Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm tại
Luận án: Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm tại việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bảo hộ sáng chế dược phẩm: Thực trạng và thách thức
- Số trang:
- 267 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Lê Thị Bích Thuỷ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bảo hộ sáng chế dược phẩm Thực trạng và thách thức
Luận án tập trung nghiên cứu bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm tại Việt Nam. Phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành. Xác định các thách thức hiện có trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Bằng độc quyền sáng chế dược phẩm đóng vai trò thiết yếu. Chúng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đảm bảo lợi ích nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ còn nhiều khó khăn. Vấn đề vi phạm quyền sáng chế vẫn xảy ra. Các tiêu chuẩn bảo hộ sáng chế cần được rà soát. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả bảo hộ. Luận án đề xuất các kiến nghị cải thiện. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý vững chắc cho ngành dược. Việt Nam hướng tới phát triển bền vững trong lĩnh vực này. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế là mục tiêu quan trọng.
1.1. Tổng quan tình hình bảo hộ sáng chế tại Việt Nam
Việt Nam có khung pháp lý về sở hữu trí tuệ. Luật Sở hữu trí tuệ là cơ sở chính. Nhiều sáng chế được đăng ký hàng năm. Tuy nhiên, số lượng sáng chế dược phẩm còn hạn chế. Doanh nghiệp Việt Nam ít đầu tư vào R&D. Năng lực nghiên cứu và phát triển chưa mạnh. Quy trình đăng ký sáng chế đang được cải thiện. Các cơ quan chức năng nỗ lực hỗ trợ. Bằng độc quyền sáng chế là công cụ quan trọng. Chúng bảo vệ thành quả nghiên cứu. Tuy nhiên, nhận thức về sở hữu trí tuệ chưa đồng đều. Cần phổ biến kiến thức rộng rãi hơn.
1.2. Các thách thức chính trong bảo hộ dược phẩm
Bảo hộ sáng chế dược phẩm đối mặt nhiều thách thức. Phân biệt thuốc generic và thuốc gốc là một vấn đề. Khó khăn trong xác định vi phạm quyền sáng chế. Chi phí thực thi quyền sở hữu trí tuệ cao. Các vụ giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ kéo dài. Nguồn lực cho giám định và đánh giá còn hạn chế. Áp lực từ các nước phát triển về thời hạn bảo hộ. Nhu cầu tiếp cận thuốc giá rẻ của người dân. Cân bằng giữa lợi ích nhà sáng chế và sức khỏe cộng đồng là thiết yếu. Cần xây dựng cơ chế linh hoạt.
1.3. Tiêu chuẩn bảo hộ sáng chế dược phẩm quốc tế
Việt Nam cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Hiệp định TRIPS là nền tảng. Các hiệp định thương mại tự do mới có yêu cầu cao hơn. Tiêu chuẩn bảo hộ sáng chế dược phẩm ngày càng chặt chẽ. Yêu cầu về tính mới, trình độ sáng tạo, khả năng áp dụng công nghiệp. Bằng độc quyền sáng chế được cấp khi đáp ứng đủ. Thời hạn bảo hộ tối thiểu 20 năm từ ngày nộp đơn. Cần hài hòa pháp luật quốc gia với quốc tế. Điều này đảm bảo tính tương thích và hội nhập.
II.Pháp luật sở hữu trí tuệ Quy định sáng chế dược
Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam điều chỉnh hoạt động sáng chế. Các quy định về sáng chế dược phẩm được cụ thể hóa. Luật Sở hữu trí tuệ là văn bản pháp lý cao nhất. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Bằng độc quyền sáng chế cấp cho những giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp này phải đáp ứng tiêu chuẩn bảo hộ sáng chế. Quy định về quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu được nêu rõ. Quyền độc quyền khai thác sáng chế được bảo vệ. Chủ sở hữu có thể chuyển giao công nghệ. Có thể cấp phép sử dụng cho bên thứ ba. Quy định về vi phạm quyền sáng chế cũng được đề cập. Các biện pháp xử lý vi phạm được áp dụng. Pháp luật Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện. Mục tiêu là phù hợp hơn với thực tiễn hội nhập.
2.1. Khung pháp lý về Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam
Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi bổ sung 2009, 2019, 2022) là cốt lõi. Luật quy định về các đối tượng sở hữu công nghiệp. Sáng chế là một trong số đó. Các điều kiện bảo hộ sáng chế được liệt kê. Quy trình đăng ký sáng chế được hướng dẫn. Các quyền và nghĩa vụ liên quan được xác định. Nghị định và thông tư hướng dẫn chi tiết thi hành. Hệ thống pháp luật này tạo cơ sở cho bảo hộ sáng chế dược phẩm. Việt Nam nỗ lực xây dựng khung pháp lý toàn diện.
2.2. Điều kiện cấp Bằng độc quyền sáng chế dược
Sáng chế dược phẩm phải đáp ứng ba điều kiện. Tính mới là yếu tố đầu tiên. Sáng chế chưa được bộc lộ công khai ở bất kỳ đâu. Trình độ sáng tạo là điều kiện thứ hai. Giải pháp không dễ dàng tạo ra đối với người có hiểu biết thông thường. Khả năng áp dụng công nghiệp là điều kiện cuối cùng. Sáng chế có thể sản xuất hàng loạt hoặc sử dụng lặp đi lặp lại. Bằng độc quyền sáng chế chỉ được cấp khi đủ các tiêu chí này. Việc thẩm định được thực hiện bởi Cục Sở hữu trí tuệ. Đây là quy trình quan trọng để đảm bảo chất lượng.
2.3. Quy định về khai thác và chuyển giao công nghệ
Chủ sở hữu bằng độc quyền sáng chế có quyền khai thác. Quyền này bao gồm sản xuất, sử dụng, bán, chào bán, nhập khẩu. Chủ sở hữu cũng có quyền chuyển giao công nghệ. Chuyển giao có thể dưới hình thức nhượng quyền hoặc cấp phép. Các hợp đồng chuyển giao công nghệ phải tuân thủ pháp luật. Pháp luật khuyến khích khai thác sáng chế. Mục tiêu là tạo ra giá trị kinh tế. Quy định cũng đề cập đến bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế. Điều này áp dụng trong trường hợp cần thiết vì lợi ích công cộng.
III.Đăng ký sáng chế Quy trình và hiệu quả bảo hộ
Đăng ký sáng chế là bước thiết yếu để có Bằng độc quyền sáng chế. Quy trình đăng ký sáng chế dược phẩm phức tạp. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ. Các bước bao gồm nộp đơn, thẩm định hình thức, công bố đơn, thẩm định nội dung. Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam thực hiện các khâu này. Bằng độc quyền sáng chế mang lại hiệu quả bảo hộ cao. Nó cung cấp quyền độc quyền cho chủ sở hữu. Quyền này giúp ngăn chặn hành vi vi phạm quyền sáng chế. Đảm bảo lợi nhuận từ hoạt động đổi mới sáng tạo. Thời hạn bảo hộ sáng chế là 20 năm. Thời hạn này không gia hạn. Tuy nhiên, chủ sở hữu cần duy trì hiệu lực bằng. Việc nộp phí duy trì hàng năm là bắt buộc. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
3.1. Các bước đăng ký sáng chế dược phẩm tại Việt Nam
Quy trình đăng ký sáng chế bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là nộp đơn đăng ký sáng chế. Đơn cần có mô tả sáng chế, yêu cầu bảo hộ. Sau đó là thẩm định hình thức đơn. Đảm bảo đơn đáp ứng các yêu cầu về hình thức. Tiếp theo, đơn được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Giai đoạn quan trọng nhất là thẩm định nội dung. Các chuyên gia đánh giá tính mới, trình độ sáng tạo, khả năng áp dụng công nghiệp. Nếu đạt, Bằng độc quyền sáng chế sẽ được cấp. Toàn bộ quy trình có thể mất vài năm.
3.2. Vai trò Bằng độc quyền sáng chế trong kinh doanh
Bằng độc quyền sáng chế là tài sản vô hình giá trị. Chúng mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Chủ sở hữu có độc quyền sản xuất và kinh doanh. Ngăn chặn các đối thủ sao chép, giả mạo. Bằng độc quyền cũng giúp thu hút đầu tư. Tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ. Nó là minh chứng cho năng lực đổi mới sáng tạo. Góp phần xây dựng uy tín thương hiệu. Trong ngành dược, bằng độc quyền đặc biệt quan trọng. Nó bảo vệ các khoản đầu tư lớn vào R&D.
3.3. Thời hạn bảo hộ và gia hạn quyền sở hữu
Thời hạn bảo hộ sáng chế là 20 năm. Thời điểm tính từ ngày nộp đơn hợp lệ. Đối với sáng chế dược phẩm, thời hạn này rất quan trọng. Nó cho phép nhà sáng chế thu hồi vốn đầu tư. Không có quy định gia hạn Bằng độc quyền sáng chế. Tuy nhiên, chủ sở hữu cần nộp phí duy trì hiệu lực hàng năm. Nếu không nộp, bằng độc quyền sẽ chấm dứt hiệu lực. Pháp luật cũng có quy định về giải pháp hữu ích. Thời hạn bảo hộ của giải pháp hữu ích là 10 năm.
IV.Thực thi quyền sáng chế Giải pháp nâng cao hiệu lực
Thực thi quyền sở hữu trí tuệ là vấn đề cấp bách. Các hành vi vi phạm quyền sáng chế, đặc biệt trong ngành dược, vẫn diễn ra. Việc này gây thiệt hại lớn cho nhà sáng chế và người tiêu dùng. Luận án đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực thực thi. Cần tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý. Nâng cao năng lực cán bộ thực thi. Phổ biến kiến thức pháp luật sâu rộng hơn. Khuyến khích sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế. Ví dụ: hòa giải, trọng tài. Tạo hành lang pháp lý minh bạch và công bằng. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Mục tiêu là xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo bền vững.
4.1. Thực trạng vi phạm quyền sáng chế dược phẩm
Vi phạm quyền sáng chế dược phẩm khá phổ biến. Các hành vi điển hình bao gồm sản xuất, kinh doanh thuốc giả. Thuốc nhái, thuốc không rõ nguồn gốc tràn lan. Việc sao chép công thức, quy trình sản xuất diễn ra. Thiệt hại từ vi phạm rất lớn. Nó ảnh hưởng đến doanh thu của các công ty dược. Gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Việc xác định vi phạm và xử lý còn nhiều khó khăn. Vấn đề truy xuất nguồn gốc sản phẩm chưa hiệu quả.
4.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ
Việt Nam có nhiều cơ chế giải quyết tranh chấp. Chủ yếu là thông qua Tòa án hoặc cơ quan hành chính. Giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ đòi hỏi chuyên môn cao. Các vụ việc thường phức tạp, kéo dài. Chi phí tố tụng không nhỏ. Bên cạnh đó, các phương thức hòa giải, trọng tài cũng được khuyến khích. Chúng giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng hơn. Giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án. Cần tăng cường đào tạo chuyên gia về sở hữu trí tuệ.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ
Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần nhiều giải pháp. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Cục Sở hữu trí tuệ, thanh tra, công an cần hợp tác chặt chẽ. Xây dựng cơ sở dữ liệu sáng chế hiệu quả. Đơn giản hóa thủ tục xử lý vi phạm. Tăng cường chế tài xử phạt đủ sức răn đe. Nâng cao năng lực giám định sở hữu trí tuệ. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng. Doanh nghiệp cần chủ động bảo vệ quyền của mình. Không trông chờ hoàn toàn vào cơ quan nhà nước.
V.Hội nhập kinh tế Tác động bảo hộ sáng chế dược
Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Đặc biệt trong lĩnh vực bảo hộ sáng chế dược phẩm. Việt Nam tham gia nhiều điều ước quốc tế. Hiệp định TRIPS, CPTPP, EVFTA là những ví dụ. Các hiệp định này đặt ra yêu cầu cao hơn về bảo hộ. Pháp luật Việt Nam phải liên tục điều chỉnh. Mục tiêu là phù hợp với các cam kết quốc tế. Hợp tác quốc tế trong bảo hộ sáng chế ngày càng được tăng cường. Trao đổi thông tin, kinh nghiệm giữa các quốc gia. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý và thực thi. Đồng thời, cũng mở ra cơ hội khai thác sáng chế. Chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh cũng gia tăng. Các doanh nghiệp dược Việt cần thích nghi và phát triển.
5.1. Ảnh hưởng điều ước quốc tế đến pháp luật Việt Nam
Việt Nam là thành viên của WTO. Việt Nam tham gia nhiều FTA thế hệ mới. Các điều ước quốc tế này có ảnh hưởng sâu rộng. Chúng yêu cầu nâng cao tiêu chuẩn bảo hộ sáng chế. Đặc biệt là thời hạn bảo hộ và phạm vi bảo hộ. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã và đang sửa đổi. Mục đích là đáp ứng các cam kết. Điều này tạo ra một khung pháp lý vững chắc hơn. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Thu hút đầu tư nước ngoài vào ngành dược.
5.2. Hợp tác quốc tế trong bảo hộ sáng chế
Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng. Việt Nam tham gia các tổ chức như WIPO. Hợp tác với các cơ quan sáng chế quốc tế. Ví dụ như EPO, USPTO. Việc này giúp trao đổi kinh nghiệm. Nâng cao năng lực thẩm định và thực thi. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Tiếp cận các công nghệ tiên tiến. Hợp tác cũng tạo điều kiện cho khai thác sáng chế xuyên biên giới. Giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ quốc tế dễ dàng hơn.
5.3. Cơ hội và thách thức từ các hiệp định thương mại
Các hiệp định thương mại mang lại cơ hội lớn. Việt Nam có thể tiếp cận thị trường dược phẩm quốc tế. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh gia tăng từ các tập đoàn dược phẩm lớn. Yêu cầu cao về tiêu chuẩn sáng chế và chất lượng sản phẩm. Cần đầu tư mạnh vào đổi mới sáng tạo. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển trong nước.
VI.Đổi mới sáng tạo Cơ hội phát triển ngành dược Việt
Đổi mới sáng tạo là chìa khóa phát triển ngành dược Việt Nam. Sáng chế dược phẩm là động lực chính. Chính sách khuyến khích đổi mới cần được tăng cường. Nhà nước cần có các cơ chế hỗ trợ tài chính. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Xây dựng môi trường nghiên cứu thuận lợi. Phát triển các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu hiện đại. Nâng cao năng lực đội ngũ khoa học. Khai thác sáng chế hiệu quả hơn. Chuyển giao công nghệ từ nước ngoài là cần thiết. Đồng thời, tập trung phát triển công nghệ nội sinh. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm dược phẩm mới. Đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong nước. Từng bước vươn ra thị trường quốc tế. Góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.
6.1. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong ngành dược
Chính phủ cần có chính sách ưu đãi. Ví dụ: giảm thuế, hỗ trợ vốn cho hoạt động R&D. Xây dựng quỹ phát triển khoa học công nghệ. Khuyến khích hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Phát triển các vườn ươm công nghệ. Nâng cao nhận thức về giá trị của sở hữu trí tuệ. Tổ chức các giải thưởng, cuộc thi sáng tạo. Mục tiêu là tạo động lực mạnh mẽ. Thúc đẩy các nhà khoa học, doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới sáng tạo.
6.2. Phát triển nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới
Đầu tư vào nghiên cứu cơ bản và ứng dụng. Phát triển công nghệ sinh học, y học tái tạo. Nghiên cứu các loại thuốc mới, vắc-xin. Ứng dụng công nghệ 4.0 trong sản xuất dược phẩm. Ví dụ: trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Chú trọng nghiên cứu các bệnh đặc thù tại Việt Nam. Phát triển thuốc từ dược liệu truyền thống. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản phẩm.
6.3. Chính sách hỗ trợ khai thác sáng chế hiệu quả
Sau khi có Bằng độc quyền sáng chế, việc khai thác là quan trọng. Chính sách cần hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm. Xúc tiến thị trường, tìm kiếm đối tác. Hỗ trợ doanh nghiệp trong chuyển giao công nghệ. Đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tạo cơ chế liên kết giữa các chuỗi giá trị. Từ nghiên cứu đến sản xuất và phân phối. Điều này giúp sáng chế thực sự đi vào đời sống. Góp phần phát triển kinh tế và xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ BÍCH THUỶ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN DƯỢC PHẨM TẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ BÍCH THUỶ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN DƯỢC PHẨM TẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Phước Hiệp 2. Trần Minh Ngọc Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn nêu trong Luận án đảm bảo độ tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác, trung thực và được trích dẫn theo đúng quy định.
Những kết luận khoa học của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Bích Thuỷ ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới PGS. Hoàng Phước Hiệp và TS.
Trần Minh Ngọc, những người đã hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Mặc dù với lịch làm việc dày đặc nhưng các Thầy đã dành cho em những buổi nói chuyện quý báu và những lời khuyên thật bổ ích, truyền cho em những kinh nghiệm và niềm đam mê trong nghiên cứu khoa học. Với tất cả lòng biết ơn, em xin gửi lời cảm ơn đến những người đã đọc lại, sửa chữa cho bản nháp của luận án, những đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ em trong quá trình hoàn thiện luận án. Em xin dành cho bố mẹ, gia đình và những người thân yêu.
đã luôn bao bọc, đồng hành cùng em trong suốt những năm tháng qua. Không có họ, em không bao giờ có thể đi đến đích của sự thành công. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of South – East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nation Nam Á BBCGQSDSC Bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế BLDS Bộ luật Dân sự năm 2015 Công ước Paris Paris Convention for the Protection Công ước Paris về bảo hộ of Industrial Property 1883 quyền sở hữu công nghiệp năm 1883 CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác toàn diện Agreement for Trans-Pacific và tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương ĐƯQT Điều ước quốc tế EPO European Patent Office Cơ quan Sáng chế Châu Âu EPC European Patent Convention Công ước Sáng chế Châu Âu EVFTA European-Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu GPHI Giải pháp hữu ích HIV - AIDS Human immunodeficiency virus Hội chứng suy giảm miễn dịch ở người do nhiễm phải virus Luật SHTT Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2009 NOIP National Office of Intellectual Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam Property (of Vietnam) OECD Organization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát operation and Development triển Kinh tế iv PCT Patent Cooperation Treaty Hiệp ước Hợp tác sáng chế QCN Human rights Quyền con người R&D Research & Development Hoạt động nghiên cứu và phát triển SCLQĐDP Phamaceutical inventions Sáng chế liên quan đến dược phẩm SHTT Sở hữu trí tuệ SHCN Sở hữu công nghiệp Thuốc Generic Thuốc được sản xuất tương tự với thuốc gốc đã hết thời hạn bảo hộ độc quyền sáng chế TRIPS Agreement on Trade-Related Hiệp định về các khía cạnh Aspects of Intellectual Property liên quan đến thương mại Rights của quyền sở hữu trí tuệ TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên Agreement Thái Bình Dương UNDP United Nations Development Chương trình phát triển Programme Liên hợp quốc USPTO United States Patent and Trademark Cơ quan Sáng chế và Nhãn Office hiệu Hoa Kỳ WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới WIPO World Intellectual Property Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế Organization giới v DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC, BẢNG BIỂU CỦA LUẬN ÁN Hệ thống các văn bản pháp luật về bảo hộ sáng chế liên quan đến Phụ lục 1 dược phẩm tại Việt Nam từ năm 1981 đến nay Bảng biểu về tầm quan trọng của việc bảo hộ bằng sáng chế để phát Phụ lục 2 triển các sản phẩm sáng tạo ở các ngành công nghiệp khác nhau Phụ lục 3 Tóm lược vụ việc điển hình về BBCGQSDSC tại Việt Nam Phụ lục 4 Tóm lược vụ việc điển hình về BBCGQSDSC tại Ấn Độ Tóm lược tranh chấp về thời hạn bảo hộ sáng chế trong khuôn khổ Phụ lục 5 WTO (Canada-Term of Patent Protection) Phụ lục 6 Bằng sáng chế liên quan đến dược phẩm đầu tiên tại Việt Nam Ví dụ đơn đăng ký sáng chế liên quan đến dược phẩm tại Cơ quan Phụ lục 7 sáng chế Châu Âu EPO Phụ lục 8 Mẫu tờ khai đăng ký sáng chế Mẫu tờ khai chấm dứt/huỷ bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ đối tượng Phụ lục 9 sở hữu công nghiệp Phụ lục 10 Mẫu tờ khai yêu cầu thẩm định nội dung đơn đăng ký sáng chế Phụ lục 11 Mẫu tờ khai yêu cầu bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế Chi phí dành cho nghiên cứu – phát triển về thuốc mới của một số Phụ lục 12 hãng dược hàng đầu thế giới Thống kê tình hình đăng ký sáng chế liên quan đến dược phẩm và Phụ lục 13 cấp văn bằng bảo hộ sáng chế liên quan đến dược phẩm giai đoạn từ năm 1981 đến hết 2018 Bản án của TANDCC tại TP Hồ Chí Minh số 41/2020/DS-PT ngày Phụ lục 14 28/7/2020 về tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế (sáng chế liên quan đến dược phẩm). vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC, BẢNG BIỂU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở NƯỚC NGOÀI VÀ 7 Ở VIỆT NAM LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu khoa học đã được công bố liên quan đến đề tài Luận án.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài Luận án. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến đề tài Luận án. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của Luận án .1 Về khái niệm ““sáng chế liên quan đến dược phẩm”” .2 Về đặc trưng của “sáng chế liên quan đến dược phẩm” .3 Về cơ sở lý luận của việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với “sáng chế liên quan đến dược phẩm”. Về cơ sở lý luận của việc hạn chế quyền của chủ sở hữu bằng SCLQĐDP vì sức khỏe cộng đồng.
Về các vấn đề pháp lý liên quan đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với SCLQĐDP và hạn chế quyền của chủ sở hữu đối với SCLQĐDP. Về thực tiễn bảo hộ và cân bằng cán cân lợi ích trong việc cung cấp chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với SCLQĐDP. Đánh giá chung về những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài và những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu.
Những vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong Luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của Luận án .25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN DƯỢC PHẨM. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của sáng chế liên quan đến dược phẩm.
Khái niệm sáng chế liên quan đến dược phẩm. Đặc trưng cơ bản của sáng chế liên quan đến dược phẩm. Các dạng yêu cầu bảo hộ điển hình của sáng chế liên quan đến dược phẩm. Bảo hộ thông tin bí mật đối với dữ liệu khoa học của sáng chế liên quan đến dược phẩm (pharmaceutical test data).
Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Khái niệm bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm. Cơ sở lý luận của việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Cơ sở pháp lý để tiến hành bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm.
Pháp luật quốc tế về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm. Pháp luật quốc gia về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm. Mối quan hệ tương tác giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm .82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT CỦA MỘT SỐ QUỒC GIA VỀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN DƯỢC PHẨM.
Nguyên tắc pháp lý quốc tế về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm. Phạm vi bảo hộ, điều kiện bảo hộ và thời hạn bảo hộ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm. Phạm vi sáng chế được bảo hộ. Điều kiện bảo hộ.
Thời hạn bảo hộ sáng chế liên quan đến dược phẩm. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu bằng sáng chế liên quan đến dược phẩm. Vấn đề xác lập quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm 107 3. Nội dung quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu sáng chế liên quan đến dược phẩm.
Hạn chế quyền của chủ sở hữu sáng chế liên quan đến dược phẩm. Vấn đề thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm. Nhận xét chung. Các biện pháp thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm .124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM VỂ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI SÁNG CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN DƯỢC PHẨM VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT LIÊN QUAN TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Tổng quan lịch sử hình thành, phát triển và hội nhập quốc tế của pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Bích Thuỷ (2021). Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-bao-ho-quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-sang-che-lien-quan-den-duoc-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên quan đến dược phẩm tại việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế liên qu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.