Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ
Luận án: Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
53
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
- Số trang:
- 53 trang
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Đặng Thanh Hồng
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ung thư phổi tế bào nhỏ SCLC
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) là một dạng ung thư đặc biệt ác tính. Nó chiếm khoảng 18-20% tổng số ca ung thư phổi. Bệnh tiến triển rất nhanh chóng. Các khối u thường xâm lấn tại chỗ và tại vùng. SCLC cũng có xu hướng di căn xa sớm. Tỷ lệ tử vong do ung thư trên toàn thế giới rất cao. SCLC đóng góp một phần lớn vào con số này. Điều trị SCLC chủ yếu dựa vào hóa trị và xạ trị. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị SCLC còn hạn chế. Thời gian sống còn trung bình cho các trường hợp không điều trị chỉ từ 5-12 tuần. Tình hình này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn. Mục đích là để cải thiện chẩn đoán SCLC và điều trị SCLC.
1.1. SCLC Bệnh lý ác tính nguy hiểm
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) được xem là một trong những loại ung thư phổi có độ ác tính cao nhất. SCLC tiến triển nhanh chóng, gây ra nhiều thách thức trong điều trị. Khối u thường có khuynh hướng xâm lấn cục bộ và di căn xa từ giai đoạn sớm. Tỷ lệ tử vong do ung thư phổi, với sự đóng góp đáng kể từ SCLC, là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Các phương pháp điều trị truyền thống cho SCLC, chủ yếu là hóa trị ung thư phổi và xạ trị ung thư phổi, vẫn còn nhiều hạn chế. Kết quả điều trị thường thấp, ảnh hưởng lớn đến tiên lượng SCLC. Thời gian sống còn trung bình của bệnh nhân SCLC không được điều trị rất ngắn. Điều này đòi hỏi các nỗ lực nghiên cứu và phát triển không ngừng trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị SCLC.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chuyên sâu về SCLC
Luận án này tập trung vào việc khảo sát và đánh giá toàn diện về chẩn đoán SCLC và điều trị SCLC. Mục tiêu tổng quát là rút ra kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn lâm sàng. Các mục tiêu chuyên biệt bao gồm việc khảo sát đặc điểm dịch tễ học và các phương pháp chẩn đoán SCLC hiện có. Nghiên cứu cũng đánh giá các phương pháp và kết quả điều trị SCLC đã được áp dụng. Tình trạng tiến triển của bệnh được ghi nhận chi tiết. Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá tỷ lệ sống còn toàn bộ sau một năm và hai năm. Tỷ lệ sống còn bệnh ổn định sau sáu tháng cũng được xác định. Cuối cùng, luận án tìm cách xác định các yếu tố liên quan đến tiên lượng SCLC. Dữ liệu từ các trường hợp SCLC tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM trong giai đoạn 1997-2001 được sử dụng để đạt được các mục tiêu này.
II.Giải phẫu bệnh và phân loại giai đoạn SCLC
Chẩn đoán SCLC bắt đầu từ việc xác định giải phẫu bệnh chính xác. Các loại carcinôm tế bào nhỏ có sự khác biệt về đặc điểm mô học. Sau khi xác định loại mô học, việc xếp giai đoạn SCLC là bước tiếp theo. Hệ thống VALG được sử dụng để phân loại bệnh. Nó chia SCLC thành hai giai đoạn chính: giai đoạn khu trú và giai đoạn lan tràn. Việc phân loại giai đoạn SCLC chính xác rất quan trọng. Nó giúp định hướng phương pháp điều trị SCLC phù hợp. Nó cũng cung cấp thông tin về tiên lượng SCLC. Khoảng 60% bệnh nhân SCLC được chẩn đoán ở giai đoạn lan tràn. 40% còn lại thuộc giai đoạn khu trú.
2.1. Phân loại giải phẫu bệnh SCLC
Giải phẫu bệnh đóng vai trò nền tảng trong chẩn đoán SCLC. Các loại carcinôm tế bào nhỏ được phân loại rõ ràng. Loại phổ biến nhất là carcinôm tế bào nhỏ thuần túy. Ngoài ra, carcinôm dạng hỗn hợp cũng tồn tại. Loại này có sự kết hợp của tế bào nhỏ và tế bào lớn. Carcinôm dạng kết hợp bao gồm tế bào nhỏ cùng với tế bào gai hoặc tế bào tuyến. Sự phân loại này tuân thủ theo tiêu chuẩn của IASLC (1988). Việc xác định chính xác giải phẫu bệnh SCLC là yếu tố then chốt. Nó định hướng phác đồ điều trị SCLC. Đồng thời, nó cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng SCLC. Các dấu ấn sinh học SCLC cũng đang được nghiên cứu. Chúng hỗ trợ phân loại và chẩn đoán SCLC hiệu quả hơn. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch cũng góp phần vào việc chẩn đoán này.
2.2. Xếp giai đoạn ung thư phổi tế bào nhỏ SCLC
Việc xếp giai đoạn SCLC là một bước thiết yếu trong quản lý bệnh. Hệ thống VALG được áp dụng rộng rãi. Nó phân loại SCLC thành hai nhóm chính. Giai đoạn khu trú (Limited Stage) được xác định khi bướu nguyên phát ở một bên ngực. Trung thất và hạch trên đòn cùng bên cũng được tính. Tất cả các tổn thương phải nằm gọn trong một trường chiếu xạ. Tràn dịch màng phổi, bướu phổi và hạch trên đòn ở hai bên không thuộc giai đoạn này. Giai đoạn lan tràn (Extensive Stage) là khi tổn thương đã lan rộng. Di căn xa đã xuất hiện. Khoảng 60% bệnh nhân SCLC được chẩn đoán ở giai đoạn lan tràn. Chỉ 40% thuộc giai đoạn khu trú. Phân loại giai đoạn SCLC ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phương pháp điều trị SCLC. Nó cũng là một yếu tố tiên lượng SCLC quan trọng.
III.Phương pháp điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ
Phương pháp điều trị SCLC phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Giai đoạn khu trú có tỷ lệ đáp ứng cao hơn. Hóa trị ung thư phổi và xạ trị ung thư phổi là các phương pháp chính. Các phác đồ cụ thể được áp dụng. Giai đoạn lan tràn có tiên lượng kém hơn. Tỷ lệ đáp ứng thấp và thời gian sống còn ngắn. Việc kết hợp hóa trị và xạ trị được cân nhắc. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh và giảm triệu chứng. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm phác đồ mới. Mục đích là cải thiện kết quả điều trị SCLC.
3.1. Hóa trị và xạ trị cho SCLC khu trú
Điều trị SCLC giai đoạn khu trú mang lại tỷ lệ đáp ứng khả quan. Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ đạt từ 85-95%. Trong đó, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn dao động từ 50-60%. Thời gian sống còn trung bình của bệnh nhân là khoảng 20 tháng. Tỷ lệ sống còn không bệnh sau hai năm đạt 40%. Phác đồ hóa trị ung thư phổi tiêu chuẩn thường là EP/ECV với 4 chu kỳ. Sau khi hóa trị, bệnh nhân thường được xạ trị ngực với liều 40-45 Gy. Xạ trị dự phòng não cũng được chỉ định. Việc này giúp ngăn ngừa di căn não. Nó được thực hiện nếu bệnh nhân ổn định sau điều trị. Trong một số trường hợp, như chức năng phổi kém hoặc sức khỏe suy yếu, xạ trị ngực có thể không được chỉ định. Đây là những phương pháp cốt lõi trong điều trị SCLC giai đoạn khu trú.
3.2. Điều trị SCLC giai đoạn lan tràn
Điều trị SCLC giai đoạn lan tràn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tỷ lệ đáp ứng với hóa trị thường thấp, dưới 20%. Thời gian sống còn trung bình của bệnh nhân chỉ khoảng 8-10 tháng. Đáng buồn là phần lớn bệnh nhân tử vong trong vòng hai năm. Phác đồ điều trị SCLC giai đoạn lan tràn bao gồm hóa trị phối hợp. Nếu bệnh nhân đạt đáp ứng và bệnh ổn định, quá trình theo dõi được thực hiện. Xạ trị vùng di căn có thể được áp dụng cho các tổn thương cụ thể. Hóa trị bước hai có thể được xem xét. Tuy nhiên, hiệu quả của nó còn khá hạn chế. Nghiên cứu không ngừng tìm kiếm các liệu pháp mới. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng SCLC ở giai đoạn này. Chiến lược điều trị SCLC cần được cá thể hóa cao độ.
IV.Vai trò thuốc mới và yếu tố tuổi trong điều trị SCLC
Công tác điều trị SCLC liên tục được cập nhật. Nhiều thuốc mới đã được nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng. Chúng bao gồm cả thuốc hóa trị thế hệ mới và thuốc nhắm trúng đích. Tuy nhiên, hiệu quả cải thiện tiên lượng SCLC còn hạn chế. Liệu pháp miễn dịch ung thư phổi đang mở ra những hy vọng mới. Bên cạnh đó, yếu tố tuổi tác của bệnh nhân cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Người cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nền. Sức khỏe tổng thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp hóa trị. Quyết định điều trị SCLC cần dựa trên đánh giá cá thể hóa. Điều này nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
4.1. Thuốc mới điều trị SCLC và tiềm năng
Nhiều thuốc mới đã được nghiên cứu để điều trị SCLC. Các ví dụ bao gồm Paclitaxel, docetaxel, vinorelbine, gemcitabine, topotecan và irinotecan (đã qua pha III). Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ của các thuốc này dao động từ 20-30%. Tuy nhiên, chúng không tạo ra sự khác biệt đáng kể về đáp ứng. Thời gian sống còn cũng không cải thiện nhiều. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các liệu pháp đột phá. Thuốc nhắm trúng đích cũng đang được thử nghiệm lâm sàng. Thalidomide (pha II), Imatinib (pha II) và G3139 (pha I) là những ví dụ điển hình. Các liệu pháp miễn dịch ung thư phổi đang là hướng đi đầy hứa hẹn. Chúng có khả năng cải thiện tiên lượng SCLC. Việc phát triển các dấu ấn sinh học SCLC cũng rất quan trọng. Chúng giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp với từng liệu pháp cụ thể.
4.2. Hóa trị ung thư phổi cho người cao tuổi
Người cao tuổi chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số bệnh nhân SCLC. Khoảng 25% bệnh nhân SCLC có độ tuổi trên 70. Chỉ định hóa trị ung thư phổi cho nhóm bệnh nhân này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Tuổi sinh lý và tình trạng sức khỏe tổng thể là những yếu tố quyết định. Hóa trị với liều đầy đủ có thể gây ra độc tính cao. Tỷ lệ suy tủy và các tác dụng phụ khác thường tăng lên ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, tiên lượng SCLC ở người cao tuổi có sức khỏe tốt không khác biệt đáng kể. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là cực kỳ quan trọng. Người cao tuổi có tình trạng sức khỏe tốt vẫn có thể nhận liều đầy đủ. Cần có sự theo dõi chặt chẽ để quản lý tác dụng phụ. Quyết định điều trị phải dựa trên đánh giá đa chiều về tình trạng bệnh nhân.
V.Nghiên cứu chẩn đoán SCLC và kết quả lâm sàng
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá sâu hơn về SCLC. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu được xác định rõ ràng. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các kết quả lâm sàng và dịch tễ học được phân tích. Đặc điểm của bệnh nhân SCLC được trình bày. Các triệu chứng hô hấp và tổng quát được ghi nhận. Tình trạng di căn và xâm lấn cũng được khảo sát. Các thông tin này cung cấp cái nhìn tổng thể. Chúng giúp hiểu rõ hơn về bệnh SCLC. Từ đó, cải thiện chẩn đoán SCLC và tiên lượng SCLC.
5.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu SCLC
Nghiên cứu được tiến hành tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM. Giai đoạn thu thập dữ liệu kéo dài từ tháng 1/1997 đến tháng 12/2001. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân SCLC đã được điều trị tại bệnh viện. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân là có chẩn đoán tế bào học hoặc mô học là ung thư phổi tế bào nhỏ. Các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bị loại trừ. Bệnh nhân không rõ địa chỉ hoặc ra vào viện trong ngày cũng không được đưa vào. Đây là một nghiên cứu hồi cứu. Hồ sơ bệnh án được ghi nhận cẩn thận. Việc theo dõi bệnh nhân có thể thông qua điện thoại hoặc thư từ. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 10.0. Các phép kiểm thống kê được áp dụng (p = 0,05, độ tin cậy 95%). Thời gian sống còn toàn bộ và sống còn bệnh ổn định được tính bằng phương pháp Kaplan-Meier. Phép kiểm log-rank được dùng để so sánh. Kết quả được bàn luận và so sánh với các tác giả trong và ngoài nước.
5.2. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng SCLC
Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về đặc điểm dịch tễ SCLC. Tỷ lệ nam/nữ trong nhóm bệnh nhân được phân tích. Tuổi trung bình của bệnh nhân SCLC là 58,5 tuổi. Phần lớn bệnh nhân nằm trong độ tuổi 60-69. Nơi cư trú của bệnh nhân cũng được khảo sát. Tỷ lệ bệnh nhân từ TP.HCM và các tỉnh lân cận được xác định. Thói quen hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ chính. Phần lớn bệnh nhân nam mắc SCLC có tiền sử hút thuốc. Các triệu chứng hô hấp rất phổ biến. Ho khan, ho ra máu và đau ngực thường được ghi nhận. Triệu chứng tổng quát như sốt và sụt cân cũng xuất hiện. Tình trạng thực thể (KPS) của bệnh nhân được đánh giá. Các triệu chứng liên quan đến sự xâm lấn và di căn được ghi nhận. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên và hạch trên đòn là những biểu hiện thường thấy. Những đặc điểm này rất quan trọng cho chẩn đoán SCLC và việc đánh giá tiên lượng SCLC.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (53 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHAN DOAN VA DIEU TRI UNG THU PHOI TE BAO NHỎ LUAN AN TOT NGHIEP CHUYEN KHOA II UNG THU Người thực hiện: BS. Đặng Thanh Hồng Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Chấn Hùng NỘI DUNG Mở đầu Mục tiêu Tổng quan Đối tượng và phương pháp nghiên cứu Kết quả và bàn luận Kết luận Mở Đầu “__ Ung thư phổi nguyên phát chiếm tỷ lệ 12,8% Nguyên nhân gây ra 17,8% tổng số tử vong do ung thư trên toàn thế giới UTPTBN chiếm 18%-20%. Bệnh tiến triển nhanh tại chỗ, tại vùng và di căn xa sớm Phương pháp điều trị chủ yếu là hóa trị và xạ trị, với kết quả điều trị thấp Thời gian sống còn (TGS©) trung bình là 5-12 tuần cho những trường hợp không điều trị Mở Ð » Chẩn đoán và điều trị UTPTBN có nhiều tiến bộ như: CT scan, MRI, sinh học bướu, hóa mô miễn dịch và điều trị đa mô thức.
Thuốc kinh điển và thuốc mới đều có tại Việt Nam Có nhiều công trình nghiên cứu về UTPKTBN nhưng chưa có nghiên cứu chuyên biệt về điều trị UTPTBN. Tại BVUB đa phần UTPTBN giai đoạn tiến xa, bên cạnh kỹ thuật chẩn đoán và kỹ thuật điều trị chủ yếu là hóa trị. Để đánh giá kết quả điều trị này, chúng tôi ghi nhận những trường hợp UTPTBN (1997-2001) tại Bệnh viện Ung Bướu nhằm rút ra kinh nghiệm về chẩn đoán và điều trị bệnh lý ác tính này Mục Tiêu Nghiên Cứu = Mục tiêu tổng quát: — Chẩn đoán và điều trị UTPTBN " Mục tiêu chuyên biệt: — Khao sát một số đặc điểm dịch tễ, chẩn đoán — Khảo sát phương pháp và kết quả điều trị — Khảo sát tình trạng tiến triển - Đánh giá tỷ lệ sống còn toàn bộ một năm, hai năm và sống còn bệnh ổn định sáu tháng — Xác định các yếu tố liên quan đến tiên lượng sống còn Tổng Quan Giải phẫu bệnh Các loại carcinôm tế bào nhỏ: Carcinôm tế bào nhỏ Carcinnôm dạng hỗn hợp (tế bào nhỏ + tế bào lớn) Carcinôm dạng kết hợp (tế bào nhỏ +tế bào gai hoặc tế bào tuyến) (IASLS, 1988) 6 Tổng Quan Xếp giai đoạn (theo VALG) Giai đoạn khu trú: — Bướu nguyên phát được xác định ở một bên ngực, trung thất và hạch trên đòn. Những tổn thương này cùng nằm trong một trường chiếu xạ — TDMP, bướu phổi và hạch trên đòn nằm 2 bên không thuộc giai đoạn khu trú Giai đoạn lan tràn: Tổn thương lan rộng và di căn xa Tổng Quan Điều trị 10 — 20% ung thư phổi 60% giai đoạn lan tràn, 40% giai đoạn khu trú Giai đoạn khu trú: - Tỷ lệ ĐƯTB: 85-95% - Tỷ lệ ĐƯHT: 50-60% — TGSC trung bình ~x 20 tháng — TISC không bệnh 2 năm x 40% Giai đoạn lan tràn: — Tỷ lệ ĐƯHT < 20% — TGSC trung bình x 8— 10 tháng — Phần lớn bệnh nhân tử vong trong 2 năm Tổng Quan Phác đồ điều trị giai đoạn khu trú Hóa trị phác đồ EP/ECV x 4 chu kỳ 2” XTnão + xạ trị ngực 40-45 Gy MP, ổn định TH Hóa trị HT (-) xạ trị ngực (chức năng phổi, XTnão sức khỏe kém) MP.
ổn định TT Theo dõi Theo dõi N.cứu Theo dõi Theo dõi N.cứu Tổng Quan Phác đồ điều trị giai đoạn lan tràn Hóa trị phối hợp IENI XTngực+não Theo dõi MP + ốn định Theo dõi Hóa trị bước 2 TT (nghiên cứu) Xa tri vung di can Tổng Quan Vai trò những thuốc mới " Paclitaxel, docetaxel, vinorelbine, gemcitabine, topotecan, irinotecan (pha III) " Đáp ứng toàn bộ: 20 — 30% = Không khác biệt về đáp ứng và TGSC “ Thuốc nhắm trúng dich: Thalidomide (II), Imatinib (II), G 3139 (1). đang thử nghiệm Tổng Quan Hóa trị cho người nhiều tuổi “ 25% bệnh nhân UTP > 70 tuổi Tuổi sinh lý và tình trạng sức khỏe Hóa trị với liều đầy đủ Tỷ lệ suy tủy, độc tính cao Tiên lượng không khác biệt Cân nhắc chỉ định người nhiều tuổi có sức khỏe tốt Murray N (1998) 12 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu a) “Đối tượng: Các bệnh nhân UTPTBN được điều trị tại BVUB, TPHCM trong thời gian từ tháng 1/1997 đến tháng 12/2001 + Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân UTP có tế bào học hoặc mô học là ung thư TBN Tiêu chuẩn loại trừ: * Bệnh nhân UTP có tế bào học hoặc mô học là UTPKTBN A Bệnh nhân UTP TBN không rõ địa chỉ MÃ Bệnh nhân UTP TBN nhập và xuất viện trong ngày Đối tượng và phương pháp nghiên cứu a) » Phương pháp nghiên cứu: — Loạt nghiên cứu hồi cứu — Phương pháp: « Ghi nhận hồ sơ bệnh án Theo dõi, điện thoại, gửi thư v * Nhập và xử lý số liệu (pm SPSS 10.0 for windows) Kiểm định bằng phép thống kê (p = 0,05 và với độ tin cậy 95%) TGSC toàn bộ, TGSC bệnh ổn định -> phương pháp Kaplan Meier và phép kiểm log-rank So sánh, bàn luận, giải thích kết quả với các tác giả trong và ngoài nước Kết quả — bàn luận Đặc điểm dịch tế Ung thư phổi TBN Tỷ lệ nam/nữ Tuổi Trung bình Nơi cư trú TPHCM Nơi khác Thói quen hút thuốc lá Nam Na 107 (12,5%) UTP PVR 58,5 (60-69) 41 (38%) 66 (62%) 65 (74,7%) 03 (15%,0%) BVUB 1999; Carlos A. Penfield Faber Kết quả — bàn luận Đặc điểm lâm sàng Số ca Tỷ lệ % Triệu chứng hô hấp Ho khan 80 ro) Ho ra máu Tá, en Đau ngực 71 lon Triệu chứng tổng quát Sốt 09 ro Sut can 48 LẺ Noi KPS > 80 70 65,4 KPS < 80 37 34,6 Triệu chứng liên quan đến sự xâm lấn và di căn Hội chứng TMC trên 08 /,9 Hội chứng Paincoast Tobias 08 5 Kết quả — bàn luận Số ca Tỷ lệ % Triệu chứng liên quan đến sự xâm lấn và di căn Hạch trên đòn (P) 24 22,4 Hạch trên đòn (T) 08 7,4 Hach trén don 2 bén 04 ca Hạch cổ 04 37 Hạch nách lu 9,7 Phù hợp : Trần Ngọc Thạch (1998) Perez CA (1987) BVUB (1999) Kết quả — bàn luận Đặc điểm cận lâm sàng (tt) Các phương tiện chẩn đoán CT scan ngực 61 (61,7%) % Nội soi PQ 62 (57,9%) Xa hình xương CT scan nguc * Bénh nhan khong khả nang tai chinh - Không chỉ định nội soi PQ Nội soi PQ Siéu am X quang ngực 80% 120% Kết quả — bàn luận Đặc điểm cận lâm sàng (tt) Vị trí tốn thương tại phổi Phổi P 66 (61,7%) Phổi T COA) PECL GOL SS) 28% BVUB (1999) Faber LB Phổi phải Perez CA (1987) 62% Kết quả — bàn luận Các kỹ thuật chẩn đoán Chẩn đoán mô học 73 (68,2%) Chẩn đoán TBH 27 (25,2%) Chẩn đoán mô học&TBH 07 (6,6%) sinh thết màng phổi 0,90% Bệnh thường di căn TBH/OMP.90% xa lúc chẩn đoán mỗ lồng ngực FNA tổn thương di căn TBH/chải+rửa PQ sinh thiết qua nọi soi sinh thiết hạch Kết quả — bàn luận Dấu hiệu sinh học bướu Số ca % dương tính CEA 12 (19) 2. TBN 98% Kết quả — bàn luận Kết quả mô học ra 1 Bénh nhan : P-T-T, SHS: 611/00 C: Phổi 2- TB nhỏ x 400 E: Phối — TB nhé x 400 Bệnh nhân : P-T-T, SHS: 611/00 Kết quả — bàn luận B: Phổi 1- TB nhỏ x 400 D: Phổi — TB nhỏ x 200 Bệnh nhân : V-B-T, SHS: 260/00 Bệnh nhân: N-V-K, SHS: 18904/00 ;; Kết quả — bàn luận Chẩn đoán giai đoạn Giai đoạn khu trú 41 (38,3%) Giai đoạn lan tràn 66 (61,7%) Theo Arriagada (1993), Turrisi(1999) Giai doan khu tru 40% Giai đoạn lan tràn 60% Giai đoạn lan tràn 62% Kết quả — bàn luận Điều trị Các phương pháp điều trị Tỷ lệ hóa trị đơn thuần 72 (67,3%) Amey eee) 12 (11,2%) Tỷ lệ phẫu — hóa 01 (0,9%) Tỷ lệ điều trị triệu chứng 22 (20,6%) Hóa trị đơn thuần 67% Hoa tri Phác đồ hóa trị thường dùng Etoposide - Cisplatin (70,5%) E80 mg/m^ da TM ngày 1-3 P 70 mg/m2 da TM ngày 1 chu kỳ 3 tuần Cisplatin — Adriamycin - Vincristine (5,9%) C 800 mg/m2 da TM ngay 1 A 40 mg/m? da TM ngay 1 V1 mg/m? da TM ngay 1 chu kỳ 3 tuần Etoposide - Carboplatin (15,3%) E 80 mg/m2 da TM ngày 1-3 C200 mg/m2 da TM ngày 1 chu kỳ 3 tuần Gemzar-carboplatin (5,8%) G 1000 mg/m? da TM ngay 1, 8 ® 200 mg/m?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thanh Hồng (n.d.). Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-chan-doan-va-dieu-tri-ung-thu-phoi-te-bao-nho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chẩn đoán và điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.