Luận án Tiến sĩ: Khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể
Khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể nhằm nghiên cứu tính chất và ứng dụng của hiện tượng này trong lĩnh vực quang học.
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sợi quang tinh thể: Cấu trúc và ứng dụng nổi bật
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Đỗ Thanh Thùy
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sợi quang tinh thể Cấu trúc và ứng dụng nổi bật
Nghiên cứu về sợi quang tinh thể (PCF) đang phát triển mạnh mẽ. Đây là một loại sợi quang đặc biệt với cấu trúc vi lỗ rỗng chạy dọc theo chiều dài sợi. Cấu trúc này mang lại khả năng kiểm soát tán sắc và các hiệu ứng phi tuyến vượt trội so với sợi quang truyền thống. Sợi quang tinh thể hay còn gọi là sợi quang pha lê, được phân loại thành hai nhóm chính: sợi lõi rỗng (HC-PCF) và sợi lõi đặc (SC-PCF). Sợi lõi rỗng dẫn ánh sáng thông qua cơ chế vùng cấm quang (PBG). Sợi lõi đặc sử dụng cơ chế phản xạ nội toàn phần (TIR) như sợi quang thông thường, nhưng với lớp vỏ vi cấu trúc. Ưu điểm của PCF bao gồm khả năng điều chỉnh tán sắc rộng, diện tích mode hiệu dụng nhỏ và khả năng vận hành ở bước sóng tán sắc bằng không (ZDW) linh hoạt. Các đặc tính này mở ra nhiều ứng dụng quan trọng. Tiềm năng ứng dụng của sợi quang tinh thể rất lớn. Chúng được sử dụng trong viễn thông tốc độ cao, cảm biến chính xác, laser sợi quang, và sản xuất nguồn siêu liên tục (SC). Việc kiểm soát chính xác cấu trúc vi lỗ cho phép thiết kế các sợi quang với đặc tính lan truyền ánh sáng mong muốn. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát chi tiết quá trình lan truyền xung cực ngắn trong môi trường sợi quang tinh thể, làm rõ vai trò của cấu trúc đặc biệt này.
1.1. Cấu tạo độc đáo của sợi quang tinh thể
Sợi quang tinh thể có lõi silica rắn hoặc rỗng. Phần vỏ bao gồm mạng lưới các lỗ khí li ti, sắp xếp theo một mẫu hình học đều đặn. Kích thước và khoảng cách giữa các lỗ khí được kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo ra sự khác biệt về chiết suất theo chiều ngang sợi. Khác với sợi quang truyền thống có chiết suất phân bậc hoặc thay đổi liên tục, PCF dẫn sóng nhờ hiệu ứng vùng cấm quang tử hoặc chỉ dẫn chiết suất hiệu dụng. Cấu trúc này cho phép tùy chỉnh các tham số quang học cơ bản. Sự độc đáo này là chìa khóa để điều khiển các hiện tượng lan truyền xung.
1.2. Ưu điểm vượt trội so với sợi truyền thống
Sợi quang tinh thể cung cấp khả năng điều khiển tán sắc linh hoạt hơn. Giá trị tán sắc có thể được điều chỉnh từ tán sắc bình thường đến tán sắc dị thường với dải rộng. Bước sóng tán sắc bằng không (ZDW) cũng có thể di chuyển đến vùng bước sóng mong muốn. Diện tích mode hiệu dụng của PCF thường nhỏ hơn đáng kể, làm tăng cường độ ánh sáng trong lõi. Điều này khuếếch đại hiệu ứng phi tuyến, rất quan trọng cho các ứng dụng quang phi tuyến. Khả năng vận hành đơn mode vô hạn cũng là một lợi thế, duy trì chất lượng tín hiệu tốt. Những đặc tính này giúp PCF trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng tiên tiến.
1.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi
Ứng dụng của sợi quang tinh thể rất đa dạng. Trong viễn thông, PCF giúp truyền dữ liệu tốc độ cao qua khoảng cách lớn. Trong y sinh, chúng được dùng cho hình ảnh y tế và phẫu thuật laser. Sợi tinh thể cũng là thành phần cốt lõi trong các hệ thống cảm biến quang học nhạy bén. Chúng cho phép đo lường chính xác nhiệt độ, áp suất, biến dạng. Đặc biệt, PCF đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn ánh sáng siêu liên tục (supercontinuum), ứng dụng trong đồng hồ nguyên tử và phổ học. Nghiên cứu này góp phần vào việc tối ưu hóa hiệu suất PCF cho các ứng dụng này, đặc biệt là với xung cực ngắn.
II.Lan truyền xung cực ngắn Các yếu tố vật lý then chốt
Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang là lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm. Xung cực ngắn, thường là xung femto giây, có độ rộng thời gian rất nhỏ. Điều này dẫn đến phổ tần rộng và cường độ đỉnh cao. Sự lan truyền của các xung này trong sợi quang bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vật lý. Hai yếu tố quan trọng nhất là tán sắc và hiệu ứng phi tuyến. Chúng tương tác phức tạp, quyết định hình dạng và chất lượng xung khi truyền đi. Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của xung. Khi xung cực ngắn lan truyền, các thành phần tần số khác nhau của nó sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau do tán sắc. Điều này làm xung bị giãn rộng theo thời gian. Đồng thời, cường độ cao của xung kích hoạt các hiệu ứng phi tuyến. Các hiệu ứng này làm thay đổi chiết suất của vật liệu, gây ra biến dạng xung. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm cách tối ưu hóa môi trường sợi quang. Điều này giúp xung cực ngắn lan truyền ổn định, giữ được hình dạng và đặc tính ban đầu. Đặc biệt, sợi quang tinh thể cung cấp một nền tảng lý tưởng để điều khiển các yếu tố này. Nghiên cứu sâu hơn về lan truyền xung cực ngắn có ý nghĩa lớn cho công nghệ truyền thông và laser.
2.1. Bản chất xung femto giây
Xung femto giây là những gói năng lượng ánh sáng có độ rộng chỉ vài femto giây (10^-15 giây). Phổ tần của chúng rất rộng, bao gồm nhiều bước sóng. Do độ rộng thời gian cực ngắn, năng lượng của xung tập trung vào một đỉnh công suất rất cao. Bản chất này khiến chúng nhạy cảm với môi trường truyền. Các hiện tượng tán sắc và phi tuyến ảnh hưởng mạnh mẽ đến hình dạng và sự lan truyền của chúng. Việc duy trì độ rộng và hình dạng xung femto giây trong quá trình lan truyền là một thách thức lớn. Nghiên cứu về xung cực ngắn tìm cách giải quyết vấn đề này.
2.2. Tầm quan trọng của lan truyền xung
Lan truyền xung ổn định là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Trong truyền thông quang học, nó đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu. Trong y học, xung cực ngắn được sử dụng cho phẫu thuật chính xác với ít tổn thương mô. Trong công nghiệp, chúng ứng dụng trong gia công vật liệu siêu mịn. Việc kiểm soát quá trình lan truyền xung cực ngắn quyết định hiệu suất của các hệ thống này. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình này trong các loại sợi quang tiên tiến như sợi quang tinh thể.
2.3. Thách thức trong môi trường sợi quang
Môi trường sợi quang đặt ra nhiều thách thức cho lan truyền xung cực ngắn. Tán sắc vận tốc nhóm (GVD) làm các thành phần tần số của xung tách rời, gây giãn rộng. Hiệu ứng tự biến điệu pha (SPM) và biến điệu pha chéo (XPM) do cường độ cao làm thay đổi phổ của xung. Tán xạ Raman và Brillouin cũng góp phần vào suy hao và dịch tần. Đối phó với những thách thức này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tương tác ánh sáng-vật chất và khả năng thiết kế sợi quang với các đặc tính tối ưu. Sợi quang tinh thể cung cấp khả năng vượt trội để giải quyết những thách thức này.
III.Hiệu ứng phi tuyến trong sợi quang Tác động và kiểm soát
Hiệu ứng phi tuyến là một khía cạnh không thể thiếu khi xét đến lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang. Khi công suất ánh sáng đủ lớn, chiết suất của vật liệu sợi quang không còn tuyến tính với cường độ điện trường. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào cường độ ánh sáng. Hiện tượng này dẫn đến một loạt các hiệu ứng phi tuyến phức tạp. Các hiệu ứng này có thể gây ra biến dạng đáng kể cho xung, nhưng cũng có thể được khai thác cho các ứng dụng hữu ích. Việc kiểm soát hiệu ứng phi tuyến là chìa khóa để đạt được hiệu suất mong muốn. Sự hiểu biết về quang phi tuyến trong sợi quang là nền tảng. Nó giúp thiết kế các hệ thống truyền thông và quang học tiên tiến. Sợi quang tinh thể, với khả năng tăng cường mật độ công suất, là môi trường lý tưởng để nghiên cứu và ứng dụng các hiệu ứng này. Nghiên cứu này đi sâu vào cách các hiệu ứng phi tuyến tác động đến xung cực ngắn và phương pháp kiểm soát chúng. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình lan truyền xung, tận dụng các hiện tượng quang phi tuyến.
3.1. Các loại hiệu ứng phi tuyến chính
Nhiều hiệu ứng phi tuyến tác động lên xung ánh sáng trong sợi quang. Hiệu ứng tự biến điệu pha (SPM) làm thay đổi pha của xung dựa trên cường độ tức thời của chính nó. Điều này tạo ra phổ tần mới. Biến điệu pha chéo (XPM) xảy ra khi một xung ảnh hưởng đến pha của xung khác. Trộn bốn sóng (FWM) là quá trình hai photon đầu vào tạo ra hai photon mới với tần số khác. Tán xạ Raman cảm ứng (SRS) và tán xạ Brillouin cảm ứng (SBS) là các hiệu ứng phi tuyến liên quan đến tương tác với dao động mạng tinh thể, gây dịch tần và suy hao. Những hiệu ứng này đều cần được xem xét khi khảo sát lan truyền xung cực ngắn.
3.2. Ảnh hưởng đến xung cực ngắn
Các hiệu ứng phi tuyến có thể làm biến dạng xung cực ngắn nghiêm trọng. SPM gây ra sự mở rộng phổ và có thể làm tăng hoặc giảm độ rộng xung tùy thuộc vào dấu của tán sắc. XPM có thể dẫn đến dịch chuyển thời gian giữa các kênh xung trong hệ thống đa kênh. FWM tạo ra các thành phần tần số không mong muốn, gây nhiễu. SRS và SBS làm suy giảm năng lượng xung và dịch chuyển tần số. Tuy nhiên, các hiệu ứng này cũng có thể được tận dụng. Ví dụ, SPM và tán sắc có thể cân bằng để tạo ra soliton, cho phép lan truyền xung ổn định. FWM là cơ sở cho việc tạo ra các nguồn ánh sáng mới.
3.3. Chiến lược kiểm soát hiệu ứng
Việc kiểm soát hiệu ứng phi tuyến rất quan trọng. Một chiến lược là điều chỉnh thiết kế sợi quang. Sợi quang tinh thể cho phép tùy chỉnh diện tích mode hiệu dụng và hồ sơ tán sắc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và tương tác của xung. Một chiến lược khác là điều chỉnh công suất đầu vào của xung laser. Giảm công suất sẽ làm giảm mức độ của các hiệu ứng phi tuyến. Việc lựa chọn vật liệu sợi quang với hệ số phi tuyến phù hợp cũng rất cần thiết. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp hạn chế tác động tiêu cực và khai thác hiệu quả các khía cạnh có lợi của quang phi tuyến. Nghiên cứu cung cấp các giải pháp cụ thể cho vấn đề này.
IV.Tán sắc và Soliton Quản lý và hình thành xung femto giây
Quản lý tán sắc là yếu tố sống còn trong lan truyền xung cực ngắn. Tán sắc vận tốc nhóm (GVD) là hiện tượng các thành phần tần số khác nhau của xung truyền với tốc độ khác nhau. Điều này khiến xung bị giãn rộng theo thời gian. Để xung femto giây có thể lan truyền xa mà không bị biến dạng, cần phải có cơ chế bù trừ tán sắc. Sợi quang tinh thể (PCF) với cấu trúc đặc biệt cho phép kỹ thuật viên điều chỉnh đường cong tán sắc một cách linh hoạt. Điều này bao gồm khả năng di chuyển bước sóng tán sắc bằng không (ZDW) đến các vùng bước sóng mong muốn. Một giải pháp lý tưởng cho vấn đề tán sắc là hình thành soliton. Soliton là một loại xung đặc biệt. Nó duy trì hình dạng và độ rộng trong quá trình lan truyền. Điều này xảy ra do sự cân bằng động giữa hiệu ứng tán sắc và hiệu ứng tự biến điệu pha (SPM) phi tuyến. Trong sợi quang có tán sắc dị thường, SPM gây ra sự nén xung, đối trọng với sự giãn rộng do tán sắc. Nghiên cứu về soliton là một phần quan trọng trong lĩnh vực quang phi tuyến. Nó mở ra khả năng truyền thông quang học không giới hạn về khoảng cách và tốc độ. Việc hình thành và quản lý soliton trong sợi quang tinh thể là một mục tiêu chính. Nó giúp tối ưu hóa lan truyền xung femto giây cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
4.1. Khái niệm và vai trò của tán sắc
Tán sắc mô tả cách các thành phần tần số của ánh sáng truyền qua vật liệu với tốc độ khác nhau. Trong sợi quang, tán sắc vận tốc nhóm (GVD) là yếu tố chính gây giãn rộng xung. Tán sắc có thể là tán sắc bình thường (normal dispersion) hoặc tán sắc dị thường (anomalous dispersion). Tại bước sóng tán sắc bằng không (ZDW), tán sắc đổi dấu. Vai trò của tán sắc là gây ra sự phân tán năng lượng xung, giảm hiệu quả truyền tải thông tin. Việc kiểm soát tán sắc là cần thiết để duy trì độ rộng và hình dạng xung.
4.2. Nguyên lý hình thành Soliton quang học
Soliton quang học hình thành khi hiệu ứng tự biến điệu pha (SPM) phi tuyến cân bằng với tán sắc dị thường. SPM làm nén xung, chống lại sự giãn rộng do tán sắc. Kết quả là xung duy trì hình dạng ổn định khi lan truyền. Điều kiện để hình thành soliton bao gồm cường độ xung đủ lớn và hoạt động trong vùng tán sắc dị thường. Sợi quang tinh thể cho phép điều chỉnh vùng tán sắc dị thường này, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và duy trì soliton. Soliton mang lại tiềm năng to lớn cho việc truyền dữ liệu không nhiễu và rất xa.
4.3. Tối ưu hóa lan truyền xung femto giây
Tối ưu hóa lan truyền xung femto giây đòi hỏi sự kết hợp giữa quản lý tán sắc và khai thác hiệu ứng phi tuyến. Việc thiết kế sợi quang tinh thể với hồ sơ tán sắc phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp bù trừ tán sắc hoặc tạo điều kiện cho hình thành soliton. Kiểm soát công suất xung đầu vào cũng cần thiết để đảm bảo hiệu ứng phi tuyến hoạt động ở mức độ mong muốn. Mục tiêu là đạt được lan truyền xung ổn định, ít biến dạng nhất. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất của các hệ thống laser và truyền thông sử dụng xung cực ngắn. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp để đạt được sự tối ưu này.
V.Quang phi tuyến Mở rộng khả năng của sợi tinh thể
Quang phi tuyến là lĩnh vực nghiên cứu về tương tác giữa ánh sáng cường độ cao và vật chất. Trong sợi quang tinh thể, hiệu ứng này được tăng cường đáng kể. Cấu trúc vi lỗ rỗng của PCF cho phép nén trường ánh sáng vào một lõi nhỏ. Điều này làm tăng mật độ công suất hiệu dụng. Do đó, các hiệu ứng phi tuyến trở nên mạnh mẽ hơn nhiều so với sợi quang thông thường. Sự kết hợp giữa khả năng điều khiển tán sắc linh hoạt và hiệu ứng phi tuyến mạnh mẽ biến sợi quang tinh thể thành một nền tảng lý tưởng cho các ứng dụng quang phi tuyến. Các hiện tượng như tạo siêu liên tục (supercontinuum generation - SCG), tạo sóng hài bậc cao, và các nguồn laser điều chỉnh được đều dựa trên nguyên lý quang phi tuyến. Nghiên cứu sâu về quang phi tuyến trong sợi tinh thể mở ra cánh cửa cho việc phát triển các thiết bị quang học mới. Các thiết bị này có hiệu suất cao hơn và khả năng ứng dụng rộng rãi hơn. Khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong môi trường này giúp hiểu rõ hơn về cách các hiệu ứng phi tuyến có thể được kiểm soát và khai thác một cách hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ quang học hiện đại.
5.1. Cơ sở lý thuyết của quang phi tuyến
Cơ sở lý thuyết của quang phi tuyến bắt nguồn từ việc chiết suất vật liệu không còn là hằng số. Nó phụ thuộc vào cường độ điện trường của ánh sáng. Điều này dẫn đến các phương trình Maxwell không còn tuyến tính. Mô hình lan truyền xung trong môi trường phi tuyến thường sử dụng phương trình Schr"odinger phi tuyến (NLSE). Phương trình này bao gồm các số hạng tán sắc và phi tuyến. Hiểu rõ các thông số như hệ số phi tuyến gamma (γ) và các hệ số tán sắc bậc cao là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán và kiểm soát hành vi của xung cực ngắn. Các mô hình lý thuyết này là nền tảng cho việc thiết kế sợi quang và các thiết bị quang phi tuyến.
5.2. Sợi quang tinh thể như nền tảng phi tuyến
Sợi quang tinh thể là một nền tảng phi tuyến mạnh mẽ. Nó có thể đạt được diện tích mode hiệu dụng (Aeff) rất nhỏ, điều này làm tăng mật độ công suất. Do đó, các hiệu ứng phi tuyến xuất hiện ở mức công suất thấp hơn so với sợi quang truyền thống. Khả năng điều chỉnh tán sắc của PCF cũng cho phép tối ưu hóa tương tác giữa tán sắc và phi tuyến. Điều này rất cần thiết cho việc tạo ra siêu liên tục rộng hoặc soliton ổn định. Việc điều khiển cấu trúc hình học của PCF mang lại sự linh hoạt chưa từng có trong việc kiểm soát các hiện tượng quang phi tuyến. Nền tảng này mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và phát triển.
5.3. Tiềm năng phát triển công nghệ mới
Quang phi tuyến trong sợi quang tinh thể có tiềm năng phát triển nhiều công nghệ mới. Các nguồn siêu liên tục dựa trên PCF được sử dụng trong phổ học, đo lường và hình ảnh y sinh. Laser sợi quang sử dụng hiệu ứng phi tuyến để tạo ra xung cực ngắn và công suất cao. Các thiết bị này có ứng dụng trong sản xuất vi điện tử và gia công vật liệu. Việc nghiên cứu sâu hơn về lan truyền xung cực ngắn và quang phi tuyến trong sợi tinh thể sẽ dẫn đến các đột phá công nghệ. Nó sẽ cải thiện hiệu suất, độ chính xác và mở rộng phạm vi ứng dụng của các hệ thống quang học trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR N ĐẠ CV N ---------- ĐỖ THANH THÙY K ẢO SÁT QUÁ TRÌN LAN TRUYỀN XUN CỰC N ẮN TRON SỢ QUAN T N T Ể LU N ÁN T NS V TL N AN BỘ ÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR N ĐẠ CV N ---------- ĐỖ T AN T ÙY K ẢO SÁT QUÁ TRÌN LAN TRUYỀN XUN CỰC N ẮN TRON SỢ QUAN T N T Ể LU N ÁN T NS V TL C uy n n n : QUAN C M số: 9 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đin Xuân K oa 2. Bùi Đìn T uận N AN i L CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của GS.TS Đinh Xuân Khoa và TS Bùi Đình Thuận. Các kết quả đƣợc công bố trong luận án đảm bảo tính trung thực và đƣợc công bố trên các t p ch khoa học trong nƣớc và quốc tế c uy t n.
c gi u Đỗ Thanh Thùy ii L CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. TS Đinh Xuân Khoa và TS Bùi Đình Thuận đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng nghiên cứu, cung cấp tài liệu, tháo gỡ những kh khăn, giúp đỡ tôi rất nhiều về cả mặt kiến thức cũng nhƣ phƣơng pháp nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Đào t o Sau đ i học, Viện Sƣ ph m Tự nhiên cùng các thầy, cô giáo đồng nghiệp trong ngành Vật lý trƣờng Đ i học Vinh đã giúp đỡ và t o mọi điều kiện thuận lợi và đ ng g p nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, những ngƣời thân yêu ruột thịt, anh em b n bè đã luôn động viên và t o điều kiện tốt để tôi hoàn thành luận án.
Với khả năng c h n, mặc dù đã c nhiều cố gắng song luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết. Tác giả k nh mong đƣợc sự góp ý của các thầy cô giáo và b n bè gần xa. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án iii DAN MỤC CÁC T V T TẮT DÙN TRON LU N ÁN PCF Photonic crystal fiber - Sợi tinh thể quang tử SC Super continuum - Siêu liên tục SCG Spontanneously generated coherence - Độ kết hợp đƣợc t o bởi phát x tự phát GVD Group velocity dispersion - Tán sắc vận tốc nhóm SM Single mode - Sợi quang đơn mode STIN Step index - Chiết suất phân bậc GRIN Graded index - Chiết suất thay đổi liên tục FWM Fourwave mixing - Trộn 4 sóng XPM Cross-phase modulation - Hiệu ứng biến điệu pha chéo SPM Self-phase modulation - Hiệu ứng tự biến điệu pha ZDW Zero dispersion wavelength - Bƣớc sóng có tán sắc bằng không SBS Stimulated Brillouin scattering - Tán x Brillouin cƣỡng bức SRS Stimulated Raman scattering - Tán x Raman cƣỡng bức MM-STIN Multi-STIN - Sợi đa mode chiết suất nhảy bậc MM-GRIN Multi-GRIN - Sợi đa mode c chiết suất giảm dần PBG Photonic band gap - Vùng cấm quang CW Continuous wave - sóng liên tục DW Dispersion wave - Sóng tán sắc DOS Density of state - Mật độ tr ng thái HC-PCF PCF - hollow core - Sợi có lõi rỗng ở tâm cấu trúc TOD Third optical dispersion - Tán sắc quang bậc ba PMD Polarized dispersion mode - Tán sắc mốt phân cực TIR Total internal reflection - Phản x nội toàn phần ESM Endlessly single - mode - Vô h n đơn mode RIFS The Raman - induced frequency shift - Dịch tần Raman cảm ứng iv DAN MỤC CÁC K U DÙN TRON LU N ÁN K i u Đ nv N a T0 [s] Độ rộng xung n không thứ nguyên Chiết suất tuyến t nh neff không thứ nguyên Chiết suất hiệu dụng [dB/km] Hệ số suy hao γ [(W.km)-1] Hệ số phi tuyến [cm-1] Hằng số lan truyền k [cm-1] Số s ng , 0 [μm] Bƣớc s ng ánh sáng P0 [KW] Công suất cực đ i của xung laser vào n [psn/km] Hệ số tán sắc bậc n D [ps/km.nm] Tham số tán sắc DM [ps/km.nm] Tán sắc vật liệu Dw [ps/km.nm] Tán sắc ống dẫn s ng [rad/s] Tần số g c của s ng quang [rad/s] Độ lệch tần c 2,998 108 m/s Vận tốc ánh sáng trong chân không L [μm] Độ dài lan truyền ZD [μm] Bƣớc s ng tán sắc không b không thứ nguyên Hằng số lan truyền chuẩn hóa S [ps/km.nm2] Tham số độ dốc tán sắc B Bit/s Tốc độ b t Aeff [μm2] Diện t ch mode hiệu dụng [μm] Hằng số m ng d [μm] Đƣờng k nh của các lỗ vòng trong cùng v hi Đ nv N a d’ [μm] Đƣờng k nh của các lỗ các vòng còn l i RC [μm] Bán k nh cong tới h n z [cm] Chiều dài sợi quang (r , t ) - Mật độ điện tích j(r , t) - Mật độ dòng điện E r , t - Véc tơ cƣờng độ điện trƣờng D r , t - Véc tơ cảm ứng điện H r , t - Véc tơ cƣờng độ từ trƣờng B r , t - Véc tơ cảm ứng từ P r, t - Véc tơ phân cực điện cảm ứng 0 8,85 10-12 F/m Độ điện thẩm trong chân không μ0 1,26 10-6 H/m Độ từ thẩm trong chân không hR(t) - Hàm phản ứng Raman 0 [fs] Độ rộng thời gian xung vào LN [cm] Chiều dài đặc trƣng phi tuyến LD [cm] Chiều dài đặc trƣng tán sắc N số vô hƣớng Số bậc soliton không thứ nguyên Thời gian chuẩn h a không thứ nguyên Quãng đƣờng lan truyền chuẩn hóa 3 không thứ nguyên Đặc trƣng cho hiệu ứng tán sắc bậc 3 S không thứ nguyên Đặc trƣng cho hiệu ứng tự dựng xung R không thứ nguyên Đặc trƣng cho hiệu ứng tự dịch chuyển tần số vi DANH MỤC BẢNG BIỂU HÌNH VẼ Bảng 1. T m lƣợc quá trình phát triển của sợi PCF.
Cấu t o sợi quang thông thƣờng. Mô tả về sợi quang tinh thể. Sơ đồ truyền sóng trong sợi quang tử PCFs. Cấu trúc lớp vỏ và DOS tƣơng ứng với lỷ lệ chứa khí khác nhau.
Sự truyền ánh sáng trong sợi quang STIN. Sự truyền ánh sáng trong sợi quang GRIN. Truyền ánh sáng trong sợi SM, sợi MM STIN và sợi MM GRIN. Phân lo i các lo i sợi tinh thể quang tử theo cấu trúc.
Đồ thị biểu diễn chiết suất, chiết suất nhóm của thủy tinh. Sự biến đổi của b và các đ o hàm số d(Vb)/dV và số Vd2(Vb)/dV2 vào tham số V. Các đặc t nh suy hao theo bƣớc sóng của sợi quang. Mô tả suy hao uốn cong theo lý thuyết tia.
Trƣờng mode cơ bản trong đo n sợi bị uốn cong. Diện tích mode hiệu dụng. Lan truyền xung Hyperbolic với β3 = 0,1 ps3/km qua khoảng cách = 12. (a) Sự thay đổi của hình d ng xung (b) Sự thay đổi phổ của xung trong quá trình lan truyền trong sợi quang.
Trong đ N = 3 khoảng cách lan truyền z = 1,2 LD và 3 = 0,02, S = 0 và R = 0. (a) Sự thay đổi của hình d ng xung (b) Sự thay đổi phổ của xung trong quá trình lan truyền trong sợi quang. Trong đ N = 3 khoảng cách lan truyền z = 1,2 LD và 3 = - 0,02; S = 0 và R = 0. (a) Sự thay đổi của hình d ng xung (b) Sự thay đổi phổ của xung trong quá trình lan truyền trong sợi quang.
Trong đ N = 3,2 khoảng cách lan truyền z = 2 LD và 3 = 0,02; 4 = 0,0005. Ảnh hƣởng của tán x Raman lên soliton cơ bản. Ảnh hƣởng của tán x Raman lên quá trình lan truyền soliton bậc ba. Ảnh hƣởng của hiện tƣợng tự dựng xung và tự điều chế pha lên quá trình lan truyền của xung cực ngắn.
Lan truyền xung đầu vào hyperbol với tham số công suất N = 1. Lan truyền xung đầu vào hyperbol với tham số công suất N = 2. Sơ đồ tiến triển phát siêu liên tục trong PCF. (a) Mặt cắt của sợi PCF đề xuất.
(b) Phân bố hai chiều của mode cơ bản t i bƣớc sóng 1,56 m. Đƣờng tán sắc vận tốc nhóm của sợi PCF PBG 08 có các lỗ chứa ethanol (màu đỏ) và PCF PBG 08 với lỗ khí (xanh) ứng với d = d’= 2 µm. (a) Đƣờng cong tán sắc của sợi PCF - ethanol với đƣờng kính lỗ d khác nhau; (b) Phụ thuộc của bƣớc sóng có tán sắc bằng vào đƣờng kính lỗ d. Phụ thuộc của diện tích mode hiệu dụng và hệ số phi tuyến vào đƣờng kính d t i bƣớc sóng 1,560 m.
Giá trị của hệ số tán sắc βm theo khai triển Taylor đối với PCF PBG 08 - ethanol t i bƣớc sóng 1560 nm. Sự thay đổi của phổ của xung t i z =10cm khi t nh đến các số h ng tán sắc bậc cao khác nhau. Đƣờng cong tán sắc thu đƣợc bằng phƣơng pháp FE (màu đen) phù hợp với khai triển Taylor đến β10. Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung hyperbolic secant theo khoảng cách lan truyền ứng với công suất đầu vào 10 kW.
Ảnh hƣởng của tham số d lên độ mở rộng của xung. Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung hyberbol secant theo khoảng cách lan truyền (d = 1,2 μm; d = 2,4 μm; d = 2,6 μm). Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung theo khoảng cách lan truyền ứng với P0 = 3 kW (hình a), P0 = 6 kW (hình b) và P0 = 12 kW (hình c). Phân bố phổ của xung theo bƣớc sóng t i z = 15cm ứng với P0 = 3kW, P0 = 6 kW và P0 = 12 kW.
Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung theo khoảng cách lan truyền ứng với TFWHM = 400 fs (a), 200 fs (b) và 50 fs (c). Sơ đồ bố trí hệ phát siêu liên tục trong sợi PCFs. Ảnh hệ thí nghiệm t i phòng thí nghiệm sợi PCF t i Trƣờng đ i học Vinh. Laser femto giây của hãng Atseva.
Hệ ba gƣơng nhằm mục đ ch chuẩn trực chùm laser. Ảnh tiết diện ngang của PCFs femto White. Phổ siêu liên tục với công suất của laser bơm khác nhau. Bƣớc s ng laser 760 nm, độ rộng xung 40 fs.
Phổ siêu liên tục với bƣớc sóng của laser bơm khác nhau. Công suất laser 75 mW, độ rộng xung 40 fs.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thanh Thùy (n.d.). Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/lan-truyen-xung-cuc-ngan-soi-quang-tinh-the-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể nhằm nghiên cứu tính chất và ứng dụng của hiện tượng này trong lĩnh vực quang học.
Luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh.
Luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.