Luan an 15 7 2025 tgp pdf
Luận án: Luan an 15 7 2025 tgp pdf. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo và bệnh lý
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Tào Gia Phú
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về nhiễm ấu trùng giun đũa chó mèo và bệnh lý
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo, một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan ngại. Bệnh lý này gây ra bởi các loài giun tròn như Toxocara canis và Toxocara cati, thường ký sinh ở chó và mèo. Ấu trùng giun đũa chó/mèo có thể lây nhiễm sang người, đặc biệt qua đường tiêu hóa khi tiếp xúc với đất hoặc thực phẩm bị ô nhiễm trứng giun. Tài liệu tổng quan chi tiết về đặc điểm sinh học của tác nhân gây bệnh, bao gồm chu kỳ sống và cơ chế lây truyền. Mô tả các biểu hiện lâm sàng đa dạng ở người, từ không triệu chứng đến các hội chứng nghiêm trọng như viêm nội tạng (visceral larva migrans) và viêm mắt (ocular larva migrans). Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng cũng được đề cập, nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm huyết thanh học và hình ảnh học. Ngoài ra, phần tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình nhiễm giun đũa chó/mèo trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam, bao gồm cả tình hình nhiễm ở động vật và trong môi trường. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, như điều kiện vệ sinh môi trường kém, hành vi tiếp xúc với vật nuôi không đảm bảo, và trình độ học vấn thấp, là cơ sở để xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp can thiệp tại tỉnh Trà Vinh, tập trung vào đối tượng người Khmer trưởng thành.
1.1. Đặc điểm sinh học và lâm sàng bệnh Toxocara
Bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo, hay Toxocariasis, là bệnh ký sinh trùng gây ra bởi các loài Toxocara. Các loài này bao gồm Toxocara canis từ chó và Toxocara cati từ mèo. Chu kỳ sống của giun đũa chó/mèo khá phức tạp, với trứng được thải ra ngoài môi trường qua phân vật chủ. Trứng phát triển thành phôi và ấu trùng có khả năng gây nhiễm sau khoảng 2-4 tuần. Người nhiễm bệnh khi vô tình nuốt phải trứng giun đã phát triển chứa ấu trùng. Trong cơ thể người, ấu trùng sẽ nở ra từ trứng trong ruột non, sau đó xuyên qua thành ruột và di chuyển đến các cơ quan khác như gan, phổi, não, mắt. Ấu trùng không thể phát triển thành giun trưởng thành trong cơ thể người. Biểu hiện lâm sàng của Toxocariasis rất đa dạng, phụ thuộc vào số lượng ấu trùng, vị trí di chuyển và phản ứng miễn dịch của vật chủ. Các hội chứng chính bao gồm hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM) và hội chứng ấu trùng di chuyển ở mắt (OLM). VLM thường gây ra các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, ho, khó thở, gan lách to, đau bụng và phát ban. Trong khi đó, OLM có thể dẫn đến giảm thị lực, viêm màng bồ đào, viêm võng mạc, thậm chí mù lòa. Một số trường hợp hiếm gặp, ấu trùng có thể di chuyển lên não gây ra các triệu chứng thần kinh. Chẩn đoán thường dựa vào yếu tố dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Xét nghiệm huyết thanh học, như ELISA, là phương pháp phổ biến để phát hiện kháng thể chống lại Toxocara. Ngoài ra, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, X-quang, CT hoặc MRI cũng hỗ trợ xác định vị trí tổn thương do ấu trùng gây ra. Việc điều trị chủ yếu bằng thuốc tẩy giun sán đặc hiệu như Albendazole hoặc Mebendazole, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
1.2. Tình hình nhiễm giun đũa chó mèo trên thế giới
Tình hình nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Bệnh phổ biến ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi điều kiện vệ sinh kém và mật độ chó, mèo cao. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra rằng tỉ lệ nhiễm Toxocara ở động vật nuôi và môi trường dao động đáng kể giữa các khu vực. Ví dụ, tỉ lệ nhiễm trứng Toxocara trong đất công cộng, đặc biệt là công viên và khu vực vui chơi của trẻ em, có thể lên tới 50% hoặc cao hơn ở một số thành phố. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã báo cáo tỉ lệ nhiễm Toxocara ở chó và mèo khá cao. Điều này tạo ra nguồn lây nhiễm lớn cho con người. Tình hình nhiễm ở người cũng không đồng đều. Một số khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, nơi có tập quán chăn nuôi chó, mèo tự do và ít quan tâm đến vệ sinh môi trường, tỉ lệ nhiễm thường cao hơn. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy tỉ lệ huyết thanh dương tính với Toxocara ở người có thể đạt từ 10% đến 30% ở các cộng đồng có nguy cơ cao. Sự khác biệt này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp xét nghiệm, quần thể nghiên cứu, và điều kiện kinh tế-xã hội của từng địa phương. Việc cập nhật số liệu về tình hình nhiễm giun đũa chó/mèo giúp các nhà khoa học và cơ quan y tế đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của vấn đề, từ đó xây dựng các chương trình phòng chống phù hợp. Đặc biệt, việc theo dõi tình hình nhiễm ở các nhóm đối tượng đặc biệt như trẻ em và người trưởng thành ở các vùng dân tộc thiểu số là rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về gánh nặng bệnh tật.
1.3. Các yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng giun đũa chó mèo
Nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo liên quan chặt chẽ đến nhiều yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, điều kiện kinh tế-xã hội, trình độ học vấn, hành vi cá nhân và đặc điểm môi trường. Trẻ em thường được xem là nhóm nguy cơ cao do hành vi chơi đùa tiếp xúc trực tiếp với đất và thói quen đưa tay vào miệng. Tuy nhiên, người trưởng thành cũng có thể nhiễm bệnh, đặc biệt là những người làm nghề nông, công nhân vệ sinh hoặc những người có thói quen chăn nuôi vật nuôi không đảm bảo vệ sinh. Trình độ học vấn thấp thường đi kèm với kiến thức hạn chế về vệ sinh cá nhân và phòng bệnh. Điều kiện kinh tế-xã hội kém cũng là yếu tố quan trọng. Các hộ gia đình nghèo thường thiếu nguồn lực để cải thiện vệ sinh môi trường, tiêm phòng và tẩy giun định kỳ cho vật nuôi. Hành vi cá nhân đóng vai trò then chốt trong việc lây nhiễm. Các hành vi như không rửa tay sau khi tiếp xúc với đất hoặc vật nuôi, ăn rau sống không rửa sạch, hoặc uống nước lã có thể làm tăng nguy cơ phơi nhiễm trứng giun. Việc nuôi chó, mèo trong nhà mà không có biện pháp kiểm soát vệ sinh phù hợp cũng là nguồn lây nhiễm trực tiếp. Mật độ chó, mèo cao trong cộng đồng, việc chôn lấp phân vật nuôi không đúng cách, và sự hiện diện của đất bị ô nhiễm trứng giun đũa là những yếu tố nguy cơ về môi trường. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc sở hữu vật nuôi, tần suất tiếp xúc với đất và tỉ lệ nhiễm Toxocara. Nhận diện các yếu tố nguy cơ này là bước đầu tiên để phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả, nhằm giảm thiểu tỉ lệ mắc bệnh trong cộng đồng. Việc giáo dục sức khỏe và thay đổi hành vi là chìa khóa để phá vỡ chuỗi lây truyền của bệnh.
II.Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học ở người Khmer Trà Vinh
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu chặt chẽ để khảo sát đặc điểm dịch tễ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người Khmer trưởng thành tại tỉnh Trà Vinh. Nghiên cứu được thiết kế bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là nghiên cứu cắt ngang mô tả nhằm xác định tỉ lệ hiện mắc và các yếu tố liên quan đến nhiễm bệnh. Giai đoạn thứ hai là nghiên cứu can thiệp cộng đồng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp truyền thông. Đối tượng nghiên cứu là người Khmer trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, sinh sống tại các khu vực được chọn thuộc tỉnh Trà Vinh. Việc chọn mẫu được thực hiện một cách khoa học, đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu được lựa chọn dựa trên tiêu chí về đặc điểm dân tộc học và tình hình dịch tễ ban đầu của bệnh. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng, đảm bảo đủ thời gian cho việc thu thập dữ liệu trước và sau can thiệp. Các công cụ thu thập thông tin bao gồm bộ câu hỏi phỏng vấn cấu trúc, phiếu quan sát hành vi vệ sinh, và các xét nghiệm huyết thanh học để phát hiện kháng thể Toxocara. Kỹ thuật thu thập thông tin được chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Quy trình quản lý và phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng, bao gồm các phân tích thống kê mô tả, phân tích đơn biến và đa biến để xác định mối liên quan giữa các yếu tố. Tất cả các bước nghiên cứu đều tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học, đảm bảo quyền lợi và sự riêng tư của người tham gia. Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học giúp cung cấp bằng chứng tin cậy về thực trạng nhiễm bệnh và hiệu quả can thiệp, góp phần vào công tác y tế dự phòng tại địa phương.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế theo hai pha chính, kết hợp nghiên cứu cắt ngang mô tả và nghiên cứu can thiệp. Pha đầu tiên là một nghiên cứu cắt ngang, được thực hiện trên người Khmer trưởng thành tại tỉnh Trà Vinh. Mục đích của pha này là xác định tỉ lệ hiện nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo và các đặc điểm dịch tễ liên quan. Thiết kế cắt ngang cho phép thu thập dữ liệu về tình trạng bệnh, kiến thức, thái độ, hành vi và các yếu tố nguy cơ tại một thời điểm nhất định. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn thông qua phương pháp chọn mẫu cụm nhiều giai đoạn, đảm bảo tính đại diện cho quần thể người Khmer trưởng thành ở Trà Vinh. Tiêu chí chọn người tham gia bao gồm độ tuổi từ 18 trở lên, đồng ý tham gia nghiên cứu và là người Khmer sinh sống trong vùng nghiên cứu. Pha thứ hai là một nghiên cứu can thiệp cộng đồng, được thực hiện tại các điểm nghiên cứu được chọn. Thiết kế nghiên cứu can thiệp này có nhóm đối chứng và nhóm can thiệp, giúp đánh giá hiệu quả của chương trình truyền thông phòng chống giun đũa. Các nhóm được phân bổ ngẫu nhiên hoặc quasi-ngẫu nhiên để đảm bảo tính khách quan. Đối tượng can thiệp là người Khmer trưởng thành trong các hộ gia đình thuộc nhóm can thiệp. Việc theo dõi được thực hiện trước, trong và sau can thiệp để đo lường sự thay đổi về kiến thức, thái độ, hành vi và tỉ lệ nhiễm bệnh. Cả hai pha nghiên cứu đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập thông tin chính xác từ đối tượng tham gia, đảm bảo mọi người được thông báo đầy đủ về mục đích và quy trình nghiên cứu, cũng như quyền được rút khỏi nghiên cứu bất cứ lúc nào. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu.
2.2. Công cụ và kỹ thuật thu thập dữ liệu dịch tễ
Để thu thập dữ liệu một cách toàn diện, luận án đã sử dụng bộ công cụ và kỹ thuật đa dạng. Bộ câu hỏi phỏng vấn cấu trúc được thiết kế chi tiết để thu thập thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, điều kiện kinh tế-xã hội, kiến thức, thái độ và hành vi liên quan đến phòng chống nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Các câu hỏi được xây dựng rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu, phù hợp với trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu. Phiếu quan sát cũng được sử dụng để ghi nhận các hành vi vệ sinh thực tế tại cộng đồng và các yếu tố môi trường có nguy cơ. Ngoài dữ liệu định tính và định lượng qua phỏng vấn và quan sát, dữ liệu sinh học cũng đóng vai trò quan trọng. Các mẫu máu được thu thập từ người tham gia để tiến hành xét nghiệm huyết thanh học. Phương pháp ELISA (Enzyme-linked Immunosorbent Assay) được sử dụng để phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara, giúp xác định tình trạng nhiễm bệnh. Kỹ thuật này được lựa chọn vì độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phù hợp cho việc sàng lọc cộng đồng. Việc thu thập mẫu và xét nghiệm được thực hiện bởi đội ngũ nhân viên y tế có kinh nghiệm, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chuẩn. Đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân và quản lý mẫu vật là ưu tiên hàng đầu. Tất cả các dữ liệu thu thập được mã hóa và nhập vào phần mềm máy tính để chuẩn bị cho quá trình phân tích. Sự kết hợp giữa các phương pháp thu thập dữ liệu này giúp cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác về tình hình dịch tễ và các yếu tố ảnh hưởng đến nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong cộng đồng người Khmer trưởng thành.
2.3. Quy trình quản lý phân tích số liệu khoa học
Quá trình quản lý và phân tích số liệu được thực hiện một cách cẩn trọng và khoa học nhằm đảm bảo tính toàn vẹn, chính xác của kết quả nghiên cứu. Sau khi thu thập, tất cả dữ liệu từ các phiếu phỏng vấn, phiếu quan sát và kết quả xét nghiệm được kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện và chỉnh sửa các sai sót. Dữ liệu sau đó được nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) hoặc Stata. Việc nhập liệu được thực hiện bởi hai người độc lập để kiểm tra chéo và giảm thiểu lỗi. Sau khi nhập liệu, dữ liệu được làm sạch, bao gồm việc kiểm tra các giá trị ngoại lai, giá trị thiếu và tính nhất quán của dữ liệu. Các biến số được mã hóa và định nghĩa rõ ràng. Phân tích số liệu bắt đầu bằng thống kê mô tả để tóm tắt các đặc điểm của quần thể nghiên cứu, bao gồm phân bố tần số, tỉ lệ phần trăm cho các biến định tính, và trung bình, độ lệch chuẩn cho các biến định lượng. Tiếp theo, các phân tích đơn biến được thực hiện để đánh giá mối liên quan sơ bộ giữa tình trạng nhiễm Toxocara và các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Các kiểm định chi-bình phương (Chi-square test) được sử dụng cho các biến định tính, trong khi kiểm định T-test hoặc ANOVA được áp dụng cho các biến định lượng. Cuối cùng, phân tích đa biến, cụ thể là hồi quy logistic, được sử dụng để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập liên quan đến nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Phân tích hồi quy logistic giúp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và cung cấp ước tính chính xác hơn về mối liên hệ giữa các biến. Đối với pha can thiệp, các kiểm định so sánh cặp (paired t-test) hoặc kiểm định Wilcoxon signed-rank test được sử dụng để đánh giá sự thay đổi về kiến thức, thái độ, hành vi và tỉ lệ nhiễm trước và sau can thiệp trong nhóm can thiệp. Kiểm định so sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng cũng được thực hiện để xác định hiệu quả thực sự của can thiệp truyền thông. Toàn bộ quá trình phân tích được giám sát bởi chuyên gia thống kê để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các kết quả.
III.Thực trạng nhiễm giun đũa chó mèo ở cộng đồng Khmer Trà Vinh
Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ thực trạng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong cộng đồng người Khmer trưởng thành tại tỉnh Trà Vinh. Phần này trình bày chi tiết về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, bao gồm phân bố theo tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp và điều kiện kinh tế-xã hội. Dữ liệu cho thấy tỉ lệ nhiễm huyết thanh dương tính với Toxocara ở mức đáng kể, phản ánh gánh nặng bệnh tật tại địa phương. Các triệu chứng lâm sàng liên quan đến nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo cũng được ghi nhận. Mặc dù nhiều trường hợp có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, các triệu chứng như ngứa, phát ban, rối loạn tiêu hóa và các vấn đề về hô hấp đã được quan sát. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ kiến thức, thái độ và hành vi (KAP) của người dân về bệnh Toxocariasis. Kết quả cho thấy kiến thức về nguyên nhân, đường lây và cách phòng chống bệnh còn hạn chế ở một bộ phận lớn cộng đồng. Thái độ và hành vi vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, và chăm sóc vật nuôi chưa thực sự được chú trọng. Việc xác định các yếu tố liên quan đến hành vi và tỉ lệ bệnh giúp làm rõ các khoảng trống trong công tác giáo dục sức khỏe. Các yếu tố dịch tễ như việc nuôi chó, mèo, thói quen tiếp xúc với đất, nguồn nước và vệ sinh thực phẩm đã được phân tích. Mối liên hệ giữa các yếu tố này và tỉ lệ nhiễm bệnh được xác định bằng phân tích thống kê, cung cấp bằng chứng cụ thể cho việc xác định nhóm nguy cơ và các điểm cần can thiệp. Kết quả này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống hiệu quả, phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện sống của người Khmer Trà Vinh.
3.1. Phân bố tình trạng nhiễm và triệu chứng lâm sàng
Tình trạng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo được phân tích kỹ lưỡng trong quần thể nghiên cứu. Dữ liệu cho thấy tỉ lệ huyết thanh dương tính với Toxocara ở người Khmer trưởng thành tại Trà Vinh khá cao. Tỉ lệ này dao động tùy thuộc vào từng khu vực nghiên cứu cụ thể, nhưng nhìn chung cho thấy sự lưu hành đáng kể của mầm bệnh trong cộng đồng. Phân bố tỉ lệ nhiễm có sự khác biệt rõ rệt theo các yếu tố nhân khẩu học và kinh tế-xã hội. Ví dụ, một số nhóm tuổi hoặc nhóm nghề nghiệp nhất định có tỉ lệ nhiễm cao hơn. Phân tích này giúp xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất, cần được ưu tiên trong các chiến dịch phòng chống. Về đặc điểm lâm sàng, nhiều người tham gia nghiên cứu báo cáo các triệu chứng không đặc hiệu. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ngứa da, nổi mề đay, khó chịu đường tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy, hoặc các vấn đề về hô hấp như ho dai dẳng. Một số trường hợp có biểu hiện mệt mỏi, sốt nhẹ kéo dài. Tuy nhiên, ít trường hợp có các biểu hiện nghiêm trọng của hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM) hoặc mắt (OLM) được ghi nhận trong nghiên cứu này, có thể do đa số các ca nhiễm ở người trưởng thành thường ở thể tiềm ẩn hoặc mạn tính. Mặc dù vậy, sự hiện diện của các triệu chứng này vẫn là một chỉ báo quan trọng về gánh nặng bệnh tật và tác động tiềm ẩn đến chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Việc nhận diện sớm các triệu chứng, dù là nhẹ, cũng góp phần vào việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế về mức độ và hình thái biểu hiện của bệnh Toxocariasis ở người Khmer trưởng thành, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp y tế công cộng.
3.2. Kiến thức thái độ hành vi liên quan bệnh giun đũa
Nghiên cứu đã khảo sát sâu rộng về kiến thức, thái độ và hành vi (KAP) của người Khmer trưởng thành đối với bệnh nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Kết quả cho thấy kiến thức của người dân về nguyên nhân gây bệnh, đường lây truyền và các biện pháp phòng chống còn nhiều hạn chế. Đa số người dân nhận thức được sự hiện diện của chó, mèo trong môi trường sống. Tuy nhiên, kiến thức về mối liên hệ giữa vật nuôi, phân vật nuôi và nguy cơ lây nhiễm bệnh giun đũa cho người còn hạn chế. Nguồn thông tin chính về sức khỏe thường đến từ cán bộ y tế địa phương và các chương trình truyền hình, nhưng mức độ tiếp thu và ghi nhớ thông tin chưa cao. Về thái độ, người dân nhìn chung có thái độ tích cực đối với việc chăm sóc sức khỏe và mong muốn phòng tránh bệnh. Tuy nhiên, thái độ này chưa chuyển hóa thành các hành vi cụ thể và thường xuyên. Một số người còn có thái độ thờ ơ, coi nhẹ mức độ nguy hiểm của bệnh giun sán. Các yếu tố văn hóa và tập quán địa phương cũng ảnh hưởng đến thái độ. Về hành vi, nhiều thói quen chưa tốt còn tồn tại trong cộng đồng. Các hành vi như không rửa tay đúng cách sau khi tiếp xúc với đất hoặc vật nuôi, thói quen ăn rau sống chưa rửa kỹ, hoặc việc nuôi nhốt chó, mèo không đảm bảo vệ sinh chuồng trại là phổ biến. Việc quản lý phân vật nuôi còn lỏng lẻo, thường được thải trực tiếp ra môi trường. Các hành vi này làm tăng nguy cơ phơi nhiễm với trứng giun đũa chó/mèo. Phân tích các yếu tố liên quan đến hành vi cho thấy trình độ học vấn và mức độ tiếp cận thông tin y tế đóng vai trò quan trọng. Cộng đồng có trình độ học vấn thấp hơn thường có kiến thức hạn chế và hành vi không phù hợp hơn. Việc hiểu rõ thực trạng KAP là cơ sở quan trọng để thiết kế các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe hiệu quả, tập trung vào những khía cạnh còn yếu kém và thúc đẩy thay đổi hành vi bền vững.
3.3. Các yếu tố dịch tễ ảnh hưởng đến tỉ lệ nhiễm bệnh
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố dịch tễ học quan trọng có liên quan chặt chẽ đến tỉ lệ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người Khmer trưởng thành tại Trà Vinh. Phân tích thống kê cho thấy các yếu tố như tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, điều kiện vệ sinh môi trường gia đình và các thói quen sinh hoạt đóng vai trò đáng kể. Cụ thể, nhóm tuổi có tiếp xúc nhiều với môi trường nông nghiệp hoặc có thói quen chăn nuôi vật nuôi thường có tỉ lệ nhiễm cao hơn. Nghề nghiệp liên quan đến đất đai, như nông dân, cũng là một yếu tố nguy cơ. Trình độ học vấn thấp được ghi nhận có mối liên hệ với tỉ lệ nhiễm cao hơn. Điều này có thể giải thích bởi kiến thức hạn chế về vệ sinh và phòng bệnh. Điều kiện vệ sinh môi trường gia đình, đặc biệt là sự hiện diện của hố xí hợp vệ sinh, việc xử lý rác thải và nguồn nước sạch, có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ phơi nhiễm. Các hộ gia đình có điều kiện vệ sinh kém thường có tỉ lệ nhiễm cao hơn. Các yếu tố hành vi cá nhân cũng được xác định. Thói quen không rửa tay thường xuyên sau khi làm việc với đất hoặc sau khi tiếp xúc với chó/mèo, thói quen ăn uống không đảm bảo vệ sinh (như ăn rau sống không rửa kỹ, uống nước lã) làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Sự hiện diện của chó, mèo trong nhà và việc không tẩy giun định kỳ cho vật nuôi cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Phân tích đa biến đã khẳng định các yếu tố này có mối liên quan độc lập với tỉ lệ nhiễm huyết thanh dương tính với Toxocara. Việc xác định rõ ràng các yếu tố nguy cơ này cung cấp thông tin thiết yếu cho việc phát triển các chiến lược can thiệp mục tiêu, tập trung vào việc cải thiện vệ sinh môi trường, nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi trong cộng đồng người Khmer.
IV.Đánh giá hiệu quả can thiệp truyền thông phòng chống giun đũa
Luận án tiến hành đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp truyền thông nhằm phòng chống nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Nghiên cứu tập trung vào nhóm người Khmer trưởng thành tại Trà Vinh. Các chương trình truyền thông được thiết kế dựa trên kết quả khảo sát thực trạng kiến thức, thái độ, hành vi trước can thiệp. Nội dung truyền thông bao gồm thông tin về nguyên nhân gây bệnh, đường lây, tác hại của bệnh, tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, và các biện pháp chăm sóc vật nuôi hợp lý như tẩy giun định kỳ cho chó, mèo. Các tài liệu truyền thông được thiết kế sinh động, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa địa phương. Phương pháp can thiệp đa dạng, sử dụng các kênh như truyền thông trực tiếp tại cộng đồng, nói chuyện nhóm, phát tờ rơi, poster, và các buổi chiếu phim giáo dục. Mục tiêu chính là nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ tích cực và khuyến khích thực hiện các hành vi vệ sinh phòng bệnh. Hiệu quả can thiệp được đánh giá bằng cách so sánh sự thay đổi về kiến thức, thái độ, hành vi và tỉ lệ nhiễm bệnh giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng sau một khoảng thời gian nhất định. Kết quả đã chứng minh rằng can thiệp truyền thông có tác động đáng kể đến việc cải thiện nhận thức và hành vi của người dân. Cụ thể, nhóm can thiệp có mức độ cải thiện kiến thức và thực hành vệ sinh cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Quan trọng hơn, can thiệp đã góp phần làm giảm tỉ lệ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong cộng đồng. Những phát hiện này khẳng định vai trò quan trọng của truyền thông giáo dục sức khỏe trong công tác y tế dự phòng và kiểm soát các bệnh ký sinh trùng. Các kết quả cung cấp bằng chứng khoa học để đề xuất nhân rộng mô hình can thiệp này tại các khu vực tương tự.
4.1. Nội dung và phương pháp can thiệp truyền thông y tế
Chương trình can thiệp truyền thông được thiết kế kỹ lưỡng với mục tiêu nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi phòng chống nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Nội dung truyền thông bao gồm ba nhóm chính. Thứ nhất, cung cấp kiến thức cơ bản về bệnh Toxocariasis, giải thích nguyên nhân gây bệnh (ấu trùng giun đũa chó/mèo), đường lây truyền (tiếp xúc với trứng giun trong đất, phân vật nuôi), và các triệu chứng lâm sàng. Thứ hai, nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân, bao gồm rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, rửa sạch rau củ quả trước khi chế biến. Thứ ba, hướng dẫn các biện pháp vệ sinh môi trường và chăm sóc vật nuôi, như quản lý phân chó/mèo đúng cách, giữ vệ sinh chuồng trại, và tẩy giun định kỳ cho vật nuôi. Các tài liệu truyền thông được phát triển đa dạng, phù hợp với đặc điểm văn hóa và trình độ học vấn của người Khmer trưởng thành. Chúng bao gồm tờ rơi, poster, băng rôn, và các đoạn phim ngắn giáo dục. Ngôn ngữ được sử dụng là tiếng Khmer và tiếng Việt, đảm bảo thông tin dễ tiếp cận. Về phương pháp can thiệp, nghiên cứu áp dụng mô hình truyền thông đa kênh. Các buổi nói chuyện nhóm nhỏ được tổ chức tại thôn, ấp với sự tham gia của cán bộ y tế và tình nguyện viên cộng đồng. Phương pháp này cho phép tương tác trực tiếp, giải đáp thắc mắc và khuyến khích thảo luận. Ngoài ra, các hoạt động truyền thông đại chúng như phát thanh, chiếu phim cộng đồng cũng được sử dụng để tiếp cận một lượng lớn người dân. Các buổi hướng dẫn thực hành về rửa tay đúng cách, vệ sinh thực phẩm và xử lý phân vật nuôi cũng được lồng ghép. Chương trình can thiệp kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, với các hoạt động được lặp lại định kỳ để củng cố thông tin và hành vi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, cán bộ y tế và cộng đồng là yếu tố then chốt cho sự thành công của chương trình.
4.2. Thay đổi kiến thức thái độ hành vi sau can thiệp
Sau thời gian triển khai can thiệp truyền thông, nghiên cứu đã ghi nhận những thay đổi tích cực về kiến thức, thái độ và hành vi của cộng đồng người Khmer trưởng thành trong nhóm can thiệp. Về kiến thức, tỉ lệ người dân có kiến thức đúng về bệnh Toxocariasis, đường lây và các biện pháp phòng chống đã tăng lên đáng kể so với trước can thiệp và so với nhóm đối chứng. Người dân hiểu rõ hơn về mối nguy hiểm của ấu trùng giun đũa chó/mèo và vai trò của vật nuôi trong chuỗi lây truyền. Họ cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc vệ sinh cá nhân và môi trường. Về thái độ, thái độ thờ ơ, coi nhẹ mức độ nguy hiểm của bệnh đã giảm. Người dân thể hiện sự quan tâm nhiều hơn đến việc bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình khỏi bệnh giun đũa. Thái độ tích cực đối với việc thực hiện các biện pháp phòng chống, như tẩy giun cho vật nuôi hoặc rửa tay thường xuyên, đã được cải thiện. Về hành vi, các hành vi vệ sinh có lợi cho sức khỏe đã được thực hiện thường xuyên hơn. Tỉ lệ người dân rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh tăng lên. Hành vi rửa sạch rau củ quả trước khi chế biến cũng được cải thiện. Đặc biệt, việc quản lý phân chó/mèo đã có sự chuyển biến tích cực, với nhiều hộ gia đình thực hiện việc dọn dẹp và xử lý phân đúng cách hơn. Tỉ lệ hộ gia đình có hố xí hợp vệ sinh cũng tăng lên. Những thay đổi về hành vi này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của chương trình truyền thông. Các kết quả cho thấy việc cung cấp thông tin phù hợp và phương pháp truyền đạt hiệu quả có thể tác động mạnh mẽ đến việc thay đổi nhận thức và hành động của cộng đồng, góp phần tạo nên một môi trường sống an toàn hơn. Tuy nhiên, việc duy trì những thay đổi này đòi hỏi sự tiếp tục của các hoạt động truyền thông và giám sát trong tương lai.
4.3. Giảm tỉ lệ nhiễm ấu trùng giun đũa chó mèo bền vững
Mục tiêu cuối cùng của chương trình can thiệp truyền thông là giảm tỉ lệ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình đã đạt được hiệu quả đáng khích lệ trong việc này. Sau giai đoạn can thiệp, tỉ lệ huyết thanh dương tính với Toxocara trong nhóm can thiệp đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê so với trước can thiệp và so với nhóm đối chứng. Điều này chứng tỏ rằng việc cải thiện kiến thức, thái độ và đặc biệt là hành vi vệ sinh đã có tác động trực tiếp đến việc giảm nguy cơ phơi nhiễm và lây nhiễm bệnh. Sự giảm tỉ lệ nhiễm này không chỉ là kết quả của việc nâng cao nhận thức mà còn là minh chứng cho việc các hành vi phòng bệnh như vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và chăm sóc vật nuôi đã được thực hiện một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, việc tẩy giun định kỳ cho chó, mèo, việc dọn dẹp và xử lý phân vật nuôi đúng cách, cùng với thói quen rửa tay thường xuyên, đã hạn chế đáng kể sự phát tán và lây nhiễm trứng giun trong môi trường. Việc đạt được mục tiêu giảm tỉ lệ nhiễm có ý nghĩa rất lớn đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong việc kiểm soát bệnh Toxocariasis. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính khả thi và hiệu quả của các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe trong bối cảnh thực tế. Tuy nhiên, để đạt được sự bền vững, cần có sự duy trì liên tục các hoạt động giáo dục, giám sát dịch tễ, và sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Việc lồng ghép các hoạt động này vào chương trình y tế cơ sở là cần thiết để đảm bảo cộng đồng tiếp tục được hưởng lợi từ các biện pháp phòng chống hiệu quả, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe lâu dài của người dân Khmer tại Trà Vinh.
V.Bàn luận về kết quả và ý nghĩa nghiên cứu khoa học
Phần bàn luận của luận án cung cấp một phân tích sâu sắc về các kết quả thu được, so sánh với các nghiên cứu tương tự trên thế giới và trong nước. Các phát hiện về tỉ lệ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo, các yếu tố nguy cơ liên quan và hiệu quả của can thiệp truyền thông được thảo luận chi tiết. Kết quả cho thấy tỉ lệ nhiễm Toxocara ở người Khmer trưởng thành tại Trà Vinh là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và năng suất lao động. Sự liên quan giữa kiến thức, thái độ, hành vi và tỉ lệ nhiễm bệnh được khẳng định, nhấn mạnh vai trò của giáo dục sức khỏe. Luận án cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của chương trình can thiệp truyền thông, bao gồm phương pháp tiếp cận cộng đồng, tính phù hợp của tài liệu và sự tham gia của người dân. Các hạn chế của nghiên cứu, như cỡ mẫu, thời gian theo dõi và phương pháp chẩn đoán, cũng được thẳng thắn đề cập. Những hạn chế này cung cấp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ý nghĩa khoa học của luận án nằm ở việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học quý giá về Toxocariasis ở một nhóm dân tộc cụ thể (người Khmer trưởng thành), một đối tượng ít được nghiên cứu trước đây. Đồng thời, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của can thiệp truyền thông trong việc phòng chống bệnh. Ý nghĩa thực tiễn là cơ sở để các cơ quan y tế địa phương và trung ương xây dựng các chính sách, chương trình y tế công cộng hiệu quả hơn. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm cải thiện công tác giám sát, phòng chống và kiểm soát bệnh nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo, góp phần nâng cao sức khỏe cho cộng đồng. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của y học dự phòng và sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam.
5.1. Thảo luận về tỉ lệ nhiễm và đặc điểm dịch tễ nổi bật
Tỉ lệ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người Khmer trưởng thành tại Trà Vinh được phát hiện ở mức cao, tương đồng hoặc thậm chí cao hơn so với một số nghiên cứu khác tại Việt Nam và các nước đang phát triển. Điều này khẳng định Toxocariasis là một bệnh ký sinh trùng phổ biến và có ý nghĩa dịch tễ học tại địa phương. Các đặc điểm dịch tễ nổi bật bao gồm mối liên hệ rõ ràng giữa tỉ lệ nhiễm với các yếu tố như trình độ học vấn thấp, điều kiện vệ sinh môi trường kém, và thói quen nuôi chó, mèo không đảm bảo vệ sinh. Người dân có trình độ học vấn thấp hơn thường có kiến thức hạn chế về bệnh và ít thực hiện các hành vi phòng ngừa. Điều kiện vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường kém, đặc biệt là việc quản lý phân vật nuôi lỏng lẻo, tạo điều kiện thuận lợi cho trứng giun phát tán trong môi trường và lây nhiễm cho người. Mối liên hệ này phù hợp với các lý thuyết về yếu tố quyết định sức khỏe và dịch tễ học bệnh truyền nhiễm. Việc sở hữu chó, mèo trong nhà mà không có biện pháp tẩy giun định kỳ và vệ sinh chuồng trại cũng được xác định là yếu tố nguy cơ quan trọng. Mặc dù người trưởng thành có thể có ý thức vệ sinh tốt hơn trẻ em, nhưng các yếu tố môi trường và hành vi kéo dài qua nhiều năm vẫn dẫn đến tỉ lệ nhiễm cao. Sự tồn tại của nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng hoặc triệu chứng không đặc hiệu cũng là một thách thức trong việc chẩn đoán và quản lý bệnh. Tình trạng này có thể dẫn đến việc bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời, gây ra các biến chứng tiềm ẩn về lâu dài. Việc thảo luận các kết quả này so với các tài liệu khoa học khác giúp củng cố tính xác thực của nghiên cứu và xác định những điểm độc đáo của quần thể nghiên cứu người Khmer.
5.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển trong tương lai
Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế cần được xem xét. Thứ nhất, nghiên cứu cắt ngang trong giai đoạn đầu chỉ cho phép xác định mối liên quan giữa các yếu tố chứ không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối. Thứ hai, thời gian theo dõi của nghiên cứu can thiệp có thể chưa đủ dài để đánh giá hiệu quả bền vững của chương trình truyền thông về lâu dài. Sự thay đổi hành vi cần một quá trình lâu hơn để trở thành thói quen. Thứ ba, phương pháp chẩn đoán huyết thanh học (ELISA) chỉ phát hiện kháng thể, cho biết có sự phơi nhiễm hoặc nhiễm bệnh trong quá khứ, nhưng không thể xác định chính xác thời điểm và cường độ nhiễm bệnh hiện tại. Việc không thực hiện xét nghiệm phân để tìm trứng giun có thể làm hạn chế cái nhìn toàn diện về tình hình ký sinh trùng đường ruột. Thứ tư, cỡ mẫu và phạm vi nghiên cứu, mặc dù đảm bảo tính đại diện cho người Khmer trưởng thành ở Trà Vinh, có thể không thể khái quát hóa cho toàn bộ dân số Khmer ở các tỉnh khác. Từ những hạn chế này, các định hướng phát triển trong tương lai được đề xuất. Cần có các nghiên cứu dọc (cohort studies) để theo dõi mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố nguy cơ và tỉ lệ nhiễm. Các nghiên cứu can thiệp dài hạn hơn sẽ giúp đánh giá tính bền vững của các thay đổi hành vi và hiệu quả phòng chống bệnh. Việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến hơn, như PCR để phát hiện DNA Toxocara hoặc các xét nghiệm phân chuyên sâu, có thể cung cấp thông tin chính xác hơn về tình trạng nhiễm bệnh. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm dân tộc thiểu số khác hoặc các khu vực địa lý khác cũng là cần thiết để có cái nhìn tổng quan về gánh nặng Toxocariasis ở Việt Nam. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến hành vi phòng bệnh để thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp hơn.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn cho công tác y tế dự phòng
Luận án mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho công tác y tế dự phòng tại tỉnh Trà Vinh nói riêng và cả nước nói chung. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về thực trạng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người Khmer trưởng thành, giúp các nhà hoạch định chính sách và cán bộ y tế có cái nhìn chính xác về gánh nặng bệnh tật. Việc xác định rõ các yếu tố nguy cơ liên quan trực tiếp đến tỉ lệ nhiễm bệnh cho phép các chương trình phòng chống tập trung vào các nhóm đối tượng có nguy cơ cao và các yếu tố can thiệp hiệu quả nhất. Mô hình can thiệp truyền thông đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và hành vi của cộng đồng. Điều này cung cấp một khuôn mẫu khả thi để triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe tại các địa phương có điều kiện tương tự. Các tài liệu truyền thông được thiết kế phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ địa phương có thể được nhân rộng. Luận án khuyến nghị tăng cường các hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe định kỳ về vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, và chăm sóc vật nuôi, đặc biệt là tẩy giun định kỳ cho chó, mèo. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, giáo dục, chính quyền địa phương và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của các chương trình phòng chống. Việc lồng ghép các hoạt động phòng chống giun đũa vào các chương trình y tế cơ sở hiện có cũng là một giải pháp khả thi để tối ưu hóa nguồn lực. Các kết quả này đóng góp vào việc cải thiện chỉ số sức khỏe của người dân, giảm tỉ lệ mắc bệnh, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững cho cộng đồng, đặc biệt là các nhóm dân tộc thiểu số. Đây là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực kiểm soát các bệnh ký sinh trùng và tăng cường sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*----------------- NIH E TÀO GIA PHÚ MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC NHIỄM ẤU TRÙNG GIUN ĐŨA CHÓ/MÈO Ở NGƯỜI KHMER TRƯỞNG THÀNH TỈNH TRÀ VINH VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*----------------- TÀO GIA PHÚ MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC NHIỄM ẤU TRÙNG GIUN ĐŨA CHÓ/MÈO Ở NGƯỜI KHMER TRƯỞNG THÀNH TỈNH TRÀ VINH VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 9 72 0117 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học 1. NGUYỄN TRẦN HIỂN HÀ NỘI - 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Tào Gia Phú ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn trực tiếp: GS.
Tạ Văn Trầm và GS. Nguyễn Trần Hiển, đã truyền đạt các kiến thức sâu sắc, hỗ trợ trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện, Bộ môn Dịch tễ học và Phòng Đào tạo Sau Đại học của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến lãnh đạo và đồng nghiệp ở trường đại học Trà Vinh đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo, cán bộ, nhân viên y tế và người dân đã tham gia nghiên cứu tại tỉnh Trà Vinh, những người đã tham gia, hỗ trợ trong quá trình triển khai các hoạt động tại cộng đồng. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong các Hội đồng khoa đã đóng góp nhiều ý kiến sâu sắc để tôi có thêm kiến thức hoàn thành luận án tốt hơn và có thêm kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học sau này. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên, chia sẻ trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tào Gia Phú iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương về về bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Đặc điểm sinh học của tác nhân gây bệnh. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.
Định nghĩa về bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo và điều trị. Tình hình nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Tình hình nhiễm trứng giun đũa chó/mèo trong môi trường. Tình hình nhiễm giun đũa chó/mèo ở động vật.
Tình hình nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người. Các yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Tuổi và giới. Điều kiện kinh tế - xã hội.
Trình độ học vấn. Các yếu tố hành vi. Các yếu tố nguy cơ về môi trường – vật nuôi. Các biện pháp can thiệp phòng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.
Các mô hình về truyền thông, giáo dục sức khỏe. Các biện pháp về cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường. Đặc điểm khu vực và đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung về khu vực nghiên cứu.
Đặc điểm về đối tượng nghiên cứu. Khung lí thuyết của nghiên cứu. 40 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người Khmer trưởng thành tại tỉnh Trà Vinh.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Công cụ thu thập thông tin. Kĩ thuật thu thập thông tin. Quản lí và phân tích số liệu. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp truyền thông phòng chống nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo ở người Khmer trưởng thành tại điểm nghiên cứu, tỉnh Trà Vinh.
Đối tượng can thiệp. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Nguyên tắc và cơ sở pháp lí thực hiện can thiệp. Nội dung can thiệp và tài liệu truyền thông. Đánh giá hiệu quả can thiệp. Quản lí và phân tích số liệu.Đạo đức trong nghiên cứu.
63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Thực trạng bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu.Phân bố tình trạng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo và đặc điểm lâm sàng 67 3. Thực trạng kiến thức, thái độ, hành vi và một số yếu tố liên quan đến tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.
Đặc điểm về nguồn thông tin kiến thức của người dân trong nghiên cứu. Đặc điểm về kiến thức của người dân trong nghiên cứu. Đặc điểm về thái độ của người dân trong nghiên cứu. Đặc điểm về hành vi của người dân trong nghiên cứu.
Các yếu tố liên quan đến hành vi của người dân trong nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan đến tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo 80 3. Hiệu quả truyền thông can thiệp phòng chống nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Hiệu quả can thiệp. 95 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và thực trạng bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong nghiên cứu. Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học và tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Thực trạng kiến thức, thái độ, hành vi và mối liên quan đến tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Đặc điểm về nguồn thông tin kiến thức và mối liên quan với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.
Đặc điểm về kiến thức, thái độ và mối liên quan với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Đặc điểm về hành vi và mối liên quan với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo. Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học với hành vi trong nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp truyền thông phòng chống nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.
Hiệu quả can thiệp truyền thông trong cải thiện kiến thức và thái độ của người dân. Hiệu quả can thiệp truyền thông trong cải thiện hành vi của người dân. Ưu điểm của đề tài. Tính cấp thiết của đề tài.
Tính khoa học. Điểm mới của đề tài. Tính bền vững và ứng dụng của đề tài nghiên cứu. Hạn chế của đề tài.
Nghiên cứu mô tả. Nghiên cứu can thiệp. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ATGĐCM Ấu trùng giun đũa chó/mèo DID Difference in Differences Khác biệt trong sự khác biệt GĐCM Giun đũa chó/mèo KTC Khoảng tin cậy TTGDSK Truyền thông giáo dục sức khỏe viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỉ lệ huyết thanh dương tính với ấu trùng giun đũa chó/mèo trên thế giới .2: Tỉ lệ huyết thanh dương tính với ấu trùng giun đũa chó/mèo tại Việt Nam….3: Một số mô hình can thiệp phòng nhiễm kí sinh trùng tại Việt Nam….1: Dân số người dân tộc Khmer các cụm được chọn vào nghiên cứu.2: Các hoạt động can thiệp trực tiếp….3: Các hoạt động can thiệp truyền thông gián tiếp….1: Đặc điểm về dân số - xã hội của đối tượng nghiên cứu.2: Đặc điểm về kinh tế, nghề nghiệp và tình trạng nuôi chó mèo của đối tượng nghiên cứu.3: Tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong nghiên cứu.4: Đặc điểm lâm sàng của người bệnh ấu trùng giun đũa chó/mèo.5: Kiến thức về triệu chứng lâm sàng và điều trị nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo của người dân.6: Đặc điểm về thái độ của người dân.7: Đặc điểm các hành vi vệ sinh tay.8: Đặc điểm các hành vi vệ sinh ăn uống.9: Đặc điểm các hành vi vệ sinh nuôi chó mèo.10: Đánh giá chung về hành vi của người dân.11: Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và hành vi của người dân.12: Mối liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của người dân 77 Bảng 3.13: Mối liên quan giữa đặc điểm kinh tế, nghề nghiệp và tiền sử nuôi chó mèo với hành vi của người dân.14: Yếu tố nhân khẩu học liên quan đến tỉ lệ bệnh do nhiễm ATGĐCM trong phân tích đơn biến.15: Yếu tố kinh tế - nghề nghiệp, tiền sử nuôi chó mèo liên quan đến tỉ lệ bệnh do nhiễm ATGĐCM trong phân tích đơn biến.16: Yếu tố nhân khẩu học liên quan với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong phân tích đa biến.17: Mối liên quan giữa nguồn thông tin với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.18: Liên quan giữa giữa kiến thức với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong phân tích đơn biến.19: Liên quan giữa kiến thức và tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong phân tích đa biến.20: Liên quan giữa thái độ với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo .21: Liên quan giữa hành vi với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong phân tích đơn biến.22: Liên quan giữa hành vi với tỉ lệ bệnh do nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trong phân tích đa biến.23: Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng trong nghiên cứu can thiệp 93 Bảng 3.24: Hiệu quả can thiệp cải thiện điểm kiến thức, thái độ và thực hành chung của người dân về phòng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo.25: Hiệu quả can thiệp thay đổi mức độ kiến thức, thái độ và hành vi về phòng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo trước và sau can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng.26: Phân tích hiệu quả can thiệp cải thiện điểm kiến thức, thái độ và một số hành vi của người dân về phòng nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo sau khi hiệu chỉnh các yếu tố.97 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Chu trình phát triển của giun đũa chó.2: Phân bố lưu hành ấu trùng giun đũa chó/mèo trên thế giới năm 2019 …….1: Vị trí địa lí các khu vực tỉnh Trà Vinh trong nghiên cứu.2: Minh họa tác động của can thiệp theo phương pháp DiD….1: Phân bố tỉ suất huyết thanh dương tính với ấu trùng giun đũa chó/mèo tại các huyện/thành phố thuộc tỉnh Trà Vinh.2: Đặc điểm về nguồn thông tin kiến thức của người dân….3: Kiến thức chung về nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo của người dân ……………………………………………………………………….1: Các yếu tố liên quan nhiễm ấu trùng giun đũa chó/mèo………………….2: Khung lí thuyết của đề tài nghiên cứu….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tào Gia Phú (2025). Luan an 15 7 2025 tgp pdf [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-15-7-2025-tgp-pdf
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luan an 15 7 2025 tgp pdf. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luan an 15 7 2025 tgp pdf" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.