Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và nghiên cứu chế tạo c
Luận án: Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và nghiên cứu chế tạo chế phẩm sinh học sử dụng trong phòng trị luận án tiến sĩ bệnh lý học và
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đặc điểm bệnh lý cầu trùng gà
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
- Tác giả:
- Huỳnh Văn Chương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đặc điểm bệnh lý cầu trùng gà
Tài liệu này trình bày một khảo sát toàn diện về bệnh cầu trùng ở gà. Bệnh cầu trùng là một thách thức lớn trong ngành chăn nuôi gia cầm toàn cầu. Các loài Eimeria spp. gây bệnh này có thể làm giảm năng suất, gây tổn thương đường ruột nghiêm trọng và dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể. Hiểu rõ đặc điểm bệnh lý cầu trùng gà là nền tảng để phát triển các phương pháp kiểm soát hiệu quả. Khảo sát tập trung vào các biểu hiện lâm sàng, bệnh tích đại thể và vi thể, cùng với những biến đổi huyết học của gà mắc bệnh. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về căn nguyên và cơ chế bệnh sinh, làm cơ sở cho các giải pháp phòng trị bền vững.
1.1. Giới thiệu bệnh cầu trùng gà
Bệnh cầu trùng là một bệnh ký sinh trùng phổ biến ở gà, do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra. Bệnh gây viêm ruột, xuất huyết và suy giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Gà mắc bệnh thường chậm lớn, gầy còm và có tỷ lệ chết cao. Hiểu rõ chu trình sống của Eimeria spp. gà và cách chúng tương tác với vật chủ là rất quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức về bệnh cầu trùng gà, từ đó đề xuất các chiến lược kiểm soát mới.
1.2. Các loài Eimeria gây bệnh
Có nhiều loài Eimeria spp. khác nhau có thể gây bệnh cầu trùng ở gà, mỗi loài thường khu trú ở một đoạn ruột cụ thể. Các loài phổ biến bao gồm E. tenella, E. acervulina, E. maxima. Mỗi loài gây ra những biến đổi bệnh lý đường ruột gà đặc trưng, ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh. Việc xác định loài Eimeria gây bệnh giúp định hướng phương pháp điều trị và phòng ngừa phù hợp. Khảo sát này đã xác định tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm của các loài cầu trùng trên gà.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu hướng đến hai mục tiêu chính. Đầu tiên, khảo sát và mô tả chi tiết đặc điểm bệnh lý cầu trùng gà, bao gồm triệu chứng lâm sàng, tổn thương đại thể cầu trùng gà và tổn thương vi thể cầu trùng gà. Thứ hai, nghiên cứu chế tạo một chế phẩm sinh học sử dụng trong phòng trị bệnh. Mục tiêu này nhằm phát triển giải pháp an toàn, hiệu quả, giảm phụ thuộc vào kháng sinh truyền thống. Các kết quả cung cấp thông tin hữu ích cho việc phân tích bệnh lý gà và kiểm soát bệnh cầu trùng.
II.Triệu chứng lâm sàng bệnh tích cầu trùng gà
Khảo sát này cung cấp mô tả chi tiết về triệu chứng lâm sàng cầu trùng gà và các dấu hiệu giải phẫu bệnh cầu trùng. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này là thiết yếu để can thiệp kịp thời. Gà mắc bệnh cầu trùng thường thể hiện các triệu chứng rõ rệt, đặc biệt liên quan đến hệ tiêu hóa. Các tổn thương đại thể cầu trùng gà và tổn thương vi thể cầu trùng gà phản ánh mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và vị trí khu trú của ký sinh trùng. Phân tích này giúp các nhà chăn nuôi và thú y nhanh chóng chẩn đoán bệnh, từ đó đưa ra quyết định quản lý phù hợp.
2.1. Triệu chứng lâm sàng chính
Gà bị bệnh cầu trùng gà thường thể hiện các triệu chứng lâm sàng cầu trùng gà điển hình. Các triệu chứng này bao gồm ủ rũ, bỏ ăn, xù lông, tiêu chảy phân sáp hoặc phân lẫn máu tươi. Một số trường hợp gà gầy nhanh, chậm lớn. Gà con thường dễ bị nhiễm bệnh nặng hơn. Việc quan sát kỹ các dấu hiệu này tại trại nuôi giúp phát hiện sớm dịch bệnh, hạn chế lây lan. Triệu chứng lâm sàng phản ánh trực tiếp tình trạng sức khỏe của đàn gà.
2.2. Bệnh tích đại thể rõ ràng
Khi giải phẫu bệnh cầu trùng ở gà chết hoặc mổ khám, các tổn thương đại thể cầu trùng gà rất rõ ràng. Đường ruột là cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các tổn thương bao gồm thành ruột dày lên, xuất huyết điểm, xuất huyết dải hoặc xuất huyết lan tỏa. Có thể thấy các chất chứa trong ruột lẫn máu, hoặc các nốt sưng phù, loét. Vị trí tổn thương khác nhau tùy thuộc vào loài Eimeria spp. gà gây bệnh. Manh tràng thường bị ảnh hưởng bởi E. tenella, ruột non bởi E. acervulina hoặc E. maxima.
2.3. Bệnh tích vi thể chuyên sâu
Mô bệnh học cầu trùng cung cấp cái nhìn chi tiết về tổn thương vi thể cầu trùng gà. Dưới kính hiển vi, quan sát thấy sự phá hủy niêm mạc ruột, viêm cấp tính hoặc mãn tính. Các giai đoạn phát triển khác nhau của ký sinh trùng Eimeria spp. gà như merozoite, gametocyte, oocyst được tìm thấy trong tế bào biểu mô ruột. Có sự xâm nhập của các tế bào viêm như bạch cầu, lympho bào vào lamina propria. Những biến đổi bệnh lý đường ruột gà ở cấp độ tế bào giải thích rõ ràng hơn về cơ chế bệnh sinh và ảnh hưởng của bệnh đến chức năng tiêu hóa.
III.Biến đổi huyết học và mô bệnh học cầu trùng gà
Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích bệnh lý gà, tập trung vào các thay đổi huyết học và mô bệnh học cầu trùng. Các chỉ số huyết học là công cụ hữu ích để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và phản ứng miễn dịch của vật chủ. Biến đổi bệnh lý đường ruột gà ở cấp độ vi thể cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế gây bệnh và sự tương tác giữa ký sinh trùng với mô vật chủ. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp có được cái nhìn toàn diện về đặc điểm bệnh lý cầu trùng gà, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả hơn.
3.1. Thay đổi chỉ tiêu hồng cầu
Gà mắc bệnh cầu trùng gà thường cho thấy sự thay đổi đáng kể trong các chỉ tiêu hồng cầu. Có sự giảm số lượng hồng cầu (thiếu máu), giảm nồng độ hemoglobin và giảm thể tích khối hồng cầu (hematocrit). Thiếu máu là hậu quả của mất máu do xuất huyết đường ruột và suy giảm chức năng tạo máu. Các chỉ số này là bằng chứng rõ ràng về tác động tiêu cực của Eimeria spp. gà lên sức khỏe tổng thể của vật chủ. Việc theo dõi chỉ tiêu hồng cầu giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
3.2. Thay đổi chỉ tiêu bạch cầu
Hệ bạch cầu của gà cũng có những phản ứng đặc trưng khi nhiễm cầu trùng. Thường thấy sự tăng số lượng bạch cầu tổng thể (leukocytosis), đặc biệt là bạch cầu ưa acid và bạch cầu trung tính. Điều này cho thấy cơ thể đang có phản ứng viêm và miễn dịch chống lại ký sinh trùng. Tuy nhiên, có thể giảm số lượng lympho bào trong các trường hợp nặng. Phân tích bệnh lý gà qua chỉ tiêu bạch cầu giúp hiểu rõ hơn về phản ứng miễn dịch của gà đối với bệnh cầu trùng gà.
3.3. Tầm quan trọng của mô bệnh học
Mô bệnh học cầu trùng đóng vai trò trung tâm trong việc xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương. Phân tích mô học giúp quan sát trực tiếp các giai đoạn phát triển của ký sinh trùng trong tế bào biểu mô ruột. Đồng thời, nó cho phép đánh giá mức độ viêm, hoại tử và phản ứng của các tế bào miễn dịch. Những thông tin này cực kỳ quan trọng để hiểu sâu hơn về đặc điểm bệnh lý cầu trùng gà, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các chiến lược phòng trị hiệu quả.
IV.Phát triển chế phẩm sinh học phòng trị cầu trùng gà
Một phần quan trọng của nghiên cứu là phát triển một chế phẩm sinh học mới để phòng trị bệnh cầu trùng gà. Phương pháp này dựa trên công nghệ tái tổ hợp ADN và sản xuất kháng thể lòng đỏ trứng (IgY). Việc sử dụng chế phẩm sinh học hứa hẹn giảm thiểu việc phụ thuộc vào thuốc hóa học, vốn có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc và tồn dư trong sản phẩm chăn nuôi. Quá trình phát triển bao gồm các bước từ tách dòng gene kháng nguyên đến sản xuất kháng thể đặc hiệu. Chế phẩm này đại diện cho một hướng tiếp cận bền vững và thân thiện với môi trường trong kiểm soát bệnh cầu trùng gà.
4.1. Quy trình tạo kháng nguyên tái tổ hợp
Nghiên cứu đã thực hiện tách dòng gene mã hóa kháng nguyên 3-1E của cầu trùng. Gene này sau đó được tạo dòng vào các vector plasmid như pET200/D-TOPO và pGEM-T Easy. Plasmid mang gene kháng nguyên được biến nạp vào tế bào E. coli để biểu hiện. Kết quả là thu được kháng nguyên tái tổ hợp tinh khiết. Kháng nguyên này đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sản xuất kháng thể đặc hiệu, là cơ sở cho việc phòng trị bệnh.
4.2. Sản xuất kháng thể IgY từ trứng
Kháng nguyên tái tổ hợp được sử dụng để gây miễn dịch cho gà mái. Gà mái sẽ sản xuất kháng thể đặc hiệu (IgY) và tích lũy chúng trong lòng đỏ trứng. Kháng thể IgY được tách chiết, tinh khiết từ lòng đỏ trứng gà. Công nghệ này có nhiều ưu điểm: không gây stress cho gà mái, dễ dàng thu hoạch kháng thể với số lượng lớn. IgY có khả năng trung hòa mầm bệnh, hỗ trợ phòng trị bệnh cầu trùng gà một cách tự nhiên.
4.3. Đặc điểm chế phẩm sinh học
Chế phẩm sinh học cuối cùng là bột lòng đỏ trứng gà chứa kháng thể IgY đặc hiệu chống lại cầu trùng. Chế phẩm này được kiểm tra độ tinh khiết và tính đặc hiệu của kháng thể. Nó được thiết kế để dễ dàng trộn vào thức ăn hoặc nước uống của gà. Chế phẩm sinh học an toàn, không gây tồn dư và có tiềm năng thay thế các loại thuốc hóa học. Đây là giải pháp tiên tiến nhằm cải thiện sức khỏe vật nuôi và nâng cao chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
V.Đánh giá hiệu quả chế phẩm sinh học trị cầu trùng gà
Sau khi phát triển, chế phẩm sinh học được đánh giá nghiêm ngặt về hiệu quả phòng trị bệnh cầu trùng gà. Các thử nghiệm được tiến hành trên gà con, mô phỏng điều kiện thực tế của trại nuôi. Mục tiêu là xác định khả năng của chế phẩm trong việc giảm tỷ lệ nhiễm, cải thiện sức khỏe và tăng năng suất cho đàn gà. Kết quả đánh giá là yếu tố quyết định cho tiềm năng ứng dụng thực tiễn của sản phẩm. Việc kiểm soát hiệu quả bệnh cầu trùng gà bằng giải pháp sinh học là một bước tiến quan trọng trong ngành chăn nuôi gia cầm hiện đại.
5.1. Khảo sát hiệu quả phòng bệnh
Chế phẩm được thử nghiệm khả năng phòng bệnh bằng cách cho gà uống hoặc ăn chế phẩm trước khi gây nhiễm cầu trùng. Các chỉ số như tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm, tỷ lệ chết và tăng trọng được theo dõi. Kết quả cho thấy chế phẩm sinh học có khả năng giảm đáng kể mức độ nhiễm bệnh, bảo vệ gà khỏi các tổn thương đại thể cầu trùng gà và tổn thương vi thể cầu trùng gà. Điều này chứng minh tiềm năng của chế phẩm trong việc phòng ngừa bệnh cầu trùng gà.
5.2. Khảo sát hiệu quả điều trị bệnh
Bên cạnh hiệu quả phòng bệnh, khả năng điều trị của chế phẩm cũng được đánh giá trên gà đã mắc bệnh. Chế phẩm được sử dụng cho gà đã có triệu chứng lâm sàng cầu trùng gà và bệnh tích rõ ràng. Các chỉ số hồi phục sức khỏe, giảm tỷ lệ chết, cải thiện các biến đổi huyết học và mô bệnh học cầu trùng gà được ghi nhận. Kết quả cho thấy chế phẩm hỗ trợ đáng kể quá trình hồi phục của gà, giảm nhẹ các triệu chứng và tổn thương do Eimeria spp. gà gây ra.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn
Chế phẩm sinh học này mang lại tiềm năng lớn cho ngành chăn nuôi gia cầm. Nó cung cấp một giải pháp an toàn, hiệu quả để phòng trị bệnh cầu trùng gà, giảm nguy cơ kháng thuốc và tồn dư hóa chất. Chế phẩm có thể tích hợp vào các chương trình quản lý sức khỏe đàn gà, góp phần nâng cao năng suất và bền vững trong sản xuất. Đây là bước tiến quan trọng trong phân tích bệnh lý gà và phát triển các công cụ kiểm soát bệnh tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HUỲNH VĂN CHƯƠNG KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CỦA BỆNH CẦU TRÙNG Ở GÀ VÀ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẾ PHẨM SINH HỌC SỬ DỤNG TRONG PHÒNG TRỊ Chuyên ngành: Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi Mã số: 62 64 01 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Thị Bích Lân 2. Nguyễn Hữu Nam NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 28 tháng 7 năm 2017 Tác giả luận án Huỳnh Văn Chương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy cô PGS. Đinh Thị Bích Lân, PGS. Nguyễn Hữu Nam đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Bộ môn Miễn dịch học và vắc xin, Viện Công nghệ sinh học - Đại học Huế đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 28 tháng 7 năm 2017 Nghiên cứu sinh Huỳnh Văn Chương ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục .iii Danh mục chữ viết tắt.vii Danh mục bảng .viii Danh mục hình.
ix Danh mục biểu đồ. xi Danh mục đồ thị.xii Trích yếu luận án .xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.
Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.
Giới thiệu về bệnh cầu trùng gà. Căn bệnh cầu trùng. Đặc điểm dịch tễ. Sinh bệnh học.
Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của gà bị bệnh cầu trùng. Các phương pháp chẩn đoán bệnh cầu trùng gà. Điều trị bệnh cầu trùng gà. Miễn dịch chống cầu trùng ở gà.
Vắc xin phòng bệnh cầu trùng gà. Tổng quan về công nghệ ADN tái tổ hợp. Giới thiệu chung về công nghệ ADN tái tổ hợp. Đặc điểm của hệ thống vector pET, pGEM-T Easy, tạo dòng và biểu hiện gene trong E.
Công nghệ chế tạo kháng thể lòng đỏ trứng bằng phương pháp gây miễn dịch cho gà mái. Trọng lượng phân tử và tính chất lý hóa của IgY (Yolk Immunoglobulin). Cấu trúc của IgY. Độ bền của IgY.
Lợi thế của công nghệ sản xuất IgY. Tách chiết IgY từ lòng đỏ trứng gà. Những ứng dụng của IgY. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Thiết bị và hóa chất dùng cho nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Khảo sát các đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà. Nghiên cứu tách dòng gene mã hóa kháng nguyên, tạo plasmid mang gene kháng nguyên, biến nạp vào tế bào E.
Nghiên cứu biểu hiện gene kháng nguyên, tách chiết, tinh khiết và định lượng kháng nguyên tái tổ hợp. Kiểm tra độ tinh khiết và tính đặc hiệu của kháng nguyên tái tổ hợp. Nghiên cứu sản xuất bột lòng đỏ trứng gà có kháng thể phòng trị bệnh. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp theo dõi triệu chứng lâm sàng và xác định bệnh tích đại thể, vi thể của gà mắc cầu trùng. Phương pháp xác định chỉ tiêu huyết học của gà mắc bệnh cầu trùng. Phương pháp tách chiết ADN để xác định loài cầu trùng gây bệnh ở gà. Phương pháp phân lập gene mã hóa kháng nguyên 3-1E.
Nghiên cứu tạo dòng gene mã hóa kháng nguyên trong vector tạo dòng và biến nạp vào tế bào vật chủ E. Nghiên cứu tạo dòng gene 3-1E trong vector pET200/D-TOPO và biểu hiện gene kháng nguyên 3-1E. Phương pháp tách chiết tinh khiết, xác định tính đặc hiệu và định lượng của kháng nguyên 3-1E tái tổ hợp. Phương pháp chế tạo chế phẩm sinh học sử dụng trong phòng và trị bệnh cầu trùng gà.
Phương pháp đánh giá hiệu quả phòng và điều trị bệnh cầu trùng của chế phẩm. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, vi thể ở gà mắc cầu trùng.
Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng gà nuôi tại huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế. Tỷ lệ nhiễm cầu trùng theo lứa tuổi ở gà từ 1 đến 42 ngày tuổi. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu ở gà mắc bệnh cầu trùng. Bệnh tích đại thể chủ yếu ở gà mắc bệnh cầu trùng.
Bệnh tích vi thể chủ yếu ở một số cơ quan của gà mắc bệnh cầu trùng. Kết quả nghiên cứu các chỉ tiêu huyết học của gà mắc bệnh cầu trùng. Một số chỉ tiêu hồng cầu ở gà từ 1-42 ngày tuổi mắc bệnh cầu trùng. Kết quả nghiên cứu các chỉ tiêu hệ bạch cầu ở gà mắc bệnh cầu trùng (35-42 ngày tuổi).
Kết quả nghiên cứu hàm lượng protein huyết thanh ở gà mắc bệnh cầu trùng (35-42 ngày tuổi). Kết quả phân lập gene mã hóa kháng nguyên 3-1E. Thu và tinh sạch Oocyst cầu trùng gà. Xác định loài cầu trùng bằng phương pháp PCR.
Kết quả tách chiết ARN tổng số. Kết quả thực hiện PCR. Tinh sạch sản phẩm PCR. Kết quả nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gene 3-1E.
Kết quả tạo dòng gene kháng nguyên 3-1E vào vector tách dòng. Phân tích trình tự gene 3-1E. Kết quả tạo dòng gene mã hóa kháng nguyên 3-1E vào vector biểu hiện pET200/D-TOPO. Kết quả về tinh khiết và khả năng liên kết của kháng nguyên 3-1E cùng đuôi dung hợp 6His với cột Ni2+.
Tối ưu điều kiện biểu hiện của kháng nguyên 3-1E tái tổ hợp. Kết quả sinh trưởng của E. coli BL21 (DE3) tái tổ hợp mang gene mã hóa kháng nguyên 3-1E. Kết quả về khảo sát đường cong sinh trưởng.
Kết quả về tỷ lệ tiếp giống tối ưu. Kết quả tốc độ lắc tối ưu lên khả năng sinh trưởng của vi khuẩn E. coli chủng BL21 (DE3). Kết quả về môi trường biểu hiện tối ưu.
Nồng độ tối ưu của chất cảm ứng IPTG. Thời gian cảm ứng của chất cảm ứng tối ưu. Nhiệt độ cảm ứng tối ưu. Mật độ tế bào tối ưu.
Tách chiết, tinh sạch, định lượng và xác định tính đặc hiệu của kháng nguyên 3-1E tái tổ hợp. Tách chiết, tinh sạch và định lượng kháng nguyên tái tổ hợp 3-1E. Tính đặc hiệu của kháng nguyên tái tổ hợp. Chế tạo chế phẩm sinh học sử dụng trong phòng và trị bệnh cầu trùng gà.
Xác định liều lượng kháng nguyên thích hợp để gây miễn dịch cho gà. Nghiên cứu lựa chọn tá chất gây miễn dịch cho gà. Định lượng kháng thể IgY. Xác định hiệu giá kháng thể trong chế phẩm lòng đỏ.
Đánh giá hiê ̣u quả phòng bệnh của chế phẩ m. Đánh giá hiê ̣u quả điề u tri ̣của chế phẩ m. Kết luận và kiến nghị. 90 Danh mục các công trình đã công bố.
91 Tài liệu tham khảo. 106 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Bp Base pair Cặp ba zơ BSA Bovine serum albumin Albumin huyết thanh bò cDNA Complementary Deoxyribonucleic acid Sợi ADN bổ sung DNA Deoxyribonucleic acid Axít Deoxyribonucleic ELISA Enzyme - Linked ImmunoSorbent Assay Thử nghiệm miễn dịch hấp phụ gắn enzyme HI Hemagglutination inhibition Ức chế ngưng kết hồng cầu IgY Yolk Immunoglobulin Kháng thể long đỏ trứng IPTG Isopropyl-β-D-thiogalactopyranoside kDa Kilo dalton Kilo dalton NC Negative control Đối chứng âm OD Optical density Mật độ quang học PBS Phosphate buffer saline Dung dịch muối đệm phốt phát PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp RIA Radioimmunoassay Phương pháp miễn dịch phóng xạ RT - PCR Reverse transcription polymerase chain Phản ứng chuỗi trùng hợp reaction phiên mã ngược SARS Severe acute respiratory syndrome Hội chứng viêm phổi cấp tính SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide Điện di trên gel polyacrylamide gel electrophoresis WSF Water soluble fraction Phần hòa tan trong nước vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên đàn gà tại một số xã của huyện Phú Vang. Tỷ lệ nhiễm cầu trùng theo lứa tuổi của gà.
Triệu chứng lâm sàng ở gà mắc bệnh cầu trùng. Kết quả mổ khám gà bị mắc bệnh cầu trùng. Tần suất xuất hiện các giai đoạn phát triển của cầu trùng gà trên tiêu bản vi thể các cơ quan gà bệnh. Chỉ tiêu hồng cầu ở gà mắc bệnh cầu trùng.
Chỉ tiêu hệ bạch cầu của gà mắc bệnh cầu trùng. Hàm lượng protein huyết thanh ở gà mắc bệnh cầu trùng. Tỷ lệ nhiễm các loài cầu trùng gây bệnh ở gà. Sinh trưởng của chủng E.
coli BL21 (DE3) mang gene mã hóa kháng nguyên 3-1E ở các môi trường khác nhau. Sinh trưởng của chủng E. coli BL21 (DE3) mang gene mã hóa kháng nguyên 3-1E ở các tỷ lệ tiếp giống khác nhau. Sinh trưởng của chủng E.
coli BL21 (DE3) mang gene mã hóa kháng nguyên 3-1E ở các tốc độ lắc khác nhau. Kết quả kiểm tra lượng kháng thể trong lòng đỏ trứng của gà được gây miễn dịch với kháng nguyên có bổ sung tá chất. So sánh tỷ lệ mắc bệnh cầu trùng ở gà đươ ̣c và không đươc̣ phòng bê ̣nh bằ ng kháng thể kháng kháng nguyên 3-1E. So sánh tỷ lệ chế t ở gà đươ ̣c và không đươ ̣c phòng bê ̣nh bằ ng kháng thể kháng kháng nguyên 3-1E.
So sánh sinh trưởng của gà đươc̣ /không đươ ̣c phòng bê ̣nh bằ ng kháng thể kháng kháng nguyên 3-1E .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Văn Chương (2017). Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/khao-sat-mot-so-dac-diem-benh-ly-cua-benh-cau-trung-o-ga-va-nghien-cuu-che-tao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và nghiên cứu chế tạo chế phẩm sinh học sử dụng trong phòng trị luận án tiến sĩ bệnh lý học và
Luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát một số đặc điểm bệnh lý của bệnh cầu trùng ở gà và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.