Luận án tiến sĩ: Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện
Luận án: Luận án tiến sĩ kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại việt nam thực hiện. Xem tóm tắt và tải về
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm và Cơ sở lý luận Kiểm toán hàng tồn kho
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lan Anh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm và Cơ sở lý luận Kiểm toán hàng tồn kho
Hàng tồn kho là tài sản quan trọng. Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản doanh nghiệp. Kiểm toán hàng tồn kho đảm bảo tính chính xác và trung thực của báo cáo tài chính. Việc kiểm toán này đối mặt nhiều rủi ro cố hữu. Kiểm toán viên cần hiểu rõ đặc điểm của hàng tồn kho. Kiểm toán viên cũng cần nắm vững cơ sở pháp lý và lý luận liên quan. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 02 quy định rõ về ghi nhận, đo lường hàng tồn kho. Các phương pháp tính giá hàng tồn kho khác nhau ảnh hưởng đáng kể đến giá trị tài sản. Hàng tồn kho bao gồm nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm và hàng hóa. Tùy từng loại hình doanh nghiệp, cấu trúc hàng tồn kho có sự đa dạng. Sự đa dạng này đòi hỏi các thủ tục kiểm toán linh hoạt và phù hợp. Mục tiêu chính của kiểm toán hàng tồn kho là xác minh tính hiện hữu, quyền sở hữu. Kiểm toán cũng xác minh tính đầy đủ, đánh giá đúng giá trị và sự phân loại. Kiểm toán viên phải tuân thủ Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA). Tuân thủ VSA giúp nâng cao chất lượng kiểm toán. Việc kiểm toán phải giảm thiểu rủi ro sai sót trọng yếu. Kiểm toán hàng tồn kho đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kỹ năng phân tích cao. Thông tin đáng tin cậy từ kiểm toán giúp các nhà đầu tư và bên liên quan đưa ra quyết định chính xác.
1.1. Hàng tồn kho Khái niệm và Đặc điểm kế toán
Hàng tồn kho là tài sản giữ để bán trong kỳ sản xuất kinh doanh thông thường. Hoặc đang trong quá trình sản xuất dở dang. Hoặc là nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ sử dụng trong quá trình sản xuất. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 02 là cơ sở pháp lý chính. Đặc điểm kế toán hàng tồn kho có sự phức tạp. Có nhiều phương pháp tính giá hàng tồn kho. Ví dụ: nhập trước xuất trước (FIFO), bình quân gia quyền, nhập sau xuất trước (LIFO - không còn áp dụng tại Việt Nam). Mỗi phương pháp ảnh hưởng khác nhau đến giá trị hàng tồn kho cuối kỳ. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp, nhất quán. Sự chính xác trong ghi nhận và đo lường hàng tồn kho là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và giá trị tài sản trên báo cáo tài chính. Việc ghi nhận đúng đắn giúp báo cáo tài chính minh bạch. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập, xuất, luân chuyển hàng tồn kho. Hàng tồn kho thường có vòng quay nhanh, giá trị có thể biến động liên tục. Điều này tạo thách thức trong việc ghi nhận và đánh giá. Hàng tồn kho cần được phân loại rõ ràng, chi tiết. Phân loại giúp kiểm toán viên xác định rủi ro tiềm ẩn. Kiểm toán viên phải kiểm tra việc áp dụng các nguyên tắc kế toán. Kiểm toán viên cần đảm bảo tuân thủ VAS và các quy định pháp lý liên quan.
1.2. Tầm quan trọng của Kiểm toán hàng tồn kho
Kiểm toán hàng tồn kho đóng vai trò thiết yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính. Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản. Do đó, hàng tồn kho ảnh hưởng đáng kể đến tình hình tài chính và kết quả kinh doanh. Sai sót hoặc gian lận trong ghi nhận hàng tồn kho có thể gây sai lệch trọng yếu báo cáo tài chính. Kiểm toán xác minh tính hiện hữu của hàng tồn kho. Kiểm toán cũng kiểm tra quyền sở hữu đối với hàng tồn kho. Mục tiêu là đảm bảo tính đầy đủ, đánh giá đúng giá trị và phân loại chính xác. Rủi ro kiểm toán hàng tồn kho luôn hiện hữu. Rủi ro này bao gồm định giá sai, mất mát do trộm cắp, hư hỏng. Rủi ro lỗi thời của hàng tồn kho cũng là một vấn đề. Kiểm toán viên cần thu thập đủ bằng chứng kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán phải thích hợp và có giá trị. Các cơ sở dẫn liệu liên quan đến hàng tồn kho cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo tính trung thực và hợp lý. Kiểm toán giúp các nhà đầu tư, ngân hàng và các bên liên quan có thông tin đáng tin cậy. Điều này là cơ sở cho các quyết định kinh tế quan trọng.
II. Quy trình và Thủ tục kiểm toán hàng tồn kho thiết yếu
Quy trình kiểm toán hàng tồn kho được thực hiện theo các bước cụ thể. Việc này đảm bảo tính hiệu quả và giảm thiểu rủi ro kiểm toán. Quy trình bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và kết thúc kiểm toán. Mỗi giai đoạn đòi hỏi các thủ tục kiểm toán hàng tồn kho chuyên biệt. Lập kế hoạch kiểm toán bao gồm tìm hiểu khách hàng và đánh giá rủi ro. Kiểm toán viên cần xác định mức trọng yếu và thiết kế chương trình kiểm toán. Giai đoạn thực hiện kiểm toán tập trung vào thu thập bằng chứng. Các thủ tục kiểm toán cơ bản và kiểm tra kiểm soát được áp dụng. Việc tham gia kiểm kê vật chất hàng tồn kho là một thủ tục bắt buộc. Thủ tục này giúp xác minh tính hiện hữu của hàng tồn kho. Kiểm toán viên cũng cần kiểm tra các cơ sở dẫn liệu liên quan đến hàng tồn kho. Điều này bao gồm quyền và nghĩa vụ, tính đầy đủ, đánh giá, phân bổ, trình bày và thuyết minh. Giai đoạn kết thúc kiểm toán liên quan đến tổng hợp kết quả. Kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến kiểm toán cuối cùng. Việc tuân thủ Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) là bắt buộc trong suốt quy trình. VSA cung cấp hướng dẫn chi tiết cho từng thủ tục. Chất lượng quy trình kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
2.1. Các giai đoạn trong Quy trình kiểm toán hàng tồn kho
Quy trình kiểm toán hàng tồn kho thường trải qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là lập kế hoạch kiểm toán. Trong giai đoạn này, kiểm toán viên tìm hiểu về doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh. Kiểm toán viên đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ hàng tồn kho. Xác định các rủi ro tiềm tàng và mức trọng yếu. Kế hoạch kiểm toán chi tiết được xây dựng. Kế hoạch xác định các thủ tục kiểm toán cần thực hiện. Giai đoạn thứ hai là thực hiện kiểm toán. Đây là giai đoạn thu thập bằng chứng kiểm toán. Các thủ tục kiểm toán cơ bản được áp dụng. Ví dụ: đối chiếu số liệu, kiểm tra chứng từ, phân tích. Kiểm toán viên cũng thực hiện các thử nghiệm kiểm soát. Giai đoạn cuối là kết thúc kiểm toán. Kiểm toán viên tổng hợp kết quả của các thủ tục đã thực hiện. Đánh giá tính đầy đủ và phù hợp của bằng chứng kiểm toán. Hình thành ý kiến kiểm toán và lập báo cáo kiểm toán. Mỗi giai đoạn đều quan trọng và liên kết chặt chẽ với nhau. Quy trình này giúp kiểm toán viên đưa ra ý kiến hợp lý. Ý kiến kiểm toán dựa trên các bằng chứng đầy đủ và thích hợp.
2.2. Thủ tục kiểm toán hàng tồn kho trọng yếu
Các thủ tục kiểm toán hàng tồn kho trọng yếu bao gồm nhiều hoạt động. Thủ tục kiểm toán hàng tồn kho quan trọng nhất là tham gia kiểm kê vật chất hàng tồn kho. Kiểm toán viên chứng kiến việc kiểm kê của doanh nghiệp. Kiểm toán viên thực hiện kiểm tra chọn mẫu ngẫu nhiên. Kiểm toán viên kiểm tra cách thức ghi nhận số lượng hàng tồn kho. Thủ tục này xác minh tính hiện hữu và quyền sở hữu. Kiểm toán viên cũng kiểm tra các cơ sở dẫn liệu liên quan đến hàng tồn kho. Cơ sở dẫn liệu về quyền và nghĩa vụ. Cơ sở dẫn liệu về tính đầy đủ, đánh giá và phân bổ. Cơ sở dẫn liệu về trình bày và thuyết minh trên báo cáo tài chính. Kiểm toán viên thực hiện đối chiếu số liệu sổ sách với kết quả kiểm kê thực tế. Kiểm tra tính hợp lệ của các chứng từ nhập xuất kho. Phân tích biến động giá trị hàng tồn kho. So sánh với các kỳ trước và với các doanh nghiệp cùng ngành. Kiểm tra việc tính giá thành sản phẩm và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ. Kiểm tra việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Đảm bảo tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Các thủ tục này giúp kiểm toán viên thu thập đủ bằng chứng. Bằng chứng giúp hình thành kết luận về tính trung thực và hợp lý của số liệu hàng tồn kho.
III. Đánh giá Rủi ro và Kiểm soát nội bộ hàng tồn kho
Đánh giá rủi ro kiểm toán hàng tồn kho là bước then chốt. Việc này giúp kiểm toán viên tập trung nguồn lực vào các khu vực trọng yếu. Rủi ro kiểm toán hàng tồn kho có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Ví dụ: sự phức tạp trong định giá, quản lý, hoặc gian lận. Hệ thống kiểm soát nội bộ hàng tồn kho yếu kém làm tăng đáng kể rủi ro. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp ngăn ngừa và phát hiện sai sót. Kiểm toán viên cần tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị. Kiểm toán viên xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả đánh giá ảnh hưởng đến phạm vi và tính chất của các thủ tục kiểm toán. Rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát là hai thành phần quan trọng. Rủi ro tiềm tàng là rủi ro vốn có của tài khoản hàng tồn kho. Rủi ro kiểm soát là rủi ro hệ thống kiểm soát nội bộ không ngăn chặn được sai sót. Tổng thể rủi ro kiểm toán được đánh giá. Việc này giúp kiểm toán viên thiết kế các thử nghiệm thích hợp. Mục tiêu là giảm rủi ro kiểm toán xuống mức chấp nhận được. Nâng cao chất lượng báo cáo kiểm toán.
3.1. Nhận diện và Đánh giá rủi ro kiểm toán hàng tồn kho
Nhận diện và đánh giá rủi ro kiểm toán hàng tồn kho là hoạt động quan trọng. Rủi ro này có thể bao gồm rủi ro cố hữu và rủi ro kiểm soát. Rủi ro cố hữu phát sinh do bản chất của hàng tồn kho. Ví dụ: dễ hư hỏng, lỗi thời, biến động giá, khối lượng lớn, khó kiểm đếm. Hàng tồn kho cũng dễ bị trộm cắp, mất mát. Việc định giá hàng tồn kho phức tạp, đặc biệt với các phương pháp tính giá khác nhau. Các cơ sở dẫn liệu liên quan đến hàng tồn kho có thể bị sai lệch. Kiểm toán viên cần xem xét các yếu tố này. Rủi ro kiểm soát liên quan đến sự yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ. Kiểm soát không hiệu quả có thể dẫn đến sai sót không được phát hiện. Đánh giá rủi ro đòi hỏi kiểm toán viên phải có kiến thức sâu rộng về khách hàng. Kiểm toán viên cần hiểu về ngành nghề và môi trường kinh doanh. Việc đánh giá rủi ro giúp xác định các khu vực cần kiểm tra kỹ lưỡng. Kiểm toán viên sẽ thiết kế các thủ tục kiểm toán đáp ứng rủi ro đã đánh giá. Mục tiêu là thu thập bằng chứng đầy đủ, thích hợp để giảm rủi ro kiểm toán xuống mức thấp nhất.
3.2. Vai trò của Kiểm soát nội bộ hàng tồn kho
Hệ thống kiểm soát nội bộ hàng tồn kho đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của số liệu kế toán. Kiểm soát nội bộ hiệu quả giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận. Các yếu tố của kiểm soát nội bộ bao gồm: phân công phân nhiệm rõ ràng, kiểm kê định kỳ. Việc ủy quyền và phê duyệt chặt chẽ các nghiệp vụ nhập, xuất kho. Kiểm soát vật chất đối với hàng tồn kho tại kho. Hệ thống kế toán ghi nhận kịp thời, đầy đủ, chính xác các giao dịch. Việc này giúp theo dõi hàng tồn kho liên tục. Kiểm toán viên đánh giá hiệu quả của kiểm soát nội bộ hàng tồn kho. Từ đó, kiểm toán viên xác định mức độ tin cậy vào hệ thống này. Nếu kiểm soát nội bộ mạnh, kiểm toán viên có thể giảm bớt các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, nếu kiểm soát nội bộ yếu kém, phạm vi kiểm toán cần được mở rộng. Các thủ tục kiểm toán chi tiết sẽ được tăng cường. Kiểm soát nội bộ tốt là nền tảng cho việc kiểm toán hiệu quả. Nó góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính.
IV. Hoàn thiện Kiểm toán hàng tồn kho theo Chuẩn mực Việt Nam
Hoàn thiện kiểm toán hàng tồn kho là cần thiết. Việc này nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc áp dụng chuẩn mực và cải tiến quy trình. Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) cung cấp khung pháp lý. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là cơ sở ghi nhận. Kiểm toán viên cần không ngừng cập nhật kiến thức về VSA và VAS. Đặc biệt, các quy định liên quan đến đánh giá và ghi nhận hàng tồn kho. Cần chú ý đến việc xác định giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV). Việc áp dụng công nghệ thông tin vào kiểm toán cũng là một giải pháp quan trọng. Công nghệ giúp phân tích dữ liệu lớn, phát hiện sai sót nhanh hơn. Nâng cao năng lực chuyên môn của kiểm toán viên là yếu tố then chốt. Các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp. Sự phối hợp giữa kiểm toán viên và các bên liên quan cần được tăng cường. Ví dụ: với ban quản lý doanh nghiệp, cơ quan thuế. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo báo cáo kiểm toán có chất lượng cao. Báo cáo này phải đáp ứng kỳ vọng của người sử dụng thông tin.
4.1. Đánh giá và Ghi nhận hàng tồn kho phù hợp Chuẩn mực
Đánh giá và ghi nhận hàng tồn kho cần tuân thủ chặt chẽ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). VAS 02 quy định hàng tồn kho phải được ghi nhận theo giá gốc. Giá gốc bao gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, hàng tồn kho phải được đánh giá theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV). NRV là giá bán ước tính trừ đi chi phí ước tính để hoàn thành và chi phí bán hàng. Kiểm toán viên cần kiểm tra kỹ lưỡng việc tính toán NRV. Đảm bảo tính hợp lý của các ước tính. Sự thay đổi trong phương pháp tính giá hàng tồn kho phải được thuyết minh đầy đủ. Việc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho phải đúng quy định. Kiểm toán viên cần xác minh tính chính xác của các bút toán điều chỉnh. Kiểm tra xem doanh nghiệp có trình bày và thuyết minh đầy đủ về hàng tồn kho trên báo cáo tài chính không. Các thông tin về phương pháp tính giá, giá trị dự phòng là rất quan trọng. Tuân thủ VAS giúp thông tin hàng tồn kho trung thực và đáng tin cậy.
4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán hàng tồn kho
Có nhiều giải pháp để nâng cao chất lượng kiểm toán hàng tồn kho tại Việt Nam. Thứ nhất, tăng cường đào tạo chuyên sâu cho kiểm toán viên. Các khóa học tập trung vào cập nhật Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) mới. Đào tạo về kỹ năng phân tích rủi ro, sử dụng công cụ kiểm toán hiện đại. Thứ hai, áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình kiểm toán. Sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu, tự động hóa một số thủ tục. Điều này giúp tăng hiệu quả, giảm sai sót do con người. Thứ ba, hoàn thiện các phương pháp tiếp cận kiểm toán. Chuyển từ kiểm toán dựa trên giao dịch sang kiểm toán dựa trên rủi ro. Việc này giúp tập trung nguồn lực vào các khu vực trọng yếu. Thứ tư, nâng cao kiểm soát chất lượng nội bộ của các công ty kiểm toán. Thực hiện rà soát độc lập các hồ sơ kiểm toán. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp. Thứ năm, tăng cường vai trò của Hội nghề nghiệp và Nhà nước. Ban hành các hướng dẫn cụ thể, tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm. Các giải pháp này góp phần làm cho báo cáo kiểm toán hàng tồn kho tin cậy hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vμ ®μo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- NGUYÔN THÞ LAN ANH KIÓM TO¸N HμNG TåN KHO TRONG KIÓM TO¸N B¸O C¸O TμI CHÝNH DO C¸C C¤NG TY KIÓM TO¸N §éC LËP T¹I VIÖT NAM THùC HIÖN Chuyªn ngμnh: KÕ to¸n (KÕ to¸n, kiÓm to¸n vμ ph©n tÝch) M· sè: 62340301 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: GS. NGUYỄN QUANG QUYNH Hμ Néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả phân tích trong Luận án là trung thực. Các kết quả này chưa được công bố ở bất kì công trình nào.
Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 15 tháng 08 năm 2017 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS. Nguyễn Quang Quynh Nguyễn Thị Lan Anh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Nguyễn Quang Quynh đã có những định hướng, ý kiến đóng góp và sửa chữa vô cùng quí báu cho những nghiên cứu của Tác giả. Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn đến Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Kế toán – Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã giúp đỡ, hỗ trợ Tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các đồng nghiệp, tập thể các công ty kiểm toán, các chuyên gia kiểm toán, các kiểm toán viên; các chuyên gia về thống kê đã cung cấp những thông tin, những phương pháp, những gợi ý hữu ích cho nội dung được nghiên cứu trong Luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi nhất để Tác giả có thể hoàn thành nhiệm vụ cũng như duy trì niềm đam mê nghiên cứu của mình! Hà Nội, ngày 15 tháng 8 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan Anh MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ KIỂM TOÁN HÀNG TỒN KHO TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH.
Đặc điểm hàng tồn kho, đặc điểm kế toán và quản lý hàng tồn kho trong các doanh nghiệp với vấn đề kiểm toán. Đặc điểm của hàng tồn kho với vấn đề kiểm toán. Đặc điểm kế toán hàng tồn kho trong các doanh nghiệp với vấn đề kiểm toán. Đặc điểm quản lý hàng tồn kho với vấn đề kiểm toán.
Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính. Phương pháp tiếp cận kiểm toán. Qui trình kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính. Kiểm soát chất lượng kiểm toán hàng tồn kho.
47 Kết luận Chương 1 .49 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Khung nghiên cứu của Luận án. Qui trình nghiên cứu.
Thu thập dữ liệu. Đặc điểm của chủ thể kiểm toán với việc lựa chọn mẫu nghiên cứu. Phỏng vấn sâu. Nghiên cứu tình huống.
Khảo sát qua phiếu điều tra. Xử lý dữ liệu. 61 Kết luận Chương 2 .64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG KIỂM TOÁN HÀNG TỒN KHO TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP TẠI VIỆT NAM THỰC HIỆN. Phương pháp tiếp cận kiểm toán.
Thực trạng qui trình kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện. Chuẩn bị kiểm toán hàng tồn kho. Thực hành kiểm toán hàng tồn kho. Kết thúc kiểm toán hàng tồn kho.
Kiểm soát chất lượng kiểm toán hàng tồn kho. 110 Kết luận Chương 3 .113 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN HÀNG TỒN KHO TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DO CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP TẠI VIỆT NAM THỰC HIỆN. Thảo luận kết quả nghiên cứu thực trạng kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện. Những kết quả đạt được trong kiểm toán hàng tồn kho.
Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong kiểm toán hàng tồn kho 116 4. Giải pháp hoàn thiện kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện. Hoàn thiện việc lựa chọn phương pháp tiếp cận kiểm toán. Hoàn thiện qui trình kiểm toán hàng tồn kho.
Hoàn thiện kiểm soát chất lượng kiểm toán hàng tồn kho. Kiến nghị thực hiện giải pháp hoàn thiện kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện. Kiến nghị với Nhà nước và Hội nghề nghiệp. Kiến nghị với kiểm toán viên và các tổ chức kiểm toán độc lập.
Hạn chế của Luận án. 152 Kết luận Chương 4 .154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu viết tắt Chữ viết đầy đủ A&C Auditing and Consulting Company limited (Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn) AAC Auditing & Accounting Company,. Ldt (Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC) AASC Auditing Accounting Finance service Consultancy Company limited (Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC) AAT Auditing, Acounting Financial & Tax Consulting Company,. Ldt (Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán, Kế toán và Tư vấn Thuế AAT) ACC Auditing & Consulting Company,.T Grant Thornton Việt Nam Company limited (Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam) HTK Hàng tồn kho IFC International Auditing & Fianancial Consulting Company (Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Tài chính quốc tế) IR Inherent Risk (Rủi ro tiềm tàng) ISQC 1 International standard on quality control 1 (Chuẩn mực kiểm soát chất lượng quốc tế Số 1) KPMG KPMG Viet Nam Company limited (Công ty TNHH KPMG Việt Nam) KSCL Kiểm soát chất lượng KSNB Kiểm soát nội bộ KTĐL Kiểm toán độc lập KTV Kiểm toán viên PWC PricewaterhouseCoopers Viet Nam Company limited (Công ty TNHH PWC Việt Nam) SRM Công ty TNHH SRM Việt Nam TK Tài khoản TNHH Trách nhiệm hữu hạn TS Tài sản Vaco Công ty TNHH Kiểm toán Vaco VACPA Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam VAE Viet Nam Auditing & Evaluating Company,.
Ldt (Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam) VSA Vietnamese Standards on Auditing (Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam) VSQC 1 Vietnamese standard on quality control 1 (Chuẩn mực kiểm soát chất lượng Số 1) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Mục tiêu kiểm toán HTK .1: Chia nhóm các công ty kiểm toán đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán năm 2016 .2: Thống kê mô tả mẫu khảo sát thứ nhất .3: Thống kê mô tả mẫu khảo sát thứ hai .4: Thống kê mô tả mẫu khảo sát thứ ba .1: Số lượng KTV được Bộ Tài chính cấp giấy chứng nhận hành nghề kiểm toán 12/2016 .2: Mối quan hệ giữa các chức vụ với số năm kinh nghiệm của KTV .3: Kiểm định sự tương quan giữa đánh giá mức hiệu lực của các thủ tục kiểm toán nhằm phát hiện gian lận trong HTK và kinh nghiệm của KTV .4: Kết quả kiểm định về sự ảnh hưởng của ERP đến rủi ro kiểm toán HTK 81 Bảng 3.5: Bảng xác định mức trọng yếu tổng thể tại khách hàng .6: Sự khác biệt trong đánh giá hiệu lực của thủ tục kiểm toán giữa các KTV thuộc Nhóm A và Nhóm B .7: Bảng hướng dẫn chọn mẫu kiểm toán (Audit Sampling Sample Size Table - Significant Risks) .8: Bảng xác định hệ số rủi ro (trích) .9: Thử nghiệm kiểm soát đối với quản lý HTK tại khách hàng (trích) .10: Kết quả điều tra về các TK thường được lựa chọn khi kiểm toán HTK .1: Cơ sở xác định mức trọng yếu .2: Cách xác định mức trọng yếu của HTK .3: Xác định ngưỡng sai sót có thể bỏ qua .4: Xác định ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (trong trường hợp cụ thể) .5: Lựa chọn phương pháp chọn mẫu kiểm toán .6: Xác định hệ số rủi ro trong kiểm toán HTK.7: Phân chia tổng thể thành các nhóm trong quá trình chọn mẫu .8: Bảng hướng dẫn chọn mẫu kiểm toán (Audit Sampling Sample Size Table - Significant Risks) .9: KSCL kiểm toán HTK.148 DANH MỤC BIỂU Biểu 3.1: Trích giấy tờ làm việc số 5440 – Tổng hợp HTK.2: Trích giấy tờ làm việc số 5440 – Kiểm tra ngược (Test roll back) .3: Trích giấy tờ làm việc của Deloitte .106 DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình: Hình 1.1: Xác định rủi ro do gian lận và sai sót trong HTK từ phía ban giám đốc .2: Xác định rủi ro có sai sót trọng yếu trong khoản mục HTK (đánh giá tách rời IR và CR) .3: Xác định rủi ro có sai sót trọng yếu trong khoản mục HTK (đánh giá kết hợp IR và CR) .1: Nội dung chính trong phương pháp tiếp cận kiểm toán HTK trên cơ sở rủi ro .2: Biểu đồ thống kê mức hài lòng của KTV tham gia khảo sát đối với chương trình kiểm toán HTK .1: Biểu đồ xếp hạng công ty kiểm toán.2: Biểu đồ về mức phí kiểm toán trung bình của một số công ty kiểm toán năm 2016 .3: Lưu đồ qui trình quản lý hao hụt xăng dầu .4: Xác định mẫu kiểm toán các nghiệp vụ về nguyên vật liệu (trường hợp CR ở mức thấp) .5: Xác định mẫu kiểm toán các nghiệp vụ về nguyên vật liệu (trường hợp CR ở mức cao) .6: Sơ đồ trồng cây cọ dầu trên nền đất tiêu chuẩn .7: Sơ đồ trồng cây cọ dầu trên địa hình dốc.1: Các nội dung được thực hiện trong kiểm toán HTK.1: Khung nghiên cứu của Luận án .2: Qui trình nghiên cứu. Tính cấp thiết của Đề tài nghiên cứu Trong những dịch vụ được các công ty KTĐL cung cấp thì kiểm toán BCTC là dịch vụ chủ yếu. Mục tiêu của loại hình kiểm toán này là đưa ra sự đảm bảo của KTV về tính trung thực, hợp lý, hợp pháp của thông tin được trình bày trên BCTC. Đây là nhu cầu cần thiết của rất nhiều đối tượng quan tâm như các nhà đầu tư, chủ sở hữu vốn, chủ nợ và nhà quản lý khi sử dụng thông tin trên BCTC để đưa ra các quyết định của mình.
Kiểm toán HTK là một trong những công việc khó khăn, tốn nhiều thời gian khi tiến hành kiểm toán BCTC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lan Anh (2017). Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kiem-toan-hang-ton-kho-trong-kiem-toan-bao-cao-tai-chinh-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập tại việt nam thực hiện. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.