La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở việt nam hiện nay
Luận án: La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu thể chế quản lý GDĐH Việt Nam
- Số trang:
- 169 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu thể chế quản lý GDĐH Việt Nam
Nghiên cứu về thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học (GDĐH) tại Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng. Lĩnh vực này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về các yếu tố pháp lý, hành chính và xã hội ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục. Các công trình trước đây đã tập trung vào nhiều khía cạnh. Một số nghiên cứu đề cập đến khái niệm thể chế, vai trò của nó trong phát triển kinh tế - xã hội. Thể chế định hình khuôn khổ trật tự cho các quan hệ xã hội, điều này cũng đúng cho giáo dục. Các quy tắc, ràng buộc và chuẩn mực chung được chia sẻ trong cộng đồng là bản chất của thể chế. Sự phát triển của GDĐH chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thể chế quản lý. Thể chế tốt tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực. Thể chế yếu kém có thể kìm hãm sự tiến bộ. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu giúp xác định những khoảng trống cần lấp đầy. Nó cũng chỉ ra các vấn đề cấp thiết cần được giải quyết trong quá trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước GDĐH. Nền kinh tế tri thức và xu hướng toàn cầu hóa yêu cầu GDĐH phải thay đổi liên tục. Hệ thống thể chế phải đủ linh hoạt để thích ứng với những thay đổi này. Điều này bao gồm cả việc cập nhật Luật Giáo dục, Luật GDĐH và các văn bản hướng dẫn.
1.1. Tình hình nghiên cứu chung về thể chế quản lý nhà nước
Các nghiên cứu về thể chế đã phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ. Khái niệm thể chế được hiểu rộng rãi. Nó bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, cơ chế thực thi và các ràng buộc xã hội. Thể chế định hình hành vi của các chủ thể. Trong quản lý nhà nước, thể chế cung cấp khung pháp lý và hành chính. Khung này giúp vận hành hiệu quả các chính sách công. Các công trình khoa học đã phân tích vai trò của thể chế trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng bao gồm kinh tế, chính trị, và xã hội. Đặc biệt, thể chế là yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển. Nhiều học giả đã chỉ ra rằng thể chế mạnh tạo điều kiện cho tăng trưởng bền vững. Thể chế yếu có thể dẫn đến sự trì trệ và bất ổn. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các loại hình thể chế. Chúng bao gồm thể chế chính thức (luật pháp, quy định) và thể chế phi chính thức (văn hóa, đạo đức). Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng thể chế phù hợp. Nó cũng giúp cải thiện hiệu lực quản lý của nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam, việc nghiên cứu thể chế còn gắn liền với quá trình đổi mới. Nó liên quan đến xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các công bố khoa học trong nước và quốc tế đã cung cấp nhiều góc nhìn. Chúng làm rõ hơn về bản chất và chức năng của thể chế.
1.2. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Tình hình nghiên cứu về thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng. Nhiều công trình đã phân tích sâu các khía cạnh. Chúng bao gồm khung pháp lý hiện hành (Luật Giáo dục, Luật GDĐH). Chúng cũng bao gồm cả vai trò của các cơ quan quản lý. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khoảng trống nhất định. Một số nghiên cứu chỉ tập trung vào các vấn đề cụ thể. Chúng chưa có cái nhìn tổng thể về hệ thống thể chế. Các nghiên cứu khác có thể thiếu tính ứng dụng thực tiễn. Chúng chưa đưa ra giải pháp cụ thể để hoàn thiện thể chế. Nhiều công trình còn thiếu so sánh quốc tế sâu rộng. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến rất cần thiết. Nó giúp xác định những giá trị tham khảo cho Việt Nam. Chất lượng giáo dục đại học phụ thuộc nhiều vào thể chế. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi một thể chế đủ mạnh và linh hoạt. Đánh giá chung cho thấy nhu cầu tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Cần có các công trình nghiên cứu mang tính hệ thống. Chúng phải cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc. Luận cứ này hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách. Nó cũng giúp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước GDĐH.
II.Cơ sở lý luận thể chế QLNN đối với giáo dục đại học
Cơ sở lý luận về thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học (GDĐH) là nền tảng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ bản chất và cấu trúc của hệ thống này. Thể chế quản lý nhà nước GDĐH không chỉ là các quy định pháp luật. Nó còn bao gồm các chuẩn mực, cơ chế vận hành và mối quan hệ giữa các chủ thể. Việc xác định rõ quan niệm, yếu tố cấu thành và các yếu tố ảnh hưởng rất cần thiết. Nó giúp phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Các quan điểm lý luận về thể chế đã được phát triển bởi nhiều trường phái. Mỗi trường phái có góc nhìn riêng về vai trò của nhà nước. Nhà nước có vai trò trong việc định hình và điều tiết GDĐH. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế tri thức, GDĐH ngày càng trở nên phức tạp. Nó đòi hỏi một hệ thống quản lý tinh gọn và hiệu quả. Thể chế quản lý nhà nước phải đảm bảo tính tự chủ cho các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH). Đồng thời, nó vẫn phải duy trì vai trò định hướng và kiểm soát chất lượng. Nghiên cứu lý luận cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp đánh giá tính phù hợp của thể chế hiện hành. Nó cũng giúp dự báo xu hướng phát triển của GDĐH trong tương lai. Các văn bản pháp luật như Luật Giáo dục, Luật GDĐH là thể chế chính thức. Chúng tạo ra nền tảng cho bộ máy quản lý nhà nước. Tuy nhiên, thể chế phi chính thức cũng có vai trò đáng kể.
2.1. Quan niệm về thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH
Thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH được hiểu là tổng thể các quy tắc, quy định. Nó bao gồm các nguyên tắc, chuẩn mực và cơ chế điều hành. Chúng được thiết lập bởi nhà nước để định hướng, điều phối và kiểm soát hoạt động GDĐH. Quan niệm này nhấn mạnh vai trò chủ đạo của nhà nước. Nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý và chính sách. Khung này đảm bảo sự phát triển ổn định của GDĐH. Thể chế bao gồm Luật Giáo dục, Luật GDĐH và các văn bản dưới luật. Nó cũng bao gồm cả cấu trúc tổ chức của bộ máy quản lý nhà nước. Mục tiêu chính là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó cũng nhằm phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Quan niệm này còn bao hàm các giá trị và văn hóa quản lý. Những điều này ảnh hưởng đến cách thức thực thi các quy định. Một thể chế hiệu quả phải đảm bảo tính công khai, minh bạch. Nó cũng cần có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường. Các yếu tố như sự tự chủ của CSGDĐH, trách nhiệm giải trình cũng rất quan trọng. Chúng định hình quan niệm về thể chế quản lý hiện đại. Việc hiểu đúng quan niệm giúp xây dựng một thể chế vững chắc. Nó có khả năng đáp ứng các thách thức của thời đại.
2.2. Các yếu tố cấu thành thể chế QLNN đối với GDĐH
Thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH cấu thành từ nhiều yếu tố. Chúng hoạt động tương hỗ lẫn nhau. Thứ nhất, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là cốt lõi. Chúng bao gồm Hiến pháp, Luật Giáo dục, Luật GDĐH và các nghị định, thông tư. Các văn bản này quy định về mục tiêu, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của GDĐH. Chúng cũng quy định về quyền và trách nhiệm của các chủ thể. Thứ hai, bộ máy quản lý nhà nước là yếu tố thực thi. Chúng bao gồm Bộ Giáo dục và Đào tạo, các bộ, ngành liên quan và chính quyền địa phương. Cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan này phải rõ ràng. Điều này đảm bảo hiệu quả trong quản lý. Thứ ba, các chuẩn mực, quy tắc và nguyên tắc hoạt động là nền tảng. Chúng định hướng hành vi của các bên liên quan. Các nguyên tắc như công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình là thiết yếu. Thứ tư, cơ chế kiểm tra, giám sát, đánh giá là quan trọng. Nó đảm bảo việc thực thi thể chế đúng đắn. Nó cũng giúp phát hiện và khắc phục các sai sót. Cuối cùng, các yếu tố văn hóa, đạo đức và truyền thống cũng ảnh hưởng. Chúng định hình cách thức các quy định được chấp nhận và áp dụng. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này tạo nên một thể chế quản lý GDĐH hoàn chỉnh.
2.3. Tham khảo thể chế quản lý GDĐH từ các quốc gia trên thế giới
Việc nghiên cứu thể chế quản lý GDĐH của các quốc gia khác cung cấp nhiều bài học quý giá. Mỗi quốc gia có mô hình quản lý riêng. Chúng phản ánh lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển. Ví dụ, một số nước phát triển áp dụng mô hình tự chủ cao. Nhà nước chỉ tập trung vào việc thiết lập khung pháp lý và chính sách chung. Các trường đại học có quyền tự quyết định về chương trình đào tạo, tuyển sinh và tài chính. Ngược lại, một số quốc gia vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước. Họ can thiệp sâu vào hoạt động của các CSGDĐH. Xu hướng chung trên thế giới là tăng cường tự chủ đại học. Xu hướng này gắn liền với trách nhiệm giải trình. Các quốc gia tiên tiến cũng chú trọng đến việc đảm bảo chất lượng. Họ áp dụng các hệ thống kiểm định chất lượng độc lập. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam đánh giá. Nó giúp đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong thể chế của mình. Nó cũng giúp lựa chọn mô hình phù hợp. Các giá trị tham khảo bao gồm cơ chế cấp phép, kiểm định chất lượng. Chúng còn bao gồm cả phương thức tài trợ và quản trị đại học hiện đại. Việc học hỏi kinh nghiệm này cần có sự chọn lọc. Nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa Việt Nam.
III.Thực trạng thể chế quản lý nhà nước GDĐH ở Việt Nam
Thực trạng thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học (GDĐH) tại Việt Nam cho thấy nhiều điểm tiến bộ. Tuy nhiên, nó vẫn còn tồn tại những thách thức. Sau hơn 70 năm phát triển, GDĐH Việt Nam đã đạt được thành tựu đáng kể. Nó góp phần quan trọng vào việc đào tạo nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực này phục vụ sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Nó cũng phục vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Chúng bao gồm Hiến pháp 2013, Luật Giáo dục 2019, Luật GDĐH 2012 (sửa đổi 2018). Các văn bản này tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Chúng tạo ra hệ thống thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH. Hệ thống này giúp giải quyết các vấn đề phát sinh. Nó đáp ứng yêu cầu đổi mới GDĐH. Đồng thời, nó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Tuy nhiên, quá trình thực thi thể chế vẫn còn gặp nhiều vướng mắc. Một số quy định chưa thực sự đi vào cuộc sống. Tính đồng bộ và thống nhất giữa các văn bản pháp luật còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) đôi khi gặp khó khăn. Họ gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền tự chủ. Tự chủ là một xu thế tất yếu. Tuy nhiên, cơ chế kiểm soát và giám sát chưa thực sự hiệu quả. Việc đánh giá thực trạng cần nhìn nhận một cách toàn diện. Cần xem xét cả những thành công và những hạn chế. Mục tiêu là để có cái nhìn chân thực nhất về hệ thống.
3.1. Khái quát chung về giáo dục đại học Việt Nam
Giáo dục đại học Việt Nam đã trải qua một chặng đường dài phát triển. Từ sau Cách mạng Tháng Tám 1945, GDĐH đã có những đóng góp to lớn. Nó góp phần tạo ra các thế hệ nguồn nhân lực quan trọng. Nguồn nhân lực này là nhân tố quyết định thắng lợi. Thành tựu này được ghi nhận trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Nó cũng quan trọng trong xây dựng đất nước. Hiện nay, GDĐH có vai trò chủ đạo trong hệ thống giáo dục quốc gia. Nó cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức. GDĐH đào tạo lớp người có phẩm chất chính trị, đạo đức. Họ có kiến thức, kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Họ cũng có năng lực nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Số lượng các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) đã tăng lên đáng kể. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu học tập của xã hội. Tuy nhiên, chất lượng giáo dục vẫn là một thách thức lớn. Năng lực cạnh tranh quốc tế của các trường đại học còn hạn chế. Các vấn đề như phân bổ ngân sách, quản trị đại học cần được cải thiện. Sự đa dạng hóa các loại hình đào tạo cũng là một điểm cần chú ý. Nó giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường lao động.
3.2. Thực tiễn thể chế QLNN đối với GDĐH tại Việt Nam
Thực tiễn thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH tại Việt Nam cho thấy sự nỗ lực lớn. Nhà nước đã xây dựng một hệ thống văn bản pháp luật khá đầy đủ. Các luật, nghị định, thông tư đã tạo hành lang pháp lý. Chúng điều chỉnh các hoạt động của GDĐH. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này còn nhiều bất cập. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) trong việc áp dụng. Cơ chế tự chủ đại học đã được đẩy mạnh. Tuy nhiên, quyền tự chủ của các CSGDĐH chưa thực sự được phát huy tối đa. Sự can thiệp hành chính vào các vấn đề chuyên môn còn khá phổ biến. Bộ máy quản lý nhà nước đối với GDĐH cần được tinh gọn hơn. Chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan cần được phân định rõ ràng. Điều này giúp tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả. Việc kiểm định chất lượng giáo dục còn đối mặt với nhiều thách thức. Chuẩn đầu ra chưa thực sự đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Nguồn lực tài chính dành cho GDĐH còn hạn chế. Cơ chế huy động và sử dụng nguồn lực chưa hiệu quả. Các công bố quốc tế của giảng viên, nghiên cứu sinh còn chưa nhiều. Đây là một chỉ số quan trọng về chất lượng nghiên cứu.
3.3. Đánh giá chung về thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH
Đánh giá chung về thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH ở Việt Nam cho thấy cả ưu điểm và hạn chế. Ưu điểm nổi bật là việc hình thành một khung pháp lý tương đối đầy đủ. Khung này tạo cơ sở cho sự phát triển của GDĐH. Thể chế đã góp phần quan trọng vào việc ổn định hệ thống. Nó giúp đào tạo được một lượng lớn nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực này phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước. Tuy nhiên, hạn chế cũng rất rõ ràng. Thể chế còn thiếu tính linh hoạt và đồng bộ. Một số quy định chưa phản ánh đúng thực tiễn đổi mới. Khả năng thích ứng với xu hướng toàn cầu hóa còn chậm. Quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) chưa được thực hiện triệt để. Cơ chế quản lý nhà nước còn mang tính hành chính hóa cao. Việc phân cấp, phân quyền chưa hiệu quả. Điều này cản trở sự năng động và sáng tạo của các CSGDĐH. Chất lượng giáo dục và nghiên cứu khoa học chưa đạt kỳ vọng. Nó chưa sánh ngang với khu vực và thế giới. Việc phân bổ ngân sách nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Cơ chế tài chính còn nhiều bất cập. Đánh giá này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của việc hoàn thiện thể chế. Nó hướng tới một hệ thống quản lý hiện đại và hiệu quả hơn.
IV.Hoàn thiện thể chế QLNN giáo dục đại học tại Việt Nam
Hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học (GDĐH) tại Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Nó nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ từ quan điểm, yêu cầu đến các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thể chế hiện đại. Hệ thống này phải phù hợp với xu thế phát triển quốc tế. Nó cũng cần đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và hội nhập. Việc hoàn thiện thể chế không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi luật. Nó còn bao gồm cải cách bộ máy quản lý nhà nước. Nó cũng bao gồm đổi mới cơ chế tài chính và quản trị đại học. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học. Chúng cần có tính khả thi và bền vững. Điều này đảm bảo GDĐH Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Quan điểm xuyên suốt là đẩy mạnh tự chủ đại học. Tự chủ gắn liền với trách nhiệm giải trình. Cần tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH). Đồng thời, nhà nước vẫn cần thực hiện vai trò định hướng và kiểm soát chất lượng.
4.1. Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện thể chế QLNN GDĐH
Quan điểm hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH phải đặt con người vào vị trí trung tâm. GDĐH phải phục vụ người học và xã hội. Thứ nhất, thể chế cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Nó phải phù hợp với Hiến pháp, Luật Giáo dục và các văn bản pháp luật khác. Thứ hai, cần đẩy mạnh tự chủ đại học. Tự chủ phải được hiểu đúng và thực hiện đầy đủ. Tự chủ giúp các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) phát huy nội lực. Nó giúp họ linh hoạt và sáng tạo. Tuy nhiên, tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình. Thứ ba, thể chế cần đảm bảo tính công khai, minh bạch. Mọi hoạt động quản lý, tài chính, chất lượng đều phải được công bố rõ ràng. Thứ tư, cần tăng cường vai trò kiểm tra, giám sát của nhà nước. Kiểm tra, giám sát tập trung vào việc tuân thủ pháp luật và chất lượng đầu ra. Thứ năm, thể chế cần thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Nó cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc. Cuối cùng, phải đảm bảo nguồn lực cho GDĐH. Cơ chế tài chính cần được đổi mới. Nó giúp huy động đa dạng các nguồn lực. Quan điểm này hướng tới xây dựng một hệ thống GDĐH chất lượng cao.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý GDĐH ở Việt Nam hiện nay
Các giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước đối với GDĐH cần được thực hiện đồng bộ. Đầu tiên, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống văn bản pháp luật. Cần loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Cần xây dựng các quy định chi tiết, rõ ràng hơn. Đặc biệt là Luật GDĐH và các văn bản hướng dẫn. Thứ hai, cải cách bộ máy quản lý nhà nước. Cần tinh gọn, chuyên nghiệp hóa. Cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các bộ, ngành. Tránh tình trạng can thiệp hành chính quá sâu. Thứ ba, đẩy mạnh cơ chế tự chủ toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH). Tự chủ về học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính. Kèm theo đó là cơ chế giám sát và đánh giá chất lượng hiệu quả. Thứ tư, đổi mới cơ chế tài chính. Cần tăng ngân sách nhà nước cho GDĐH. Đồng thời, cần đa dạng hóa nguồn thu. Khuyến khích đầu tư từ xã hội và doanh nghiệp. Xây dựng cơ chế cấp phát, đấu thầu minh bạch. Thứ năm, tăng cường kiểm định chất lượng giáo dục. Xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế cho chương trình đào tạo. Chú trọng đánh giá hiệu quả đầu ra. Thứ sáu, nâng cao năng lực quản trị đại học. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mới cho GDĐH Việt Nam phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 9 1. Tình hình nghiên cứu về thể chế 9 1. Tình hình nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 12 1. Tình hình nghiên cứu về thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 21 1.
Đánh giá tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỂ CHẾ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 28 2. Quan niệm về thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 28 2. Các yếu tố cấu thành thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 44 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 50 2.
Thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học của một số quốc gia trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam 57 Chương 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM 64 3. Khái quát giáo dục đại học ở Việt Nam 64 3. Thực tiễn thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 76 3. Đánh giá chung về thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 101 Chương 4: HOÀN THIỆN THỂ CHẾ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 123 4.
Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học 123 4. Giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay 140 KẾT LUẬN 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 156 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CSGDĐH : Cơ sở giáo dục đại học GDĐH : Giáo dục đại học GDĐT : Giáo dục - đào tạo QLNN : Quản lý nhà nước DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Số liệu phân tích từ CSDL Scopus của Nhà xuất bản Elsevier 68 3.2 Trình độ giảng viên cơ hữu tại các trường đại học công lập và ngoài công lập 75 3.3 Số lượng đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo đại học 109 3.4 Chi ngân sách nhà nước cho GDĐH 114 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 2.1 Sơ đồ bộ máy QLNN đối với GDĐH 50 3.1 Cơ sở GDĐH do Bộ GDĐT quản lý thành lập đơn vị chuyên 65 trách về đảm bảo chất lượng 3.3 Số lượng công bố quốc tế tăng vượt trội sau khi có Nghị quyết 29 68 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thể chế có thể được hiểu là cái tạo thành khuôn khổ trật tự cho các quan hệ của con người, định vị cơ chế thực thi và giới hạn của các quan hệ giữa các bên tham gia tương tác; là ý chí chung của cộng đồng xã hội trong việc xác lập trật tự, những quy tắc, những ràng buộc và các chuẩn mực, giá trị chung được mọi người chia sẻ. Ở mỗi quốc gia, vùng lãnh thổ có thể trình độ phát triển khác nhau, song đều được vận hành bởi sự chi phối trực tiếp hay gián tiếp của thể chế.
Cho đến hiện nay đã và đang có sự ghi nhận rộng rãi về vai trò của thể chế đối với sự phát triển nói chung, giáo dục đại học (GDĐH) nói riêng. Trong các bậc học, trình độ giáo dục, GDĐH có nhiệm vụ chính là cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng cho nền sản xuất để tạo ra của cải vật chất và tinh thần của xã hội. Sự nghiệp giáo dục nói chung và GDĐH nói riêng từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã trải qua hơn 70 năm và đạt được những thành tựu to lớn, trong đó quan trọng nhất là đã góp phần tạo ra các thế hệ nguồn lực con người Việt Nam, nhân tố quyết định thắng lợi của sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Thời đại cách mạng khoa học - công nghệ hiện nay, xu hướng toàn cầu hóa và phát triển nền kinh tế tri thức, GDĐH có vai trò chủ đạo trong toàn bộ hệ thống giáo dục của một quốc gia.
GDĐH góp phần đào tạo nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực có chất lượng cao. Đào tạo lớp người có phẩm chất chính trị, đạo đức, có kiến thức, kỹ năng thực hành nghề nghiệp, năng lực nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Phải thừa nhận rằng, GDĐH Việt Nam trong suốt thời gian qua đã có những đóng góp rất lớn cho cuộc đấu tranh giải phóng và xây dựng tổ quốc, nhất là trong quá trình phục hồi và chấn hưng nền kinh tế đất nước. Có được thành tựu trên, thời gian qua Nhà nước ta đã thể chế hóa các quan điểm của Đảng về GDĐH và ban hành hệ thống văn bản quản lý nhà nước (QLNN) về GDĐH như: Hiến pháp năm 2013, Luật Giáo dục năm 2019, Luật GDĐH năm 2012 (sửa đổi năm 2018) và các văn bản hướng dẫn.
Trên cơ sơ đó hình thành hệ thống 1 bộ máy QLNN về GDĐH. Đây chính là nền tảng quan trọng, tạo nên hệ thống thể chế QLNN đối với GDĐH, nhằm giải quyết những vấn đề mới phát sinh đối với GDĐH, đáp ứng yêu cầu đổi mới GDĐH, góp phần đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao, phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN đối với GDĐH. Thể chế QLNN đối với GDĐH tạo ra sự đồng bộ, thống nhất với các văn bản pháp luật khác trong toàn hệ thống đã huy động mọi nguồn lực phát triển GDĐH, nâng cao hiệu quả đầu tư của Nhà nước; đổi mới QLNN, đổi mới quản trị đại học, quản lý đào tạo tiệm cận các chuẩn quốc tế để phát triển GDĐH theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa; tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) cạnh tranh bình đẳng, phát huy nội lực, linh hoạt, sáng tạo để nâng cao chất lượng GDĐH. Mặc dù vậy, trong giai đoạn đổi mới và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay, nền GDĐH của nước ta ngày càng bộc lộ những bất cập và hạn chế, đã một thời gian dài chúng ta để cho GDĐH tụt hậu khá xa so với các nước trong khu vực và trên thế giới.
Sự phát triển của GDĐH chưa tương xứng với sự phát triển của nền kinh tế. Bên cạnh đó, việc “phân vai” và thực tiễn thực hiện chức năng QLNN về GDĐH và quản trị, quản lý của các trường đại học “ngổn ngang” vấn đề, từ rào cản do “điểm nghẽn”, “nút thắt” về thể chế tự chủ cho đến năng lực, phương thức quản trị các trường đại học; vấn đề thực hiện nhiệm vụ xây dựng chính sách phát triển GDĐH theo thẩm quyền; vấn đề tập trung trong công tác chỉ đạo, hướng dẫn, tổ chức thực hiện các chính sách pháp luật về GDĐH của các cơ quan chức năng nhà nước; vấn đề nguồn lực, bộ máy, hệ thống quản trị không tương thích, việc QLNN, mô hình và cơ cấu tổ chức của các CSGDĐH còn nhiều điểm chưa rõ ràng, làm ảnh hưởng đến quá trình hội nhập quốc tế của GDĐH Việt Nam; quy định về bộ máy quản lý, quản trị chồng chéo, giảm hiệu lực, hiệu quả trong chỉ đạo điều hành, giảm mối liên kết và cộng hưởng sức mạnh giữa các trường trong đại học. Bên cạnh đó, bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển nhanh chóng, thì GDĐH Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn thách thức. 2 Trong đó, rào cản lớn nhất chính là thể chế QLNN đối với GDĐH của nước ta chưa theo kịp yêu cầu đổi mới để “cởi trói” cho nền GDĐH phát triển.
Trước những đòi hỏi bức thiết phải đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, thì vấn đề nghiên cứu để nhận diện cho được những yêu cầu về thể chế, từ đó tập trung xây dựng và hoàn thiện thể chế QLNN đối với GDĐH, đồng thời nhanh chóng đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, quản trị trong các CSGDĐH đáp ứng yêu cầu của thể chế QLNN đối với GDĐH mới, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế là việc làm hết sức cần thiết. tạo được động lực mạnh mẽ cho quá trình đổi mới căn bản - toàn diện nền giáo dục nước ta, nhất là đối với GDĐH. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên trong đó phải kể đến nguyên nhân xuất phát từ những hạn chế, bất cập trong thể chế QLNN đối với GDĐH. Vì vậy, hoàn thiện thể chế QLNN đối với GDĐH để huy động mọi nguồn lực phát triển GDĐH, đổi mới QLNN, đổi mới quản trị đại học, quản lý đào tạo tiệm cận các chuẩn quốc tế để phát triển GDĐH theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa; tạo điều kiện cho các CSGDĐH tự chủ cạnh tranh bình đẳng, phát huy nội lực, linh hoạt, sáng tạo để nâng cao chất lượng GDĐH được xem như là đòn bẩy để phát triển giáo dục Việt Nam, là khâu đột phá để tạo ra sự đổi mới toàn diện của GDĐH, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục nói chung, GDĐH nói riêng.
Từ những lý do trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn vấn đề: “Thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay” để thực hiện đề tài của luận án tiến sĩ, chuyên ngành Quản lý công. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là xác định các quan điểm và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế QLNN đối với GDĐH trên cơ sở làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về thể chế QLNN đối với GDĐH, đánh giá khái quát thực trạng thể chế QLNN đối với GDĐH ở Việt Nam thời gian qua. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục đích nêu trên, luận án có các nhiệm vụ chủ yếu sau: - Hệ thống, khái quát hóa kết quả nghiên cứu của các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài, từ đó xác định những nội dung nghiên cứu kế thừa và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/la-ts-the-che-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-giao-duc-dai-hoc-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "La ts thể chế quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học ở vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.