Luận án TS: Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản

Luận án thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc về kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Phần này định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt. Nó phân tích các loại rủi ro doanh nghiệp có thể gặp. Rủi ro thị trường nông sản, rủi ro pháp lý, rủi ro chuỗi cung ứng nông sản là những ví dụ. Luận án nhấn mạnh vai trò thiết yếu của quản trị rủi ro xuất khẩu. Việc này giúp doanh nghiệp giảm thiểu tổn thất. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các nguyên tắc kiểm soát rủi ro được trình bày chi tiết. Một số mô hình kiểm soát rủi ro phổ biến cũng được đánh giá. Phần này cung cấp khung lý thuyết để phân tích rủi ro xuất khẩu. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro xuất khẩu hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát rủi ro cũng được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam. Nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận là bước đầu quan trọng. Nó định hướng cho việc đề xuất các giải pháp thực tiễn. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành nông sản xuất khẩu. Các doanh nghiệp cần nắm vững lý thuyết để áp dụng hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm rủi ro xuất khẩu nông sản

Phần này định nghĩa rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Rủi ro là những biến cố không mong muốn. Chúng có thể gây tổn thất cho doanh nghiệp. Các đặc điểm của rủi ro xuất khẩu nông sản cũng được nêu rõ. Chúng bao gồm tính đa dạng, phức tạp và khó lường. Rủi ro thị trường nông sản thường biến động mạnh. Yếu tố này phụ thuộc vào cung cầu, giá cả thế giới. Rủi ro về chất lượng nông sản xuất khẩu cũng rất quan trọng. Nó liên quan đến việc không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Rủi ro chính trị, pháp lý, tài chính cũng được xem xét. Hiểu rõ các khái niệm này giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro sớm. Doanh nghiệp có thể chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa rủi ro xuất khẩu. Việc này đảm bảo hoạt động xuất khẩu diễn ra suôn sẻ. Phân tích rủi ro xuất khẩu là một quá trình liên tục. Nông sản chủ lực Việt Nam đối mặt nhiều loại rủi ro đặc thù. Mỗi loại rủi ro cần có cách tiếp cận khác nhau. Việc xác định đúng rủi ro là bước đầu tiên của quản trị rủi ro xuất khẩu hiệu quả.

1.2. Vai trò kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản

Kiểm soát rủi ro đóng vai trò trung tâm trong hoạt động xuất khẩu. Nó giúp doanh nghiệp giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn. Việc này bảo vệ lợi nhuận và uy tín của doanh nghiệp. Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản giúp ổn định hoạt động kinh doanh. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát rủi ro tốt. Họ sẽ dễ dàng đạt được các tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Điều này mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mới. Quản trị rủi ro xuất khẩu còn giúp cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng. Nó giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Việc này đảm bảo chất lượng nông sản xuất khẩu. Một chiến lược kiểm soát rủi ro toàn diện tạo ra sự tin cậy. Các đối tác và khách hàng sẽ tin tưởng hơn vào doanh nghiệp. Phòng ngừa rủi ro xuất khẩu là một yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nông sản Việt Nam. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường biến động. Doanh nghiệp phải liên tục nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro.

1.3. Mô hình kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản

Luận án nghiên cứu các mô hình kiểm soát rủi ro phổ biến. Các mô hình này cung cấp khung hướng dẫn cho doanh nghiệp. Chúng bao gồm các bước từ nhận diện đến xử lý rủi ro. Các bước cơ bản là nhận diện, đánh giá, đối phó và giám sát rủi ro. Mỗi mô hình có những ưu điểm và hạn chế riêng. Doanh nghiệp cần lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện thực tế. Một số mô hình tập trung vào phân tích rủi ro xuất khẩu. Các mô hình khác lại nhấn mạnh vào việc giảm thiểu rủi ro nông sản. Mô hình kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng nông sản cũng được phân tích. Nó giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn từ khâu sản xuất đến phân phối. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nông sản là một phần của mô hình này. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản trị rủi ro xuất khẩu toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với mọi tình huống. Mô hình hiệu quả sẽ tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro xuất khẩu. Việc này tạo lợi thế cạnh tranh cho nông sản chủ lực Việt Nam.

II. Phân tích rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam thực trạng

Phần này đi sâu vào thực trạng kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Nó khái quát tình hình xuất khẩu nông sản từ 2012-2018. Kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu được phân tích. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng và đa dạng hóa của nông sản chủ lực Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều thách thức về rủi ro vẫn tồn tại. Thực trạng đánh giá rủi ro xuất khẩu nông sản còn nhiều hạn chế. Việc xác định chiến lược kiểm soát rủi ro chưa đồng bộ. Các biện pháp giảm thiểu rủi ro nông sản chưa được áp dụng hiệu quả. Luận án chỉ ra những kết quả đạt được. Đồng thời, nó nhấn mạnh những tồn tại và nguyên nhân sâu xa. Rủi ro thị trường nông sản biến động phức tạp. Rủi ro chuỗi cung ứng nông sản gây ra nhiều thách thức. Chất lượng nông sản xuất khẩu đôi khi không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Chính sách xuất khẩu nông sản Việt Nam cần được hoàn thiện. Phân tích rủi ro xuất khẩu đòi hỏi sự chuyên nghiệp hơn. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro xuất khẩu. Việc này giúp họ vững vàng hơn trước biến động thị trường. Thực trạng này là cơ sở để đưa ra các đề xuất giải pháp. Mục tiêu là tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro xuất khẩu.

2.1. Đánh giá rủi ro trong xuất khẩu nông sản Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam đã có những nỗ lực trong đánh giá rủi ro. Tuy nhiên, công tác này còn mang tính tự phát, thiếu hệ thống. Việc phân tích rủi ro xuất khẩu chưa chuyên sâu. Các yếu tố như rủi ro thị trường nông sản, rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh toán chưa được lượng hóa đầy đủ. Rủi ro chuỗi cung ứng nông sản, đặc biệt là khâu vận chuyển và bảo quản, thường bị đánh giá thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản xuất khẩu. Một số doanh nghiệp chưa áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nông sản một cách nghiêm ngặt. Việc này khiến sản phẩm dễ gặp vấn đề khi thâm nhập thị trường khó tính. Khả năng nhận diện các rủi ro mới nổi còn hạn chế. Doanh nghiệp chưa có đủ công cụ và nhân lực để thực hiện việc này. Công tác này cần được chuẩn hóa và nâng cao. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đánh giá rủi ro toàn diện. Việc này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị rủi ro xuất khẩu.

2.2. Hạn chế kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản

Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế trong kiểm soát rủi ro. Doanh nghiệp thường phản ứng thụ động với rủi ro. Họ thiếu các chiến lược phòng ngừa rủi ro xuất khẩu chủ động. Việc lựa chọn biện pháp giảm thiểu rủi ro nông sản còn hạn chế. Các biện pháp bảo hiểm, hợp đồng kỳ hạn chưa được sử dụng rộng rãi. Năng lực tài chính và công nghệ để đầu tư vào kiểm soát rủi ro còn yếu. Rủi ro về chất lượng nông sản xuất khẩu vẫn là vấn đề lớn. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm gặp nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến việc đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Hệ thống thông tin về rủi ro thị trường nông sản còn thiếu và chậm. Doanh nghiệp khó khăn trong việc đưa ra quyết định kịp thời. Thiếu sự phối hợp giữa các bên trong chuỗi cung ứng. Điều này làm tăng rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Chính sách xuất khẩu nông sản Việt Nam cần hỗ trợ nhiều hơn. Các hạn chế này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro xuất khẩu toàn diện.

2.3. Nguyên nhân rủi ro chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam

Nhiều nguyên nhân dẫn đến rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Cơ sở hạ tầng logistics còn yếu kém. Điều này ảnh hưởng đến vận chuyển và bảo quản nông sản. Việc thiếu kho lạnh, phương tiện chuyên dụng là vấn đề. Năng lực quản lý chất lượng từ khâu sản xuất đến tiêu thụ chưa đồng đều. Nông dân và doanh nghiệp nhỏ chưa tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Thông tin thị trường giữa các mắt xích trong chuỗi chưa minh bạch. Việc này dẫn đến mất cân bằng cung cầu và lãng phí. Các quy định pháp lý về quản lý chuỗi cung ứng chưa hoàn thiện. Sự thiếu liên kết giữa người sản xuất, chế biến và xuất khẩu. Điều này làm tăng rủi ro về chất lượng nông sản xuất khẩu. Rủi ro thị trường nông sản do biến động giá cả cũng tác động tiêu cực. Thiếu sự đầu tư vào công nghệ bảo quản và chế biến. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của nông sản chủ lực Việt Nam. Các nguyên nhân này đòi hỏi giải pháp căn bản. Mục tiêu là củng cố toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro nông sản nói chung.

III. Giải pháp quản trị rủi ro xuất khẩu nông sản hiệu quả

Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện để nâng cao quản trị rủi ro xuất khẩu. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro. Chúng bao gồm việc cải thiện công tác đánh giá rủi ro. Đồng thời, luận án đề xuất chiến lược kiểm soát rủi ro hiệu quả. Việc lựa chọn biện pháp giảm thiểu rủi ro nông sản cần được tối ưu hóa. Các giải pháp cũng tập trung vào thực thi kiểm soát và phòng ngừa rủi ro xuất khẩu. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Họ có thể đối phó với rủi ro thị trường nông sản và rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Việc này giúp đảm bảo chất lượng nông sản xuất khẩu. Đồng thời, nó giúp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao. Chúng có thể áp dụng cho các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam. Việc này góp phần củng cố vị thế của nông sản chủ lực Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp, chính phủ và các hiệp hội là cần thiết. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn và bền vững.

3.1. Hoàn thiện đánh giá và xác định chiến lược rủi ro

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình đánh giá rủi ro chuẩn hóa. Việc này bao gồm việc định kỳ nhận diện và phân tích rủi ro xuất khẩu. Sử dụng các công cụ định lượng và định tính để đánh giá mức độ rủi ro. Điều này giúp hiểu rõ rủi ro thị trường nông sản và rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Cần xác định rõ các kịch bản rủi ro có thể xảy ra. Từ đó, xây dựng chiến lược kiểm soát rủi ro phù hợp. Chiến lược có thể là chấp nhận, né tránh, giảm thiểu hoặc chuyển giao rủi ro. Doanh nghiệp cần thành lập bộ phận hoặc phân công nhân sự chuyên trách. Họ sẽ chịu trách nhiệm quản trị rủi ro xuất khẩu. Việc đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ này là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập và phân tích dữ liệu rủi ro. Điều này giúp nâng cao độ chính xác và kịp thời của thông tin. Hoàn thiện công tác này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Nó là cơ sở vững chắc cho việc phòng ngừa rủi ro xuất khẩu.

3.2. Lựa chọn biện pháp giảm thiểu rủi ro nông sản

Luận án đề xuất nhiều biện pháp giảm thiểu rủi ro nông sản. Các biện pháp này được chia thành hai nhóm chính. Nhóm phòng ngừa rủi ro xuất khẩu và nhóm khắc phục rủi ro. Biện pháp phòng ngừa bao gồm đa dạng hóa thị trường và đối tác. Việc này giúp phân tán rủi ro thị trường nông sản. Áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Điều này đảm bảo chất lượng nông sản xuất khẩu. Sử dụng hợp đồng bảo hiểm rủi ro xuất khẩu, hợp đồng kỳ hạn. Việc này chuyển giao một phần rủi ro tài chính. Biện pháp khắc phục tập trung vào việc xử lý khi rủi ro xảy ra. Chúng bao gồm kế hoạch ứng phó khẩn cấp, đàm phán lại hợp đồng. Nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp quốc tế. Doanh nghiệp cần linh hoạt trong việc lựa chọn và kết hợp các biện pháp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó phù hợp với nguồn lực và đặc thù của từng doanh nghiệp. Việc này giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với mọi tình huống.

3.3. Thực thi kiểm soát và phòng ngừa rủi ro xuất khẩu

Công tác thực thi kiểm soát rủi ro cần được chú trọng. Sau khi xác định chiến lược và biện pháp, việc triển khai là then chốt. Doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế giám sát liên tục. Điều này giúp theo dõi hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng. Các quy trình kiểm soát cần được tích hợp vào hoạt động hàng ngày. Đảm bảo toàn bộ nhân viên nhận thức rõ về tầm quan trọng của phòng ngừa rủi ro xuất khẩu. Thường xuyên đánh giá lại các biện pháp đã thực hiện. Việc này điều chỉnh chúng cho phù hợp với tình hình mới. Đặc biệt, cần chú ý đến rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Việc này liên quan đến việc giám sát chất lượng từ nông trại đến cảng. Nông sản chủ lực Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Điều này đảm bảo chất lượng nông sản xuất khẩu. Sự linh hoạt trong việc điều chỉnh kế hoạch là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với biến động. Mục tiêu là xây dựng văn hóa quản trị rủi ro xuất khẩu trong toàn doanh nghiệp.

IV. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản Việt Nam hiệu quả

Phần này tập trung vào các khuyến nghị chính sách. Các chính sách này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong quản trị rủi ro xuất khẩu. Chính phủ và các bộ ban ngành đóng vai trò quan trọng. Họ cần xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi. Đồng thời, họ cung cấp các công cụ hỗ trợ cần thiết. Các Hiệp hội liên quan cũng có vai trò không thể thiếu. Họ cần thúc đẩy hợp tác, chia sẻ thông tin. Việc này giúp nâng cao năng lực cho các thành viên. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro nông sản trên phạm vi toàn ngành. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ. Chúng cần hỗ trợ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Điều này giúp cải thiện chất lượng nông sản xuất khẩu. Đồng thời, nó giúp giảm rủi ro thị trường nông sản và rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Việc hoàn thiện chính sách xuất khẩu nông sản Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Các khuyến nghị này hướng đến việc tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi tham gia thị trường toàn cầu.

4.1. Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ và Bộ ngành

Chính phủ cần hoàn thiện chính sách xuất khẩu nông sản Việt Nam. Việc này bao gồm việc rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch và ổn định. Cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Thông tin về rủi ro thị trường nông sản cần được cập nhật thường xuyên. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này giúp nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu. Đồng thời, nó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Xây dựng và phát triển các công cụ tài chính hỗ trợ. Ví dụ như bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, quỹ bảo lãnh rủi ro. Hỗ trợ đào tạo và nâng cao năng lực quản trị rủi ro xuất khẩu. Chính phủ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics. Việc này giúp giảm rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ có thể tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ tiên tiến. Các khuyến nghị này nhằm tạo môi trường kinh doanh an toàn. Nó thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho nông sản chủ lực Việt Nam.

4.2. Vai trò Hiệp hội trong quản trị rủi ro xuất khẩu

Các Hiệp hội ngành hàng đóng vai trò cầu nối quan trọng. Họ giúp doanh nghiệp kết nối với các cơ quan quản lý. Đồng thời, họ chia sẻ kinh nghiệm và thông tin về quản trị rủi ro xuất khẩu. Hiệp hội cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề. Việc này nhằm nâng cao nhận thức về phân tích rủi ro xuất khẩu. Họ cũng cung cấp kiến thức về cách giảm thiểu rủi ro nông sản. Phát triển các kênh thông tin về rủi ro thị trường nông sản. Việc này giúp doanh nghiệp có dữ liệu đáng tin cậy. Hiệp hội có thể xây dựng bộ quy tắc ứng xử chung. Bộ quy tắc này giúp các thành viên tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đàm phán hợp đồng. Việc này giúp phòng ngừa rủi ro xuất khẩu. Đặc biệt, trong bối cảnh rủi ro chuỗi cung ứng nông sản ngày càng phức tạp. Các Hiệp hội cần tăng cường sự liên kết giữa các thành viên. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp cho ngành nông sản Việt Nam.

V. Nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu bền vững

Chất lượng là yếu tố then chốt quyết định thành công của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Phần này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nông sản xuất khẩu. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng. Mục tiêu là đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nông sản ngày càng khắt khe. Việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro thị trường nông sản. Nó cũng giảm rủi ro chuỗi cung ứng nông sản. Đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách an toàn và chất lượng. Các giải pháp bao gồm việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất và chế biến. Việc này tăng cường hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, nó nâng cao năng lực kiểm định chất lượng. Chính phủ và doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ. Điều này tạo ra một hệ sinh thái bền vững cho nông sản chủ lực Việt Nam. Việc đầu tư vào chất lượng là đầu tư vào tương lai. Nó củng cố vị thế của Việt Nam là nhà cung cấp nông sản uy tín. Việc này góp phần vào quản trị rủi ro xuất khẩu hiệu quả.

