh. Mục tiêu là góp phần vào việc giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV. Nâng cao hiệu quả các chương trình y tế công cộng.
IV.Giải pháp nâng cao giáo dục phòng chống HIV AIDS
Kết quả từ nghiên cứu thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) là nền tảng. Từ đó, các giải pháp cụ thể có thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả công tác giáo dục phòng chống HIV/AIDS. Đặc biệt là trong nhóm học sinh THPT. Một trong những giải pháp chính là cải thiện chương trình giáo dục y tế học đường. Cần tích hợp sâu hơn các kiến thức về HIV/AIDS vào chương trình giảng dạy. Nội dung phải phù hợp với lứa tuổi. Các thông tin cần chính xác, cập nhật. Các phương pháp giảng dạy cần sáng tạo. Sử dụng hình thức tương tác, thảo luận nhóm, các hoạt động ngoại khóa. Điều này giúp học sinh dễ tiếp thu và ghi nhớ. Bên cạnh giáo dục học đường, tăng cường hoạt động truyền thông cộng đồng là cần thiết. Các chiến dịch truyền thông nên đa dạng. Sử dụng nhiều kênh khác nhau. Bao gồm mạng xã hội, phát thanh, truyền hình địa phương. Đặc biệt chú trọng đến các buổi nói chuyện, hội thảo tại trường học và cộng đồng. Cần có sự tham gia của các chuyên gia y tế. Người có kinh nghiệm trong phòng chống HIV/AIDS. Các thông điệp cần rõ ràng, dễ hiểu. Tập trung vào các hành vi phòng ngừa HIV cụ thể. Ví dụ: an toàn tình dục, không tiêm chích ma túy. Hợp tác liên ngành là yếu tố quan trọng khác. Sự phối hợp giữa ngành y tế, giáo dục, đoàn thể thanh niên. Các tổ chức xã hội là cần thiết. Các bên cùng xây dựng và triển khai các hoạt động. Đảm bảo tính toàn diện và bền vững. Mục tiêu là tạo ra môi trường hỗ trợ. Nơi học sinh có thể tiếp cận thông tin. Nơi các em nhận được sự tư vấn. Nơi các em có thể thực hành các hành vi an toàn. Điều này giúp giảm thiểu lây nhiễm HIV. Nâng cao sức khỏe cộng đồng về lâu dài.
4.1. Cải thiện chương trình giáo dục y tế học đường
Chương trình giáo dục y tế học đường cần được nâng cấp. Kiến thức về HIV/AIDS phải được giảng dạy thường xuyên. Nội dung bài giảng cần thực tế và hấp dẫn. Nó phải phù hợp với tâm lý lứa tuổi vị thành niên. Sử dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại. Ví dụ: trò chơi, phim ảnh, thảo luận nhóm. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả tiếp thu. Học sinh cần hiểu rõ đường lây truyền HIV. Các em phải biết cách phòng tránh. Chương trình cũng cần giáo dục về an toàn tình dục. Nâng cao nhận thức về nguy cơ tiêm chích ma túy. Việc này giúp học sinh tự bảo vệ mình. Đồng thời truyền đạt thông tin cho người khác. Đây là một giải pháp phòng ngừa HIV cốt lõi.
4.2. Tăng cường hoạt động truyền thông cộng đồng
Hoạt động truyền thông cộng đồng cần được đẩy mạnh. Các chiến dịch truyền thông cần đa dạng hóa. Sử dụng các phương tiện truyền thông khác nhau. Bao gồm poster, tờ rơi, mạng xã hội, đài phát thanh. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề. Các buổi tư vấn trực tiếp tại trường học và khu dân cư. Cần có sự tham gia của các chuyên gia y tế. Các thông điệp phải rõ ràng, dễ hiểu. Tập trung vào việc thay đổi hành vi. Khuyến khích thực hành an toàn. Giáo dục phòng chống AIDS cần tiếp cận mọi đối tượng. Đặc biệt là thanh thiếu niên và các nhóm dễ bị tổn thương. Đây là bước quan trọng để nâng cao sức khỏe cộng đồng.
4.3. Hợp tác liên ngành phòng chống HIV AIDS
Hợp tác liên ngành là yếu tố quyết định thành công. Các ban ngành liên quan cần phối hợp chặt chẽ. Ngành y tế, giáo dục, chính quyền địa phương, đoàn thể. Tất cả phải cùng tham gia. Xây dựng và triển khai các kế hoạch hành động chung. Chia sẻ thông tin và nguồn lực. Tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện. Học sinh cần được tiếp cận với các dịch vụ tư vấn. Các dịch vụ xét nghiệm HIV tự nguyện. Hợp tác liên ngành giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo tính bền vững của các chương trình. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ lây nhiễm HIV. Xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh, an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 132. -1- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HẢI PHÒNG ==== ==== LÊ QUANG TRUNG Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành phòng, chống HIV/AIDS của học sinh các trường phổ thông trung học huyện Triệu sơn LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II HẢI PHÒNG -2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ Footer Page 1 of 132. Header Page 2 of 132. -2- TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HẢI PHÒNG ==== ==== LÊ QUANG TRUNG Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành phòng, chống HIV/AIDS của học sinh các trường phổ thông trung học huyện Triệu sơn CHUYÊN NGHÀNH : QUẢN LÝ Y TẾ MÃ SỐ : 62.01 LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Trần Quang Phục Bs CKII Nguyễn Ngọc Thành HẢI PHÒNG - 2012 CHỮ VIẾT TẮT Footer Page 2 of 132.
Header Page 3 of 132. -3- AIDS : Acquired Immuno – Deficency Syndrome ATTD : An toàn tình dục( tình dục an toàn) BKT : Bơm kim tiêm BCS : Bao cao su CBCNV : Cán bộ công nhân viên CLB : Câu lạc bộ GDPC AIDS : Giáo dục phòng chống AIDS. HIV : Human Immunodeficiency Virus. HS,SV : Học sinh, sinh viên.
KAP : Kiến thức, thái độ thực hành. LTĐTD : Lây truyền đường tình dục. NXB : Nhà xuất bản. QHTD : Quan hệ tình dục.
TTN : Thanh thiếu niên TTYT : Trung tâm y tế. TCAT : Tiêm chích an toàn. THCN - CĐ - ĐH :Trung học chuyên nghiệp, cao đẳng, đại học. THPT : Trung học phổ thông.
STDS : Bệnh lây truyền qua đường tình dục UBQGPC AIDS : Uỷ ban quốc gia phòng chống AIDS. VXHH : Viện xã hội học WHO : World Health Ognization. Footer Page 3 of 132. Header Page 4 of 132.
-4- ĐẶT VẤN ĐỀ Đại dịch HIV mới xuất hiện từ năm 1981 nhưng đã nhanh chóng lan ra toàn cầu. Trải qua gần 30 năm phòng chống HIV/AIDS, các quốc gia trên thế giới vẫn đang phải đương đầu với một đại dịch HIV/AIDS rất nguy hiểm. HIV/AIDS không chỉ ảnh hưởng tới sức khoẻ, tính mạng con người mà còn ảnh hưởng tới tương lai của các dân tộc, tác động nghiêm trọng đến kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Hơn 30 năm qua, tuy đã có những thành công nhất định, nhưng có thể thấy nhân loại chưa đủ khả năng ngăn chặn được tốc độ lây nhiễm HIV/AIDS.
Đại dịch HIV/AIDS vẫn tiếp tục gia tăng và tàn phá nặng nề nhiều vùng thuộc châu Phi và tiếp theo là châu Á. Theo ước tính của UNAIDS/WHO, đến năm 2008 trên toàn thế giới có khoảng 33,4 triệu (31,1- 35,8 triệu) người lớn và trẻ em đang sống chung với HIV, trong đó khu vực châu Phi và cận Shahara có số lượng người nhiễm cao nhất (22,4 triệu), khu vực châu Á là khu vực đứng thứ hai về số người nhiễm (4,7 triệu). Chỉ tính riêng trong năm 2008, số người mới nhiễm HIV là 2,7 triệu, trong đó khu vực cận Shahara châu Phi là 1,9 triệu, khu vực châu Á là 350. Năm 2008, AIDS đã lấy đi sinh mạng của 2,0 triệu người trên toàn thế giới, trong đó 70% là ở cận Shahara châu Phi.
Hiện mỗi ngày có trên 6.800 người nhiễm HIV và trên 5.700 người tử vong vì AIDS [58]. Ở Việt Nam, trường hợp nhiễm HIV đầu tiên được phát hiện vào năm 1990. Từ đó đến nay, gần 20 năm đã qua, Việt Nam đã xây dựng, thực hiện các kế hoạch phòng chống HIV/AIDS và thu được những kết quả bước đầu, nhưng còn chưa đủ mạnh để ngăn chặn dịch HIV/AIDS. Dịch HIV/AIDS tiếp tục gia tăng.
Từ năm 1990 - 1993: Dịch tập trung ở một số tỉnh với số nhiễm HIV phát hiện dưới 1.500 trường hợp mỗi năm; từ năm 1994 - 1998, dịch lan ra toàn quốc với số nhiễm HIV phát hiện hàng năm từ 1.000 Footer Page 4 of 132. Header Page 5 of 132. -5- trường hợp. Từ năm 1999 đến nay, số nhiễm HIV phát hiện trên 10.000 trường hợp mỗi năm và dịch có xu hướng lan rộng ra cộng đồng, tính đến ngày 30/6/2009 số người nhiễm HIV hiện đang còn sống trên toàn quốc là 149.653 người, số bệnh nhân AIDS hiện đang còn sống là 32.400 bệnh nhân và 43.265 bệnh nhân đã tử vong do AIDS [21].
Dịch HIV/AIDS ở Việt Nam liên quan mật thiết với tình trạng tiêm chích ma túy và bán dâm [4], [45]. Thanh Hoá là một trong những tỉnh đứng đầu trong cả nước về số người nhiễm HIV/AIDS. Theo báo cáo của ban chỉ đạo phòng chống HIV/ AIDS tỉnh Thanh Hóa, tính đến 31/11/2010 toàn tỉnh có 4.890 người nhiễm HIV được báo cáo, trong đó 2347 người đó chuyển sang các giai đoạn AIDS và 826 người đó chết do AIDS, chủ yếu tập trung ở một số huyện thị như TP. Đại dịch không chỉ có ở các thành phố thị trấn mà đã lan tới các huyện vùng sâu, vùng xa, vùng thuần nông, có tới 79,3%( 506/638) xã phường, và 100%( 27/27) Huyện thị trong tỉnh đã phát hiện có người nhiễm HIV/AIDS.
Triệu Sơn là huyện có địa bàn rộng với diên tích 292km2, được hình thành 3 vùng kinh tế khác nhau: Đồng bằng, Trung du và miền núi. Phát triển kinh tế chủ yếu là trồng lúa, có 36 xã, thị trấn với tổng số dân 234. Do đặc điểm 3 vùng khác nhau nên trình độ dân trí, phong tục tập quán và điều kiện kinh tế phát triển không đồng đều, vì vậy tạo nên tình hình bệnh tật ở các vùng có sự khác nhau, với miền núi các bệnh phổ biến là sốt rét, bướu cổ, da liễu… Các xã vùng đồng bằng và Trung du phổ biến các bệnh đường ruột, hô hấp, giun, sán và sốt rét ngoại lai. Do dân đi làm ăn ở các tỉnh khác về mang theo và làm cho một số bệnh dich khác cũng gia tăng như: nghiện hút, ma tuý, HIV/AIDS… Trong những năm gần đây người nhiễm HIV/AIDS đang có chiều hướng tăng nhanh.
Tính đến tháng 31/12/2010 toàn Huyện Triệu Sơn(HTR) Footer Page 5 of 132. Header Page 6 of 132. -6- Có 112 người nhiễm HIV và số xã có người mắc là 31/36 xã thị trấn. Gồm nam là 88, nữ 24( Trẻ < 5 tuổi là 3), người < 30 tuổi 89 – người >30 tuổi 23.
Trong đó có 68 bệnh nhân AIDS và 37 người đó chết do AIDS, đa phần nằm trong độ tuổi thanh niên (theo báo cáo của ban chỉ đạo phòng chống HIV/AIDS). Đường lây qua tiêm chích 91 người, qua đường tình dục 19 người và lây từ mẹ sang con là 3. Tuy chưa có thuốc chữa khỏi AIDS nhưng việc cung cấp một chương trình truyền thông giáo dục sức khoẻ phù hợp và hiệu quả là một chiến lược quan trọng giúp mọi người giảm nguy cơ để bảo vệ chính mình và gúp phần làm giảm sự lan tràn dịch bệnh. Các trường trung học phổ thông là nguồn cung cấp lực lượng lao động tương lai cho xã hội.
Nhằm đánh giá thực trạng về kiến thức phòng, chống và các yếu tố ảnh hưởng để định hướng cho việc xây dựng kế hoạch phòng, chống AIDS hiệu quả trên địa bàn đồng thời làm tài liệu tham khảo để xây dựng kế hoạch phòng, chống AIDS của tỉnh chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Thực trạng và các yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành phòng, chống HIV/AIDS của học sinh THPT huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh hoá năm 2010”. Nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu sau: 1. Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành phòng, chống HIV/AIDS của học sinh trung học phổ thông huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá năm 2011. Mô tả một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ thực hành phòng, chống HIV/AIDS của học sinh THPT huyện Triệu Sơn năm 2011.
Footer Page 6 of 132. Header Page 7 of 132. -7- CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 TÌNH HÌNH NHIỄM HIV/AIDS HIỆN NAY 1.1 Trên thế giới Những trường hợp nhiễm HIV/AIDS đầu tiên trên thế giới được báo cáo vào năm 1981 tại Los Angeles trên 5 trường hợp nam giới có tiền sử tình dục đồng giới bị viêm phổi do Pneumocystis Carinii và cùng vào tháng đó là những người nghiện chích ma túy và những bệnh nhân hemophilia được truyền máu. Đến năm 1983, vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) được Luc Montagnier và cộng sự tại Viện Pasteur Paris phân lập từ một bệnh nhân bị bệnh dịch hạch và đến năm 1984 vi rút này được Robert Galot mô tả là căn nguyên gây bệnh AIDS.
Năm 1985 khi sinh phẩm ELISA dùng cho chẩn đoán HIV được phát triển thì đã phát hiện hàng loạt trường hợp nhiễm HIV [1], [35]. Về thời điểm vi rút HIV xuất hiện ở người vẫn còn là một ẩn số và người ta thấy rằng khi xét nghiệm các mẫu máu còn giữ lại của ngân hàng máu đã phát hiện kháng thể kháng vi rút HIV trong các mẫu máu từ năm 1969 [1]. Kể từ năm 1981 đến nay, HIV/AIDS đã thực sự trở thành đại dịch toàn cầu với những diễn biến hết sức phức tạp và nghiêm trọng. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Chương trình phối hợp phòng chống AIDS Liên hợp quốc (UNAIDS), tính đến tháng 12 năm 2008, ước tính số người nhiễm HIV trên toàn thế giới là 33,4 triệu (bảng 1.
Tổng số người sống với HIV trên thế giới năm 2008 cao hơn 20% so với năm 2000 và tỷ lệ mắc cao hơn gần 3 lần so với năm 1990. Cũng theo UNAIDS/WHO mỗi ngày trôi qua có trên 6.800 người bị nhiễm HIV và trên 5.700 người tử vong vì AIDS [56], Footer Page 7 of 132. Header Page 8 of 132. Các số liệu dịch tễ học gần đây nhất cho thấy số người nhiễm mới HIV trên thế giới cao nhất vào năm 1996 (3,5 triệu người).
Đến năm 2008 số người nhiễm mới HIV thấp hơn khoảng 30% so với 12 năm trước đó. Số người tử vong do AIDS cao nhất vào năm 2004 (2,2 triệu người), đến năm 2008 số người tử vong do AIDS giảm đi 10% so với năm 2004. Số trẻ em nhiễm mới HIV năm 2008 thấp hơn năm 2001 là 18% [4]. Tình hình dịch AIDS toàn cầu đến tháng 12/2008 [4] Số người sống với HIV năm 2008 Tổng số: 33,4 triệu [31,1 - 35,8 triệu] Người lớn: 31,3 triệu [29,2 - 33,7 triệu] Phụ nữ: 15,7 triệu [14,2 - 17,2 triệu] Trẻ em dưới 15 tuổi: 2,1 triệu [1,2 - 2,9 triệu] Số ca mới nhiễm HIV trong năm 2008 Tổng số: 2,7 triệu [2,4 - 3,0 triệu] Người lớn: 2,3 triệu [2,0 - 2,5 triệu] Trẻ em dưới 15 tuổi: 430.000] Số ca tử vong do AIDS năm 2008 Tổng số: 2,0 triệu [1,7 - 2,4 triệu] Người lớn: 1,7 triệu [1,4 - 2,1 triệu] Trẻ em dưới 15 tuổi: 280.000] Vùng cận Shahara châu Phi là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của đại dịch AIDS trên toàn cầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quang Trung (2012). Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-chuyen-khoa-cap-2-thuc-trang-kien-thuc-thai-do-va-mot-so-yeu-to-lien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và một số yếu tố liên quan đến phòng chống hivaids của học sinh các trường phổ thông trung học h
Luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" thuộc chuyên ngành Quản lý Y tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chuyên khoa cấp 2 thực trạng kiến thức thái độ và mộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.