Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ cytokine ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh, phân tích các yếu tố liên quan, góp phần chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu
- Số trang:
- 139 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu
Viêm loét đại trực tràng chảy máu (VLĐTTCM), còn gọi là viêm loét đại tràng (Ulcerative Colitis: UC), là bệnh viêm ruột mạn tính. Bệnh đặc trưng bởi tổn thương viêm loét lan tỏa ở niêm mạc đại tràng, thường bắt đầu từ trực tràng và có thể lan lên các phần trên của đại tràng. Đây là một bệnh tự miễn, nguyên nhân sinh bệnh học chưa hoàn toàn sáng tỏ.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học VLĐTTCM
VLĐTTCM là tình trạng tổn thương ở đại tràng trong bệnh cảnh chung của viêm ruột. Bệnh có tính chất tự miễn, nguyên nhân sinh bệnh học đến nay chưa được làm rõ. VLĐTTCM thường gặp ở châu Âu và Bắc Mỹ. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 100 trên 100.000 dân, với 20 trường hợp mới mỗi năm. Gần đây, bệnh có xu hướng gia tăng tại châu Á. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau tùy vùng địa lý và chủng tộc; người da trắng và người Do Thái có tỷ lệ mắc cao hơn.
1.2. Sinh bệnh học và biến chứng VLĐTTCM
Bệnh gây loét và chảy máu ở đại trực tràng. Tổn thương lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc. Diễn biến bệnh phức tạp, hay tái phát, khó điều trị và để lại nhiều biến chứng nặng. Các biến chứng bao gồm chảy máu nhiều, thủng đại tràng, có thể dẫn đến tử vong. Các bằng chứng cho thấy các phản ứng miễn dịch toàn thân và tại chỗ liên quan đến sự tiến triển của bệnh. Người ta cho rằng các phản ứng miễn dịch bất thường chống lại các vi sinh vật trong ruột ở những người nhạy cảm về mặt di truyền. Các phân tử cytokine và tế bào T helper đóng vai trò quan trọng trong sinh bệnh học.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu VLĐTTCM hiện nay
Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của phản ứng miễn dịch trong sinh bệnh học VLĐTTCM. Nồng độ các cytokine tiền viêm trong huyết thanh thường tăng cao. Bạch cầu, tế bào nội mô mạch máu và một số cytokine như TNF-α, IL-6, IL-8 liên quan trực tiếp đến mức độ nặng của bệnh. Đây là nguyên nhân dẫn đến hoại tử và nhiễm trùng trong các trường hợp nặng. Việc nghiên cứu vai trò của cytokine trong VLĐTTCM là một xu hướng y học hiện nay. Nó rất cần thiết và có thể là cơ hội cho các phương pháp điều trị sinh học, nhằm giảm biến chứng và tỷ lệ tử vong do bệnh gây ra.
II.Phân tích đặc điểm lâm sàng VLĐTTCM
VLĐTTCM có biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ nhẹ đến nặng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm tiêu chảy, phân có máu, đau bụng, mót rặn. Mức độ nặng của triệu chứng thường phản ánh mức độ lan rộng của tổn thương và cường độ viêm. Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng là nền tảng cho việc chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình
Các triệu chứng lâm sàng của VLĐTTCM có thể nghèo nàn và không điển hình ở mức độ nhẹ. Ngược lại, ở mức độ nặng, các dấu hiệu lâm sàng biểu hiện rõ. Triệu chứng bao gồm đi ngoài phân lỏng nhiều lần, kèm máu hoặc chất nhầy, đau quặn bụng, mót rặn, và có thể sốt nhẹ. Một số bệnh nhân có thể gặp các biểu hiện ngoài ruột như viêm khớp, tổn thương da, mắt. Việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng là cần thiết cho chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả.
2.2. Dấu hiệu thực thể và mức độ bệnh
Dấu hiệu thực thể bao gồm thiếu máu, sụt cân, sốt, nhịp tim nhanh. Khám bụng có thể thấy chướng bụng, ấn đau dọc khung đại tràng. Các dấu hiệu này thường rõ rệt hơn ở những bệnh nhân có mức độ bệnh nặng. Mức độ nặng của bệnh được xác định dựa trên tần suất đi ngoài, tình trạng phân máu, sốt, nhịp tim và nồng độ hemoglobin. Sự hiện diện của các dấu hiệu thực thể là chỉ dấu quan trọng, giúp định hướng đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng tiếp theo. Thang điểm đánh giá lâm sàng được sử dụng để chuẩn hóa việc xác định mức độ nặng của bệnh.
2.3. Chẩn đoán và phân loại lâm sàng
Chẩn đoán VLĐTTCM dựa trên sự kết hợp của các yếu tố lâm sàng, nội soi và mô bệnh học. Tình trạng viêm lan tỏa niêm mạc đại tràng, luôn liên quan đến trực tràng, là tiêu chuẩn quan trọng. Bệnh có thể phân loại thành viêm trực tràng, viêm đại tràng bên trái hoặc viêm toàn bộ đại tràng. Phân loại lâm sàng giúp định hướng chiến lược điều trị phù hợp. Bệnh có thể ở giai đoạn ổn định hoặc giai đoạn hoạt động. Các trường hợp nặng đòi hỏi can thiệp điều trị tích cực hơn.
III.Đánh giá đặc điểm cận lâm sàng VLĐTTCM
Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán, đánh giá mức độ nặng và theo dõi đáp ứng điều trị VLĐTTCM. Chúng cung cấp các chỉ số khách quan về tình trạng viêm, mức độ tổn thương và các biến chứng tiềm ẩn. Nội soi đại tràng và mô bệnh học là phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán.
3.1. Các xét nghiệm chẩn đoán quan trọng
Các xét nghiệm máu tổng quát thường cho thấy thiếu máu do mất máu mạn tính hoặc thiếu sắt. Các chỉ số viêm như tốc độ lắng máu (ESR) và protein phản ứng C (CRP) thường tăng cao, phản ánh mức độ viêm. Nồng độ albumin huyết thanh có thể giảm ở bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc mất protein qua đường ruột. Phân tích mẫu phân giúp loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng. Các xét nghiệm chẩn đoán miễn dịch cũng hỗ trợ xác định các yếu tố tự kháng thể liên quan đến bệnh. Những chỉ số sinh học này cung cấp thông tin khách quan về tình trạng viêm và mức độ bệnh.
3.2. Chẩn đoán hình ảnh và nội soi
Nội soi đại tràng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cốt lõi. Nó cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng, đánh giá mức độ và phạm vi tổn thương. Các hình ảnh đặc trưng bao gồm niêm mạc sung huyết, phù nề, dễ chảy máu, có loét và mất các nếp gấp bình thường. Sinh thiết mẫu mô từ các vùng tổn thương được thực hiện trong quá trình nội soi. Kết quả sinh thiết mô bệnh học xác nhận chẩn đoán và loại trừ các bệnh lý khác. Hình ảnh học khác như chụp X-quang, CT scan hoặc MRI có thể được sử dụng để đánh giá biến chứng hoặc mức độ lan rộng của viêm. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị.
3.3. Chỉ số sinh học và thang điểm đánh giá
Các chỉ số sinh học, cùng với các xét nghiệm cận lâm sàng khác, được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động và tiên lượng bệnh. Ngoài ESR và CRP, các dấu ấn sinh học mới hơn như calprotectin trong phân cũng được quan tâm. Calprotectin là một chỉ số nhạy cảm cho viêm đường ruột. Thang điểm đánh giá mức độ nặng của VLĐTTCM kết hợp cả triệu chứng lâm sàng và các chỉ số cận lâm sàng. Các thang điểm phổ biến như Mayo Score hoặc Lichtiger Score giúp chuẩn hóa việc đánh giá và theo dõi đáp ứng điều trị. Việc áp dụng các thang điểm này đảm bảo tính khách quan trong quản lý bệnh nhân.
IV.Vai trò cytokine TNF α IL 1β IL 6 IL 8 IL 10
Cytokine là các phân tử protein đóng vai trò trung gian trong phản ứng miễn dịch và viêm. Trong VLĐTTCM, sự mất cân bằng giữa cytokine tiền viêm và chống viêm là cơ chế bệnh sinh chính. Nghiên cứu sâu về các cytokine này mở ra hướng điều trị mới và hiệu quả hơn.
4.1. Cơ chế tác động của cytokine trong VLĐTTCM
Các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-8 được sản xuất quá mức trong VLĐTTCM. Chúng thúc đẩy quá trình viêm, gây tổn thương niêm mạc ruột, dẫn đến hoại tử và phá hủy mô. TNF-α kích hoạt nhiều con đường viêm. IL-6 và IL-8 thu hút các tế bào viêm đến vị trí tổn thương, duy trì chu trình viêm. Nồng độ cao của các cytokine này liên quan trực tiếp đến mức độ nặng của bệnh, góp phần vào sự phát triển của các biến chứng. Cytokine chống viêm như IL-10 cũng quan trọng, nhưng thường bị áp đảo trong giai đoạn hoạt động của bệnh.
4.2. Tương quan nồng độ cytokine và mức độ bệnh
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ cytokine trong huyết thanh và mức độ hoạt động của VLĐTTCM. Nồng độ TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-8 thường tăng cao đáng kể ở bệnh nhân có bệnh nặng. Sự thay đổi nồng độ cytokine có thể được sử dụng như một chỉ báo sinh học để đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng điều trị. Việc xác định nồng độ các chỉ số sinh học này giúp tiên lượng bệnh và hỗ trợ cá thể hóa liệu pháp điều trị. Mức độ nặng của bệnh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nồng độ cytokine, gợi ý phương pháp điều trị ức chế miễn dịch hiệu quả.
4.3. Ứng dụng điều trị dựa trên cytokine
Hiểu biết về vai trò của cytokine đã mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị VLĐTTCM. Các thuốc sinh học nhắm mục tiêu vào các cytokine cụ thể đã được phát triển. Ví dụ, các kháng thể đơn dòng chống TNF-α đã chứng minh hiệu quả cao trong việc kiểm soát viêm và cải thiện triệu chứng. Các thuốc ức chế IL-6 cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng. Việc ức chế các yếu tố miễn dịch này giúp giảm phản ứng viêm, bảo vệ niêm mạc ruột và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị dựa trên cơ chế tác động của cytokine mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân VLĐTTCM, đặc biệt là các trường hợp kháng trị. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị cao, giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng sống.
V.Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận án
Luận án này tập trung phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ một số cytokine ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu. Đồng thời, xác định mối liên quan giữa các yếu tố này với mức độ nặng của bệnh. Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu và phương pháp phân tích khoa học để đạt được các mục tiêu đề ra.
5.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu
Luận án này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-8, IL-10 huyết thanh ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu. Thứ hai, xác định mối liên quan giữa nồng độ các cytokine này với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ nặng của bệnh. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn, đóng góp vào hiểu biết về sinh bệnh học của VLĐTTCM.
5.2. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán mắc VLĐTTCM. Việc lựa chọn bệnh nhân được thực hiện tại các bệnh viện lớn có đủ điều kiện nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu quan sát, nhằm thu thập dữ liệu toàn diện về tình trạng bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập thông tin về triệu chứng lâm sàng và các dấu hiệu thực thể. Hồ sơ bệnh án cũng được xem xét để có dữ liệu chi tiết về lịch sử bệnh và các điều trị trước đó. Các tiêu chí đưa vào và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu.
5.3. Các phương pháp nghiên cứu đặc hiệu
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp đặc hiệu để đạt được mục tiêu. Các xét nghiệm chẩn đoán bao gồm công thức máu, chỉ số viêm (ESR, CRP). Nồng độ cytokine TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-8, IL-10 trong huyết thanh được đo bằng kỹ thuật ELISA hoặc các phương pháp miễn dịch khác. Dữ liệu cận lâm sàng khác như kết quả nội soi đại tràng và mô bệnh học cũng được thu thập. Các thang điểm đánh giá mức độ nặng của bệnh được sử dụng để phân loại bệnh nhân. Kết quả thống kê được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để phân tích mối tương quan giữa các biến số. Việc này giúp xác định ý nghĩa thống kê của các phát hiện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm loét đại trực tràng chảy máu (VLĐTTCM) còn go ̣i là viêm loét đa ̣i tràng (Ulcerative Colitis: UC) là tiǹ h tra ̣ng tổ n thương ở đa ̣i tràng trong bênh ̣ cảnh chung của viêm ruô ̣t. Bệnh có tính chấ t tự miễn, nguyên nhân bênh ̣ sinh cho đế n nay vẫn chưa đươ ̣c sáng tỏ và chưa có phương pháp điề u tri ̣ hoàn toàn đă ̣c hiê ̣u. Bệnh thường gă ̣p ở châu Âu và Bắ c My,̃ cứ 100.000 dân thì có tới 100 người mắc bệnh và 20 người mới mắc bệnh hàng năm [80]. Thời gian gầ n đây đang có xu hướng tăng ở châu Á.
Bê ̣nh gây loét và chảy máu đại trực tràng, tổn thương lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc. Diễn biến bệnh phức tạp, hay tái phát, khó điều trị và để lại nhiều biến chứng nă ̣ng như chảy máu nhiề u, thủng đa ̣i tràng…. có thể dẫn đến tử vong. Các bằ ng chứng cho thấ y các phản ứng miễn dich ̣ toàn thân và ta ̣i chỗ liên quan đế n sự tiế n triể n của bênh.
̣ Người ta cho rằ ng các phản ứng miễn dịch bất thường chống lại các vi sinh vật trong ruột ở những người nhạy cảm về mặt di truyền. Các phản ứng miễn dịch trong ruột đóng một vai trò quan trọng trong sinh bệnh học có liên quan đến các phân tử cytokin và tế bào T helper (Th1, Th2), các tập hợp con khác của tế bào T (Th17 và các tế bào T điều hòa), có khả năng liên quan đến sự tiế n triể n của bênh ̣ [108]. Một số công trình nghiên cứu về bênh ̣ VLĐTTCM đã cho thấ y vai trò của các phản ứng miễn dich ̣ rấ t quan tro ̣ng trong bênh ̣ sinh của bê ̣nh, liên quan đế n các cytokin và tế bào T helper và các tâ ̣p hơ ̣p khác của tế bào T… Kế t quả của các nghiên cứu cho thấ y có tăng nồng độ một số cytokin tiền viêm trong huyết thanh, tăng phản ứng của các tế bào bạch cầu, tế bào nội mô mạch máu và một số cytokin như TNF-α, IL-6 và IL-8 có liên quan tới mức độ bệnh. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến hoại tử và nhiễm trùng trong bệnh VLĐTTCM thể nặng [15], [100].
Trên cơ sở những hiểu biết đó, người ta đưa ra 2 các hướng điều trị thông qua các thử nghiệm lâm sàng sử dụng các thuốc sinh học dựa trên cơ chế tác động của các cytokin tiền viêm và ức chế bạch cầu hạt bài tiết một số yếu tố gây viêm và gây phá hủy tổ chức, ức chế bạch cầu bám dính, ức chế các phân tử tham gia vào các phản ứng miễn dịch bước đầu thấy có khả quan [87], [101], [103], [56], [75]. Như vâ ̣y, viê ̣c nghiên cứu vai trò của cytokin trong bênh ̣ VLĐTTCM đang là mô ̣t xu hướng nghiên cứu của y ho ̣c hiê ̣n nay và rấ t cầ n thiế t và đây có thể là cơ hô ̣i bước đầ u cho nghiên cứu vai trò tác nhân gây viêm trong quá ̣ và vai trò của các chấ t ức chế miễn dich triǹ h tiế n triể n bênh ̣ trong điề u tri ̣ VLĐTTCM thông qua sự tác đô ̣ng của cytokin. Trên thế giới, đã có một số công trình nghiên cứu về cytokin cho thấ y có sự thay đổ i và liên quan đế n mức đô ̣ bênh. ̣ Nồ ng đô ̣ cytokin phu ̣ thuô ̣c nhiề u yế u tố trong đó mức đô ̣ bê ̣nh rấ t quan tro ̣ng, nó gơ ̣i ý cho viêc̣ áp du ̣ng các phương pháp điề u tri ư ̣ nhằ m đa ̣t hiê ̣u quả cao trong ̣ ́ c chế các yế u tố miễn dich điề u tri ̣ tại các bệnh viện lớn có điề u kiêṇ với mục đích giảm các biến chứng và tỷ lệ tử vong do bệnh gây ra.
Vì vậy chúng tôi nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số cytokin ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu” với hai mục tiêu sau: 1. Phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ TNF-α, IL-1β, IL- 6, IL-8, IL-10 huyế t thanh ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu. Xác định mối liên quan giữa nồng độ TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-8, IL-10 huyế t thanh với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ nặng ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.
Đa ̣i cương và dich ̣ viêm loét đa ̣i trư ̣c tràng chảy máu ̣ tễ ho ̣c bênh 1. Đa ̣i cương Viêm loét đại trực tràng chảy máu là một bệnh mạn tính được đặc trưng bởi tình trạng viêm lan tỏa niêm mạc đại tràng và luôn liên quan đến trực tràng (tức là viêm trực tràng) và nó có thể viêm mở rộng đến đại tràng sigma, đại tràng xuống (tức viêm đại tràng bên trái) hoặc viêm toàn bộ đại tràng (tức viêm đại tràng nặng) [31]. Hiện nay, chẩn đoán VLĐTTCM được dựa trên sự kết hợp lâm sàng, nội soi và mô bệnh học [82]. Bệnh VLĐTTCM có thể ở giai đoạn ổn định hoặc giai đoạn hoạt động.
Các triệu chứng bệnh đi từ mức độ nhẹ, trung bình và đến nặng. Các triệu chứng thường nghèo nàn và không điển hình ở mức độ nhẹ. Ngược lại, ở mức độ nặng thì các dấu hiệu lâm sàng biểu hiện rõ. Nói chung mức độ nặng của triệu chứng phản ánh mức độ lan rộng của tổn thương và cường độ viêm hay các biểu hiện lâm sàng nặng thường gắn liền với tổn thương viêm đại tràng nặng [13].
Dicḥ tễ học * Trên Thế giới Tỷ lệ mắc bệnh VLĐTTCM tăng theo thời gian, khác nhau tuỳ từng vùng địa lý và thay đổi theo chủng tộc người. Người da trắng có tỷ lê ̣ mắ c nhiề u hơn người da mầu. Người Do Thái có tỷ lệ mắc bệnh gấp 3 tới 6 lần so với các chủng tộc khác. Bệnh phổ biến nhất ở châu Âu với mới mắc là từ 1,5- 20,3 người /100.
Tại Bắc Mỹ, số người mới mắc hàng năm (Incidence rate) là từ 2,2-14,3 người /100.000 dân và số người đã mắc bệnh VLĐTTCM trong cộng đồng (Prevalence rate) là từ 37-246 người/100. Tại châu Á như Nhật Bản, Trung Quố c, Bắc Triều Tiên, Singapore, Bắc Ấn độ, và Mỹ La Tinh trước đây tỷ lê ̣ mắ c bê ̣nh thấ p nhưng gầ n đây cũng tăng lên nhiề u. Tỷ lệ bệnh VLĐTTCM tại Hong Kong tăng gấp sáu lần trong hai thập kỷ qua [59]. 4 Tại Mỹ, năm 1960 cứ 100.000 dân thì có 3 người mới mắc bệnh VLĐTT chảy máu [50].000 dân thì có 11 người mới mắc bệnh [63].
Hiện nay con số này đã tăng lên rất nhiều, cứ 100.000 dân thì có tới 100 người mắc bệnh và 20 người mới mắc bệnh hàng năm [80]. Ở Bắc Âu, từ 1991 - 1993 tỷ lệ mới mắc là 11. Tại châu Âu, tỷ lệ mắc bệnh VLĐTTCM được Evans lần đầu tiên nghiên cứu tại Anh (1965) với tỷ lệ mắc bệnh là 6,5/100.000 dân [79], sau đó hàng năm đều có số liệu cụ thể báo cáo của các nước về tỷ lệ mắc bệnh này được trình bày ở một số năm gần đây như sau: Bảng 1. Tỷ lệ mắc bệnh của các nghiên cứu ở châu Âu [79] Tác giả Năm công bố Khu vực Năm nghiên cứu Tỷ lệ mắc Bernstein 2006 Canada 1998 - 2000 9,9 - 19,2 Gearry 2006 Newzealand 2004 7,6 Loftus 2007 USA 1990 - 2000 8,8 Nerich 2006 France 2000 - 2002 8,2 Abacar- Corsica, 2007 2002 - 2003 9,5 Mahamat France Wilson 2010 Australia 2007 - 2008 11,2 Lakatos 2011 Hungary 2002 - 2006 11,9 Các nghiên cứu ở châu Mỹ, tỷ lê ̣ mắ c mới VLĐTTCM ở bắ c Mỹ là 10 - 12 trường hợp/ 100.000 người với tỷ lê ̣ cao nhấ t xảy ra ở đô ̣ tuổ i 15-25, xảy ra ở nữ cao hơn so với nam giới với tỷ lê ̣ mắ c mới cao hơn ở các vùng phía Bắ c so với vùng phía Nam [45].
Ở châu Á, tỷ lệ mắc bệnh VLĐTTCM là thấp hơn so với châu Âu và tỷ lệ bệnh đang tăng lên rất nhanh tại Nhật Bản, Bắc Triều Tiên, Singapore, Hong Kong, bắc Ấn độ những vùng mà trước đây cho rằng có tỷ lệ bệnh thấp. Tại Hong Kong, tỷ lệ tăng gấp 6 lần trong hai thập kỷ qua [4]. Điều này, cho 5 thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng dần và khác nhau theo mỗi quốc gia, phụ thuộc vào chủng tộc người và được minh hoạ trong bảng dưới đây: Bảng 1. Tỷ lệ mắc bệnh VLĐTTCM ở các quốc gia châu Á - trích dẫn [4].
Khu vực Năm Tỷ lệ 1975 5,5/100.000 Tan YM ghi nhâ ̣n số bệnh nhân nhập viện tại Ấn Độ có tỷ lệ mắc cao nhất là 17,9/100.000, tiếp đến là Trung Quốc với tỷ lệ 11,2/100. Malaysia có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn là 3,7/100. Về lứa tuổi mắc bệnh, Park SJ và CS cho thấy bệnh VLĐTTCM ở các nước phương Tây có đặc điểm mắc bệnh liên quan đến mô hình phân bố tuổi hai chiều (đỉnh điểm ở tuổi từ 20 - 39 và đỉnh điểm ở tuổi 50 - 79). Đối với các nước châu Á tỷ lệ mắc bệnh chưa được xác định chính xác từ tập hợp các nghiên cứu.
Các tác giả cho rằng người châu Á có tính nhạy cảm về mặt di truyền nên có thể phát bệnh VLĐTTCM trong lứa tuổi 20 - 39, tuy nhiên đỉnh tuổi thứ hai mắc bệnh có thể nhỏ hơn so các nước ở phương Tây [78]. Về tỷ lệ giới tính mắc bệnh, các nghiên cứu ở châu Âu, bắc Mĩ và châu Á trước kia cho thấy bệnh VLĐTTCM ở nam và nữ như nhau nhưng thời gian gần đây cho thấy tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế (60%). Các nghiên cứu gần đây tại Hàn Quốc, Nhật Bản cho thấy tỷ suất nam/nữ dao động từ 1,67:1 đến 2,9:1 và cũng trong một nghiên cứu dựa vào quần thể gần đây từ khu vực Châu Á Thái Bình Dương cho thấy tỷ lệ mắc bệnh VLĐTTCM của nam giới là vượt trội [78].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/loet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh, phân tích các yếu tố liên quan, góp phần chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & cytokine trong viêm loét đại trực tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.