5.1. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng nông sản xuất khẩu

Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng nông sản xuất khẩu. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng là những yếu tố tự nhiên quan trọng. Quy trình canh tác và thu hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón không đúng cách gây tồn dư. Công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch còn hạn chế. Điều này dễ làm giảm chất lượng sản phẩm. Rủi ro chuỗi cung ứng nông sản như vận chuyển, lưu kho không đạt chuẩn. Chúng cũng là nguyên nhân gây hư hỏng. Sự thiếu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nông sản là một vấn đề. Hệ thống kiểm định và chứng nhận chất lượng chưa đồng bộ. Năng lực và ý thức của người sản xuất cũng ảnh hưởng lớn. Nông sản chủ lực Việt Nam cần vượt qua những thách thức này. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp có giải pháp phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro nông sản tổng thể.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn

Để nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Áp dụng các quy trình sản xuất an toàn như VietGAP, GlobalGAP. Việc này đảm bảo sản phẩm sạch từ gốc. Đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản hiện đại. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản và giữ vững chất lượng. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Việc này giúp người tiêu dùng và đối tác tin tưởng hơn. Tăng cường kiểm định chất lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu. Đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế nông sản. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nông dân. Họ cần hiểu rõ về quy trình sản xuất an toàn. Hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu. Việc này phát triển giống cây trồng có chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt. Chính sách xuất khẩu nông sản Việt Nam cần hỗ trợ những nỗ lực này. Việc nâng cao chất lượng là cốt lõi để phòng ngừa rủi ro xuất khẩu. Điều này giúp củng cố vị thế của nông sản Việt Nam trên trường quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- PHAN THU TRANG KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- PHAN THU TRANG KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 62.21 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. TS DOÃN KẾ BÔN 2.TS NGUYỄN QUỐC THỊNH Hà Nội, Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày ….

năm 2019 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, sâu sắc và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Doãn Kế Bôn ; PGS. Nguyễn Quốc Thịnh – những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi những kiến thức cũng như phương pháp nghiên cứu trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các DN đã cung cấp tài liệu, trả lời phỏng vấn; cảm ơn các bạn đồng nghiệp, người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …… tháng …… năm 2020 Tác giả luận án MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.i DANH MỤC BẢNG, BIỂU.iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.iv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Nội dung của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA DOANH NGHIỆP. Xuất khẩu nông sản.

Khái niệm xuất khẩu nông sản. Đặc điểm xuất khẩu nông sản. Rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Khái niệm nguy cơ, rủi ro, tổn thất.

Phân loại rủi ro. Rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Khái niệm kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản.

Vai trò của kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Nguyên tắc kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản. Một số mô hình kiểm soát rủi ro được áp dụng ở Việt Nam. Mô hình kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp.

Các yếu tố ảnh hưởng tới kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Khái quát về xuất khẩu nông sản của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2018. Kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam.

Cơ cấu mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Các thị trường xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Phân tích thực trạng kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Đánh giá rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam.

Xác định chiến lược kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Lựa chọn biện pháp kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Thực thi kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Đánh giá kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam.

Những kết quả đã đạt được. Một số hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế. MỘT SỐ ĐỀ XUẤT CHO HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM.

Bối cảnh quốc tế và trong nước có ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Quan điểm về kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.

Đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro cho xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Hoàn thiện công tác đánh giá rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Hoàn thiện công tác xác định chiến lược kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Hoàn thiện công tác lựa chọn biện pháp kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam.

Hoàn thiện công tác thực thi kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Một số khuyến nghị. Với Chính phủ và các Bộ ban ngành. Với các Hiệp hội liên quan.153 KẾT QUẢ CHẠY CÔNG CỤ CHỐNG ĐẠO VĂN TURNITIN.155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.165 PHỤ LỤC SỐ 01.

ĐỀ XUẤT DANH MỤC CÁC BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CỦA DOANH NGHIỆP 165 PHỤ LỤC SỐ 02.170 PHỤ LỤC SỐ 03. ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP TƯƠNG ỨNG VỚI CHIẾN LƯỢC KIỂM SOÁT RỦI RO TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM.179 PHỤ LỤC SỐ 04. DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP GỬI PHIẾU KHẢO SÁT. 182 PHỤ LỤC SỐ 05.

DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA.192 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AH Mức độ ảnh hưởng CIF Hình thức bán hàng bao gồm: Cost, Insurance, Freight to tiền hàng, bảo hiểm, cước phí destination port tới cảng nhận hàng CTCP Công ty cổ phần DN DN ĐH Đại học EU Liên minh châu Âu The European Union FAO Tổ chức Lương thực Food and Agriculture và Nông nghiệp Liên Hiệp Organization of the United Quốc viết tắt Nations FDA Cục quản lý Thực phẩm và Food and Drug Dược phẩm Hoa Kỳ Administration FOB Hình thức bán hàng qua lan Free On Board can tàu tại cảng xếp hàng. GLOBALGAP Bộ tiêu chuẩn về nông trại Global Good Agricultural được công nhận quốc tế dành Practices cho việc Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt KN Khả năng xảy ra KSRR Kiểm soát rủi ro MTV Một thành viên NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic Kinh tế Cooperation and 1 Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh Development USD Đô la Mỹ US Dollar THPT Trung học phổ thông TNHH Trách nhiệm hữu hạn VASEP Hiệp Hội Xuất Khẩu Thủy Vietnam Association of Sản Việt Nam Seafood Exporters and Producers VietGAP Bộ quy trình sản xuất nông Vietnamese Good nghiệp tốt ở Việt Nam Agricultural Practice XKNS Xuất khẩu nông sản WB Ngân hàng thế giới World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization i DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Bảng đánh giá rủi ro. Phân hạng rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp.

Chiến lược kiểm soát rủi ro dựa trên ma trận của Goossens & Cooke. Mẫu nhật ký rủi ro. Giá trị xuất khẩu một số mặt hàng nông sản của Việt Nam giai đoạn 2012 – 2017. Giá trị rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam.

Phân hạng rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam 73 Bảng 2. Chiến lược kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các.75 doanh nghiệp Việt Nam. Kịch bản nước biển dâng ở Việt Nam (cm). Thống kê một số trường hợp nông sản Việt Nam bị cảnh báo hoặc trả lại do không đảm bảo chất lượng.

Nhân sự chuyên trách hoạt động kiểm soát rủi ro tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam được khảo sát. Tỷ lệ có lập kế hoạch kiểm soát rủi ro tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam được khảo sát. Những nội dung trong kế hoạch kiểm soát rủi ro tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam được khảo sát. Đánh giá hiệu quả tổ chức kiểm soát rủi ro tại các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam được khảo sát.

Đề xuất chiến lược kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Thứ tự ưu tiên trong kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam.143 1 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Kiểm soát rủi ro theo ISO 31000:2009. Kiểm soát rủi ro trong mô hình AS / NZS 4360:1999.

Hoạt động kiểm soát rủi ro trong mô hình AS / NZS 4360:1999. Mô hình kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp. Kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam giai đoạn 2012– 2018. Tỷ trọng giá trị hàng nông sản xuất khẩu trong tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2018.

Thị trường xuất khẩu chính của nông sản Việt Nam giai đoạn 2015 –2018. Giá xuất khẩu trung bình cà phê Robusta của Việt Nam qua các năm. Diễn biến giá cà phê thế giới trong năm 2017. Diễn biến giá xuất khẩu gạo 5% tấm Việt Nam 2015-2018.

Tỷ lệ từ chối sản phẩm thực phẩm của Việt Nam (2002 – 2010). Cơ cấu đầu tư cho các nhóm ngành trong nông nghiệp Việt Nam các thời kỳ (2006 – 2020). Phần trăm chi phí logistic so với GDP của các nước. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một nước nông nghiệp, có truyền thống sản xuất các sản phẩm nông – lâm – thủy sản.

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tính chung cả năm 2017, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu đạt 213,77 tỷ USD, tăng 21,1% so với năm trước và là mức tăng cao nhất trong nhiều năm qua. Tổng giá trị xuất khẩu năm 2017 của lĩnh vực nông lâm thủy sản đạt mức kỷ lục mới với 36,37 tỷ USD, tăng 13% so cùng kỳ. Nông sản Việt Nam hiện đã được xuất khẩu đến 180 quốc gia trên thế giới, giá trị xuất khẩu nông lâm thủy sản tăng nhanh và bền vững. Năm 2007, Việt Nam gia nhập WTO giá trị kim ngạch XKNS mới đạt 12,6 tỷ USD, trong đó có 10 nhóm ngành hàng xuất khẩu trên 1 tỷ USD mỗi năm.

Xuất khẩu nông sản (XKNS) luôn duy trì mức xuất siêu trung bình 7-8 tỷ USD/năm, góp phần quan trọng hạn chế thâm hụt trong cán cân thương mại quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thu Trang (2020). Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kiem-soat-rui-ro-xuat-khau-nong-san-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát rủi ro xuất khẩu nông sản Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter