Luận án cao tấn huy

Luận án: Luận án cao tấn huy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tính cấp thiết thu hút FDI vào Việt Nam
Số trang:
192 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tính cấp thiết thu hút FDI vào Việt Nam

Hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò thiết yếu trong việc bổ sung nguồn lực phát triển cho Việt Nam. Từ năm 1987, khi luật FDI được ban hành, dòng vốn này đã tạo ra những thành tựu vượt bậc. Quy mô vốn FDI đăng ký tăng mạnh, từ 341,7 triệu USD năm 1988 lên hơn 340 tỷ USD vào cuối năm 2018. Thành tựu này khẳng định tầm quan trọng của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đối với sự phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) quốc gia.

Đông Nam Bộ là một trong những vùng kinh tế trọng điểm, nổi bật trong thu hút FDI suốt ba thập kỷ qua. Dòng vốn này góp phần kích thích kinh tế tăng trưởng, kiềm chế lạm phát và tạo việc làm. Nghiên cứu sâu về các yếu tố tác động đến thu hút FDI tại vùng này giúp hoạch định chính sách hiệu quả hơn. Luận án tiến sĩ kinh tế này của Cao Tấn Huy tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết trên, đóng góp vào lý luận và thực tiễn thu hút FDI.

1.1. Sự cần thiết của đầu tư trực tiếp nước ngoài

FDI là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ, tăng năng lực cạnh tranh. Hoạt động này tạo ra hàng triệu việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Khu vực FDI trở thành trụ cột quan trọng, gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.

1.2. Thành tựu thu hút FDI tại Việt Nam

FDI đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật tại Việt Nam. Vốn đăng ký liên tục tăng qua các năm. Dòng vốn này đã tạo ra sự tăng trưởng ngoạn mục trong sản xuất, dịch vụ. Các khu công nghiệp (KCN) phát triển mạnh mẽ. Vùng kinh tế Đông Nam Bộ, với lợi thế địa lý và chính sách, là điểm sáng trong bức tranh thu hút FDI quốc gia.

II.Tổng quan nghiên cứu các yếu tố tác động FDI

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến yếu tố tác động đến thu hút FDI. Một số nghiên cứu trước đó đã phân tích các yếu tố vĩ mô như chính sách đầu tư, môi trường kinh doanh, kết cấu hạ tầng (KCHT), nguồn nhân lực. Các công trình này đã chỉ ra tầm quan trọng của ổn định chính trị, cải cách hành chính. Một số khác tập trung vào yếu tố vi mô như chi phí lao động, quy mô thị trường. Luận án thực hiện đánh giá chi tiết các kết quả đạt được, đồng thời xác định những khoảng trống cần được làm rõ hơn.

Việc tổng hợp các nghiên cứu giúp định hình hướng tiếp cận cho luận án. Nó giúp xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh cụ thể của vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Từ đó, các yếu tố ảnh hưởng được phân tích một cách có hệ thống, dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và thực tiễn các công trình đi trước.

2.1. Đánh giá các công trình nghiên cứu trước

Nhiều nghiên cứu đã phân tích yếu tố ảnh hưởng FDI ở Việt Nam và quốc tế. Các yếu tố như chính sách thuế, thủ tục hành chính, chi phí sản xuất được đề cập. Một số công trình sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu vào đặc thù của vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Chưa có một phân tích toàn diện nào về sự tương tác giữa các yếu tố trong bối cảnh cụ thể này.

2.2. Xác định khoảng trống nghiên cứu của luận án

Luận án nhận thấy cần có một nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố tác động đến thu hút FDI tại vùng Đông Nam Bộ. Đặc biệt, phân tích định lượng dựa trên dữ liệu cụ thể của vùng này còn hạn chế. Các công trình trước thường tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc chưa cập nhật các xu hướng mới. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn chi tiết, cập nhật về vai trò của các yếu tố trong giai đoạn gần đây.

III.Cơ sở lý luận về thu hút FDI vùng kinh tế

Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận về FDI và vai trò của nó đối với các vùng kinh tế của một quốc gia. Nó trình bày các khái niệm cơ bản về đầu tư trực tiếp nước ngoài, phân loại và tầm quan trọng của nó. Luận án xem xét các lý thuyết kinh tế quốc tế liên quan đến FDI, như lý thuyết OLI (Ownership, Location, Internalization) của Dunning, lý thuyết chu kỳ sản phẩm quốc tế. Các lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn động cơ, hình thức và quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI.

Nghiên cứu cũng tổng hợp các yếu tố tác động đến thu hút FDI từ góc độ lý thuyết và thực tiễn quốc tế. Các yếu tố như chất lượng nguồn nhân lực, chi phí lao động, quy mô thị trường, kết cấu hạ tầng, môi trường pháp lý, chính sách ưu đãi đầu tư được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý giá từ các quốc gia, vùng lãnh thổ thành công trong việc thu hút và quản lý dòng vốn FDI, áp dụng vào bối cảnh vùng Đông Nam Bộ.

3.1. Khái niệm vai trò FDI trong phát triển vùng

FDI được định nghĩa là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu một phần doanh nghiệp tại nước sở tại. Đối với một vùng kinh tế, FDI mang lại nhiều lợi ích. Nó thúc đẩy tăng trưởng GRDP, tạo việc làm, nâng cao trình độ công nghệ. FDI còn kích thích phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, tăng thu ngân sách địa phương. Đây là nguồn lực quan trọng để đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

3.2. Lý thuyết yếu tố ảnh hưởng thu hút FDI

Nhiều lý thuyết giải thích động lực của FDI, bao gồm lý thuyết OLI và chu kỳ sản phẩm. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư gồm: chất lượng nguồn nhân lực, chính sách đầu tư, sự ổn định kinh tế vĩ mô, trình độ kết cấu hạ tầng. Ngoài ra, chi phí lao động, quy mô thị trường, sự sẵn có của nguyên liệu cũng là những yếu tố quan trọng được nhà đầu tư cân nhắc.

3.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về FDI

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia như Singapore, Malaysia, Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của chính sách nhất quán, môi trường kinh doanh minh bạch. Các yếu tố như đầu tư vào KCHT hiện đại, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, ưu đãi thuế linh hoạt đóng vai trò quyết định. Bài học rút ra giúp định hướng các giải pháp phát triển bền vững cho vùng Đông Nam Bộ.

IV.Phân tích tác động FDI vùng Đông Nam Bộ 2013 2018

Chương 3 của luận án tiến sĩ kinh tế này tập trung vào phân tích thực trạng và tác động của các yếu tố đến thu hút FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013-2018. Luận án tiến hành khái quát hóa tình hình, đồng thời áp dụng phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của vùng trong việc thu hút dòng vốn này. Các số liệu về vốn FDI đăng ký, số dự án và cơ cấu đầu tư được trình bày rõ ràng, minh họa qua các bảng biểu, đồ thị.

Bên cạnh đó, luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến như Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích ANOVA và mô hình hồi quy (OLS) để đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố. Các yếu tố như kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, chính sách ưu đãi, thủ tục hành chính, môi trường kinh doanh được định lượng hóa ảnh hưởng của chúng đến quyết định đầu tư FDI. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh cụ thể về những yếu tố đang phát huy hiệu quả và những vấn đề còn tồn tại, cần được cải thiện để tối ưu hóa việc thu hút FDI.

4.1. Tổng quan phân tích SWOT FDI vùng 2013 2018

Vùng Đông Nam Bộ là trung tâm kinh tế sôi động, thu hút lượng lớn FDI. Luận án phân tích tổng vốn, số dự án giai đoạn 2013-2018. Phân tích SWOT chỉ ra điểm mạnh về vị trí địa lý, KCHT phát triển, nguồn nhân lực dồi dào. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt với thách thức về ô nhiễm môi trường, cạnh tranh đầu tư ngày càng gay gắt. Các cơ hội từ hội nhập quốc tế, chính sách khuyến khích đầu tư cũng được đánh giá.

4.2. Đánh giá tác động yếu tố đến FDI thực tế

Luận án sử dụng mô hình hồi quy để định lượng tác động của các yếu tố. Kết quả cho thấy KCHT giao thông, chất lượng nguồn nhân lực và sự ổn định của môi trường pháp lý có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến thu hút FDI. Các yếu tố như thủ tục hành chính phức tạp hay chi phí không chính thức có tác động tiêu cực. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật như Cronbach’s Alpha và EFA để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

4.3. Kết quả thách thức thu hút FDI hiện tại

Giai đoạn 2013-2018, Đông Nam Bộ đạt được nhiều thành tựu trong thu hút FDI, với số vốn và dự án tăng trưởng ổn định. FDI góp phần lớn vào tăng trưởng GRDP và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, vùng vẫn đối mặt với thách thức. Chất lượng FDI chưa đồng đều, công nghệ cao chưa phổ biến. Vấn đề liên kết vùng, phát triển bền vững cũng đặt ra yêu cầu mới cho chính sách thu hút FDI.

V.Giải pháp thúc đẩy FDI bền vững Đông Nam Bộ 2025

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, chương 4 đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tiếp tục đẩy mạnh thu hút FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ đến năm 2025 và tầm nhìn xa hơn. Bối cảnh mới với những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu phát triển bền vững đòi hỏi các giải pháp phải linh hoạt và đổi mới. Luận án đề xuất các giải pháp đồng bộ, hướng tới mục tiêu thu hút FDI chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn.

Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng. Cụ thể, các đề xuất bao gồm hoàn thiện kết cấu hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông và số hóa. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề, gắn kết với nhu cầu doanh nghiệp FDI. Cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, xây dựng chính sách ưu đãi cạnh tranh, minh bạch. Ngoài ra, việc tăng cường liên kết vùng, phát triển các cụm công nghiệp chuyên sâu cũng là trọng tâm. Các giải pháp nhằm hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, nhà nước và người dân, đảm bảo phát triển bền vững cho vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

5.1. Bối cảnh mới yêu cầu thu hút FDI

Bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi nhanh chóng, tạo ra yêu cầu mới cho thu hút FDI. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, dịch chuyển chuỗi cung ứng, và xu hướng phát triển xanh đòi hỏi Đông Nam Bộ phải thích ứng. Vùng cần tập trung vào thu hút FDI công nghệ cao, thân thiện môi trường. Chính sách cần linh hoạt, đón đầu các làn sóng đầu tư mới.

5.2. Giải pháp trọng tâm phát huy yếu tố tích cực

Để đẩy mạnh thu hút FDI, cần tập trung vào các giải pháp trọng tâm. Cải thiện mạnh mẽ chất lượng KCHT, đặc biệt là giao thông, logistics. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo sát thực tế. Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư, đảm bảo tính minh bạch và ổn định. Cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tăng cường liên kết vùng để tạo sức hút tổng thể. Các giải pháp này hướng đến hài hòa lợi ích, phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cao tấn huy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH CAO TẤN HUY CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH CAO TẤN HUY CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS NGÔ TUẤN NGHĨA 2. TS TRẦN ĐỨC THẮNG HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả Cao Tấn Huy ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá khái quát những công trình liên quan đến luận án và những khoảng trống nghiên cứu.

24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP VÀO VÙNG KINH TẾ CỦA QUỐC GIA. Khái niệm và vai trò của thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế của một quốc gia. Một số lý thuyết và các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế. Kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm về phát huy vai trò của các yếu tố tác động đến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào vùng kinh tế.57 Chương 3: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2013-2018.

Khái quát và phân tích Swot về thu hút đầu tư trực tiếp vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013 - 2018. Đánh giá tác động của các yếu tố đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Những kết quả đạt được và vấn đề đặt ra trong phát huy vai trò các yếu tố tác động đến thu hút fdi vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ.105 Chương 4: GIẢI PHÁP PHÁT HUY CÁC YẾU TỐ TÍCH CỰC NHẰM TIẾP TỤC ĐẨY MẠNH THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN 2025. Bối cảnh yêu cầu mới thu hút đầu tư trực tiếp vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

Một số giải pháp chủ yếu để phát huy yếu tố tác động nhằm đẩy mạnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm hài hòa quan hệ lợi ích trong vùng kinh tế Đông Nam Bộ đến năm 2025. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CFA : Confirmatory Factor Analysis DN : Doanh nghiệp ĐT : Đầu tư ĐTNN : Đầu tư nước ngoài EFA : Exploratory Factor Analysis FDI : Foreign Direct Investment GDP : Gross Domestic Product GRDP : Gross Regional Domestic Product KCHT : Kết cấu hạ tầng KCN : Khu công nghiệp KTTĐ : Kinh tế trọng điểm KT-XH : Kinh tế - xã hội ML : Maximum Likehood OLS : Ordinary least squares UBND : Ủy ban Nhân dân v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đánh giá thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.2: Kết quả EFA của các yếu tố tác động đến thu hút FDI.3: Phân tích EFA với yếu tố quyết định đầu tư.4: Ma trận hệ số tương quan Pearson.5: Kết quả đánh giá độ phù hợp của mô hình.6: Kết quả kiểm định ANOVA.7: Kết quả mô hình hồi quy.8: Vốn FDI đăng ký và số dự án còn hiệu lực giai đoạn 2013 - 2018.

107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa.2: Biểu đồ tần số của phần dư.3: Tổng vốn đầu tư nước ngoài tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013-2018.4: Tổng vốn đầu tư nước ngoài tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013-2018.5: Tổng dự án đầu tư nước ngoài tại các tỉnh thành vùng kinh tế Đông Nam Bộ 2013-2018. 110 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu tác động của các yếu tố đến thu hút FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ8 Hình 1.2: Các phương pháp chọn mẫu.1: Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu hút FDI cho vùng Đông Nam Bộ 79 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Thu hút đầu tư (ĐT) trực tiếp nước ngoài (FDI) nhằm góp phần bổ sung vào nguồn lực phát triển còn nhiều hạn chế của Việt Nam là một hoạt động mang tính tất yếu khách quan. Thực tế cho thấy hơn 30 năm qua, kể từ 1987, khi luật đầu tư trực tiếp nước ngoài được ban hành ở Việt Nam thì hoạt động thu hút đầu tư đã đạt nhiều thành tựu đặc biệt quan trọng trong kích thích kinh tế phát triển, kiềm chế lạm phát, giải quyết việc làm.

Xét về quy mô, dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đã gia tăng một cách ngoạn mục từ 341,7 triệu USD năm 1988 [50] lên 340.159,445 triệu USD vào cuối năm 2018 (tăng hơn 200 lần) [18]. Kết quả này đã góp phần đưa khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) trở thành một bộ phận rất quan trọng với công cuộc phát triển kinh tế - xã hội (KT- XH) của Việt Nam hiện nay. Cùng với xu hướng phát triển chung của Việt Nam thì thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ cũng đạt được nhiều thành tựu đáng kể. So với nhiều vùng kinh tế của Việt Nam, trong 03 thập kỷ vừa qua, vùng kinh tế Đông Nam Bộ là một điểm sáng về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Tính đến hết năm 2018, thì lũy kế dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ đã đạt mức 143,288.31 triệu USD chiếm 42,12% của cả nước [18]. Nguồn lực vốn, kỹ thuật, công nghệ từ đầu tư trực tiếp nước ngoài đã và đang đóng góp rất quan trọng vào quy mô tăng trưởng cũng như thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế xã hội của vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Có được những thành công vượt bậc phải kể đến việc phát huy vai trò của các yếu tố thuộc về tiềm năng, lợi thế, môi trường đầu tư của toàn vùng. Tuy nhiên, bên những kết quả quan trọng nêu trên, xét về xu hướng trong một số năm gần đây, dòng vốn FDI vào khu vực Đông Nam Bộ có dấu hiệu chững lại.

Có nhiều nguyên nhân tác động đến chiều hướng của dòng vốn FDI vào vùng Đông Nam Bộ, vấn đề đặt ra là liệu có phải dư địa của việc phát huy vai trò của các 2 yếu tố tác động trực tiếp đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ có chiều hướng thu hẹp dần? Ngoài các yếu tố truyền thống như lợi thế về kết cấu hạ tầng (KCHT), nguồn nhân lực, chất lượng dịch vụ công, chi phí đầu vào cạnh tranh, môi trường sống và làm việc, cơ chế thu hút đầu tư tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ, liệu còn có những yếu tố nào nữa đang tác động và có thể là rào cản hay thúc đẩy thu hút dòng vốn FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ trong bối cảnh mới? Đây là một vấn đề cấp thiết cần được nghiên cứu làm rõ đối với thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Về mặt lý luận, nghiên cứu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam nói chung, và nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nói riêng là chủ đề hấp dẫn đối với nhiều chuyên gia kinh tế, nhiều cán bộ lãnh đạo các cấp tại Việt Nam. Trên thế giới và kể cả ở Việt Nam đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực này, kết quả cho thấy: các nhà khoa học trong và ngoài nước thực hiện nghiên cứu về thu hút dòng vốn FDI chủ yếu là sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp [25]; [26]; [49]; [62]; [72]; [78] hoặc sử dụng dữ liệu sơ cấp [23]; [29] để xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến dòng vốn FDI. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc thu hút dòng vốn FDI chảy vào một quốc gia [23]; [25]; [26]; [49]; [62]; [72] hoặc một tỉnh cụ thể [29]; [78] mà chưa có nghiên cứu xem xét về thu hút dòng vốn FDI ở cấp độ vùng, nhất là vai trò và tác động của yếu tố liên kết (liên kết giữa các tỉnh) trong việc thu hút dòng vốn FDI cần được làm rõ song chưa được đề cập đủ mức ở các công trình nghiên cứu.

Về mặt thực tiễn, đối với vùng kinh tế Đông Nam Bộ trong nhiều biện pháp thúc đẩy thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng gần đây, có nhiều yếu tố tác động đã được phân tích. Song vấn đề rất cấp thiết đang được đặt ra là phải tìm kiếm, phát hiện những yếu tố mới đang là rào cản, kìm hãm hoặc có tiềm năng để tiếp tục tạo động lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ từ đó góp phần thúc đẩy phát triển KT-XH của toàn vùng 3 và nhất là đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các địa phương trong vùng với các nhà đầu tư nước ngoài. Với ý nghĩa đó, nghiên cứu sinh lựa chọn chủ đề “Các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Nghiên cứu vùng kinh tế Đông Nam Bộ” làm đề tài nghiên cứu của luận án này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là nhằm phân tích và làm rõ hơn cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các yếu tố tác động đến thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế của một quốc gia. Trên cơ sở đó, thực hiện phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến thu hút dòng vốn FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ. Hướng tới đề xuất các giải pháp nhằm phát huy các yếu tố tích cực để tiếp tục thúc đẩy thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ đến năm 2025.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Tấn Huy (2019). Luận án cao tấn huy [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-cao-tan-huy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án cao tấn huy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án cao tấn huy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án cao tấn huy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án cao tấn huy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án cao tấn huy" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án cao tấn huy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án cao tấn huy" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án cao tấn huy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter