Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phân tích dioxin và khả
Luận án: Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phân tích dioxin và khả năng hấp phụ dioxin trong nước bằng sét bentonit di linh. Xem tóm tắt
Luan An
luận án
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mục tiêu & Phạm vi Luận án tiến sĩ Dioxin
- Số trang:
- 133 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mục tiêu Phạm vi Luận án tiến sĩ Dioxin
Luận án tiến sĩ này tập trung vào vấn đề Dioxin. Dioxin là chất độc mạnh, bền vững. Nó gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe con người và môi trường. Đặc biệt, Dioxin tồn tại dai dẳng tại Việt Nam do hậu quả chiến tranh hóa học. Nguồn gốc Dioxin đa dạng, từ công nghiệp đến đốt rác. Việc xác định chính xác và xử lý Dioxin là thách thức lớn. Nghiên cứu khoa học liên tục tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Đề tài tiến sĩ này đóng góp vào nỗ lực chung đó. Luận án đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phát triển phương pháp phân tích. Đồng thời, đánh giá khả năng loại bỏ Dioxin. Kết quả mong đợi mang lại kiến thức mới, có giá trị thực tiễn.
1.1. Bối cảnh và vấn đề Dioxin toàn cầu
Dioxin là một nhóm hợp chất hữu cơ độc hại. 2,3,7,8-Tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD) là đồng phân độc nhất. Độc tính của Dioxin cao gấp hàng nghìn lần thuốc trừ sâu thông thường. Dioxin gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Các bệnh như ung thư, dị tật bẩm sinh, suy giảm miễn dịch. Dioxin tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Nguồn phát thải Dioxin chủ yếu từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Các hoạt động công nghiệp và xử lý rác thải là nguồn chính. Vấn đề Dioxin là mối quan tâm toàn cầu. Nhiều hội nghị quốc tế thường niên thảo luận về Dioxin. Nghiên cứu khoa học về Dioxin rất cấp thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận án tiến sĩ
Mục tiêu nghiên cứu chính của Luận án tiến sĩ bao gồm hai phần. Một là, xây dựng và tối ưu hóa phương pháp phân tích Dioxin. Phương pháp này sử dụng kỹ thuật sắc ký khí/detector bắt giữ điện tử (GC/ECD). Hai là, khảo sát khả năng hấp phụ Dioxin. Vật liệu hấp phụ là sét bentonit, đặc biệt là loại từ Di Linh. Mục tiêu cũng bao gồm đánh giá đặc tính của vật liệu này. Từ đó, xác định tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong loại bỏ Dioxin. Luận án mong muốn cung cấp giải pháp hiệu quả cho môi trường.
1.3. Phạm vi chính của Đề tài tiến sĩ
Đề tài tiến sĩ tập trung vào Dioxin trong các mẫu môi trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phát triển quy trình xử lý mẫu phức tạp. Các mẫu này có thể là đất, nước hoặc sinh học. Luận án cũng khảo sát Dioxin trong nước bằng kỹ thuật GC/ECD. Đặc biệt, nghiên cứu khả năng hấp phụ 1,2,3,4-TCDD. Chất này được hấp phụ trên các phân đoạn của sét bentonit. Các điều kiện hấp phụ khác nhau được kiểm tra. Quy trình xử lý sét bentonit cũng được nghiên cứu. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả hấp phụ.
II.Thiết kế Phương pháp phân tích Dioxin
Luận án tiến sĩ đã thực hiện thiết kế nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng phương pháp phân tích Dioxin. Phương pháp này dựa trên sắc ký khí kết hợp detector bắt giữ điện tử (GC/ECD). Đây là kỹ thuật phân tích nhạy và hiệu quả. Việc này đòi hỏi quy trình xử lý mẫu phức tạp. Các bước tinh chế mẫu là yếu tố then chốt. Luận án cũng khảo sát các phương pháp khác. Phương pháp sắc ký khí/khối phổ (GC/MS) được dùng để so sánh. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy. Kết quả phân tích dữ liệu cần đạt tiêu chuẩn quốc tế.
2.1. Xây dựng phương pháp GC ECD xác định Dioxin
Phương pháp GC/ECD được xây dựng từ đầu. Quy trình bao gồm việc lựa chọn cột sắc ký phù hợp. Tối ưu hóa các thông số vận hành của thiết bị. Nhiệt độ buồng tiêm, nhiệt độ cột và nhiệt độ detector được điều chỉnh. Tốc độ dòng khí mang cũng được kiểm soát. Mục đích là đạt được sự tách biệt tốt nhất các đồng phân Dioxin. Đồng thời, độ nhạy cao trong phát hiện. Phương pháp này tập trung vào các đồng phân TCDD. Đây là nhóm có độc tính cao nhất. Việc này đảm bảo khả năng phân tích chính xác Dioxin.
2.2. Quy trình xử lý mẫu và làm sạch nâng cao
Việc xử lý mẫu là bước quan trọng. Mẫu đất và mẫu sinh học được chiết bằng kỹ thuật Soxhlet. Sau đó, mẫu cần được tinh chế. Quá trình tinh chế sử dụng sắc ký cột và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Các bước tinh chế loại bỏ tạp chất gây nhiễu. Có hai cách tinh chế chính được thử nghiệm. Kỹ thuật HPLC cũng được dùng để đơn giản hóa quá trình. Việc này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nền mẫu. Đảm bảo tín hiệu Dioxin được phân tích rõ ràng. Chất lượng phân tích Dioxin được nâng cao đáng kể.
2.3. Tối ưu hóa hệ thống phân tích Dioxin
Hệ thống GC/ECD được tối ưu hóa toàn diện. Quá trình này bao gồm việc tách các đồng phân Dioxin cụ thể. Ví dụ như 1,2,3,4-TCDD và 1,3,7,0-TCDD. Nhiệt độ làm việc của detector được điều chỉnh chính xác. Việc này nhằm đạt độ nhạy và ổn định tối đa. Định tính Dioxin dựa trên thời gian lưu. Định lượng Dioxin dựa trên đường chuẩn. Kết quả sau tối ưu hóa được so sánh. So sánh với phương pháp GC/MS. Phương pháp GC/MS cung cấp thông tin định tính và định lượng bổ sung. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích dữ liệu.
III.Nghiên cứu khoa học hấp phụ Dioxin mới
Luận án tiến sĩ đã thực hiện Nghiên cứu khoa học về khả năng loại bỏ Dioxin. Phương pháp nghiên cứu tập trung vào vật liệu sét bentonit. Đây là vật liệu tự nhiên, có tiềm năng hấp phụ cao. Sét bentonit từ Di Linh được chọn để nghiên cứu. Vật liệu này có cấu trúc lớp đặc biệt. Nó có khả năng trao đổi ion và hấp phụ các chất hữu cơ. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của bentonit. Đặc biệt là đối với đồng phân 1,2,3,4-TCDD. Mục tiêu là phát triển giải pháp xử lý Dioxin hiệu quả. Giải pháp này có thể áp dụng trong môi trường nước.
3.1. Đánh giá khả năng hấp phụ Dioxin của Bentonit
Khả năng hấp phụ Dioxin của sét bentonit được nghiên cứu chi tiết. Thí nghiệm được thực hiện trên mẫu bentonit Di Linh. Các điều kiện hấp phụ khác nhau được khảo sát. Nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và nồng độ Dioxin ban đầu là các yếu tố. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào đồng phân 1,2,3,4-TCDD. Đây là một trong những đồng phân Dioxin. Kết quả cho thấy tiềm năng của bentonit. Bentonit có thể hấp phụ Dioxin trong môi trường nước. Thí nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ 25 độ C.
3.2. Thực nghiệm hấp phụ trên các phân đoạn sét
Sét bentonit được phân loại thành các phân đoạn hạt khác nhau. Việc này nhằm đánh giá ảnh hưởng của kích thước hạt. Phân đoạn 4 (PD4) của bentonit nguyên khai được nghiên cứu sâu. Khả năng hấp phụ Dioxin trên PD4 được xác định. Ngoài ra, bentonit còn được xử lý bằng hóa chất. Ví dụ, xử lý bằng Na2CO3 ở nhiệt độ cao. Mục đích là cải thiện tính chất bề mặt của sét. Phân đoạn sét sau khi xử lý cũng được kiểm tra. Kiểm tra khả năng hấp phụ 1,2,3,4-TCDD. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng.
3.3. Đặc trưng hóa vật liệu hấp phụ Bentonit
Các phân đoạn bentonit được đặc trưng hóa cẩn thận. Mục đích là hiểu rõ bản chất vật liệu. Phương pháp đặc trưng hóa bao gồm phân tích thành phần hóa học. Cấu trúc tinh thể và diện tích bề mặt cũng được xác định. Đặc biệt, phân đoạn 4 (PD4) và phân đoạn đã xử lý (PDS4) được phân tích. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ Dioxin. Kết quả đặc trưng hóa cung cấp cơ sở khoa học. Việc này giải thích hiệu quả hấp phụ của từng loại bentonit. Từ đó, đưa ra các nhận xét về tính hấp phụ của nó.
IV.Kết quả nghiên cứu Đóng góp khoa học Dioxin
Kết quả nghiên cứu từ luận án tiến sĩ mang lại nhiều đóng góp khoa học quan trọng. Phương pháp phân tích Dioxin bằng GC/ECD đã được xây dựng thành công. Nó đáp ứng yêu cầu về độ nhạy và độ chính xác. Nghiên cứu cũng chứng minh khả năng hấp phụ Dioxin của sét bentonit. Đặc biệt là bentonit từ Di Linh, Việt Nam. Các phát hiện này có ý nghĩa lớn. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu mới. Đồng thời, mở ra hướng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm Dioxin. Phân tích dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ. Kết quả này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
4.1. Kết quả xây dựng phương pháp phân tích Dioxin
Luận án đã xây dựng thành công phương pháp xác định Dioxin bằng GC/ECD. Quy trình xử lý mẫu từ đất và sinh học đã được tối ưu hóa. Các bước tinh chế mẫu bằng sắc ký cột và HPLC đạt hiệu quả cao. Phương pháp GC/ECD thể hiện độ nhạy tốt. Khả năng tách các đồng phân Dioxin cụ thể được cải thiện. Kết quả định tính và định lượng Dioxin đáng tin cậy. So sánh với phương pháp GC/MS cho thấy sự tương đồng. Điều này khẳng định tính chính xác của phương pháp mới. Đóng góp khoa học này rất có giá trị.
4.2. Hiệu quả hấp phụ Dioxin của Bentonit Di Linh
Nghiên cứu chỉ ra sét bentonit Di Linh có khả năng hấp phụ Dioxin. Đặc biệt, phân đoạn 4 của bentonit nguyên khai thể hiện hiệu quả hấp phụ tốt. Khả năng hấp phụ 1,2,3,4-TCDD được ghi nhận. Việc xử lý bentonit bằng Na2CO3 làm tăng khả năng hấp phụ. Điều này do sự thay đổi tính chất bề mặt của sét. Kết quả này mở ra hướng sử dụng bentonit tự nhiên. Nó là vật liệu rẻ tiền và sẵn có. Bentonit có thể được dùng để xử lý ô nhiễm Dioxin trong nước.
4.3. Những nhận xét về Dioxin tại Việt Nam
Luận án cũng đưa ra một số nhận xét về tình hình Dioxin tại Việt Nam. Các mẫu đất, cá, rùa, và mẫu sinh học từ người và động vật. Chúng đã được phân tích và phát hiện có Dioxin. Nguồn gốc chính của Dioxin tại Việt Nam là do chiến tranh hóa học. Ước tính lượng Dioxin còn lại trong môi trường là đáng kể. Các kết quả nghiên cứu khoa học này nhấn mạnh sự cần thiết. Cần tiếp tục giám sát và có biện pháp xử lý Dioxin. Nó tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.
V.Ý nghĩa khoa học Hướng ứng dụng Luận án
Luận án tiến sĩ mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó còn có giá trị thực tiễn cao. Đóng góp khoa học chính là việc phát triển phương pháp phân tích Dioxin. Phương pháp này đáng tin cậy và có chi phí hợp lý. Đồng thời, nghiên cứu về vật liệu hấp phụ tự nhiên cũng là điểm nhấn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn mới. Nó hỗ trợ các nỗ lực giảm thiểu tác động của Dioxin. Hướng ứng dụng của luận án rất đa dạng. Nó có thể áp dụng trong giám sát môi trường và xử lý ô nhiễm. Đây là một Đề tài tiến sĩ có đóng góp thiết thực.
5.1. Điểm mới và giá trị khoa học của Luận án
Điểm mới của Luận án tiến sĩ nằm ở việc tối ưu hóa GC/ECD. Nó giúp xác định Dioxin với độ nhạy cao. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Luận án cũng tiên phong trong việc đánh giá sét bentonit Di Linh. Nó có vai trò như vật liệu hấp phụ Dioxin. Sự kết hợp giữa phát triển phương pháp và ứng dụng vật liệu là giá trị khoa học. Điều này cung cấp giải pháp toàn diện. Nó giải quyết vấn đề Dioxin từ khía cạnh phân tích và xử lý. Đây là một Nghiên cứu khoa học mang tính đột phá.
5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn kết quả nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Phương pháp GC/ECD có thể được triển khai tại các phòng thí nghiệm. Nó phục vụ cho việc giám sát Dioxin trong môi trường. Vật liệu sét bentonit có thể được sử dụng. Nó dùng làm chất hấp phụ trong các hệ thống xử lý nước. Đặc biệt là tại các khu vực bị ô nhiễm Dioxin. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên, giá thành thấp là ưu điểm. Điều này giúp giảm chi phí xử lý. Từ đó, nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi.
5.3. Định hướng cho Nghiên cứu khoa học tiếp theo
Luận án cũng mở ra nhiều định hướng cho Nghiên cứu khoa học trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp phụ Dioxin của bentonit. Điều này bao gồm việc khảo sát các phương pháp biến tính bentonit khác. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu quả hấp phụ. Việc phát triển các hệ thống xử lý Dioxin quy mô lớn cũng cần được ưu tiên. Nghiên cứu có thể mở rộng sang các loại vật liệu hấp phụ khác. Việc đánh giá toàn diện hơn về Dioxin trong chuỗi thức ăn cũng là cần thiết. Điều này góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMOO T-UO Lòi n ó i dau CliUang-_l: Ph/ìn t o n g q u a n .om plìàn t i c h D i o x i n. 2 - T r o V^ay v a c à c s a n pharn c u a l o d o t rr-' '-}d^r^\ - h o .4- Cac nv'iu mòi truòng.5- Càc niau sinh hoc lay tu nguòi.2- Nghiòn cuu loai Dioxin ra khoi mòi ttuòn/i- ^^3 1.1- Dàc tinh ly hoà CLia Dioxin.2- Dàc tinh sinh hoà cua Dioxin.4- Mot s6 nghiòn ciju nhàin han ctie hoac ni^Jxn ngùa ò nhioiiì Dioxin trong mòi truOng.1- Mot :~:6 nghièn ciru ca ban.2- Còng cuòc làm sach Dioxin trong mòi truòng.1- Loai Dioxin ra khói dàt.2- Loai Dioxin ra khói nuóc.3- Set bentonìt va ijrng dung cùa n6_ 35 1.1- Thành phfìn hoà hoc, ca\j trùc va dac tinh cùa khoàng set.2- Mot s6 ùng dung cùa khoàng set.3- Set bentonit Viet nam. 30 Chuong II: Huc dich, noi dung va dinh huóng cùa de tài luan àn_ -ir Cliuang ITI: Thuc nghièm. Nghiòn Cini x**\y dun;; phucyng phàp phan 1:1 eh Dioxin b^ng phuong phàp GC/KCD_ III.
1-1- Càc phuang phàp nghiòn cirn niò tà va diéu kiòn thuc nghicm, III.1- Phuong phàp sàc ky long cao àp (HrLC).2- Pliuong phàp sac ky khi, còl mao quàn- Phuong phàp GC/MS tronj;^ i>h'"iii tich Dioxin. Phuong phàp GC/Ff^'D trong phan t Jcli Di oxin.2- Càc dung cu va hoà chat nghiein cù'u. 3- CViuSn bi chat hap phu .4- Còt sac ky va càc buóc die V)icn mau.2- Nghiòn ciiu khà nang hap i>hu Dioxin trong nuóc bang set bentonit Di linh.1- Càc phuong phàp nghiòn cóu.2- Dung cu hoà chat.3- Phan doan cO hat set bentonit v.l thuc nghiòm tren nò.4- Nghicn cù'u su dung ph'in doan 4 cùa khoàng set bentonit de h^p phu Dioxin trong mòi truòng nuóc III.1- Nghièn cuu hap phu Dioxin trcn 4 jT'hian doan cùa khoàng set bentonit nguycn Lhai ò ^/o'^c.2" Nghièn ci'ru hap phu 123-1-TCDD tren phan doan 4 cùa set bentonit dà dugc yfj. ly bang NanCO^^ 3'^-^ à ^S'^C.5- Xàc dinh ban cliat phan doan 4 set bentonit nguyén khai va xù ly bang NaUCOa.
Chuong IV: Ket qua va thao luan. IV-1- Xay dung phuong phàp xàc dinli Dioxin bang phuong pliàp GC/KCD.1- Xu ly mau va tàch chiet bang ky thuàt sòclét càc mau > y ' dat va mau sinh hoc.2- Tinh che mau nhò phuong phàp sàc ky còt va sac ky long cao àp (HPLC).1- Càch tinh che thù nhat.2- Càch tinh che thu hai.3- Ky thuat HPLC trong qua trình làm don giàn y hóa mau phan tich.4- Anh huòng cùa qua trinh làm sach màu don pho khòi cùa Dioiin.3- TÓi uu hóa he thong GC/ECD de phan t1ch Dioxin.1- Qua trinh tàch 1234-TCDD, Dioxin va 1370-TCDD tròn GC/ECD.2- TÓi uu hoà nhi^t dò làm viec cùa dotecto.3- Dinh tinh Dioxin tren GC/ECD.4- Dinh lugng Dioxin trèn GC/ECD.5- Phan tich d^nh tinh va dinh lugng Dioxin theo phuong phàp GC/MS.4- Vài nhàn xét ve Dioxin ò Viet nam. 2- Nghiòn cuu Idi A nàng h/(p Dioxin trong nuóc b^ng set bentonit Dilinh.1- Phan doan co hat set bentonit Dilinh.2- Nghièn cuu hap phu Dioxin bang séL bentonit Dilinh 97 IV.1- Xày dung duòng chuan 1234-TCDD.2- Nghièn ci^u hap phu 1234-TCDD trèn phàn doan 4 set bentonit Dilinh (PD4) ò 25^C.3- Nghièn ciiu hap phu 1234-TCDD tròn phan doan 4 set bentonit Dilinh :<ù.3- Dac trung cua PD4 va PD34.4- NhQng nhan xét ve PD4, PDS4 va tinh h^p phu Dioxin cùa nò. lOG Cliuon?^ V: Ket luan va huóng ung dung ket a»ià nghièn eihi 111 V.2- Dicm mói cùa luTin àn.3~ Già tri I:huc tien va huóng su dung càc k(?t qua n g h i ò n cuu cùa liaan àn_ 11' Phu l u e.
12: rjcri NOI D/\u Dioxin là tèn gpi dùng de chi dfing phàn 2378-tetraclodibenzo-p-dioxin (2378-TCDn). Trong t3ng so 75 dong phàn cùa nò, 2378-TCDD là chat co dòc tinh rat cao, liéu LD50 cùa Dioxin dói vói chuOt là 0,6 Mg/kg, trong khi dò lién LD50 cùa thuóc trù sàu eó dòc tinh cao nhàt mói chi là 50 nig/kg. Nhu vay Dioxin eó dòc tinh cao g^p hàng nghìn lan so vói loai thuóc trCr sàu dòc nhàt dà biét. Do dòc tinh rat cao cùa Dioxin, ngày nay nàm nào trèn thè giói eùng eó hòi nghi quÓc t^ ve Dioxin; nói dung cùa càc bòi nghi này thuòng bao gÓm càc linh vuc phàt trien phuong phàp phan tich, càc bènh tat do Dioxin gay ra nhu gay t3n hao trong lugng co the, de non, ung thu, di tàt à tré em so sinh ., càc anh hu&ng cùa Dioxin dén càc gen di truyén, càc nguon sinh ra Dioxin.
càc bièn phàp phòng ngCra va loai Dioxin khoi mòi truòng, v. K^t luàn cùa càc nhà khoa hpc kh^ng dinh Dioxin là lo^i chat dòc manh nhat, ben vùng nhat ma con nguòi dà tìm thay trong the ky này. Nguon hS sung Dioxin thuòng xuyèn vào mòi truòng chù yèu tu càc nhà mày san xu^t va càc noi sCr dung càc san pham hoà hoc nhu pentaclophenol, clophenol, policlobiphenyl, va 2,4,5-triclophenoxy- axetie axit.,tù càc nhà mày dot ràc thành phó,. Q Viet nam càc ket qua phàn tich che th^y Dioxin dà eó trong mgt so dói tugng nhu dàt, cà, rùa, babà, va trong mau sinh hoc lay tu nguòi va dòng vat ò Nam Vièt nam.
Nguon góc Dioxin ò ViP-t nam eó the khàng dinh là do cuce chión tranh hóa hoc cùa quàn dèi My gay ra. Theo càc nhà khoa hoc du doàn, quàn dèi My khi dùng ch^t d^c màu da cam rai ò Nam Vi$t nam dà de lai ò mòi truòng song ò day khoàng 170 kg Dioxin (theo Westing - My) (theo Fokin, Lièn xò khoàng 500kg; theo càc nhà khoa hgc CHDC Due khoàng 2000kg). Tu khi quàn doi My su dyng chat dòc màu da cam ò Nam Vi^t nam ty 1^ ung thu, de non, de quài thai, v. 1e De l-rhàc phuc h.nl: ho-a hoc '^' Viet mn,, nv>t UÀ \^rm 10 - 30 QIM>C già dugc thành • lap, vói nliiéu nhiem vu, mot trong càc nlilcm vu là: Tìm ra cac doi tugng nhiem Dioxiti, càc con duòng gay nhiem Dioxin elio con nc'^JÒi, thno dói bcnli l".at do chat dòc chièn tranh gay ra, Lini li leu su luan chuyèn Dioxin trong mòi tr'UÒng ^ de co cac già! phàp ngàn ngùa, phòng trt> va loai Dior.in ra lihòi mòi truòng.
Phue vu che nhiem vu dò, tT^uóc hot cau phài eó phuong phàp phan tich DioxiD va ph6ng thi nghlem nghièn cuu ve' Dioxin, Tren the giói muÒn co ket qua phan tich mot màu nghi co Dioxin nguòi ta thuòng phài tra tu 2000 den 3000 dò la My. Ò Viet nam, muón phan tich mau de tini Dioxin thuòng phài gii di nuóc ngoài va 'phài dgi hàng nam sau mói co ket qua, chi phi phan tich mau thuòng do càc td chi;c nhan dao quóc te giùp dò. Nham giài quyet nhung ]:hó khan trèn va phue vu cho nhung muc dich khac phue hau qua chien tranh hoà hoc ò Viet nam, do tài nghièn cuu : Dóng góp vào vièc nghièn cuu phuong phàp phan ticli Dioxin va nghièn CLJU khà nàng hap phu Dioxin trong nuóc bang bentonit Di linh dà dugc dat ra va gi.ài quyè't trong ban luàn àn này. !^" B à n B _ l : Càc dong phSin P C D D v a P C D F dòc n h ^ t.
PCDD PCDF 2378 - tetra - CDD 2378 - tetra - CDF 12378 - penta - CDD 12378 - penta - CDF 123678 - Hexa - CDD 23478 - penta - CDF 123789 - Hexa - CDD 123678 - Hexa CDF 123478 - Hexa - CDD 123789 - Hexa - CDF 123478 - Hexa - CDF 234678 - Hexa CDF Trong dò 2378-TCDD dòc n h a t , eó liéu LD50 = 0 , 6 M g / k g. Nhu vày 2 3 7 8 - T C D D co dòc~~^.^dò lón g^p hàng chuc nghìn làn so vói thuóc trù sàu dòc nhat (eó liéu LD50 := 50 m g / k g ). I -1 - 2 - CAc Phuong phàp phAn tich Dioxin : 1.axan V i miic dò dòc cue ky cao cùa mot so d6ng phàn PCDD v a PCDF,' do vay c S n phài eó càc phuong p h à p phàn tich dàc bièt vói dò chon loc c a o. Miic dò phàt h i ^ n Dioxin trong càc maa sinh hoc v a m à u lay tu nguòi phài dat dugc già tri thàp hon nhiéu so v ó i mùc can thiet de phàt h i e n thuóc trù sàu.
Hùc xàc dinh 1 picrogam (Ipg) (=10-^2g) hoac bé hon Ipg trong 1 gam m a u là mij:c can thiet de phàt h i e n 2378-TCDD v a càc déng phàn khàc dà nèu trong bang 1. Vièc phàn tich se b\. phiic tap lèn rat n h i é u khi co vò so càc chat gay can trò eó y màt trong m a u. Ben c^nh dò su phue tap trong qua trình phàn tich con bi gay ra bòi so lón càc déng p h à n cùa Dioxin v ó i càc b i ó n dSi dò dòc, hièu lue sinh hoc k h à t n h a u eùng co y • •.
màt trong mau p h à n tich. Càc phuong p h à p cho p h é p dành già dò dòc cùa mot dÓng phàn 2 3 7 8 - T C D D dugc gol là phuong p h à p p h à n tich dac trung hay p h u o n g p h à p phàn tich chon loc.dt triea_£huang phà£-X:hàii_Jjj^: Trong càc nam gan day nhiéu phuong phàp c h u a n bi m a u d à dugc phàt trien nh^m p h à n tich luong v e t P C D D v a PCDF trong cac m a u m ò i t r u ò n g ; d^e b i e t p h u o n g phàp phàn tich dac trung dói v ó i càc d é n g p h à n dòc nhat 2 3 7 8 - T C D D cùng dà dugc phàt t r i e n. Net dàc trung nhàt cùa càc phuong phàp phàn tich là dua trèn p h S k h ó i lugng. Diéu k i è n can dàu tien dS cho kÓt qua p h à n tich c h i n h xàc là m a u p h à i dugc lay dàc t r u n g , phài 1<^ - 5 - duoc bao quàn tÓt, vièc chiet mau phài cho hi^u qua cao; phép tinh che mau (làm sach, làm giàu mau - dàc biet chat chinh) phài cho dò thu h6i ò mi'rc dò cao, va cuÓi cùng là vièc tàch càc dong phàn hoàc nhóm déng phàn thành càc phàn doan càng don giàn càng tòt.
Mot so bài bào dà thào lu^n càc phuong phàp phàn tich PCDD va PCDF khàc nhau. Hau het càc phuong phàp cu dà dugc dua ra thào lu^n va duge xem xét lai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phâ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/linh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phâ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phân tích dioxin và khả năng hấp phụ dioxin trong nước bằng sét bentonit di linh. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phâ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phâ" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc nghiên cứu phương pháp phâ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.