Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở việt nam hiện nay
Luận án: Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiểm soát Quyền lực Nhà nước: Lý luận & Thực tiễn
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Cao Thị Ngọc Yến
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiểm soát Quyền lực Nhà nước Lý luận Thực tiễn
Kiểm soát quyền lực nhà nước là yêu cầu khách quan trong mọi xã hội. Việc này đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích, phục vụ nhân dân. Truyền thông đại chúng nổi lên như một công cụ hiệu quả cho nhiệm vụ này. Nó tạo ra cơ chế giám sát từ bên ngoài, thúc đẩy minh bạch. Các nghiên cứu lý luận chỉ ra sự cần thiết của cơ chế kiểm soát. Giúp ngăn chặn lạm dụng quyền lực, phòng chống tham nhũng. Thực tiễn kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam đang được chú trọng. Vai trò của báo chí ngày càng được khẳng định. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần vượt qua. Cần có sự kết hợp đồng bộ giữa lý luận và thực tiễn. Đảm bảo quyền lực nhà nước luôn trong tầm kiểm soát. Xây dựng một chính quyền liêm chính, kiến tạo.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết của Kiểm soát Quyền lực
Tài liệu này định nghĩa quyền lực nhà nước và truyền thông đại chúng. Khái niệm kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng được làm rõ. Đây là hoạt động giám sát các cơ quan công quyền. Mục đích là đảm bảo quyền lực không bị lạm dụng. Giúp ngăn chặn tiêu cực, tham nhũng. Sự cần thiết của kiểm soát quyền lực rất rõ ràng. Quyền lực không có giám sát dễ dẫn đến tha hóa. Truyền thông đại chúng đóng vai trò thiết yếu. Nó là cầu nối thông tin giữa nhà nước và người dân. Truyền thông phản ánh nguyện vọng, bức xúc của nhân dân. Góp phần xây dựng một chính quyền minh bạch, trách nhiệm giải trình.
1.2. Chủ thể và phương thức Kiểm soát Quyền lực
Chủ thể kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông rất đa dạng. Các cơ quan báo chí, đài phát thanh, truyền hình là lực lượng nòng cốt. Các nhà báo, phóng viên chuyên nghiệp thực hiện nhiệm vụ này. Công chúng và mạng xã hội cũng là chủ thể quan trọng. Mạng xã hội cung cấp không gian để người dân bày tỏ quan điểm. Phương thức kiểm soát rất phong phú. Có thể qua các bài báo điều tra. Các phóng sự phản ánh thực trạng xã hội. Bình luận, phân tích chính sách. Tổ chức diễn đàn thảo luận. Truyền thông đăng tải thông tin giúp công khai hóa các vấn đề. Tạo áp lực dư luận lên cơ quan nhà nước. Khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.
1.3. Các yếu tố đảm bảo hoạt động Kiểm soát
Hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông cần nhiều yếu tố đảm bảo. Yếu tố chính trị - pháp lý đóng vai trò nền tảng. Cần có hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo tự do báo chí, quyền được thông tin của người dân. Khuyến khích sự tham gia của báo chí vào giám sát. Yếu tố về hình thức sở hữu truyền thông cũng quan trọng. Đảm bảo sự đa dạng và độc lập của các kênh truyền thông. Yếu tố văn hóa truyền thống, đạo đức nhà báo cũng ảnh hưởng lớn. Nhà báo phải có tâm, có tầm, trách nhiệm cao. Sự ủng hộ của xã hội và các cơ quan chức năng là yếu tố then chốt. Những yếu tố này tạo môi trường thuận lợi cho kiểm soát quyền lực.
II.Vai trò Truyền thông Đại chúng Giám sát Quyền lực
Truyền thông đại chúng đóng vai trò không thể thay thế trong giám sát quyền lực nhà nước. Nó là một kênh thông tin quan trọng. Báo chí giúp phát hiện, phanh phui các hành vi tiêu cực. Đồng thời, góp phần vào việc xây dựng một chính phủ minh bạch, có trách nhiệm giải trình. Vai trò này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội. Đòi hỏi sự tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Truyền thông cũng góp phần vào công tác phòng chống tham nhũng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề xã hội. Tự do báo chí là một trong những yếu tố cốt lõi. Đảm bảo các cơ quan truyền thông có thể hoạt động hiệu quả. Giám sát quyền lực một cách khách quan, trung thực.
2.1. Tầm quan trọng của Báo chí trong Giám sát
Báo chí đóng vai trò không thể thiếu trong giám sát quyền lực nhà nước. Báo chí là tai mắt của nhân dân, phản ánh mọi mặt đời sống xã hội. Báo chí phát hiện những vấn đề tiêu cực, lãng phí, tham nhũng. Giúp đưa sự thật ra ánh sáng. Thông tin của báo chí định hướng dư luận xã hội. Tạo sức ép để các cơ quan nhà nước hành động. Báo chí là phương tiện để nhân dân thực hiện quyền kiểm tra, giám sát. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Giúp xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Báo chí không chỉ đưa tin mà còn phân tích, đánh giá chính sách. Góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật.
2.2. Minh bạch và Trách nhiệm giải trình qua Truyền thông
Truyền thông đại chúng thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình của nhà nước. Thông tin công khai trên truyền thông giúp người dân tiếp cận thông tin. Các quyết định, chính sách của nhà nước được công bố rộng rãi. Điều này giảm thiểu cơ hội cho các hành vi mờ ám. Truyền thông yêu cầu các cơ quan nhà nước giải trình về hoạt động của mình. Khi có vấn đề phát sinh, báo chí chất vấn. Buộc các bộ phận liên quan phải đưa ra câu trả lời. Giúp cán bộ, công chức làm việc cẩn trọng hơn. Tăng cường niềm tin của nhân dân vào chính quyền. Nền hành chính minh bạch là nền tảng của quản trị tốt.
2.3. Phòng chống Tham nhũng bằng Truyền thông
Truyền thông là vũ khí sắc bén trong phòng chống tham nhũng. Các vụ việc tham nhũng thường được phanh phui qua báo chí. Báo chí điều tra, thu thập bằng chứng. Đưa ra các thông tin quan trọng. Góp phần vào việc xử lý các cá nhân, tổ chức sai phạm. Công khai các trường hợp tham nhũng làm gương. Tạo hiệu ứng răn đe. Thúc đẩy tinh thần tố giác tham nhũng trong dân chúng. Truyền thông còn giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng. Mọi người hiểu rõ tác hại của tham nhũng. Cùng nhau đấu tranh vì xã hội công bằng. Điều này là một phần quan trọng của công tác kiểm soát quyền lực nhà nước.
III.Thực trạng Kiểm soát Quyền lực tại Việt Nam
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Quá trình này được hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn. Các quy định pháp luật ngày càng được hoàn thiện. Góp phần tạo hành lang pháp lý cho hoạt động báo chí. Nhiều thành tựu đã được ghi nhận. Báo chí đã phanh phui nhiều vụ việc tiêu cực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Cơ chế bảo vệ nhà báo chưa thật sự vững chắc. Áp lực từ các nhóm lợi ích vẫn còn. Sự phát triển của mạng xã hội cũng mang đến cả cơ hội và thách thức. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả.
3.1. Quá trình phát triển và quy định pháp luật
Quá trình kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông ở Việt Nam có lịch sử phát triển. Nhận thức về vai trò của truyền thông ngày càng nâng cao. Hệ thống pháp luật dần được hoàn thiện. Các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến báo chí, thông tin được ban hành. Các quy định này tạo hành lang pháp lý cho hoạt động giám sát. Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức trong thực thi. Việc áp dụng pháp luật đôi khi chưa đồng bộ. Cần tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định. Mục tiêu là để phát huy tối đa vai trò của truyền thông. Đảm bảo quyền tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật.
3.2. Thành tựu đạt được và nguyên nhân
Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đã đạt nhiều thành tựu. Nhiều vụ việc tiêu cực được báo chí phanh phui, xử lý. Giúp xây dựng chính quyền trong sạch, vững mạnh. Góp phần củng cố niềm tin của nhân dân. Thành tựu này có nhiều nguyên nhân. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố then chốt. Các chính sách khuyến khích báo chí phát triển. Sự nỗ lực của đội ngũ nhà báo. Sự tham gia tích cực của cộng đồng. Sự phát triển của công nghệ truyền thông cũng hỗ trợ rất lớn. Đã tạo ra một môi trường thông tin đa chiều hơn.
3.3. Hạn chế và thách thức hiện tại
Bên cạnh thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế trong kiểm soát quyền lực bằng truyền thông. Một số vụ việc chưa được đưa tin đầy đủ, kịp thời. Cơ chế bảo vệ nhà báo chưa hoàn thiện. Vẫn tồn tại các rào cản thông tin. Áp lực từ các nhóm lợi ích cũng ảnh hưởng đến hoạt động báo chí. Các thách thức đến từ sự phát triển của mạng xã hội. Thông tin giả, sai lệch lan truyền nhanh chóng. Điều này gây khó khăn cho việc xác minh thông tin. Đòi hỏi truyền thông chính thống phải nâng cao chất lượng. Đồng thời, cần tăng cường quản lý thông tin trên không gian mạng.
IV.Giải pháp Tăng cường Minh bạch và Trách nhiệm
Để tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng, cần có nhiều giải pháp. Việc nâng cao nhận thức về vai trò của truyền thông là yếu tố tiên quyết. Cả nhà nước và xã hội đều cần hiểu đúng tầm quan trọng này. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách truyền thông cũng rất cần thiết. Tạo điều kiện cho tự do báo chí phát triển trong khuôn khổ. Đồng thời, cần tận dụng và phát huy sức mạnh của mạng xã hội. Biến mạng xã hội thành công cụ hữu hiệu để giám sát. Nhưng cũng phải có cơ chế quản lý phù hợp. Tránh những tác động tiêu cực của thông tin sai lệch. Đây là những bước đi quan trọng để củng cố niềm tin nhân dân.
4.1. Nâng cao nhận thức về Vai trò Truyền thông
Cần nâng cao nhận thức về vai trò của truyền thông trong kiểm soát quyền lực. Điều này áp dụng cho cả cán bộ, công chức và toàn xã hội. Cán bộ nhà nước cần xem truyền thông là đối tác, không phải đối thủ. Báo chí là công cụ hữu hiệu để giám sát. Xã hội cần hiểu đúng về quyền tự do báo chí. Tôn trọng và ủng hộ hoạt động của nhà báo chân chính. Các chiến dịch truyền thông giáo dục có thể giúp thay đổi nhận thức. Đẩy mạnh việc đưa tin chính xác, khách quan. Tạo niềm tin vào sức mạnh của truyền thông. Đây là nền tảng để thực hiện các giải pháp khác.
4.2. Hoàn thiện Pháp luật và Chính sách Truyền thông
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp cấp bách. Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn vướng mắc. Đảm bảo pháp luật bảo vệ quyền tự do báo chí. Đồng thời, ngăn chặn lạm dụng quyền tự do này. Xây dựng chính sách truyền thông minh bạch, rõ ràng. Khuyến khích sự đa dạng hóa loại hình truyền thông. Tạo điều kiện cho báo chí tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. Có cơ chế xử lý nghiêm các hành vi cản trở hoạt động báo chí. Đảm bảo quyền được thông tin của người dân. Giúp báo chí thực hiện tốt chức năng giám sát của mình.
4.3. Phát huy sức mạnh của Mạng xã hội
Mạng xã hội có tiềm năng lớn trong kiểm soát quyền lực. Cần có giải pháp phát huy sức mạnh tích cực của mạng xã hội. Mạng xã hội là kênh thông tin nhanh, rộng rãi. Giúp lan tỏa thông tin, tạo dư luận. Khuyến khích người dân tham gia phản ánh các vấn đề xã hội. Đồng thời, cần tăng cường quản lý thông tin trên mạng xã hội. Đấu tranh chống lại tin giả, tin xấu độc. Hướng dẫn người dùng sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm. Biến mạng xã hội thành công cụ hỗ trợ cho kiểm soát quyền lực. Chứ không phải là nơi lan truyền thông tin sai lệch.
V.Yếu tố Ảnh hưởng đến Giám sát Quyền lực
Việc kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố chính trị - pháp lý tạo khung khổ hoạt động. Một hệ thống pháp luật minh bạch, bảo vệ tự do báo chí là thiết yếu. Hình thức sở hữu truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng. Đa dạng hóa sở hữu giúp giảm độc quyền thông tin. Văn hóa truyền thống, đạo đức và trách nhiệm của nhà báo cũng ảnh hưởng lớn. Nhà báo cần có lương tâm, nghiệp vụ vững vàng. Cuối cùng, sự bùng nổ của mạng xã hội và công nghệ mới đặt ra cả cơ hội và thách thức. Cần có cách tiếp cận linh hoạt để tận dụng lợi ích và hạn chế rủi ro.
5.1. Chính trị pháp lý và hình thức sở hữu truyền thông
Các yếu tố chính trị - pháp lý đóng vai trò quyết định. Hệ thống chính trị ổn định là nền tảng. Pháp luật phải đủ mạnh để bảo vệ báo chí. Đồng thời, giới hạn quyền lực nhà nước. Các quy định về tự do báo chí, quyền tiếp cận thông tin phải rõ ràng. Hình thức sở hữu truyền thông cũng ảnh hưởng sâu sắc. Sự đa dạng về sở hữu giúp tránh sự độc quyền thông tin. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Thúc đẩy các cơ quan báo chí hoạt động độc lập hơn. Điều này tăng cường khả năng giám sát, phản biện. Đảm bảo tính khách quan của thông tin.
5.2. Văn hóa đạo đức và trách nhiệm nhà báo
Yếu tố văn hóa truyền thống ảnh hưởng đến việc tiếp nhận thông tin. Văn hóa cởi mở, khuyến khích phản biện là cần thiết. Đạo đức và trách nhiệm của nhà báo là cực kỳ quan trọng. Nhà báo phải có lương tâm nghề nghiệp. Tuân thủ chuẩn mực đạo đức. Đảm bảo tính trung thực, khách quan trong mọi thông tin. Chống lại mọi cám dỗ, áp lực tiêu cực. Nâng cao nghiệp vụ, kỹ năng điều tra. Tạo ra những tác phẩm báo chí chất lượng cao. Giúp tăng cường niềm tin của công chúng vào báo chí. Đây là yếu tố then chốt cho hiệu quả giám sát.
5.3. Tác động của Mạng xã hội và Công nghệ
Mạng xã hội và công nghệ mới tạo ra cả cơ hội và thách thức. Công nghệ giúp thông tin lan truyền nhanh chóng. Mạng xã hội là diễn đàn rộng lớn cho người dân. Điều này tăng cường khả năng giám sát từ cộng đồng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra vấn đề về kiểm soát thông tin. Thông tin sai lệch, tin giả dễ dàng xuất hiện. Yêu cầu báo chí truyền thống phải thay đổi. Cần thích nghi với tốc độ thông tin mới. Nâng cao năng lực xác minh thông tin. Đồng thời, nhà nước cần có chính sách phù hợp. Quản lý không gian mạng hiệu quả. Đảm bảo truyền thông đại chúng vẫn là nguồn tin đáng tin cậy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CAO THỊ NGỌC YẾN KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC BẰNG TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI CAO THỊ NGỌC YẾN KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC BẰNG TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số: 9 38 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Xuân Phái Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Cao Thị Ngọc Yến MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU DANH MỤC HÌNH, HỘP PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu của luận án.8 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề của đề tài. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề nghiên cứu đã sáng tỏ và được luận án kế thừa, phát triển trong nghiên cứu đề tài. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án.23 PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC BẰNG TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG. Khái niệm, đặc điểm và sự cần thiết phải kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Khái quát về quyền lực nhà nước, truyền thông đại chúng. Khái niệm, đặc điểm kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng.
Sự cần thiết phải kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Chủ thể, nội dung, phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Chủ thể kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Nội dung kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng.
Phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Các yếu tố bảo đảm hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng. Yếu tố chính trị - pháp lý. Yếu tố về hình thức sở hữu truyền thông.
Yếu tố văn hóa truyền thống. Yếu tố đạo đức và trách nhiệm của nhà báo. Các yếu tố khác.74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC BẰNG TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Khái quát chung về quá trình hình thành và phát triển của việc kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay. Quá trình hình thành và phát triển về nhận thức và pháp luật về kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam. Thực trạng quy định của pháp luật về kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay. Những kết quả đạt được của kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay và nguyên nhân.
Những kết quả đạt được của kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân của những kết quả đạt được kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay. Những hạn chế của kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay và nguyên nhân. Những hạn chế của kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay.
Nguyên nhân của những hạn chế kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam hiện nay.123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC BẰNG TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Quan điểm kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam trong thời gian tới. Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng phải luôn đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, phù hợp với pháp luật của nhà nước.
Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng hướng tới coi trọng và phát huy vai trò chủ động tích cực của truyền thông đại chúng trong kiểm soát quyền lực nhà nước. Kết hợp chặt chẽ và thống nhất giữa kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng với các phương thức kiểm soát khác đối với quyền lực nhà nước. Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, giữ vững ổn định chính trị, từng bước lấy lại và củng cố niềm tin của nhân dân. Giải pháp tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam trong thời gian tới.
Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức về vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam trong thời gian tới. Nhóm giải pháp về xây dựng, hoàn thiện pháp luật kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng trong thời gian tới. Nhóm giải pháp đối với chủ thể, nội dung, phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam trong thời gian tới. Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật và các hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam trong thời gian tới.
Nhóm giải pháp củng cố, tạo lập các bảo đảm kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở Việt Nam trong thời gian tới.168 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 176 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Từ đầy đủ 1 DLXH Dư luận xã hội 2 HĐND Hội đồng nhân dân 3 KSQLNN Kiểm soát quyền lực nhà nước 4 PBXH Phản biện xã hội 5 PCTN Phòng, chống tham nhũng 6 QH Quốc hội 7 QLNN Quyền lực nhà nước 8 TCTT Tiếp cận thông tin 9 TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh 11 TTĐC Truyền thông đại chúng 10 UBND Ủy ban nhân dân 12 XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng Bảng 2. Chuyên trang, chuyên mục trên các loại hình truyền thông đại chúng. Phần trăm hộ gia đình sở hữu đài, tivi, điện thoại di động, máy tính và có thể truy cập internet tại nhà.
Tỷ lệ đánh giá tính hiệu quả của truyền thông đại chúng trong việc kiểm soát quá trình giám sát, xử lý vi phạm của cơ quan nhà nước. Kết quả tìm kiếm việc công khai các hạng mục theo yêu cầu của Luật Tiếp cận thông tin. Điểm CPI qua các năm. Số lượng tác phẩm tham gia giải “Báo chí với công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí”.
Mức độ quan tâm tới từ khóa “Trần Vũ Quỳnh Anh” từ 6/3/2017 - 8/3/2017. Số lượng bài viết đăng trên các báo điện tử kỳ họp Quốc hội khóa XV. Chỉ số quản trị toàn cầu 2014. Mức độ theo dõi (đọc, nghe, xem) truyền thông đại chúng.
Đánh giá mức độ ý nghĩa của thông tin trong giám sát hoạt động cơ quan nhà nước. Mức độ tín nhiệm truyền thông của công chúng. Số lượng đơn thư khiếu nại về nội dung thông tin trên báo chí. Chỉ số khoảng cách quyền lực.
Chỉ số Tiếng nói và trách nhiệm giải trình. Tỉ lệ theo dõi tin tức trên phương tiện truyền thông. Tin bài phản ánh trên báo điện tử, mạng xã hội. Số thuê bao truy cập Internet Việt Nam .172 DANH MỤC HÌNH, HỘP Hình Hình ảnh 2.
Mẫu thăm dò trên báo điện tử Vnexpress và dantri. Chương trình Dân hỏi - Chính quyền trả lời. Poster tại Ấn Độ về kêu gọi vạch trần tham nhũng.169 Hộp Hộp số 1: Bổ nhiệm Trần Vũ Quỳnh Anh.94 Hộp số 2: Quy hoạch “Thủ Thiêm”. 99 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Nhà nước với quyền lực của nó là yếu tố cần thiết để duy trì trật tự xã hội, nhưng cũng chính các chủ thể nắm giữ quyền lực nhà nước (QLNN) có khả năng buộc các chủ thể khác phải phục tùng ý chí của mình, do đó, không ít chủ thể nắm giữ đã lạm dụng quyền lực nhà nước nhằm thỏa mãn các lợi ích cá nhân, gây ra những hậu quả tiêu cực, xâm phạm tới quyền, lợi ích chính đáng của công dân, của xã hội, như Montesquieu đã khẳng định “…Nhưng kinh nghiệm muôn đời chỉ ra cho chúng ta rằng bất kỳ ai khi được trao quyền lực là sẽ có khuynh hướng lạm dụng quyền lực ấy và sẽ tăng quyền lực của anh ta lên đến hết mức…” 1. Vì vậy, để quyền lực nhà nước được thực thi một cách hiệu quả, hướng về đúng “gốc rễ” của nó thì quyền lực nhà nước cần phải được kiểm soát. Có thể nói, kiểm soát quyền lực nhà nước (KSQLNN) được xem là yêu cầu tất yếu, là nhu cầu tự thân trong tổ chức và hoạt động của các nhà nước dân chủ, đặc biệt là đối với nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân như ở Việt Nam hiện nay. Quan điểm về kiểm soát quyền lực nhà nước đã được thể hiện trong các quyết sách chính trị hiện hành, đồng thời được thể chế hóa trong Hiến pháp và hệ thống pháp luật của Nhà nước ta.
Tuy nhiên, quyền lực nhà nước được kiểm soát đến đâu phụ thuộc vào hiệu quả thực hiện của các phương thức, cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Thị Ngọc Yến (2024). Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-bang-truyen-thong-dai-chung-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát quyền lực nhà nước bằng truyền thông đại chúng ở v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.