Luận án: Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang sau chấn thương - Đại học Y Hà Nội
Tìm hiểu can thiệp nội mạch - giải pháp hiện đại điều trị rò động mạch cảnh xoang hang. Kỹ thuật an toàn, xâm lấn tối thiểu, hiệu quả cao.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu biết về rò động mạch cảnh xoang hang và biến chứng.
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Trần Chí Cường
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu biết về rò động mạch cảnh xoang hang và biến chứng
Rò động mạch cảnh xoang hang (CCF) là một tình trạng bệnh lý phức tạp. Máu từ động mạch cảnh chảy trực tiếp vào xoang hang, tạo ra áp lực cao bất thường. Tình trạng này có thể xuất hiện tự phát hoặc sau chấn thương. Hầu hết các trường hợp rò động mạch cảnh xoang hang đều đòi hỏi can thiệp y tế. Việc hiểu rõ về bệnh lý giúp xác định phương pháp điều trị tối ưu. Phát hiện sớm rò động mạch cảnh xoang hang rất quan trọng. Điều trị kịp thời ngăn ngừa nhiều biến chứng nguy hiểm. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh lý và các phương pháp điều trị hiện đại. Đặc biệt, can thiệp nội mạch thần kinh mang lại hiệu quả cao.
1.1. Rò động mạch cảnh xoang hang là gì
Rò động mạch cảnh xoang hang (fistula động mạch cảnh xoang hang - CCF) là một kết nối bất thường. Máu động mạch chảy vào xoang tĩnh mạch hang. Tình trạng này làm tăng áp lực trong xoang hang và các tĩnh mạch dẫn lưu. Rò động mạch cảnh xoang hang được phân loại thành trực tiếp và gián tiếp. Rò trực tiếp thường do chấn thương. Rò gián tiếp thường tự phát, liên quan đến các bệnh lý nền. Phân loại này định hướng phương pháp điều trị. Chẩn đoán chính xác loại rò động mạch cảnh xoang hang giúp lựa chọn vật liệu và kỹ thuật phù hợp cho nút mạch rò cảnh xoang hang. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu vùng xoang hang là cơ sở cho mọi can thiệp.
1.2. Triệu chứng và biến chứng nguy hiểm của CCF.
Rò động mạch cảnh xoang hang gây nhiều triệu chứng. Phổ biến là lồi mắt, đỏ mắt, ù tai theo nhịp tim. Có thể xuất hiện song thị hoặc giảm thị lực. Đôi khi, liệt dây thần kinh sọ cũng xảy ra. Biến chứng nguy hiểm bao gồm giảm thị lực vĩnh viễn, xuất huyết dưới nhện. Thậm chí có thể gây xuất huyết não hoặc đột quỵ. Áp lực cao trong xoang hang làm giảm tưới máu não. Điều này đe dọa chức năng não bộ. Do đó, điều trị kịp thời fistula động mạch cảnh xoang hang là bắt buộc. Mục tiêu là đóng lỗ rò, khôi phục lưu thông máu bình thường. Quản lý biến chứng đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Điện quang can thiệp não đóng vai trò quan trọng trong điều trị.
II. Chẩn đoán rò động mạch cảnh xoang hang bằng điện quang
Chẩn đoán chính xác rò động mạch cảnh xoang hang là bước đầu tiên quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước lỗ rò. Đồng thời đánh giá các đường dẫn lưu tĩnh mạch bất thường. Điện quang can thiệp não cung cấp thông tin chi tiết. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. Nó cho phép hình dung rõ ràng toàn bộ mạch máu. Phát hiện sớm giúp lập kế hoạch can thiệp hiệu quả. Mỗi kỹ thuật chẩn đoán mang lại giá trị riêng. Kết hợp các phương pháp đảm bảo chẩn đoán toàn diện. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị rò động mạch cảnh xoang hang chính xác nhất.
2.1. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng.
Chẩn đoán rò động mạch cảnh xoang hang bắt đầu bằng khám lâm sàng. Bác sĩ ghi nhận triệu chứng như lồi mắt, tiếng thổi ở mắt. Các phương pháp cận lâm sàng bao gồm siêu âm Doppler. Siêu âm tĩnh mạch mắt giúp phát hiện dòng chảy ngược. Chụp CT scan và MRI sọ não cũng hỗ trợ chẩn đoán. Chúng đánh giá tình trạng xoang hang, các cấu trúc lân cận. CT và MRI có thể phát hiện các dấu hiệu gián tiếp của fistula động mạch cảnh xoang hang. Ví dụ, giãn tĩnh mạch mắt trên, sưng cơ ngoại nhãn. Tuy nhiên, các phương pháp này không cho thấy rõ ràng lỗ rò. Chúng chỉ cung cấp hình ảnh tổng quát. Điện quang can thiệp não sẽ cung cấp hình ảnh chi tiết hơn.
2.2. Vai trò của chụp mạch số hóa xóa nền DSA trong chẩn đoán.
Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là phương pháp chẩn đoán vàng. DSA cung cấp hình ảnh động chi tiết của mạch máu. Nó xác định chính xác vị trí, kích thước lỗ rò. Đồng thời, DSA cho thấy rõ ràng các đường dẫn lưu tĩnh mạch bất thường. Thông tin này cực kỳ quan trọng cho kế hoạch điều trị. DSA giúp phân loại rò động mạch cảnh xoang hang. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật liệu nút mạch rò cảnh xoang hang. Kỹ thuật điện quang can thiệp não này thực hiện dưới gây mê. Bệnh nhân được tiêm thuốc cản quang. Sau đó, máy X-quang chụp liên tục. Dữ liệu từ DSA hướng dẫn bác sĩ trong quá trình embolization rò cảnh xoang hang.
III. Can thiệp nội mạch thần kinh Giải pháp rò cảnh xoang hang
Can thiệp nội mạch thần kinh là phương pháp điều trị chính cho rò động mạch cảnh xoang hang. Đây là kỹ thuật ít xâm lấn. Phương pháp này thực hiện thông qua các ống thông nhỏ. Ống thông đưa từ động mạch đùi lên não. Can thiệp nội mạch giúp đóng lỗ rò mà không cần phẫu thuật mở. Nó mang lại hiệu quả cao và giảm thời gian phục hồi. Embolization rò cảnh xoang hang đã trở thành lựa chọn ưu tiên. Kỹ thuật này yêu cầu sự chính xác và kinh nghiệm. Bác sĩ điện quang can thiệp não thực hiện thủ thuật. Mục tiêu là nút mạch rò cảnh xoang hang một cách an toàn và hiệu quả.
3.1. Chỉ định và nguyên tắc điều trị nội mạch rò CCF.
Chỉ định điều trị rò động mạch cảnh xoang hang bao gồm triệu chứng nặng. Đó là lồi mắt tiến triển, giảm thị lực, xuất huyết. Các trường hợp có biến chứng thần kinh cũng cần can thiệp. Nguyên tắc chính của can thiệp nội mạch thần kinh là đóng lỗ rò. Điều này phải bảo tồn tối đa động mạch cảnh. Phương pháp nút mạch rò cảnh xoang hang ưu tiên tiếp cận qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch. Lựa chọn đường tiếp cận phụ thuộc vào giải phẫu lỗ rò. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ hoàn toàn luồng thông bất thường. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc xung quanh. Điều trị fistula động mạch cảnh xoang hang cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
3.2. Quy trình thực hiện can thiệp nội mạch điều trị rò cảnh.
Quy trình can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang bắt đầu bằng gây mê. Bác sĩ đưa ống thông qua động mạch đùi. Ống thông được luồn cẩn thận đến vị trí lỗ rò. Toàn bộ quá trình theo dõi bằng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Khi ống thông đến đúng vị trí, vật liệu gây tắc được đưa vào. Các vật liệu này có thể là coil mạch não, keo sinh học hoặc bóng có thể tháo rời. Vật liệu lấp đầy lỗ rò. Điều này làm ngừng luồng thông bất thường. Sau khi nút mạch rò cảnh xoang hang thành công, ống thông được rút ra. Bệnh nhân được theo dõi hậu phẫu. Đây là một quy trình kỹ thuật cao.
IV. Vật liệu hiện đại nút mạch rò động mạch cảnh xoang hang
Can thiệp nội mạch sử dụng nhiều loại vật liệu tiên tiến. Các vật liệu này giúp nút mạch rò động mạch cảnh xoang hang hiệu quả. Mỗi loại vật liệu có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm lỗ rò, kinh nghiệm bác sĩ. Bóng có thể tháo rời, coil mạch não, keo sinh học là những lựa chọn phổ biến. Các vật liệu này đảm bảo đóng kín lỗ rò. Chúng cũng giảm thiểu nguy cơ tái phát. Sự phát triển vật liệu mới liên tục cải thiện kết quả điều trị. Embolization rò cảnh xoang hang ngày càng an toàn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là loại bỏ rò động mạch cảnh xoang hang vĩnh viễn.
4.1. Sử dụng bóng có thể tháo rời trong nút mạch CCF.
Bóng có thể tháo rời (balon có thể tháo rời) là vật liệu cổ điển. Nó được dùng rộng rãi trong nút mạch rò động mạch cảnh xoang hang. Bóng được bơm căng tại vị trí lỗ rò. Sau đó, nó được tháo rời, lấp đầy lỗ thông. Ưu điểm của bóng là khả năng đóng lỗ rò nhanh chóng. Bóng cũng ít gây tắc mạch máu chính. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo. Bóng cần được định vị chính xác. Nó phù hợp với những lỗ rò có kích thước lớn. Embolization rò cảnh xoang hang bằng bóng thường rất hiệu quả. Kỹ thuật này đã cứu sống nhiều bệnh nhân mắc fistula động mạch cảnh xoang hang.
4.2. Ứng dụng coil và keo sinh học trong điều trị rò cảnh.
Coil mạch não và keo sinh học là vật liệu hiện đại. Coil mạch não là sợi kim loại xoắn nhỏ. Chúng được đưa vào lỗ rò, tạo cục máu đông. Keo sinh học (nút mạch) là chất lỏng đông đặc nhanh. Keo cũng làm tắc lỗ rò. Cả hai vật liệu đều có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp. Coil phù hợp cho lỗ rò phức tạp. Keo sinh học hiệu quả với lỗ rò nhỏ. Embolization rò cảnh xoang hang bằng các vật liệu này đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó mang lại kết quả lâu dài. Việc lựa chọn giữa coil, keo hay bóng phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của rò động mạch cảnh xoang hang. Các phương pháp điện quang can thiệp não này liên tục được cải tiến.
V. Lợi ích và quy trình can thiệp nội mạch rò cảnh xoang hang
Can thiệp nội mạch thần kinh mang lại nhiều lợi ích. Đây là phương pháp điều trị ít xâm lấn. Bệnh nhân phục hồi nhanh hơn so với phẫu thuật mở. Tỷ lệ thành công cao. Biến chứng thấp. Quy trình được thực hiện dưới sự kiểm soát chặt chẽ của chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Điều này đảm bảo an toàn và chính xác. Can thiệp nội mạch là giải pháp tối ưu cho rò động mạch cảnh xoang hang. Nó giúp cải thiện chất lượng sống bệnh nhân. Việc hiểu rõ quy trình giúp bệnh nhân chuẩn bị tốt hơn. Nút mạch rò cảnh xoang hang là một tiến bộ y học.
5.1. Ưu điểm nổi bật của can thiệp nội mạch thần kinh.
Can thiệp nội mạch thần kinh có nhiều ưu điểm. Phương pháp này ít xâm lấn, không cần mở hộp sọ. Giảm đau, giảm mất máu cho bệnh nhân. Thời gian nằm viện ngắn hơn. Thời gian phục hồi nhanh chóng. Tỷ lệ thành công cao trong việc đóng kín lỗ rò động mạch cảnh xoang hang. Phương pháp này bảo tồn động mạch cảnh tốt hơn. Nguy cơ biến chứng phẫu thuật mở được giảm thiểu. Embolization rò cảnh xoang hang mang lại kết quả thẩm mỹ tốt. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường. Đây là lý do can thiệp nội mạch thần kinh trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó đặc biệt hiệu quả cho fistula động mạch cảnh xoang hang.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị nội mạch.
Thành công của can thiệp nội mạch phụ thuộc nhiều yếu tố. Kinh nghiệm của bác sĩ điện quang can thiệp não là rất quan trọng. Chất lượng thiết bị chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) cũng ảnh hưởng. Đặc điểm giải phẫu của rò động mạch cảnh xoang hang cũng đóng vai trò. Kích thước, hình dạng lỗ rò ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu. Loại vật liệu gây tắc được chọn cần phù hợp. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng quan trọng. Việc tuân thủ quy trình sau thủ thuật là cần thiết. Tất cả các yếu tố này kết hợp để đạt được kết quả tối ưu. Mục tiêu là nút mạch rò cảnh xoang hang hoàn toàn và bền vững.
VI. Kết quả điều trị và quản lý sau can thiệp rò cảnh xoang hang
Kết quả điều trị rò động mạch cảnh xoang hang bằng can thiệp nội mạch rất khả quan. Hầu hết bệnh nhân đều có cải thiện triệu chứng đáng kể. Tỷ lệ đóng kín lỗ rò cao. Tuy nhiên, việc quản lý sau thủ thuật là cần thiết. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện tái phát. Đồng thời kiểm soát các biến chứng tiềm ẩn. Chăm sóc sau can thiệp đảm bảo phục hồi tối đa. Nó giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống. Nút mạch rò cảnh xoang hang thành công là bước khởi đầu. Một kế hoạch quản lý toàn diện giúp đạt được hiệu quả lâu dài.
6.1. Hiệu quả điều trị ngay lập tức và lâu dài rò CCF.
Ngay sau can thiệp nội mạch, triệu chứng lồi mắt, đỏ mắt thường giảm nhanh. Tiếng thổi ở mắt biến mất. Tỷ lệ đóng kín lỗ rò động mạch cảnh xoang hang ngay lập tức rất cao. Về lâu dài, đa số bệnh nhân duy trì kết quả tốt. Tỷ lệ tái phát thấp. Các trường hợp tái phát thường được xử lý bằng can thiệp nội mạch lần hai. Việc điều trị thành công fistula động mạch cảnh xoang hang giúp ngăn ngừa biến chứng vĩnh viễn. Chức năng thị giác được bảo tồn. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Đây là minh chứng cho hiệu quả của can thiệp nội mạch thần kinh.
6.2. Biến chứng tiềm ẩn và chăm sóc sau thủ thuật nội mạch.
Mặc dù an toàn, can thiệp nội mạch vẫn có biến chứng tiềm ẩn. Chúng bao gồm xuất huyết, nhiễm trùng tại vị trí chọc kim. Có thể xảy ra tổn thương mạch máu hoặc thần kinh. Hiếm gặp hơn là tắc mạch máu não. Tuy nhiên, các biến chứng nặng rất ít. Chăm sóc sau thủ thuật bao gồm theo dõi sát sao. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) có thể được lặp lại. Điều này nhằm kiểm tra tính toàn vẹn của nút mạch rò cảnh xoang hang. Quản lý thuốc và tư vấn lối sống cũng quan trọng. Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân cách nhận biết dấu hiệu tái phát. Sự hợp tác giữa bệnh nhân và bác sĩ đảm bảo kết quả tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN CHÍ CƯỜNG Can thiÖp néi m¹ch ®iÒu trÞ Rß ®éng m¹ch c¶nh xoang hang sau chÊn th-¬ng LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NĂM 2013 148 MỤC LỤC Trang Danh mục các từ viết tắt Danh mục các hình Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ:. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU:. 3 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu động mạch cảnh và vùng xoang hang: .2 Các động mạch bào thai: .3 Các vòng tuần hoàn nối trong ngoài sọ: .4 Các dạng rò động mạch cảnh xoang hang: .5- Chẩn đoán phân biệt: .6 Chỉ định điều trị rò động mạch cảnh xoang hang: .7 Tóm lược các công trình nghiên cứu ngoài nước: .8 Tổng quan về điều trị rò động mạch cảnh xoang hang ở Việt Nam:. 45 2 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu: .2 Phương pháp nghiên cứu:.
48 3 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Mô tả mẫu nghiên cứu: .2 Biểu hiện lâm sàng: .3 Cận lâm sàng: .4 Vị trí động mạch rò: .5 Tình trạng cấp máu của động mạch sau khi bị rò: .6-Tuần hoàn bàng hệ qua động mạch rò: .7 Phân loại lỗ rách:.8 Thương tổn phối hợp: .9 Đường thoát tĩnh mạch: .10 Đường can thiệp: .11 Vật liệu gây tắc: .12 Kết quả ngay sau can thiệp: .13 Tình trạng động mạch cảnh sau điều trị:.14 Âm thổi vùng mắt sau can thiệp: .15 Tái phát sau can thiệp: .16 Vật liệu gây tắc can thiệp lần 2: .17 Tai biến sau thủ thuật: .18 Triệu chứng lúc tái khám sau 1 tháng: .20 Mối tương quan giữa lỗ rách và khả năng tắc động mạch cảnh:.21 Mối tương quan giữa lỗ rách và thời gian. 90 4 CHƯƠNG 4- BÀN LUẬN: .1 Đặc điểm dịch tể học:.2 Chẩn đoán rò động mạch cảnh xoang hang: .3 Về phương pháp điều trị rò động mạch cảnh xoang hang: .4 Về đặc điểm lỗ rách trên DSA: .5 Về khả năng tiến triển của lỗ rách theo thời gian:.6 Về các vật liệu gây tắc điều trị rò động mạch cảnh xoang hang: .7 Về khả năng bảo tồn động mạch cảnh:. 123 KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ:. 130 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO TRƯỜNG HỢP LÂM SÀNG MINH HỌA PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN PHỤ LỤC BẢNG CÂU HỎI THU THẬP SỐ LIỆU 151 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Động mạch cảnh ngoài và các nhánh .2: Phân đoạn động mạch cảnh theo Bouthillier .3: Các dạng cong của động mạch cảnh trong xoang hang .4: Các nhánh động mạch đoạn trong xoang hang và sàn sọ .5: Các thành phần trong xoang hang .6: Động mạch cảnh trong đoạn động mạch mắt và thông sau .7: Xoang hang và các tĩnh mạch liên quan vùng sàn sọ .8: Liên quan xoang hang và các tĩnh mạch đầu mặt cổ .9: Liên quan thần kinh trong xoang hang .10: Sơ đồ các động mạch bào thai lúc thai 5 tuần .11: Sơ đồ vị trí tồn tại các động mạch bào thai .12: Sơ đồ các động mạch của vòng động mạch Willis .13: Sơ đồ các dạng thay đổi của vòng động mạch Willis .14: Hình DSA thiểu sản động mạch não trước bên trái đoạn A1 .15: Động mạch cảnh cấp máu cho 2 bán cầu qua thông trước .16: Động mạch thông sau cấp máu bù cho tuần hoàn trước .17: Thông nối động mạch cảnh trong ngoài sọ qua ĐM mắt .18 : Thông nối từ động mạch chẩm vào ĐM đốt sống .19: Thông nối qua động mạch quanh chai .20: Tuần hoàn bàng hệ qua các nhánh động mạch vỏ não .21: Phân loại rò mạch cảnh xoang hang theo Barrow .22: Hình ảnh đỏ mắt lồi mắt do rò động mạch cảnh xoang hang .23: Hình siêu âm Doppler tĩnh mạch mắt .24: CT rò động mạch cảnh xoang hang .25: Hình chụp mạch máu não DSA .26: Triệu chứng đỏ mắt trong rò động tĩnh mạch màng cứng .27: Phù gai xuất huyết võng mạc sau rò động mạch cảnh xoang hang .28: Hình ảnh DSA rò động mạch cảnh xoang hang type B .29: Hình ảnh DSA rò động mạch cảnh xoang hang type C .30: Hình MRI xuất huyết não sau rò động mạch cảnh xoang hang .31: Hình DSA rò động mạch cảnh xoang hang type D .32: Hình minh họa u máu hốc mắt .33: Điều trị rò động mạch cảnh xoang hang bằng bóng .34: Các vật dùng trong điều trị rò động mạch cảnh xoang hang .35: Hình trước và sau điều trị rò cảnh xoang hang bằng bóng .36: Điều trị rò động mạch cảnh xoang hang bằng thả cơ .1: Các thiết bị cần thiết cho nghiên cứu .2: Hình chụp DSA rò động mạch cảnh xoang hang lỗ rách nhỏ .3: Hình DSA rò động mạch cảnh xoang hang lỗ rách vừa .4: Hình chụp DSA rò động mạch cảnh xoang hang lỗ rách lớn .5: Vị trí đặt các ống thông vào động mạch đùi và động mạch cảnh .6: Vi ống thông mang bóng .7: Cách gắn bóng vào dây dẫn .8: Chuẩn bị bóng trước khi đặt .9: Các loại Coil và vi ống thông .10: Hình minh họa triệu chứng sung huyết kết mạc .1: Rò động mạch cảnh xoang hang không đỏ mắt .2: Hình rò động mạch cảnh xoang không dẫn lưu ra tĩnh mạch mắt .3: Rò động mạch cảnh xoang hang có giả phình trong xoang bướm.4: Rò động mạch cảnh xoang hang kèm liệt thần kinh vận nhãn.5: Rò động mạch cảnh xoang hang gây xuất huyết dưới nhện.6: Rò động mạch cảnh xoang hang tuần hoàn bàng hệ kém.
100 154 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Triệu chứng thực thể trong rò động mạch cảnh xoang hang .1: Nguyên nhân chấn thương .2: Tiền sử điều trị trước đây .3: Lý do nhập viện .4: Thời gian từ lúc chấn thương đến lúc nhập viện trung bình.5: Triệu chứng thực thể .6: Liệt thần kinh sọ .7: Triệu chứng giảm thị lực .8: Siêu âm tĩnh mạch mắt .9: CT Scan sọ não .10: Cộng hưởng từ sọ não .11: Vị trị động mạch rò .12: Tình trạng cấp máu động mạch bị rò .13: Tuần hoàn bàng hệ qua động mạch rò.14: Phân loại lỗ rách .15: Giả phình động mạch cảnh kèm theo .16: Đường thoát tĩnh mạch .17: Đường can thiệp .18: Vật liệu gây tắc .19: Chọn vật liệu gây tắc và lỗ rách .20: Kết quả ngay sau điều trị .21: Tình trạng động mạch cảnh sau điều trị .22: Âm thổi vùng mắt sau can thiệp.23: Tái phát sau can thiệp .24: Vật liệu gây tắc can thiệp lần 2 .25: Tai biến sau thủ thuật .26: Cải thiện triệu chứng sau 1 tháng .27: Mối tương quan lỗ rách và tắc động mạch cảnh.1: So sánh triệu chứng lâm sàng rò động mạch cảnh xoang hang. 93 156 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố tuổi bệnh nhân .2: Triệu chứng thực thể .3: Triệu chứng liệt thần kinh sọ .4: Triệu chứng giảm thị lực.5: Siêu âm tĩnh mạch mắt.6: Vật liệu gây tắc .7: Kết quả ngay sau điều trị .8 : Tình trạng động mạch cảnh sau điều trị .9: Cải thiện triệu chứng sau 1 tháng.1: So sánh kết quả điều trị rò động mạch cảnh xoang hang .2: So sánh thời gian từ lúc chấn thương – nhập viện giữa 3 nhóm. 119 157 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1- Trần Chí Cường, “Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang, tổng kết 62 trường hợp tại Bệnh viện Đại Học Y Dược TP. Tạp chí Y Học TPHCM, 2007; tập 11 phụ bản số 1, 29-35.
2- Trần Chí Cường “Rò động mạch cảnh xoang hang do chấn thương và can thiệp nội mạch cấp cứu”, 2008, Tạp chí Y Học TPHCM,tập 12, phụ bản số 1, 233-240. 3- Trần Chí Cường “Đặc điểm lỗ rách động mạch cảnh xoang hang sau chấn thương trên chụp mạch máu xóa nền và phương pháp chọn lựa vật liệu gây tắc”. Tạp chí Y Học TPHCM, tập 16, phụ bản số 1-2012: 271 – 275 4- Trần Chí Cường “Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học trong chẩn đoán rò động mạch cảnh-xoang hang sau chấn thương”. Tạp chí Y Học TPHCM, tập 16, phụ bản số 1-2012: 276 – 280.
5- Cuong Tran Chi “Head and neck traumatic vascular lesions and direct carotid cavernous fistulas: review 124 consecutive cases” Interventional Neuroradiology,Vol. 6- Cuong Tran Chi “Endovascular treatment of traumatic carotid cavernous fistulas: review 172 consecutive cases” Interventional Neuroradiology,Vol. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ: Rò động mạch cảnh xoang hang là sự thông nối bất thường từ động mạch cảnh qua xoang tĩnh mạch hang. Được phân thành 4 type A, B, C, D theo Barrow [37].
Trong đó rò động mạch cảnh xoang hang type A được gọi là rò trực tiếp do rách thành động mạch cảnh trong, đoạn đi trong xoang hang, nguyên nhân thường gặp nhất là sau chấn thương đầu, nguyên nhân khác là do vỡ phình mạch cảnh trong xoang hang. Các type còn lại được gọi là rò gián tiếp, thường là bệnh tự phát nguồn động mạch rò là từ các nhánh động mạch nhỏ nuôi màng cứng vùng xoang hang của động mạch cảnh trong hoặc cảnh ngoài. Ở nước ta hay gặp nhất là thể rò động mạch cảnh xoang hang trực tiếp sau chấn thương đầu do tai nạn giao thông. Theo nhiều nghiên cứu [90],[98] rò động mạch cảnh xoang hang trực tiếp có thể chiếm tỉ lệ 0,2-0,3% số bệnh nhân sau chấn thương đầu.
Với con số thống kê có hàng nghìn trường hợp chấn thương đầu, chấn thương sọ não do TNGT của ban an toàn giao thông làm cho số lượng bệnh nhân rò động mạch cảnh xoang hang ở nước ta rất đông. Hàng tháng nước ta có hàng nghìn trường hợp tử vong do TNGT trong đó không ít các trường hợp do chảy máu mũi xoang ồ ạt không cầm được có thể là do rò động mạch cảnh xoang hang vỡ vào xoang bướm như đã được mô tả trong y văn [32]. Do đó cho thấy vấn đề cấp cứu và điều trị các bệnh liên quan đến chấn thương nhất là chấn thương mạch máu như rò động mạch cảnh xoang hang luôn là vấn đề bức thiết của xã hội. Ở nước ta trước khi có can thiệp nội mạch thì rò động mạch cảnh xoang hang được điều trị bằng phẫu thuật thả cơ qua một lỗ mở động mạch cảnh ở cổ và phẫu thuật thắt động mạch cảnh ở cổ.
Can thiệp nội mạch được thực hiện trong những năm gần đây nhưng chưa có nhiều công trình nghiên cứu trong nước đánh 2 giá. Do đó việc nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả kỹ thuật can thiệp nội mạch trong điều trị các thương tổn động mạch cảnh sau chấn thương đặc biệt là điều trị rò động mạch cảnh xoang hang thật sự là điều cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Chí Cường (2013). Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-can-thiep-noi-mach-dieu-tri-ro-dong-mach-canh-xoang-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu can thiệp nội mạch - giải pháp hiện đại điều trị rò động mạch cảnh xoang hang. Kỹ thuật an toàn, xâm lấn tối thiểu, hiệu quả cao.
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Can thiệp nội mạch điều trị rò động mạch cảnh xoang hang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.