Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt động và ứng dụng ph

Luận án: Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt động và ứng dụng phân tích amin và mecaptan luận án pts hoá học 01 04 02. Xem tóm tắt và t

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

118

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Khả năng Phản ứng Monome Etylenic
Số trang:
118 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Khả năng Phản ứng Monome Etylenic

Nghiên cứu tập trung vào khả năng phản ứng của các monome etylenic hoạt động. Các monome này có cấu trúc chứa liên kết đôi C=C được kích hoạt bởi nhóm hút điện tử. Khả năng phản ứng đặc trưng là cộng hợp nucleophin. Phản ứng này rất quan trọng trong hóa học polymer và tổng hợp hữu cơ. Tài liệu khảo sát chi tiết cơ chế, động học phản ứng. Ảnh hưởng của cấu trúc monome và điều kiện phản ứng được phân tích. Các yếu tố như nhóm thế và dung môi đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ khả năng phản ứng giúp tối ưu hóa quá trình trùng hợp. Đồng thời, nó mở ra các ứng dụng phân tích mới. Mục tiêu chính là đánh giá định lượng hoạt tính của các monome etylenic. Từ đó, sử dụng chúng làm thuốc thử đặc hiệu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất hóa học của nhóm hợp chất này. Kết quả có giá trị cho cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Giới thiệu Monome Etylenic Hoạt động

Monome etylenic hoạt động là nhóm hợp chất hữu cơ có liên kết đôi C=C được hoạt hóa. Nhóm hoạt hóa thường là nhóm hút điện tử mạnh. Các ví dụ điển hình bao gồm methylvinylxeton, acrylonitrin, metacrylonitrin, acrylamit và vinyl axetat. Những monome này là khối xây dựng cơ bản trong hóa học polymer. Chúng được sử dụng để tổng hợp nhiều loại vật liệu polymer. Liên kết đôi C=C hoạt động dễ dàng tham gia phản ứng cộng hợp. Đặc biệt, phản ứng cộng hợp nucleophin rất phổ biến. Bản chất điện tử của liên kết đôi quyết định khả năng phản ứng. Sự có mặt của nhóm hút điện tử làm tăng tính điện ly của liên kết đôi. Điều này tạo điều kiện cho các tác nhân nucleophin tấn công. Việc nghiên cứu bản chất các monome này là cần thiết. Nó giúp dự đoán và kiểm soát hành vi phản ứng của chúng. Sự đa dạng về cấu trúc của các monome etylenic cho phép tạo ra nhiều loại polymer với tính chất khác nhau.

1.2. Tầm quan trọng trong Hóa học Polymer Phân tích

Monome etylenic hoạt động có vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực. Trong hóa học polymer, chúng là tiền chất để sản xuất nhựa, sợi và chất đàn hồi. Khả năng trùng hợp của chúng tạo ra các vật liệu có tính chất cơ học và nhiệt đa dạng. Việc kiểm soát khả năng phản ứng rất quan trọng để đạt được polymer mong muốn. Ngoài ra, chúng còn được ứng dụng rộng rãi trong hóa phân tích. Các monome này hoạt động như thuốc thử để xác định các hợp chất chứa hydro linh động. Chúng có thể dùng để định lượng amin, ancol và thiol. Đây là các nhóm chức quan trọng trong sinh học và công nghiệp. Phương pháp phân tích dựa trên phản ứng cộng hợp nucleophin. Việc xác định các chất này rất cần thiết cho kiểm soát chất lượng. Nó cũng quan trọng trong giám sát môi trường và nghiên cứu dược phẩm. Nghiên cứu này góp phần phát triển các phương pháp phân tích hiệu quả hơn.

II. Động học Phản ứng Cơ chế Cộng hợp Nucleophin

Nghiên cứu tập trung vào động học phản ứng cộng hợp nucleophin vào monome etylenic hoạt động. Cơ chế phản ứng được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng được khảo sát. Phản ứng nucleophin với liên kết đôi C=C là một chủ đề phức tạp. Nó liên quan đến sự hình thành liên kết mới và phá vỡ liên kết cũ. Việc xác định các bước phản ứng là cần thiết. Hằng số tốc độ phản ứng được đo đạc chính xác. Dữ liệu động học cung cấp thông tin quý giá về cơ chế. Độ hoạt động của các monome được đánh giá thông qua tốc độ phản ứng. Ảnh hưởng của cấu trúc monome và nucleophin được xem xét. Dung môi cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ và cơ chế. Hiểu biết về động học và cơ chế giúp kiểm soát phản ứng. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế các monome mới với khả năng phản ứng mong muốn.

2.1. Cơ chế Phản ứng Cộng hợp Nucleophin Nối đôi C C

Phản ứng cộng hợp nucleophin vào liên kết đôi C=C là một cơ chế quan trọng. Cơ chế này xảy ra khi liên kết đôi được kích hoạt bởi nhóm hút điện tử. Các nucleophin sẽ tấn công vào nguyên tử carbon mang một phần điện tích dương. Điều này dẫn đến sự hình thành một carbanion trung gian. Carbanion này sau đó phản ứng với một proton để hoàn thành sản phẩm. Tốc độ của bước tấn công nucleophin thường là bước quyết định tốc độ. Cấu trúc của nucleophin và monome ảnh hưởng mạnh đến tốc độ này. Độ bền của carbanion trung gian cũng là yếu tố quan trọng. Các monome vinyl như methylvinylxeton và acrylonitrin là những ví dụ điển hình. Chúng tham gia phản ứng này dễ dàng. Việc nghiên cứu cơ chế giúp giải thích các kết quả thực nghiệm. Nó cũng hỗ trợ dự đoán khả năng phản ứng của các hệ thống tương tự.

2.2. Đánh giá Độ hoạt động Monome Etylenic

Độ hoạt động của monome etylenic được đánh giá thông qua các nghiên cứu động học. Hằng số tốc độ phản ứng là chỉ số định lượng. Hằng số này phản ánh khả năng của monome tham gia phản ứng cộng hợp nucleophin. Các phương pháp đo động học được sử dụng để xác định giá trị này. So sánh hằng số tốc độ giữa các monome khác nhau cho phép xếp hạng hoạt tính. Những monome có hằng số tốc độ cao được coi là hoạt động mạnh hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn thuốc thử. Các yếu tố cấu trúc của monome ảnh hưởng trực tiếp đến độ hoạt động. Ví dụ, bản chất của nhóm hút điện tử quyết định mức độ kích hoạt liên kết đôi C=C. Việc đánh giá độ hoạt động giúp lựa chọn monome tối ưu cho các ứng dụng cụ thể. Nó cũng góp phần vào việc thiết kế monome mới với hoạt tính cao hơn.

2.3. Ảnh hưởng Cấu tạo Dung môi đến Phản ứng

Cấu tạo của monome etylenic có ảnh hưởng lớn đến khả năng phản ứng. Nhóm thế trên liên kết đôi C=C ảnh hưởng đến mật độ điện tử. Nhóm hút điện tử mạnh làm tăng hoạt tính của monome đối với nucleophin. Ngược lại, nhóm đẩy điện tử làm giảm hoạt tính. Kích thước và hiệu ứng không gian của các nhóm thế cũng có vai trò. Dung môi cũng là một yếu tố quan trọng. Tính chất vật lý và hóa học của dung môi ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Dung môi có thể solvat hóa các tác chất hoặc trạng thái chuyển tiếp. Điều này làm thay đổi năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Tính axit-bazơ của dung môi cũng có thể tác động đến phản ứng. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của các dung môi khác nhau. Kết quả cho thấy sự tương tác giữa dung môi và các chất phản ứng là phức tạp. Nó cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa điều kiện phản ứng.

III. Phương pháp Thực nghiệm Đánh giá Hoạt tính Monome

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thực nghiệm để đánh giá hoạt tính của monome etylenic. Trọng tâm là đo động học phản ứng. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng về tốc độ phản ứng. Các bước chuẩn bị hóa chất, dung môi và thiết bị được mô tả chi tiết. Quy trình tiến hành thí nghiệm được thực hiện cẩn thận. Việc này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Hằng số tốc độ phản ứng được tính toán từ các dữ liệu thực nghiệm. Việc xác định bậc phản ứng cũng là một phần quan trọng. Các kết quả này giúp xác định cơ chế phản ứng. Đồng thời, chúng cung cấp cơ sở để so sánh khả năng phản ứng. Các kỹ thuật đo động học hiện đại được áp dụng. Điều này giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác. Mục tiêu là xây dựng một phương pháp đánh giá hoạt tính chuẩn mực. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại monome khác nhau.

3.1. Phương pháp Đo Động học Xác định Hằng số Tốc độ

Phương pháp đo động học là công cụ chính để nghiên cứu khả năng phản ứng. Phản ứng được theo dõi theo thời gian. Sự thay đổi nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm được ghi lại. Các kỹ thuật như đo quang phổ được sử dụng để theo dõi nồng độ. Dữ liệu nồng độ-thời gian được dùng để tính toán hằng số tốc độ. Bậc phản ứng cũng được xác định thông qua các thí nghiệm. Phương pháp này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện thí nghiệm. Nhiệt độ và nồng độ ban đầu phải được giữ ổn định. Việc tính toán hằng số tốc độ được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng. Các kết quả động học cung cấp thông tin về tốc độ tương đối của các phản ứng. Nó giúp đánh giá độ hoạt động của các monome etylenic và nucleophin. Phương pháp này là nền tảng cho việc hiểu cơ chế phản ứng.

3.2. Chuẩn bị Hóa chất Dung môi Thiết bị

Thí nghiệm đòi hỏi chuẩn bị cẩn thận các hóa chất và dung môi. Monome etylenic hoạt động như methylvinylxeton, benzilidenaxeton được tinh chế kỹ lưỡng. Các nucleophin như amin cũng được chuẩn bị độ tinh khiết cao. Dung môi đóng vai trò quan trọng trong phản ứng. Chúng được sấy khô và cất lại để loại bỏ nước và tạp chất. Việc kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng đối với các phản ứng nhạy cảm. Các thiết bị thí nghiệm bao gồm máy quang phổ UV-Vis, hệ thống khuấy từ và bể điều nhiệt. Tất cả thiết bị được hiệu chuẩn và kiểm tra định kỳ. Điều này đảm bảo độ chính xác của các phép đo. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng này là nền tảng cho kết quả thực nghiệm đáng tin cậy. Nó giúp giảm thiểu sai số và tăng độ lặp lại của thí nghiệm.

IV. Ứng dụng Phân tích Monome Etylenic trong Hóa học

Nghiên cứu khám phá các ứng dụng phân tích của monome etylenic hoạt động. Các monome này được sử dụng làm thuốc thử để xác định vi lượng các hợp chất. Đặc biệt là các hợp chất chứa nhóm chức có hydro linh động. Amin, mercaptan, và ancol là những ví dụ điển hình. Phương pháp phân tích dựa trên phản ứng cộng hợp nucleophin. Sản phẩm phản ứng thường có khả năng hấp thụ ánh sáng. Điều này cho phép định lượng bằng phương pháp đo quang phổ. Các monome như methylvinylxeton và benzilidenaxeton được chọn làm thuốc thử. Chúng có khả năng phản ứng đặc hiệu với các nhóm chức cụ thể. Việc phát triển các phương pháp phân tích mới là rất cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng xác định các chất này trong mẫu phức tạp. Ứng dụng này có giá trị trong y học, môi trường và công nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp một hướng tiếp cận mới cho phân tích hóa học.

4.1. Xác định Nhóm chức OH SH NH bằng Monome Hoạt động

Monome etylenic hoạt động được ứng dụng làm thuốc thử để xác định các nhóm chức. Các nhóm như hydroxyl (-OH), sulfhydryl (-SH) và amin (-NH) có hydro linh động. Chúng có thể phản ứng với liên kết đôi C=C được kích hoạt. Phản ứng này tạo ra sản phẩm ổn định. Tốc độ và hiệu suất phản ứng phụ thuộc vào bản chất của nhóm chức và monome. Ví dụ, methylvinylxeton có thể phản ứng với amin bậc một và bậc hai. Benzilidenaxeton được sử dụng để xác định mercaptan. Việc lựa chọn monome phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính đặc hiệu và độ nhạy của phương pháp. Ứng dụng này có ý nghĩa trong việc phân tích các hợp chất sinh học. Nó cũng hữu ích trong kiểm soát chất lượng các sản phẩm công nghiệp. Phương pháp này cung cấp một công cụ hiệu quả để nhận diện và định lượng các nhóm chức quan trọng.

4.2. Phương pháp Đo Quang Phổ cho Phân tích Vi lượng

Phương pháp đo quang phổ được sử dụng rộng rãi trong phân tích vi lượng. Sau khi phản ứng cộng hợp, sản phẩm thường có khả năng hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng nhất định. Cường độ hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ của chất phân tích ban đầu. Các đường chuẩn được xây dựng bằng cách đo độ hấp thụ của các dung dịch có nồng độ đã biết. Mẫu thử sau đó được xử lý tương tự và đo độ hấp thụ. Nồng độ của chất phân tích được xác định từ đường chuẩn. Kỹ thuật này có độ nhạy cao và chính xác. Nó phù hợp để xác định vi lượng amin hoặc mercaptan. Các thuốc thử như methylvinylxeton và benzilidenaxeton là lý tưởng cho phương pháp này. Chúng tạo ra sản phẩm có phổ hấp thụ rõ ràng. Việc ứng dụng đo quang phổ giúp đơn giản hóa quy trình phân tích. Đồng thời, nó tăng cường khả năng xác định các chất ở nồng độ thấp.

V. Thảo luận Kết quả Ảnh hưởng Cấu trúc Dung môi

Phần thảo luận phân tích sâu các kết quả thu được từ nghiên cứu. Các yếu tố như cấu trúc của monome và nucleophin được đánh giá. Ảnh hưởng của dung môi đến tốc độ và cơ chế phản ứng cũng được làm rõ. Dữ liệu động học cho phép so sánh khả năng phản ứng của các monome etylenic. Mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính được thiết lập. Các phát hiện về ảnh hưởng của dung môi cung cấp hiểu biết mới. Dung môi có thể tác động đến năng lượng hoạt hóa và ổn định trạng thái chuyển tiếp. Phân tích này cũng tổng kết các ứng dụng phân tích thực tiễn. Việc đánh giá kết quả giúp xác nhận tính hiệu quả của các phương pháp. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho các thuốc thử. Đồng thời, nó góp phần cải thiện quy trình tổng hợp và phân tích. Kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với hóa học polymer và hóa phân tích.

5.1. Phân tích Khả năng Phản ứng của Monome Amin

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng phản ứng. Các monome etylenic có cấu trúc khác nhau thể hiện hoạt tính khác nhau. Điều này liên quan đến bản chất và vị trí của nhóm hút điện tử. Các amin cũng có khả năng phản ứng khác nhau tùy thuộc vào bậc và cấu trúc. Amin bậc một và bậc hai thường là nucleophin mạnh hơn amin bậc ba. Tốc độ phản ứng giữa methylvinylxeton và các amin được so sánh. Dữ liệu động học cung cấp bằng chứng định lượng cho các mối quan hệ này. Hiệu ứng điện tử và không gian của các nhóm thế được phân tích. Mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính được thiết lập. Việc hiểu rõ khả năng phản ứng này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng monome làm thuốc thử. Đồng thời, nó hỗ trợ trong việc thiết kế các monome và nucleophin mới.

5.2. Tác động của Dung môi lên Tốc độ Cơ chế Phản ứng

Dung môi đóng vai trò thiết yếu trong việc điều khiển phản ứng hóa học. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các loại dung môi khác nhau. Tính chất của dung môi như độ phân cực, tính axit-bazơ và khả năng solvat hóa được xem xét. Dung môi phân cực có thể ổn định trạng thái chuyển tiếp mang điện tích. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Dung môi protic hoặc aprotic cũng có thể tác động khác nhau. Khả năng solvat hóa của dung môi đối với các tác chất và sản phẩm là quan trọng. Các tương tác này làm thay đổi năng lượng tự do Gibbs của hệ. Điều này dẫn đến sự thay đổi về tốc độ phản ứng. Kết quả chỉ ra rằng việc lựa chọn dung môi phù hợp là tối quan trọng. Nó giúp đạt được hiệu suất và chọn lọc mong muốn trong phản ứng. Sự hiểu biết này có ý nghĩa trong việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp.

5.3. Tổng kết Ứng dụng Phân tích Hướng phát triển

Nghiên cứu này đã thành công trong việc đánh giá khả năng phản ứng của monome etylenic. Đồng thời, nó đã phát triển các ứng dụng phân tích mới. Các phương pháp định lượng amin và mercaptan bằng đo quang phổ đã được chứng minh hiệu quả. Việc sử dụng methylvinylxeton và benzilidenaxeton làm thuốc thử là khả thi. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Cần tiếp tục khám phá các monome etylenic mới với hoạt tính cao hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng trong các điều kiện khác nhau là cần thiết. Việc phát triển các phương pháp phân tích đa năng hơn cũng là mục tiêu. Điều này bao gồm khả năng xác định đồng thời nhiều chất. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc cho các công trình tương lai. Nó góp phần vào sự tiến bộ của hóa học polymer và phân tích. Các ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác cần được khám phá.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG KẾT TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu sơ lược về các monome etylenic hoạt động
1.1.1. Metylvinylxeton
1.1.2. Benziliden axeton
1.1.3. Acrylonitrin
1.1.4. X-cloacrylonitrin
1.1.5. Metacrylonitrin
1.1.6. Benziliden malononitrin
1.1.7. Acrylamit
1.1.8. Vinyl axetat
1.2. Tình hình nghiên cứu lý thuyết về động học của phản ứng giữa monome etylenic hoạt động với các nucleophin
1.2.1. Động học và cơ chế phản ứng cộng hợp nucleophin vào nối đôi etylenic hoạt động
1.2.2. Đánh giá độ hoạt động của nối đôi etylenic hoạt động
1.2.3. Ảnh hưởng cấu tạo của các amin đến khả năng phản ứng cộng hợp của chúng vào monome etylenic hoạt động
1.3. Ứng dụng các monome etylenic hoạt động
1.3.1. Sử dụng monome etylenic hoạt động làm thuốc thử xác định nhóm -OH, NH2, SH bằng phương pháp sunfit
1.3.2. Sử dụng monome etylenic hoạt động làm thuốc thử xác định nhóm -NH2, SH, OH, SH bằng phương pháp sắc kí khí
1.3.3. Sử dụng monome etylenic hoạt động làm thuốc thử xác định hỗn hợp amin bậc 1, bậc 2, bậc 3
2. Chương 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Nghiên cứu lý thuyết
2.1.1. Phương pháp đo động học của phản ứng cộng hợp các monome etylenic hoạt động với amin để đánh giá độ hoạt động của các monome
2.1.1.1. Chuẩn bị hoá chất và dung môi
2.1.1.2. Thiết bị, máy móc
2.1.1.3. Tiến hành thí nghiệm, tính hằng số tốc độ phản ứng
2.1.1.4. Bảng các giá trị, hằng số tốc độ phản ứng cộng hợp nucleophin của các monome etylenic hoạt động với amin ở 20 độ C
2.1.1.5. Xác định bậc phản ứng
2.2. Phương pháp đo động học phản ứng để đánh giá khả năng phản ứng của các amin với metylvinylxeton trong các dung môi khác nhau
2.2.1. Chuẩn bị hoá chất và dung môi
2.2.2. Thiết bị, máy móc
2.2.3. Tiến hành thí nghiệm, tính hằng số tốc độ phản ứng
2.2.4. Bảng các giá trị hằng số tốc độ phản ứng cộng hợp nucleophin của metylvinylxeton với các amin ở 20 độ C trong một số dung môi
2.2.5. Xác định bậc phản ứng
2.3. Ứng dụng phân tích
2.3.1. Xác định vi lượng amin bậc 1 và bậc 2 bằng thuốc thử metylvinylxeton nhờ phương pháp đo quang vùng tử ngoại
2.3.1.1. Nguyên tắc
2.3.1.2. Thực nghiệm
2.3.1.2.1. Lấy đo - hoá chất
2.3.1.2.2. Xây dựng đường chuẩn
2.3.1.2.3. Cách tiến hành phân tích và tính toán kết quả
2.3.2. Xác định vi lượng mecaptan bằng thuốc thử Benzilidenaxeton nhờ phương pháp đo quang vùng tử ngoại
2.3.2.1. Nguyên tắc
2.3.2.2. Thực nghiệm
2.3.2.2.1. Chuẩn bị hoá chất
2.3.2.2.2. Máy đo và dụng cụ
2.3.2.2.3. Xây dựng đường chuẩn
2.3.2.2.4. Cách tiến hành phân tích và tính toán kết quả
3. Chương 3: THẢO LUẬN KẾT QUẢ
3.1. Nghiên cứu lý thuyết: Đánh giá độ hoạt động của các monome etylenic bằng phương pháp đo động học phản ứng cộng hợp nucleophin của chúng với amin
3.1.1. Đánh giá độ hoạt động của các monome etylenic bằng hằng số tốc độ cộng hợp nucleophin
3.1.2. Mô tả độ hoạt động của các monome etylenic
3.2. Nghiên cứu khả năng phản ứng của các amin với metylvinylxeton
3.2.1. Ảnh hưởng cấu tạo của các amin đến khả năng phản ứng của chúng
3.2.2. Ảnh hưởng gốc hidrocacbon của các amin đến khả năng phản ứng của chúng với metylvinylxeton
3.2.3. Ứng dụng phương trình Hammett với các nucleophin cho phản ứng của metylvinylxeton với amin
3.3. Ảnh hưởng của dung môi đến tốc độ phản ứng cộng hợp giữa amin với metylvinylxeton
3.3.1. Ảnh hưởng tính axit-bazơ của dung môi
3.3.2. Ảnh hưởng khả năng solvat hoá của dung môi
3.3.3. Ảnh hưởng đồng thời các yếu tố chính của dung môi
3.4. Ứng dụng phân tích
3.4.1. Xác định vi lượng amin
3.4.1.1. Sử dụng thuốc thử metylvinylxeton và chọn phương pháp
3.4.1.2. Đánh giá kết quả
3.4.2. Xác định vi lượng mecaptan
3.4.2.1. Sử dụng thuốc thử benzilidenaxeton và chọn phương pháp
3.4.2.2. Đánh giá kết quả
KẾT LUẬN
PHỤ LỤC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt động và ứng dụng phân tích amin và mecaptan luận án pts hoá học 01 04 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (118 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MÔ ĐẦU Chueng I, TONG KET TAI LIGU 14 Giổi thiệu sơ lược về cdc monome etylenic hogt dgng 4a 2s 3e + Se 6. 7° 8, E Metylvinylxeton Benziliden axeton Acrylonitrin X -¢loacrylonitria Metacrylonitrin Benziliden salononitrin Acrylamit Vinyl axetat Oww fF Ff Vin AR mg =| Ir. Tinh hinh nghiên cứu lý thuyết về động học cia phan ứng giữa uonomne etyleni@ hoạt động với cấc núøleophin 6 4 s Động học và cơ chế phản ưng cộng hợp nucleophin vào nÖ4 đôi etyLeaie Boạt động 6 24 Đếnh gia độ hoạt dộng của nối dôi ebylenie hoạ động 8 3e Ảnh hưởng gỂu bạo của dao aøin đổn ‘cha ning phan Ứng cộng hợp của chẳng vào monone e5ylenie hoạt động. : 410 4 Ảnh hưởng của dung nêi +.

Ungayng cấc monone styLenie hogb động bcøng phận 4 ¢ich hia ee 46 « SỬ dụng monone ebyleni@ hoạt động lần thuốc bhữ xắc định nhóm -OH, “liz, JH, Sử bằng phươngpháp suofit. 9ử đụng monome etylenie hogt dgng lam thuée thir xéo djmh nhom <\H,, SH, OH, SH bang phuongphdp asc ki kni. 18 3e SỬ dyng monome etylenic hogt dgng Lam thifée the xéc định hỗn hợp auin bộc 4; bộc 2; bộc 3 49 Trang Qhương T1 = THUG NGHIGM 22 de Nghién citu lý thuyết 22 14 Phương phấp đo động học sa phản “ưng cộng hợp cac monome etylenic hoạ$ động với áz‡n sẽ đẳnh siấ độ hoạt động cia dae uoaone 22 4a Ghuẩn bị hoá ch’t va dung moi 22 2. Thiết bị, nấy mốc 22 3e tin hành thÍ nghiệm, tính hồng sỐ tỗe đệ phanứng 24 4.

Bang c&c gia tri, Hing số t5e độ phân ưng cộný hợp núcLeophin của cấo monone eÿÿLenie hoạt động vối au‡n ở 4920 ° 2 5, Xáo định bậo phần ứng bái II. Phuong phấp đo động bọc phản ưng để đắnh giá khả năng phản “ưng của cdc amin voi netylvinylxeton trong cae dung đôi khôo nhau 5s 4a Ghuẩn bị hoa ehŸ và dung nôi 3 de Thiét bj, may adc % 3. tiến hành thi nghiệm, bính hăng số tổe cộ phan ‘ung 3? 4eBang cée giá trị hằng sổ bốc 46 phan tng cộng "hợp 'anueleopain eủa mešylviaylxeton vổi sắc anin ở 4926 trong mật số ° dung nôi z9 5, Xác định bộc phan ‘ung 52 Be Wig dyng phan Ích, 56 1u Xốc định vi lượng aøin bệ@ 1 va bệc 2 bằng thuô@ thử metylvinylxeton nhở phương phấp đo quang vùng tử } nzoạ‡s56 4a Nguyên tắc 56 2. Thức nghiệm 56 8s liấy do = hoa chất 56 bạ Xây dựng đường chuẩn 56 œ4 Gấch biển hành phâá vÏeh và tính boắa xất quả 5? IL, Xác định ví Äượng wecaptan bing thứôe thử Beazlli= đenaxebon nhờ phương phấp dø quang vùng sử ngogi.

68 4 Nguydn the 68 2e Thyc nghigm 68 - lii «- ae ChuỖn bị hog chit be My “do về đụng cự @. Xay đựng đương chuỗn da Gỗeh tiển khánh phâá ¿Ích và %Ính toan cet qua Ghương ile HẢO LUậN KẾ? QuẢ Ae Nsniên cữu Lý thuyết I nh giá đ hoạt đ ua „đao nonome etylenic bằng phan : = fog o. on oe st voi ania 44 đếnh cia đ %ylenie bằng hỀ at S6ể áo Thăng ong, lợp XuelsopMMAC há ng M8 2e pias tá, độ on xe: ote dae monome etylenie bing e II. Nshién clu kha năng phan ‘me cha gấc anin với e9+y2vingìsgkoA 4s Ảnh hưở ag bese của cấc suin đẩn khả nàng phần ing ede chi Ta.

44 day hường gia ape higrocacbon cia cac awin d4n khả năng phan ung cua chung a= a netylvinylxeton. 3 Ung 2ụqg phương tỉnh %sin=seow cdi vei cée aveléophin eho phân wag ¢ “a metylvinylxeton voi amine 11I1ạ Ảnh hưởng của dung 64 dổn bổ@ độ phản tnz cộng hợp giữa suin với netylvinylxe9on. 4s Ảnh hưởng tÍnh axi%=bazơ của dung sôi 2s Ảnh hưởng thả năng soLvat hoa cite dung mote 3s Ính hưởng đồng thời các yêu bổ chink cha dụng nôi, Be Ủng dụng phân tích. 14 Xếe dịnh vi lượng aoin 44 8ử đụng thuée thi aeuyL viaylxeboa về chọn phương phap.

24 Đổnh siế kẩt qua. 1I1ø XẾe định vi lượng neoapbens 4e Sử dụag thuổ@ thi benziliđen exebon v3 chọn phương phape 2e Đổnh si xất quậcs - KET LUSQS PHY ‹:ÿ6G fal UIBU 7HAjM KHẢO Trang 68 69 70 72 72 72 72 60 60 81 82 87 87 92 95 95 95 97 97 99 404 410 MÔ Đầu Monome etylenie hoạt động bao gồm oá@ monone vinylie @ố câu bạo chung Ci, = OH = X (X 1a nhom hut dign tu)va cde đẫn xuất eủa chúng. 0ã tử lâu c&c loại hợp chŸt nãy được ting đụng nhiều trong công nghệ cao phân tửa Gần dây người ba bất đầu nghiên cưu nhiều về bản chdt gộng hợp nuoleophin vào nốt đôi G= GO hoạt động của đa@ moaoue loại này. lột brongnhững aye dich quan trọng củá nghiên cứu là sử dụng chung lâmthuỐo bhử để xác định các hợp ch8t chưa hiđro linh động như amin (53, 69), ancol (31, 76), mecaptan (4, 67) va céc hyp chat khá@u Whimg hgp ch8t ola cae ohom chi nay cé nhidu trong bự nhiên; trong cac san phẩm sử dụng cũng như đảo thải cua công nghiệp và đời sổúgạ vì thŠ việc xếc định cung là rét gân thiết, Việc nghiên cữa bản chết cộng hợp nối trên cũng cho phếp danh sia khả năng bổo động của chúng lên đae hợp cht chữa rong địch và mô sinh vật úhư axit aningpeptit(Z?).

Cho aén nay việe nghiên cữu nói trên còn nhiều mặtchưa đưge đê cập dầy dủ và rõ rang, đồi hỏi phải cô những nghiên cửu bể xung. VÌ vậy bản luận ấn này chủng tôi để cập to 4 những Vân dồề nghiên cỨỬu sau đây t 44 Nghiên cứu lý thuyết, bao gỗm t ~ Đếnh gia độ hoạt động của cáo noaone etyleaie bằng phương pháp đo động học phan img giữa oifang vÉi oming nhần qui luộệt hoá và định lượng hoá việc lựa chọn ra những monone cố hoạt động mạnh làm bhuốg thử cho phân tÍch, = Dinh gig kha ning phẩn ưng của cac smin c6 cầu s%ạo khá@ nhau vỡi một mơnone hoạt động nạnh (netyl vihylxebon) trong cao dung môi khao nhau. Việc nghiên cứu này nhằm tìm hiểu cơ chế phan Ủng và shững điều kiện thỉch hợp cho phan un ge 2, Nghién citu Ứng dụng : chon một đô monose etylenic cổ øỨo@ độ hoạt động va kha ning phan ưng tHieh hợp (øetylvi~ nylxetons benziliđenaxetoú) với sự giúp 3Ø của phương pháp đo quang vung ti ngoại 3Š xây dựng phương pháp nổi xốếc dịnh vi lượng s"in vá neeap©ad, Qhương J TONG KẾT TAI LIW I. GIST ZHIRU 9) iho VE cho wONOM’ BPYLRITO HIT DONG, Qá@ nonome chứa nổi đôi etylenie hoạt động cÔ công tiữữe cấu tạo chang như sau + Ry > F nHượn: Ra T Trong đố X là nhóm thể hù% điện tử như § =0ONH, ạ=<000R, “GN, ~00GH„, =80,, -lO, s.

cỏn Rạ; R_ cố thể là H hoặc gốc hidr0oaebon nào đố; Y cô thể là H hoặc một zÖ@ hidrocacbon , một nhom thế hay một ohém chito. Chung cô tính chất chung là tham gia phn ứng trùng hợp, phản ứng cộng hợp với các hợp chất cưa hidro linh động (aming anool¿ ¡eocapban,s.)bhe0 cơ chế nucleophia, Vi thé chung duge Ứng dụng trong việc tổng hyp polime, law thue thử xáo djnh cae eming ancol,mecaptan, cũng dhư tổng hợp một sồ hợp ehất hữu cơ khác, Dưới 44y là nột số hợp œb2b monome thuộc loại nảy, 10 Metylvinylxeton : Wetylvinylxeton là nột xeton chưa no cố công thi + p œ CH o@-@-G, 2 6 nhiệt độ thương nebylvinylxetona là một chSt long, khéngmau, đổ bay hoi, cd mui xốe; o0 bác dụng làm eay mếb, lhiật độsôi 81,420 (76OmnHg). iiố được pñä% hiện vào cưôi tê kỷ 29, sấn 4918 duge B, Blaise va M. Maire aghién citu một các“ có hệ théng v4 téng hyp va tioh chat cha né /75_7.

G6 nhidu phuong phép téng hyp uetylvinylxeton, nhưng quan trạng và đơn giảa hơn ca là di tử sxebon và para-fensn= dehit co KOH trong métanol lim xức báo, ở pH « 8,3 $ 8,5/717 -j3- Metylvinylxeton la m§t monome vinylic rit hogt déng,do nổi đôi olefin -0 = G= gén trực tiêp với nhou hút điện th nạnh ~ M ~ gây nên hiệu Ứng liên hợp =0; lân nồi đôi 46 bí O phân cực mạnh, nân điệa $Ìoh đương hiệu dụng xuất hiện ở nguyên tử Gg + Do đổ 0, rất nhạy với sự tấn công eủa đée tác nhân nuoleophin /”2, 16, 45, 46_7. Metylvinylxe- bón phản Ứng đã dàng voi cac hợp chết cHừa H linh động như ancol, ‘amin I, IL, øeeapban., Gần dây nố được ứng dụng lâm thuốc thử để xác dịnh cào elúte ~OH, -ÑH„„ `NH, -8H (65). Vi tình chất hóạt động cao, wetylvinylxeton con dược sử đụng nhiều trong lĩĨnh vực cao phên tử, tổng hợp phẩm nhuộm =v a nhiều chết hữu cơ kháo /”24 7, ⁄ebyIlvinylxetœ được xác định bing cach cho tac dyng voi lugng du dodecantiol trong xietae KOH/etanol, sau đế dodecantiol đư duge xc djnh bổng chuẩn 16t (3%). Benziliđenexetop + Benzilideaaxebon cũng lạ nột xebon chứa no và có công thữ@ + : B x Ogle, - CH = CH - CO ~ UH, Ö nhiệt độ thường nó là một chồt rấn xất tỉnh, không mầu, để lâu ngoài không khí cỔ màu hơi vàng, Nhiệt đệ nóng chảy #120, nhiệt đệ sôi 250-262°C (760mmiig).

Benzilidenaxeton cũng chữa nôi đôi ebyleni6 hoạt động giÖng như netylvinylxe= sôngâo đồ nế eố khả năng than gia phên ưng cộng hợp với cae tSe nhén nucleophis nhv HBr, HON, NelSO,, hyp cat eo -Kg LM 7, no cting phan ‘ung voi wecapten (23), song sự cộng hợp nay cling bj can trv boi nhom 0. 5 gần vữ Gy « Phương pháp tổng hợp benziliđenaxebon don giản nhấb là cho beazanđehit táo dụng với axeton trong môi trường KOH ở lạnh £587. Benzilidenaxeton được sử đụng làn thưồ@ thử xác định mecapban (2), Bản thôn nỗ cố thể được xôc định bằngphan Ứng ghep 464 vei mudi diazond tạo thành hợp cht mau azo,sau đố đem do quang / 52 7s 3+ Áczylonitrin ! Acrylonitrin có céag thie OH = OR - Gi, & nhigt độ bhường Là uột chất lông khéng mda, whi kho ch§u,dge voiauong hé bBp (26). Acrylonitrin cô nhiệt 3Q sôi ?7,22C(760anii2)s Lần đầu tiện do được #rleaneyer bổng hợp vào nền 1878 /~257.

Ngey sey được điều cH chủ yau dựa trên cơ sở đề hidrab hoa e%ylenxyanhidrin ở 200-300°C co Ca(OH), xde tde 267. Hối đôi etylenie trong phan tt acrylonitrin bi phan cye do cée higu img <0 va -I gây ra bởi ahom hũb điện tử ~Gla Do đố nổ là một monome vinylie hoạt động, siÖng ahư néty1vinylxebons nố phan ứng tếb vổi hợp chât oclưa H lính động. VÌ tê được Ủng đựng làm thuốe thử xão định các hợp slíâb này £70,59,65_7. Aeryloaiurin còn được sử dụng phổ bi2n trong tổng hợp hữu cơ L757 va duge sik dụng rộng zãi 6rong công nzhệ cao phân tử.

io được xãe định bằng cáoh chò tác dụng với lượng dv aopholing sau đố loại mopholin dư bằng anhidrit axetic, con saa phdm anin bée 3 bạo ra dược chuẩn độ bằng axit peelorio trong môi trương không nước với chi thy thimol xanh / 764 7, No.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kha-nang-phan-ung-cua-mot-so-monome-etylenic-hoat-dong-va-ung-dung-phan-tich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt động và ứng dụng phân tích amin và mecaptan luận án pts hoá học 01 04 02. Xem tóm tắt và t

Luận án "Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng phản ứng của một số monome etylenic hoạt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter