Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cảnh ngoài sọ ở bệnh n

Luận án: Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cảnh ngoài sọ ở bệnh nhân nhồi máu não trên lều giai đoạn cấp có đái tháo đường la tiến sĩ. X

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đột quỵ não và bệnh lý mạch máu liên quan
Số trang:
139 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đột quỵ não và bệnh lý mạch máu liên quan

Đột quỵ não là vấn đề y tế toàn cầu nghiêm trọng. Mỗi năm, khoảng 15 triệu người mắc đột quỵ trên thế giới. Trong số đó, 5 triệu người tử vong và 5 triệu người khác sống chung với di chứng tàn tật. Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba sau bệnh tim mạch và ung thư. Tuổi thọ tăng cao cùng với các bệnh thời đại như tăng huyết áp, đái tháo đường làm tỷ lệ đột quỵ não tăng nhanh. Đột quỵ não định nghĩa là thiếu sót thần kinh đột ngột, kéo dài trên 24 giờ, không do chấn thương. Nó bao gồm nhồi máu não và chảy máu não. Nhồi máu não chiếm tỷ lệ cao hơn đáng kể. Đánh giá tình trạng xơ vữa động mạch cảnh có ý nghĩa quan trọng trong điều trị. Mảng xơ vữa lớn gây hẹp tắc lòng mạch. Can thiệp phẫu thuật giúp giảm tỷ lệ nhồi máu não tái phát. Đái tháo đường cũng là bệnh lý thời đại, số bệnh nhân tăng lên. Biến chứng đái tháo đường lên mạch máu thường là tổn thương vi mạch. Tuy nhiên, đái tháo đường còn làm tăng xơ vữa các mạch máu lớn, đặc biệt là hệ động mạch cảnh. Điều này gây tắc các động mạch trong não. Đái tháo đường không chỉ là nguyên nhân mà còn ảnh hưởng đến tiên lượng và mức độ hồi phục của nhồi máu não. Hiểu rõ bệnh động mạch ngoại biên liên quan đến đột quỵ là cần thiết. Những kết quả lâm sàng xấu cần được ngăn ngừa.

1.1. Thực trạng đột quỵ não toàn cầu

Đột quỵ não gây ra gánh nặng lớn cho y tế và xã hội. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người trưởng thành. Chi phí điều trị đột quỵ rất cao, chiếm phần lớn ngân sách chăm sóc sức khỏe ở nhiều quốc gia. Tỷ lệ mới mắc đột quỵ khoảng 200/100.000 người mỗi năm tại các nước phát triển. Tỷ lệ này có thể cao gấp đôi ở một số khu vực khác. Tỷ lệ đột quỵ giữa nam và nữ tương đương. Bệnh tăng nhanh theo tuổi, với khoảng một nửa số ca xảy ra ở người dưới 75 tuổi. Khoảng 80% trường hợp đột quỵ là nhồi máu não.

1.2. Mối liên hệ đột quỵ và đái tháo đường

Đái tháo đường là yếu tố nguy cơ mạnh cho đột quỵ. Nó thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch ở các mạch máu lớn. Điều này bao gồm động mạch cảnh, động mạch vành và các mạch máu chi dưới. Tổn thương mạch máu do đái tháo đường không chỉ giới hạn ở vi mạch. Đái tháo đường làm tăng nguy cơ tắc mạch máu lớn, dẫn đến nhồi máu não. Bệnh này cũng ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phục hồi của bệnh nhân sau nhồi máu não cấp. Quản lý đái tháo đường tốt có thể cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân đột quỵ.

II.Siêu âm Doppler chẩn đoán Xơ vữa động mạch cảnh

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong đánh giá động mạch cảnh. Nhiều phương pháp thăm dò được sử dụng. Chúng bao gồm chụp động mạch, chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu và siêu âm mạch máu. Chụp động mạch có độ chính xác cao. Tuy nhiên, phương pháp này có những biến chứng nhất định. Siêu âm Doppler là lựa chọn được ưa chuộng. Nó được triển khai rộng rãi tại nhiều bệnh viện. Siêu âm Doppler cung cấp độ chính xác khá cao. Phương pháp này không gây biến chứng cho bệnh nhân. Nó giúp đánh giá tình trạng xơ vữa động mạch và mức độ hẹp động mạch cảnh. Thông tin này quan trọng để quyết định hướng điều trị. Nó giúp xác định nhu cầu can thiệp phẫu thuật. Siêu âm Doppler cũng cho phép đánh giá huyết động. Nó đo lường lưu lượng máu động mạch. Từ đó, nguy cơ nhồi máu não tái phát được dự báo. Đây là công cụ không xâm lấn, hiệu quả. Nó hỗ trợ quản lý bệnh nhân đột quỵ và các yếu tố nguy cơ. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa việc chẩn đoán hình ảnh Doppler mạch máu.

2.1. Ưu điểm của siêu âm Doppler động mạch cảnh

Siêu âm Doppler có nhiều lợi thế. Nó là phương pháp không xâm lấn. Bệnh nhân không phải chịu tác dụng phụ. Thiết bị siêu âm có mặt ở nhiều cơ sở y tế. Chi phí thực hiện thấp hơn so với các kỹ thuật hình ảnh khác. Siêu âm Doppler cung cấp hình ảnh theo thời gian thực. Bác sĩ có thể quan sát cấu trúc mạch máu và dòng chảy. Nó giúp phát hiện mảng xơ vữa và mức độ hẹp tắc. Kỹ thuật này cũng có khả năng định lượng. Nó đo vận tốc dòng máu và các chỉ số huyết động khác. Điều này cung cấp thông tin toàn diện về tình trạng mạch máu.

2.2. Phương pháp đánh giá hẹp động mạch

Đánh giá hẹp động mạch cảnh bằng siêu âm Doppler dựa trên nhiều tiêu chí. Chúng bao gồm việc đo vận tốc đỉnh tâm thu trong lòng mạch. Tỷ lệ vận tốc đỉnh tâm thu giữa vị trí hẹp và đoạn động mạch cảnh trong gần. Quan sát hình ảnh trực tiếp mảng xơ vữa. Đánh giá mức độ gây hẹp lòng mạch. Mức độ hẹp được phân loại theo phần trăm. Từ hẹp nhẹ, trung bình đến hẹp nặng. Các tiêu chuẩn này được thống nhất quốc tế. Chúng giúp chuẩn hóa việc chẩn đoán hình ảnh Doppler. Việc đánh giá chính xác giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Điều trị có thể là nội khoa hoặc can thiệp.

III.Nghiên cứu lâm sàng Động mạch cảnh Đái tháo đường

Tại Việt Nam, bệnh lý hẹp tắc động mạch cảnh đã nhận được sự quan tâm sớm. Các bác sĩ chuyên khoa thần kinh bắt đầu chú ý từ những năm 1980. Nhiều công trình nghiên cứu tiền cứu đã được thực hiện. Sự phổ biến của máy siêu âm Doppler tăng cường các nghiên cứu. Nhiều công trình về hệ động mạch cảnh và mối liên quan với các bệnh lý khác xuất hiện. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống lớn trong nghiên cứu. Ít công trình đi sâu vào mối liên hệ giữa hình ảnh siêu âm Doppler động mạch cảnh với lâm sàng. Đặc biệt là ở bệnh nhân nhồi máu não. Các yếu tố nguy cơ như đái tháo đường cũng chưa được làm rõ. Đây là lý do cho đề tài nghiên cứu hiện tại. Đề tài tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng. Nó cũng mô tả hình ảnh xơ vữa động mạch cảnh ngoài sọ bằng siêu âm Doppler. Đối tượng là bệnh nhân nhồi máu não giai đoạn cấp có đái tháo đường. Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa lâm sàng và hình ảnh siêu âm. Nó cũng xem xét một số yếu tố nguy cơ. Việc này giúp cải thiện kết quả lâm sàng và quản lý bệnh nhân.

3.1. Đối tượng nghiên cứu cụ thể

Nghiên cứu này tập trung vào một nhóm bệnh nhân cụ thể. Đó là những người bị nhồi máu não trên lều giai đoạn cấp. Đặc biệt, nhóm này phải mắc kèm đái tháo đường. Việc chọn đối tượng này giúp làm rõ vai trò của đái tháo đường. Nó giúp hiểu rõ tác động của đái tháo đường lên tình trạng xơ vữa động mạch cảnh. Đây là yếu tố nguy cơ chính cho nhồi máu não. Các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh siêu âm mạch máu của nhóm này sẽ được phân tích sâu. Điều này giúp cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về bệnh.

3.2. Mục tiêu nghiên cứu chính yếu

Đề tài này có hai mục tiêu chính. Đầu tiên, mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Đồng thời mô tả hình ảnh xơ vữa động mạch cảnh đoạn ngoài sọ. Hình ảnh thu được từ siêu âm Doppler. Đối tượng là bệnh nhân nhồi máu não cấp có đái tháo đường. Mục tiêu thứ hai là đánh giá mối liên quan. Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh siêu âm động mạch cảnh. Cũng như một số yếu tố nguy cơ khác ở nhóm bệnh nhân này. Thử nghiệm lâm sàng này hướng tới việc cung cấp bằng chứng khoa học. Nó sẽ hỗ trợ chẩn đoán sớm và quản lý tốt hơn. Từ đó, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

IV.Tác động Đái tháo đường tới mạch máu và lưu lượng máu

Đái tháo đường gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ mạch máu. Ban đầu, người ta thường nghĩ đến tổn thương vi mạch. Tuy nhiên, đái tháo đường còn thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch ở các mạch máu lớn và vừa. Đặc biệt là động mạch cảnh. Điều này dẫn đến sự hình thành mảng xơ vữa. Các mảng này có thể gây hẹp hoặc tắc hoàn toàn lòng mạch. Hậu quả là giảm lưu lượng máu động mạch tới não. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhồi máu não. Đái tháo đường không chỉ là yếu tố nguy cơ phát triển đột quỵ. Nó còn ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân. Mức độ hồi phục sau nhồi máu não cũng bị tác động. Bệnh nhân đái tháo đường thường có kết quả lâm sàng xấu hơn. Việc quản lý chặt chẽ đái tháo đường là cần thiết. Nó giúp giảm nguy cơ đột quỵ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh động mạch ngoại biên cũng thường đi kèm với đái tháo đường. Nó cảnh báo nguy cơ toàn thân về bệnh mạch máu.

4.1. Biến chứng mạch máu của đái tháo đường

Đái tháo đường gây tổn thương nhiều loại mạch máu. Tổn thương vi mạch gây ra bệnh võng mạc, bệnh thận, bệnh thần kinh. Tuy nhiên, tổn thương đại mạch cũng rất phổ biến. Nó bao gồm bệnh động mạch vành, bệnh mạch máu não và bệnh động mạch ngoại biên. Glucose máu cao kéo dài làm tổn thương nội mô mạch máu. Điều này kích hoạt quá trình viêm và hình thành mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa phát triển nhanh hơn và nặng hơn ở bệnh nhân đái tháo đường. Nó dễ gây hẹp tắc và biến cố mạch máu cấp tính. Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng này.

4.2. Đái tháo đường và tiên lượng nhồi máu não

Bệnh nhân đái tháo đường bị nhồi máu não thường có tiên lượng kém hơn. Họ có nguy cơ cao hơn về tử vong và tàn tật. Các yếu tố liên quan bao gồm tổn thương mạch máu lan tỏa. Khả năng tái tưới máu kém hơn. Phản ứng viêm tăng cường. Đồng thời, khả năng phục hồi thần kinh cũng bị ảnh hưởng. Đái tháo đường làm phức tạp quá trình điều trị nhồi máu não. Nó đòi hỏi các chiến lược quản lý đặc biệt. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng và giảm gánh nặng bệnh tật. Việc theo dõi chặt chẽ sau đột quỵ là cần thiết. Đặc biệt cho nhóm bệnh nhân có đái tháo đường.

V.Thực trạng siêu âm mạch máu và đánh giá huyết động

Lịch sử nghiên cứu bệnh lý hẹp tắc động mạch cảnh tại Việt Nam khá lâu đời. Từ đầu những năm 1980, các bác sĩ chuyên khoa thần kinh đã quan tâm. Các công trình nghiên cứu sớm của Ngô Đăng Thục, Lê Văn Thính, Lâm Văn Chế đã đặt nền móng. Kể từ khi máy siêu âm Doppler trở nên phổ biến, số lượng nghiên cứu tăng lên nhanh chóng. Nhiều công trình đã tập trung vào hệ động mạch cảnh. Chúng khám phá mối liên quan giữa xơ vữa động mạch cảnh và các tình trạng bệnh lý khác. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu sâu. Các nghiên cứu cần tập trung vào mối liên hệ giữa hình ảnh siêu âm mạch máu Doppler. Cần kết nối hình ảnh này với các biểu hiện lâm sàng của nhồi máu não. Đặc biệt là những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đái tháo đường. Việc đánh giá huyết động bằng siêu âm Doppler là một công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin chi tiết về lưu lượng máu động mạch. Điều này cần được khai thác triệt để hơn. Khoảng trống này là động lực cho các nghiên cứu mới. Nó nhằm mục đích cải thiện chẩn đoán và điều trị.

5.1. Lịch sử nghiên cứu động mạch cảnh tại Việt Nam

Những năm 1980 chứng kiến sự khởi đầu của nghiên cứu về động mạch cảnh. Các công trình tiên phong đã nhận diện tầm quan trọng của bệnh lý này. Ban đầu, các phương pháp thăm dò có thể còn hạn chế. Tuy nhiên, nhận thức về vai trò của động mạch cảnh trong đột quỵ đã được hình thành. Sự phát triển của công nghệ y tế, đặc biệt là siêu âm Doppler, đã thúc đẩy mạnh mẽ lĩnh vực này. Giúp các nghiên cứu sau này có độ chính xác và phạm vi rộng hơn. Nhiều dữ liệu về đặc điểm động mạch cảnh của người Việt đã được thu thập. Đây là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiền cứu hiện đại.

5.2. Khoảng trống trong nghiên cứu siêu âm Doppler

Mặc dù có nhiều nghiên cứu, một khoảng trống vẫn tồn tại. Đó là sự thiếu hụt các nghiên cứu liên kết chặt chẽ hình ảnh siêu âm Doppler với kết quả lâm sàng. Đặc biệt là trong bối cảnh nhồi máu não và đái tháo đường. Cần có thêm dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn tác động của xơ vữa động mạch cảnh. Nó cần xem xét mối liên hệ với các yếu tố nguy cơ. Các nghiên cứu hiện tại chưa đủ sâu. Chúng chưa thể xây dựng các mô hình dự đoán hiệu quả. Việc lấp đầy khoảng trống này sẽ cải thiện khả năng chẩn đoán sớm. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này sẽ nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cảnh ngoài sọ ở bệnh nhân nhồi máu não trên lều giai đoạn cấp có đái tháo đường la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO QUOC PHONG HOC VIEN QUAN Y NGO THANH SON NGHIEN CUU LAM SANG VA HINH ANH SIEU AM DOPPLER DONG MACH CANH NGOAI SO O BENH NHAN NHOI MAU NAO TREN LEU GIAI DOAN CAP CO DAI THAO DUONG LUAN AN TIEN SI Y HOC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HOC VIEN QUAN Y NGO THANH SON NGHIEN CUU LAM SANG VA HINH ANH SIEU AM DOPPLER DONG MACH CANH NGOAI SO O BENH NHAN NHOI MAU NAO TREN LEU GIAI DOAN CAP CO DAI THAO DUONG Chuyên ngành : Thần kinh Mã số : 62720147 LUAN AN TIEN SI Y HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Văn Thính HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Ngô Thanh Sơn DAT VAN DE Đột quy não là một vấn đề thời sự của y học, thế giới mỗi năm có khoảng 15 triệu người mắc trong đó 5 triệu người tử vong, 60% trường hợp đột quy não và 2/3 số trường hợp tử vong xảy ra ở các nước có thu nhập thấp và trung bình.

Tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ ba sau bệnh tim mạch và ung thư [67]. Tuổi thọ con người ngày càng được nâng cao, cùng với các bệnh thời đại như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn chuyên hóa, đột quy não có xu hướng tăng nhanh. Theo Tổ chức Y tế thế giới: đột quy não là sự xảy ra đột ngột các thiếu sót thần kinh, thường khu trú hơn là lan toả, tồn tại quá 24 giờ, các khám xét loại trừ nguyên nhân chấn thương. Đột quy não gồm hai thé: nhồi máu não và chảy máu não trong đó nhồi máu não chiếm tỷ lệ cao hơn.

Đánh giá tình trạng vữa xơ động mạch cảnh có ý nghĩa lớn trong điều trị: với mảng vữa xơ lớn gây hẹp tắc lòng mạch thì can thiệp phẫu thuật giúp làm giảm tỷ lệ nhồi máu não tái phát. Để đánh giá tình trạng vữa xơ, hẹp tắc động mạch cảnh có nhiều phương pháp thăm dò như chụp động mạch, siêu âm động mạch cảnh, chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu. Chụp động mạch não là phương pháp thăm dò có độ chính xác cao nhưng có những biến chứng nhất định. Siêu âm Doppler là một phương pháp rất được ưa chuộng vì có thê tiến hành rộng rãi ở nhiều bệnh viện, có độ chính xác khá cao mà không gây biến chứng [95].

Cùng với đột quy não, đái tháo đường là bệnh lý thời đại với số bệnh nhân ngày một tăng. Biến chứng của đái tháo đường lên mạch máu thường được nghĩ nhiều đến là tổn thương vi mạch (tắc mạch máu nhỏ trong não). Tuy nhiên đái tháo đường còn làm tăng vữa xơ các mạch máu vừa và lớn đặc biệt là hệ động mạch cảnh từ đó gây tắc các động mạch trong não. Đái tháo đường không những là nguyên nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và mức độ hồi phục của nhồi máu não [108].

Ở nước ta, bệnh lý hẹp tắc động mạch thuộc hệ động mạch cảnh trong đã được các bác sĩ chuyên khoa thần kinh chú ý đến từ đầu những năm 1980, đơn cử ba công trình nghiên cứu năm 1983, 1985, 1987 của các tác giả Ngô Đăng Thục, Lê Văn Thính và Lâm Văn Chế. Từ khi máy siêu âm Doppler được trang bị ở nhiều bệnh viện, ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu về hệ động mạch cảnh và mối liên quan giữa vữa xơ động mạch cảnh với các tình trạng bệnh lý khác. Tuy nhiên nước ta chưa có nhiều nghiên cứu sâu mối liên quan giữa hình ảnh siêu âm Doppler động mạch cảnh với lâm sàng của nhôi máu não và các yêu nguy cơ gây vữa xơ đặc biệt là đái tháo đường. Vì vậy đề tài “Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm Doppler động mạch cảnh ngoài sọ ở bệnh nhân nhồi máu não trên lều giai đoạn cấp có đái tháo đường” được tiễn hành với các mục tiêu sau: 1.

Mô tả đặc điển lâm sàng và hình ảnh vữa xơ động mạch cảnh đoạn ngoài sọ bằng siêu âm Doppler ở bệnh nhân nhôi máu não giai đoạn cấp có đái tháo đường. Đánh giá mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh siêu âm động mạch cảnh ngoài sọ và một số yếu tÕ nguy cơ ở bệnh nhân nhỗi máu não giai đoạn cấp có đái tháo đường. CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về đột quy não 1.

Dịch tễ học đột quy não Đột quy não là một vấn đề thời sự của y học, thế giới mỗi năm có khoảng 15 triệu người mắc trong đó 5 triệu người tử vong, 5 triệu người tàn tật [67]. Đột quy não gây ra 4,4 triệu người tử vong năm 1990 trên toàn thế giới trong đó 2/3 ở nước kém phát triển. Đột quy não cũng là nguyên nhân quan trọng nhất gây ra tàn tật ở người lớn. Tỷ lệ ước tính của khuyết tật liên quan đến đột quy não chiếm 0,6% dân số thế giới.

Đột quy não là nguyên nhân thứ hai gây tử vong tại Hoa Kỳ năm 1994. Ở Phần Lan chỉ phí ước tính điều trị đột quy não chiếm 4-6% ngân sách chăm sóc sức khỏe, không bao gồm các chi phi va dich vụ xã hội, người chăm sóc (5% ở Anh và hơn 3% ở Ha Lan)|6 1]. Tỷ lệ mới mắc đột quy não là 200/100.000 người mỗi năm (tức là 0,2% dân số) trong quần thể người da trắng ở châu Âu, Mỹ và Úc và các nước đang phát triển không phải da trắng. Tuy nhiên, tỷ lệ đột quy não có thể cao hơn gấp hơn hai lần đặc biệt là Siberia, Đông Âu và Trung Quốc.

Tỷ lệ đột quy não giữa nam và nữ trong quân thé da trắng tương đương nhau, và tăng nhanh theo tuổi, khoảng một phần tư xảy ra ở độ tuôi dưới 65 tuổi và khoảng một nửa đưới 75 tuổi. Trong đó khoảng 80% nhồi máu não, 15% chảy máu trong sọ và 5% chảy máu dưới nhện. Tỷ lệ hiện mắc đột quy não từ 5 đến 12 người trên 1000 dân số (tức là 1% dân số) phụ thuộc vào tuổi và giới tính, cơ cấu dân số. Ở phụ nữ và nam giới trong độ tuổi 65-74, tần suất của đột quy não tương ứng là 25 và 50 trên 1000 người.

Tỷ lệ tử vong của đột quy rất khác nhau giữa các quốc gia từ 20 đến 250 trên 100. Tỷ lệ tử vong của đột quy não thay đổi vì nhiều yếu tố: tỷ lệ đột quy não và các phân nhóm theo nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, mức độ nghiêm trọng, độ tuổi và giới tính của dân số bị ảnh hưởng do đột quy não, độ chính xác của giấy chứng tử. Tỷ lệ tử vong sau khi được chuẩn hóa của đột quy não khác nhau 6 lần trong số phát triển quốc gia phát triển. Từ năm 1990 đến năm 2000, tỷ lệ tử vong do đột quy não thấp nhất ở Tây Âu, Mỹ, Nhật Bản và Uc, cao nhất ở Đông Âu và các nước Liên Xô cũ.

Rất ít báo cáo về tỷ lệ tử vong đột quy não ở các nước đang phát triên [6 I]. Nghiên cứu của Dương Đình Chỉnh về dịch tễ học đột quy não từ năm 2007 đến 2008 tại Nghệ An,, ty lệ mắc bệnh chung là 356/100.000 đân, tỷ lệ mới mắc là 105/100.000 dân, tỷ lệ tử vong là 65/100. Tran Van Tuan nghiên cứu dich té học đột quy não ở tỉnh Thái Nguyên từ năm 1999 đến 2003, tỷ lệ hiện mắc trung bình hàng năm là 100/100.000 dân, tỷ lệ mới mắc là 28,98/100.000 dân, tỷ lệ tử vong là 27/100.000 dân [39] Nghiên cứu của Đặng Quang Tâm được thực hiện tại tỉnh Cần Thơ từ năm 2002 đến 2004. ty lệ mới mắc là 29,4/100.000 dan, ty lệ hiện mắc là 129,56/100.000 dân, tỷ lệ tử vong 1a 35,33/100.

Định nghĩa và phân loại nhôi máu não 1. Định nghĩa và phán loại đột quy não Định nghĩa đột quy não (Tai biến mạch não) của Tổ chức Y tế thế giới: đột quy não là sự xảy ra đột ngột các thiếu sót thần kinh, thường khu trú hơn là lan toả, tồn tại quá 24 giờ. Các khám xét loại trừ nguyên nhân chan thương [126]. Tuỳ thuộc vào bản chất tôn thương, đột quy não được chia thành hai thé lớn [1 1],{33]: + Chảy máu não: là máu chảy vào nhu mô não.

+ Nhoi máu não: xảy ra khi một mạch máu bị tắc một phần hoặc toàn bộ, khu vực não không được nuôi dưỡng sẽ bị hoại tử, nhũn ra. Định nghĩa và phân loại nhôi máu não. * Định nghĩa nhồi máu não Nhồi máu não là quá trình bệnh lý trong đó động mạch não bị hẹp hoặc bị tắc, lưu lượng tuần hoàn tại vùng não do động mạch não đó phân bố bị giảm trầm trọng, dẫn đến chức năng vùng não đó bị ri loan [11]. * Phan loại nhồi máu não.

Có nhiều cách phân loại: + Phân loại nhồi máu não theo bảng Phân loại Quốc tế Bệnh tật lần thứ 10 (ICD-10) [129]: I63- Nhồi máu não.0- Nhỏi máu não do huyết khối các mạch trước não.1- Nhồi máu não do tắc các mạch trước não.2- Nhồi máu não do tắc hoặc hẹp không đặc hiệu các mạch trước não.3- Nhồi máu não do huyết khối các mạch não.4- Nhỏi máu não do tắc các mạch máu não.5- Nhoi mau nao do tac hoặc hẹp không đặc hiệu các mạch não.6- Nhồi máu não do huyết khối tĩnh mạch não không sinh mủ.8- Nhỏi máu não không đặc hiệu. + Phân loại các thiếu máu cục bộ não chính dựa trên sinh lý bệnh học, chia làm năm loại trên cơ sở hệ thống phân loại của “Thứ nghiệm điều trị đột quy não cấp tính mã số ORG 10172” của Hoa Kỳ (TOAST /Trial of ORG 10172 in Acute Stroke Therapy) [66]. Loai 1: Nhỏi máu não do các rối loạn từ tim. Loại 2: Nhồi máu não liên quan đến bệnh mạch máu lớn.

Loại 3: Nhỏi máu não liên quan đến bệnh mạch máu nhỏ. Loại 4: Nhồi máu não liên quan đến các nguyên nhân khác. Loại 5: Nhồi máu não nguyên nhân chưa biết. + Phân loại lâm sàng theo Dự án Đột quy não ở Cộng đồng Oxfordshire Hoa Kỳ (Oxfordshire Community Stroke Project / OCSP ) dựa vào mối liên quan giữa lâm sàng và vị trí nhồi máu não tương ứng trên phim chụp cắt lớp vi tính não hoặc chụp cộng hưởng từ, chia làm bốn loại [48]: Loại 1: Nhồi máu một phần tuần hoàn phía trước hoặc nhồi máu một phần hệ động mạch cảnh.

Loại 2: Nhồi máu toàn bộ tuần hoàn phía trước hoặc nhồi máu toàn bộ động mạch não giữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thanh Sơn (2016). Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/lam-sang-va-hinh-anh-sieu-am-doppler-dong-mach-canh-ngoai-so-o-benh-nhan-nhoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cảnh ngoài sọ ở bệnh nhân nhồi máu não trên lều giai đoạn cấp có đái tháo đường la tiến sĩ. X

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng và hình ảnh siêu âm doppler động mạch cả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter