Luận án: Khu ủy Trị Thiên Huế lãnh đạo kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1966-1975) - Trần Văn Lực

"Khảo sát vai trò Khu ủy Trị Thiên Huế trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước từ 1966-1975, đánh giá tác động và những đóng góp của khu ủy trong lịch sử."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khu ủy Trị Thiên Huế: Lãnh đạo kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)
Số trang:
211 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khu ủy Trị Thiên Huế Lãnh đạo kháng chiến chống Mỹ 1966 1975

Tài liệu chuyên sâu phân tích vai trò then chốt của Khu ủy Trị Thiên Huế trong Chiến tranh Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 1966-1975. Vùng Trị Thiên Huế là địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng. Đây là đầu cầu nối liền hai miền Nam – Bắc. Khu ủy đã lãnh đạo cuộc kháng chiến đầy cam go. Đơn vị này đối mặt với sức ép lớn từ Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Địch coi Trị Thiên Huế là trọng điểm phòng ngự. Mục tiêu của địch là ngăn chặn chi viện từ miền Bắc và biến nơi đây thành bàn đạp uy hiếp. Tầm quan trọng của Trị Thiên Huế đòi hỏi một cơ cấu lãnh đạo mạnh mẽ, thống nhất. Khu ủy đã ra đời để đáp ứng yêu cầu đó. Cơ cấu này đã chỉ đạo toàn diện cuộc kháng chiến. Từ chiến lược quân sự đến xây dựng lực lượng chính trị. Thắng lợi tại đây minh chứng cho tầm nhìn chiến lược của Đảng.

1.1. Bối cảnh thành lập và ý nghĩa chiến lược của Khu ủy Trị Thiên Huế

Trước năm 1966, Quảng Trị và Thừa Thiên nằm dưới sự lãnh đạo của Liên Tỉnh ủy Bắc. Tuy nhiên, tình hình chiến trường ngày càng khốc liệt. Yêu cầu cấp bách đặt ra là phải có một cơ quan lãnh đạo đủ mạnh. Bộ Chính trị đã quyết định thành lập Khu ủy Trị Thiên Huế vào tháng 4 năm 1966. Quyết định này có ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Nó tạo ra một cơ cấu lãnh đạo thống nhất cho toàn bộ khu vực. Vùng Trị Thiên Huế nằm ở phía Nam Vĩ tuyến 17. Vị trí này biến nó thành một hành lang chiến lược quan trọng. Nơi đây vừa bảo vệ miền Bắc xã hội chủ nghĩa. Đồng thời là điểm xuất phát để tiến công địch ở miền Nam. Khu ủy có nhiệm vụ giành dân, giành quyền làm chủ. Mục tiêu này được thực hiện trên cả ba vùng chiến lược. Khu vực này thực sự là nơi diễn ra sự đọ sức gay gắt của hai chế độ, hai lực lượng đối lập.

1.2. Khu ủy Trị Thiên Huế trong đường lối cách mạng của Đảng

Việc thành lập Khu ủy Trị Thiên Huế thể hiện sự sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đường lối cách mạng của Đảng đã điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với thực tiễn chiến trường. Mục tiêu là xây dựng tổ chức Đảng vững mạnh ở mọi địa phương, mọi mặt trận. Khu ủy có vai trò then chốt trong việc cụ thể hóa đường lối này. Đơn vị này đã biến Trị Thiên Huế thành một chiến trường đặc thù. Nơi đây vừa là chiến trường của các binh đoàn chủ lực. Đồng thời là chiến trường chiến tranh nhân dân địa phương. Khu ủy lãnh đạo phát huy sức mạnh tổng hợp. Đơn vị này đã kết hợp chặt chẽ đấu tranh quân sự, chính trị, và binh vận. Sự chỉ đạo của Khu ủy đã giúp giữ vững thế trận. Nó đảm bảo sự liên tục của các hoạt động kháng chiến. Vai trò này là minh chứng cho sự linh hoạt, hiệu quả trong chiến lược chung của Chiến tranh Việt Nam. Khu ủy Trị Thiên Huế góp phần quan trọng vào thắng lợi cuối cùng.

II.Khu ủy Trị Thiên Huế Thành lập lãnh đạo kháng chiến 1966 1968

Giai đoạn 1966-1968 đánh dấu sự thành lập và những bước đi đầu tiên của Khu ủy Trị Thiên Huế. Trong bối cảnh Chiến tranh Việt Nam ngày càng ác liệt, việc kiện toàn tổ chức là ưu tiên hàng đầu. Khu ủy đã phải nhanh chóng củng cố bộ máy lãnh đạo. Đơn vị này đã đề ra các phương hướng chỉ đạo cho cuộc kháng chiến. Nhiều thách thức lớn đã xuất hiện. Mỹ tăng cường quân sự, đẩy mạnh chiến lược “tìm diệt”. Trị Thiên Huế trở thành một trong những chiến trường nóng bỏng nhất. Khu ủy đã lãnh đạo các lực lượng kháng chiến. Đơn vị này đã tổ chức đánh trả quyết liệt. Đồng thời, xây dựng và củng cố cơ sở cách mạng trong dân. Giai đoạn này đặt nền móng quan trọng. Nó chuẩn bị cho những cuộc tấn công lớn sau này, đỉnh cao là Tết Mậu Thân 1968.

2.1. Tổ chức và kiện toàn bộ máy Khu ủy Trị Thiên Huế

Khu ủy Trị Thiên Huế được thành lập để thống nhất lãnh đạo toàn bộ khu vực. Quá trình này bao gồm việc xây dựng các cấp ủy địa phương. Đơn vị này đã kiện toàn bộ máy từ cấp tỉnh đến cơ sở. Các cán bộ, đảng viên được tăng cường, phân công nhiệm vụ cụ thể. Trọng tâm là củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng trong mọi mặt trận. Khu ủy cũng tập trung vào việc xây dựng lực lượng vũ trang địa phương. Đồng thời, đơn vị này đã phát triển các tổ chức quần chúng. Mục tiêu là tạo ra sức mạnh tổng hợp cho cuộc kháng chiến. Cơ cấu tổ chức được điều chỉnh linh hoạt. Điều này nhằm thích ứng với điều kiện chiến trường luôn thay đổi. Việc kiện toàn giúp Khu ủy Trị Thiên Huế có đủ năng lực. Đơn vị này đã lãnh đạo hiệu quả các hoạt động quân sự và chính trị.

2.2. Lãnh đạo kháng chiến chống Mỹ giai đoạn 1966 1968

Từ năm 1966 đến 1968, Khu ủy Trị Thiên Huế lãnh đạo cuộc kháng chiến với nhiều trận đánh ác liệt. Các lực lượng đã kiên cường chiến đấu. Đơn vị này đã chống trả các cuộc hành quân càn quét của địch. Khu ủy đã duy trì và phát triển phong trào du kích chiến tranh. Mục tiêu là làm tiêu hao sinh lực địch, giữ vững vùng giải phóng. Giai đoạn này là thời kỳ chuẩn bị quan trọng. Nó dẫn đến cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Khu ủy Trị Thiên Huế đã đóng vai trò chủ chốt trong chiến dịch này. Đơn vị này đã chỉ đạo các cuộc tấn công đồng loạt. Mục tiêu là vào các đô thị lớn như Huế, Quảng Trị. Mặc dù gặp nhiều khó khăn, Tết Mậu Thân 1968 đã gây chấn động lớn. Nó làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ. Khu ủy Trị Thiên Huế đã góp phần thay đổi cục diện Chiến tranh Việt Nam.

III.Trị Thiên Huế Chiến lược tấn công giữ vững thế trận 1969 1972

Giai đoạn 1969-1972 là thời kỳ Khu ủy Trị Thiên Huế tập trung củng cố lực lượng. Đơn vị này đã khôi phục thế trận sau Tết Mậu Thân 1968. Mỹ đẩy mạnh chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”. Địch muốn rút dần quân Mỹ, tăng cường quân đội Sài Gòn. Khu ủy đã lãnh đạo việc xây dựng lại cơ sở cách mạng. Đồng thời phát triển các cuộc tấn công chiến lược. Vùng Quảng Trị và Thừa Thiên trở thành trọng điểm. Nơi đây chứng kiến nhiều chiến dịch lớn. Các lực lượng đã chiến đấu kiên cường. Mục tiêu là giữ vững quyền làm chủ và mở rộng vùng giải phóng. Sự lãnh đạo của Khu ủy Trị Thiên Huế đã thể hiện sự linh hoạt. Đơn vị này đã điều chỉnh chiến lược phù hợp với tình hình mới. Các hoạt động này chuẩn bị cho những thắng lợi quyết định sau đó.

3.1. Củng cố lực lượng khôi phục thế trận chiến lược tại Trị Thiên Huế

Sau Tết Mậu Thân 1968, Khu ủy Trị Thiên Huế đối mặt với nhiều tổn thất. Đơn vị này đã lãnh đạo việc củng cố toàn diện. Từ lực lượng chính trị đến lực lượng vũ trang. Trọng tâm là xây dựng lại các cơ sở Đảng, chính quyền cách mạng. Đơn vị này đã phát triển các đoàn thể quần chúng. Mục tiêu là khôi phục lòng tin và sự ủng hộ của nhân dân. Khu ủy đã tập trung vào việc củng cố các căn cứ địa. Các đường mòn Hồ Chí Minh liên tục được khai thông và bảo vệ. Điều này đảm bảo nguồn cung cấp sức người, sức của từ miền Bắc. Việc khôi phục thế trận chiến lược rất quan trọng. Nó giúp duy trì sự hiện diện cách mạng. Nó tạo nền tảng cho các cuộc tấn công tiếp theo trên địa bàn Trị Thiên Huế. Sự kiên trì và bền bỉ là yếu tố then chốt trong giai đoạn này.

3.2. Khu ủy Trị Thiên Huế Lãnh đạo tiến công giải phóng Quảng Trị

Trong giai đoạn này, Khu ủy Trị Thiên Huế đã lãnh đạo nhiều chiến dịch lớn. Đỉnh cao là Chiến dịch Xuân Hè 1972, còn được gọi là Mùa hè đỏ lửa 1972. Các lực lượng đã tấn công quyết liệt. Mục tiêu là giải phóng Quảng Trị. Đây là một thắng lợi có ý nghĩa chiến lược. Đơn vị này đã gây thiệt hại nặng nề cho quân đội Sài Gòn và Mỹ. Thành cổ Quảng Trị trở thành biểu tượng anh hùng. Cuộc chiến tại đây thu hút sự chú ý của dư luận quốc tế. Thắng lợi này đã chứng minh khả năng tiến công của Quân Giải phóng. Nó cũng khẳng định sự lãnh đạo tài tình của Khu ủy Trị Thiên Huế. Việc giải phóng Quảng Trị tạo ra lợi thế lớn cho cách mạng. Nó chuẩn bị cho các cuộc đàm phán Hiệp định Paris 1973. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong Chiến tranh Việt Nam.

IV.Giải phóng Trị Thiên Huế Tổng tiến công quyết định 1973 1975

Giai đoạn 1973-1975 chứng kiến những bước phát triển vượt bậc của Khu ủy Trị Thiên Huế. Sau Hiệp định Paris 1973, tình hình có nhiều thay đổi. Mỹ rút quân khỏi miền Nam Việt Nam. Tuy nhiên, chính quyền Sài Gòn vẫn tiếp tục các hoạt động quân sự. Khu ủy đã tận dụng cơ hội. Đơn vị này đã lãnh đạo việc củng cố và mở rộng vùng giải phóng. Đây là sự chuẩn bị cần thiết cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy cuối cùng. Trị Thiên Huế một lần nữa trở thành chiến trường trọng điểm. Các lực lượng cách mạng đã tăng cường hoạt động. Mục tiêu là giành thắng lợi quyết định. Sự lãnh đạo sáng suốt của Khu ủy đã đưa đến những thành công vang dội. Đỉnh cao là Giải phóng Huế 1975 và toàn bộ khu vực.

4.1. Xây dựng vùng giải phóng và chuẩn bị cho tổng tiến công

Sau Hiệp định Paris 1973, Khu ủy Trị Thiên Huế đã tập trung xây dựng vùng giải phóng. Các hoạt động được triển khai rộng khắp. Mục tiêu là củng cố chính quyền cách mạng ở cấp cơ sở. Đơn vị này đã phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội trong các vùng này. Đời sống của nhân dân được cải thiện. Điều này tạo thêm niềm tin và sự ủng hộ cho cách mạng. Khu ủy cũng lãnh đạo công tác chuẩn bị cho tổng tiến công. Các kho tàng được xây dựng, lực lượng được huấn luyện. Việc vận chuyển vũ khí, lương thực qua Đường mòn Hồ Chí Minh được tăng cường. Đây là thời kỳ tích lũy lực lượng quan trọng. Nó đảm bảo khả năng thực hiện các chiến dịch quy mô lớn. Sự chuẩn bị chu đáo này là yếu tố quyết định. Nó góp phần vào thắng lợi cuối cùng của Chiến tranh Việt Nam.

4.2. Lãnh đạo Tổng tiến công giải phóng Huế 1975

Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, Khu ủy Trị Thiên Huế đã lãnh đạo Tổng tiến công và nổi dậy. Chiến dịch mùa Xuân năm 1975 diễn ra nhanh chóng, mạnh mẽ. Các lực lượng đã tấn công dồn dập vào các vị trí then chốt của địch. Trọng tâm là giải phóng Huế. Cuộc tiến công vào Huế đã được thực hiện một cách tài tình. Sự phối hợp giữa quân sự và nổi dậy của quần chúng rất hiệu quả. Ngày 26 tháng 3 năm 1975, thành phố Huế được hoàn toàn giải phóng. Đây là một thắng lợi vang dội. Nó có ý nghĩa chiến lược to lớn. Việc Giải phóng Huế 1975 tạo đà cho các chiến dịch tiếp theo. Nó góp phần quan trọng vào sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn. Thắng lợi này khẳng định vai trò lãnh đạo xuất sắc của Khu ủy Trị Thiên Huế trong Chiến tranh Việt Nam.

V.Kinh nghiệm lãnh đạo Khu ủy Trị Thiên Huế Bài học quý giá

Tài liệu đúc rút nhiều bài học kinh nghiệm quý giá từ sự lãnh đạo của Khu ủy Trị Thiên Huế. Những bài học này có giá trị thực tiễn sâu sắc. Chúng không chỉ quan trọng trong Chiến tranh Việt Nam mà còn cho công cuộc xây dựng đất nước hiện tại. Thành công của Khu ủy là minh chứng cho đường lối cách mạng đúng đắn. Nó khẳng định năng lực lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng. Các bài học bao gồm sự linh hoạt trong chỉ đạo chiến lược. Đồng thời là khả năng phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân. Trị Thiên Huế là một chiến trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, Khu ủy đã vượt qua mọi khó khăn. Đơn vị này đã đạt được những thắng lợi vang dội. Những kinh nghiệm này cần được nghiên cứu và vận dụng.

5.1. Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Trị Thiên Huế

Thành công của Khu ủy Trị Thiên Huế bắt nguồn từ sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng. Đường lối cách mạng của Đảng là kim chỉ nam. Đơn vị này đã xác định đúng đắn mục tiêu và phương pháp đấu tranh. Sự linh hoạt trong việc áp dụng đường lối là yếu tố then chốt. Khu ủy đã điều chỉnh chiến lược phù hợp với đặc thù của Trị Thiên Huế. Điều này bao gồm việc kết hợp các hình thức đấu tranh. Đơn vị này đã xây dựng lực lượng vũ trang mạnh. Đồng thời phát triển lực lượng chính trị rộng khắp. Việc tạo ra một tổ chức Đảng vững mạnh ở địa phương là vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo sự thống nhất trong chỉ đạo. Sự quyết đoán và kiên định của Đảng đã tạo nên sức mạnh tổng hợp. Đây là một bài học sâu sắc cho mọi thời kỳ.

5.2. Phát huy sức mạnh tổng hợp chiến tranh nhân dân địa phương

Một bài học quan trọng khác là khả năng phát huy sức mạnh tổng hợp. Khu ủy Trị Thiên Huế đã triển khai hiệu quả chiến tranh nhân dân địa phương. Đơn vị này đã kết hợp chặt chẽ giữa quân sự, chính trị, kinh tế. Các lực lượng vũ trang nhân dân đã chiến đấu dũng cảm. Đồng thời, quần chúng nhân dân đã tích cực tham gia kháng chiến. Sự đoàn kết toàn dân là nền tảng vững chắc. Nó tạo ra thế trận liên hoàn, rộng khắp. Các hoạt động du kích, nổi dậy đã làm tiêu hao sinh lực địch. Đồng thời, đơn vị này đã bảo vệ vững chắc vùng giải phóng. Việc tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cũng được chú trọng. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựa vào dân. Nó là yếu tố quyết định mọi thắng lợi trong Chiến tranh Việt Nam. Đặc biệt là tại một địa bàn chiến lược như Trị Thiên Huế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khu ủy trị thiên huế trong cuộc kháng chiến chống mỹ cứu nước từ năm 1966 đến năm 1975

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN VĂN LỰC Khu ñy TrÞ - Thiªn - HuÕ trong cuéc kh¸ng chiÕn chèng Mü, cøu n-íc tõ n¨m 1966 ®Õn n¨m 1975 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM HÀ NỘI - 2016 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN VĂN LỰC Khu ñy TrÞ - Thiªn - HuÕ trong cuéc kh¸ng chiÕn chèng Mü, cøu n-íc tõ n¨m 1966 ®Õn n¨m 1975 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Mã số: 62 22 03 15 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trọng Phúc 2. Trịnh Thị Hồng Hạnh HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả luận án Trần Văn Lực MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề luận án kế thừa và những vấn đề đặt ra luận án cần tập trung nghiên cứu.

20 Chƣơng 2: KHU ỦY TRỊ - THIÊN - HUẾ THÀNH LẬP, LÃNH ĐẠO KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ, CỨU NƢỚC TỪ NĂM 1966 ĐẾN NĂM 1968. Thành lập và kiện toàn tổ chức Khu ủy Trị - Thiên - Huế. Khu ủy Trị - Thiên - Huế lãnh đạo kháng chiến từ năm 1966 đến năm 1968. 38 Chƣơng 3: KHU ỦY TRỊ - THIÊN - HUẾ XÂY DỰNG TỔ CHỨC VÀ LÃNH ĐẠO KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ, CỨU NƢỚC TỪ NĂM 1969 ĐẾN NĂM 1975.

Củng cố tổ chức và lực lƣợng, lãnh đạo khôi phục thế trận, chủ động tiến công, giải phóng Quảng Trị (1969-1972). Phát triển tổ chức, lãnh đạo xây dựng vùng giải phóng, Tổng tiến công và nổi dậy ở Trị - Thiên - Huế (1973-1975). 92 Chƣơng 4: NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM. Một số kinh nghiệm.

149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCH Ban Chấp hành BCT Bộ Chính trị CQVNCH Chính quyền Việt Nam Cộng hòa CTND Chiến tranh nhân dân CNXH Chủ nghĩa xã hội CHMNVN Cộng hòa miền Nam Việt Nam KCCMCN Kháng chiến chống Mỹ, cứu nƣớc LLCM Lực lƣợng cách mạng LSQSVN Lịch sử Quân sự Việt Nam MTDTGP Mặt trận dân tộc giải phóng QĐND Quân đội nhân dân QĐVNCH Quân đội Việt Nam Cộng hòa QGP Quân Giải phóng QUTW Quân ủy Trung ƣơng TTH Trị - Thiên - Huế VNDCCH Việt Nam Dân chủ Cộng hòa XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nƣớc (KCCMCN) của dân tộc Việt Nam lùi xa vào lịch sử hơn bốn thập niên nhƣng luôn in đậm trong trang sử vàng của dân tộc và luôn ngời sáng cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Đó là thắng lợi của bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam, của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, của sự đoàn kết toàn dân, đoàn kết quốc tế, của các lực lƣợng vũ trang nhân dân… và trên hết là thắng lợi của đƣờng lối, phƣơng pháp cách mạng đúng đắn của Đảng. Một trong những nét độc đáo, sáng tạo trong đƣờng lối cách mạng của Đảng là lãnh đạo công tác xây dựng tổ chức Đảng ở các địa phƣơng, các chiến trƣờng phù hợp với thực tiễn cuộc KCCMCN. Việc Bộ Chính trị (BCT) quyết định tổ chức lại, thành lập mới nhiều tổ chức của Đảng, trong đó có Khu ủy Trị - Thiên - Huế (TTH) cũng không ngoài mục đích nêu trên. Theo quy định của Hiệp định Giơnevơ (21-7-1954), Việt Nam bị chia cắt làm hai miền, Vĩ tuyến 17 là giới tuyến quân sự tạm thời.

Đối với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (VNDCCH), TTH nằm ở phía Nam Vĩ tuyến 17, trở thành “đầu cầu” chiến lƣợc nối liền hai miền Nam - Bắc; địa bàn trực tiếp bảo vệ miền Bắc xã hội chủ nghĩa (XHCN), bảo vệ vùng giải phóng Trung, Hạ Lào; bàn đạp tiến công địch ở TTH và điểm xuất phát để tiến công vào miền Nam; là hành lang chiến lƣợc của ba nƣớc Đông Dƣơng. Đối với đế quốc Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa (CQVNCH), TTH là địa bàn tổ chức phòng ngự, ngăn chặn sự chi viện sức ngƣời sức của từ miền Bắc đối với miền Nam, Lào và Campuchia; ngăn chặn sự tiến công, ảnh hƣởng của miền Bắc đối với chế độ của đế quốc Mỹ ở miền Nam; là bình phong, “lá chắn” vững chắc cho căn cứ Đà Nẵng; làm bàn đạp để uy hiếp, tiến công xâm lƣợc miền Bắc, trƣớc hết là phía Nam Quân khu IV và vùng giải phóng Trung, Hạ Lào; luôn coi trọng và tăng cƣờng xây dựng TTH thành khu vực trọng điểm. 2 Trong cuộc KCCMCN, TTH là địa bàn tiền tiêu, một hƣớng chiến lƣợc quan trọng về quân sự và chính trị; vừa là chiến trƣờng tác chiến của các binh đoàn chủ lực, vừa là chiến trƣờng chiến tranh nhân dân (CTND) địa phƣơng. Có thời điểm, TTH “đƣợc chọn làm hƣớng tiến công chủ yếu trong một số cuộc tiến công chiến lƣợc của toàn Miền; vừa có nhiệm vụ tiêu diệt, thu hút, kiềm chế quân chủ lực cơ động của Mỹ - ngụy, vừa có nhiệm vụ giành dân, giành quyền làm chủ trên cả ba vùng chiến lƣợc” [125, tr.

Chiến trƣờng TTH thực sự là nơi diễn ra cuộc đọ sức quyết liệt của hai chế độ, hai lực lƣợng cách mạng (LLCM) và phản cách mạng. Hơn mƣời năm đầu của cuộc KCCMCN (từ tháng 3-1955 đến tháng 4- 1966), Quảng Trị và Thừa Thiên đƣợc tổ chức thành Liên Tỉnh ủy Bắc (Liên Tỉnh ủy Trị - Thiên), trực thuộc Khu ủy V. Trong thời gian này, Liên Tỉnh ủy Trị - Thiên thực hiện nhiệm vụ “khu đệm”, hạn chế đấu tranh vũ trang, kết quả đấu tranh thấp so với toàn miền Nam. Khi đế quốc Mỹ triển khai chiến lƣợc “Chiến tranh cục bộ”, cuộc KCCMCN gay go, ác liệt hơn, chiến trƣờng TTH cũng “nóng bỏng” hơn.

Tuy nhiên, cơ quan lãnh đạo Liên Tỉnh ủy Trị - Thiên lại bộc lộ nhiều khuyết điểm, khó đảm bảo thực hiện tốt nhiệm vụ mới. Đến giữa năm 1966, thực hiện chủ trƣơng mới của Trung ƣơng Đảng, ở chiến trƣờng TTH có sự thay đổi lớn về tổ chức. Bộ Chính trị quyết định thành lập Khu ủy Trị - Thiên - Huế; đồng thời Quân ủy Trung ƣơng (QUTW) quyết định thành lập Quân khu Trị - Thiên - Huế vào tháng 4-1966. Khu ủy TTH đặt dƣới sự lãnh đạo trực tiếp của BCT và QUTW (khi đƣợc BCT ủy nhiệm).

Quân Khu ủy do “Khu ủy trực tiếp lãnh đạo và chịu sự lãnh đạo, chỉ huy về mọi mặt của Quân ủy Trung ƣơng” [218, tr. Suốt 9 năm hoạt động, Khu ủy TTH thể hiện rõ quá trình kiện toàn, xây dựng, phát triển về tổ chức và lãnh đạo thực hiện thắng lợi nhiều nhiệm vụ quan trọng của CTND ở địa phƣơng, phối hợp chặt chẽ cùng các đơn vị vũ trang chủ lực của Trung ƣơng tiến công địch, giành thắng lợi lớn trong chiến dịch Đƣờng 9 - Khe Sanh năm 1968; Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 3 1968 ở Huế; chiến dịch phản công Đƣờng 9 - Nam Lào năm 1971; chiến dịch tiến công chiến lƣợc Trị - Thiên năm 1972, giải phóng tỉnh Quảng Trị; Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, giải phóng hoàn toàn TTH, góp phần trực tiếp vào đánh thắng các chiến lƣợc chiến tranh mà đế quốc Mỹ và CQVNCH đã tiến hành ở miền Nam Việt Nam từ năm 1966 đến năm 1975. Nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về tổ chức và quá trình Khu ủy lãnh đạo CTND ở chiến trƣờng TTH, một trong những chiến trƣờng phức tạp, ác liệt nhất là cần thiết, góp phần tổng kết sâu sắc hơn về cuộc KCCMCN; góp phần tổng kết công tác xây dựng Đảng; tổng kết một số kinh nghiệm có ý nghĩa trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Vì vậy, tác giả chọn vấn đề Khu ủy Trị - Thiên - Huế trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước từ năm 1966 đến năm 1975 làm đề tài luận án tiến sĩ lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Làm rõ quá trình thành lập, xây dựng tổ chức và lãnh đạo CTND của Khu ủy TTH trong cuộc KCCMCN từ năm 1966 đến năm 1975; những thành công, hạn chế và tổng kết một số kinh nghiệm. Nhiệm vụ nghiên cứu - Khái quát tình hình và chủ trƣơng của Trung ƣơng Đảng về cuộc KCCMCN từ năm 1965 đến năm 1975. - Phân tích đặc điểm chiến trƣờng TTH trong cuộc KCCMCN, nhất là từ năm 1965 khi đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh, thực hiện chiến lƣợc “Chiến tranh cục bộ”; - Nêu rõ yêu cầu khách quan thành lập, chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của Khu ủy TTH; - Trình bày quá trình kiện toàn, xây dựng, phát triển về tổ chức và quá trình lãnh đạo toàn diện cuộc KCCMCN của Khu ủy từ năm 1966 đến năm 1975 trên địa bàn TTH; 4 - Đánh giá thành công, hạn chế và tổng kết một số kinh nghiệm từ quá trình thành lập, xây dựng Khu ủy; quá trình lãnh đạo cuộc KCCMCN của Khu ủy từ năm 1966 đến năm 1975.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu sự thành lập Khu ủy TTH; quá trình xây dựng tổ chức và quá trình lãnh đạo CTND của Khu ủy TTH trong cuộc KCCMCN từ năm 1966 đến năm 1975. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung khoa học: Luận án nghiên cứu sự thành lập; quá trình kiện toàn, xây dựng, phát triển tổ chức của Khu ủy TTH; quá trình Khu ủy lãnh đạo nhân dân địa phƣơng tiến hành KCCMCN. Do nguồn tƣ liệu lƣu trữ và các nguồn tài liệu khác về công tác tổ chức, xây dựng Khu ủy ít, không liên tục theo trình tự thời gian nên dung lƣợng phần xây dựng tổ chức của Khu ủy trong luận án chỉ trình bày ở mức độ nhất định, mà tập trung nhấn mạnh nhiều hơn về quá trình Khu ủy lãnh đạo thực hiện các nhiệm vụ: đấu tranh quân sự, đấu tranh chính trị và công tác vận động quần chúng, đấu tranh binh vận, công tác xây dựng Đảng, công tác phát triển kinh tế và xây dựng vùng giải phóng ở địa bàn TTH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Lực (2016). Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975) [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/khu-uy-tri-thien-hue-khang-chien-chong-my-1966-1975

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khảo sát vai trò Khu ủy Trị Thiên Huế trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước từ 1966-1975, đánh giá tác động và những đóng góp của khu ủy trong lịch sử."

Luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khu ủy Trị Thiên Huế: Kháng chiến chống Mỹ (1966-1975)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter