Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ 1802 1884 luận án t
Phân tích kinh tế Nam Đàn, Nghệ An thời Nguyễn. Khám phá nông nghiệp, thương mại, tiểu thủ công nghiệp và đời sống dân cư qua các giai đoạn lịch sử.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách kinh tế của Triều Nguyễn ảnh hưởng Nam Đàn
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Quốc Bảo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách kinh tế của Triều Nguyễn ảnh hưởng Nam Đàn
Giai đoạn 1802-1884 chứng kiến những thay đổi sâu sắc trong kinh tế huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Sự phát triển này chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên, bối cảnh lịch sử và đặc biệt là các chính sách của Triều Nguyễn. Khu vực Nam Đàn có vị trí địa lý đặc thù, bao gồm đồi núi và sông ngòi, tạo nên tiềm năng và thách thức riêng biệt cho các hoạt động sản xuất. Trước thời Nguyễn, kinh tế địa phương đã có những định hình nhất định. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Triều Nguyễn mang đến một hệ thống quản lý và chính sách mới, định hình lại cấu trúc kinh tế nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp. Các biện pháp của triều đình có tác động kép, vừa cố gắng ổn định sản xuất, vừa tạo ra những áp lực đáng kể lên đời sống dân cư.
1.1. Điều kiện tự nhiên và bối cảnh lịch sử trước 1802
Nam Đàn, Nghệ An, sở hữu điều kiện tự nhiên đa dạng. Địa hình gồm đồi núi, sông ngòi, đồng bằng nhỏ. Vị trí địa lý thuận lợi cho một số hoạt động giao thương. Điều kiện tự nhiên định hình các phương thức sản xuất. Trước năm 1802, kinh tế Nam Đàn trải qua nhiều biến động. Bối cảnh lịch sử có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc kinh tế xã hội. Lịch sử hình thành huyện cũng tác động đến mô hình sở hữu đất đai. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố này.
1.2. Chính sách nông nghiệp của Triều Nguyễn
Triều Nguyễn ban hành nhiều chính sách nhằm ổn định và phát triển nông nghiệp. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp Nam Đàn triều Nguyễn. Công tác khai hoang, cấp ruộng được chú trọng. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn hạn chế, chưa đạt hiệu quả cao. Quy định về sở hữu ruộng đất công và tư được thiết lập rõ ràng. Chính sách thủy lợi được quan tâm nhưng chưa đồng bộ, hệ thống đê điều, kênh mương còn sơ sài. Nông dân Nam Đàn chịu tác động mạnh mẽ từ những quy định này, ảnh hưởng đến năng suất và sản lượng.
1.3. Chính sách thủ công thương nghiệp triều Nguyễn
Triều Nguyễn cũng có những chính sách định hướng cho thủ công nghiệp và thương nghiệp. Các biện pháp này định hình sự phát triển của thủ công nghiệp Nghệ An thời Nguyễn. Nhà nước khuyến khích một số ngành nghề nhưng thường áp đặt chính sách độc quyền. Điều này hạn chế sự phát triển tự do của sản xuất. Thương nghiệp và giao thương Nam Đàn chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Các chợ được quy định, thu thuế nghiêm ngặt. Hoạt động trao đổi hàng hóa còn nhiều rào cản, chính sách chưa thực sự thúc đẩy kinh tế thị trường.
II.Nông nghiệp Nam Đàn triều Nguyễn Ruộng đất sản vật
Nông nghiệp là trụ cột chính của kinh tế huyện Nam Đàn trong giai đoạn Triều Nguyễn. Tình hình sở hữu và sử dụng ruộng đất phản ánh rõ nét thực trạng kinh tế nông thôn. Ruộng đất công làng xã và ruộng đất tư nhân tồn tại song song, với những quy định quản lý khác nhau. Kỹ thuật canh tác còn thô sơ, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Giống cây trồng ít đa dạng, chủ yếu là lúa nước. Bên cạnh đó, các hoạt động chăn nuôi và khai thác thủy sản cũng đóng góp vào đời sống kinh tế. Tuy nhiên, công tác thủy lợi còn yếu kém, khiến nông nghiệp dễ bị tổn thương trước thiên tai. Năng suất thấp và gánh nặng tô thuế là những thách thức lớn đối với người nông dân.
2.1. Sở hữu sử dụng ruộng đất công và tư tại Nam Đàn
Tình hình sở hữu ruộng đất tại Nam Đàn phức tạp. Ruộng đất công làng xã chiếm tỷ lệ đáng kể. Chúng được phân chia cho dân theo định kỳ. Tuy nhiên, diện tích thường không lớn, chất lượng cũng khác nhau. Ruộng đất tư nhân ngày càng phát triển. Mức độ tập trung ruộng đất tư gia tăng, phản ánh thực trạng khai hoang và ruộng đất Nghệ An. Chất lượng ruộng đất đa dạng, từ màu mỡ đến bạc màu. Sự phân bố không đồng đều ảnh hưởng sản xuất. Các chính sách quản lý ruộng đất chưa thực sự hiệu quả.
2.2. Kỹ thuật canh tác giống cây trồng sản vật địa phương
Kỹ thuật canh tác thời kỳ này còn lạc hậu. Nông cụ thô sơ, chủ yếu dựa vào sức người và sức kéo. Giống cây trồng chủ yếu là lúa nước. Một số cây hoa màu khác như ngô, khoai, sắn cũng được trồng. Sản vật địa phương Nam Đàn chủ yếu là nông sản. Năng suất cây trồng thấp, phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Điều này khiến nông nghiệp Nam Đàn triều Nguyễn dễ bị tổn thương, thường xuyên đối mặt với mất mùa.
2.3. Chăn nuôi khai thác thủy sản và công tác thủy lợi
Chăn nuôi đóng vai trò phụ trong kinh tế nông nghiệp. Gia súc, gia cầm được nuôi quy mô nhỏ, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và sức kéo. Khai thác thủy sản diễn ra ở các sông, hồ, ao. Đây là nguồn thực phẩm bổ sung quan trọng cho dân cư. Công tác trị thủy và thủy lợi được quan tâm nhưng hệ thống còn sơ sài. Đê điều, kênh mương chưa phát triển đồng bộ, chưa đáp ứng đủ nhu cầu tưới tiêu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của sản xuất nông nghiệp.
III.Thủ công nghiệp thương nghiệp Nghệ An thời Nguyễn
Bên cạnh nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp cũng đóng vai trò nhất định trong kinh tế Nam Đàn dưới Triều Nguyễn. Thủ công nghiệp Nghệ An thời Nguyễn phát triển chủ yếu ở quy mô nhỏ, mang tính tự cung tự cấp và phục vụ nhu cầu địa phương. Nhiều làng nghề truyền thống Nam Đàn được hình thành, tạo ra các sản phẩm thiết yếu. Các nghề này không chỉ cung cấp hàng hóa mà còn giải quyết việc làm cho dân cư. Hoạt động thương nghiệp chủ yếu diễn ra tại các chợ, nơi trao đổi nông sản và sản phẩm thủ công. Tuy nhiên, sự phát triển của cả hai lĩnh vực này bị hạn chế bởi chính sách quản lý và thuế khóa của nhà nước, cũng như bởi hệ thống giao thông chưa đồng bộ.
3.1. Tổng quan thủ công nghiệp và làng nghề truyền thống
Thủ công nghiệp Nghệ An thời Nguyễn phát triển nhưng quy mô nhỏ. Hoạt động này chủ yếu phục vụ nhu cầu tại chỗ. Nhiều làng nghề truyền thống Nam Đàn hình thành, sản xuất các mặt hàng thiết yếu. Quy mô sản xuất còn mang tính hộ gia đình. Kỹ thuật truyền thống được duy trì qua nhiều thế hệ. Các sản phẩm chủ yếu là đồ dùng sinh hoạt, nông cụ đơn giản. Sự đa dạng về nghề nghiệp góp phần vào nền kinh tế địa phương.
3.2. Một số nghề thủ công tiêu biểu tại Nam Đàn
Nam Đàn có một số nghề thủ công nổi bật. Khai thác đá ong là một ví dụ điển hình. Các mỏ đá ở làng Kiền, Thanh Thủy và một số khu vực khác được khai thác. Sản phẩm đá ong phục vụ nhu cầu xây dựng. Ngoài ra, nghề dệt, làm gốm, rèn cũng tồn tại. Các nghề này giải quyết việc làm cho dân cư nông thôn. Chúng cung cấp hàng hóa cho thị trường địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển của chúng bị hạn chế bởi chính sách quản lý và công nghệ lạc hậu.
3.3. Hoạt động thương nghiệp và giao thương Nam Đàn
Thương nghiệp và giao thương Nam Đàn diễn ra sôi nổi tại các chợ. Các chợ huyện, chợ làng là trung tâm mua bán. Hàng hóa chủ yếu là nông sản, sản phẩm thủ công. Giao thông đường bộ, đường thủy tạo điều kiện giao thương. Tuy nhiên, chính sách thuế khóa nặng nề và sự kiểm soát của nhà nước đã hạn chế thương mại. Điều này khiến kinh tế hàng hóa khó phát triển mạnh mẽ. Việc trao đổi hàng hóa còn chủ yếu mang tính địa phương, chưa mở rộng ra ngoài phạm vi khu vực.
IV.Thuế khóa đời sống kinh tế dân cư Nam Đàn
Hệ thống thuế khóa của Triều Nguyễn có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế của dân cư Nam Đàn. Tô thuế nông nghiệp là nguồn thu chính của triều đình, áp dụng cho cả ruộng đất công và tư. Mức thuế cao, cùng với tình hình sản xuất bấp bênh, đã tạo ra gánh nặng lớn cho người nông dân. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống kinh tế dân cư Nam Đàn, đẩy họ vào tình cảnh đói kém, mất mùa và phiêu tán. Những khó khăn về kinh tế cũng là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bất ổn xã hội trong giai đoạn này.
4.1. Hệ thống tô thuế nông nghiệp thời Nguyễn tại Nghệ An
Triều Nguyễn áp dụng hệ thống thuế khóa thời Nguyễn tại Nghệ An nghiêm ngặt. Tô thuế nông nghiệp là nguồn thu chính của nhà nước. Các loại thuế ruộng đất công và tư được quy định rõ ràng. Mức thuế khác nhau tùy theo loại đất, chất lượng ruộng và khu vực địa lý. Thuế má nặng nề ảnh hưởng trực tiếp đến người nông dân, làm suy giảm lợi nhuận từ sản xuất. Chính sách thuế góp phần gây ra khó khăn kinh tế cho đại bộ phận dân cư.
4.2. Gánh nặng thuế khóa và đời sống kinh tế dân cư
Gánh nặng tô thuế làm trầm trọng thêm tình hình kinh tế. Đời sống kinh tế dân cư Nam Đàn gặp nhiều khó khăn. Năng suất nông nghiệp thấp, thiên tai thường xuyên xảy ra. Thuế khóa cao khiến nông dân kiệt quệ, không đủ ăn. Đói kém, mất mùa là hiện tượng phổ biến. Tình trạng phiêu tán, ly hương gia tăng. Điều này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các cuộc nổi dậy, phản ánh sự bấp bênh của kinh tế nông thôn Việt Nam triều Nguyễn.
V.Đánh giá tổng quan kinh tế Nam Đàn triều Nguyễn
Kinh tế huyện Nam Đàn giai đoạn 1802-1884 phản ánh rõ nét đặc trưng của nền kinh tế tiểu nông Việt Nam thời Nguyễn. Sự phát triển bị kìm hãm bởi nhiều yếu tố, từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt đến những hạn chế trong chính sách của triều đình. Năng suất thấp, kỹ thuật lạc hậu cùng với gánh nặng thuế khóa đã đẩy đời sống dân cư vào tình cảnh khó khăn. Những vấn đề kinh tế này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn tác động sâu sắc đến các hoạt động văn hóa, xã hội, góp phần làm gia tăng sự bất ổn trong cộng đồng. Sự thiếu đổi mới và bảo thủ trong quản lý kinh tế của Triều Nguyễn đã để lại những hệ quả nặng nề.
5.1. Thực trạng kinh tế tiểu nông và thách thức tự nhiên
Kinh tế nông thôn Việt Nam triều Nguyễn tại Nam Đàn thể hiện rõ nét. Nền kinh tế tiểu nông tự cung tự cấp là chủ đạo. Sản xuất còn lỗi thời và lạc hậu, dựa vào công cụ thô sơ. Điều kiện tự nhiên không thuận lợi, thiên tai, dịch bệnh thường xuyên gây mất mùa, đói kém. Hạ tầng giao thông kém phát triển cũng hạn chế giao thương. Thực trạng này kìm hãm sự phát triển, gây khó khăn cho việc cải thiện đời sống.
5.2. Tác động của kinh tế đến xã hội văn hóa Nam Đàn
Tình hình kinh tế ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội. Các hoạt động văn hóa cũng chịu tác động lớn. Xã hội phân hóa rõ rệt, khoảng cách giàu nghèo gia tăng. Đời sống dân cư khó khăn kéo theo nhiều hệ lụy xã hội. Những giá trị văn hóa truyền thống được duy trì nhưng sự nghèo đói là rào cản lớn. Tình trạng này phản ánh bức tranh chung về sự phụ thuộc của xã hội vào nền kinh tế nông nghiệp bấp bênh.
5.3. Hạn chế chính sách Triều Nguyễn và hệ quả xã hội
Chính sách kinh tế của nhà Nguyễn có nhiều hạn chế. Việc thiếu đổi mới, bảo thủ đã kìm hãm sự phát triển. Các chính sách về ruộng đất, thuế khóa còn bất cập, không tạo động lực cho sản xuất. Hệ quả là nông dân mất mùa, đói kém triền miên. Tình trạng phiêu tán, nổi dậy diễn ra. Điều này cho thấy sự bất ổn định xã hội, xuất phát từ những yếu kém trong quản lý kinh tế của triều đình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN QUỐC BẢO KINH TẾ HUYỆN NAM ĐÀN, TỈNH NGHỆ AN DƯỚI TRIỀU NGUYỄN THỜI KỲ 1802 - 1884 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN QUỐC BẢO KINH TẾ HUYỆN NAM ĐÀN, TỈNH NGHỆ AN DƯỚI TRIỀU NGUYỄN THỜI KỲ 1802 - 1884 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN QUANG HỒNG 2.TS TRẦN ĐỨC CƯỜNG NGHỆ AN - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu sử dụng trong Luận án hoàn toàn trung thực, đảm bảo tính khách quan, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Những kết luận của Luận án chưa được công bố trong công trình nào khác. Tác giả Luận án Trần Quốc Bảo MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những nghiên cứu về kinh tế Việt Nam nói chung.
Những nghiên cứu về kinh tế Nghệ An và huyện Nam Đàn. Những kết quả nghiên cứu được luận án kế thừa. Những vấn đề cần giải quyết của luận án. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KINH TẾ HUYỆN NAM ĐÀN.
Quá trình hình thành. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Địa hình, đất đai.
Đồi núi, sông ngòi. Đường giao thông. Bối cảnh lịch sử và tình hình kinh tế ở huyện Nam Đàn trước năm 1802. Những chính sách, biện pháp của nhà Nguyễn thực thi ảnh hưởng đến kinh tế Nghệ An, huyện Nam Đàn thời kỳ 1802 - 1884.
Đối với nông nghiệp. Đối với thủ công nghiêp, thương nghiệp. Một số chính sách khác.47 Tiểu kết chương 2. Tình hình sở hữu, sử dụng ruộng đất.
Ruộng đất công làng xã. Ruộng đất tư nhân. Thời vụ và giống, cây trồng. Các loại nông cụ, dụng cụ, kỹ thuật canh tác.
Công tác trị thủy - thủy lợi. Nghề làm vườn, trại. Năng suất và tô thuế. Chăn nuôi, khai thác thủy sản.
Khai thác thủy sản .93 Tiểu kết chương 3. THỦ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG NGHIỆP. Thủ công nghiệp. Khái quát tình hình thủ công nghiệp.
Một số nghề thủ công tiêu biểu. Hoạt động thương nghiệp .108 Tiểu kết chương 4. ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN XÉT. Trong thời kỳ 1802 - 1884, kinh tế Nam Đàn phát triển trong điều kiện không thuận lợi về tự nhiên và xã hội.
Tình hình sở hữu ruộng đất huyện Nam Đàn thời kỳ 1802 - 1884, phản ánh thực trạng sở hữu ruộng đất ở trấn/tỉnh Nghệ An nói riêng và cả nước nói chung. Nông nghiệp Nam Đàn phản ánh rõ nét bức tranh kinh tế tiểu nông tự cung tự cấp lỗi thời và lạc hậu. Tác động của kinh tế Nam Đàn thời kỳ 1802 - 1884 đến các hoạt động văn hóa, xã hội. Những hạn chế mà nhà Nguyễn thực hiện trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị và văn hóa xã hội là nguyên nhân sâu xa đẩy nông dân làng xã Nam Đàn vào tình cảnh mất mùa đói kém, phiêu tán và thậm chí là nổi dậy khởi nghĩa, chống lại triều đình.141 Tiểu kết chương 5.
146 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Mục từ viết tắt Nguyên nghĩa 1 Cb Chủ biên 2 CTQG Chính trị quốc gia 3 KHXH Khoa học xã hội 4 Nxb Nhà xuất bản 5 Tp Thành phố 6 TTLTQG I Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I 7 Tr Trang 8 VHTT Văn hóa thông tin 9 34623.0 34623 mẫu 4 sào 11 thước 0 tấc 0 phân DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Phân bố ruộng đất huyện Nam Đàn (1802 - 1884).
Phân bố công điền trong các xã thôn. So sánh mức độ phổ biến của ruộng công. Chất lượng công điền. Phân loại ruộng đất tư.
Chất lượng tư điền. Quy mô sở hữu ruộng tư. Bình quân sở hữu và bình quân thửa. So sánh bình quân sở hữu giữa huyện Nam Đàn với một số huyện khác ở vùng đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
Thuế ruộng đất công, tư ở khu vực II thời Gia Long. Thuế ruộng công, tư ở khu vực II thời Minh Mệnh. Thuế ruộng đất công, tư ở khu vực IV thời Tự Đức. Một số nghề tiểu thủ công nghiệp ở Nam Đàn.
Một số loại đá ong được khai thác ở mỏ đá làng Kiền, Thanh Thuỷ và một số mỏ đá khác ở Nam Đàn. Các chợ có quy mô lớn ở Nam Đàn ở thế kỷ XIX. Phân bố sở hữu tư điền. Tổng hợp tình hình sở hữu ruộng đất của chức dịch.
127 DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu đồ 3. Cơ cấu ruộng đất huyện Nam Đàn (1802 - 1884). Phân bố công điền ở một số địa phương nửa đầu thế kỷ XIX. Cơ cấu ruộng đất tư nhân.
Quy mô các loại hình đất đai trong sở hữu tư nhân. Sở hữu chủ nữ, phân canh, phụ canh ở một số địa phương thời Nguyễn (1802 - 1884). Lý do chọn đề tài 1. Kinh tế là hoạt động sản xuất của cải vật chất, là toàn bộ phương thức sản xuất và trao đổi của một chế độ xã hội; là tổng hòa các mối quan hệ sản xuất dựa trên một trình độ nhất định của lực lượng sản xuất, tạo nên kết cấu kinh tế của chế độ xã hội hay cơ sở hạ tầng kinh tế của xã hội.
Kinh tế với các lĩnh vực hoạt động gồm nông nghiệp, công nghiệp và thương nghiệp có mối quan hệ không thể tách rời với nhu cầu vật chất, sinh hoạt trong đời sống của các cộng đồng cư dân, các mục tiêu nhằm phát triển kinh tế bao gồm trong đó mục tiêu xây dựng tiến bộ xã hội được đặt ra. Mặt khác, kinh tế còn đóng vai trò quan trọng tạo nên dấu ấn trong nền văn hóa dân tộc, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa vùng miền trong bức tranh đa sắc màu của văn hóa Việt Nam. Do vậy, nghiên cứu lịch sử kinh tế có ý nghĩa khoa học và thực tiễn nhằm đem lại những hiểu biết chính xác và toàn diện hơn về lịch sử dân tộc. Trong vài thập niên gần đây, nghiên cứu, đánh giá về thời kỳ các chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn trong khoảng thời gian từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX đã, đang nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước.
Với nguồn tư liệu cụ thể của địa phương, đặc biệt là tài liệu Hán Nôm, tư liệu địa bạ dưới triều Nguyễn, việc lựa chọn những nội dung liên quan đến kinh tế làm đối tượng nghiên cứu góp phần tái hiện lại một cách có hệ thống kinh tế địa phương trong mối tương quan với kinh tế nhà nước trong thời kỳ này. Đồng thời góp phần minh họa thêm trong việc nghiên cứu lịch sử làng xã nói riêng, lịch sử chế độ phong kiến nói chung trong tiến trình lịch sử Việt Nam. Trấn Nghệ An (gồm Nghệ An, Hà Tĩnh ngày nay) từ thế kỷ XVI cho đến trước thế kỷ XIX là một trong những địa bàn tranh chấp chính của chiến tranh Nam - Bắc triều, chiến tranh Trịnh - Nguyễn giữa các thế lực phong kiến. Nơi đây, vừa cung cấp nguồn lực vật chất, con người.
cũng là nơi phải gánh chịu nhiều hậu quả do các biến động chính trị - xã hội mang lại. Nghệ An là đất tổ của anh em nhà Tây Sơn, nơi “địa linh nhân kiệt” này đất rộng, người đông có thể giúp nhà Nguyễn dựng nghiệp bền lâu, hoặc có thể làm cho cơ đồ họ Nguyễn đối diện với nhiều thách thức. Nhận thức rõ điều đó, các vị vua Gia Long (1802 - 1820), Minh Mệnh (1820 - 1840), Thiệu Trị (1840 - 1847), Tự Đức (1847 - 1883), đã kiên quyết xoá bỏ những thành quả của 2 Tây Sơn trên đất Nghệ An (phá bỏ Sùng chính Thư viện, cho lập trại Hữu Biệt để quản thúc những người giúp đỡ hoặc có họ hàng với Tây Sơn) [78]… Đồng thời ban hành các chính sách, biện pháp để cư dân xứ Nghệ đứng về phía nhà Nguyễn. Do đó, việc lựa chọn địa bàn cụ thể là huyện Nam Đàn (thuộc trấn/tỉnh Nghệ An) để nghiên cứu là góp phần thiết thực vào việc làm rõ được những chính sách vừa kiên quyết vừa khéo léo mà nhà Nguyễn đã thực thi trên vùng đất thuộc lưu vực sông Lam, trước khi người Pháp chiếm thành Nghệ An (7/1885) nhưng lại chưa được đề cập trong các công trình đã nghiên cứu.
Nam Đàn nằm ở vùng hạ lưu sông Lam, là vùng đất có truyền thống lịch sử, văn hóa lâu đời của trấn/tỉnh Nghệ An. Theo tiếp cận của chúng tôi, đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về huyện Nam Đàn, nhưng chưa có một công trình nào nghiên cứu về phương diện kinh tế. Việc tái hiện lại một cách hệ thống kinh tế huyện Nam Đàn, dưới triều Nguyễn thời kỳ 1802 - 1884 sẽ góp phần làm rõ quá trình ra đời, phát triển của kinh tế Nam Đàn trong mối tương quan với kinh tế của cả nước trong cùng bối cảnh lịch sử. Đồng thời làm sáng tỏ những đặc trưng cơ bản của kinh tế Nam Đàn và ảnh hưởng, tác động của kinh tế đối với đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của cộng đồng cư dân nơi đây.
Xuất phát từ những lý do cơ bản trên, chúng tôi chọn đề tài “Kinh tế huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An dưới triều Nguyễn thời kỳ 1802 - 1884” làm luận án Tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu kinh tế huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An dưới triều Nguyễn thời kỳ 1802 - 1884. Tuy nhiên, để tái hiện bức tranh kinh tế Nam Đàn một cách có hệ thống, toàn diện, đảm bảo tính khách quan, khoa học cả về lịch đại và đồng đại, chúng tôi có dành một phần nội dung khái lược những nhân tố ảnh hưởng đến kinh tế Nam Đàn cũng như thực trạng kinh tế trên địa bàn trước năm 1802.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Bảo (2021). Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kinh-te-huyen-nam-dan-tinh-nghe-an-duoi-trieu-nguyen-thoi-ky-1802-1884-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích kinh tế Nam Đàn, Nghệ An thời Nguyễn. Khám phá nông nghiệp, thương mại, tiểu thủ công nghiệp và đời sống dân cư qua các giai đoạn lịch sử.
Luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kinh tế huyện nam đàn tỉnh nghệ an dưới triều nguyễn thời kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.