Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam

Luận án: Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chính sách thuế nhà ở, đất ở: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế
Số trang:
225 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chính sách thuế nhà ở đất ở Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế

Luận án trình bày tổng quan về nhà ở, đất ở và chính sách thuế liên quan. Khái niệm chính sách thuế nhà ở, đất ở được làm rõ. Nội dung chính sách bao gồm các loại thuế, khung pháp lý, quy trình thực hiện. Luận án nhấn mạnh vai trò của thuế bất động sản trong hệ thống chính sách tài khóa của mỗi quốc gia. Thuế này không chỉ là nguồn thu ngân sách nhà nước quan trọng mà còn là công cụ điều tiết thị trường nhà đất. Việc đánh giá chính sách thuế cần dựa trên nhiều tiêu chí như hiệu quả thu, công bằng, khả năng thực thi. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách thuế nhà ở, đất ở rất đa dạng, bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội, pháp lý, và đặc điểm của thị trường. Nắm vững cơ sở lý luận giúp xây dựng chính sách phù hợp. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn thực tiễn, định hướng cải cách. Nhiều quốc gia đã áp dụng thuế dựa trên giá trị đất hoặc giá trị tài sản. Điều này tạo nguồn thu ổn định, đồng thời giảm đầu cơ nhà đất. Một số nước tập trung vào thuế lũy tiến để đảm bảo công bằng xã hội. Chính sách thuế cần linh hoạt, thích ứng với từng giai đoạn phát triển.

1.1. Khái niệm và vai trò của thuế nhà đất

Thuế nhà đất là một phần của chính sách thuế bất động sản. Nó bao gồm các loại thuế đánh vào quyền sở hữu, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Thuế này có vai trò kép. Thứ nhất, nó là nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững. Khoản thu này hỗ trợ chi tiêu công, đầu tư phát triển hạ tầng. Thứ hai, thuế là công cụ điều tiết quan trọng. Nó giúp kiểm soát thị trường nhà đất, ngăn chặn đầu cơ. Thuế cũng góp phần tái phân phối thu nhập. Đảm bảo công bằng xã hội.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng chính sách thuế

Nhiều yếu tố chi phối chính sách thuế nhà ở, đất ở. Điều kiện kinh tế vĩ mô là một yếu tố then chốt. Tăng trưởng kinh tế, lạm phát ảnh hưởng đến giá trị đất. Khung pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu cũng định hình chính sách. Văn hóa, tập quán xã hội cũng có tác động. Đặc biệt, tình hình thị trường nhà đất, mức độ đầu cơ nhà đất, và nhu cầu nhà ở ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế thuế. Khả năng định giá tài sản chính xác là yêu cầu cơ bản.

1.3. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế về thuế BĐS

Nhiều quốc gia có chính sách thuế bất động sản phát triển. Nhật Bản, Hàn Quốc áp dụng thuế tài sản dựa trên giá trị. Singapore có thuế lũy tiến. Các nước này thường có hệ thống định giá tài sản minh bạch. Họ cũng có quy định chặt chẽ về quyền sử dụng đất. Bài học quan trọng là cần xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại. Định giá đất phải sát giá thị trường. Cần có lộ trình cải cách thuế rõ ràng. Áp dụng thuế bất động sản định kỳ là xu hướng chung.

II. Thực trạng thuế bất động sản Việt Nam Đánh giá và hạn chế

Chương này phân tích thực trạng nhà ở, đất ở tại Việt Nam. Nó đánh giá hiện trạng đất ở và nhà ở, bao gồm cơ cấu sử dụng đất và chất lượng nhà ở. Nghiên cứu chỉ ra những vấn đề tồn tại. Thực trạng chính sách thuế nhà ở, đất ở hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Các loại thuế liên quan như thuế đăng ký và thuế sử dụng đất được phân tích. Công cụ của chính sách thuế nhà ở, đất ở cũng là trọng tâm. Luận án đánh giá chung về chính sách thuế này theo các tiêu chí đã định. Từ đó, xác định những thành công đạt được. Đồng thời chỉ ra những hạn chế cố hữu. Nguyên nhân của những hạn chế này cũng được làm rõ. Chính sách thuế hiện tại chưa phát huy hết vai trò trong việc điều tiết thị trường nhà đất. Nguồn thu ngân sách nhà nước từ thuế đất còn thấp so với tiềm năng. Việc quản lý quyền sử dụng đất cũng gặp nhiều thách thức. Điều này làm tăng nguy cơ đầu cơ nhà đất. Hạn chế công bằng xã hội.

2.1. Hiện trạng nhà ở đất ở tại Việt Nam

Việt Nam trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Nhu cầu nhà ở, đất ở tăng cao. Đất ở đô thị trở nên khan hiếm. Nhiều khu vực phát triển nóng. Cơ cấu sử dụng đất có sự chuyển dịch lớn. Chất lượng nhà ở có cải thiện nhưng còn chênh lệch. Đặc biệt giữa thành thị và nông thôn. Quản lý quyền sử dụng đất phức tạp. Tình trạng quy hoạch treo, sử dụng đất kém hiệu quả còn phổ biến. Điều này tác động lớn đến giá trị đất và sự phát triển thị trường nhà đất.

2.2. Thực trạng chính sách thuế đất nhà

Chính sách thuế nhà ở, đất ở tại Việt Nam còn phân mảnh. Chủ yếu gồm thuế đăng ký, thuế sử dụng đất nông nghiệp và phi nông nghiệp. Các loại thuế này có vai trò nhất định. Tuy nhiên, chúng chưa thực sự hiệu quả. Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp còn thấp. Chưa phản ánh đúng giá trị đất thị trường. Việc thu thuế chưa tạo động lực sử dụng đất hiệu quả. Điều này tạo kẽ hở cho đầu cơ nhà đất. Khó khăn trong quản lý, thu ngân sách nhà nước.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân của chính sách thuế hiện hành

Chính sách thuế hiện hành còn nhiều hạn chế. Thuế suất thấp, thiếu tính lũy tiến. Chưa khuyến khích sử dụng đất hiệu quả. Chưa ngăn chặn hiệu quả đầu cơ nhà đất. Cơ sở dữ liệu đất đai chưa hoàn thiện. Hệ thống định giá đất chưa minh bạch, chưa sát thị trường. Điều này gây khó khăn cho việc áp thuế công bằng. Công tác quản lý thuế còn nhiều bất cập. Thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan. Gây thất thoát thu ngân sách nhà nước. Hạn chế mục tiêu công bằng xã hội.

III. Cải cách chính sách thuế đất ở nhà ở Quan điểm và mục tiêu

Việc hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở tại Việt Nam là cần thiết. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Luận án đặt ra bối cảnh trong nước và quốc tế. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình cải cách được phân tích. Các quan điểm hoàn thiện chính sách thuế được trình bày rõ ràng. Nó định hướng cho việc xây dựng các giải pháp. Mục tiêu hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở đến năm 2020 cũng được xác định cụ thể. Các mục tiêu này bao gồm tăng thu ngân sách nhà nước, ổn định thị trường nhà đất, và đảm bảo công bằng xã hội. Yêu cầu hoàn thiện chính sách thuế cũng được đặt ra. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Việc cải cách thuế phải đồng bộ với các chính sách khác. Đặc biệt là chính sách tài khóa và chính sách đất đai. Cải cách phải hướng tới sự minh bạch và hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro đầu cơ nhà đất. Góp phần vào phát triển đô thị bền vững.

3.1. Bối cảnh ảnh hưởng tới hoàn thiện chính sách

Bối cảnh trong nước có nhiều thuận lợi. Kinh tế Việt Nam ổn định. Hội nhập quốc tế sâu rộng. Quá trình đô thị hóa tiếp diễn mạnh mẽ. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Thị trường nhà đất còn nhiều biến động. Tình trạng đầu cơ nhà đất vẫn xảy ra. Việc định giá đất còn bất cập. Hệ thống pháp luật về quyền sử dụng đất cần tiếp tục hoàn thiện. Bối cảnh quốc tế cũng đặt ra yêu cầu cạnh tranh. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế.

3.2. Quan điểm hoàn thiện chính sách thuế

Quan điểm hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở phải đảm bảo tính đồng bộ. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Chính sách cần đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững. Đồng thời góp phần điều tiết thị trường nhà đất hiệu quả. Hạn chế đầu cơ. Đảm bảo công bằng xã hội. Chính sách phải minh bạch, dễ hiểu và dễ thực thi. Nó cần khuyến khích sử dụng đất hiệu quả. Góp phần vào phát triển đô thị.

3.3. Mục tiêu cụ thể của cải cách thuế nhà đất

Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả thu ngân sách nhà nước từ đất đai. Đảm bảo nguồn thu ổn định cho phát triển. Cải thiện công bằng xã hội thông qua chính sách thuế. Giảm chênh lệch giàu nghèo. Điều tiết thị trường nhà đất. Hạn chế đầu cơ nhà đất. Khuyến khích đầu tư sản xuất kinh doanh thay vì đầu tư vào bất động sản không hiệu quả. Góp phần phát triển đô thị bền vững. Nâng cao hiệu quả quản lý quyền sử dụng đất.

IV. Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế nhà đất Tăng thu ngân sách

Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở. Các giải pháp này tập trung vào hai khía cạnh chính. Thứ nhất là hoàn thiện quy trình chính sách và quản lý thuế. Thứ hai là cải thiện nội dung chính sách thuế. Về quy trình, cần chuyên nghiệp hóa hoạt động định giá tài sản. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ các giao dịch bất động sản. Xây dựng và công bố chỉ số giá bất động sản. Điều này tăng cường minh bạch, tạo cơ sở cho việc áp thuế công bằng. Về nội dung, cần điều chỉnh thuế suất, mở rộng đối tượng chịu thuế. Xem xét áp dụng thuế lũy tiến đối với nhà ở, đất ở thứ hai trở lên. Các giải pháp này nhằm tăng thu ngân sách nhà nước một cách bền vững. Giảm thiểu tình trạng đầu cơ nhà đất. Góp phần ổn định thị trường nhà đất. Đảm bảo công bằng xã hội. Luận án cũng chỉ ra các điều kiện cần thiết để thực hiện thành công các giải pháp. Bao gồm việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan và sự quyết tâm của các cấp ngành.

4.1. Hoàn thiện quy trình quản lý và chính sách thuế

Cần chuẩn hóa quy trình đăng ký, kê khai, nộp thuế. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai, nhà ở. Điều này giúp theo dõi biến động giá trị đất. Hỗ trợ định giá tài sản chính xác hơn. Cần tăng cường đào tạo cán bộ thuế. Nâng cao năng lực quản lý. Minh bạch hóa thông tin về thuế bất động sản. Việc này giúp cải thiện hiệu quả thu ngân sách nhà nước. Đồng thời giảm thiểu tham nhũng.

4.2. Giải pháp về nội dung chính sách thuế

Giải pháp này tập trung vào điều chỉnh luật thuế. Cần sửa đổi các quy định về thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Áp dụng thuế suất phù hợp hơn với giá trị đất thị trường. Nghiên cứu áp dụng thuế tài sản định kỳ. Thuế này có thể bao gồm nhà ở và đất ở. Nên xem xét áp dụng thuế lũy tiến đối với tài sản bất động sản lớn. Hoặc đối với tài sản thứ hai trở lên. Điều này nhằm hạn chế đầu cơ nhà đất. Đảm bảo công bằng xã hội. Mở rộng đối tượng chịu thuế.

4.3. Các điều kiện thực hiện giải pháp hiệu quả

Để các giải pháp thành công, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan. Các luật về đất đai, xây dựng, nhà ở phải đồng bộ. Cần chuyên nghiệp hóa hoạt động của các đơn vị định giá tài sản. Đảm bảo tính độc lập, khách quan. Kiểm soát chặt chẽ các giao dịch bất động sản. Sớm xây dựng và công bố chỉ số giá bất động sản minh bạch. Cuối cùng, sự quyết tâm chính trị từ các cấp lãnh đạo là yếu tố then chốt.

V. Kiểm soát thị trường nhà đất Đảm bảo công bằng xã hội

Chính sách thuế nhà ở, đất ở đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát thị trường. Nó giúp thị trường phát triển ổn định, lành mạnh. Luận án tập trung phân tích cách thuế có thể ngăn chặn đầu cơ nhà đất. Đầu cơ gây biến động giá, làm mất ổn định thị trường. Chính sách thuế cần thiết kế để hạn chế hoạt động này. Đảm bảo quyền sử dụng đất hợp pháp cho người dân là một mục tiêu quan trọng. Thuế cũng là công cụ để phân phối lại tài sản. Nó hướng tới mục tiêu công bằng xã hội trong sở hữu nhà đất. Khi thuế được áp dụng hợp lý, giá trị đất sẽ được phản ánh chính xác. Điều này giúp tránh tình trạng thổi phồng giá. Thuế cũng có thể khuyến khích sử dụng đất hiệu quả. Thay vì bỏ hoang hoặc tích trữ để chờ tăng giá. Một chính sách thuế bất động sản công bằng giúp giảm khoảng cách giàu nghèo. Nó tạo cơ hội tiếp cận nhà ở cho nhiều đối tượng hơn. Hạn chế tình trạng tập trung đất đai vào một số ít chủ thể.

5.1. Ngăn chặn đầu cơ đất đai Vai trò của thuế

Thuế là công cụ hiệu quả để kiểm soát đầu cơ nhà đất. Áp dụng thuế suất cao hơn đối với tài sản thứ hai trở lên. Hoặc đánh thuế mạnh vào đất bỏ hoang, không sử dụng. Điều này làm tăng chi phí nắm giữ bất động sản để đầu cơ. Nó buộc các nhà đầu cơ phải đưa đất vào sử dụng. Giảm áp lực lên giá cả. Ổn định thị trường nhà đất. Góp phần tăng thu ngân sách nhà nước từ hoạt động kinh doanh bất động sản thực.

5.2. Đảm bảo quyền sử dụng đất hợp pháp

Chính sách thuế cần gắn liền với việc quản lý quyền sử dụng đất. Hệ thống thuế minh bạch giúp xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ. Nó hỗ trợ việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này tạo sự ổn định cho người dân và doanh nghiệp. Thuế cũng có thể sử dụng để khuyến khích việc hợp pháp hóa quyền sử dụng đất. Từ đó, tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Góp phần vào phát triển đô thị bền vững.

5.3. Hướng tới công bằng trong sở hữu nhà đất

Thuế bất động sản là công cụ tái phân phối tài sản. Nó giúp giảm bất bình đẳng xã hội. Áp dụng thuế lũy tiến đối với những người sở hữu nhiều tài sản. Hoặc sở hữu tài sản có giá trị lớn. Điều này giúp giảm gánh nặng thuế cho người có thu nhập thấp. Đồng thời tăng đóng góp của người có thu nhập cao. Đảm bảo mỗi người dân có cơ hội tiếp cận nhà ở. Hướng tới một xã hội công bằng hơn.

VI. Phát triển đô thị bền vững Vai trò của thuế bất động sản

Thuế bất động sản không chỉ là nguồn thu ngân sách nhà nước. Nó còn là công cụ quan trọng thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Chính sách thuế có thể định hướng việc sử dụng đất. Khuyến khích đầu tư vào các khu vực cần phát triển. Hạn chế việc lãng phí tài nguyên đất. Khi áp dụng hiệu quả, thuế bất động sản giúp thu hút nguồn lực. Nguồn lực này được tái đầu tư vào hạ tầng đô thị. Cải thiện chất lượng sống. Nâng cao giá trị đất. Nó cũng hỗ trợ việc quản lý quy hoạch đô thị. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Một hệ thống thuế công bằng và minh bạch sẽ tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Nó thu hút các dự án phát triển đô thị có trách nhiệm. Góp phần xây dựng các thành phố hiện đại, xanh, và đáng sống. Thuế cũng giúp tối ưu hóa nguồn thu từ đất. Tăng cường khả năng tài chính cho chính quyền địa phương.

6.1. Thuế BĐS hỗ trợ đầu tư hạ tầng đô thị

Thu ngân sách nhà nước từ thuế bất động sản là nguồn vốn quan trọng. Nguồn vốn này được sử dụng để đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Bao gồm đường sá, trường học, bệnh viện, công viên. Hạ tầng tốt giúp tăng giá trị đất. Thu hút dân cư và doanh nghiệp. Tạo ra vòng tuần hoàn tích cực. Thuế còn có thể dùng để tài trợ các dự án phát triển đô thị. Đặc biệt là các dự án phục vụ cộng đồng. Góp phần vào phát triển đô thị bền vững.

6.2. Quản lý sử dụng đất hiệu quả qua chính sách thuế

Chính sách thuế có thể thúc đẩy sử dụng đất hiệu quả. Áp dụng thuế cao hơn đối với đất bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích. Điều này khuyến khích chủ sở hữu đưa đất vào sản xuất hoặc xây dựng. Tránh tình trạng lãng phí tài nguyên. Thuế cũng hỗ trợ thực hiện quy hoạch đô thị. Định hướng phát triển theo kế hoạch. Ngăn chặn tình trạng lấn chiếm, xây dựng trái phép. Góp phần bảo vệ cảnh quan và môi trường.

6.3. Tối ưu hóa nguồn thu từ đất cho NSNN

Thuế bất động sản là một trong những nguồn thu chính của ngân sách nhà nước. Việc cải cách thuế giúp tối ưu hóa nguồn thu này. Nó đảm bảo nguồn thu ổn định, bền vững. Đặc biệt là từ các khu vực đô thị có giá trị đất cao. Nguồn thu này có thể được phân bổ cho các chương trình phúc lợi xã hội. Hoặc đầu tư vào các dự án trọng điểm quốc gia. Đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các vùng. Góp phần vào sự phát triển đô thị toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

-1- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM VĂN BÌNH CHÍNH SÁCH THUẾ NHÀ Ở, ĐẤT Ở TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế (Khoa học Quản lý) Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Ngọc Huyền 2. Lê Xuân Bá Hà Nội- 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 -2- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực.

Những tư liệu được sử dụng trong luận án đều có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng. Tác giả Luận án Phạm Văn Bình Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 -3- MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ 1 LỜI CAM ĐOAN 2 MỤC LỤC 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 6 DANH MỤC CÁC BẢNG 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 9 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ 10 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC 11 LỜI MỞ ĐẦU 12 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH THUẾ NHÀ Ở, ĐẤT Ở 26 1. Tổng quan về nhà ở, đất ở và chính sách nhà ở, đất ở 26 1. Chính sách nhà ở, đất ở 30 1.

Chính sách thuế nhà ở, đất ở 33 1. Thuế nhà ở, đất ở 33 1. Khái niệm chính sách thuế nhà ở, đất ở 41 1. Nội dung của chính sách thuế nhà ở, đất ở 45 1.

Đánh giá chính sách thuế nhà ở, đất ở 56 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách thuế nhà ở, đất ở 61 1. Chính sách thuế nhà ở, đất ở tại một số nước, vùng lãnh thổ trên thế giới và bài học cho Việt Nam 67 1. Chính sách thuế nhà ở, đất ở tại một số nước và vùng lãnh thổ trên thế giới 67 1.

Những bài học rút ra cho Việt Nam từ việc nghiên cứu chính sách thuế nhà ở, đất ở của một số nước và vùng lãnh thổ trên thế giới 75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 77 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 -4- CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THUẾ NHÀ Ở, ĐẤT Ở TẠI VIỆT NAM 79 2. Thực trạng nhà ở, đất ở tại Việt Nam 79 2. Thực trạng đất ở tại Việt Nam 79 2. Thực trạng nhà ở tại Việt Nam 81 2.

Đánh giá thực trạng nhà ở, đất ở tại Việt Nam 87 2. Thực trạng chính sách thuế nhà ở, đất ở tại Việt Nam 89 2. Thực trạng chính sách thuế đăng ký nhà ở, đất ở 90 2. Thực trạng chính sách thuế sử dụng nhà ở, đất ở 93 2.

Thực trạng công cụ của chính sách thuế nhà ở, đất ở 104 2. Đánh giá chính sách thuế nhà ở, đất ở 110 2. Đánh giá chung về chính sách thuế nhà ở, đất ở theo tiêu chí đánh giá chính sách 110 2. Thành công của chính sách thuế nhà ở, đất ở và nguyên nhân 117 2.

Hạn chế của chính sách thuế nhà ở, đất ở và nguyên nhân 120 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 128 CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ NHÀ Ở, ĐẤT Ở TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 130 3. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng tới việc hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 130 3. Những thuận lợi trong việc hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 130 3. Những khó khăn trong việc hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 131 3.

Quan điểm, mục tiêu và yêu cầu hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở tại Việt Nam đến năm 2020 133 3. Quan điểm hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 133 3. Mục tiêu hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 134 3. Yêu cầu hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 135 3.

Các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 136 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Các giải pháp hoàn thiện quy trình chính sách và quản lý thuế nhà ở, đất ở 137 3. Các giải pháp hoàn thiện nội dung chính sách thuế nhà ở, đất ở 143 3. Các điều kiện để thực hiện thành công các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế nhà ở, đất ở 172 3.

Hoàn thiện hệ thống các văn bản pháp luật liên quan đến đất 173 đai, xây dựng và nhà ở 3. Chuyên nghiệp hóa hoạt động của các đơn vị định giá tài sản 174 3. Kiểm soát chặt chẽ các giao dịch bất động sản, sớm xây dựng và công bố chỉ số giá bất động sản 175 3. Sự quyết tâm của các cấp, các ngành trong công cuộc cải cách nói chung và cải cách chính sách thuế nói riêng 177 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 177 KẾT LUẬN 179 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 183 PHỤ LỤC 189 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 -6- DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ BĐS Bất động sản GCN Giấy chứng nhận GDP Tổng sản phẩm trong nước HĐND Hội đồng Nhân dân M2 Mét vuông NH Ngân hàng NSNN Ngân sách nhà nước QSD Quyền sử dụng QSH Quyền sở hữu TP Thành phố UBND Ủy ban Nhân dân USD Đô la Mỹ VNĐ Đồng Việt Nam Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 -7- DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang 1 Bảng 1: Tiến độ quá trình điều tra 24 2 Bảng 2.1: Hiện trạng sử dụng đất tính đến 01/01/2011 ở Việt Nam 79 3 Bảng 2.2: Cơ cấu đất sử dụng đất phân theo vùng 80 4 Bảng 2.3: Số hộ có nhà ở và chưa có nhà ở 81 5 Bảng 2.4: Chất lượng nhà ở chia theo thành thị/nông thôn và loại 82 nhà năm 2011 6 Bảng 2.5: Diện tích nhà ở bình quân đầu người chia theo thành 84 thị/nông thôn năm 2011 7 Bảng 2.6: Phân bố phần trăm (%) số hộ có nhà ở chia theo diện tích sử 85 dụng ở thành thị và nông thôn năm 1999 và năm 2011 8 Bảng 2.7: Số hộ có nhà ở chia theo năm đưa vào sử dụng ở thành 86 thị/nông thôn và quyền sở hữu 9 Bảng 2.8: Tổng hợp các khoản thu liên quan đến đất đai và thu từ 89 thuế nhà ở, đất ở 10 Bảng 2.9: Kế hoạch và thực hiện thu của chính sách thuế nhà ở, đất ở 111 11 Bảng 2.10: Ý kiến đánh giá về mục tiêu tổng thể của chính sách 112 nhà ở, đất ở 12 Bảng 2.11: Ý kiến đánh giá của đối tượng nộp thuế và hoạch định 113 chính sách về lệ phí trước bạ 13 Bảng 2.12: Ý kiến đánh giá của đối tượng nộp thuế và hoạch định 114 chính sách về việc thực hiện mục tiêu của chính sách thuế sử dụng nhà ở, đất ở 14 Bảng 2.13: Ý kiến điều tra người nộp thuế về việc nắm bắt thông 116 tin về chính sách thuế nhà ở, đất ở 15 Bảng 2.14: Ý kiến đánh giá các khâu của quy trình chính sách 124 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.1: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 148 về giá nhà ở, đất ở tính lệ phí trước bạ 17 Bảng 3.2: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 149 về thuế suất đối với thuế đăng ký nhà ở, đất ở 18 Bảng 3.3: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 151 về khả năng đánh thuế sử dụng đối với nhà ở 19 Bảng 3.4: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 153 về đối tượng nộp thuế đối với thuế sử dụng nhà ở 20 Bảng 3.5: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 155 về giá tính thuế sử dụng nhà ở 21 Bảng 3.6: Ý kiến của đối tượng hoạch định chính sách về phân 164 chia diện tích vượt hạn mức đối với đất ở 22 Bảng 3.7: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 165 về giá tính thuế sử dụng đất ở 23 Bảng 3.8: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 168 về thuế suất thuế sử dụng đất ở trong hạn mức 24 Bảng 3.9: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính sách 169 về biểu thuế lũy tiến theo hạn mức sử dụng đất ở 25 Bảng 3.10: Ý kiến của đối tượng nộp thuế và hoạch định chính 171 sách về thuế suất đối với đất ở sử dụng sai mục đích và lấn chiếm Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 -9- DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT TÊN HÌNH VẼ Trang 1 Hình 1.1: Đặc điểm của nhà ở, đất ở 28 2 Hình 1.2: Vị trí của thuế nhà ở, đất ở 34 3 Hình 1.3: Các khả năng đánh thuế vào nhà ở, đất ở 38 4 Hình 1.4: Các cấp độ mục tiêu của chính sách thuế nhà ở, đất ở 46 5 Hình 1.5: Quá trình đánh giá chính sách thuế nhà ở, đất ở 60 6 Hình 1.6: Quy trình chính sách thuế nhà ở, đất ở 62 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 - 10 - DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ STT TÊN BIỂU ĐỒ Trang 1 Biểu đồ 2.1: Tăng trưởng căn hộ năm 2011 so với năm 1999 82 2 Biểu đồ 2.2: Tỷ lệ phân loại nhà ở năm 2011 83 3 Biểu đồ 2.3: Tỷ lệ phần trăm theo diện tích nhà ở bình quân đầu người 84 của các hộ tại thành thị và nông thôn năm 2011 4 Biểu đồ 2.4: Số lượng cán bộ làm trong ngành thuế ở Việt Nam và 106 một số nước Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 - 11 - DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC STT TÊN PHỤ LỤC Trang 1 Phụ lục 1: Mẫu phiếu điều tra đối tượng nộp thuế 189 2 Phụ lục 2: Mẫu phiếu điều tra đối tượng hoạch định chính sách 192 3 Phụ lục 3: Đánh giá kết quả điều tra đối tượng nộp thuế theo các giá trị: trung bình, độ lệch chuẩn.

195 4 Phụ lục 4: Đánh giá kết quả điều tra đối tượng hoạch định chính sách theo các giá trị: trung bình, độ lệch chuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Bình (2013). Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-chinh-sach-thue-nha-o-dat-o-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế (Khoa học Quản lý). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án chính sách thuế nhà ở đất ở tại việt nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter