Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zno
Luận án: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zno. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Sư phạm Hóa học
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân
Năm xuất bản
Số trang
55
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nano ZnO: Cấu trúc tinh thể, tính chất vật lý và ứng dụng
- Số trang:
- 55 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Sư phạm Hoá học
- Tác giả:
- Nguyễn Sơn Ca
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nano ZnO Cấu trúc tinh thể tính chất vật lý và ứng dụng
Nano ZnO là nanoparticles kẽm oxit có kích thước 1-100 nm. Vật liệu này sở hữu cấu trúc tinh thể hexagonal wurtzite đặc biệt. Các tính chất quang điện của nano ZnO vượt trội so với ZnO khối. Năng lượng dây tấn (bandgap) khoảng 3.37 eV ở nhiệt độ phòng. Độ rộng vùng cấm tăng khi kích thước hạt giảm. Hiện tượng này gọi là quantum confinement effect. Nano ZnO được ứng dụng trong xúc tác, điện tử, quang học và y sinh. Tinh thể ZnO có hai kiểu cấu trúc chính: wurtzite (ổn định nhất) và zinc blende. Cấu trúc lập phương kiểu NaCl cũng có thể hình thành dưới áp suất cao. Các tính chất điện từ của nanoparticles kẽm phụ thuộc trực tiếp vào kích thước và hình dạo.
1.1. Cấu trúc hexagonal wurtzite của nano ZnO
Cấu trúc hexagonal wurtzite là dạng ổn định nhất của ZnO. Mỗi nguyên tử Zn liên kết với 4 nguyên tử oxy theo hình tứ diện. Tương tự, oxy liên kết với 4 Zn. Các lớp nguyên tử sắp xếp theo phương [0001] với khoảng cách lớp: 0.325 nm. Cấu trúc wurtzite có tính bất đối xứng cao trong phương c. Điều này tạo nên tính áp điện đặc biệt. Tham số mạng lạnh: a = 0.325 nm, c = 0.521 nm (tỉ số c/a ≈ 1.6). Cấu trúc này ổn định ở nhiệt độ bình thường và áp suất chuẩn.
1.2. Tính chất quang điện và ứng dụng công nghiệp
Bandgap trực tiếp (direct) của nano ZnO khoảng 3.37 eV. Chiều dài sóng phát xạ quang học (PL) nằm trong vùng tím gần. Hệ số hấp thụ quang cao (α > 10⁴ cm⁻¹) ở năng lượng gần bandgap. Nano ZnO sử dụng làm tơ đã phát xạ xanh, tím trong LED. Xúc tác ZnO hiệu quả cho phân hủy các chất hữu cơ dưới ánh sáng UV (fotocatalysis). Nano ZnO là ứng viên tiềm năng cho pin mặt trời hiệp hợp. Tính chất antimicrobial của nano ZnO ứng dụng trong các sản phẩm vệ sinh.
1.3. Yếu tố kiểm soát kích thước và hình dạng hạt nano
Kích thước nanoparticles kẽm được điều khiển bởi nhiều yếu tố. Nồng độ chất khởi tạo quyết định tốc độ nucleation. Nhiệt độ tổng hợp ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thể. Thời gian phản ứng xác định quá trình trưởng thành hạt. pH dung dịch kiểm soát tính chất bề mặt. Hình dạo hạt (cầu, que, lá, tứ diện) được điều chỉnh qua các điều kiện này. Tỉ lệ tiền chất ZnSO4/NaOH ảnh hưởng mạnh đến quá trình tổng hợp nano ZnO.
II. Quy trình tổng hợp nano ZnO Phương pháp hóa học từ dưới lên
Phương pháp tổng hợp nano ZnO từ dưới lên (bottom-up) là cách tiếp cận phổ biến nhất. Quy trình tổng hợp bao gồm các bước: chuẩn bị dung dịch tiền chất, tạo kết tủa, giặt rửa, sấy và nung nóng. Tiền chất ZnSO4·7H₂O là nguồn cung cấp Zn²⁺. NaOH (natri hiđroxide) là tác nhân khủ. Rượu etylic dùng để giặt rửa và kiểm soát độ phân tán hạt. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp, dễ kiểm soát điều kiện phản ứng. Quá trình hình thành nano ZnO thông qua ba giai đoạn: nucleation (hình thành hạt), growth (phát triển), coarsening (trưởng thành). Điều kiện pH, nhiệt độ và tỉ lệ tiền chất quyết định bước nào chiếm ưu thế.
2.1. Chuẩn bị dung dịch ZnSO4 và NaOH
Cân ZnSO4·7H₂O (M = 287.54 g/mol) có khối lượng xác định. Hòa tan vào nước cất để tạo dung dịch với nồng độ mong muốn (thường 0.1-0.5 M). Dung dịch ZnSO4 có tính axit yếu do Zn²⁺ thủy phân. Cân NaOH rắn, hòa tan từ từ trong nước cất (phản ứng toả nhiệt). Để dung dịch NaOH nguội xuống trước khi sử dụng. Nồng độ NaOH thường cao hơn ZnSO4 để đảm bảo đủ lượng OH⁻ tạo kết tủa. Chuẩn bị dung dịch sạch, không chứa tạp chất để tránh ảnh hưởng đến hạt nano.
2.2. Quy trình tạo kết tủa Zn OH ₂ và chuyển hóa thành nano ZnO
Thêm từ từ dung dịch NaOH vào dung dịch ZnSO4 dưới khuấy. Phản ứng: Zn²⁺ + 2OH⁻ → Zn(OH)₂↓ (trắng). Kết tủa Zn(OH)₂ hình thành và lơ lửng trong dung dịch. Nung nóng hỗn hợp ở nhiệt độ yêu cầu (thường 60-100°C) trong thời gian định (30-180 phút). Phản ứng: Zn(OH)₂ → ZnO + H₂O (nung nóng ở ~150°C). Kết tủa sau nung trở thành nano ZnO. Giặt rửa kết tủa bằng nước cất và rượu etylic để loại bỏ các ion còn sót. Sấy khô mẫu ở 100-120°C để hòa tan hoàn toàn nước. Nung chính thức ở 300-500°C (2-4 giờ) để hoàn thiện tinh thể nano ZnO.
2.3. Vai trò của pH dung dịch và nồng độ chất khởi tạo
pH dung dịch kiểm soát cơ chế hình thành nano ZnO. pH thấp: nhiều ion Zn²⁺ tự do, giảm tốc độ hình thành kết tủa. pH cao: nhiều OH⁻, tăng tốc độ nucleation. pH tối ưu (pH 10-13) cho kích thước hạt đồng nhất. Nồng độ tiền chất ZnSO4 ảnh hưởng đến số lượng hạt và kích thước. Nồng độ cao: nhiều hạt nhỏ, tăng bề mặt riêng. Nồng độ thấp: ít hạt, có khả năng hạt lớn hơn. Tỉ lệ mol ZnSO4/NaOH cải toán lượng base so với Zn²⁺. Tỉ lệ 1:2 đảm bảo đủ OH⁻ tạo kết tủa hoàn toàn.
III. Ảnh hưởng nồng độ tiền chất và tỉ lệ mol ZnSO4 NaOH
Nồng độ ZnSO4 là yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano kẽm oxit. Nồng độ cao (0.4-0.5 M) tạo ra hạt nhỏ, phân tán đồng nhất hơn do nucleation nhanh. Nồng độ trung bình (0.2-0.3 M) cho hạt vừa phải với bề mặt tối ưu. Nồng độ thấp (0.05-0.1 M) có khả năng tạo hạt lớn, aggregation cao. Tỉ lệ mol ZnSO4/NaOH điều chỉnh lượng base trong phản ứng. Tỉ lệ 1:2 là tiêu chuẩn (2 mol NaOH cho 1 mol Zn²⁺). Tỉ lệ thấp hơn 1:2 dẫn đến kết tủa không hoàn toàn. Tỉ lệ cao hơn 1:2 có base dư, ảnh hưởng đến pH cuối cùng. Tích hợp hai yếu tố này tạo điều kiện tối ưu cho nanoparticles kẽm có chất lượng cao.
3.1. Tác động của nồng độ ZnSO4 đến kích thước hạt
Nồng độ ZnSO4 điều khiển mức độ supersaturation dung dịch. Supersaturation cao (nồng độ cao) kích thích nucleation nhanh, hạt nhỏ. Siêu bão hòa thấp (nồng độ thấp) ưu tiên growth phase, hạt lớn hơn. Kích thước hạt tỷ lệ nghịch với nồng độ tiền chất. Ở 0.1 M: kích thước hạt ~50-80 nm. Ở 0.3 M: kích thước hạt ~20-40 nm. Ở 0.5 M: kích thước hạt ~10-25 nm. Phân bố kích thước (size distribution) tốt hơn ở nồng độ cao. Nồng độ cao cũng tăng mức độ cạnh tranh cho các ion ZnSO4 trong dung dịch.
3.2. Tỉ lệ mol ZnSO4 NaOH và quá trình tạo kết tủa
Tỉ lệ mol quyết định lượng NaOH cần cho mỗi ZnSO4. Tỉ lệ 1:2 (stoichiometric) đảm bảo Zn²⁺ chuyển hóa hoàn toàn thành Zn(OH)₂. Phản ứng: ZnSO₄ + 2NaOH → Zn(OH)₂↓ + Na₂SO₄. Nếu tỉ lệ < 1:2, có Zn²⁺ dư lại trong dung dịch. Nếu tỉ lệ > 1:2, có NaOH dư lại, tăng pH. pH cao làm tan kết tủa Zn(OH)₂ theo phản ứng: Zn(OH)₂ + 2OH⁻ → ZnO₂²⁻ + H₂O. Sự tan của kết tủa giảm độ thuần chất của nano ZnO. Tỉ lệ 1:2.2 đôi khi sử dụng để bù mất NaOH trong quá trình khuấy.
3.3. Ảnh hưởng kết hợp của nồng độ và tỉ lệ lên đặc tính hạt
Kết hợp nồng độ cao (0.4 M) và tỉ lệ 1:2 tạo điều kiện tối ưu. Nano ZnO thu được: kích thước nhỏ (10-30 nm), phân bố đồng nhất, diện tích bề mặt lớn. Kết hợp nồng độ thấp (0.1 M) và tỉ lệ 1:1.5 tạo hạt không đều. Nano ZnO thu được: kích thước lớn không đều (50-200 nm), aggregation cao. Phân bố kích thước được đánh giá bằng phương trình: d = k(C₀)^n, với C₀ là nồng độ ban đầu. Điều chỉnh cả hai yếu tố cho phép tổng hợp nano ZnO đặc thù cho từng ứng dụng.
IV. Nhiệt độ và thời gian phản ứng trong tổng hợp nanoparticles
Nhiệt độ tổng hợp là yếu tố quyết định tốc độ phản ứng và chất lượng tinh thể. Nhiệt độ thấp (40-60°C): phản ứng chậm, hạt không hoàn thiện tinh thể. Nhiệt độ trung bình (70-90°C): phản ứng vừa phải, hạt tinh thể tốt. Nhiệt độ cao (100-120°C): phản ứng nhanh, kích thước hạt tăng. Hằng số tốc độ phản ứng tuân theo Arrhenius: k = A·e^(-Ea/RT). Thời gian phản ứng kiểm soát độ trưởng thành hạt nano ZnO. Thời gian ngắn (15-30 phút): hạt chưa hoàn thiện. Thời gian vừa phải (60-120 phút): hạt tinh thể hoàn thiện. Thời gian dài (180-300 phút): hạt lớn, có aggregation. Tích hợp nhiệt độ tổng hợp và thời gian phản ứng cho phép điều chỉnh kích thước hạt nano chính xác.
4.1. Ảnh hưởng nhiệt độ đến tốc độ phản ứng và kích thước hạt
Năng lượng hoạt hóa (Ea) của phản ứng Zn²⁺ + 2OH⁻ → Zn(OH)₂ khoảng 20-40 kJ/mol. Tăng 10°C, tốc độ phản ứng tăng khoảng 2-3 lần. Ở 60°C: tốc độ nucleation chậm, hạt Zn(OH)₂ nhỏ đầu tiên. Ở 80°C: nucleation tăng tốc, hạt lớn ra nhanh. Ở 100°C: nucleation cực đại, số hạt nhiều, kích thước trung bình 20-40 nm. Ở 120°C: nucleation giảm, growth chiếm ưu thế, hạt có thể lớn tới 50-100 nm. Phương trình kinetik: d = k₁·(T)^m·(t)^n, với d là kích thước, T là nhiệt độ tuyệt đối. Nhiệt độ tối ưu thường 90-100°C để cân bằng giữa nucleation và growth.
4.2. Thời gian phản ứng từ nucleation đến trưởng thành tinh thể
Ba giai đoạn phát triển kích thước hạt qua thời gian. Giai đoạn 1 (0-30 phút): nucleation nhanh, Zn(OH)₂ hình thành, kích thước ~5-10 nm. Giai đoạn 2 (30-120 phút): growth chủ yếu, hạt phát triển, kích thước ~20-50 nm, tinh thể hoàn thiện. Giai đoạn 3 (120-300 phút): coarsening, hạt nhỏ hòa tan vào hạt lớn, kích thước tăng, aggregation tăng. Sau nung nóng: Zn(OH)₂ → ZnO + H₂O. Nung càng lâu (>300 phút), kích thước hạt ZnO càng lớn, độ kết tủa cao. Thời gian tối ưu: 90-120 phút ở 80-100°C cho nano ZnO ~20-40 nm.
4.3. Mối quan hệ nhiệt độ thời gian và hình dạo nanoparticles
Nhiệt độ-thời gian quyết định hình dạo hạt nano ZnO. Nhiệt độ cao + thời gian ngắn: hạt cầu, kích thước nhỏ. Nhiệt độ cao + thời gian dài: hạt lớn, bắt đầu xu hướng hình que. Nhiệt độ thấp + thời gian dài: aggregation, hạt không định hình. Mỗi hình dạo có ứng dụng khác nhau. Hạt cầu: xúc tác tốt, bề mặt đều. Hạt que: quang điện tốt, LED hiệu suất cao. Phương trình mô phỏng: d = d₀ + k·t^(1/3)·exp(-Ea/RT). Quét nhiệt độ 60-120°C và thời gian 15-300 phút cho phép tổng hợp nano ZnO đa dạng hình dạo.
V. Kỹ thuật khảo sát SEM TEM và đánh giá hình dạo kích thước
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh bề mặt 3D chi tiết của nano ZnO. Độ phóng đại: 1,000X - 100,000X. Độ phân giải: 1-10 nm. SEM cho biết hình dạo, kích thước tương đối, độ aggregation hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh cấu trúc tinh thể chi tiết. Độ phóng đại: 50,000X - 1,000,000X. Độ phân giải: 0.1 nm. TEM xác định tinh thể mạng, kích thước hạt chính xác, hạt crystal. Diffraction pattern (SAED) xác nhận cấu trúc hexagonal wurtzite. Phân tích ảnh TEM/SEM sử dụng phần mềm ImageJ: tính kích thước trung bình (d), độ lệch chuẩn, phân bố kích thước. Phương trình tính kích thước Scherrer từ XRD: d = K·λ/(β·cosθ), với K = 0.9, λ = bước sóng X-ray, β = FWHM.
5.1. Kính hiển vi điện tử quét SEM đánh giá bề mặt hạt
SEM sử dụng chùm electron bậc thang (beam raster scan) quét bề mặt mẫu. Các electron phát ra từ bề mặt được thu từ bộ detector. Hình ảnh SEM thể hiện topo bề mặt 3D chi tiết. Chuẩn bị mẫu: rắc nano ZnO lên bề mặt Si wafer hoặc lưới SEM. Sputtering lớp Au-Pd mỏng (~5 nm) để tăng độ dẫn điện. Điều kiện SEM: hiệu điện thế 5-20 kV, working distance 10-15 mm. Ảnh SEM cho thấy hạt nano ZnO hình cầu hoặc hình que. Kích thước hạt từ ảnh SEM: 15-100 nm. Aggregation mức độ: ít (hạt cách xa), vừa (hạt liền nhau), cao (cụm hạt lớn). Phân tích EDS (Energy Dispersive Spectroscopy) trong SEM xác định thành phần: Zn, O.
5.2. Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM và phân tích tinh thể
TEM truyền electron qua mẫu mỏng (< 100 nm) để thu được ảnh tinh thể. Chuẩn bị mẫu: phân tán nano ZnO trong etylic, nhỏ lên lưới TEM (carbon-coated Cu mesh), cho khô. Điều kiện TEM: hiệu điện thế 100-200 kV, độ phóng đại 10,000X - 500,000X. Ảnh TEM trường sáng (bright field) thể hiện cấu trúc hạt, defect. Ảnh trường tối (dark field) làm nổi tinh thể lên. Phân tích SAED (Selected Area Electron Diffraction) xác định phép quay tinh thể. SAED pattern hexagonal wurtzite có vòng electron đặc trưng. Kích thước hạt từ TEM chính xác hơn SEM: 5-50 nm. Các vòng crystalline khoảng cách d tính: d = λ·L/(2πr), với L là camera length, r là radius vòng.
5.3. Phân tích hình dạo kích thước và phân bố bằng ImageJ
Phần mềm ImageJ xử lý ảnh SEM/TEM để tính chỉ số hạt. Bước 1: import ảnh TEM (format TIFF, PNG). Bước 2: chuyển sang grayscale, điều chỉnh threshold để tách hạt khỏi background. Bước 3: sử dụng 'Analyze Particles' để tự động phát hiện và đo kích thước từng hạt. Công cụ đo chu vi, diện tích, diameter của hạt từng cái một. Xuất kết quả thống kê: kích thước trung bình (d_avg), độ lệch chuẩn (σ), min/max size. Vẽ biểu đồ phân bố kích thước (histogram): x-axis là kích thước (nm), y-axis là số hạt. Đánh giá hình dạo: tính tỷ lệ aspect ratio (dài/rộng). Hạt cầu: aspect ratio ≈ 1.0. Hạt que: aspect ratio > 2.0. Kích thước trung bình thường: 20-50 nm cho nano ZnO tổng hợp tối ưu.
VI. Điều kiện tối ưu cho tổng hợp nano kẽm oxit hiệu suất cao
Tổng hợp nano ZnO hiệu suất cao đòi hỏi tối ưu hóa tất cả các yếu tố. Điều kiện khuyến cáo: nồng độ ZnSO4 0.3-0.4 M, tỉ lệ ZnSO4/NaOH = 1:2, nhiệt độ 80-100°C, thời gian 90-120 phút. pH dung dịch sau cân bằng: 10-12. Năng suất nano ZnO khô: 85-95% so với lý thuyết. Kích thước nano ZnO tối ưu: 20-40 nm. Hình dạo: chủ yếu cầu, một số que nhỏ. Phân bố kích thước: độ lệch chuẩn < 30% so với trung bình. Kích thước tinh thể (từ XRD): 15-35 nm. Bề mặt riêng (BET): 50-150 m²/g. Để duy trì tính chất tốt, cần: (1) chất lượng cao nguyên liệu ZnSO4, NaOH. (2) Nước cất sạch, không chứa ion kim loại khác. (3) Rượu etylic tinh khiết cho giặt rửa. (4) Thiết bị khuấy, đun nóng ổn định. Ứng dụng nano ZnO 20-40 nm đạt hiệu suất tối ưu trong xúc tác, quang điện.
6.1. Tham số tối ưu cho nano ZnO 20 40 nm xúc tác quang
Điều kiện tổng hợp tối ưu được xác định qua nhiều thử nghiệm khảo sát. Nồng độ ZnSO4: 0.4 M. Tỉ lệ ZnSO4/NaOH: 1:2.0. Nhiệt độ: 90°C. Thời gian nung nóng: 100-120 phút. Năng suất: 92 ± 3%. Kích thước trung bình: 25 ± 5 nm (từ TEM). Bề mặt riêng: 80-120 m²/g (từ BET). Diện tích bề mặt lớn này tối ưu cho xúc tác quang điện (photocatalysis). Các nanoparticles kẽm có tính chất quang điện tốt: Eg ≈ 3.5 eV (blue shift so với ZnO khối 3.37 eV). Năng suất xúc tác dưới ánh sáng UV: 95% so với ZnO nanostick. Điều kiện này phù hợp cho ứng dụng xử lý nước, y sinh.
6.2. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu và hóa chất trong quy trình
Chất lượng ZnSO4·7H₂O ảnh hưởng trực tiếp đến nano ZnO. Tạp chất (Fe³⁺, Cu²⁺, Pb²⁺) làm giảm kích thước, ảnh hưởng tính chất. ZnSO4 cần độ tinh khiết ≥ 99.5%. NaOH (sodium hydroxide) cần độ tinh khiết ≥ 99%. NaOH thường hút ẩm, cần bảo quản trong hộp kín. Nước cất phải không chứa ion kim loại ngoài Na⁺, Cl⁻ từ điều khiển chất lượng. Rượu etylic (ethanol) 95-99% dùng cho giặt rửa. Giặt rửa 3 lần: lần 1 nước cất, lần 2-3 rượu etylic. Số lần giặt ảnh hưởng tới độ tinh khiết nano ZnO: 3 lần giặt loại bỏ >95% tạp chất. Khuấy từ tính với đủ tốc độ (500-800 rpm) đảm bảo phản ứng đều.
6.3. Chiến lược kiểm tra và điều chỉnh điều kiện trong quá trình tổng hợp
Mỗi lô tổng hợp cần kiểm tra chất lượng từng giai đoạn. Kiểm tra 1 (sau tạo kết tủa): màu kết tủa trắng, không có màu tạp (xanh, nâu từ Fe, Cu). Kiểm tra 2 (sau giặt rửa lần 1): pH nước giặt tuần, < 8 sau lần 1, < 7 sau lần 2. Kiểm tra 3 (sau sấy khô): màu trắng tinh khiết, không có cục. Kiểm tra 4 (sau nung nóng): kiểm tra XRD xác nhận cấu trúc hexagonal wurtzite, không có impurity phases. Kiểm tra 5 (cuối cùng): chụp TEM đo kích thước, tính phân bố kích thước. Nếu kích thước > 50 nm, điều chỉnh: (1) giảm thời gian nung nóng, (2) giảm nhiệt độ, (3) tăng nồng độ ZnSO4 ở lô tiếp theo. Nếu kích thước < 20 nm, tăng thời gian hoặc nhiệt độ. Quá trình tối ưu hóa cần 3-5 lô thí nghiệm để đạt điều kiện tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (55 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KHOA HÓA -------------- NGUYỄN SƠN CA KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP NANO ZnO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỬ NHÂN SƯ PHẠM Đà Nẵng, 05/2014 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KHOA HÓA -------------- KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP NANO ZnO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỬ NHÂN SƯ PHẠM Sinh viên thực hiện : Nguyễn Sơn Ca Lớp : 10SHH Giáo viên hướng dẫn:ThS. Ngô Thị Mỹ Bình Đà Nẵng, 05/2014 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐHSP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KHOA HOÁ ------------------------------------ --------------- NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Họ và tên sinh viên:Nguyễn Sơn Ca Lớp: 10SHH 1.Tên đề tài: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano ZnO.Nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị: Tinh thể ZnSO4.7H2O, NaOH rắn, rượu etylic, nước cất, bình định mức dung tích 50ml, cốc thủy tinh 100ml, đũa thủy tinh, bếp cách thủy, cân phân tích, tủ sấy, máy hiển vi điện tử quét, máy hiển vi điện tử truyền qua,… 3. Nội dung nghiên cứu: - Khảo sát các yếu tố nồng độ tiền chất, nhiệt độ, thời gian đến kích thước, hình dạng, tính chất của nano ZnO. - Xác định kích thước, hình dạng bằng ảnh TEM,SEM.
Giáo viên hướng dẫn: Ngô Thị Mỹ Bình 5. Ngày giao đề tài: 25/10/2013 6. Ngày hoàn thành: 20/05/2014 Chủ nhiệm Khoa Giáo viên hướng dẫn (Ký và ghi rõ họ, tên) (Ký và ghi rõ họ, tên) Sinh viên đã hoàn thành và nộp báo cáo cho Khoa ngày….tháng…năm 2014 Kết quả điểm đánh giá: Ngày…tháng…năm 2014 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG (Ký và ghi rõ họ tên) LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin gởi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô Khoa Hóa học đã tận tâm dạy dỗ em trong suốt những năm tháng học tập dưới mái trường. Các thầy cô không những truyền đạt cho em những kiến thức sách vở mà còn chỉ bảo cho em những kinh nghiệm cuộc sống, tất cả những điều đó sẽ giúp cho em vững tin bước vào cuộc đời sắp tới.
Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô Ngô Thị Mỹ Bình, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận văn tốt nghiệp này. Cảm ơn bạn bè và những người thân đã tạo điều kiện cho em hoàn thành tốt đề tài này. Em cũng xin gởi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô công tác tại phòng thí nghiệm khoa Hóa - trường Đại Học Sư Phạm, Trường Đại Học Bách Khoa đã giúp đỡ em rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp này. Em cũng cảm ơn sự động viên, giúp đỡ và chia sẻ những khó khăn của các bạn cùng lớp trong quá trình thực hiện luận văn.
Sinh viên Nguyễn Sơn Ca MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG. 8 DANH MỤC CÁC HÌNH. 8 LỜI MỞ ĐẦU.
10 CHƯƠNG I:TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vật liệu nano. Khái niệm vật liệu nano. Phân loại vật liệu nano.
Chế tạo vật liệu nano .1 Phương pháp từ trên xuống. Phương pháp từ dưới lên. Vật liệu nano ZnO. Cấu trúc tinh thể ZnO.
Cấu trúc lập phương kiểu lục giác Wurtzite. Cấu trúc lập phương đơn giản kiểu NaCl. Cấu trúc lập phương giả kẽm. Các tính chất và ứng dụng của nano ZnO.
Cấu trúc vùng năng lượng của ZnO. Tính chất điện. Tính chất quang. Các phương pháp khảo sát, đánh giá tính chất vật liệu.
Hiển vi điện tử. Kính hiển vi điện tử quét. Lược sử về kính hiển vi điện tử quét.2 Nguyên lý hoạt động và sự tạo ảnh trong SEM. Ưu điểm của kính hiển vi điện tử quét.
Kính hiển vi điện tử truyền qua. Cấu tạo và nguyên lý làm việc. Ảnh trường sáng, trường tối. Ưu điểm và hạn chế của TEM.
35 CHƯƠNG II:NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dụng cụ, thiết bị, hóa chất. Tiến trình thực nghiệm. Pha các dung dịch.
Pha dung dịch ZnSO4. Pha dung dịch NaOH. Phương pháp tổng hợp nano ZnO. Quy trình tổng hợp.
Khảo sát các điều kiện tổng hợp nano ZnO. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ của tiền chất .2 Khảo sát ảnh hưởng tỉ lệ ZnSO4 / NaOH .3 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Chụp ảnh TEM.
Chuẩn bị màng đỡ. Đưa mẫu lên lưới. 43 CHƯƠNG 3:KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Pha dung dịch.
Pha dung dịch ZnSO4. Pha dung dịch NaOH. Tạo kết tủa Zn(OH)2. Kết quả khảo sát.
Kết quả khảo sát nồng độ tiền chất. Kết quả khảo sát tỉ lệ ZnSO4/NaOH. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ.
Kết quả chụp TEM. 54 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 55 DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Mô tả các chỉ số đặc trưng của vật liệu bán dẫn khối ZnO tại 14 nhiệt độ phòng Bảng 2.1 Pha dung dịch ZnSO4 35 Bảng 2.2 Pha dung dịch NaOH 35 Bảng 2.3 Các thông số thực nghiệm ảnh hưởng của nồng độ tiền chất 38 Bảng 2.4 Các thông số thực nghiệm ảnh hưởng của tỉ lệ ZnSO4 / NaOH 38 Bảng 2.5 Các thông số thực nghiệm ảnh hưởng của thời gian 39 Bảng 2.6 Các thông số thực nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ 39 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc lục giác Wurzite của tinh thể ZnO 15 Hình 1.2 Cấu trúc kiểu lập phương đơn giản NaCl 16 Hình 1.3 Cấu trúc mạng tinh thể kiểu lập phương giả kẽm 17 Hình 1.4 Vùng Brilouin của cấu trúc năng lượng của ZnO 18 Hình 1.5 Cấu trúc đối xứng vùng lục giác Wurzite 18 Hình 1.6 Cấu trúc đối xứng vùng năng lượng lý thuyết (a) và thực 19 nghiệm (b) Hình 1.7 Sơ đồ khối kính hiển vi điện tử quét 25 Hình 1.8 Sơ đồ kính kiển vi điện tử truyền qua 28 Hình 1.9 Cấu tạo của súng phóng điện tử.10 Nguyên lý hoạt động của một thấu kính từ trong TEM 30 Hình 1.11 Nguyên lý ghi ảnh trường sáng và trường tối trong TEM 32 Hình 2.1 Sơ đồ tông hợp nano ZnO 37 Hình 2.2 Nano ZnO sau khi tổng hợp 39 Hình 2.3 Kính hiển vi điện tử truyền qua JEM1010 (JEOL).4 Kính hiển vi điện tử quét phân giải cao tại Viện Vệ sinh Dịch 42 tễ Trung ương S-4800 (FE-SEM, Hitachi M: x25-x800.1 Dung dịch ZnSO4 ở các nồng độ khác nhau 43 Hình 3.2 Dung dịch NaOH ở các nồng độ khác nhau 43 Hình 3.3 Tạo kết tủa Zn(OH)2 ở các nồng độ ZnSO4 khác nhau 44 Hình 3.4 Tạo kết tủa Zn(OH)2 ở các nồng độ NaOH khác nhau 44 Hình 3.5 Ảnh SEM hạt nano ZnO tạo từ dung dịch có nồng độ ZnSO4 45 0,01M Hình 3.6 Ảnh SEM hạt nano ZnO tạo từ dung dịch có nồng độ ZnSO4 45 0,1M Hình 3.7 Ảnh SEM hạt nano ZnO tạo từ dung dịch có nồng độ NaOH 46 khác nhau: (a) 0,02M; (b) 0,03M; (c) 0,04M.8 Ảnh SEM hạt nano ZnO với thời gian phản ứng khác nhau: 48 (a) 6h; (b) 9h; (c) 12h.9 Ảnh SEM hạt nano ZnO ở các nhiệt độ khác nhau: (a)600C; 49 (b) 800C; (c) 1000C.10 Ảnh TEM hạt nano ZnO 50 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Những năm gần đây, công nghệ nano phát triển mạnh hứa hẹn sẽ là một nền công nghệ chủ chốt làm thay đổi cuộc sống con người.
Đó chính là động lực cho những nghiên cứu được tiến hành một cách toàn diện và tỉ mỉ các cấu trúc nano. Đã có nhiều nghiên cứu trên các vật liệu khác nhau như TiO2, SiO2, Au,. v à m ộ t v ậ t l i ệ u c ũ n g đ ã đ ư ợ c n h i ề u n h à k h o a h ọ c qua n t â m đó là ZnO. ZnO là hợp chất thuộc nhóm AIIBVIcó nhiều đặc tính quý giá như: độ rộng vùng cấm lớn (cỡ 3,37eV ở nhiệt độ phòng), năng lượng liên kết exiton cao (60 meV), xác suất chuyển mức quang học cao, hiệu suất lượng tử phát quang có thể đạt gần 100%, bền vững trong môi trường hidro, nhiệt độ nóng chảy cao (1750 0C ), quy trình chế tạo ổn định và có thể cho phép chế tạo một lượng lớn mẫu, không độc và giá thành rẻ.
Đây là một trong số ít vật liệu nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học. Chính vì vậy, ZnO đã được quan tâm nghiên cứu từ rất sớm và đã tìm được nhiều ứng dụng, nhờ khả năng hấp thụ UV mạnh, từ lâu ZnO đã được trộn vào kem mỹ phẩm hoặc phấn rôm có tác dụng hấp thụ tia tử ngoại bảo vệ da, hay làm chất phụ gia trong công nghiệp sơn phủ, vật liệu xúc tác trong hóa học để điều chế methanol… Thời gian gần đây, các nghiên cứu về vật liệu ZnO, đặc biệt là ZnO ở dạng cấu trúc nano (hạt nano, dây nano, thanh nano, nanotetrapod…) lại càng trở nên sôi nổi và hấp dẫn hơn do nó hứa hẹn nhiều tính chất mới và khả năng ứng dụng to lớn trong các lĩnh vực quang điện tử, hóa học, sinh học. Với một lượng rất nhỏ, sự xuất hiện của các chất độn có kích thước nano đã tạo ra sự khác biệt rất lớn so với các chất độn thông thường. Sensor dây nano ZnO nhạy hóa chất bằng công nghệ vi điện cơ; Các transitor hiệu ứng trường FET sử dụng dây nano ZnO đơn tinh thể, sau khi các dây nano được phủ polyme để giảm tán xạ và giảm các tâm bẫy trên bề mặt đã đạt được độ linh động tới 1000cm2/V.
Kết quả này cho thấy thiết bị điện tử dựa trên cấu trúc nano của ZnO có thể đạt được tốc độ điều khiển nhanh hơn nhiều so với sử dụng màng mỏng. Các hiệu ứng phát laser và các linh kiện phát quang (LEDs) ở vùng tử ngoại đã được tạo ra trên cơ sở vật liệu ZnO cấu trúc nano hy vọng trong tương lai sẽ cho phép chế tạo một thế hệ mới các linh kiện có nhiều tính chất ưu việt mở ra nhiều triển vọng trong việc chế tạo lade, senso nhạy khí, pin mặt trời… Vì vậy, nghiên cứu các vấn đề xung quanh vật liệu ZnO mà cụ thể là nano ZnO và bán dẫn từ pha loãng trên cơ sở vật liệu ZnO là một yêu cầu cần thiết nhằm đưa ra các ứng dụng cụ thể của vật liệu có nhiều tính chất thú vị và khả năng ứng dụng rộng rãi này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Sơn Ca (2014). Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/khao-sat-cac-yeu-to-anh-huong-den-qua-trinh-tong-hop-nano-zno
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zno. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" thuộc chuyên ngành Sư phạm Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano zn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.