Luận án Tiến sĩ Lịch sử: Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008 - Trường hợp Nam Tư

"Khủng hoảng chính trị ở Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư. Phân tích lịch sử, nguyên nhân và hậu quả."

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Nguyên nhân Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Nguyên nhân Khủng hoảng chính trị Balkans 1991 2008

Khủng hoảng chính trị Balkans giai đoạn 1991-2008 đánh dấu sự tan rã của Nam Tư. Phân tích nguyên nhân sâu xa là cần thiết. Giai đoạn này chứng kiến các cuộc xung đột bạo lực, tái định hình bản đồ khu vực. Nhiều yếu tố đan xen, từ nội bộ đến bên ngoài, đã châm ngòi cho những cuộc khủng hoảng kéo dài. Sự hiểu biết về bối cảnh này giúp làm rõ bản chất phức tạp của các sự kiện. Tình hình địa chính trị toàn cầu thay đổi mạnh mẽ sau Chiến tranh Lạnh. Cùng với đó là những mâu thuẫn âm ỉ trong lòng Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Nam Tư. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố khách quan và chủ quan. Chúng giải thích quá trình bùng nổ và leo thang của Khủng hoảng chính trị Balkans.

1.1. Yếu tố khách quan tác động đến Khủng hoảng chính trị

Sự kết thúc Chiến tranh Lạnh làm thay đổi vị thế địa chiến lược của Nam Tư. Trước đây, Nam Tư là cầu nối quan trọng giữa hai phe. Sau năm 1991, vai trò này suy giảm đáng kể. Các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Đức và Hoa Kỳ, có lợi ích khác nhau trong khu vực. Sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu đã tạo tiền lệ. Nó làm suy yếu hệ thống liên bang và tư tưởng chung ở Nam Tư. Nước ngoài can thiệp vào các vấn đề nội bộ ngày càng rõ rệt. Các tổ chức quốc tế cũng đóng vai trò nhất định trong quá trình này. Yếu tố này góp phần vào Sự tan rã của Nam Tư. Áp lực bên ngoài thúc đẩy các nước cộng hòa tìm kiếm độc lập. Điều này làm phức tạp thêm Khủng hoảng chính trị Balkans.

1.2. Nhân tố chủ quan Chủ nghĩa dân tộc sắc tộc Nam Tư

Nam Tư là một quốc gia đa dạng về địa lý, tộc người và tôn giáo. Sự đa dạng này là nguồn gốc của nhiều mâu thuẫn âm ỉ. Các nhóm sắc tộc lớn như Serbia, Croatia, Slovenia, Bosniak có lịch sử, văn hóa riêng biệt. Sự khác biệt về tôn giáo (Chính thống giáo, Công giáo, Hồi giáo) càng làm sâu sắc thêm chia rẽ nội bộ. Chủ nghĩa dân tộc sắc tộc bùng nổ mạnh mẽ vào cuối những năm 1980. Nó là nhân tố chính thúc đẩy Sự tan rã của Nam Tư. Các lãnh đạo chính trị lợi dụng tình cảm dân tộc để củng cố quyền lực. Tình hình kinh tế khủng hoảng nghiêm trọng. Tỷ lệ thất nghiệp cao, lạm phát phi mã. Sự phân cực chính trị giữa các nước cộng hòa gia tăng. Các cuộc tranh giành quyền lực diễn ra gay gắt. Tất cả tạo nên môi trường thuận lợi cho xung đột. Khủng hoảng chính trị Balkans bắt nguồn từ những mâu thuẫn nội tại này.

II.Quá trình Sự tan rã của Nam Tư Chiến tranh Slovenia Croatia

Sự tan rã của Nam Tư bắt đầu vào đầu thập niên 1990. Các nước cộng hòa Slovenia và Croatia là những bên đầu tiên tuyên bố độc lập. Điều này châm ngòi cho chuỗi sự kiện dẫn đến Chiến tranh Nam Tư. Các cuộc xung đột ban đầu diễn ra ngắn gọn ở Slovenia. Chúng nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến toàn diện ở Croatia. Đây là những bước khởi đầu quan trọng trong chuỗi sự kiện bi thảm. Chúng dẫn đến Khủng hoảng chính trị Balkans kéo dài nhiều năm. Sự kháng cự của chính quyền liên bang gặp phải quyết tâm ly khai mạnh mẽ. Cộng đồng quốc tế phải đối mặt với thách thức lớn. Các nguyên tắc về chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết dân tộc bị đặt lên bàn cân.

2.1. Slovenia tuyên bố độc lập và Chiến tranh 10 ngày

Slovenia tuyên bố độc lập vào ngày 25 tháng 6 năm 1991. Quốc gia này là một trong những nước cộng hòa phát triển nhất. Nó có dân số tương đối đồng nhất. Quyết định này không được Beograd chấp nhận. Quân đội Nhân dân Nam Tư (JNA) phản ứng bằng cách cố gắng giành lại quyền kiểm soát biên giới. Giao tranh nổ ra nhưng chỉ kéo dài mười ngày. Slovenia có lực lượng phòng thủ lãnh thổ được tổ chức tốt. JNA gặp nhiều khó khăn về hậu cần và tinh thần binh lính. Cộng đồng quốc tế không muốn một cuộc chiến tranh lớn. Cuối cùng, một thỏa thuận ngừng bắn đã được ký kết. Slovenia trở thành quốc gia độc lập. Cuộc Chiến tranh Nam Tư ở Slovenia tương đối ít đổ máu. Nó báo hiệu sự bắt đầu của Sự tan rã của Nam Tư. Khủng hoảng chính trị Balkans bắt đầu bằng sự kiện này.

2.2. Croatia độc lập và Chiến tranh kéo dài 1991 1995

Croatia cũng tuyên bố độc lập cùng ngày với Slovenia. Tình hình ở Croatia phức tạp hơn nhiều. Quốc gia này có một cộng đồng người Serb đáng kể. Cộng đồng người Serb ở Croatia tập trung tại vùng Krajina. Họ không chấp nhận sự ly khai và muốn ở lại Nam Tư. Xung đột sắc tộc nhanh chóng leo thang thành Chiến tranh Croatia độc lập. Quân đội Nhân dân Nam Tư ban đầu hỗ trợ người Serb. Giao tranh ác liệt diễn ra giữa quân đội Croatia và các lực lượng Serb. Nhiều cuộc tàn sát và thanh trừng sắc tộc đã xảy ra. Thành phố Vukovar bị bao vây và phá hủy. Chiến tranh kéo dài đến năm 1995. Nó kết thúc bằng các chiến dịch quân sự lớn của Croatia. Hàng trăm nghìn người phải di tản. Sự tan rã của Nam Tư tiếp tục với bạo lực quy mô lớn. Khủng hoảng chính trị Balkans ngày càng trầm trọng.

III.Xung đột sắc tộc đỉnh điểm Chiến tranh Bosnia Kosovo

Sau Slovenia và Croatia, Khủng hoảng chính trị Balkans lan rộng sang Bosnia và Herzegovina, rồi đến Kosovo. Những cuộc xung đột này là đỉnh điểm của Chiến tranh Nam Tư và xung đột sắc tộc. Chúng chứng kiến mức độ bạo lực và tàn phá tồi tệ nhất. Các cuộc chiến ở Bosnia và Kosovo thu hút sự chú ý của toàn cầu. Cộng đồng quốc tế đã can thiệp mạnh mẽ. Sự đa dạng sắc tộc và tôn giáo trong các khu vực này làm cho tình hình càng thêm phức tạp. Các bên tham chiến đều có mục tiêu riêng. Chính trị, lãnh thổ và quyền tự quyết đan xen. Hậu quả là thảm họa nhân đạo nghiêm trọng đối với người dân.

3.1. Chiến tranh Bosnia 1992 1995 Đỉnh điểm xung đột sắc tộc

Bosnia và Herzegovina tuyên bố độc lập vào tháng 3 năm 1992. Quốc gia này có ba nhóm sắc tộc chính: Bosniak (Hồi giáo), Serb (Chính thống giáo) và Croat (Công giáo). Người Serb Bosnia từ chối độc lập. Họ muốn ở lại Nam Tư. Điều này châm ngòi cho một cuộc chiến tranh tàn khốc. Chiến tranh Bosnia kéo dài ba năm rưỡi. Nó là một cuộc xung đột ba bên. Tất cả các phe đều thực hiện các hành động tàn bạo. Sự kiện diệt chủng Srebrenica là một ví dụ khủng khiếp. Cuộc vây hãm Sarajevo là cuộc vây hãm lâu nhất trong lịch sử chiến tranh hiện đại. Hàng trăm nghìn người chết và hàng triệu người phải di tản. Hiệp định hòa bình Dayton năm 1995 chấm dứt xung đột. Nó thành lập một cấu trúc chính trị phức tạp. Chiến tranh Bosnia là biểu tượng cho mức độ tàn bạo của Xung đột sắc tộc và Chiến tranh Nam Tư.

3.2. Chiến tranh Kosovo 1998 1999 và can thiệp NATO

Kosovo là một tỉnh tự trị của Serbia. Dân số chủ yếu là người Albania gốc Hồi giáo. Căng thẳng giữa người Albania và người Serb đã âm ỉ từ lâu. Vào cuối thập niên 1990, Quân Giải phóng Kosovo (UÇK) nổi lên. UÇK chiến đấu đòi độc lập. Serbia dưới thời Slobodan Milošević đã thực hiện các chiến dịch đàn áp tàn bạo. Điều này dẫn đến sự gia tăng bạo lực và khủng hoảng nhân đạo. Năm 1999, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) can thiệp quân sự. Chiến dịch ném bom của NATO kéo dài 78 ngày. Mục tiêu là buộc Serbia ngừng các hành động đàn áp. Lực lượng Serb rút khỏi Kosovo. Lực lượng gìn giữ hòa bình quốc tế được triển khai. Kosovo vẫn là một điểm nóng chính trị. Nó tuyên bố độc lập vào năm 2008. Chiến tranh Kosovo là một chương quan trọng trong Khủng hoảng chính trị Balkans và Chiến tranh Nam Tư.

3.3. Các cuộc khủng hoảng nhỏ hơn Macedonia FRY Kosovo 2008

Bên cạnh các cuộc chiến lớn, còn có các khủng hoảng nhỏ hơn đã định hình Khủng hoảng chính trị Balkans. Macedonia tuyên bố độc lập vào năm 1991 một cách hòa bình. Tuy nhiên, năm 2001, một cuộc xung đột vũ trang nổ ra giữa chính phủ Macedonia và lực lượng nổi dậy Albania. Xung đột này được kiểm soát nhanh chóng. Năm 2003, Cộng hòa Liên bang Nam Tư (FRY) đổi tên thành Serbia và Montenegro. Liên minh này tan rã vào năm 2006 khi Montenegro tuyên bố độc lập. Serbia chấp nhận điều này. Kosovo tiếp tục là điểm nóng sau chiến tranh. Năm 2008, Kosovo đơn phương tuyên bố độc lập. Điều này gây tranh cãi quốc tế gay gắt. Một số quốc gia công nhận, một số khác thì không. Những sự kiện này tiếp tục định hình bản đồ chính trị Balkans.

IV.Hệ quả Khủng hoảng chính trị Balkans Chiến tranh Nam Tư

Khủng hoảng chính trị Balkans và Chiến tranh Nam Tư để lại những hệ quả sâu rộng. Chúng tác động đến toàn bộ khu vực, châu Âu và thế giới. Các đặc điểm và tính chất của cuộc khủng hoảng rất phức tạp. Chúng bao gồm các yếu tố sắc tộc, tôn giáo và địa chính trị. Hậu quả của những xung đột này vẫn còn hiện hữu. Chúng ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của các quốc gia mới thành lập. Việc hiểu rõ những tác động này là cần thiết. Nó giúp rút ra bài học cho các khu vực xung đột khác. Sự thay đổi biên giới và chính sách quốc tế là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của nghiên cứu này.

4.1. Đặc điểm và tính chất của khủng hoảng xung đột

Khủng hoảng chính trị Balkans có nhiều đặc điểm nổi bật. Nó là một cuộc xung đột kéo dài, từ chiến tranh du kích đến chiến tranh chính quy. Xung đột này có tính chất sắc tộc và tôn giáo sâu sắc. Các phe tham chiến thường xuyên vi phạm nhân quyền. Tội ác chiến tranh và diệt chủng đã xảy ra. Sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài có ảnh hưởng lớn. Các yếu tố chủ nghĩa dân tộc sắc tộc được đẩy lên cao. Nó làm cho quá trình hòa giải trở nên khó khăn. Các nước cộng hòa mới thành lập đối mặt với thách thức xây dựng quốc gia. Các xung đột này là những ví dụ điển hình về chiến tranh hậu Chiến tranh Lạnh. Chúng làm thay đổi trật tự an ninh khu vực. Chiến tranh Nam Tư là một bài học đắt giá về sự bất ổn chính trị và hậu quả của nó.

4.2. Tác động đối với các quốc gia Balkans và Châu Âu

Khủng hoảng chính trị Balkans gây ra thiệt hại nặng nề về người và của. Hàng trăm nghìn người chết và mất tích. Hàng triệu người trở thành tị nạn hoặc phải di tản nội bộ. Cơ sở hạ tầng bị phá hủy nghiêm trọng. Các nền kinh tế bị đình trệ và suy thoái. Khu vực Balkans trở nên bất ổn trong nhiều năm. Việc giải quyết các vấn đề biên giới và tình trạng của các nhóm sắc tộc thiểu số vẫn còn tồn tại. Đối với châu Âu, khủng hoảng gây ra làn sóng tị nạn lớn. Nó đặt ra thách thức về an ninh và chính sách đối ngoại chung. Liên minh Châu Âu và NATO đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định khu vực. Tuy nhiên, những vết sẹo của Chiến tranh Nam Tư vẫn còn đó. Chúng ảnh hưởng đến quan hệ giữa các quốc gia. Tác động này là minh chứng rõ nét về Khủng hoảng chính trị Balkans.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khủng hoảng chính trị ở balkans giai đoạn 1991 2008 trường hợp cộng hòa liên bang xã hội chủ nghĩa nam tư luận án tiến sĩ lịch sử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------------------------- TRẦN THỊ NHUNG KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ ) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Thành phố Hồ Chí Minh –năm 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------------------------- TRẦN THỊ NHUNG KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ ) NGÀNH LỊCH SỬ THẾ GIỚI Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN NGỌC DUNG Phản biện độc lập: PGS. NGÔ MINH OANH PGS.

NGUYỄN VĂN TẬN Phản biện: PGS. NGÔ MINH OANH PGS. NGUYỄN CẢNH HUỆ PGS. TRẦN THỊ THANH VÂN Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện.

Các tư liệu sử dụng trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu này. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2020 Tác giả Luận án Trần Thị Nhung LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Nguyễn Ngọc Dung – là người thầy trực tiếp hướng dẫn về mặt khoa học, luôn tận tình chỉ bảo và động viên tôi hoàn thành Luận án này. Trong quá trình học tập và thực hiện đề tài, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và hướng dẫn nhiệt tình của Quý Thầy, Cô trong Khoa Lịch sử và các cán bộ Phòng Sau đại học cũng như các phòng ban chức năng thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh – nơi tôi đang theo học chương trình Nghiên cứu sinh tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn về sự giúp đỡ này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã luôn động viên, khích lệ và hỗ trợ tôi trong quá trình làm Luận án.

Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2020 Tác giả Luận án Trần Thị Nhung MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DẪN LUẬN. Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Về mặt khoa học.

Về mặt thực tiễn. Bố cục của luận án. 14 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƯỚC.

NGHIÊN CỨU Ở NGOÀI NƯỚC. 21 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ KHÁCH QUAN VÀ CHỦ QUAN TÁC ĐỘNG ĐẾN KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ). KHÁI NIỆM VỀ CHÍNH TRỊ VÀ KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ. Khái niệm về chính trị.

Khái niệm về khủng hoảng chính trị. NHÂN TỐ KHÁCH QUAN. Sự thay đổi vị trí địa chiến lược của SFRY sau Chiến tranh Lạnh. Sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.

NHÂN TỐ CHỦ QUAN. Đặc điểm địa lý, tộc người, tôn giáo của SFRY. Đặc điểm về địa lý. Đặc điểm về tộc người.

Đặc điểm về tôn giáo. Đặc điểm về lịch sử của SFRY. Đặc điểm lịch sử hình thành và phát triển của SFRY. Đặc điểm chủ nghĩa dân tộc trong lịch sử SFRY.

Tình hình SFRY trước năm 1991. Sự khủng hoảng về kinh tế. Sự phân cực về chính trị. Sự bùng nổ của chủ nghĩa dân tộc.

87 Chương 3: KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ). KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở SFRY TRƯỚC 1991. KHỦNG HOẢNG Ở SLOVENIA NĂM 1991. Slovenia tuyên bố trở thành quốc gia độc lập tách khỏi SFRY.

Chiến tranh ở Slovenia năm 1991. KHỦNG HOẢNG Ở CROATIA NĂM 1991. Croatia tuyên bố trở thành quốc gia độc lập tách khỏi SFRY. Chiến tranh ở Croatia (1991 – 1995).

KHỦNG HOẢNG Ở MACEDONIA NĂM 1991. KHỦNG HOẢNG Ở BOSNIA – HERZEGOVINA NĂM 1992. Bosnia - Herzegovina tuyên bố trở thành quốc gia độc lập tách khỏi SFRY. Chiến tranh ở Bosnia – Herzegovina (1992 – 1995).

KHỦNG HOẢNG Ở KOSOVO (1998 – 1999). Vấn đề Kosovo trước năm 1998. Chiến tranh ở Kosovo (1998 – 1999). KHỦNG HOẢNG Ở MACEDONIA NĂM 2001.

KHỦNG HOẢNG Ở CỘNG HÒA LIÊN BANG NAM TƯ NĂM 2006121 3. KHỦNG HOẢNG Ở KOSOVO NĂM 2008. 123 Chương 4: NHẬN XÉT KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ Ở BALKANS GIAI ĐOẠN 1991 – 2008 (TRƯỜNG HỢP CỘNG HÒA LIÊN BANG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA NAM TƯ). ĐẶC ĐIỂM VÀ TÍNH CHẤT CỦA KHỦNG HOẢNG.

Đặc điểm của khủng hoảng. Tính chất của khủng hoảng. TÁC ĐỘNG CỦA KHỦNG HOẢNG. Tác động đối với SFRY.

Tác động đối với Balkans. Tác động đối với châu Âu. Tác động đối với thế giới. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ PHẦN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CEFTA The Central European Free Trade Khu vực thương mại tự do Agreement Trung Âu CPY Communists Party of Yugoslavia Đảng Cộng sản Nam Tư CFSP Common Foreign and Security Chính sách đối ngoại và an Policy ninh chung CSCE Conference on Security and Hội nghị an ninh và hợp tác Cooperation in Europe châu Âu EC European Community Cộng đồng châu Âu EFTA European Free Trade Agreement Khu vực thương mại tự do châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FRY Federal Republic of Yugoslavia Cộng hòa liên bang Nam Tư HDZ Croatian Democratic Union Liên minh Dân chủ Croatia ICFY International Conference on the Hội nghị quốc tế về Nam Tư cũ Former Yugoslavia IFOR Implementation Force Lực lượng thực hiện IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế JNA Yugoslav National's Army Quân đội quốc gia Nam Tư KFOR Kosovo Force Lực lượng Kosovo KLA Kosovo Liberation Army Quân giải phóng Kosovo KPC Kosovo Protection Corp Quân đoàn bảo vệ Kosovo KSF Kosovo Security Force Lực lượng an ninh Kosovo LCY League of Communists of Liên đoàn Cộng sản Nam Tư Yugoslavia LDK Democratic League of Kosovo Liên minh Dân chủ Kosovo NATO Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây North Atlatic Treaty Organization Dương OECD Organization for Economic Co- Tổ chức về hợp tác và phát triển kinh tế operation and Development OSCE Organization for Security and Co- Tổ chức về an ninh và hợp tác châu Âu opration in Europe SDA Party of Democratic Action Đảng Dân chủ Hành động SDS Serb Democratic Party Đảng Dân chủ người Serbs SFOR Stabilization Force Lực lượng giữ gìn trật tự SFRY Socialist Federal Republic of Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Nam Tư Yugoslavia UN Union Nations Liên Hiệp Quốc UNMIK United Nations Mission in Đại diện Liên Hiệp Quốc ở Kosovo Kosovo UNPROFOR United Nation Protection Force Lực lượng bảo vệ của Liên Hiệp Quốc WEU Western European Union Liên minh Tây Âu 1 DẪN LUẬN 1. Lý do chọn đề tài Bán đảo Balkans là khu vực địa lý thuộc Đông Nam châu Âu có diện tích khoảng 550.000 km² với 55 triệu dân, bao gồm các quốc gia Slovenia, Croatia, Bosnia - Herzegovia, Serbia, Montenegro, Macedonia, Kosovo, Albaniaa, Bulgaria, Romania, Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kì (phần châu Âu). Cuối thế kỉ XX – đầu thế kỉ XXI, trong bối cảnh khủng hoảng và xung đột, chiến tranh diễn ra ở một số nơi trên thế giới như Chiến tranh vùng Vịnh (1990 – 1991), nội chiến ở Somalia, Rwanda.thì Balkans trở thành tâm điểm của khủng hoảng chính trị, là điểm nóng về bất ổn chính trị của châu lục và thế giới. Trung tâm của khủng hoảng và chiến tranh ở Balkans là khủng hoảng và tan rã quốc gia ở Cộng hòa liên bang xã hội chủ nghĩa Nam Tư (Socialist Federal Republic of Yugoslavia – SFRY) thông qua chuỗi các cuộc chiến tranh đẫm máu, với hậu quả tàn phá lớn về mọi mặt đối với quốc gia.

Cộng hòa liên bang xã hội chủ nghĩa Nam Tư (Socialist Federal Republic of Yugoslavia – SFRY) được hình thành sau Chiến tranh thế giới II, trên cơ sở phục hồi quốc gia đa dân tộc của người Nam Slavs là Vương quốc của người Serbs, Croats và Slovenes ra đời năm 1918, được đổi tên thành Vương quốc Nam Tư năm 1929. Vương quốc Nam Tư tan rã năm 1941 bởi sự xâm lược của phát xít Đức và Ý, bị phân chia và chiếm đóng trong Chiến tranh thế giới II. Phong trào giải phóng dân tộc thắng lợi dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Nam Tư đã phục hồi quốc gia đa dân tộc của cư dân Nam Slav sau chiến tranh. SFRY sau Chiến tranh thế giới II bao gồm 6 nước cộng hòa là Slovenia, Croatia, Bosnia – Herzegovia, Serbia, Macedonia, Montenegro và 2 tỉnh tự trị thuộc cộng hòa Serbia là Kosovo và Vojvodina, được tổ chức theo mô hình nhà nước liên bang thay thế cho nền quân chủ trong giai đoạn 1918 - 1941.

Quốc gia đa dân tộc của cư dân Nam Slavs được hình thành trong hai giai đoạn lịch sử khác nhau, phát triển với những mô hình nhà nước không giống nhau, nhưng đều thể hiện khát vọng của cư dân Nam Slavs mong muốn có một nhà nước độc lập sau hàng thế kỉ chịu sự thống trị của các đế quốc bên ngoài. Việc hình thành quốc gia chung của cư dân Nam Slavs (bao gồm người 2 Serbs, người Croats, người Slovenes, người Bosniaks, người Macedonian, người Montenegrin) vừa là kết quả phát triển của chủ nghĩa dân tộc Nam Slavs, vừa chịu tác động của các nhân tố quốc tế sau hai cuộc thế chiến trong thế kỉ XX. Do vậy, sự phát triển của quốc gia đa dân tộc suốt chiều dài lịch sử từ 1918 đến 1991 vừa chịu tác động của các nhân tố bên trong, vừa chịu ảnh hưởng của hệ thống quốc tế bên ngoài. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, vị trí địa chiến lược quan trọng của SFRY không còn, cùng với khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu đã tác động lớn đến SFRY.

Khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu đã chuyển các quốc gia cộng sản sang mô hình kinh tế thị trường và dân chủ chính trị - xã hội của phương Tây. Ở SFRY, khủng hoảng biểu hiện trên lĩnh vực kinh tế, sau đó mở rộng sang khủng hoảng chính trị và chiến tranh sắc tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Nhung (2020). Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/khung-hoang-chinh-tri-balkans-1991-2008-truong-hop-nam-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khủng hoảng chính trị ở Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư. Phân tích lịch sử, nguyên nhân và hậu quả."

Luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khủng hoảng chính trị Balkans 1991-2008: Trường hợp Nam Tư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter