Luận án Tiến sĩ: Khối lượng các hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng – Trần Minh Hiếu
Nghiên cứu siêu đối xứng tìm hiểu khối lượng hạt cơ bản. Đề xuất mô hình tính toán tiên tiến trong vật lý lý thuyết. Phân tích sâu các hạt cơ bản và tương tác.
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Siêu đối xứng giải quyết vấn đề cấp bậc: Giới thiệu SUSY
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Trần Minh Hiếu
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Siêu đối xứng giải quyết vấn đề cấp bậc Giới thiệu SUSY
Siêu đối xứng (SUSY) là một mở rộng lý thuyết cho Mô hình Chuẩn. Nó giải quyết những hạn chế của Mô hình Chuẩn. Đặc biệt, SUSY cung cấp một lời giải cho vấn đề cấp bậc (Hierarchy problem). Vấn đề này liên quan đến khối lượng boson Higgs. Mô hình Chuẩn dự đoán khối lượng Higgs bị đẩy lên quá cao. Các hiệu chỉnh lượng tử gây ra sự bất ổn định. SUSY giới thiệu một đối xứng mới giữa fermion và boson. Mỗi hạt Mô hình Chuẩn có một đối tác siêu đối xứng (Superpartner). Các đối tác này được gọi là sparticles. Ví dụ, quark có squark, lepton có slepton. Sự tồn tại của sparticles giúp triệt tiêu các hiệu chỉnh. Điều này ổn định khối lượng Higgs ở thang năng lượng điện yếu. Khối lượng của các sparticles là yếu tố quan trọng. Các sparticles chưa được phát hiện. Điều này cho thấy SUSY phải bị phá vỡ. Phá vỡ siêu đối xứng làm cho sparticles nặng hơn hạt bình thường. Nghiên cứu SUSY là hướng đi quan trọng trong vật lý hạt.
1.1. Vấn đề cấp bậc trong Mô hình Chuẩn
Mô hình Chuẩn (SM) thành công trong mô tả các hạt cơ bản. Nó giải thích chính xác nhiều hiện tượng thực nghiệm. Tuy nhiên, SM có những hạn chế nội tại. Một trong những vấn đề nghiêm trọng là vấn đề cấp bậc (Hierarchy problem). Vấn đề này tập trung vào khối lượng của hạt Higgs. Các hiệu chỉnh lượng tử gây ra sự tăng vọt khối lượng Higgs. Khối lượng Higgs lý thuyết sẽ lớn hơn thang năng lượng điện yếu nhiều bậc. Điều này yêu cầu một sự điều chỉnh tinh vi không tự nhiên. Giá trị khối lượng Higgs phải được điều chỉnh với độ chính xác cao. Sự không tự nhiên này thúc đẩy việc mở rộng SM. Vật lý mới vượt ra ngoài SM là cần thiết. Khối lượng của quark và lepton cũng ảnh hưởng đến vấn đề này.
1.2. Cơ sở lý thuyết của Siêu đối xứng SUSY
Siêu đối xứng (SUSY) là một mở rộng tiềm năng của Mô hình Chuẩn. SUSY thiết lập một đối xứng mới. Đối xứng này liên hệ giữa fermion và boson. Mỗi hạt trong Mô hình Chuẩn có một đối tác siêu đối xứng (superpartner). Fermion có đối tác boson. Boson có đối tác fermion. Các hạt siêu đối xứng này được gọi chung là sparticles. Ví dụ, electron có selepton, quark có squark, photon có photino, Higgs có Higgsino. SUSY dự đoán sự tồn tại của các sparticles. Khối lượng của các sparticles là khác nhau. Nếu SUSY là một đối xứng chính xác, sparticles và hạt thường có cùng khối lượng. Tuy nhiên, sparticles chưa được tìm thấy. Điều này ngụ ý SUSY phải bị phá vỡ.
1.3. Lời giải của SUSY cho vấn đề cấp bậc
Siêu đối xứng cung cấp một lời giải thanh lịch cho vấn đề cấp bậc. Các đối tác siêu đối xứng triệt tiêu các hiệu chỉnh lượng tử lớn. Các vòng hạt boson và fermion đóng góp ngược dấu. Sự triệt tiêu này ổn định khối lượng Higgs. Nó giữ cho khối lượng Higgs ở thang năng lượng điện yếu. Ví dụ, đóng góp của quark vào khối lượng Higgs bị triệt tiêu bởi squark. Tương tự, đóng góp của lepton bị triệt tiêu bởi slepton. Các sparticles có vai trò quan trọng. Chúng bảo vệ khối lượng Higgs khỏi các hiệu chỉnh lớn. Đây là động lực chính để nghiên cứu SUSY. Mô hình Chuẩn Siêu đối xứng tối thiểu (MSSM) là mô hình SUSY phổ biến nhất. MSSM là khuôn khổ chính để giải quyết vấn đề cấp bậc.
II.Mô hình Chuẩn Siêu đối xứng tối thiểu MSSM và hạt cơ bản
Mô hình Chuẩn Siêu đối xứng tối thiểu (MSSM) là mở rộng đơn giản nhất của Mô hình Chuẩn. MSSM giới thiệu các đối tác siêu đối xứng cho mỗi hạt. Cấu trúc hạt của MSSM bao gồm các quark, lepton, boson chuẩn và đối tác của chúng. Ngoài ra, MSSM yêu cầu hai bộ đôi Higgs. Điều này cần thiết để phá vỡ đối xứng điện yếu và cấp khối lượng. Cơ chế Higgs trong MSSM phức tạp hơn. Phổ khối lượng của các hạt siêu đối xứng phụ thuộc vào các tham số phá vỡ SUSY. Các số hạng mềm phá vỡ siêu đối xứng một cách mềm mại. Chúng xác định phổ khối lượng sparticles. Nhiều cơ chế truyền phá vỡ siêu đối xứng được nghiên cứu. Các cơ chế này ảnh hưởng đến khối lượng của gaugino, squark và slepton.
2.1. Cấu trúc hạt của Mô hình MSSM và đối tác siêu đối xứng
Mô hình Chuẩn Siêu đối xứng tối thiểu (MSSM) là mở rộng đơn giản nhất của Mô hình Chuẩn. MSSM giới thiệu các đối tác siêu đối xứng cho mỗi hạt SM. Mỗi fermion SM có một sfermion (boson). Mỗi boson SM có một fermon. Ví dụ, quark có squark, lepton có slepton. Gluon có gluino, photon có photino, W boson có wino, Z boson có zino. MSSM cũng yêu cầu hai bộ đôi Higgs. Điều này cần thiết để duy trì đối xứng điện yếu và cho các đối tác siêu đối xứng Higgs. Một bộ đôi Higgs cấp khối lượng cho các quark và lepton down-type. Bộ đôi còn lại cấp khối lượng cho các quark và lepton up-type. Các hạt siêu đối xứng này mang các số lượng tử tương tự hạt SM.
2.2. Phá vỡ đối xứng điện yếu và cơ chế Higgs
Trong MSSM, cơ chế Higgs vẫn đóng vai trò trung tâm. Nó chịu trách nhiệm phá vỡ đối xứng điện yếu. Phá vỡ đối xứng điện yếu tạo ra khối lượng cho các W và Z boson. Nó cũng tạo khối lượng cho quark và lepton. Trong MSSM, hai bộ đôi Higgs tương tác với nhau. Các điều kiện phá vỡ đối xứng điện yếu trong MSSM phức tạp hơn. Phổ boson Higgs trong MSSM bao gồm năm hạt. Có ba boson Higgs trung hòa (h0, H0, A0) và hai boson Higgs tích điện (H±). Boson Higgs nhẹ nhất (h0) được quan sát tại LHC. Khối lượng của h0 đặt ra những ràng buộc chặt chẽ cho MSSM. Các tham số siêu đối xứng ảnh hưởng đến khối lượng h0.
2.3. Nguồn gốc các số hạng mềm và phổ khối lượng
Siêu đối xứng phải bị phá vỡ. Sự phá vỡ này giải thích tại sao sparticles chưa được quan sát. Các số hạng mềm là các số hạng trong Lagrangian của MSSM. Chúng phá vỡ siêu đối xứng một cách mềm mại. Các số hạng này bao gồm khối lượng sfermion, khối lượng gaugino, và các tham số ba tuyến tính. Nguồn gốc của các số hạng mềm rất quan trọng. Chúng xác định phổ khối lượng của các hạt siêu đối xứng. Nhiều cơ chế phá vỡ siêu đối xứng được đề xuất. Ví dụ, phá vỡ siêu đối xứng động lực trong phần ẩn. Các cơ chế truyền tải truyền thông tin phá vỡ đối xứng. Các cơ chế này bao gồm truyền hấp dẫn, truyền gaugino, và truyền qua trường. Phổ khối lượng sparticles phụ thuộc vào các tham số của mô hình SUSY cụ thể.
III.Phổ khối lượng hạt siêu đối xứng trong mô hình thống nhất
Các mô hình thống nhất lớn (GUT) siêu đối xứng kết hợp các tương tác cơ bản. Mô hình SU(5) siêu đối xứng là một ví dụ quan trọng. Nó dự đoán phổ khối lượng của các hạt siêu đối xứng. Khối lượng sparticles phụ thuộc vào các tham số GUT và cơ chế truyền phá vỡ SUSY. Một vấn đề tiềm năng là vấn đề τ̃-LSP. Đây là khi slepton tau nhẹ nhất trở thành hạt siêu đồng hành nhẹ nhất (LSP). LSP tích điện không thể là vật chất tối. Các giải pháp cho vấn đề τ̃-LSP được nghiên cứu. Nhận biết các mô hình thống nhất lớn siêu đối xứng là mục tiêu chính. Phổ khối lượng sparticles và các ràng buộc hiện tượng luận giúp phân biệt các mô hình. Điều này mang lại hiểu biết sâu sắc về lý thuyết thống nhất.
3.1. Phổ khối lượng trong mô hình SU 5 siêu đối xứng
Các mô hình thống nhất lớn (GUT) mở rộng Mô hình Chuẩn. Chúng hợp nhất các tương tác cơ bản tại thang năng lượng cao. Mô hình SU(5) siêu đối xứng là một ví dụ GUT đơn giản. SU(5) kết hợp tương tác mạnh, yếu, điện từ. Trong mô hình này, các hạt SM được đặt vào các biểu diễn SU(5). Các đối tác siêu đối xứng cũng được hợp nhất. Phổ khối lượng của các hạt siêu đối xứng được tính toán. Nó phụ thuộc vào các tham số GUT và cơ chế truyền phá vỡ SUSY. Các nghiên cứu tập trung vào sự phụ thuộc tham số. Khối lượng của squark, slepton, và gaugino được xác định. Các mô hình GUT SUSY thường dự đoán sự hội tụ của các hằng số ghép.
3.2. Vấn đề Tau LSP và giải pháp trong các mô hình SUSY
Hạt siêu đồng hành nhẹ nhất (LSP) là một khái niệm quan trọng. LSP là ứng cử viên vật chất tối. Hạt này phải ổn định và trung hòa điện. Trong một số mô hình siêu đối xứng, slepton tau (τ̃) trở thành LSP. Đây là vấn đề được gọi là vấn đề τ̃-LSP. LSP tích điện sẽ tương tác mạnh với vật chất. Nó không phải là ứng cử viên vật chất tối khả thi. Vấn đề này xuất hiện trong các mô hình với cơ chế truyền gaugino. Cơ chế truyền gaugino truyền phá vỡ SUSY qua các gaugino. Để giải quyết τ̃-LSP, các tham số mô hình cần được điều chỉnh. Các giải pháp bao gồm thay đổi thang năng lượng truyền. Hoặc thay đổi các tham số khối lượng ban đầu. Đảm bảo LSP là một neutralino là cần thiết.
3.3. Nhận biết mô hình thống nhất lớn siêu đối xứng
Nhận biết mô hình thống nhất lớn siêu đối xứng (GUT SUSY) là mục tiêu quan trọng. Các dấu hiệu đặc trưng có thể giúp phân biệt các mô hình GUT. Phổ khối lượng của sparticles là một dấu hiệu. Tỷ số khối lượng giữa các gaugino và sfermion có thể khác nhau. Sự phụ thuộc của khối lượng sparticle vào các tham số cơ bản cũng quan trọng. Các nghiên cứu phân tích dữ liệu từ máy va chạm. Dữ liệu này so sánh với dự đoán từ các mô hình khác nhau. Các ràng buộc hiện tượng luận được sử dụng. Chúng giúp loại trừ các vùng tham số không tương thích. Việc xác định các đặc trưng của GUT SUSY sẽ mang lại hiểu biết sâu sắc. Nó giúp xác nhận tính đúng đắn của một lý thuyết thống nhất.
IV.Phát hiện hạt siêu đối xứng tại máy va chạm tuyến tính
Máy va chạm tuyến tính quốc tế (ILC) là công cụ mạnh mẽ tìm kiếm các hạt siêu đối xứng. Ưu điểm của ILC bao gồm năng lượng va chạm chính xác, môi trường sạch hơn. Nó cho phép đo lường khối lượng và tính chất của sparticles với độ chính xác cao. Các tín hiệu đặc trưng của siêu đối xứng được tìm kiếm. Quá trình đơn photon là một tín hiệu quan trọng. Nó cho thấy sự tạo ra của các hạt siêu đối xứng và LSP không nhìn thấy. Từ các tín hiệu thực nghiệm, các tham số phá vỡ siêu đối xứng có thể được suy ra. Việc nhận biết cơ chế phá vỡ SUSY là mục tiêu cuối cùng. Điều này cũng có thể làm sáng tỏ bản chất của vật chất tối.
4.1. Ưu điểm của máy va chạm tuyến tính e e
Máy va chạm tuyến tính (ILC) là một công cụ mạnh mẽ. Nó tìm kiếm các hạt vật lý mới. ILC có ưu điểm vượt trội so với máy va chạm hadron. Năng lượng va chạm của electron và positron được xác định chính xác. Điều này cho phép đo đạc khối lượng hạt mới với độ chính xác cao. Môi trường va chạm sạch hơn. Không có các sản phẩm nền phức tạp từ va chạm proton. Điều này giúp giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu. ILC cung cấp khả năng điều chỉnh phân cực chùm tia. Điều này giúp phân biệt các tín hiệu và xác định tính chất hạt. ILC là lý tưởng để nghiên cứu chi tiết các hạt siêu đối xứng. Nó giúp đo đạc các tham số MSSM với độ chính xác cao.
4.2. Tín hiệu siêu đối xứng từ các quá trình đơn photon
Một tín hiệu quan trọng để tìm kiếm siêu đối xứng là quá trình đơn photon. Trong các quá trình va chạm e+e-, một photon được phát ra. Đồng thời, các hạt siêu đối xứng được tạo ra. Các hạt siêu đối xứng nhẹ nhất (LSP) thoát khỏi máy dò. Chúng mang theo năng lượng và xung lượng. Điều này dẫn đến một tín hiệu "photon + năng lượng mất tích". Năng lượng mất tích là dấu hiệu của các hạt không tương tác. Quá trình này có thể là e+e- -> γ + LSP + LSP. Tín hiệu đơn photon đặc trưng cho sự tồn tại của LSP. Nó cũng cung cấp thông tin về khối lượng của LSP. Các phân tích kỹ lưỡng tín hiệu và nhiễu là cần thiết. Các mô hình SUSY khác nhau dự đoán các cường độ tín hiệu khác nhau.
4.3. Nhận biết phá vỡ siêu đối xứng từ tín hiệu thử nghiệm
Việc nhận biết phá vỡ siêu đối xứng là mục tiêu chính. Các dữ liệu thực nghiệm từ máy va chạm là cần thiết. Phổ khối lượng của các hạt siêu đối xứng cung cấp thông tin. Các tỷ số phân nhánh của sparticles cũng quan trọng. Tín hiệu đơn photon là một ví dụ cụ thể. Từ các tín hiệu này, các tham số phá vỡ SUSY có thể được suy ra. Các mô hình nghiên cứu sử dụng dữ liệu để xác định. Xác định các tham số ban đầu tại thang năng lượng GUT. Các phương pháp mô phỏng và phân tích thống kê được áp dụng. Điều này giúp thu hẹp không gian tham số. Cuối cùng, có thể xác định cơ chế phá vỡ siêu đối xứng. Điều này cũng xác định bản chất của vật chất tối.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------------- Trần Minh Hiếu VỀ KHỐI LƯỢNG CÁC HẠT CƠ BẢN TRONG SƠ ĐỒ SIÊU ĐỐI XỨNG Chuyên ngành: Vật Lý Lý thuyết và Vật Lý toán Mã số: 62 44 01 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Vật lý Lý thuyết-Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội. Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thúc Tuyền 2. Hà Huy Bằng Phản biện 1: GS.
Đặng Văn Soa Phản biện 2: GS. Nguyễn Viễn Thọ Phản biện 3: GS. Nguyễn Ái Việt Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp Nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại Đại học Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội. vào hồi 14 giờ 30 ngày 19 tháng 03 năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình vẽ và đồ thị viii MỞ ĐẦU 1 Chương 1 MÔ HÌNH CHUẨN SIÊU ĐỐI XỨNG 12 1.1 Vấn đề phân bậc gauge trong mô hình chuẩn .2 Siêu đối xứng .1 Lời giải cho vấn đề phân bậc gauge .2 Siêu đại số .3 Hình thức luận siêu trường .4 Phá vỡ siêu đối xứng tự phát .3 Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu .1 Cấu trúc hạt .3 Phương trình nhóm tái chuẩn hóa .4 Phá vỡ đối xứng điện-yếu SU(2)L × U(1)Y .5 Phổ khối lượng .4 Nguồn gốc của các số hạng mềm .1 Sự cần thiết mở rộng mô hình MSSM .2 Phá vỡ siêu đối xứng động lực trong phần ẩn .3 Một số cơ chế truyền .5 Kết luận chương 1.
44 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2 PHỔ KHỐI LƯỢNG TRONG MÔ HÌNH SU(5) SIÊU ĐỐI XỨNG VỚI CƠ CHẾ TRUYỀN GAUGINO 45 2.1 Cơ chế truyền gaugino .2 Vấn đề τ̃ -LSP trong các mô hình siêu đối xứng với cơ chế truyền gaugino .3 Mô hình thống nhất lớn siêu đối xứng SU(5) .4 Phổ khối lượng của mô hình thống nhất lớn siêu đối xứng SU(5) 53 2.1 Lời giải cho vấn đề τ̃ -LSP .2 Khối lượng của các sfermion .3 Khối lượng của các hạt trong gauge-Higgs sector .5 Kết luận chương 2. 62 Chương 3 PHƯƠNG PHÁP NHẬN BIẾT CÁC MÔ HÌNH THỐNG NHẤT LỚN SIÊU ĐỐI XỨNG VỚI CƠ CHẾ TRUYỀN GAUGINO 63 3.1 Các mô hình nghiên cứu .2 Những ràng buộc hiện tượng luận .3 Dấu hiệu nhận biết mô hình thống nhất lớn .4 Kết luận chương 3. 74 Chương 4 PHƯƠNG PHÁP NHẬN BIẾT CÁC MÔ HÌNH PHÁ VỠ SIÊU ĐỐI XỨNG TRONG MÁY VA CHẠM TUYẾN TÍNH 76 4.1 Các mô hình nghiên cứu .2 Ưu điểm của máy va chạm tuyến tính e+ e− .3 Tín hiệu siêu đối xứng từ các quá trình đơn photon .4 Nhận biết mô hình phá vỡ siêu đối xứng từ tín hiệu đơn photon 87 4.5 Kết luận chương 4. 95 KẾT LUẬN 96 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 98 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tài liệu tham khảo 100 Phụ lục A SOFTSUSY 113 Phụ lục B MicrOMEGAs 116 Phụ lục C GRACE 118 Phụ lục D CÁC FILE MÔ HÌNH 120 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt B : Số baryon BR : Tỷ số phân nhánh (branching ratio) CMSSM : Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu bị ràng buộc FCNC : Dòng trung hòa thay đổi hương vị GinoSU5 : Mô hình thống nhất lớn SU(5) với cơ chế truyền gaugino GUT : Lý thuyết thống nhất lớn (grand unified theory) ILC : Máy va chạm tuyến tính quốc tếs L : Số lepton LHC : Máy va chạm hadron lớn LSP : Hạt siêu đồng hành nhẹ nhất MGUT : Thang năng lượng thống nhất lớn Mc : Thang năng lượng compact hóa MP : Thang năng lượng Planck mSUGRA : Mô hình siêu hấp dẫn tối thiểu MSSM : Mô hình chuẩn siêu đối xứng tối thiểu SUSY : Siêu đối xứng (supersymmtry) UV : Vùng tần số/xung lượng rất lớn (ultra-violet) WMAP : Wilkinson Microwave Anisotropy Probe vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Bảng 1.1: Siêu đối xứng hóa mô hình chuẩn .2: Cấu trúc hạt của mô hình chuẩn .3: Cấu trúc hạt của mô hình MSSM .4: R-charge của các trường thành phần .1: Cấu trúc hạt của mô hình thống nhất lớn SU(5) tối thiểu.1: Cấu trúc hạt của mô hình thống nhất lớn SO(10) đơn giản.2: Phổ khối lượng và các ràng buộc khi m1/2 = 500 GeV .3: Phổ khối lượng và các ràng buộc khi m1/2 = 800 GeV .1: Tín hiệu và nhiễu của các quá trình đơn photon tương ứng với tất cả các tổ hợp phân cực khả dĩ.
92 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các hình vẽ và đồ thị Hình 1.1: Bổ chính vòng cho hàm truyền của Higgs trong mô hình chuẩn gây bởi fermion f .2: Bổ chính vòng cho hàm truyền của Higgs trong mô hình chuẩn siêu đối xứng gây bởi fermion f và vô hướng f˜ .3: Cấu trúc của mô hình phá vỡ siêu đối xứng .1: Minh họa cơ chế truyền gaugino .2: So sánh khối lượng τ̃ nhẹ và χ̃01 trong mô hình MSSM .3: Sự tiến hóa của các hằng số tương tác chuẩn trong mô hình SU(5) .4: Sự phụ thuộc của khối lượng τ̃ và χ̃01 vào Mc trong mô hình SU(5) .5: Sự phụ thuộc của khối lượng τ̃ và χ̃01 vào tan β trong mô hình SU(5) .6: Sự phụ thuộc tham số của khối lượng sparticle trong hai thế hệ đầu .7: Sự phụ thuộc tham số của khối lượng sparticle trong thế hệ thứ ba .8: Sự phụ thuộc tham số của khối lượng các neutralino .9: Sự phụ thuộc tham số của khối lượng gluino và chargino .10: Sự phụ thuộc tham số của khối lượng các hạt Higgs .1: Khối lượng chạy của các sfermion trong hai thế hệ đầu .2: Thang compact hóa được biểu diễn như là hàm của tan β với m1/2 = 500 GeV và 800 GeV. 70 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3: BR(b → sγ) được biểu diễn như là hàm của tan β với m1/2 = 500 GeV và 800 GeV .4: Hiệu khối lượng δm = mSO(10) − mSU (5) giữa các selec- tron/muon .1: Các giản đồ Feynman tương ứng với quá trình e+ + e− → γ + χ̃01 + χ̃01 .2: Các giản đồ Feynman tương ứng với quá trình e+ + e− → γ + ν̃e + ν̃e∗ .3: Các giản đồ Feynman tương ứng với quá trình e + e → + − γ + ν̃µ + ν̃µ∗ .4: Các giản đồ Feynman tương ứng với quá trình e+ + e− → γ + νe + ν̄e .5: Các giản đồ Feynman tương ứng với quá trình e+ + e− → γ + νµ + ν̄µ .6: Sự tiến hóa của khối lượng mềm trong thế hệ đầu .7: Phân bố theo năng lượng photon của tiết diện tán xạ tương ứng với tất cả các tổ hợp phân cực .8: Phân bố theo cos(θγ ) của tiết diện tán xạ tương ứng với tất cả các tổ hợp phân cực .9: Tiết diện tán xạ vi phân tương tứng với các chùm e+ e− phân cực một phần .1: Thuật toán lặp của chương trình SOFTSUSY. 114 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1 Lý do chọn đề tài Cấu trúc cơ bản nhất của vụ trụ là gì? Đó là một trong những câu hỏi quan trọng mà loài người đã đặt ra từ rất lâu. Để nghiên cứu những viên gạch nhỏ nhất cấu tạo nên thế giới, bắt đầu từ ý tưởng chia nhỏ vật chất trong buổi bình minh của khoa học, người ta đã thấy rằng cần phải thực hiện các thí nghiệm vật lý ở năng lượng cao.
Những nghiên cứu về lĩnh vực này hiện nay đang nằm ở biên giới của tri thức của chúng ta về thế giới tự nhiên. Những khám phá mới trong lĩnh vực này sẽ đặt những bước đi đầu tiên trên con đường đầy hứa hẹn, chuẩn bị cho những ứng dụng và phát triển trong tương lai xa. Tuy nhiên, vật lý năng lượng cao lại hé lộ một bức tranh không hề đơn giản của vật chất và các tương tác giữa chúng. Trong suốt những năm 50 và 60 của thế kỷ trước, người ta đã thấy rằng có rất nhiều các hạt mới được tạo ra trong các máy gia tốc, cùng với đó là một loạt các nỗ lực tìm kiếm lời giải đáp về mặt lý thuyết cho sự tồn tại của các hạt này và mối liên quan của chúng với nhau.
Những băn khoăn này chỉ được giải quyết sau sự ra đời của mô hình chuẩn (standard model), trong đó sự tồn tại của một số lớn các hạt được giải thích như là tổ hợp của một số tương đối nhỏ các hạt cơ bản. Bước đi đầu tiên hướng đến mô hình chuẩn là khám phá của Sheldon Glashow vào năm 1960 về cách thức để kết hợp tương tác điện từ và tương tác yếu [64]. Năm 1967, Steven Weinberg [124] và Abdus Salam [108] đã kết hợp cơ chế Higgs [49, 76, 69] vào trong lý thuyết của Glashow để có được một lý thuyết điện-yếu như ngày nay. Cơ chế Higgs được cho là nguyên nhân tạo nên khối lượng cho các hạt cơ bản.
1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sau phát hiện về sự tồn tại của dòng yếu trung hòa (neutral weak current) gây bởi sự trao đổi Z boson ở CERN năm 1973 [72, 73, 74], lý thuyết điện-yếu đã được chấp nhận một cách rộng rãi và Glashow, Weinberg, Salam đã được trao giải Nobel Vật lý năm 1979. Lý thuyết cho tương tác mạnh được xây dựng bởi nhiều công trình, đặc biệt là những đóng góp trong các năm 1973-1974, khi mà thực nghiệm khẳng định rằng hadron được cấu tạo từ các quark với điện tích phân số. Vật lý năng lượng cao đã có những thành công đáng kể khi xây dựng được mô hình chuẩn khá phù hợp với thực nghiệm cho các hạt cơ bản (quark, lepton) và tương tác giữa chúng (tương tác mạnh, yếu, điện từ), cũng như cơ chế để sinh khối lượng cho các hạt. Mặc dù vậy, mô hình này vẫn chưa thật hoàn chỉnh [86].
Về mặt thực nghiệm, vẫn tồn tại những quan sát mà mô hình chuẩn chưa thể lý giải thích được: • Lực hấp dẫn: Mô hình chuẩn chưa có một lý giải nào về lực hấp dẫn, một tương tác phổ quát của tự nhiên. Thêm vào đó, nó còn tỏ ra không phù hợp với lý thuyết tương đối rộng. • Vật chất tối và năng lượng tối: Những quan sát vũ trụ học cho thấy rằng mô hình chuẩn chỉ có thể giải thích được khoảng 4% lượng vật chất trong vũ trụ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Hiếu (2012). Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/khoi-luong-hat-co-ban-so-do-sieu-doi-xung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu siêu đối xứng tìm hiểu khối lượng hạt cơ bản. Đề xuất mô hình tính toán tiên tiến trong vật lý lý thuyết. Phân tích sâu các hạt cơ bản và tương tác.
Luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" thuộc chuyên ngành Vật lý Lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khối lượng hạt cơ bản trong sơ đồ siêu đối xứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.