Luận án: Bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam - Nguyễn Quỳnh Hoa

Luận án tiến sĩ khảo sát thực trạng bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy công bằng giới trong lĩnh vực này.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bình đẳng giới: tiếp cận đất sản xuất, tầm quan trọng.
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất là một vấn đề cấp thiết ở Việt Nam. Tài liệu này khám phá các khía cạnh lý luận, thực trạng và giải pháp cho tình trạng này. Đất đai là tài nguyên thiết yếu cho sinh kế bền vững, đặc biệt với phụ nữ nông thôn. Việc đảm bảo quyền sử dụng đất của phụ nữ không chỉ là vấn đề công bằng xã hội. Nó còn là yếu tố thúc đẩy phát triển kinh tế, giảm nghèo bền vững. Hiện tại, nhiều rào cản vẫn tồn tại. Các rào cản này đến từ thể chế, văn hóa và định kiến giới. Chúng cản trở phụ nữ tiếp cận đầy đủ quyền của mình với đất sản xuất. Việc nâng cao bình đẳng giới trong lĩnh vực này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách, luật pháp và thay đổi nhận thức cộng đồng. Mục tiêu là để mọi người, không phân biệt giới tính, đều có quyền và cơ hội như nhau trong việc sử dụng, quản lý đất đai. Điều này sẽ củng cố sinh kế, tăng cường vị thế phụ nữ và góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

1.1. Khái niệm bình đẳng giới và quyền sử dụng đất.

Bình đẳng giới là trạng thái không có phân biệt đối xử dựa trên giới tính. Điều này đảm bảo quyền, cơ hội và trách nhiệm như nhau cho nam và nữ. Trong bối cảnh đất đai, bình đẳng giới bao gồm quyền tiếp cận, sử dụng, quản lý và kiểm soát đất sản xuất công bằng. Quyền sử dụng đất của phụ nữ là một phần quan trọng của bình đẳng giới. Nó khẳng định quyền được sở hữu, thừa kế, chuyển nhượng và thế chấp đất đai mà không gặp rào cản giới tính. Việc thiếu quyền này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và an ninh lương thực của hộ gia đình. Các yếu tố pháp lý, văn hóa và xã hội định hình khả năng tiếp cận đất của phụ nữ. Đảm bảo bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất mang lại lợi ích kinh tế và xã hội rộng lớn. Đó là nền tảng cho sự phát triển công bằng, bền vững.

1.2. Vai trò đất sản xuất với phụ nữ nông thôn.

Đất sản xuất đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống của phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đất đai là nguồn tài nguyên chính cho nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản. Phụ nữ nông thôn thường là lao động chính trong các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Đất sản xuất cung cấp thu nhập, lương thực và thực phẩm cho gia đình. Khả năng tiếp cận đất sản xuất giúp phụ nữ tự chủ kinh tế. Đất đai là tài sản đảm bảo cho các khoản vay, giúp phụ nữ đầu tư vào sản xuất. Quyền sử dụng đất an toàn tăng cường vị thế của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng. Thiếu đất có thể đẩy phụ nữ vào tình trạng nghèo đói, dễ bị tổn thương. Việc đảm bảo quyền sử dụng đất của phụ nữ là cần thiết để cải thiện đời sống và giảm bất bình đẳng.

1.3. Lợi ích sinh kế bền vững từ quyền sử dụng đất.

Quyền sử dụng đất an toàn và bình đẳng mang lại lợi ích lớn cho sinh kế bền vững. Khi phụ nữ có quyền đầy đủ với đất sản xuất, họ đầu tư nhiều hơn vào đất đai. Điều này dẫn đến tăng năng suất cây trồng, vật nuôi. Thu nhập gia đình được cải thiện, đảm bảo an ninh lương thực. Phụ nữ có quyền sử dụng đất có thể tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Họ dùng đất làm tài sản thế chấp, mở rộng sản xuất hoặc kinh doanh. Quyền sử dụng đất cũng giúp phụ nữ có tiếng nói hơn trong các quyết định gia đình và cộng đồng. Điều này thúc đẩy bình đẳng giới toàn diện. Sinh kế bền vững được xây dựng trên nền tảng quyền bình đẳng trong tiếp cận tài nguyên. Đất đai là tài sản quan trọng nhất.

II.

Báo cáo này phân tích thực trạng bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất tại Việt Nam. Phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ nông thôn, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất của phụ nữ vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều phụ nữ không được đứng tên trên sổ đỏ. Điều này làm giảm khả năng kiểm soát tài sản và đưa ra quyết định kinh tế. Định kiến giới trong thừa kế đất đai là một rào cản lớn. Con trai thường được ưu tiên hơn con gái. Các yếu tố văn hóa, phong tục tập quán ảnh hưởng sâu sắc đến thực trạng này. Dù luật pháp đã có những tiến bộ, việc thực thi vẫn còn thách thức. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cốt lõi. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp để cải thiện bình đẳng giới trong đất đai.

2.1. Phụ nữ nông thôn và tiếp cận đất sản xuất.

Phụ nữ nông thôn Việt Nam đối mặt nhiều thách thức trong tiếp cận đất sản xuất. Mặc dù đóng góp đáng kể vào nông nghiệp, quyền sử dụng đất của phụ nữ còn hạn chế. Nhiều phụ nữ không đứng tên trên sổ đỏ, hoặc chỉ đứng tên đồng sở hữu. Điều này làm giảm quyền tự quyết về đất đai. Việc tiếp cận thông tin về đất đai, các chương trình hỗ trợ sản xuất cũng khó khăn hơn. Phụ nữ nông thôn thường chịu gánh nặng kép. Họ vừa làm việc nhà, vừa sản xuất nông nghiệp. Thiếu quyền sử dụng đất làm tăng gánh nặng này. Nó cũng làm suy yếu khả năng tự chủ kinh tế của phụ nữ. Cần có chính sách mạnh mẽ hơn để đảm bảo bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất.

2.2. Hạn chế quyền sử dụng đất của phụ nữ.

Quyền sử dụng đất của phụ nữ tại Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số phụ nữ không có quyền quyết định độc lập với đất đai. Họ phải thông qua chồng hoặc thành viên nam giới trong gia đình. Tình trạng này đặc biệt rõ rệt ở các vùng nông thôn, nơi phong tục tập quán còn nặng nề. Khi ly hôn hoặc chồng qua đời, phụ nữ có nguy cơ mất đất sản xuất. Thiếu tên trên sổ đỏ làm giảm khả năng chứng minh quyền của họ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế bền vững của phụ nữ và con cái. Sự hạn chế này cần được nhận diện rõ ràng. Từ đó, các giải pháp cụ thể có thể được xây dựng. Mục tiêu là đảm bảo đầy đủ quyền sử dụng đất cho phụ nữ.

2.3. Định kiến giới trong thừa kế đất đai.

Định kiến giới là rào cản lớn trong thừa kế đất đai. Nhiều cộng đồng vẫn ưu tiên con trai trong việc thừa kế tài sản, bao gồm đất đai. Quan niệm "trọng nam khinh nữ" làm suy yếu quyền thừa kế của phụ nữ. Con gái thường được cho là "đi lấy chồng", không còn thuộc về gia đình gốc. Do đó, việc chia đất cho con gái không được ưu tiên. Điều này khiến nhiều phụ nữ không có đất sản xuất riêng. Khi không có đất, phụ nữ khó phát triển sinh kế. Họ phải phụ thuộc vào người khác. Luật pháp hiện hành đã có quy định về bình đẳng trong thừa kế. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều thách thức. Thay đổi nhận thức xã hội là yếu tố then chốt để xóa bỏ định kiến này.

III.

Tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam gặp nhiều thách thức, đặc biệt đối với phụ nữ. Các yếu tố như vai trò "chủ hộ nữ", việc cấp sổ đỏ và hạn chế của luật đất đai Việt Nam hiện hành là những rào cản đáng kể. Mặc dù có những quy định pháp luật hỗ trợ bình đẳng giới, việc thực thi vẫn chưa đồng bộ. Định kiến xã hội và phong tục tập quán truyền thống tiếp tục ảnh hưởng đến quyền của phụ nữ. Sự thiếu hụt thông tin, hạn chế về năng lực tự thân cũng góp phần vào các thách thức này. Giải quyết những vấn đề này đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Cần cải thiện cả khung pháp lý lẫn các yếu tố xã hội để đảm bảo phụ nữ có quyền bình đẳng với đất sản xuất. Điều này sẽ thúc đẩy sinh kế bền vững và phát triển công bằng.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyền sử dụng đất.

Nhiều yếu tố tác động đến quyền sử dụng đất của phụ nữ. Thể chế chính thức, gồm luật pháp và chính sách, có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, thể chế phi chính thức như phong tục, tập quán, định kiến giới lại ảnh hưởng sâu sắc. Vai trò của người đứng đầu hộ gia đình cũng là yếu tố then chốt. Hộ có chủ hộ nữ có thể gặp khó khăn hơn trong các thủ tục hành chính. Trình độ học vấn, khả năng tài chính của phụ nữ cũng tác động. Thị trường đất sản xuất đôi khi không công bằng. Phụ nữ gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin, tín dụng. Các yếu tố này tạo thành rào cản kép. Nó ngăn cản phụ nữ tiếp cận và thực hiện đầy đủ quyền sử dụng đất của mình.

3.2. Vấn đề chủ hộ nữ và cấp sổ đỏ chung.

Khái niệm "chủ hộ" truyền thống thường gắn với nam giới. Điều này tạo ra thách thức cho chủ hộ nữ. Khi làm thủ tục cấp sổ đỏ, tên của người chồng thường được ưu tiên. Ngay cả khi phụ nữ là người lao động chính, tên họ vẫn không được ghi. Luật đất đai Việt Nam đã có quy định cấp sổ đỏ ghi tên cả vợ và chồng. Tuy nhiên, việc thực hiện còn chưa đồng bộ. Nhiều trường hợp sổ đỏ vẫn chỉ ghi tên người chồng hoặc "chủ hộ". Tình trạng này làm giảm quyền sở hữu và quyết định của phụ nữ đối với đất sản xuất. Quyền sử dụng đất của phụ nữ cần được ghi nhận minh bạch hơn trên giấy tờ pháp lý.

3.3. Hạn chế của luật đất đai Việt Nam hiện hành.

Luật đất đai Việt Nam hiện hành đã có nhiều tiến bộ trong bình đẳng giới. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Việc thực thi các quy định về ghi tên cả vợ và chồng trên sổ đỏ chưa triệt để. Một số quy định chưa đủ mạnh để giải quyết các định kiến giới. Ví dụ, về thừa kế đất đai, dù luật pháp bình đẳng, phong tục lại khác. Cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai chưa thật sự thân thiện với phụ nữ. Phụ nữ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý. Việc rà soát và bổ sung luật là cần thiết. Luật đất đai cần đảm bảo quyền sử dụng đất của phụ nữ một cách rõ ràng và hiệu quả hơn.

IV.

Để cải thiện bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất, cần có các chính sách hiệu quả và đồng bộ. Việc hoàn thiện luật đất đai Việt Nam là bước đi quan trọng đầu tiên. Cần đảm bảo các quy định pháp luật được thực thi nghiêm túc, đặc biệt là việc ghi tên cả vợ và chồng trên sổ đỏ. Bên cạnh đó, tăng cường nhận thức cộng đồng về quyền bình đẳng giới là yếu tố then chốt. Các chiến dịch truyền thông giáo dục cần được đẩy mạnh, hướng tới thay đổi định kiến xã hội. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực tự thân cho phụ nữ nông thôn giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền của mình. Những giải pháp này sẽ tạo ra môi trường thuận lợi hơn. Nó giúp phụ nữ tiếp cận, sử dụng đất đai một cách bình đẳng, góp phần vào sự phát triển bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách luật đất đai Việt Nam.

Để nâng cao bình đẳng giới, cần hoàn thiện chính sách, luật đất đai Việt Nam. Cần có quy định cụ thể, rõ ràng hơn về việc ghi tên cả vợ và chồng trên sổ đỏ. Quy định này phải được thực thi nghiêm túc, có cơ chế kiểm tra, giám sát. Hạn chế việc chỉ ghi tên "chủ hộ" mà không rõ ràng về quyền sở hữu chung. Luật cần bổ sung các biện pháp bảo vệ quyền sử dụng đất của phụ nữ khi ly hôn hoặc chồng qua đời. Cần có chính sách hỗ trợ pháp lý cho phụ nữ. Điều này giúp họ tiếp cận công lý dễ dàng hơn. Việc rà soát và sửa đổi luật đất đai là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo quyền bình đẳng của phụ nữ đối với đất sản xuất.

4.2. Tăng cường nhận thức về quyền bình đẳng giới.

Tăng cường nhận thức xã hội về quyền bình đẳng giới là rất quan trọng. Các chương trình truyền thông cần được đẩy mạnh ở vùng nông thôn. Nội dung tập trung vào quyền sử dụng đất của phụ nữ, quyền thừa kế đất đai. Giáo dục cộng đồng về lợi ích của việc trao quyền cho phụ nữ. Thay đổi các định kiến giới, phong tục tập quán lỗi thời. Cần có sự tham gia của chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội, hội phụ nữ. Nâng cao nhận thức cho cả nam giới và nữ giới. Điều này giúp phụ nữ tự tin hơn trong việc đòi hỏi quyền của mình. Nam giới cũng cần hiểu và tôn trọng quyền của vợ, con gái. Đây là bước đi vững chắc hướng tới bình đẳng giới toàn diện.

4.3. Nâng cao năng lực tự thân cho phụ nữ nông thôn.

Nâng cao năng lực tự thân giúp phụ nữ nông thôn chủ động hơn. Cần tăng cường các khóa đào tạo về pháp luật đất đai. Cung cấp kiến thức về quy trình, thủ tục hành chính liên quan đến đất đai. Hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các nguồn vốn, tín dụng. Đào tạo kỹ năng quản lý sản xuất, kinh doanh nông nghiệp. Nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng mềm cho phụ nữ. Điều này giúp họ có tiếng nói hơn trong gia đình và cộng đồng. Phụ nữ tự tin hơn khi thực hiện các giao dịch liên quan đến đất đai. Năng lực tự thân là nền tảng để phụ nữ bảo vệ và phát huy quyền sử dụng đất của mình. Nó góp phần xây dựng sinh kế bền vững.

V.

Bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất không chỉ là mục tiêu riêng biệt. Nó là một yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển bền vững cho cả quốc gia. Khi phụ nữ có quyền sử dụng đất an toàn và bình đẳng, họ có thể phát huy tối đa tiềm năng kinh tế. Điều này dẫn đến cải thiện sinh kế, giảm nghèo và tăng cường an ninh lương thực. Hơn nữa, bình đẳng giới trong đất đai nâng cao vị thế của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn. Các lợi ích kinh tế và xã hội từ việc trao quyền sử dụng đất cho phụ nữ là rất lớn. Đó là đầu tư vào nguồn lực con người, đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai.

5.1. Tác động của bình đẳng giới đến sinh kế bền vững.

Bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất có tác động sâu rộng. Nó trực tiếp cải thiện sinh kế bền vững của hàng triệu phụ nữ nông thôn. Khi phụ nữ có quyền sử dụng đất an toàn, họ có động lực đầu tư. Năng suất nông nghiệp tăng, thu nhập gia đình ổn định. Bình đẳng giới cũng tăng cường vị thế xã hội của phụ nữ. Họ tham gia nhiều hơn vào các quyết định quan trọng. An ninh lương thực hộ gia đình được đảm bảo. Giáo dục và y tế cho con cái cũng được cải thiện. Bình đẳng giới trong đất đai là yếu tố then chốt để đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững. Đây không chỉ là vấn đề quyền con người, mà còn là yếu tố kinh tế.

5.2. Lợi ích kinh tế xã hội từ quyền sử dụng đất của phụ nữ.

Trao quyền sử dụng đất cho phụ nữ mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội. Về kinh tế, tăng cường khả năng sản xuất, giảm nghèo. Phụ nữ có quyền đất đai sẽ tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Điều này kích thích đầu tư vào nông nghiệp và các hoạt động kinh doanh nhỏ. Từ đó, tạo việc làm, tăng thu nhập cho cả gia đình. Về xã hội, nó nâng cao vị thế của phụ nữ. Giảm bạo lực gia đình, tăng cường quyền tự quyết của phụ nữ. Con cái được hưởng lợi từ sự ổn định kinh tế của gia đình. Cộng đồng phát triển bền vững hơn khi mọi thành viên đều có quyền bình đẳng. Bình đẳng giới trong đất đai là đầu tư cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  NGUYÔN QUúNH HOA B×NH §¼NG GIíI TRONG TIÕP CËn ®Êt S¶N XUÊT ë VIÖT NAM Chuyªn ngµnh: kinh tÕ ph¸t triÓn M· sè: 62 31 01 05 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. Ng« Th¾ng Lîi 2. NguyÔn ThÞ Lan H−¬ng Hµ néi, n¨m 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoạn rằng, bản Luận án “Bình đẳng giới trong việc tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập, do chính tôi hoàn thành. Các số liệu, thông tin trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, tin cậy và được trích dẫn theo đúng qui định về khoa học.

Các kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả là người duy nhất chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung Luận án. Tác giả Nguyễn Quỳnh Hoa ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành, trước hết, bằng sự nỗ lực và nghiêm túc nghiên cứu của tác giả, nhưng không thể thiếu được sự giúp đỡ và tư vấn nhiệt tình, trách nhiệm của rất nhiều người. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng cảm ơn: Bố, mẹ, chồng và các con, cùng các thành viên trong gia đình đã luôn động viên, chia sẻ, thông cảm và hỗ trợ những lúc khó khăn và bận rộn nhất, Các thày, cô giáo hướng dẫn: GS.TS Ngô Thắng Lợi đã tận tình chỉ bảo và định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện Luận án, PGS.

TS Nguyễn Thị Lan Hương đã có những động viên và góp ý chi tiết trong quá trình hoàn thiện Luận án, TS La Hải Anh – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và Ths Phạm Ngọc Toàn – Viện Khoa học lao động và Xã hội đã hỗ trợ nhiệt tình về phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu, Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp ở khoa Kế hoạch và Phát triển, đặc biệt bộ môn Kinh tế Phát triển - trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã luôn động viên, tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ tận tình về chuyên môn, Ban lãnh đạo, TS Doãn Hoàng Minh, Ths Đỗ Tuyết Nhung, và các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hỗ trợ hiệu quả về các thủ tục hành chính trong suốt quá trình học và bảo vệ Luận án. Sự quan tâm, chia sẻ và động viên của các Thày, Cô và bạn bè đồng nghiệp. Tác giả Nguyễn Quỳnh Hoa iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ.vii PHẦN MỞ ĐẦU. Giới thiệu luận án. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Mục đích nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Đóng góp chính của luận án. 16 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN ĐẤT SẢN XUẤT. Bình đẳng giới. Một số khái niệm.

Các khía cạnh của bình đẳng giới. Các tiêu chí đánh giá bình đẳng giới. Bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Một số khái niệm.

Nội dung phân tích và tiêu chí đánh giá bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Các yếu tố ảnh hưởng đến bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Kết luận chương 1. 47 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Nguồn dữ liệu, số liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Thống kê mô tả. Mô hình hồi qui. Kết luận chương 2.

65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN ĐẤT SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM. Thực trạng bình đẳng giới ở Việt Nam. Thực trạng bình đẳng giới trong lĩnh vực giáo dục, y tế. Thực trạng bình đẳng giới trong việc làm và thu nhập.

Thực trạng bình đẳng giới dưới góc độ tăng cường “tiếng nói”. Thực trạng các yếu tố tác động tới bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam. Thực trạng các chính sách, pháp luật (thể chế chính thức) bảo đảm bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam. Thực trạng yếu tố văn hóa, phong tục tập quán (thể chế phi chính thức) tác động tới bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất.

Thực trạng thị trường đất sản xuất ở Việt Nam. Đặc điểm hộ gia đình Việt Nam ảnh hưởng tới bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Thực trạng bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam. Bình đẳng giới về khả năng được sử dụng đất để sản xuất.

Bình đẳng giới về khả năng sử dụng đất sản xuất để thu lợi. Đánh giá bình đẳng giới trong tiếp cận đất đai ở Việt Nam. Những khía cạnh tích cực và nguyên nhân. Những khía cạnh hạn chế và nguyên nhân.

123 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƯỚNG VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH CẢI THIỆN BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN ĐẤT SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng tới việc thực hiện bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Quan điểm định hướng cải thiện bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Khuyến nghị giải pháp tăng cường bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất.

Hoàn thiện thể chế chính thức đảm bảo bình đẳng giới trong tiếp cận đất đai. Đổi mới công tác truyền thông nâng cao nhận thức của xã hội về quyền bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Nâng cao năng lực tự thân của phụ nữ. Tổ chức thực hiện và theo dõi, đánh giá thực hiện các chính sách liên quan đến quyền bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất.

Thúc đẩy hoạt động của thị trường đất đai. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BTBDHMT : Bắc trung bộ và duyên hải Miền trung DTTS : Dân tộc thiểu số ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐNB : Đông Nam Bộ GCNQSDĐ : Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GDI : Chỉ số phát triển giới GEM : Chỉ số trao quyền giới KHKT : Khoa học kỹ thuật HDI : Chỉ số phát triển con người HĐND : Hội đồng Nhân dân UNDP : Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc VHLSS : Điều tra mức sống Hộ gia đình Việt Nam VARHS : Điều tra hộ gia đình tiếp cận nguồn lực TN : Tây nguyên TDMNPB : Trung du và Miền núi trung du phía Bắc vii DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ 1.

Tổng hợp nội dung - tiêu chí - chỉ số đánh giá bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Các yếu tố tác động tới bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất. Danh mục các biến sử dụng trong mô hình. Tóm tắt một số thống kê cơ bản về các biến trong mô hình.1: Bất bình đẳng giới ở Việt Nam qua các chỉ số đánh giá .2: Tiền lương bình quân/tháng của lao động làm công ăn lương chia theo giới tính và trình độ chuyên môn kỹ thuật, năm 2013 .3: Cơ cấu trình độ học vấn của chủ hộ (%) .4: Cơ cấu chủ hộ theo nhóm tuổi và tình trạng hôn nhân của chủ hộ (%) .5: Qui mô hộ trung bình theo giới tính của chủ hộ chia theo thành thị nông thôn, vùng và dân tộc, năm 2012 (người).

Đặc điểm hộ gia đình ở các nhóm thu nhập năm 2012 theo giới tính của chủ hộ (%) .7: Đặc điểm hoạt động kinh tế của các hộ gia đình theo giới tính của chủ hộ (%) .8: Phân rã Oaxaca – Blinder về khoảng cách trong khả năng có đất sản xuất của các hộ gia đình .9: Tỷ lệ hộ gia đình hiện đang sử dụng/ quản lý đất sản xuất theo giới tính của chủ hộ phân theo vùng kinh tế (%). Nguồn gốc đất sản xuất của các hộ gia đình theo giới tính của chủ hộ 102 Bảng 3. Tỷ lệ đất sản xuất theo 1 số nguồn gốc chính của các hộ gia đình theo giới tính của chủ hộ theo tỉnh. Cơ cấu người đứng tên trong sổ đỏ theo giới tính của chủ hộ (%) .13: Qui mô đất sản xuất của hộ gia đình theo giới tính của chủ hộ (m2).

Các yếu tố ảnh hưởng tới quy mô đất sản xuất sử dụng của hộ gia đình .15: Phân rã Oaxaca – Blinder về khoảng cách diện tích đất bình quân của các hộ gia đình .16: Khoảng cách giới về quy mô đất sản xuất sử dụng theo vùng kinh tế (m2). 118 Bảng 11: Phân rã chi tiết sự khác biệt diện tích đất bình quân theo Oaxaca – Blinder (thủ tục Heckman 2 bước). Hình vẽ: Hình 1.1: Mối quan hệ giữa các yếu tố tác động tới bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất .1: Tỷ lệ biết chữ của dân số từ 15 tuổi trở lên đặc trưng theo tuổi và giới tính, 1/4/2013 .2: Tỷ trọng dân số từ 10 tuổi trở lên chưa bao giờ đến trường đặc trưng theo tuổi và giới tính, 1/4/2013 .3: Tỷ lệ nữ đại biểu hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 1999 – 2004; 2004 – 2009 và 2011 - 2016 (%) .4: Tỷ lệ nữ lãnh đạo trong các Bộ và cơ quan tương đương (%). Tỷ lệ hộ gia đình chủ hộ nữ phân theo vùng kinh tế .6: Tỷ lệ các hộ gia đình theo quy mô đất sản xuất theo giới tính chủ hộ .7: Khoảng cách giới trong cơ cấu đầu vào của sản xuất nông nghiệp.

121 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu luận án Luận án “Bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam” được thực hiện với mục đích phân tích, đánh giá khía cạnh bình đẳng giới trong tiếp cận đất với tư cách là một yếu tố nguồn lực sản xuất trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quỳnh Hoa (2015). Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-binh-dang-gioi-tiep-can-dat-san-xuat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát thực trạng bình đẳng giới trong tiếp cận đất sản xuất ở Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy công bằng giới trong lĩnh vực này.

Luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" thuộc chuyên ngành kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bình đẳng giới tiếp cận đất sản xuất Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter