Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phác đồ điều trị đái th

Luận án: Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 tại việt nam luận án tiến sĩ dược học. Xem tóm tắt và tả

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích chi phí hiệu quả phác đồ điều trị ĐTĐ típ 2
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Tổ chức Quản lý Dược
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích chi phí hiệu quả phác đồ điều trị ĐTĐ típ 2

Luận án này đánh giá các phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào phân tích chi phí hiệu quả. Mục tiêu là xác định phác đồ tối ưu. Tối ưu hóa giúp sử dụng nguồn lực y tế hiệu quả. Việc này đóng góp vào quản lý bệnh tiểu đường bền vững. Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Bệnh nhân sẽ hưởng lợi từ các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng. Bệnh đái tháo đường típ 2 là một gánh nặng y tế lớn. Việc chọn phác đồ đúng đắn giảm thiểu chi phí. Đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Phân tích chi phí hiệu quả rất cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định hợp lý trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu này đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh bao gồm chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp. Luận án cũng xem xét tác động đến chất lượng cuộc sống. Đây là một đóng góp giá trị cho lĩnh vực kinh tế dược.

1.1. Khái niệm và mục tiêu phân tích chi phí hiệu quả

Phân tích chi phí hiệu quả là một công cụ kinh tế dược. Nó so sánh các lựa chọn can thiệp khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phương án tối ưu. Phương án này mang lại hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Đánh giá dựa trên đơn vị hiệu quả tự nhiên. Ví dụ: số năm sống được điều chỉnh theo chất lượng (QALYs). Hoặc số ca bệnh được chữa khỏi. Hoặc số biến cố được ngăn ngừa. Bệnh đái tháo đường típ 2 cần điều trị dài hạn. Do đó, việc phân tích chi phí hiệu quả càng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa ngân sách y tế. Đồng thời cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các quyết định dựa trên phân tích này có tính khoa học.

1.2. Vai trò lựa chọn phác đồ tối ưu tại Việt Nam

Việt Nam đối mặt với dịch tễ đái tháo đường ngày càng tăng. Nguồn lực y tế còn hạn chế. Do đó, việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu là cấp thiết. Phác đồ tối ưu phải đảm bảo hiệu quả lâm sàng. Đồng thời phải có chi phí hợp lý. Nghiên cứu giúp xác định các phác đồ mang lại giá trị tốt nhất. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định của các bệnh viện. Nó cũng giúp các cơ quan bảo hiểm y tế. Các chính sách điều trị sẽ được xây dựng hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật. Mục tiêu cũng là cải thiện khả năng tiếp cận thuốc. Bệnh nhân có thể nhận được chăm sóc tốt nhất.

1.3. Tổng quan về các phác đồ điều trị ĐTĐ típ 2

Điều trị đái tháo đường típ 2 bao gồm nhiều phác đồ. Các phác đồ này sử dụng các nhóm thuốc khác nhau. Ví dụ: metformin, sulfonylurea, insulin, thuốc ức chế SGLT2, đồng vận GLP-1. Mỗi phác đồ có ưu nhược điểm riêng. Chúng khác nhau về cơ chế tác dụng. Chúng cũng khác nhau về hiệu quả kiểm soát đường huyết. Khác nhau về nguy cơ tác dụng phụ. Và khác nhau về chi phí. Việc hiểu rõ các phác đồ là cần thiết. Nó giúp so sánh và đánh giá khách quan. Thông tin này là cơ sở để tiến hành phân tích chi phí hiệu quả. Nghiên cứu này xem xét một số phác đồ phổ biến. Các phác đồ này đang được áp dụng tại Việt Nam.

II.Gánh nặng kinh tế và xã hội của bệnh đái tháo đường típ 2

Bệnh đái tháo đường típ 2 gây ra gánh nặng lớn. Gánh nặng này ảnh hưởng đến cả cá nhân và xã hội. Chi phí điều trị trực tiếp rất cao. Bao gồm chi phí khám chữa bệnh, thuốc men, xét nghiệm. Ngoài ra còn có chi phí gián tiếp. Chi phí gián tiếp như mất năng suất lao động. Hoặc giảm thu nhập do bệnh tật. Bệnh nhân phải đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng. Ví dụ: suy thận, bệnh tim mạch, mù lòa, đoạn chi. Các biến chứng này làm tăng chi phí y tế. Chúng cũng làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Gia đình bệnh nhân cũng chịu ảnh hưởng nặng nề. Họ phải chăm sóc người bệnh. Điều này tác động đến tâm lý và tài chính. Gánh nặng này cần được đánh giá toàn diện. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ vấn đề. Từ đó có các giải pháp phù hợp.

2.1. Gánh nặng bệnh tật ĐTĐ típ 2 tại Việt Nam

Tỷ lệ mắc đái tháo đường típ 2 tăng nhanh ở Việt Nam. Bệnh này đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách. Hàng triệu người đang sống chung với bệnh. Nhiều người không được chẩn đoán. Gánh nặng bệnh tật thể hiện qua số người mắc. Nó cũng thể hiện qua số người có biến chứng. Bệnh gây ra nhiều cái chết sớm. Bệnh cũng gây ra tình trạng tàn phế. Các biến chứng như bệnh thận mạn tính. Hoặc bệnh tim mạch. Hoặc đột quỵ. Tất cả đều rất phổ biến. Điều này đặt áp lực lớn lên hệ thống y tế. Các dịch vụ chăm sóc và điều trị phải đáp ứng nhu cầu tăng cao.

2.2. Tác động của ĐTĐ lên chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Bệnh đái tháo đường típ 2 ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân phải tuân thủ chế độ ăn kiêng. Họ phải dùng thuốc đều đặn. Họ phải thường xuyên đi khám. Điều này gây ra sự bất tiện. Nó cũng ảnh hưởng đến tâm lý. Nỗi lo về biến chứng luôn hiện hữu. Đau đớn do biến chứng làm giảm khả năng vận động. Giảm khả năng sinh hoạt hàng ngày. Bệnh nhân có thể mất việc làm. Họ có thể bị cô lập xã hội. Việc đo lường chất lượng cuộc sống là cần thiết. Nó giúp định lượng tác động toàn diện của bệnh. Từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn.

2.3. Các chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến bệnh

Chi phí trực tiếp bao gồm các chi phí y tế. Ví dụ: tiền thuốc, tiền khám bệnh, viện phí, xét nghiệm. Chi phí trực tiếp còn có chi phí ngoài y tế. Ví dụ: chi phí đi lại, ăn uống cho bệnh nhân và người nhà. Chi phí gián tiếp là những khoản mất mát do bệnh. Ví dụ: mất thu nhập do nghỉ việc, giảm năng suất lao động. Hoặc mất khả năng lao động vĩnh viễn. Hoặc tử vong sớm. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các loại chi phí này. Mục tiêu là đưa ra bức tranh toàn cảnh về gánh nặng kinh tế. Việc hiểu rõ các chi phí giúp tối ưu hóa quản lý nguồn lực.

III.Phương pháp nghiên cứu chi phí hiệu quả ĐTĐ típ 2

Luận án này sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu áp dụng thiết kế tổng quan hệ thống. Đồng thời thực hiện nghiên cứu thực địa. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chi phí và hiệu quả. Các biến số đầu vào của mô hình được xác định rõ ràng. Nghiên cứu sử dụng mô hình so sánh điểm xu hướng. Mô hình này giúp đánh giá các phác đồ điều trị. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm hồ sơ bệnh án, phỏng vấn bệnh nhân. Các chuyên gia y tế cũng được tham khảo ý kiến. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Nó cũng đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Phân tích chi phí hiệu quả dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu cũng phân tích tính không chắc chắn.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng được lựa chọn

Nghiên cứu được thiết kế là một nghiên cứu kinh tế dược. Nó sử dụng mô hình hóa phân tích chi phí hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Các bệnh nhân này đang được điều trị tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng xác định các phác đồ điều trị cụ thể. Các phác đồ này sẽ được so sánh. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện cho quần thể bệnh nhân. Các tiêu chí lựa chọn rõ ràng. Điều này giúp tăng tính hợp lệ của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào các phác đồ phổ biến. Các phác đồ này có sẵn trên thị trường.

3.2. Thu thập dữ liệu về chi phí và hiệu quả điều trị

Dữ liệu chi phí được thu thập chi tiết. Bao gồm chi phí y tế trực tiếp. Ví dụ: thuốc, dịch vụ y tế, nằm viện. Dữ liệu chi phí ngoài y tế cũng được ghi nhận. Ví dụ: đi lại, ăn uống trong quá trình điều trị. Chi phí gián tiếp được ước tính. Nó dựa trên mất năng suất lao động. Dữ liệu hiệu quả được xác định. Bao gồm kiểm soát đường huyết (HbA1c). Cũng bao gồm xác suất xuất hiện biến cố. Ví dụ: biến chứng tim mạch, suy thận. Chất lượng cuộc sống cũng được đo lường. Sử dụng các công cụ chuẩn hóa. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính chính xác cho phân tích.

3.3. Mô hình hóa và phân tích số liệu kinh tế dược

Mô hình kinh tế dược được xây dựng. Mô hình này giúp mô phỏng diễn biến bệnh. Nó cũng ước tính chi phí và hiệu quả theo thời gian. Các dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích độ nhạy được thực hiện. Nó đánh giá ảnh hưởng của các biến số không chắc chắn. Kết quả được trình bày dưới dạng tỷ số chi phí hiệu quả tăng thêm (ICER). ICER giúp so sánh các phác đồ. Nó xác định phác đồ nào mang lại hiệu quả tốt hơn với chi phí chấp nhận được. Việc mô hình hóa phức tạp. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kinh tế dược và thống kê.

IV.Đánh giá chi phí điều trị và chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng chi phí. Nó cũng đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Chi phí được phân loại rõ ràng. Bao gồm chi phí y tế trực tiếp và ngoài y tế. Chi phí gián tiếp cũng được ước tính. Kết quả cho thấy gánh nặng tài chính đáng kể. Bệnh nhân và gia đình phải gánh chịu. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng đáng kể. Nó ảnh hưởng do bệnh và các biến chứng. Việc đánh giá này cung cấp bức tranh thực tế. Nó cho thấy tác động toàn diện của đái tháo đường típ 2. Các thông số chi phí được đưa vào mô hình phân tích. Điều này đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.

4.1. Chi phí y tế trực tiếp và ngoài y tế trung bình

Chi phí y tế trực tiếp bao gồm các khoản chi cho thuốc. Nó cũng bao gồm chi phí xét nghiệm, khám bệnh. Chi phí nằm viện và thủ thuật y tế. Nghiên cứu xác định chi phí trung bình hàng năm. Các con số này rất cao. Đặc biệt khi bệnh nhân có biến chứng. Chi phí ngoài y tế bao gồm đi lại, ăn uống. Nó cũng bao gồm thời gian người chăm sóc bỏ ra. Các chi phí này thường bị bỏ qua. Nhưng chúng lại chiếm một phần đáng kể. Chi phí này tạo thêm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân.

4.2. Ảnh hưởng chi phí gián tiếp đến bệnh nhân

Chi phí gián tiếp phản ánh sự mất mát kinh tế. Mất mát này do giảm hoặc mất khả năng lao động. Bệnh nhân có thể phải nghỉ việc. Hoặc phải làm việc với năng suất thấp hơn. Chi phí này bao gồm mất thu nhập. Nó cũng bao gồm chi phí cơ hội. Gia đình cũng phải hy sinh. Một thành viên có thể phải nghỉ việc để chăm sóc. Các ước tính cho thấy chi phí gián tiếp rất lớn. Nó có thể vượt quá chi phí y tế trực tiếp. Điều này nhấn mạnh tác động sâu rộng. Bệnh đái tháo đường ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.

4.3. Đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe

Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe được đo lường. Nghiên cứu sử dụng các bộ công cụ chuẩn hóa. Các công cụ này đánh giá tình trạng sức khỏe chung. Nó cũng đánh giá các khía cạnh tâm lý xã hội. Điểm chất lượng cuộc sống thường giảm ở bệnh nhân đái tháo đường. Đặc biệt là những người có biến chứng. Kết quả này giúp định lượng "hiệu quả" của điều trị. Nó không chỉ là kiểm soát đường huyết. Mà còn là cải thiện trải nghiệm sống của bệnh nhân. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị toàn diện.

V.Hiệu quả kiểm soát đường huyết và biến chứng ĐTĐ2

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả lâm sàng của các phác đồ. Hiệu quả kiểm soát đường huyết là yếu tố then chốt. Đặc biệt là mức HbA1c. Các phác đồ khác nhau mang lại mức độ kiểm soát khác nhau. Nghiên cứu cũng xem xét xác suất xuất hiện biến chứng. Biến chứng cấp tính và mạn tính được theo dõi. Ví dụ: hạ đường huyết, biến chứng tim mạch, thận, mắt, thần kinh. Một phác đồ hiệu quả phải kiểm soát tốt đường huyết. Nó cũng phải giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Kết quả dự đoán hiệu quả đầu ra rất quan trọng. Nó giúp so sánh toàn diện các lựa chọn điều trị. Các nhà lâm sàng có thêm căn cứ để lựa chọn. Bệnh nhân có thể nhận được lợi ích sức khỏe tốt nhất.

5.1. Kết quả kiểm soát đường huyết của các phác đồ

Kiểm soát đường huyết là mục tiêu chính của điều trị. Nghiên cứu phân tích dữ liệu HbA1c. Các phác đồ khác nhau có khả năng hạ HbA1c khác nhau. Một số phác đồ cho thấy hiệu quả vượt trội. Một số khác có hiệu quả tương đương. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được cân nhắc. Nó cần được cân nhắc cùng với chi phí và tác dụng phụ. Việc theo dõi HbA1c định kỳ rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ. Nó cũng giúp điều chỉnh điều trị khi cần thiết. Thông tin này rất hữu ích cho bác sĩ.

5.2. Xác suất xuất hiện các biến cố biến chứng theo phác đồ

Bệnh đái tháo đường típ 2 tiềm ẩn nhiều biến chứng. Các biến cố này gây ra nhiều gánh nặng. Nghiên cứu đánh giá xác suất xảy ra biến chứng. Các biến chứng bao gồm cả biến chứng mạch máu lớn. Ví dụ: nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Nó cũng bao gồm biến chứng mạch máu nhỏ. Ví dụ: bệnh võng mạc, bệnh thận. Từng phác đồ điều trị có thể ảnh hưởng đến nguy cơ này. Một số thuốc có thể giảm nguy cơ tim mạch. Một số khác có thể có tác dụng bảo vệ thận. Việc hiểu rõ tác động này rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn phác đồ phù hợp cho từng bệnh nhân.

5.3. Dự đoán hiệu quả đầu ra của các phác đồ nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu dự đoán hiệu quả dài hạn. Nó dự đoán hiệu quả của các phác đồ điều trị. Dự đoán bao gồm số năm sống. Nó cũng bao gồm số năm sống được điều chỉnh theo chất lượng (QALYs). Các dự đoán này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về lợi ích lâm sàng mà bệnh nhân nhận được. Hiệu quả đầu ra là cơ sở để so sánh. Nó so sánh các phác đồ về mặt giá trị sức khỏe. Một phác đồ có thể kéo dài tuổi thọ. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một yếu tố then chốt trong phân tích chi phí hiệu quả.

VI.Vai trò kinh tế dược trong quản lý đái tháo đường Việt Nam

Nghiên cứu này khẳng định vai trò của kinh tế dược. Nó giúp tối ưu hóa quản lý đái tháo đường tại Việt Nam. Phân tích chi phí hiệu quả cung cấp bằng chứng. Bằng chứng này rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Quyết định này liên quan đến chính sách thuốc. Nó cũng liên quan đến phân bổ ngân sách. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sức khỏe cộng đồng. Đồng thời đảm bảo tính bền vững của hệ thống y tế. Kinh tế dược hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị. Các phác đồ này phải hiệu quả và kinh tế. Nó đóng góp vào chiến lược quốc gia về phòng chống bệnh không lây nhiễm.

6.1. Đề xuất chính sách dựa trên phân tích chi phí hiệu quả

Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho các đề xuất chính sách. Các đề xuất này nhằm tối ưu hóa điều trị đái tháo đường. Ví dụ: ưu tiên sử dụng các thuốc có tỷ số ICER thấp. ICER là tỷ số chi phí hiệu quả tăng thêm. Chính sách bảo hiểm y tế có thể điều chỉnh. Điều này giúp hỗ trợ bệnh nhân tiếp cận thuốc hiệu quả hơn. Các hướng dẫn điều trị cũng có thể cập nhật. Cập nhật dựa trên bằng chứng kinh tế dược. Mục tiêu là đảm bảo mọi người bệnh đều được hưởng lợi. Lợi ích này đến từ các giải pháp y tế tối ưu.

6.2. Hướng dẫn chuyên môn và quy định bảo hiểm y tế

Các hướng dẫn chuyên môn cần tích hợp thông tin chi phí hiệu quả. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định toàn diện. Quyết định này không chỉ dựa trên hiệu quả lâm sàng. Mà còn dựa trên gánh nặng chi phí. Quy định của bảo hiểm y tế cũng cần linh hoạt. Nó cần bao phủ các phác đồ hiệu quả về chi phí. Điều này giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân. Đồng thời khuyến khích việc sử dụng thuốc hợp lý. Phân tích này cung cấp cơ sở dữ liệu. Cơ sở này để điều chỉnh các quy định hiện hành.

6.3. Tối ưu hóa nguồn lực y tế cho điều trị ĐTĐ típ 2

Nguồn lực y tế ở Việt Nam còn hạn chế. Do đó, việc tối ưu hóa rất quan trọng. Phân tích chi phí hiệu quả giúp xác định các lĩnh vực. Các lĩnh vực này cần được đầu tư ưu tiên. Nó cũng giúp loại bỏ các can thiệp kém hiệu quả. Hoặc các can thiệp quá tốn kém. Điều này đảm bảo rằng mỗi đồng chi tiêu mang lại giá trị cao nhất. Nó cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống y tế. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất. Với chi phí thấp nhất cho xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 tại việt nam luận án tiến sĩ dược học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI KIỀU THỊ TUYẾT MAI PHÂN TÍCH CHI PHÍ – HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ: 62720412 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Thanh Bình HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án đều trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Nghiên cứu sinh Kiều Thị Tuyết Mai LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự hướng dẫn, giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện của các thầy cô Bộ môn Quản lý và kinh tế dược, Trường Đại học Dược Hà Nội, các đồng nghiệp, bạn bè, các cựu sinh viên và đặc biệt là Gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình tới GS. Nguyễn Thanh Bình, người thầy đã dành thời gian và tâm huyết hướng dẫn và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Nguyễn Thị Song Hà, PGS. Nguyễn Thị Thanh Hương, TS. Đỗ Xuân Thắng, TS. Trần Thị Lan Anh và tập thể thầy cô giáo tại Bộ môn Quản lý – Kinh tế dược, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi từ khi triển khai ý tưởng nghiên cứu cho đến ngày hoàn thiện luận án.

Và luận án này cũng đã nhận được sự hỗ trợ nhiệt tình từ phía các đồng nghiệp trong quá trình thu thập số liệu. Tôi trân trọng cảm ơn PGS. Phạm Huy Tuấn Kiệt, Trưởng Bộ môn Kinh tế Y tế- Trường Đại học Y Hà Nội, ThS. Dương Tuấn Đức, Giám đốc Trung tâm Giám định và Thanh toán đa tuyến khu vực phía Bắc- BHXH Việt Nam; TS.

Tô Thị Mai Hoa, Giám đốc Sở y tế tỉnh Bắc Ninh đã tạo điều kiện để tôi thu thập số liệu cho nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị em đồng nghiệp trong Bộ môn Quản lý và Kinh tế dược đã nhiệt tình hỗ trợ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn các cựu sinh viên đã tham gia nhóm nghiên cứu, đóng góp cho kết quả của nghiên cứu này. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và những người thân, những người đã luôn cổ vũ nhiệt tình, luôn sát cánh động viên và vui vẻ chấp nhận những thiệt thòi, giúp đỡ tôi trong cuộc sống và học tập! MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Tổng quan về bệnh đái tháo đường típ 2 .1 Khái niệm và phân loại bệnh đái tháo đường .2 Biến chứng liên quan đến bệnh đái tháo đường.3 Điều trị đái tháo đường típ 2 .2 Gánh nặng bệnh tật và kinh tế liên quan tới đái tháo đường típ 2 .1 Gánh nặng bệnh tật liên quan tới ĐTĐ típ 2 .2 Tác động của đái tháo đường lên cuộc sống của người bệnh .3 Gánh nặng kinh tế của bệnh ĐTĐ típ 2 .3 Khái quát về nghiên cứu kinh tế dược.1 Các loại hình nghiên cứu của kinh tế dược.2 Mô hình trong nghiên cứu kinh tế dược .3 Một số mô hình được sử dụng trong đánh giá kinh tế dược liên quan đến bệnh đái tháo đường .4 Đánh giá chi phí - hiệu quả của các phác đồ điều trị ĐTĐ típ 2 .1 Vai trò của việc lựa chọn thuốc chi phí - hiệu quả .5 Các chính sách và quy định liên quan đến điều trị đái tháo đường tại Việt Nam .1 Chiến lược quốc gia phòng chống bệnh không lây nhiễm, giai đoạn 2015- 2025 27 1.2 Các hướng dẫn chuyên môn trong quản lý và điều trị bệnh đái tháo đường 29 1.3 Quy định về tỉ lệ, điều kiện thanh toán cho các thuốc điều trị đái tháo đường của người tham gia bảo hiểm y tế.

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2.1 Đối tượng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu để xác định chi phí y tế trực tiếp .2 Đối tượng nghiên cứu để xác định chi phí ngoài y tế và chi phí gián tiếp và đánh giá CLCS của bệnh nhân ĐTĐ típ 2 .2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu.2 Các biến số đầu vào của mô hình nghiên cứu.3 Phương pháp tổng quan hệ thống .4 Phương pháp thu thập số liệu .1 Thu thập dữ liệu về chi phí y tế trực tiếp .2 Thu thập dữ liệu chi phí ngoài y tế và chi phí gián tiếp .3 Thu thập dữ liệu chất lượng cuộc sống .4 Thu thập dữ liệu về xác suất dịch chuyển .5 Xử lý và phân tích số liệu .1 Chi phí y tế trực tiếp .2 Chi phí trực tiếp ngoài y tế.3 Chi phí gián tiếp .4 Trọng số chất lượng cuộc sống .5 Mô hình so sánh điểm xu hướng .6 Phân tích chi phí - hiệu quả của một số phác đồ điều trị ĐTĐ típ 2 .7 Phân tích tính không chắc chắn. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Chi phí của bệnh đái tháo đường típ 2 và các biến chứng liên quan.1 Mô tả đặc điểm bệnh nhân .2 Chi phí y tế trực tiếp của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 .3 Chi phí trực tiếp ngoài y tế.4 Chi phí gián tiếp trung bình năm của bệnh nhân ĐTĐ típ 2.5 Các thông số chi phí được đưa vào mô hình.2 Hiệu quả đầu ra của các phác đồ điều trị ĐTĐ típ 2 .1 Hiệu quả kiểm soát đường huyết các phác đồ so sánh .2 Xác suất xuất hiện các biến cố theo nhóm thuốc điều trị .3 Kết quả dự đoán hiệu quả đầu ra các phác đồ nghiên cứu.4 Đánh giá chất lượng cuộc sống của các trạng thái bệnh .3 Chi phí - hiệu quả của một số phác đồ phối hợp hai thuốc trong điều trị ĐTĐ típ 2 .1 Phân tích trên chi phí của biệt dược gốc .2 Phân tích trên chi phí thuốc trung bình. 84 4 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN .1 Bàn luận về dữ liệu đầu vào của nghiên cứu .1 Dữ liệu về chi phí của bệnh đái tháo đường típ 2 .2 Các tham số thể hiện hiệu quả điều trị .2 Bàn luận về mô hình nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Thời gian mô phỏng .3 Bàn luận về kết quả chi phí - hiệu quả .1 Tính cấp thiết của các nghiên cứu chi phí - hiệu quả tại Việt Nam.2 Chi phí - hiệu quả của các sulfonylure và DPP-4 trong phác đồ kết hợp với metformin .3 Chi phí - hiệu quả của các sulfonylure và SGLT-2 trong phác đồ kết hợp với metformin .4 Chi phí - hiệu quả của các SGLT-2 và DPP-4i trong phác đồ kết hợp với metformin .4 Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu .5 Đóng góp của nghiên cứu .1 Về phương pháp luận .2 Về ý nghĩa thực tiễn. 112 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

114 6 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 118 7 TÀI LIỆU THAM KHẢO 8 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt American Diabetes ADA Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ Association BC Biến chứng BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BN Bệnh nhân CANA Canagliflozin Cost- effectiveness Phương pháp phân tích chi phí - CEA analysis hiệu quả CI Confidence interval Khoảng tin cậy CLCS Chất lượng cuộc sống CSDL Cơ sở dữ liệu DAPA Dapagliflozin DPP-4i Ức chế enzym DPP-4 Diabetes Complications Chỉ số mức độ nghiêm trọng của DSCI Severity Index biến chứng bệnh đái tháo đường ĐTĐ Đái tháo đường GTLN Giá trị lớn nhất GTNN Giá trị nhỏ nhất GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 Glucagon-like peptide-1 Glucagon-like peptide-1 Incremental cost- ICER Tỉ số gia tăng chi phí - hiệu quả effectiveness ratio International Diabetes Liên đoàn Đái tháo đường Quốc IDF Federation tế Institute for Health Viện Đo lường và Đánh giá Sức IHME Metrics and Evaluation khỏe LIRA Liraglutide Major cardiovascular MACE Biến cố tim mạch lớn event MET Metformin OAD Oral antidiabetic drugs Thuốc điều trị ĐTĐ đường uống Propensity score PSM Ghép cặp điểm xu hướng matching Quality-adjusted life Số năm sống được điều chỉnh QALY year theo chất lượng cuộc sống RLLM Rối loạn lipid máu Sodium glucose co- Ức chế kênh đồng vận chuyển SGLT-2 transporter -2 natri-glucose SU Sulfonylurea Sulfonylure THA Tăng huyết áp The United Kingdom Nghiên cứu tiến cứu về bệnh Đái UKPDS Prospective Diabetes tháo đường tại Anh Quốc Study USD Đô la Mỹ Work Limitation Bộ câu hỏi đánh giá mức độ hạn WLQ Questionnaire chế trong công việc DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.1 Tóm tắt ưu, nhược điểm của các thuốc hạ glucose huyết [4] .2 Tóm tắt kết quả các nghiên cứu so sánh DPP-4i với nhóm sulfonylure trong phác đồ phối hợp với metformin .3 Tóm tắt kết quả các nghiên cứu dài hạn so sánh sitagliptin .4 Tóm tắt kết quả các nghiên cứu so sánh nhóm DPP-4i và nhóm ức chế SGLT-2 .5 Các biến số đầu vào của mô hình .6 Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân ĐTĐ típ 2 .7 Chi phí y tế trực tiếp trung bình năm của bệnh nhân ĐTĐ típ 2 .8 Mô hình hồi quy đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí y tế trực tiếp .9 Cơ cấu chi phí y tế trực tiếp của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 (VNĐ).10 Ước tính chi phí tăng thêm do biến chứng sử dụng phương pháp ghép cặp điểm xu hướng .11 Chi phí trực tiếp ngoài y tế trung bình năm của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 .12 Chi phí mất đi do nghỉ để đi khám chữa bệnh (VNĐ) .13 Chi phí mất đi do giảm năng suất lao động (VNĐ).14 Chi phí mất đi do tử vong sớm .15 Chi phí thuốc trung bình năm tính theo giá thuốc và DDD .16 Chi phí thuốc trung bình năm theo phác đồ (VNĐ) .17 Tổng chi phí ngoài tiền thuốc của các trạng thái bệnh trong mô hình CEA (VNĐ) .18 Xác suất xuất hiện các biến chứng và tử vong của phác đồ sử dụng sulfonylure .19 Nguy cơ tương đối của phác đồ sử dụng DPP-4i so với sulfonylure .20 Nguy cơ tương đối của phác đồsử dụng SGLT-2 so với sulfonylure .21 CLCS của bệnh nhân ĐTĐ típ 2 theo thang điểm EQ5D .22 Tóm tắt các mô hình hồi quy tuyến tính .23 Các hệ số của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được chọn .24 Độ giảm CLCS của nhóm bệnh nhân mang biến chứng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiều Thị Tuyết Mai (2021). Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kieu-thi-tuyet-mai-phan-tich-chi-phi-hieu-qua-cua-mot-so-phac-do-dieu-tri-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 tại việt nam luận án tiến sĩ dược học. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" thuộc chuyên ngành Tổ chức quản lý dược. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiều thị tuyết mai phân tích chi phí hiệu quả của một số phá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter