Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối
Luận án: Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư ppp trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại việt nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
73
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu về đầu tư khu vực tư nhân PPP giao thông
- Số trang:
- 73 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- kinh tế đầu tư
- Tác giả:
- Trần Văn Thế
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu về đầu tư khu vực tư nhân PPP giao thông
Luận án này tiến hành tổng hợp một cách có hệ thống các công trình nghiên cứu trước đây về đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP). Mục tiêu chính là xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc và toàn diện cho việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Các công trình khoa học đã được phân loại một cách cẩn thận, giúp xác định rõ những đóng góp hiện có trong lĩnh vực này và nhận diện những khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại. Từ đó, luận án định hình một hướng tiếp cận mới, sâu sắc hơn cho đề tài. Trọng tâm chính của nghiên cứu là đầu tư của khu vực tư nhân, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
Phần này giới thiệu các công trình khoa học đã nghiên cứu về đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP). Các nghiên cứu được phân loại theo nhiều khía cạnh khác nhau. Một nhóm tập trung vào vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy đầu tư. Họ phân tích các chính sách kinh tế, khung pháp lý ảnh hưởng đến quyết định của khu vực tư nhân. Nhóm khác xem xét môi trường đầu tư PPP toàn diện hơn. Nó bao gồm các yếu tố như ổn định vĩ mô, tăng trưởng kinh tế và khả năng tiếp cận thị trường vốn. Nhiều nghiên cứu đề cập đến khả năng tham gia của khu vực tư nhân, đánh giá năng lực tài chính và quản lý. Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định đầu tư được phân tích sâu. Khía cạnh thị trường tài chính cũng là trọng tâm của một số công trình. Sự sẵn sàng của thị trường vốn, các công cụ tài chính, lãi suất và lạm phát được xem xét. Những công trình này cung cấp cái nhìn tổng thể về PPP. Chúng cũng giúp xác định các yếu tố thành công hoặc thất bại trong các dự án trên thế giới.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về PPP và khu vực tư nhân
Mặc dù có nhiều nghiên cứu sâu rộng, vẫn tồn tại những khoảng trống nhất định trong tổng quan tài liệu. Các công trình trước đây thường tập trung vào PPP nói chung ở các quốc gia phát triển hoặc các mô hình lý thuyết. Chúng ít đi sâu vào đầu tư của khu vực tư nhân trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại một quốc gia cụ thể như Việt Nam. Đặc biệt, phân tích các nhân tố ảnh hưởng cụ thể đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam còn hạn chế. Các LSI keywords như môi trường kinh doanh, chính sách kinh tế, lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế thường được đề cập, nhưng chưa được tích hợp một cách toàn diện và chi tiết cho lĩnh vực giao thông. Nghiên cứu này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đặc thù tại Việt Nam. Từ đó, đưa ra các đề xuất chính sách phù hợp, thiết thực cho Việt Nam nhằm tối ưu hóa thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng quan trọng này.
II.Khung lý thuyết đầu tư PPP nhân tố ảnh hưởng tư nhân
Phần này của luận án có nhiệm vụ xây dựng một khung lý thuyết vững chắc và toàn diện về đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP). Nó làm rõ các khái niệm cơ bản nhất, đặc điểm nổi bật và vai trò thiết yếu của PPP trong quá trình phát triển cơ sở hạ tầng. Đồng thời, luận án cũng đi sâu phân tích một cách chi tiết các nhân tố chính yếu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định và động thái đầu tư của khu vực tư nhân. Các nhân tố này được xem xét từ góc độ rộng của môi trường kinh doanh tổng thể đến các chính sách kinh tế vĩ mô và vi mô cụ thể. Việc xác định rõ và phân tích sâu sắc các nhân tố này tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp, hiệu quả sau này.
2.1. Khái niệm đặc điểm và vai trò của PPP
Hình thức đối tác công tư (PPP) được định nghĩa là sự hợp tác lâu dài giữa chính phủ và khu vực tư nhân. Mục tiêu chính là cung cấp các dịch vụ công hoặc triển khai các dự án hạ tầng lớn. PPP có nhiều đặc điểm nổi bật mà các hình thức đầu tư truyền thống không có. Đó là việc chia sẻ rủi ro và phân bổ trách nhiệm rõ ràng giữa các bên tham gia, thường là dựa trên nguyên tắc "bên nào quản lý rủi ro tốt hơn thì chịu rủi ro đó". Các dự án PPP thường có quy mô rất lớn, thời gian thực hiện dài, kéo dài hàng chục năm. Chúng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và chuyên môn cao trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, tài chính. Vai trò của PPP rất quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Nó giúp bổ sung đáng kể nguồn vốn từ khu vực tư nhân, giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Đồng thời, nó tận dụng hiệu quả quản lý, công nghệ và sự đổi mới từ khối tư nhân. PPP góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ công, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng.
2.2. Các nhân tố tác động đầu tư khu vực tư nhân
Quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP bị ảnh hưởng bởi một loạt các nhân tố phức tạp. Chính sách kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh tổng thể là những yếu tố hàng đầu. Một khung pháp lý rõ ràng, ổn định, minh bạch và có khả năng thực thi cao là rất cần thiết để tạo niềm tin cho nhà đầu tư tư nhân. Khả năng tiếp cận thị trường vốn, bao gồm các nguồn tài chính trong nước và quốc tế, cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố như lãi suất, lạm phát và sự ổn định vĩ mô chung của nền kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và lợi nhuận kỳ vọng của dự án. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ trong quá trình đấu thầu và thực hiện dự án cũng tác động lớn. Năng lực quản lý rủi ro của dự án PPP, bao gồm rủi ro về xây dựng, vận hành, tài chính và chính sách, là yếu tố quyết định sự thành bại. Cuối cùng, tăng trưởng kinh tế chung tạo ra nhu cầu sử dụng dịch vụ và tiềm năng sinh lời cho các dự án hạ tầng. Các nhân tố này cùng nhau định hình sự hấp dẫn của dự án PPP đối với nhà đầu tư tư nhân.
2.3. Bài học quốc tế từ các dự án PPP
Kinh nghiệm quốc tế trong triển khai PPP cung cấp nhiều bài học quý giá, cả về thành công và thất bại. Các nước phát triển và đang phát triển đều có những câu chuyện riêng. Một số dự án PPP thành công nhờ có một khung pháp lý vững chắc và cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý, công bằng giữa công và tư. Sự hỗ trợ từ chính phủ, bao gồm các đảm bảo tài chính hoặc ưu đãi về thuế, cũng là yếu tố quan trọng. Các dự án này thường có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật và tài chính. Ngược lại, nhiều dự án thất bại do quản lý kém hiệu quả, thiếu minh bạch trong quá trình đấu thầu và thực hiện. Thay đổi chính sách đột ngột, rủi ro về lãi suất và lạm phát không được kiểm soát tốt cũng là nguyên nhân. Một số trường hợp khác là do phân bổ rủi ro không phù hợp, khiến một bên chịu gánh nặng quá lớn. Những bài học này rất hữu ích cho Việt Nam. Việc nghiên cứu chúng giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách, cải thiện khung pháp lý và tối ưu hóa quy trình triển khai nhằm thu hút đầu tư tư nhân một cách bền vững vào lĩnh vực hạ tầng giao thông.
III.Thực trạng đầu tư tư nhân PPP hạ tầng giao thông Việt Nam
Phần này của luận án thực hiện một đánh giá toàn diện về thực trạng đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Việc phân tích được tiến hành trên nhiều khía cạnh khác nhau, bắt đầu từ tình hình hạ tầng giao thông hiện có cho đến sự phát triển cụ thể của các dự án PPP đã và đang triển khai. Đồng thời, luận án cũng đi sâu vào việc xem xét khung pháp lý hiện hành, các chính sách hỗ trợ từ phía chính phủ, và năng lực thực tế của khu vực tư nhân. Từ đó, đưa ra một cái nhìn tổng quan chân thực về những thành tựu đã đạt được và những thách thức còn tồn tại trong việc thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng quan trọng này.
3.1. Tổng quan hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam
Hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam đóng vai trò chiến lược trong việc kết nối các vùng kinh tế trọng điểm, thúc đẩy thương mại và phát triển xã hội. Tuy nhiên, thực trạng hạ tầng vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng kịp nhu cầu phát triển nhanh chóng của nền kinh tế. Nhiều tuyến đường cao tốc, quốc lộ cần được nâng cấp, mở rộng hoặc xây mới để giảm ùn tắc và tăng cường năng lực vận tải. Nhu cầu vốn đầu tư cho các dự án này là rất lớn, vượt quá khả năng cân đối của ngân sách nhà nước trong ngắn hạn và trung hạn. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho đầu tư của khu vực tư nhân thông qua các hình thức hợp tác như PPP. Việc phát triển hạ tầng cần có quy hoạch rõ ràng, tầm nhìn dài hạn và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và các bên liên quan để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.
3.2. Thực trạng phát triển đầu tư PPP giao thông
Việt Nam đã triển khai nhiều dự án PPP trong lĩnh vực giao thông đường bộ trong những năm gần đây. Kể từ năm 2011 đến nay, số lượng và quy mô các dự án PPP đã có sự gia tăng đáng kể, đặc biệt là trong xây dựng đường cao tốc và cầu lớn. Khung pháp lý cho PPP cũng dần được hoàn thiện với việc ban hành Luật PPP và các nghị định hướng dẫn. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự hỗ trợ của chính phủ, bao gồm các cơ chế bảo lãnh và chia sẻ rủi ro, đôi khi chưa đủ mạnh mẽ để thu hút mạnh mẽ khu vực tư nhân. Khả năng thu hút các nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, còn hạn chế ở một số dự án lớn. Các quy định về kênh huy động vốn, bao gồm cả từ thị trường vốn trong nước và quốc tế, cần được làm rõ và tạo điều kiện thuận lợi hơn. Thực trạng này cho thấy tiềm năng lớn nhưng cũng tồn tại những rào cản cần được tháo gỡ.
3.3. Đánh giá chung về đầu tư tư nhân PPP
Đầu tư của khu vực tư nhân vào hạ tầng giao thông đường bộ thông qua hình thức PPP đã đạt được một số kết quả tích cực. Nhiều tuyến đường quan trọng, cầu lớn được xây dựng và cải tạo, góp phần cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông quốc gia. Điều này đã góp phần trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế, giảm chi phí logistics và tăng cường khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể của các dự án PPP chưa đạt tối đa như kỳ vọng. Năng lực của khu vực tư nhân, cả về tài chính, kỹ thuật và quản lý dự án, cần được nâng cao hơn để đáp ứng yêu cầu phức tạp của PPP. Khung pháp lý và các quy định hướng dẫn đôi khi chưa đồng bộ, còn gây khó khăn trong quá trình thực hiện. Việc quản lý rủi ro, đặc biệt là rủi ro về doanh thu, lãi suất và chính sách, còn nhiều bất cập, tạo ra sự e ngại cho nhà đầu tư. Cần có sự cải thiện đồng bộ các yếu tố như môi trường kinh doanh thuận lợi, chính sách kinh tế ổn định và minh bạch để khuyến khích đầu tư tư nhân mạnh mẽ hơn nữa.
IV.Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư tư nhân PPP
Phần này của luận án được dành để đi sâu phân tích một cách chi tiết các nhân tố cốt lõi có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và hiệu quả hoạt động của khu vực tư nhân trong các dự án PPP hạ tầng giao thông. Luận án xem xét cả các yếu tố vĩ mô tác động từ bên ngoài và các yếu tố vi mô nội tại của dự án. Các khía cạnh được phân tích bao gồm từ chính sách kinh tế tổng thể, sự hỗ trợ của chính phủ, đến khả năng huy động vốn của nhà đầu tư và cơ chế quản lý rủi ro của dự án. Việc nhận diện rõ ràng và đánh giá đúng mức độ tác động của các nhân tố này là cơ sở quan trọng nhất để đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân vào PPP một cách hiệu quả và bền vững hơn tại Việt Nam.
4.1. Chính sách hỗ trợ của chính phủ và môi trường kinh doanh
Chính sách kinh tế và sự hỗ trợ của chính phủ là nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến đầu tư của khu vực tư nhân vào PPP. Các chính sách về thuế, ưu đãi đầu tư, đảm bảo tài chính và hỗ trợ vốn góp từ phía nhà nước tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của dự án. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch, có tính cạnh tranh cao sẽ thu hút khu vực tư nhân tham gia. Sự ổn định của chính sách vĩ mô, bao gồm kiểm soát lạm phát và ổn định lãi suất, giúp nhà đầu tư dự đoán chi phí và dòng tiền một cách chính xác hơn. Các quy định pháp lý rõ ràng, dễ thực thi và công bằng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí giao dịch. Chính phủ cần có cam kết mạnh mẽ và nhất quán trong việc thực hiện các chính sách đã đề ra để tạo niềm tin lâu dài cho nhà đầu tư.
4.2. Khả năng huy động vốn và quản lý rủi ro PPP
Khả năng huy động vốn là yếu tố sống còn đối với bất kỳ dự án PPP nào, đặc biệt là các dự án hạ tầng quy mô lớn. Khu vực tư nhân cần có khả năng tiếp cận các nguồn tài chính đa dạng, bao gồm vốn vay từ ngân hàng thương mại, phát hành trái phiếu trên thị trường vốn, hoặc từ các quỹ đầu tư. Việc phát triển một thị trường vốn sâu rộng và hiệu quả là rất quan trọng. Quản lý rủi ro trong PPP là một thách thức lớn do tính phức tạp và thời gian dài của dự án. Các loại rủi ro như rủi ro xây dựng, rủi ro vận hành, rủi ro tài chính (liên quan đến lãi suất, tỷ giá), và rủi ro chính trị cần được nhận diện, đánh giá và phân bổ hợp lý giữa các bên. Một cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng, minh bạch và có thể dự đoán được là chìa khóa để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia và giảm thiểu khả năng dự án thất bại.
4.3. Năng lực của khu vực tư nhân và khung pháp lý
Năng lực của khu vực tư nhân tham gia vào các dự án PPP ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, tiến độ và hiệu quả của dự án. Điều này bao gồm kinh nghiệm trong việc triển khai các dự án tương tự, khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại, và năng lực quản lý dự án hiệu quả. Nhà đầu tư tư nhân cần có đủ nguồn lực tài chính và chuyên môn để gánh vác các trách nhiệm được phân bổ. Bên cạnh đó, khung pháp lý cho PPP cần được hoàn thiện và cập nhật liên tục để phù hợp với thực tiễn. Luật PPP hiện hành cần được cụ thể hóa thông qua các văn bản dưới luật, đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và công bằng. Nó phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả nhà nước và khu vực tư nhân, đồng thời quy định rõ ràng về quy trình đấu thầu, thực hiện và giám sát dự án. Sự rõ ràng về quy trình, thủ tục hành chính giúp giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian thực hiện và thúc đẩy đầu tư tư nhân vào hạ tầng.
V.Bài học quốc tế và khuyến nghị chính sách PPP Việt Nam
Dựa trên tổng quan lý thuyết sâu rộng, phân tích thực trạng cụ thể và đánh giá chi tiết các nhân tố ảnh hưởng, phần này của luận án có nhiệm vụ đúc kết những bài học kinh nghiệm quốc tế quý giá. Các bài học này được rút ra từ cả những dự án PPP thành công và những trường hợp thất bại trên thế giới. Từ đó, luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và thiết thực dành riêng cho bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu chính là nhằm tăng cường hiệu quả thu hút đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ. Các khuyến nghị tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực thực thi và quản lý rủi ro.
5.1. Kinh nghiệm đầu tư PPP thành công trên thế giới
Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai các dự án PPP thành công trong lĩnh vực hạ tầng, cung cấp nhiều bài học quý giá. Kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của một khung pháp lý vững chắc, rõ ràng và có khả năng thực thi cao. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ, bao gồm cơ chế bảo lãnh, ưu đãi thuế, và hỗ trợ tài chính trực tiếp, cần được công bố minh bạch và nhất quán. Việc chia sẻ rủi ro công bằng và hợp lý giữa các bên công và tư cũng rất quan trọng, đảm bảo không bên nào phải gánh chịu quá nhiều rủi ro. Năng lực tài chính và kỹ thuật của khu vực tư nhân, cùng với kinh nghiệm quản lý dự án hiệu quả, đóng góp lớn vào thành công. Các dự án thành công thường có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giai đoạn tiền khả thi, bao gồm nghiên cứu thị trường và đánh giá tác động. Chúng cũng có khả năng thu hút vốn từ thị trường vốn quốc tế, đa dạng hóa nguồn tài chính. Sự ổn định vĩ mô và một môi trường kinh doanh thuận lợi là nền tảng không thể thiếu.
5.2. Các trường hợp PPP thất bại và bài học rút ra
Bên cạnh những thành công, nhiều dự án PPP cũng đối mặt với thất bại, cung cấp những bài học xương máu. Nguyên nhân phổ biến bao gồm thiếu minh bạch và cạnh tranh trong quá trình đấu thầu, dẫn đến việc lựa chọn nhà đầu tư không đủ năng lực hoặc chi phí dự án bị đẩy cao. Sự thay đổi chính sách kinh tế và pháp lý đột ngột từ phía chính phủ gây ra bất ổn và mất niềm tin cho nhà đầu tư. Khung pháp lý không rõ ràng hoặc thiếu các quy định cụ thể dẫn đến tranh chấp pháp lý kéo dài và khó giải quyết. Rủi ro về lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái không được quản lý tốt cũng có thể đẩy dự án vào tình trạng khó khăn tài chính. Năng lực yếu kém của khu vực tư nhân trong quản lý dự án, đặc biệt là trong việc dự báo doanh thu và chi phí vận hành, cũng là một yếu tố. Bài học rút ra là cần đánh giá kỹ lưỡng các loại rủi ro trước khi ký kết hợp đồng. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng. Sự minh bạch, ổn định chính sách và năng lực quản lý dự án là các yếu tố then chốt để tránh thất bại.
5.3. Khuyến nghị giải pháp tăng cường đầu tư tư nhân
Để tăng cường đầu tư của khu vực tư nhân vào PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Hoàn thiện khung pháp lý về PPP là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc cụ thể hóa các quy định, đơn giản hóa thủ tục và đảm bảo tính nhất quán. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát dự án của cơ quan nhà nước, đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân nâng cao năng lực tài chính và kỹ thuật. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính rõ ràng, hấp dẫn hơn, ví dụ như các khoản bảo lãnh doanh thu tối thiểu hoặc hỗ trợ vốn từ ngân sách để tăng tính khả thi tài chính của dự án. Phát triển thị trường vốn, bao gồm thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư hạ tầng, để đa dạng hóa kênh huy động vốn cho các dự án PPP. Đảm bảo một môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và giảm thiểu rủi ro chính sách. Các giải pháp này sẽ giúp thu hút thêm đầu tư tư nhân, góp phần phát triển hạ tầng giao thông đường bộ bền vững và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (73 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- TRẦN VĂN THẾ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ĐẦU TƯ CỦA KHU VỰC TƯ NHÂN THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG - TƯ (PPP) TRONG LĨNH VỰC HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- TRẦN VĂN THẾ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ĐẦU TƯ CỦA KHU VỰC TƯ NHÂN THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG - TƯ (PPP) TRONG LĨNH VỰC HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Đầu tư Mã ngành: 9310104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Thọ Đạt HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Trần Văn Thế ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Khoa Kinh tế đầu tư, Phòng Đào tạo sau đại học cũng như các cơ quan, đơn vị trong và ngoài Trường đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, tạo điều kiện trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới GS.TS Trần Thọ Đạt đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Văn Thế iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Dự kiến các kết quả đạt được. Kết cấu của luận án.
6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Nhóm thứ nhất có liên quan đến Chính phủ. Nhóm thứ hai liên quan đến môi trường đầu tư PPP.
Nhóm thứ ba liên quan đến khu vực tư nhân trong đầu tư dự án PPP. Nhóm thứ tư liên quan đến sự sẵn sàng của thị trường tài chính. Nhóm thứ năm liên quan đến đối tượng hưởng thụ dự án PPP. Nhóm thứ sáu liên quan đến dự án PPP.
Khoảng trống nghiên cứu rút ra từ tổng quan các công trình liên quan. 18 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 21 CHƯƠNG 2 KHUNG LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẦU TƯ CỦA KHU VỰC TƯ NHÂN THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PPP) TRONG LĨNH VỰC HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Cơ sở hạ tầng và đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.
Đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Khái niệm về hợp tác công tư. Đặc điểm của PPP. Động cơ thúc đẩy PPP ra đời.
Vai trò của PPP. Các hình thức hợp đồng PPP. Các nhân tố tác động đến đầu tư của khu vực tư nhân trong lĩnh vực giao thông đường bộ theo hình thức hợp tác công tư. Quản lý nhà nước đối với đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ.
Chính sách hỗ trợ của chính phủ đối với đầu tư tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ. Kênh huy động vốn của khu vực tư nhân đầu tư trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ. Rủi ro PPP. Các bài học kinh nghiệm về đầu tư tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực đường bộ trên thế giới.
Kinh nghiệm về đầu tư tư nhân theo hình thức PPP của các nước đã và đang phát triển trên thế giới. Một số trường hợp “thất bại” trong triển khai dự án PPP. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam về đầu tư tư nhân theo hình thức PPP. Khung phân tích.
61 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ CỦA KHU VỰC TƯ NHÂN THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ TẠI VIỆT NAM. Thực trạng hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam. Thực trạng hạ tầng giao thông Việt Nam.
Thực trạng mạng lưới đường bộ Việt Nam. Thực trạng đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Sự phát triển PPP trong lĩnh vực GTĐB ở Việt Nam. Đầu tư theo hình thức đối tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam từ năm 2011 đến nay.
Thực trạng khung pháp lý cho hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ. Thực trạng hỗ trợ của Chính phủ đối với việc đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ .5 Thực trạng năng lực tư nhân trong đầu tư tư nhân theo hình thức đối tác công tư trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ. Thực trạng kênh tài trợ vốn trong đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư trong đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ. Đánh giá chung thực trạng đầu tư của khu vực tư nhân vào lĩnh vực giao thông đường bộ theo hình thức đối tác công tư.
98 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 106 CHƯƠNG 4 NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẦU TƯ CỦA KHU VỰC TƯ NHÂN THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG – TƯ TRONG LĨNH VỰC HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM .3 Đánh giá và điều chỉnh thang đo (n=40). Nghiên cứu chính thức. 116 Kiểm định các nhân tố tác động đến sự sẵn lòng đầu tư của tư nhân.
119 Phân tích hồi quy tuyến tính (regression). Kết quả nghiên cứu. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 126 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.
128 CHƯƠNG 5 HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KHUYẾN NGHỊ. Chiến lược phát triển giao thông vận tải đường bộ ở Việt Nam giai đoạn 2021-2030 tầm nhìn 2050. Định hướng đầu tư theo hình thức PPP lĩnh vực giao thông vận tải đường bộ ở Việt Nam giai đoạn 2021-2030 tầm nhìn 2050. So sánh giữa kết luận của Luận án với nội dung của Luật PPP.
Khuyến nghị đối với Chính phủ: Hàm ý chính sách. Khuyến nghị cho khu vực tư nhân: Ý nghĩa quản lý. 142 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Chú giải ADB Ngân hàng phát triển Châu Á ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BCC Hợp đồng hợp tác kinh doanh BDFO Thiết kế - xây dựng - cấp vốn - kinh doanh Hợp đồng Xây dựng – Thuê dịch vụ BLT - Chuyển giao BOO Xây dựng-sở hữu-kinh doanh BOT Xây dựng, kinh doanh và chuyển giao BT Xây dựng - chuyển giao Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao BTL – Thuê dịch vụ BTO Xây dựng - chuyển giao - kinh doanh CP Chính phủ CSHT Cơ sở hạ tầng DBO Thiết kế - xây dựng - kinh doanh EC Ủy Ban Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GDP Tổng sản phẩm quốc dân GMS Hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng GPMB Giải phóng mặt bằng GTĐB Giao thông đường bộ GTVT Giao thông vận tải Chỉ số thu hút đầu tư của khu vực tư nhân vào IPIAI kết cấu hạ tầng vii KCHT Kết cấu hạ tầng KCHTGTĐB Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ KTTĐ Kinh tế trọng điểm KT-XH Kinh tế xã hội O&M Hợp đồng Kinh doanh và quản lý ODA Hỗ trợ phát triển chính thức PDF Quỹ phát triển dự án PFI Sáng kiến tài chính tư nhân PIM Quản lý đầu tư công PPP Đối tác công tư QL Quốc lộ QL Quốc lộ QLNN Quản lý nhà nước SPSS Phần mềm thống kê SPV Doanh nghiệp dự án SRI Học viện nghiên cứu Stanford TNHH Trách nhiệm hữu hạn TW Trung ương UBND Uỷ ban nhân dân VGF Quỹ bù đắp thiếu hụt tài chính viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các biến thể của hợp đồng kiểu BOT. Kênh huy động vốn của khu vực tư nhân.
Các loại đường bộ Việt Nam đến 2019. Quy trình dự án PPP. Các CQNN có thẩm quyền đối với các dự án đường bộ. Một số tổ chức tham gia vào PPP trong đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.
Điểm yếu về năng lực của các tổ chức tham gia vào PPP trong đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam và nguyên nhân. Những vấn đề tồn tại của người sử dụng dịch vụ và các bên liên quan khác với sự phát triển của PPP trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam và nguyên nhân. Thống kê qui trình khảo sát trong khoảng thời gian. Cơ cấu đối tượng khảo sát.
So sánh kết luận của luận án với Luật PPP 2000.132 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khung nghiên cứu .1 Cấu trúc các bên liên quan trong hợp đồng quản lý.2 Cấu trúc các bên liên quan trong hợp đồng cho thuê .3 Cấu trúc các bên liên quan trong Hợp đồng nhượng quyền .4 Cấu trúc các bên liên quan trong hợp đồng BOT .5 Cấu trúc các bên liên quan trong Hợp đồng liên doanh .6 Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới đầu tư của tư nhân theo hình thức PPP vào lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ. Mối quan hệ giữa các CQNN và doanh nghiệp dự án trong trường hợp CQNN có thẩm quyền là UBND Tỉnh. Mối quan hệ giữa các CQNN và doanh nghiệp dự án trong trường hợp CQNN có thẩm quyền là Bộ Giao thông Vận tải.1: Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư tư nhân theo hình thức PPP vào lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Thế (2021). Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-cac-nhan-to-anh-huong-toi-dau-tu-cua-khu-vuc-tu-nhan-theo-hinh-thuc-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công tư ppp trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ tại việt nam
Luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" thuộc chuyên ngành Kinh tế Đầu tư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án các nhân tố ảnh hưởng tới đầu tư của khu vực tư nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.