Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide
Luận án chuyên sâu về chẩn đoán sớm và phác đồ điều trị hiệu quả ung thư phổi tế bào nhỏ. Phân tích lâm sàng, giải pháp tối ưu.
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
- Số trang:
- 113 trang
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Đặng Thanh Hồng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Ung thư phổi tế bào nhỏ SCLC
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) là một trong những loại ung thư phổi nguy hiểm nhất. Bệnh chiếm tỷ lệ lớn trong các trường hợp ung thư nguyên phát và gây ra gánh nặng tử vong đáng kể trên toàn cầu. Tại Việt Nam, SCLC cũng là một thách thức lớn trong y tế. Thực trạng chẩn đoán thường ở giai đoạn muộn và kết quả điều trị còn thấp. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các đặc điểm dịch tễ học, chẩn đoán, và hiệu quả điều trị SCLC. Mục tiêu là xác định các yếu tố tiên lượng nhằm cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
1.1. Tầm quan trọng của SCLC toàn cầu
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) là một bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Nó chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp ung thư phổi nguyên phát. SCLC là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới, chiếm khoảng 17.8% tổng số ca tử vong. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn tiến xa, khiến việc điều trị trở nên phức tạp. Thời gian sống còn trung bình của bệnh nhân không được điều trị chỉ từ 5 đến 12 tuần. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời. Các nỗ lực nghiên cứu và lâm sàng tập trung cải thiện kết quả điều trị.
1.2. Thực trạng chẩn đoán SCLC tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư phổi cũng là một gánh nặng y tế lớn. Theo thống kê từ Hà Nội năm 1998, ung thư phổi đứng hàng đầu ở nam giới. Tỷ suất mắc chuẩn hóa theo tuổi là 34/100.000 dân. Đối với nữ giới, bệnh đứng hàng thứ ba với tỷ suất 8.6/100.000 dân. Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh sở hữu nhiều phương tiện hiện đại. Các phương tiện này hỗ trợ chẩn đoán và điều trị ung thư phổi. Tuy nhiên, kết quả điều trị và thời gian sống còn của bệnh nhân SCLC còn thấp. Tỷ lệ này vẫn chưa đạt được mức tối ưu so với các bệnh lý ung thư khác. Có ít nghiên cứu chuyên biệt về điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ tại Việt Nam. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc hiểu rõ và cải thiện phác đồ điều trị.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về UTPTBN
Nghiên cứu này tập trung vào chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Mục tiêu tổng quát là nâng cao hiểu biết về bệnh. Các mục tiêu chuyên biệt bao gồm khảo sát đặc điểm dịch tễ học và chẩn đoán. Nghiên cứu đánh giá phương pháp điều trị và kết quả đạt được. Tình trạng tiến triển của bệnh cũng được ghi nhận. Đặc biệt, nghiên cứu khảo sát trung vị thời gian sống còn. Thời gian sống còn bệnh ổn định cũng được xem xét. Những yếu tố tiên lượng được phân tích. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số KPS (Karnofsky Performance Status). Giai đoạn bệnh, cơ quan di căn cũng được đánh giá. Cuối cùng, nghiên cứu xem xét các mô thức điều trị. Đáp ứng điều trị cũng là một yếu tố quan trọng.
II. Giải phẫu bệnh lý và Mô bệnh học SCLC
Mô bệnh học đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). Các chuyên gia phân loại SCLC thành nhiều dạng dựa trên đặc điểm tế bào học. Phân loại này bao gồm tế bào lúa mạch, tế bào trung bình, và các dạng hỗn hợp hoặc kết hợp. Mỗi dạng có đặc điểm đại thể riêng, thường là khối u lớn, màu trắng, có thể thoái hóa nhầy. Dưới kính hiển vi, tế bào SCLC nhỏ, có nhân lớn, bào tương ít, và tốc độ nhân chia cao. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này rất cần thiết cho chẩn đoán chính xác và định hướng điều trị.
2.1. Phân loại các dạng carcinôm tế bào nhỏ
Carcinôm tế bào nhỏ được phân loại dựa trên đặc điểm mô học. Các dạng chính bao gồm loại tế bào lúa mạch. Loại tế bào trung bình cũng là một phân nhóm quan trọng. Ngoài ra, có các dạng phức tạp hơn. Carcinôm dạng hỗn hợp là sự kết hợp của tế bào nhỏ và tế bào lớn. Carcinôm dạng kết hợp là sự xuất hiện đồng thời của tế bào nhỏ. Nó kết hợp với tế bào gai hoặc tế bào tuyến. Hệ thống phân loại này giúp xác định chính xác hơn. Điều này hỗ trợ trong việc lập kế hoạch điều trị. Hệ thống phân loại của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu Ung thư Phổi (IASLS, 1988) đã đưa ra các tiêu chuẩn phân loại này. Sự hiểu biết về các dạng này rất quan trọng.
2.2. Đặc điểm đại thể khối u SCLC
Khối u ung thư phổi tế bào nhỏ có những đặc điểm đại thể riêng. Bướu thường có kích thước lớn. Chúng có màu trắng và cấu trúc tương tự thịt cá. Một số vùng trong khối u có thể trải qua thoái hóa dạng nhầy. Vị trí thường gặp của khối u là vùng giữa phổi. Khối u có xu hướng xâm lấn vào các cấu trúc lân cận. Chúng bao gồm phế quản lớn, hệ thống bạch huyết. Sự xâm lấn vào mạch máu cũng là một đặc điểm phổ biến. Những đặc điểm này cho thấy tính chất xâm lấn mạnh của SCLC. Đây là một thách thức lớn trong chẩn đoán và điều trị.
2.3. Chi tiết vi thể Ung thư phổi tế bào nhỏ
Dưới kính hiển vi, tế bào ung thư phổi tế bào nhỏ có hình thái đặc trưng. Chúng thường nhỏ, hình oval hoặc hình con suốt. Các tế bào có nhân lớn, chất nhiễm sắc hạt mịn, và bào tương rất ít. Vi thể thường thấy hình ảnh tế bào đứng riêng lẻ hoặc tập trung thành đám. Chúng tạo thành dải hoặc cụm. Số lượng nhân chia cao là một dấu hiệu rõ ràng của sự tăng sinh nhanh chóng. Hoại tử khu trú thường xuyên được quan sát. Hiện tượng này đặc trưng cho các khối u ác tính phát triển nhanh. Đặc điểm vi thể giúp xác định chẩn đoán chính xác. Điều này hướng dẫn việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất.
III. Dịch tễ học Ung thư phổi tế bào nhỏ SCLC
Dịch tễ học của ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) cho thấy bệnh là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. SCLC là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nam giới tại nhiều nước phát triển. Tỷ lệ mắc và tử vong của bệnh này rất cao, với hàng chục ngàn ca mới mỗi năm. SCLC thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi, với độ tuổi trung bình khi chẩn đoán là 63. Có sự thay đổi đáng kể trong tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ theo thời gian. Việc theo dõi các xu hướng dịch tễ này rất quan trọng để phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả.
3.1. Tỷ lệ mắc và tử vong do UTPTBN
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) gây ra gánh nặng sức khỏe toàn cầu. Bệnh là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nam giới. Điều này đặc biệt đúng ở các quốc gia phát triển. Ở Hoa Kỳ, SCLC cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới. Tỷ lệ này vượt qua ung thư vú. Nó chiếm khoảng 25% tổng số ca tử vong ung thư ở phụ nữ. Mỗi năm, có khoảng 25.000 trường hợp mới được chẩn đoán tại Pháp. Tại Mỹ, con số này là khoảng 32.000 ca SCLC mới. Thật không may, phần lớn bệnh nhân SCLC thường tử vong trong vòng một năm sau chẩn đoán. Điều này cho thấy tính chất hung hãn của bệnh.
3.2. Phân bố SCLC theo độ tuổi trung bình
Tuổi tác là một yếu tố quan trọng trong dịch tễ học SCLC. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân khi được chẩn đoán là 63 tuổi. Điều này chỉ ra rằng SCLC thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở các nhóm tuổi khác. Sự phân bố tuổi này có thể phản ánh thời gian tiếp xúc tích lũy với các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố như hút thuốc lá kéo dài. Việc hiểu rõ độ tuổi mắc bệnh giúp định hướng sàng lọc. Nó cũng hỗ trợ các chương trình phòng ngừa. Các nỗ lực nghiên cứu tập trung vào dân số có nguy cơ cao.
3.3. Tỷ lệ giới tính mắc Ung thư phổi tế bào nhỏ
Tỷ lệ mắc SCLC có sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ. Trước đây, tỷ lệ nam/nữ rất cao. Ở Pháp, tỷ lệ này từng là 9/1. Trong những thập niên gần đây, tỷ lệ này có xu hướng thay đổi. Hiện tại, nó giảm xuống còn khoảng 6/1. Gần đây nhất, một số báo cáo chỉ ra tỷ lệ là 2/1. Sự thay đổi này có thể liên quan đến nhiều yếu tố. Chúng bao gồm sự thay đổi trong thói quen hút thuốc lá ở nữ giới. Sự thay đổi trong tiêu chuẩn chẩn đoán cũng đóng vai trò. Các yếu tố môi trường khác cũng có thể ảnh hưởng. Việc theo dõi xu hướng này rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh chiến lược y tế công cộng.
IV. Chẩn đoán sớm và quản lý Điều trị SCLC
Chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn tiến xa, ảnh hưởng xấu đến tiên lượng. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm sinh thiết phổi và giải phẫu bệnh lý. Chúng giúp xác định chính xác loại ung thư. Hóa trị và xạ trị là các phương pháp điều trị chủ yếu. Tuy nhiên, kết quả điều trị thường thấp. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng, bao gồm tuổi, giới, chỉ số KPS, giai đoạn bệnh, và mức độ di căn. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược điều trị cá thể hóa.
4.1. Các phương pháp chẩn đoán Ung thư phổi tế bào nhỏ
Chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ thường gặp thách thức. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn tiến xa. Điều này làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả. Để chẩn đoán, cần thực hiện nhiều phương pháp. Sinh thiết phổi là kỹ thuật quan trọng nhất. Nó giúp lấy mẫu mô để kiểm tra mô bệnh học. Các kỹ thuật hình ảnh như CT, MRI, PET-CT cũng cần thiết. Chúng giúp xác định vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Giải phẫu bệnh ung thư phổi xác nhận loại tế bào. Đây là bước then chốt để phân biệt SCLC với các loại ung thư phổi khác. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị.
4.2. Điều trị chủ yếu SCLC Hóa trị và Xạ trị
Các phương pháp điều trị chính cho ung thư phổi tế bào nhỏ là hóa trị và xạ trị. Hóa trị liệu SCLC thường sử dụng phác đồ kết hợp. Điều này nhằm tiêu diệt tế bào ung thư toàn thân. Xạ trị SCLC được áp dụng cho khối u tại chỗ. Nó cũng dùng cho các vùng di căn. Phương pháp điều trị này có thể cải thiện thời gian sống còn. Tuy nhiên, kết quả điều trị tại nhiều cơ sở vẫn còn hạn chế. So với các bệnh lý ung thư khác, hiệu quả còn thấp. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm phác đồ mới. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống. Thời gian sống còn trung bình cho trường hợp không điều trị rất ngắn.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng điều trị SCLC
Nhiều yếu tố tác động đến tiên lượng và kết quả điều trị SCLC. Tuổi và giới tính của bệnh nhân có thể ảnh hưởng. Chỉ số tình trạng toàn thân (KPS) là một yếu tố quan trọng. KPS đánh giá khả năng hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán cũng rất then chốt. Sự hiện diện của các cơ quan di căn làm tiên lượng xấu đi. Các mô thức điều trị được lựa chọn ảnh hưởng đến kết quả. Đáp ứng điều trị ban đầu cũng đóng vai trò quyết định. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp cá thể hóa điều trị. Nó cũng giúp dự đoán hiệu quả và thời gian sống còn. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ 1 UNG THU PHO! TE BAO NHO LUAN AN CHUYEN KHOA II UNG THU Người thực hiện: HVCK II Đặng Thanh Hồng Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Chấn Hùng mg NỘI DUNG Đặt vấn đề LH Mục tiêu L1 Tổng quan tài liệu Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 1 Kết quả và bàn luận Ji ch te Ae ĐẦU a UTP nguyên phát chiếm tỷ lệ 12,8%. a Nguyên nhân gây ra 17,8% tổng số tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Bệnh thường được chẩn đoán giai đoạn tiến xa.
Phương pháp điều trị chủ yếu là hóa trị và xạ trị. Thời gian sống còn trung bình là 5-12 tuần cho những trường hợp không điều trị. te Ae ĐẦU a Hà nội (1998 ): nam giới đứng hàng đầu (xđc 34/100000), nữ giới đứng hàng thứ ba (xđc 8,6/100000). BVUB TPHCM có phương tiện chẩn đoán và điều trị.
Tuy nhiên, kết quả điều trị và thời gian sống còn vẫn còn thấp so với bệnh lý ung thư khác. te Ae ĐẦU a_ Trong nuớc có nhiều nghiên cứu UTPKTBN nhưng không có nghiên cứu chuyên biệt về điều trị UTPTBN. a_ Chúng tôi ghi nhận chẩn đoán và điều trị những trường hợp UTPTBN (1997 - 2001) tại BVUB với hy vọng góp phần phòng chống và điều trị bệnh lý ác tính này. me We TIEU NGHIEN CUU a Mục tiêu tổng quát: + Chẩn đoán và điều trị UTPTBN a Mục tiêu chuyên biệt: Khảo sát một số đặc điểm dịch tễ, chẩn đoán Khảo sát phương pháp và kết quả điều trị Khảo sát tình trạng tiến triển Khảo sát trung vị TGSC và TGSC bệnh ổn định có liên quan đến một số yếu tố tiên lượng: tuổi, giới, KPS, giai đoạn, cơ quan di căn, các mô thức điều trị và đáp ứng điều trị.
TỔNG QUAN aS GiAl PHAU HOC Hinh thé ngoai a Đỉnh phổi a Đáy phổi a Mặt sườn, mặt trong a Bờ trước — Bờ dưới PS PHAU HỌC (tt) Ấn xướng suẵn Thủy, trên Thủy trên Khe ché&h Khe chéch Thử dưới ~ Phối phải (mệt sườn) ~ Phái trêi (mệt sườn) Hình 1 : Hình thể ngoài phổi (mặt sườn) (Trích bài giảng Giải phẫu học tập II, Nguyễn Quang Quyền, 1995) PS PHAU HỌC (tt) Rônh thân tiâh mọc): th / mọc: —___ me dah toy đồu trợi » /qy đều phỏi N #2 nh dộng mọch Rốnh động mọch fe An tinh mach đồn ; À_ đới đản dUôï đến F Rénh dộng mọch chú nis Phé qua: D6ag moch Phê quốn chiến phôi phơi phổi Phể quỏn chân tro) Động mọch = su? PGI trot Tian mọch Hech bach huyét phổi phỏi trận i We ` iãh mọch phổi Tifh mọch phôi ¡ trên _phỏi dưới An thực quón Khe chéch †Dây chống phối + Phối trải (mật trong) Hình 2: Hình thể ngoài phổi (mặt trong) (Trích bài giảng Giải phẫu học tập II, Nguyễn Quang Quyền, 1995) moe ASLCL phẫu học (tt) a Hình thể trong > Cay phế quản ; Động mạch phổi > Tĩnh mạch phổi ; Mạch bạch huyết của phổi hệ” „3 2 8 Đhế quan chí5h pho? Pré’ quén chidn trot } 8 / 8 R / R x2 Phé" qudn tndy trén 2 QA EK ni ee S; 3 Hình 3 : Sự phân chia của cây phế quản (Trích Bài giảng Giải phẫu học tập II, Nguyễn Quang Quyền, 1995) SeU xuông__ —_ Động mọch phôi phơi Động mọch phôi trơi : Nhơnh định Nhanh t9) ⁄ z ỹ € : J Nnanh sou Naanh sau lén——- Nhonh dinh ——~ Nhơnh trước xuông Nhanh thủy gio ˆ É Nhơnh lưỏi .Phdn dey Nhcnh day Ệ trước Nhơnh đơốy bến Phan doy —— - Dong mach của phổi Hình 4 : Sự phân chia của động mạch phổi (Trích bài giảng Giải phẫu học tập II, Nguyễn Quang Quyền, 1995) mg kGiải phẫu học (tt) a Tĩnh mạch ph Tinh mach phổi phải trên Động mạch phối trẻi Tian mach pnéi trời trên €2 „ Nhơnh tiẤh fe, lơ: tịnh: mọch điển sou ñÄn. mọch thủy trên Nhoñh trược nh mọch Ả Nhơnh tươi thủy giưa ~ TiẤn mọch phổi ~⁄ cs ~Tinh mecn pndi phơi dươi ế - (roi dư - Tùuh mạch của phối Hình 5 : Sự phân chia của tĩnh mạch phổi (Trích Bài giảng Giải phẫu học tập II, Nguyễn Quang Qu mg xGiải phẫu học (tt) a Mạch bạch huyết của phổi Chuốổĩ nọch khí phế quỏn trên Quai tifh mach don lơi Cnudi hach khí phế quởn dưở? Khí quởn Cnuéi nach khi phế quỏn trên Quơ: động mạch chủ Hach bach nuyél t phôi - Sơ đồ các dam hạch bạch huyết của phổi Hình 6 : Mạch bạch huyết của phổi (Trích Bài giảng Giải phẫu học tập II, Nguyễn Quang Quyền, 1995) mg xGiải Phẫu Bệnh Các loại carcinôm tế bào nhỏ: a Carcinôm tế bào nhỏ: + loại tế bào lúa mạch + loại tế bào trung bình a Carcinnôm dạng hỗn hợp (tế bào nhỏ + tế bào lớn) a Carcinôm dạng kết hợp (tế bào nhỏ +tế bào gai hoặc tế bào tuyến) (IASLS, 1988) RR Đại thể carcinôm tế bào nhỏ oe rcinôm tế bào nhỏ. a Bướu to trắng như thịt cá, có chỗ thoái hóa dạng nhầy a Thường gặp vùng giữa phổi, xâm lấn PQ lớn, hệ lymphô và mạch máu. Hình 7&8 : Đại thể carcinôm tế bào nhỏ Hình 9&10 : Vi thể carcinôm tế bào nhỏ Vi thể carcinôm tế bào nhỏ ne Gee hỗn hợp Hình 11 : vi thể carcinôm tế bào nhỏ dạng hỗn hợp 7 Vi thể carcinôm tế bào nhỏ ne Gee ket hdp Hình 12 & 13 : vi thể carcinôm tế bào nhỏ dạng kết hợp sa Dịch tê học a Nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư cho nam giới ở các nước phát triển.
a Nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư cho nữ giới ở Mỹ, vượt trên ung thư vú (25% tổng số tử vong ung thư cho nữ giới) a 25.000 ca mới mỗi năm tại Pháp a 32.000 ca mới UTPTBN tại Mỹ a Thường tử vong trong vòng 1 năm sa Phân bố theo tuổi và giới a Tuổi trung bình: 63 a Tỷ lệ nam/nữ: 9/1 ở Pháp, thập niên gần đây 2 tỷ lệ này là 6/1. lệ này có chiều hướng biến động. nam/nữ là 2/1 mg Nguyên nhân a Thuốc lá chiếm 85% nguyên nhân ung thư phổi > Hút thuốc chủ động > Hút thuốc thụ động a Các yếu tố tiếp xúc nghề nghiệp: radon, abestos, uranium, arsenic và các chất dầu khoáng mg Nguy cơ tử vong a Ñguy cơ tử vong do ung thu phổi tang 56 lần ở người hút thuốc nhiều so với người không hút thuốc KH 10 20 30 40 50 60 70 80 Biểu đồ 1: Mức tiêu thụ thuốc lá Theo R Doll B Med J 1976, 25, 1526-1536 Nguy cơ mắc ung thư phổi Py Buen eects: Không hút thuốc 2228(0I918i(oÑ[-n 20 - 24 tuổi 15 - 19 tudi Dưới 15 tuổi Theo American Cancer Society, 25 Etats nord americquins, 1982 Cơ chế sinh học phân tử B trong sự hình thành UTPTBN _ eee a Đột biến trên các gien: - Gien tiền ung thu: IGF1, GRP, c-myc, N-myc, L-myc > Gien dé nén P53, FHIT/ 3p vi tri 14.2, mất tính dị hợp tử 9p. a Trigu Chứng a Ho a Khó thở a Khò khè a Ho ra máu a Đau ngực a Viêm phổi a Trigu chứng a Triệu chứng khi ung thư xâm nhập lồng ngực: Tran dich mang phổi, đau nhức, khó thở Đau và giới hạn cử động hô hấp Hội chứng Pancoast — Tobias Khó nuốt Khàn tiếng Liệt cơ hoành Tắc nghẽn TM chủ trên Tràn dịch màng tim, chèn ép tim và loạn nhịp a Trigu chứng Triệu chứng liên quan với tổn thương di căn: ; Động kinh ; Liệt nữa người > Đau và gãy xương bệnh lý > Vang da, gan to va dau > Nốt dưới da a Trigu chứng a Hội chứng Cushing a Hội chứng da và xương a Hội chứng huyết học a Hội chứng thần kinh Triệu chứng a Thay đổi tổng trạng > Sdt > Gay, sut can a Không triệu chứng + Phát hiện tình cờ + Thăm khám toàn thân "¬ h1 0121-01.
L8 a X quang ngực a CT scan a Soi phé quan a Sinh thiét hach a Sinh thiết màng phổi a Chọc hút, sinh thiết tổn thương di căn Hình 14: Hình ảnh CT scan ung thư phổi tế bào nhỏ (Trích Cancer Principles & Practice of Oncology, Vincent T. DeVita, 1997) Hình 15 : Nội soi phế quản Hình 16 : Hình ảnh MRI "hs hình xương Hình 17 : Hình ảnh xạ hình xương CORPS ENTIER.T 12 Maw 1997 at 13:23 PP TC giai đoạn a Giai đoạn khu trú: > Bướu nguyên phát được xác định ở một bên ngực, trung thất và hạch trên đòn. Những tổn thương này cùng nằm trong một trường chiếu xạ > TDMP, bướu phổi và hạch trên đòn nằm 2 bên không thuộc giai đoạn khu trú a Giai đoạn lan tràn: Tổn thương lan rộng và di căn xa ee Dieu ig a 10 — 20% ung thư phổi a 60% giai đoạn lan tràn, 40% giai đoạn khu trú a Giai đoạn khu trú: ; Tỷ lệ ĐƯTB: 85-95% ; Tỷ lệ ĐƯTP: 50-60% ; TGSC trung bình x 20 tháng ; TGSC không bệnh 2 năm > 40% a Giai đoạn lan tràn: » Ty lé DUTP < 20% > TGSC trung binh = 8 — 10 thang ; Phần lớn bệnh nhân tử vong trong 2 năm a a Thap nién 1960 — 1970 > Phẫu thuật không là phương pháp điều trị chủ yếu cho UTPTBN giai đoạn khu trú. > Hóa trị là điều trị cơ bản cho cả hai giai đoạn lâm sàng a Thập niên 1980 — 1990 > CDDP + VP-16 là phối hợp cơ bản > Hoa trị + xạ trị > hóa trị cho giai đoạn khu trú.
> Xạ trị não phòng ngừa (PCI) được cân nhắc trong tình huống giai đoạn khu trú có ĐƯHT với hóa trị (cải thiện tiên lượng sống còn) ee Dieu ig Giai doan khu trú sa Phác đồ Hóa trị phác đồ EP/ECV x 4 chu kỳ + xạ trị ngực 40-45 Gy Hóa trị (-) xạ trị ngực (chức năng phổi, sức khỏe kém) Theo dõi Theo dõi N.cứu Theo dõi Theo dõi N.cứu sa Hóa trị a Các vấn đề trong hóa trị UTPTBN > Tăng cường độ liều ; Thời gian hóa trị > Hóa trị bước 2 " “MU cường độ liều a Tăng số loại thuốc sử dụng a Rút ngắn thời gian giữa các chu kỳ hóa trị a Tang liều thuốc sử dụng " “MU số loại thuốc a 2 thuốc > 1 thuốc a 3 thuốc > 2 thuốc a 4 thuốc > 2 thuốc : ? gf, Tang s6 loai thudc sui dung Don chat trong UTPTBN lfosfamide Teniposide Etoposide Carboplatin Cyclofosfamide Vincristine Methotrexate Doxorubicine Hexamethylmelamine Vinblastine Mie From Feld va cs.: Treatment Cisplatin of SCLC. Thoracic oncology F 229-262, 1989 Lomustine Nghiên cứu so sánh phác đồ a gồm 2 thuốc, 3 thuốc và 4 thuốc Souhami AV/CM 12 (BU) 12 (TB) 07 (khéng BU) Bunn va cs CML/VAP 11,6 12 (TB) Perez va cs CAV 11,2 19 (KB) Fox và cs. CAV 127 2 (KB) Perry và cs.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thanh Hồng (n.d.). Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-chan-doan-va-dieu-tri-ung-thu-phoi-te-bao-nho-slide
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chuyên sâu về chẩn đoán sớm và phác đồ điều trị hiệu quả ung thư phổi tế bào nhỏ. Phân tích lâm sàng, giải pháp tối ưu.
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ slide" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.