Luận án tiến sĩ: Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế 1997-2006

Luận án TS: Đảng bộ Bạc Liêu lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế (1997-2006). Phân tích chiến lược, bài học kinh nghiệm.

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bạc Liêu 1997-2000
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bạc Liêu 1997 2000

Bạc Liêu tái lập tỉnh vào năm 1997. Tỉnh đối mặt nhiều thách thức kinh tế. Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu nhanh chóng nhận định tình hình. Nhu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trở nên cấp thiết. Sự lãnh đạo kinh tế Bạc Liêu từ Đảng bộ định hình giai đoạn đầu. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế được xây dựng. Mục tiêu là phát huy tiềm năng địa phương. Giai đoạn 1997-2000 là nền móng. Nó đặt cơ sở cho phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006. Vai trò của chính quyền địa phương rất quan trọng. Bạc Liêu tập trung vào việc đổi mới sản xuất. Tỉnh hướng đến các ngành mũi nhọn. Điều này giúp nâng cao đời sống nhân dân. Định hướng chiến lược rõ ràng từ đầu.

1.1. Bối cảnh tái lập tỉnh và yếu tố tác động

Bạc Liêu có vị trí địa lý đặc biệt. Tỉnh nằm trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trước tái lập, kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội ảnh hưởng lớn. Việc tái lập tỉnh tạo ra cơ hội mới. Đồng thời, nó đặt ra áp lực lớn. Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu phải xây dựng chiến lược riêng. Các yếu tố như biến đổi khí hậu cũng tác động. Thị trường và nguồn lực đòi hỏi sự thích ứng. Nền tảng kinh tế cũ cần được chuyển đổi. Đây là thách thức lớn cho lãnh đạo kinh tế Bạc Liêu. Tỉnh phải tìm hướng đi phù hợp.

1.2. Chủ trương ban đầu về chuyển dịch cơ cấu

Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu sớm ban hành nghị quyết. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế được cụ thể hóa. Tỉnh tập trung vào đổi mới cơ cấu ngành kinh tế Bạc Liêu. Mục tiêu là tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ. Giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Các chủ trương về phát triển thủy sản được ưu tiên. Đây là hướng đi đột phá. Vai trò của chính quyền địa phương được tăng cường. Tỉnh khuyến khích các thành phần kinh tế. Chính sách thu hút đầu tư được xây dựng. Đây là bước đi chiến lược cho phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006.

1.3. Định hướng phát triển ngành vùng và thành phần

Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu chỉ đạo rõ ràng. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành là trọng tâm. Nông nghiệp Bạc Liêu vẫn quan trọng. Nhưng thủy sản Bạc Liêu trở thành động lực chính. Tỉnh khuyến khích nuôi tôm công nghiệp. Định hướng phát triển kinh tế vùng cũng được chú trọng. Các vùng trọng điểm được ưu tiên đầu tư. Tỉnh thúc đẩy đa dạng hóa thành phần kinh tế. Doanh nghiệp nhà nước được sắp xếp lại. Kinh tế tư nhân được tạo điều kiện phát triển. Đây là cách để khai thác tối đa tiềm năng. Nó góp phần vào tăng trưởng chung.

II. Phát triển kinh tế Bạc Liêu 2001 2006 và chính sách mới

Giai đoạn 2001-2006 đánh dấu sự tăng cường lãnh đạo. Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu tiếp tục hoàn thiện chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tỉnh rút ra kinh nghiệm từ giai đoạn trước. Các chủ trương mới được ban hành. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006 mạnh mẽ hơn. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu trở thành định hướng. Vai trò của chính quyền địa phương được củng cố. Tỉnh đặt ra các chỉ tiêu tăng trưởng cụ thể. Nguồn lực đầu tư phát triển Bạc Liêu được huy động tối đa. Điều này thể hiện quyết tâm cao của lãnh đạo tỉnh.

2.1. Đường lối chung của Đảng và định hướng địa phương

Đảng Cộng sản Việt Nam có đường lối đổi mới nhất quán. Các nghị quyết của Trung ương định hướng phát triển kinh tế. Bạc Liêu quán triệt sâu sắc các chủ trương này. Tỉnh cụ thể hóa thành kế hoạch hành động. Điều này đảm bảo sự đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu xây dựng định hướng phát triển phù hợp. Tỉnh nhấn mạnh yếu tố đặc thù của mình. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế tiếp tục được điều chỉnh. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả. Nó phục vụ cho sự phát triển bền vững của Bạc Liêu.

2.2. Chiến lược mới của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu

Trong giai đoạn 2001-2006, Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu đề ra chiến lược mới. Tỉnh tập trung vào phát triển kinh tế biển. Nông nghiệp Bạc Liêu được tái cơ cấu theo hướng hàng hóa. Thủy sản Bạc Liêu tiếp tục là ngành chủ lực. Tỉnh khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng. Chính sách thu hút đầu tư phát triển Bạc Liêu được cải thiện. Tỉnh mở rộng các dự án công nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu.

2.3. Đẩy mạnh công nghiệp hóa hiện đại hóa kinh tế

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu được coi trọng. Tỉnh ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp chế biến. Đặc biệt là chế biến nông, thủy sản. Xây dựng cơ sở hạ tầng được đẩy mạnh. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được hình thành. Mục tiêu là tạo việc làm, tăng thu nhập. Chuyển dịch cơ cấu lao động Bạc Liêu cũng là một phần. Lao động được đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng. Điều này hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa. Nó góp phần hiện đại hóa nền kinh tế tỉnh.

III. Cơ cấu ngành kinh tế Bạc Liêu Chuyển dịch và biến đổi

Giai đoạn 1997-2006 chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt. Cơ cấu ngành kinh tế Bạc Liêu thay đổi nhanh chóng. Từ một tỉnh thuần nông, Bạc Liêu đa dạng hóa kinh tế. Tỷ trọng các ngành được điều chỉnh. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế mang lại hiệu quả. Lãnh đạo kinh tế Bạc Liêu đã có những định hướng đúng. Phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006 đạt nhiều thành tựu. Sự biến đổi này thể hiện nỗ lực của toàn tỉnh. Nó tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn sau.

3.1. Chuyển đổi từ nông nghiệp sang thủy sản

Nông nghiệp Bạc Liêu truyền thống được chuyển đổi. Tỉnh giảm diện tích lúa kém hiệu quả. Thay vào đó là nuôi trồng thủy sản. Thủy sản Bạc Liêu nhanh chóng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản tăng mạnh. Các mô hình nuôi tôm công nghiệp, bán công nghiệp phát triển. Điều này nâng cao thu nhập cho người dân. Nó cũng thúc đẩy các ngành dịch vụ liên quan. Sự chuyển đổi này là quyết định chiến lược. Nó phù hợp với tiềm năng tự nhiên của tỉnh.

3.2. Phát triển công nghiệp xây dựng và dịch vụ

Tỷ trọng công nghiệp và xây dựng tăng lên. Công nghiệp chế biến nông, thủy sản phát triển mạnh. Các nhà máy chế biến được xây dựng mới. Ngành dịch vụ cũng có bước tiến đáng kể. Thương mại, du lịch, vận tải mở rộng. Điều này giúp cân bằng cơ cấu ngành kinh tế Bạc Liêu. Nó giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu từng bước hiện thực hóa. Các ngành này tạo ra nhiều việc làm. Chúng góp phần tăng trưởng GDP của tỉnh.

3.3. Tối ưu hóa cơ cấu lao động theo ngành

Chuyển dịch cơ cấu lao động Bạc Liêu diễn ra đồng bộ. Lao động nông nghiệp giảm dần. Số lượng lao động trong công nghiệp, dịch vụ tăng lên. Tỉnh quan tâm đào tạo nghề. Chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện. Điều này đáp ứng yêu cầu của các ngành mới. Nó cũng nâng cao năng suất lao động. Sự tối ưu hóa này là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006. Người lao động có cơ hội việc làm tốt hơn.

IV. Vai trò lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu 1997 2006

Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu giữ vai trò quyết định. Sự lãnh đạo kinh tế Bạc Liêu là yếu tố then chốt. Tỉnh đã xây dựng định hướng chiến lược. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế được ban hành. Đảng bộ đã huy động sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu là phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006. Vai trò của chính quyền địa phương được củng cố. Tỉnh đã tạo ra môi trường thuận lợi. Điều này giúp các thành phần kinh tế phát triển. Thành công của Bạc Liêu gắn liền với sự chỉ đạo sát sao.

4.1. Xây dựng và ban hành các chính sách chủ động

Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu chủ động trong hoạch định chính sách. Tỉnh nghiên cứu kỹ điều kiện thực tế. Các nghị quyết, chương trình hành động được xây dựng. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế được điều chỉnh linh hoạt. Điều này đảm bảo phù hợp với từng giai đoạn. Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu luôn cập nhật tình hình. Tỉnh đón đầu các xu thế phát triển. Các chính sách này tạo hành lang pháp lý. Chúng thúc đẩy đầu tư phát triển Bạc Liêu.

4.2. Tổ chức thực hiện và giám sát hiệu quả chuyển dịch

Việc triển khai chính sách được tổ chức chặt chẽ. Các cấp ủy đảng, chính quyền địa phương vào cuộc. Tỉnh phân công trách nhiệm rõ ràng. Công tác kiểm tra, giám sát được tăng cường. Điều này đảm bảo chính sách được thực hiện đúng hướng. Bạc Liêu kịp thời điều chỉnh các vướng mắc. Tỉnh khuyến khích sáng kiến từ cơ sở. Sự phối hợp đồng bộ giúp đạt hiệu quả cao. Nó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu.

4.3. Thành công và đóng góp vào phát triển bền vững

Sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu mang lại thành công lớn. Kinh tế tỉnh đạt tốc độ tăng trưởng cao. Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. Cơ cấu ngành kinh tế Bạc Liêu chuyển dịch tích cực. Từ đó, Bạc Liêu có nền tảng vững chắc. Tỉnh đóng góp vào sự phát triển chung của khu vực. Các chính sách đã tạo đà cho phát triển bền vững. Đây là minh chứng cho vai trò quan trọng của lãnh đạo.

V. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bài học kinh nghiệm

Giai đoạn 1997-2006 cung cấp nhiều bài học quý giá. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu là một ví dụ. Sự lãnh đạo kinh tế Bạc Liêu đã tích lũy kinh nghiệm. Những thành công và hạn chế được rút ra. Bài học này có giá trị cho tương lai. Nó giúp các địa phương khác tham khảo. Phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006 cho thấy sự năng động. Tỉnh đã vượt qua nhiều khó khăn. Các kinh nghiệm này là nền tảng cho sự phát triển tiếp theo.

5.1. Kinh nghiệm từ thực tiễn lãnh đạo điều hành

Thực tiễn cho thấy cần có tầm nhìn chiến lược. Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu đã làm tốt điều này. Tỉnh luôn bám sát tình hình thực tế. Việc linh hoạt trong chính sách là cần thiết. Khai thác hiệu quả tiềm năng địa phương là mấu chốt. Tỉnh đã phát huy tối đa lợi thế thủy sản Bạc Liêu. Vai trò của chính quyền địa phương trong hỗ trợ doanh nghiệp. Thu hút đầu tư phát triển Bạc Liêu là ưu tiên. Sự đoàn kết, đồng lòng trong hệ thống chính trị. Tất cả tạo nên sức mạnh tổng hợp.

5.2. Hạn chế và thách thức tồn tại trong giai đoạn

Bên cạnh thành công, Bạc Liêu vẫn đối mặt hạn chế. Cơ cấu ngành kinh tế Bạc Liêu chưa thực sự cân đối. Tỷ trọng công nghiệp còn thấp. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu cần đẩy nhanh. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Chuyển dịch cơ cấu lao động Bạc Liêu vẫn cần mạnh mẽ hơn. Vốn đầu tư còn hạn chế. Hạ tầng chưa đồng bộ hoàn toàn. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp dài hạn. Tỉnh cần tiếp tục nỗ lực cải thiện.

5.3. Kiến nghị cho phát triển kinh tế bền vững Bạc Liêu

Để phát triển bền vững, Bạc Liêu cần tiếp tục đổi mới. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế phải tiếp tục. Tỉnh cần tăng cường đầu tư cho công nghiệp. Đặc biệt là công nghiệp chế biến sâu. Phát triển du lịch và dịch vụ chất lượng cao. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ. Tỉnh cần chú trọng bảo vệ môi trường. Liên kết vùng để phát triển mạnh hơn. Những kiến nghị này giúp Bạc Liêu vươn lên.

VI. Đầu tư phát triển Bạc Liêu Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Đầu tư phát triển Bạc Liêu đóng vai trò huyết mạch. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Giai đoạn 1997-2006, tỉnh đã huy động nhiều nguồn lực. Vốn đầu tư từ nhà nước, tư nhân và nước ngoài. Chính sách chuyển dịch cơ cấu kinh tế được hỗ trợ. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu cần vốn lớn. Vai trò của chính quyền địa phương trong thu hút đầu tư. Tỉnh tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Sự tăng trưởng này minh chứng cho hiệu quả đầu tư.

6.1. Thu hút và quản lý vốn đầu tư hiệu quả

Bạc Liêu đã có nhiều chính sách thu hút đầu tư. Tỉnh cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Quy trình hành chính được đơn giản hóa. Các dự án trọng điểm được ưu tiên. Vốn đầu tư phát triển của Nhà nước được phân bổ hợp lý. Tỉnh cũng khuyến khích đầu tư tư nhân. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dần tăng. Việc quản lý vốn chặt chẽ. Nó đảm bảo sử dụng vốn đúng mục đích. Điều này góp phần vào phát triển kinh tế Bạc Liêu 1997-2006.

6.2. Phát triển hạ tầng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế

Đầu tư vào hạ tầng là chiến lược quan trọng. Tỉnh tập trung nâng cấp hệ thống giao thông. Đường bộ, cầu cống được xây dựng. Hệ thống điện, nước được cải thiện. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp có hạ tầng đồng bộ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Nó cũng giảm chi phí vận chuyển. Hạ tầng tốt giúp thu hút thêm đầu tư. Nó trực tiếp hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Bạc Liêu.

6.3. Đẩy mạnh liên kết vùng và hội nhập kinh tế

Bạc Liêu nhận thức tầm quan trọng của liên kết vùng. Tỉnh tăng cường hợp tác với các địa phương lân cận. Đặc biệt là các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Các hoạt động xúc tiến thương mại được tổ chức. Tỉnh đẩy mạnh xuất khẩu nông sản, thủy sản Bạc Liêu. Mở rộng thị trường quốc tế là mục tiêu. Hội nhập kinh tế giúp Bạc Liêu tiếp cận công nghệ mới. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế Bạc Liêu bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: BƯỚC ĐẦU LÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRONG NHỮNG NĂM 1997-2000
1.1. Những yếu tố tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở tỉnh Bạc Liêu và chủ trương của Đảng bộ
1.1.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và cơ cấu kinh tế trước ngày tái lập tỉnh
1.1.2. Chủ trương của Đảng và Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu
1.2. Sự chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Đảng bộ
1.2.1. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành
1.2.2. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng và cơ cấu kinh tế thành phần
1.3. Tiểu kết
2. Chương 2: TĂNG CƯỜNG LÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRONG NHỮNG NĂM 2001-2006
2.1. Đường lối của Đảng và chủ trương mới của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu
2.1.1. Đường lối của Đảng
2.1.2. Những chủ trương mới của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu
2.2. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế
2.2.1. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành
2.2.2. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng và cơ cấu kinh tế thành phần
3. Chương 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM
3.1. Nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng bộ
3.2. Một số kinh nghiệm và vấn đề đặt ra
3.2.1. Một số kinh nghiệm
3.2.2. Những vấn đề đặt ra
3.3. Tiểu kết
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bạc liêu lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ năm 1997 đến năm 2006

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO THỊ BÍCH HỒNG (Màu M58,4 quyen, 240 trang) ĐẢNG BỘ TỈNH BẠC LIÊU LÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TỪ NĂM 1997 ĐẾN NĂM 2006 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ®µo thÞ bÝch hång ĐẢNG BỘ TỈNH BẠC LIÊU LÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TỪ NĂM 1997 ĐẾN NĂM 2006 Chuyªn ngµnh : LÞch sö §¶ng Céng s¶n ViÖt Nam M· sè : 62 22 56 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Hoàng Hồng Hà Nội - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa …………………………………………………………………… Lời cam đoan ……………………………………………………………………. Danh mục các chữ viết tắt ……………………………………………………… Danh mục các bảng ……………………………………………………………… MỞ ĐẦU ………………………………………………………………………… 1 Chương 1: BƢỚC ĐẦU LÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRONG NHỮNG NĂM 1997-2000……………………………………………. Những yếu tố tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở tỉnh Bạc Liêu 14 và chủ trƣơng của Đảng bộ ……………………………………………………. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và cơ cấu kinh tế trước ngày tái lập tỉnh 14 1.

Chủ trương của Đảng và Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu …………………. Sự chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Đảng bộ ……………………… 42 1. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành ………………………………. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng và cơ cấu kinh tế thành phần ….

54 Tiểu kết …………………………………………………………………………… 72 Chương 2: TĂNG CƢỜNG LÃNH ĐẠO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRONG NHỮNG NĂM 2001-2006 ………………………………………. Đƣờng lối của Đảng và chủ trƣơng mới của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu ……. Đường lối của Đảng ………………………………………………. Những chủ trương mới của Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu……………………….

Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế …………………. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành ………………. Chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng và cơ cấu kinh tế thành phần …. 135 Chương 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM ……………………… 136 3.

Nhận xét về sự lãnh đạo của Đảng bộ ………. 136 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số kinh nghiệm và vấn đề đặt ra. Một số kinh nghiệm ……………………………………………….

Những vấn đề đặt ra ………………………………………………………. 172 Tiểu kết …………………………………………………………………………… 181 KẾT LUẬN …………………………………………………………. 183 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN …………………………………………………………………. 186 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………………………………………… 187 PHỤ LỤC ……………………………………………………………………….

212 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BBT Ban Bí thư BCH Ban chấp hành BCHTƯ Ban chấp hành Trung ương BCT Bộ Chính trị CCKT cơ cấu kinh tế CDCCKT chuyển dịch cơ cấu kinh tế CNH công nghiệp hóa CNXH chủ nghĩa xã hội DNNN doanh nghiệp nhà nước FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) HĐH hiện đại hóa HTX hợp tác xã Nxb nhà xuất bản NIEs các Nền kinh tế mới công nghiệp hóa (Newly Industrializing Economies) ODA Viện trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) KTTT kinh tế tập thể KTTN kinh tế tư nhân UBND ủy ban nhân dân USD Đô la Mỹ XHCN xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang Bảng 1. Cơ cấu kinh tế ngành tỉnh Bạc Liêu (1985 – 1996) ………………. Kết quả xuất nhập khẩu (1997-2000) ……………………………… 50 Bảng 1. Cơ cấu kinh tế ngành tỉnh Bạc Liêu (1997 - 2000).

Cơ cấu thành phần kinh tế trong tổng sản phẩm (1997-2000) ……. Cơ cấu kinh tế ngành tỉnh Bạc Liêu (2001-2006) …………………. Cơ cấu thành phần kinh tế trong tổng sản phẩm (2001 - 2006). Kết quả chuyển đổi sản xuất nông nghiệp, thủy sản và tốc độ tăng trưởng kinh tế (1997-2005).

Tình hình đời sống dân cư tỉnh Bạc Liêu (1997-2006) ……………. So sánh nhịp độ tăng trưởng của Bạc Liêu với cả nước, vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và đồng bằng sông Cửu Long ……………. Vốn đầu tư phát triển của Nhà nước (theo ngành kinh tế). Lao động làm việc trong các ngành kinh tế ………………………….

Cơ cấu các thành phần kinh tế trong tổng sản phẩm (1997-2006) … 182 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Một trong những nội dung cốt lõi của quá trình phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh CNH, HĐH, là sự hình thành và biến đổi CCKT* cả nước nói chung và mỗi địa phương nói riêng. Đặc trưng cho CCKT của nền kinh tế quốc dân là cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần và cơ cấu vùng , trong đó cơ cấu ngành giữ vai trò quan trọng hơn cả. Cơ cấu ngành và thành phần chỉ có thể được hình thành và phát triển trên phạm vi vùng lãnh thổ và phạm vi cả nước.

Việc phân bố sản xuất trên những vùng lãnh thổ một cách hợp lý có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các ngành và thành phần kinh tế. Để có CCKT hợp lý cần phải có nhận thức đúng và sự lãnh đạo, điều hành một cách năng động, sáng tạo của Trung ương và các cấp bộ đảng, chính quyền địa phương, nhằm phát huy tiềm năng, thế mạnh của từng vùng, miền. Lực lượng sản xuất luôn luôn biến động, phát triển trong quá trình tái sản xuất, vì thế CCKT cũng thường xuyên biến đổi. Sự hình thành và biến đổi CCKT gắn liền với sự phát triển kinh tế của một quốc gia, mỗi vùng lãnh thổ, đồng thời chịu tác động của bối cảnh kinh tế thế giới, nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập.

Quá trình CDCCKT* phụ thuộc vào các yếu tố như quy mô kinh tế, mức độ mở cửa của nền kinh tế với bên ngoài, dân số của quốc gia, các lợi thế về tự nhiên, nhân lực, điều kiện kinh tế , văn hóa … Một nhân tố quan trọng góp phần thúc đẩy CDCCKT là quá trình chuyên môn hóa trong phạm vi quốc gia, mở rộng chuyên môn hóa quốc tế và thay đổi công nghệ, tiến bộ khoa học, kỹ thuật**. * Theo từ điển Bách khoa Việt Nam : Cơ cấu kinh tế “là tổng thể các ngành, lĩnh vực, bộ phận kinh tế có quan hệ hữu cơ tương đối ổn định hợp thành” [67, tr. CCKT mang tính khách quan, được hình thành trên cơ sở trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội, sự tăng trưởng của các yếu tố cấu thành nền kinh tế. CCKT là hệ thống động, các yếu tố trong CCKT vận động trong mối quan hệ hữu cơ tác động qua lại lẫn nhau, giai đoạn sau phát triển cao hơn giai đoạn trước.

* Chuyển dị ch cơ cấu kinh tế “là quá trình cải biến kinh tế - xã hội từ tình trạng lạc hậu, mang nặng tính chất tự cấp, tự túc, từng bước chuyên môn hoá hợp lý, trang bị kỹ thuật, công nghệ hiện đại, trên cơ sở đó tạo ra năng suất lao động cao, hiệu quả kinh tế cao và nhịp độ tăng trưởng mạnh cho nền kinh tế nói chung. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế bao gồm việc cải tiến cơ cấu kinh tế theo ngành, theo vùng lãnh thổ và cơ cấu các thành phần kinh tế” [67, tr. ** Chuyên môn hóa mở đường cho việc trang bị kỹ thuật hiện đại , áp dụng công nghệ tiên tiến, hoàn thiện tổ chức, nâng cao năng suất lao động xã hội. Chuyên môn hóa cũng tạo ra những hoạt động dịch vụ và chế biến mới.

Tiến bộ khoa học kỹ thuật , công nghệ lại thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa. Điều đó làm tỷ trọng các ngành truyền thống giảm đi, tỷ trọng các ngành dịch vụ kỹ thuật mới tăng trưởng nhanh chóng và dần dần 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bạc Liêu là một tỉnh ven biển, thuộc bán đảo Cà Mau, được tái lập năm 1997 (tách ra từ tỉnh Minh Hải). Nhân dân Bạc Liêu giàu truyền thống yêu nước và cách mạng, anh dũng trong đấu tranh chống ngoại xâm, cần cù trong lao động sản xuất. Tỉnh Bạc Liêu có những điều kiện thuận lợi để phát triển sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản.

Thực hiện đường lối CNH, HĐH của Đảng, Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu đã lãnh đạo nhân dân xây dựng kết cấu hạ tầng, từng bước CDCCKT, nhất là kinh tế nông nghiệp trong tỉnh theo hướng sản xuất hàng hóa, nhằm sử dụng có hiệu quả các nguồn lực. Quá trình đó đã đạt được một số kết quả nhất định, góp phần cải thiện đời sống người lao động, tạo ra những chuyển biến tích cực về mặt xã hội. Tuy nhiên, do điều kiện kinh tế chưa phát triển mạnh, lực lượng lao động còn tập trung quá nhiều trong nông nghiệp, nên quá trình CDCCKT gặp nhiều khó khăn và tốc độ còn chậm, kể cả cơ cấu ngành nghề, cơ cấu thành phần và cơ cấu vùng, vì thế, hiệu quả kinh tế của tỉnh vẫn chưa cao. Trong điều kiện kinh tế Việt Nam nói chung và tỉnh Bạc Liêu nói riêng, sự CDCCKT phải bắt đầu từ nông nghiệp, và phải đặt nó trong mối quan hệ với công nghiệp và dịch vụ, nhưng từ nhận thức đến thực tiễn ở mỗi địa phương có những điểm khác nhau, do những điều kiện lịch sử cụ thể chi phối.

Trước đây, khi làm luận văn cao học, tôi đã bước đầu nghiên cứu đề tài Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu lãnh đạo phát triển nông nghiệp, nông thôn từ năm 1997 đến năm 2003 và nhận thấy một trong những nguyên nhân phát triển của nông nghiệp Bạc Liêu là có sự lãnh đạo CDCCKT của Đảng bộ tỉnh theo đường lối của Đảng. Việc nghiên cứu, tổng kết sự lãnh đạo của mỗi đảng bộ địa phương trong quá trình thực hiện chủ trương của Đảng về CDCCKT, không chỉ góp phần làm rõ một sự vận động lịch sử đã và đang diễn ra trên mỗi địa bàn, đúc rút những kinh nghiệm của mỗi địa phương, mà còn có thể cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc giải quyết những vấn đề về nhận thức lý luận và chỉ đạo hoạt động thực tiễn đối với sự phát triển kinh tế của đất nước hiện nay. Phân công lao động và sự tiến bộ kỹ thuật, công nghệ ngày càng phát triển sâu sắc tạo ra những tiền đề cho việc phát triển thị trường các yếu tố sản xuất. Ngược lại, việc phát triển thị trường các yếu tố sản xuất lại thúc đẩy quá trình phát triển, tăng trưởng kinh tế, do vậy làm sâu sắc thêm quá trình CDCCKT.

2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xuất phát từ lý do trên, tôi chọn đề tài Đảng bộ tỉnh Bạc Liêu lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ năm 1997 đến năm 2006 để làm luận án tiến sĩ lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Bích Hồng (2011). Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/lanh-dao-chuyen-dich-co-cau-kinh-te-tai-bac-lieu-1997-2006

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đảng bộ Bạc Liêu lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế (1997-2006). Phân tích chiến lược, bài học kinh nghiệm.

Luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lãnh đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bạc Liêu 1997-2006" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter