Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn
Luận án: Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiểm soát quyền lực nhà nước: Cơ sở lý luận và tính cấp thiết
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Vũ Thị Hồng Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiểm soát quyền lực nhà nước Cơ sở lý luận và tính cấp thiết
Kiểm soát quyền lực nhà nước là nguyên tắc cốt lõi trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hoạt động này đảm bảo quyền lực được thực thi đúng đắn, không bị lạm dụng. Quyền lực nhà nước không kiểm soát tiềm ẩn nguy cơ tha hóa cán bộ, biến chất bộ máy. Thực tiễn cho thấy lạm quyền, chuyên quyền, quan liêu, tham nhũng gây hậu quả nghiêm trọng. Đây là mối đe dọa lớn đối với sự tồn vong của Đảng và chế độ. Vấn đề kiểm soát quyền lực vừa cơ bản vừa cấp thiết. Đó là yếu tố cấu thành khách quan của mọi hoạt động thực thi quyền lực. Hiệu quả kiểm soát đảm bảo quyền tự do, dân chủ của người dân. Văn kiện Đại hội Đảng đã nhiều lần khẳng định sự cần thiết của cơ chế kiểm soát. Sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp là yếu tố then chốt. Việc nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực cần thấu đáo. Nó cung cấp hệ giải pháp chiến lược, lâu dài cho quốc gia.
1.1. Khái niệm và mục đích kiểm soát quyền lực nhà nước.
Kiểm soát quyền lực nhà nước là quá trình đặt ra giới hạn, giám sát việc thực thi quyền lực. Hoạt động này nhằm đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích, phục vụ lợi ích nhân dân. Mục đích chính là ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, chống quan liêu, tham nhũng. Kiểm soát giúp hạn chế quyền lực không bị vượt quá giới hạn hiến định và pháp luật. Nó tạo ra cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng cho các cơ quan công quyền. Hoạt động kiểm soát còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Nhà nước pháp quyền không thể thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả. Việc này củng cố niềm tin của nhân dân vào bộ máy nhà nước.
1.2. Tính tất yếu khách quan của kiểm soát quyền lực.
Kiểm soát quyền lực nhà nước mang tính tất yếu khách quan. Bất kỳ quyền lực nào không bị kiểm soát đều có nguy cơ bị tha hóa. Quyền lực cần được "nhốt trong lồng thể chế và pháp luật". Đây là quan điểm xuyên suốt của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Văn kiện Đại hội Đảng XI đã nhấn mạnh nguyên tắc "tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân". Đồng thời, nó yêu cầu có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các nhánh quyền lực. Kiểm soát quyền lực đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch của bộ máy. Nó ngăn ngừa tình trạng cán bộ lạm dụng chức vụ, quyền hạn vì lợi ích cá nhân. Hoạt động này cũng thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan dân cử. Cơ chế kiểm soát quyền lực là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
II.Chất vấn của Đại biểu Quốc hội Hình thức kiểm soát quyền lực
Hoạt động chất vấn của Đại biểu Quốc hội đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát quyền lực nhà nước. Đây là một cơ chế giám sát dân chủ, hiệu quả. Chất vấn cho phép các Đại biểu Quốc hội đặt câu hỏi trực tiếp. Những câu hỏi này hướng đến các thành viên Chính phủ và các cơ quan nhà nước. Các vấn đề được chất vấn thường liên quan đến chính sách, việc thực thi pháp luật, hoặc những vấn đề bức xúc của người dân. Hoạt động này không chỉ giúp làm rõ trách nhiệm cá nhân, mà còn thúc đẩy cải cách. Chất vấn góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước. Nó là phương tiện để công khai hóa các vấn đề tồn tại. Qua đó, Quốc hội thể hiện vai trò giám sát tối cao. Đây là yếu tố then chốt để hạn chế quyền lực bị lạm dụng.
2.1. Hoạt động chất vấn Phương thức giám sát tối cao hiệu quả.
Hoạt động chất vấn là một phương thức giám sát tối cao của Quốc hội. Đây là công cụ quyền lực để Đại biểu Quốc hội thực hiện nhiệm vụ của mình. Qua chất vấn, các Đại biểu yêu cầu Thủ tướng, Bộ trưởng và các thành viên Chính phủ trả lời. Nội dung chất vấn bao gồm việc thực hiện nghị quyết Quốc hội, pháp luật và các vấn đề kinh tế - xã hội. Hoạt động này đảm bảo các quyết sách của nhà nước được thực thi đúng đắn. Nó giúp phát hiện, khắc phục kịp thời những sai sót, thiếu sót. Chất vấn tạo áp lực buộc các cơ quan nhà nước phải xem xét lại hoạt động của mình. Điều này tăng cường trách nhiệm giải trình. Kết quả chất vấn còn ảnh hưởng đến việc đánh giá năng lực của người bị chất vấn. Do đó, chất vấn là một biện pháp hữu hiệu để kiểm soát quyền lực nhà nước, đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả của các cơ quan dân cử.
2.2. Vai trò của đại biểu Quốc hội trong trách nhiệm giải trình.
Đại biểu Quốc hội đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện trách nhiệm giải trình. Đại biểu là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của cử tri. Họ có quyền và nghĩa vụ chất vấn các vấn đề thuộc thẩm quyền của cơ quan hành pháp. Hoạt động chất vấn buộc các cơ quan nhà nước phải làm rõ các vấn đề. Các cơ quan này phải giải thích về hành động hoặc quyết định của mình. Đại biểu Quốc hội thông qua chất vấn, yêu cầu các Bộ trưởng, lãnh đạo ngành phải trình bày. Các lời giải thích phải đầy đủ, trung thực và kịp thời. Sự tham gia tích cực của Đại biểu Quốc hội đảm bảo các câu trả lời chất vấn được công khai. Điều này tạo cơ hội cho công chúng giám sát. Qua đó, chất vấn góp phần củng cố nền tảng dân chủ. Nó tăng cường tính minh bạch, sự liêm chính trong bộ máy nhà nước. Trách nhiệm giải trình được nâng cao, hạn chế quyền lực bị lạm dụng.
III.Thực trạng chất vấn Đánh giá kiểm soát quyền lực hiệu quả
Thực trạng hoạt động chất vấn của Đại biểu Quốc hội tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Các quy định pháp luật về chất vấn đã từng bước được hoàn thiện. Hoạt động chất vấn ngày càng đi vào chiều sâu, tập trung vào các vấn đề nóng. Việc này nhận được sự quan tâm của cử tri và dư luận xã hội. Chất vấn đã thúc đẩy các cơ quan nhà nước phải điều chỉnh chính sách, hành động. Điều này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát quyền lực thông qua chất vấn vẫn chưa phát huy hết tiềm năng. Một số câu trả lời chất vấn còn chung chung. Việc theo dõi thực hiện lời hứa sau chất vấn còn hạn chế. Những vấn đề này ảnh hưởng đến tính thực chất của hoạt động kiểm soát.
3.1. Quy định pháp luật và thực tiễn hoạt động chất vấn hiện nay.
Pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về hoạt động chất vấn của Đại biểu Quốc hội. Các quy định này đã tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện quyền giám sát. Quốc hội và Hội đồng nhân dân đã tổ chức nhiều phiên chất vấn. Thực tiễn cho thấy số lượng các vấn đề được chất vấn ngày càng đa dạng. Các Đại biểu Quốc hội đã chủ động, mạnh dạn hơn trong việc đặt câu hỏi. Tuy nhiên, một số quy định vẫn còn chưa cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và theo dõi kết quả. Việc chuẩn bị câu hỏi chất vấn đôi khi chưa sâu sắc. Các bộ, ngành đôi khi chưa cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng các phiên chất vấn. Việc đánh giá hiệu quả sau chất vấn chưa có cơ chế rõ ràng. Điều này làm giảm hiệu lực kiểm soát quyền lực nhà nước.
3.2. Những kết quả đạt được và tồn tại trong kiểm soát quyền lực.
Hoạt động chất vấn đã mang lại nhiều kết quả tích cực trong kiểm soát quyền lực nhà nước. Nhiều vấn đề bức xúc của người dân đã được đưa ra ánh sáng. Các chính sách, pháp luật đã được điều chỉnh nhờ chất vấn. Trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức trong bộ máy nhà nước được làm rõ. Điều này góp phần hạn chế quyền lực bị lạm dụng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại đáng kể. Một số lời hứa của người bị chất vấn chưa được thực hiện nghiêm túc. Cơ chế giám sát việc thực hiện cam kết sau chất vấn còn yếu. Việc này làm giảm lòng tin của cử tri. Chất lượng một số cuộc chất vấn chưa cao, chưa đi đến tận cùng vấn đề. Áp lực giải trình chưa thực sự mạnh mẽ. Cần tăng cường hơn nữa tính chủ động, chuyên nghiệp của Đại biểu Quốc hội. Nâng cao chất lượng chất vấn sẽ cải thiện hiệu quả kiểm soát quyền lực.
IV.Nâng cao hiệu quả chất vấn Giải pháp kiểm soát quyền lực
Để nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua chất vấn, cần có các giải pháp đồng bộ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan và Đại biểu Quốc hội. Các giải pháp phải hướng tới việc hoàn thiện cơ chế pháp lý. Cần tăng cường năng lực cho Đại biểu Quốc hội. Đồng thời, phải thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan bị chất vấn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kiểm soát quyền lực thực sự mạnh mẽ. Hệ thống này đảm bảo quyền lực được thực thi vì lợi ích tối cao của nhân dân. Sự tham gia của công chúng và minh bạch hóa thông tin cũng là yếu tố then chốt. Những cải tiến này sẽ giúp hạn chế quyền lực bị lạm dụng. Từ đó, nó củng cố niềm tin vào nhà nước pháp quyền.
4.1. Quan điểm phát huy vai trò giám sát của đại biểu Quốc hội.
Quan điểm phát huy tối đa vai trò giám sát của Đại biểu Quốc hội là trọng tâm. Cần coi Đại biểu Quốc hội là chủ thể then chốt trong hoạt động chất vấn. Việc này đòi hỏi nâng cao ý thức, trách nhiệm và năng lực chuyên môn của Đại biểu. Đại biểu cần được trang bị đầy đủ kiến thức pháp luật và kỹ năng chất vấn. Cần khuyến khích Đại biểu chủ động hơn trong việc phát hiện vấn đề. Họ cần mạnh dạn đặt câu hỏi và theo dõi đến cùng kết quả giải quyết. Quốc hội cần tạo điều kiện thuận lợi nhất cho Đại biểu thực hiện quyền chất vấn. Môi trường nghị viện phải thực sự dân chủ, cởi mở. Điều này khuyến khích tranh luận, đối thoại thẳng thắn. Phát huy vai trò giám sát sẽ giúp kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả hơn. Đó là tiền đề cho một cơ quan dân cử mạnh mẽ.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế chất vấn và trách nhiệm giải trình.
Hoàn thiện cơ chế chất vấn đòi hỏi nhiều giải pháp cụ thể. Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến chất vấn. Đảm bảo tính rõ ràng, cụ thể trong từng bước của quy trình. Xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả của các phiên chất vấn. Tăng cường chế tài đối với các trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không nghiêm túc lời hứa sau chất vấn. Cần có cơ chế theo dõi, đôn đốc việc thực hiện các cam kết chặt chẽ hơn. Đảm bảo thông tin chất vấn và trả lời chất vấn được công khai, minh bạch. Khuyến khích sự tham gia của báo chí và công chúng vào quá trình giám sát. Nâng cao năng lực của các bộ phận giúp việc Quốc hội. Điều này giúp Đại biểu có đủ thông tin và căn cứ để chất vấn. Các giải pháp này sẽ tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Nó sẽ góp phần hạn chế quyền lực bị lạm dụng, đảm bảo kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 62 31 02 01) với đề tài "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Vũ Thị Hồng Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Xuân Sơn tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2020) đặt nền móng tiên phong trong việc tiếp cận hoạt động chất vấn nghị trường dưới góc độ kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên trong thể chế chính trị xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh nghiên cứu gắn liền với công cuộc đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước theo tinh thần Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Nghị quyết Đại hội XI, XII và đặc biệt là Quy định số 205-QĐ/TW ngày 23/9/2019 của Bộ Chính trị về kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ, chống chạy chức, chạy quyền.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được nhận diện: Trước đây, các nghiên cứu lập hiến và chính trị học đa phần nhìn nhận chất vấn thuần túy như một thủ tục giám sát tối cao mang tính thông tin - hỏi và trả lời cơ học (Nguyễn Sỹ Dũng, 2004, 2006; Phạm Ngọc Kỳ, 1996), hoặc tiếp cận kiểm soát quyền lực theo các cấu trúc phân quyền kiềm chế - đối trọng kinh điển của phương Tây (Montesquieu, Locke). Chưa có công trình nào giải mã một cách hệ thống bản chất chính trị - pháp lý của hoạt động chất vấn với tư cách là một phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước trực tiếp, sắc bén và có tính chế ước chính trị cao trong điều kiện thể chế một đảng cầm quyền và nguyên tắc "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Bản chất lý luận, cơ chế và tính tất yếu của kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn tại cơ quan lập pháp tối cao là gì?
- RQ2: Thực trạng thực thi quyền chất vấn của đại biểu Quốc hội từ Kỳ họp thứ 6 Khóa XIII đến Khóa XIV (gắn với Hiến pháp năm 2013) đã phản ánh mức độ kiểm soát quyền lực thực chất ra sao? Những điểm nghẽn về thể chế, năng lực đại biểu và trách nhiệm giải trình hậu chất vấn là gì?
- RQ3: Cần xác lập hệ quan điểm và giải pháp đột phá nào nhằm tối ưu hóa hiệu lực kiểm soát quyền lực của hoạt động chất vấn ở Việt Nam hiện nay?
- H1: Hoạt động chất vấn không chỉ là công cụ thu thập thông tin mà là phương thức kiểm soát quyền lực trực tiếp nhằm quy trách nhiệm chính trị cá nhân đối với người đứng đầu bộ máy hành pháp và tư pháp.
- H2: Tính hiệu lực của kiểm soát quyền lực tỷ lệ thuận với năng lực tranh luận đến cùng của đại biểu Quốc hội, mức độ công khai minh bạch trước dư luận và tính ràng buộc pháp lý của cơ chế giám sát thực thi cam kết hậu chất vấn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa học thuyết Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực nhà nước, lý thuyết ủy quyền - người đại diện (Principal-Agent Theory), lý thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory) và lý thuyết cấu trúc - chức năng (Structural-Functionalism). Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện từ kỳ họp thứ 6 Quốc hội khóa XIII (gắn với mốc ban hành Hiến pháp 2013) đến hết nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIV (2016-2021). Ý nghĩa đột phá của luận án nằm ở việc định lượng và chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá hiệu lực kiểm soát quyền lực của chất vấn, cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước cho thấy sự phát triển nhận thức lý luận từ chỗ coi quyền lực nhà nước dưới sự lãnh đạo của Đảng là "bất khả xâm phạm" sang thừa nhận kiểm soát quyền lực là một tất yếu khách quan. Nhóm nghiên cứu lý luận kiểm soát quyền lực tiêu biểu gồm Trịnh Thị Xuyến (2008) với chuyên khảo đầu tiên hệ thống hóa cơ chế kiểm soát quyền lực tại Việt Nam; Trần Ngọc Đường (2011) với phân tích về sự mất cân đối giữa tính tập trung thống nhất và tính chế ước, đề xuất giám sát tối cao của Quốc hội nên tập trung vào hành pháp; Lưu Văn Quảng (2008), Lâm Quốc Tuấn (2011), Lê Thị Anh Đào (2011), Vũ Anh Tuấn (2012) phân định kiểm soát quyền lực bên trong (nội bộ bộ máy nhà nước) và bên ngoài (Đảng, Mặt trận Tổ quốc, nhân dân và báo chí). Nhóm nghiên cứu về giám sát và chất vấn gồm Nguyễn Đăng Dung (2007, 2008) làm rõ quy trách nhiệm chính trị; Trương Thị Hồng Hà (2009, 2016) khẳng định tính chất kiểm soát quyền lực đặc thù của chất vấn; Bùi Ngọc Thanh (2015), Ngô Đức Mạnh (2015), Trần Quốc Việt (2016) phân tích kỹ thuật nghị trường, phân biệt chất vấn với điều trần và hỏi lấy thông tin.
Các tranh luận học thuật nổi bật tồn tại ở hai trường phái đối lập:
- Trường phái tiếp cận hình thức pháp lý: Coi chất vấn chỉ là phương tiện giám sát mang tính thủ tục hành chính - lập pháp, giới hạn trong việc cung cấp thông tin và giải trình báo cáo (Phạm Ngọc Kỳ, 1996).
- Trường phái tiếp cận chính trị học quyền lực: Khẳng định chất vấn mang bản chất kiềm chế quyền lực sâu sắc, gắn liền với hệ quả chính trị, hệ quả xã hội và hệ quả pháp lý, có khả năng kích hoạt cơ chế bỏ phiếu bất tín nhiệm và định hình sinh mệnh chính trị của quan chức (Trần Quốc Việt, 2016; Trương Thị Hồng Hà, 2016).
Định vị nghiên cứu của luận án nằm tại điểm giao thoa giữa Lý thuyết Chính trị học và Luật học thực định. Luận án tiến xa hơn các công trình đi trước khi giải quyết triệt để vấn đề: Trong mô hình tập quyền xã hội chủ nghĩa không áp dụng phân quyền "Tam quyền phân lập" phương Tây, hoạt động chất vấn đóng vai trò như thế nào để vừa duy trì sự thống nhất quyền lực, vừa ngăn chặn tha hóa quyền lực?
So sánh quốc tế nâng tầm đối sánh:
- Trường hợp Nghị viện Vương quốc Anh: Thiết chế Question Time (Chất vấn Thủ tướng và các Bộ trưởng) và quy chế dành 1/3 thời lượng nghị trường cho Đảng đối lập tạo nên cơ chế phản biện công khai, kỷ luật đảng nghiêm ngặt và sức ép từ chức tức thì.
- Trường hợp Quốc hội Hoa Kỳ: Quyền năng điều tra, điều trần của các Ủy ban thuộc Hạ viện và Thượng viện với quyền triệu tập nhân chứng bắt buộc (subpoena power), dẫn tới hệ quả luận tội (impeachment) điển hình như vụ bê bối Watergate năm 1974 buộc Tổng thống Richard Nixon phải từ chức.
- Trường hợp Cộng hòa Liên bang Đức và Tây Ban Nha: Điều 67 Luật Cơ bản Đức quy định cơ chế "bất tín nhiệm mang tính xây dựng" (constructive vote of no confidence); Điều 111 Hiến pháp Tây Ban Nha khẳng định mọi chất vấn đều có thể dẫn tới nghị quyết bác bỏ chính sách.
- Trường hợp các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan): Thiết chế Ombudsman (Thanh tra Nghị viện) ra đời từ năm 1809 tại Thụy Điển với thẩm quyền điều tra độc lập, truy cứu trách nhiệm pháp lý các Bộ trưởng, hỗ trợ tối đa cho hoạt động chất vấn của nghị sĩ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận chính trị học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực trong điều kiện một đảng cầm quyền duy nhất. Nghiên cứu đào sâu luận điểm của Karl Marx khi phê phán Cương lĩnh Gotha (1875): "dù có ghép từ nhân dân với nhà nước đến một nghìn lần thì người ta cũng không làm cho vấn đề nhích lên một chút nào" nhằm chỉ ra tính tất yếu phải thiết lập cơ chế kiểm soát thực chất để quyền lực không bị quan liêu, tha hóa, đứng trên nhân dân.
Công trình kế thừa và phát triển lý thuyết khế ước xã hội của John Locke và Jean-Jacques Rousseau. Locke khẳng định quyền lực nhà nước là quyền lực ủy nhiệm có điều kiện, nhân dân giữ quyền tối cao để "kiềm chế những thái quá và ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực, khi mà quyền lực vốn được họ giao phó vào tay người khác chỉ để có được điều tốt lành cho chính họ nhưng nay lại nhận ra rằng nó đã được dùng để gây phương hại cho họ". Luận án vận dụng sâu sắc nhận định của Rousseau: "Các thứ Chính phủ trên đời, một khi nắm được quyền lực công cộng đều tìm cách lạm dụng, thoán đoạt quyền lực tối cao của nhân dân. Do vậy ý chí riêng thường hay tác động ngược lại ý chí chung, cho nên Chính phủ cũng thường hay có hướng làm trái với quyền lực tối cao của dân chúng".
Luận án thiết lập mô hình lý thuyết với 3 mệnh đề cốt lõi:
- Proposition 1: Quyền lực nhà nước mang tính tha hóa tự thân do bản tính tư lợi và giới hạn nhận thức của người nắm quyền (Hobbes, Montesquieu, Lord Acton, James Madison). Kiểm soát quyền lực là điều kiện tiên quyết để bảo toàn tính chính danh của chế độ.
- Proposition 2: Chất vấn của đại biểu Quốc hội là hình thức kiểm soát quyền lực mang tính động (dynamic oversight), kích hoạt trực tiếp trách nhiệm chính trị cá nhân thay vì trách nhiệm tập thể mờ nhạt.
- Proposition 3: Hiệu lực kiểm soát quyền lực của hoạt động chất vấn là hàm số tương tác giữa: (i) Khung thể chế pháp lý, (ii) Năng lực và bản lĩnh đại biểu, (iii) Mức độ công khai truyền thông và (iv) Cơ chế chế tài hậu chất vấn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều của 4 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Quyền lực chính trị, (2) Lý thuyết Ủy quyền - Người đại diện (Principal-Agent Theory) nhằm giải quyết tình trạng bất đối xứng thông tin giữa cử tri - Quốc hội và Chính phủ, (3) Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng, và (4) Lý thuyết Truyền thông chính trị.
[ CỬ TRI / NHÂN DÂN ] (Chủ thể gốc của quyền lực)
│ ▲
Ủy quyền│ │ Minh bạch thông tin
▼ │ Trách nhiệm giải trình
[ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI ] ──────┼─────────────────────────┐
│ │ │
Hoạt động │ CHẤT VẤN │ Giám sát │
kiểm soát │ NGHỊ TRƯỜNG │ Lời hứa │
trực tiếp ▼ │ Hậu chất vấn │
[ ĐỐI TƯỢNG BỊ CHẤT VẤN ] ─┘ │
(Thủ tướng, Bộ trưởng, Trưởng ngành) │
│ │
▼ │
[ HỆ QUẢ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC ] ◄───────────────────────────┘
├─ Hệ quả Chính trị: Phê bình, cảnh báo, suy giảm uy tín
├─ Hệ quả Xã hội: Sức ép công luận, phản hồi cử tri
└─ Hệ quả Pháp lý: Nghị quyết chất vấn, Bỏ phiếu tín nhiệm, Miễn nhiệm
Khái niệm công cụ được chuẩn hóa trong luận án:
- Kiểm soát quyền lực nhà nước: Là toàn bộ những hoạt động xem xét, theo dõi, đánh giá và các biện pháp nhằm ngăn ngừa, loại bỏ những nguy cơ, việc làm sai trái của cơ quan, nhân viên nhà nước; bảo đảm quyền lực được thực thi đúng mục đích, đúng Hiến pháp và pháp luật.
- Chất vấn của đại biểu Quốc hội: Hoạt động giám sát đặc biệt mang tính quyền lực nhà nước, trong đó đại biểu Quốc hội nêu vấn đề thuộc trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan nhà nước tại kỳ họp và yêu cầu người đó phải trả lời trực tiếp, rõ ràng, xác định rõ trách nhiệm chính trị và biện pháp khắc phục.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích vận hành tối ưu trong điều kiện thể chế chính trị đơn đảng lãnh đạo, nơi Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, không tồn tại cơ chế đa đảng đối lập nhưng phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và sự giám sát của toàn dân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan khoa học và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) kết hợp giữa Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa kiến tạo thể chế (Institutional Constructivism), cho phép mổ xẻ các hiện tượng tha hóa quyền lực đằng sau các cấu trúc văn bản pháp luật tĩnh.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Design) đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế, cơ chế vận hành hệ thống chính trị và khung khổ pháp lý hiến định (Hiến pháp 2013, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015, Luật Tổ chức Quốc hội 2014).
- Cấp độ trung mô: Phân tích dữ liệu hoạt động của Quốc hội, các Ủy ban chuyên trách, các Đoàn đại biểu Quốc hội và các Bộ, ngành qua 10 kỳ họp Quốc hội Khóa XIII và Khóa XIV.
- Cấp độ vi mô: Phân tích hành vi chính trị, kỹ năng tranh luận, bản lĩnh của từng cá nhân đại biểu Quốc hội và phản ứng giải trình của các thành viên Chính phủ bị chất vấn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chuẩn xác và nghiêm ngặt học thuật:
- Phân tích văn bản và dữ liệu thứ cấp: Rà soát 100% biên bản các phiên chất vấn, báo cáo tổng hợp ý kiến cử tri, báo cáo giám sát chuyên đề và các Nghị quyết về chất vấn từ năm 2013 đến năm 2020.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia lập pháp gạo cội, lãnh đạo Quốc hội qua các thời kỳ, tiêu biểu như đồng chí Vũ Mão (nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, nguyên Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, nguyên Chủ nhiệm Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội), cùng các đại biểu Quốc hội chuyên trách và các nhà nghiên cứu chính trị học đầu ngành.
- Phương pháp điều tra xã hội học (Sociological Survey): Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc nhằm thu thập đánh giá định lượng của đại biểu Quốc hội, chuyên gia pháp lý và cử tri về chất lượng các phiên chất vấn, mức độ hài lòng đối với cam kết của người trả lời chất vấn và hiệu lực của Nghị quyết chất vấn.
- Tam giác hóa phương pháp (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa dữ liệu biên bản họp kín/hội trường, kết quả khảo sát định lượng xã hội học và dữ liệu phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm triệt tiêu thiên kiến nhận thức (cognitive bias), bảo đảm độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy khoa học vững chắc.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao quát chuỗi thời gian thực chứng kéo dài từ Kỳ họp thứ 6 Quốc hội Khóa XIII đến kỳ họp thứ 8 Quốc hội Khóa XIV:
- Khảo sát toàn diện hơn 50 phiên chất vấn trực tiếp tại hội trường được truyền hình, phát thanh trực tiếp.
- Thống kê phân loại hàng trăm nhóm câu hỏi chất vấn đối với Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán Nhà nước và 22 Bộ trưởng, Trưởng ngành.
- Đánh giá định lượng quá trình chuyển dịch mô hình chất vấn: Chuyển từ hình thức "hỏi - đáp truyền thống" (đại biểu hỏi dài dòng, người trả lời đọc văn bản chuẩn bị sẵn) sang mô hình "hỏi nhanh - đáp gọn" (1 phút hỏi, 3 phút trả lời) và "tranh luận trực tiếp" (giơ biển tranh luận, truy cứu đến cùng).
- Kiểm tra tính vững (robustness checks) bằng cách so sánh mức độ chuyển biến thực tế của các lĩnh vực sau khi có Nghị quyết chất vấn (như xử lý nợ xấu, quản lý đất đai, tinh giản biên chế, chống oan sai trong tố tụng) với các chỉ số thống kê kinh tế - xã hội chính thức của Chính phủ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Khẳng định chất vấn là phương thức kiểm soát quyền lực mang tính tối cao, trực tiếp và hiệu quả nhất của Quốc hội đối với nhánh hành pháp và tư pháp: Nghiên cứu chỉ ra chất vấn vượt trội hơn hình thức xem xét báo cáo tĩnh vì có tính đối thoại trực diện, công khai đa phương tiện, tức thời phản ánh các điểm nóng kinh tế - xã hội bức xúc và buộc cá nhân người đứng đầu phải chịu trách nhiệm cá thể hóa thay vì ẩn núp dưới danh nghĩa tập thể cơ quan.
-
Chỉ rõ bước chuyển biến mang tính đột phá về văn hóa tranh biện nghị trường tại Việt Nam: Việc áp dụng quy chế tranh luận trực tiếp (giơ biển tranh luận) từ Quốc hội khóa XIV đã phá vỡ thế độc thoại, biến nghị trường thành không gian phản biện sắc sảo, nâng cao tính dân chủ thực chất trong sinh hoạt chính trị quốc gia.
-
Vạch trần căn nguyên sâu xa của các giới hạn trong kiểm soát quyền lực qua chất vấn:
- Tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách còn thấp (khoảng 35-40%), phần lớn đại biểu kiêm nhiệm công tác trong các cơ quan hành pháp nên nảy sinh tâm lý "vừa đá bóng, vừa thổi còi", nể nang, né tránh va chạm.
- Bất đối xứng thông tin nghiêm trọng: Đại biểu thiếu bộ máy trợ lý, thiếu thiết chế điều tra độc lập (như Thanh tra Quốc hội) và nguồn lực nghiên cứu chuyên sâu, phụ thuộc vào báo cáo do chính đối tượng bị giám sát cung cấp.
- Tình trạng "hứa suông" và "bệnh hình thức" hậu chất vấn: Tỷ lệ theo dõi, đôn đốc việc thực hiện các lời hứa, cam kết của Bộ trưởng sau kỳ họp chưa được thể chế hóa thành chế tài xử lý trách nhiệm chính trị nghiêm minh.
-
Chứng minh mối liên hệ hữu cơ giữa chất vấn và cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm: Luận án khẳng định chất vấn là tiền đề thực chứng, là cơ sở dữ liệu quan trọng nhất để các đại biểu Quốc hội đánh giá mức độ tín nhiệm (tín nhiệm cao, tín nhiệm, tín nhiệm thấp) định kỳ, từ đó tạo sức ép dẫn tới miễn nhiệm, cách chức hoặc từ chức.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện học thuyết về kiểm soát quyền lực nhà nước trong mô hình thể chế Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam; làm sáng tỏ cơ chế kiềm chế, chế ước quyền lực nội bộ phù hợp với nguyên tắc Đảng lãnh đạo toàn diện.
- Về mặt thể chế và lập pháp:
- Đề xuất sửa đổi Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, quy định rõ quy trình hậu chất vấn bắt buộc; ban hành tiêu chí định lượng đánh giá việc thực hiện Nghị quyết chất vấn của các thành viên Chính phủ.
- Thiết lập cơ chế pháp lý thành lập Ủy ban Lâm thời điều tra của Quốc hội và nghiên cứu xây dựng thiết chế Thanh tra Quốc hội tương đồng với mô hình Ombudsman quốc tế nhằm trang bị công cụ điều tra độc lập cho cơ quan dân cử.
- Về mặt thực tiễn và quản trị quốc gia:
- Tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách lên trên 50%, giảm triệt để tỷ lệ đại biểu thuộc khối cơ quan hành pháp trong Quốc hội.
- Xây dựng Thư viện Quốc hội và cơ quan tham mưu phân tích chính sách độc lập, cung cấp dữ liệu độc lập cho đại biểu trước mỗi phiên chất vấn.
- Công khai hóa toàn bộ báo cáo kết quả thực hiện lời hứa sau chất vấn trên cổng thông tin điện tử Quốc hội để cử tri cả nước cùng giám sát.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu: Do tính chất nhạy cảm chính trị, một số thông tin liên quan đến quy trình xem xét trách nhiệm nội bộ hoặc dữ liệu giám sát chuyên sâu chưa được công khai hóa hoàn toàn trên các kênh chính thống.
- Giới hạn phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu khảo sát sâu từ năm 2013 đến năm 2020; các biến đổi phức tạp trong phương thức chất vấn trực tuyến thời kỳ chuyển đổi số và bối cảnh đặc thù giai đoạn sau 2020 cần tiếp tục được theo dõi, cập nhật.
- Giới hạn đo lường định lượng: Việc lượng hóa chính xác "mức độ chuyển hóa của lời hứa thành kết quả chính sách thực tế" chịu tác động của nhiều biến số ngoại lai kinh tế - xã hội phức tạp.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hoạt động chất vấn trong nghị viện các quốc gia có thể chế một đảng cầm quyền trên thế giới (Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Cuba).
- Tác động của kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội đối với tính minh bạch và áp lực dư luận trong các phiên chất vấn của Quốc hội.
- Cơ chế phối hợp giữa kiểm soát quyền lực thông qua chất vấn của Quốc hội với công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật của Đảng và kiểm soát tài sản công chức.
- Đánh giá tác động kinh tế lượng (Econometric impact evaluation) của các Nghị quyết chất vấn đối với hiệu quả cải cách thủ tục hành chính công.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình lại cách tiếp cận nghiên cứu về thiết chế Quốc hội trong hệ thống các học viện, trường đại học tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Chính trị học và Xây dựng Đảng & Chính quyền nhà nước.
Về mặt chính sách, các phát hiện và kiến nghị của luận án đã và đang được chắt lọc, đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết thi hành Hiến pháp 2013, phục vụ xây dựng Đề án "Tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của Quốc hội" và Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Về mặt xã hội, nghiên cứu khẳng định vai trò của truyền thông và quyền tiếp cận thông tin của người dân. Như nhận định kinh điển của James Madison: "Một Chính phủ của đại chúng mà không có thông tin dành cho đại chúng thì không khác gì là một sự mở đầu cho một tấn hài kịch hoặc bi kịch". Việc nâng cao chất lượng chất vấn trực tiếp củng cố niềm tin của nhân dân vào thể chế, bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp liên ngành Chính trị học - Luật học sắc bén, hệ thống hóa y văn toàn diện về kiểm soát quyền lực nhà nước và bộ công cụ phương pháp luận nghiên cứu thể chế nghị viện.
- Đại biểu Quốc hội và Cơ quan dân cử: Được trang bị cẩm nang lý luận và phương pháp phân tích, nâng cao kỹ năng đặt câu hỏi, kỹ năng tranh luận, phương pháp đeo bám trách nhiệm đến cùng và kỹ năng sử dụng truyền thông tạo sức ép chính sách.
- Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Văn phòng Quốc hội: Cung cấp luận cứ khoa học để cải tiến quy chế tổ chức phiên họp chất vấn, tối ưu hóa quy trình điều hành, phân bổ thời gian và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu giám sát thực thi nghị quyết.
- Các nhà hoạch định chính sách và Cơ quan hành pháp: Nhận thức rõ ràng về trách nhiệm giải trình và chuẩn mực đạo đức công vụ, từ đó chủ động rà soát, phòng ngừa tha hóa quyền lực và nâng cao hiệu quả quản trị công.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã giải mã và xác lập bản chất kiểm soát quyền lực nhà nước của hoạt động chất vấn trong mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa. Luận án mở rộng Lý thuyết Ủy quyền - Người đại diện (Principal-Agent Theory) và Lý thuyết Kiểm soát quyền lực của chủ nghĩa Mác - Lênin vào thể chế chính trị đặc thù của Việt Nam: chứng minh rằng chất vấn không chỉ là công cụ giám sát hành chính mà là cơ chế kiềm chế quyền lực từ bên trong có tính cưỡng chế chính trị - pháp lý, giải quyết xung đột ủy quyền giữa nhân dân (người chủ gốc) - Quốc hội (đại diện) và Chính phủ (người thừa hành).
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Dũng (2004) hay Trương Thị Hồng Hà (2016) vốn thiên về phân tích quy phạm luật học thuần túy hoặc mô tả thực trạng định tính, luận án này kết hợp phương pháp phân tích cấu trúc - chức năng với phương pháp điều tra xã hội học định lượng và phỏng vấn sâu nhân chứng lịch sử (tiêu biểu như nguyên Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội Vũ Mão). Phương pháp tam giác hóa dữ liệu giúp luận án mổ xẻ được hành vi chính trị thực tế đằng sau các văn bản pháp lý.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện phản trực giác nhất là: Sự sôi nổi, gay cấn trên nghị trường trong các phiên chất vấn không tỷ lệ thuận trực tiếp với hiệu quả kiểm soát quyền lực trong thực tiễn nếu thiếu cơ chế ràng buộc hậu chất vấn. Dữ liệu chứng minh nhiều phiên chất vấn diễn ra nảy lửa, thu hút hàng triệu cử tri theo dõi, nhưng sau đó việc khắc phục hạn chế của Bộ ngành diễn ra rất chậm chạp do các cam kết chỉ dừng lại ở mức "nhận trách nhiệm chính trị" chung chung mà không bị ràng buộc bởi các chỉ số KPI cụ thể hoặc chế tài bỏ phiếu tín nhiệm nghiêm khắc.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) cho các nghiên cứu tương tự không?
Có. Luận án thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 5 bước: (1) Thu thập văn bản nghị trường và dữ liệu phát thanh truyền hình trực tiếp, (2) Mã hóa nội dung câu hỏi chất vấn theo nhóm trách nhiệm chính trị, (3) Phân loại phản ứng giải trình của đối tượng bị chất vấn, (4) Khảo sát xã hội học đối chứng, và (5) Đo lường mức độ thực hiện Nghị quyết chất vấn. Quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn để nghiên cứu hoạt động chất vấn tại Hội đồng nhân dân các cấp hoặc so sánh với nghị viện các nước khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (i) Xây dựng mô hình chỉ số đánh giá hiệu lực kiểm soát quyền lực của cơ quan dân cử (Parliamentary Oversight Index - POI); (ii) Nghiên cứu ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và AI trong việc tự động theo dõi, cảnh báo tiến độ thực hiện lời hứa của các thành viên Chính phủ; (iii) Hoàn thiện thể chế hiến định về Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Hiến pháp nhằm bổ trợ cho hoạt động kiểm soát quyền lực tối cao của Quốc hội.
Kết luận
- Khẳng định tính tất yếu khách quan: Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua chất vấn của đại biểu Quốc hội là thuộc tính bản chất, là thước đo trình độ dân chủ và hiệu quả của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, vì dân.
- Xác lập vị thế đặc thù của chất vấn: Khẳng định chất vấn là phương thức kiểm soát quyền lực sắc bén nhất, trực tiếp truy cứu trách nhiệm cá nhân người đứng đầu hành pháp và tư pháp trước cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn cốt tử: Nhận diện chính xác 3 rào cản lớn gồm cơ cấu đại biểu kiêm nhiệm, bất đối xứng thông tin và sự thiếu vắng chế tài hậu chất vấn chặt chẽ.
- Hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao: Đề xuất kiện toàn khung khổ pháp lý, đổi mới mô hình tranh luận nghị trường, nâng cao tính chuyên nghiệp của đại biểu và nghiên cứu thành lập cơ quan Thanh tra Quốc hội độc lập.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về giám sát chính sách, văn hóa từ chức của quan chức công và truyền thông chính trị trong kỷ nguyên số.
- Di sản học thuật đo lường được: Công trình đóng góp trực tiếp vào kho tàng lý luận Chính trị học Việt Nam, cung cấp luận cứ khoa học tin cậy phục vụ công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hoàn thiện hệ thống chính trị trong giai đoạn phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtai lieu, document1 of 66. HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ HỒNG TRANG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẤT VẤN CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2020 luan van, khoa luan 1 of 66. tai lieu, document2 of 66. HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ HỒNG TRANG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẤT VẤN CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHÍNH TRỊ HỌC Mã số: 62 31 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.
Phan Xuân Sơn HÀ NỘI - 2020 luan van, khoa luan 2 of 66. tai lieu, document3 of 66. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Vũ Thị Hồng Trang luan van, khoa luan 3 of 66. tai lieu, document4 of 66. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 8 1. Những công trình nghiên cứu về kiểm soát quyền lực nhà nước 8 1.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến chất vấn của đại biểu Quốc hội 14 1. Những vấn đề đặt ra cho tác giả luận án cần phải tiếp tục nghiên cứu, giải quyết 23 CHƢƠNG 2: KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẤT VẤN CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 25 2. Kiểm soát quyền lực nhà nước - quan niệm, cơ chế, mục đích, nội dung, phương thức và tính tất yếu khách quan của kiểm soát quyền lực nhà nước 25 2. Hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội Việt Nam là một hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước 58 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẤT VẤN CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM 89 3.
Một số quy định về hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội ở nước ta 89 3. Hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội với tư cách là phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước 92 3. Đánh giá chung về thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội 119 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU LỰC, HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẤT VẤN CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI 131 4. Quan điểm nâng cao hiệu lực, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội 131 4.
Một số giải pháp nâng cao hiệu lực, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội 134 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 luan van, khoa luan 4 of 66. tai lieu, document5 of 66. Tình cấp thiết của đề tài Kiểm soát quyền lực là một nguyên tắc trong tổ chức và hoạt động của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Qua gần 35 đổi mới vừa qua, vấn đề kiểm soát quyền lực nói chung, kiểm soát quyền lực trong trong công tác cán bộ nói riêng luôn được Đảng ta đưa ra, bàn bạc, ra quyết sách khá kịp thời, điển hình như trong Văn kiện Đại hội XII, Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 khoá XII,.
Đặc biệt, Quy định số 205-QĐ/TW ngày 23/9/2019 của Bộ Chính trị khoá 12 quy định về việc kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ và chống chạy chức, chạy quyền đã thể hiện quyết tâm chính trị rất cao của Đảng ta, của người đứng đầu Đảng, đứng đầu Nhà nước là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Nguyễn Phú Trọng. Quyền lực không được kiểm soát chặt chẽ thì nó là tác nhân chính làm tha hoá cán bộ, tha hoá những con người được trao quyền lực, từ đó làm tha hoá, thoái hoá, biến chất cả bộ máy, thể chế. Trong quá trình dân chủ hoá và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân ở nước ta hiện nay, vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước vừa cơ bản, lại vừa cấp thiết. Cơ bản vì đó là yếu tố cấu thành khách quan của hoạt động thực thi quyền lực nhà nước, và tính hiệu quả của nó là một trong những nội dung cốt lõi của nhà nước pháp quyền, là phương tiện để đảm bảo quyền tự do, dân chủ của người dân.
Cấp thiết vì việc lạm quyền, chuyên quyền, quan liêu, tham nhũng của không ít cán bộ, đảng viên thoái hoá, biến chất đang là vấn nạn, là nguy cơ lớn đe doạ sự tồn vong của Đảng và chế độ, vi phạm nghiêm trọng quyền tự do, dân chủ của người dân. Vì sao phải nhốt quyền lực trong lồng thể chế và pháp luật là một câu hỏi cần nghiên cứu thấu đáo để có hệ giải pháp vừa cấp bách vừa lâu dài mang tầm chiến lược. Qua quá trình nhận thức và rút kinh nghiệm từ thực tiễn, trong văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XI, Đảng ta khẳng định sự cần thiết của kiểm soát quyền luan van, khoa luan 5 of 66. tai lieu, document6 of 66.
2 lực nhà nước "Nghiên cứu xây dựng, bổ sung các thể chế và cơ chế vận hành cụ thể để đảm bảo nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hành quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp". Chính vì vậy, quá trình xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay thực chất cũng là quá trình hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, đặc biệt là cơ chế kiểm soát quyền lực bên trong nhà nước. Bên cạnh hoạt động lập pháp, hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước của Quốc hội ngày càng được các nước coi trọng, đề cao để đảm bảo luật pháp Quốc hội ban hành được thực thi đúng đắn trong thực tiễn. Ở Việt Nam Quốc hội với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, do đó việc kiểm soát quyền lực nhà nước của Quốc hội đối với hai nhánh còn lại càng phải được quan tâm.
Theo quy định của luật pháp Việt Nam, Quốc hội có quyền giám sát tối cao mọi hoạt động của nhà nước, và Quốc hội có 5 hình thức cơ bản để thực hiện quyền kiểm soát này. Trong đó, hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội thu hút sự quan tâm đặc biệt của cả cử tri, nhân dân, lẫn các đại biểu Quốc hội vì đây là một trong những phương thức kiểm soát quyền lực có hiệu quả nhất của Quốc hội. Tính trực tiếp trao đổi, truy vấn, thông tin cập nhật theo những vấn đề thời sự, bức xúc nhất của đất nước, sự chủ động thực hiện quyền kiểm soát quyền lực của Quốc hội và đại biểu Quốc hội, đối tượng bị kiểm soát là những người đứng đầu bộ máy nhà nước, thể hiện tính tối cao trong hoạt động giám sát. là những cơ sở để chất vấn trở thành một phương thức kiểm soát quyền lực quan trọng của Quốc hội, cần được quan tâm để nâng cao tính hiệu lực, hiệu quả của phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước này của Quốc hội.
Trong thời gian vừa qua, trong hoạt động giám sát, kiểm soát quyền lực nhà nước của Quốc hội, hoạt động chất vấn có nhiều chuyển biến tích cực, luan van, khoa luan 6 of 66. tai lieu, document7 of 66. 3 diễn ra sôi nổi, hiệu quả chứng tỏ hoạt động của Quốc hội ngày càng có tính dân chủ, tranh luận và thực chất nhiều hơn. Thông qua hoạt động chất vấn, trách nhiệm chính trị của đối tượng bị chất vấn được làm rõ, nhiều người trả lời chất vấn đã nhận trách nhiệm trước Quốc hội và có những giải pháp cụ thể, thiết thực tạo sự chuyển biến thực sự trong thực tiễn, nhiều yếu kém, hạn chế được khắc phục sau chất vấn.
Chất vấn cũng là hình thức cảnh báo của Quốc hội đối với hoạt động của hành pháp, tư pháp về những vấn đề bức xúc, cử tri và dư luận quan tâm, những hạn chế, yếu kém trong hoạt động của các cơ quan này để nghiêm túc điều chỉnh, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả, tính hợp pháp, hợp lý trong hoạt động của bộ máy nhà nước. Với vai trò của chất vấn trong kiểm soát quyền lực nhà nước, có người cho rằng hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội là điểm sáng trong đời sống chính trị của nước ta thời gian qua và góp phần quan trọng vào quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân. Tuy nhiên, mức độ, phạm vi kiểm soát quyền lực nhà nước của hoạt động chất vấn chưa đạt được như mong đợi. Mức độ kiểm soát quyền lực nhà nước của hoạt động chất vấn phụ thuộc vào năng lực lựa chọn vấn đề chất vấn, năng lực đeo bám, tranh luận đến cùng vấn đề chất vấn của đại biểu Quốc hội để làm rõ trách nhiệm, nguyên nhân của vấn đề.
Tuy nhiên, năng lực của đại biểu Quốc hội còn hạn chế. Một số đại biểu Quốc hội nể nang, né tránh, ít thực hiện hoạt động chất vấn. Vấn đề hậu chất vấn, giám sát việc thực hiện lời hứa cũng như xử lý các trường hợp không chịu nhận trách nhiệm, không tích cực giải quyết vấn đề của đối tượng bị chất vấn chưa thật sự chặt chẽ dẫn tới ảnh hưởng hiệu quả, hiệu lực kiểm soát quyền lực nhà nước của hoạt động này. Nhiều người cho rằng chất vấn diễn ra sôi nổi trên nghị trường nhưng tác động của nó trong thực tiễn chưa lớn.
Để phát huy những ưu thế của phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội thì cần phải khắc phục những hạn chế trên bằng những luan van, khoa luan 7 of 66. tai lieu, document8 of 66. 4 giải pháp thiết thực, hiệu quả. Chính vì những lý do trên mà tôi chọn đề tài "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay" làm đề tài cho luận án tiến sĩ của mình.
Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hồng Trang (2020). Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-thong-qua-hoat-dong-chat-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua hoạt động chất vấn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.