Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ diox

Luận án: Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ dioxin của vi sinh vật sinh enzyme laccase luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan enzyme laccase: Cơ chế và ứng dụng tiềm năng
Số trang:
146 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan enzyme laccase Cơ chế và ứng dụng tiềm năng

Laccase là một enzyme oxy hóa đa kim loại. Enzyme này chứa bốn nguyên tử đồng. Chúng được phân loại thành type 1, type 2, và type 3. Laccase thuộc nhóm protein có nguồn gốc từ nấm, vi khuẩn. Enzyme xúc tác quá trình oxy hóa nhiều hợp chất thơm. Đây là một loại men có nhiều ứng dụng. Nó quan trọng trong công nghệ sinh học và môi trường. Nghiên cứu tập trung vào laccase. Mục tiêu là xử lý ô nhiễm. Laccase thể hiện hoạt tính cao. Enzyme có khả năng hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường. Điều này làm tăng tính ứng dụng của enzyme. Cần hiểu rõ về laccase. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của enzyme.

1.1. Laccase là gì Cấu trúc và nguồn gốc

Laccase là một enzyme oxy hóa khử. Nó thuộc họ protein multicopper oxidase. Enzyme này có cấu trúc phức tạp. Cấu trúc chứa các ion đồng ở trung tâm hoạt động. Laccase được tìm thấy rộng rãi. Nguồn gốc chính là từ nấm. Một số vi khuẩn cũng sản xuất laccase. Vi sinh vật sinh enzyme laccase rất đa dạng. Enzyme có vai trò sinh học quan trọng. Nó liên quan đến sự hình thành lignin. Enzyme cũng tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ. Việc tìm kiếm nguồn laccase mới là cần thiết. Nguồn enzyme tiềm năng từ môi trường tự nhiên.

1.2. Cơ chế xúc tác của enzyme laccase

Laccase hoạt động như một xúc tác sinh học. Enzyme này loại bỏ electron từ cơ chất. Quá trình này tạo ra gốc tự do. Các gốc tự do phản ứng với oxy phân tử. Chúng tạo thành nước. Cơ chất ban đầu bị oxy hóa. Khả năng này giúp laccase phân hủy nhiều hợp chất độc hại. Cơ chế oxy hóa trực tiếp hoặc gián tiếp. Đây là điểm mạnh của laccase. Laccase có thể sử dụng các chất trung gian. Các chất này làm tăng phổ cơ chất của enzyme. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng. Enzyme có thể tác động lên các chất khó phân hủy. Cơ chế này cần được nghiên cứu kỹ.

1.3. Khả năng phân hủy hợp chất hữu cơ

Laccase có thể phân hủy nhiều hợp chất hữu cơ. Bao gồm các hợp chất phenolic, amin thơm. Enzyme cũng xử lý thuốc nhuộm. Laccase phân hủy cả các hợp chất clo hóa. Điều này làm tăng giá trị ứng dụng của enzyme. Nghiên cứu chỉ ra laccase có tiềm năng lớn. Nó giúp phân hủy sinh học các chất ô nhiễm. Laccase có thể kết hợp với các chất trung gian. Điều này mở rộng phổ cơ chất của enzyme. Khả năng khử màu thuốc nhuộm rất rõ ràng. Enzyme cũng hứa hẹn trong phân hủy chất diệt cỏ. Nó còn có tiềm năng phân hủy dioxin. Đây là những ứng dụng quan trọng.

II.Thách thức xử lý nước thải dệt nhuộm hoạt tính

Nước thải dệt nhuộm gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nước thải chứa lượng lớn thuốc nhuộm. Nó có nồng độ chất hữu cơ cao. Độ màu nước thải rất đậm. Nước thải dệt nhuộm thường có pH biến động. Chất rắn lơ lửng cũng cao. Đây là một vấn đề môi trường cấp bách. Yêu cầu phương pháp xử lý hiệu quả. Thuốc nhuộm hoạt tính chiếm tỷ lệ lớn. Chúng là nguồn gốc chính của màu. Nước thải này cần được xử lý triệt để. Xử lý nước thải dệt nhuộm là thách thức lớn. Các quy định về xả thải ngày càng nghiêm ngặt. Cần tìm kiếm giải pháp bền vững. Mục tiêu là bảo vệ môi trường nước.

2.1. Đặc điểm ô nhiễm nước thải dệt nhuộm

Nước thải dệt nhuộm có đặc tính phức tạp. Nó chứa nhiều loại hóa chất. Các chất trợ nhuộm, chất tẩy trắng cũng có mặt. Nồng độ COD, BOD thường rất cao. Màu sắc là đặc điểm nổi bật nhất. Màu gây cản trở ánh sáng mặt trời. Điều này ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Chất độc hại trong nước thải gây hại. Chúng gây độc cho cá và các sinh vật khác. Nước thải dệt nhuộm cũng có thể chứa kim loại nặng. Ô nhiễm gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Đặc điểm này đòi hỏi công nghệ xử lý chuyên biệt.

2.2. Thuốc nhuộm hoạt tính Bản chất và tác động

Thuốc nhuộm hoạt tính được dùng phổ biến. Chúng có cấu trúc hóa học phức tạp. Thuốc nhuộm hoạt tính khó bị phân hủy. Màu sắc của chúng bền vững. Thuốc nhuộm hoạt tính gây cản trở ánh sáng. Nó ảnh hưởng đến quá trình quang hợp dưới nước. Các hợp chất này độc hại. Chúng gây đột biến, ung thư cho sinh vật. Khử màu thuốc nhuộm hoạt tính là cần thiết. Màu sắc gây mất mỹ quan. Nước thải có màu không thể tái sử dụng. Tác động của thuốc nhuộm hoạt tính rất nghiêm trọng. Cần tìm cách loại bỏ chúng khỏi nước thải. Điều này là ưu tiên hàng đầu.

2.3. Hạn chế của phương pháp xử lý truyền thống

Các phương pháp xử lý truyền thống có hạn chế. Phương pháp hóa lý tốn kém. Nó tạo ra bùn thải thứ cấp. Phương pháp sinh học truyền thống kém hiệu quả. Thuốc nhuộm hoạt tính kháng sinh học. Cần công nghệ mới để xử lý. Tìm kiếm giải pháp bền vững. Mục tiêu là tăng hiệu quả loại màu. Phương pháp hấp phụ thuốc nhuộm có chi phí vật liệu cao. Ozone hóa hiệu quả nhưng đòi hỏi thiết bị phức tạp. Công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) thường đắt tiền. Chúng cũng có thể tạo ra sản phẩm phụ. Hạn chế này thúc đẩy nghiên cứu giải pháp thay thế. Enzyme laccase là một hướng tiềm năng.

III.Công nghệ khử màu thuốc nhuộm hoạt tính hiệu quả

Nhiều công nghệ được phát triển để xử lý màu. Mục tiêu là đạt hiệu quả loại màu cao. Các phương pháp tập trung vào phá vỡ cấu trúc màu. Điều này giảm thiểu tác động môi trường. Công nghệ sinh học đang được ưu tiên. Nó thân thiện và bền vững. Khử màu thuốc nhuộm bằng enzyme là một hướng mới. Phương pháp này có nhiều ưu điểm. Enzyme hoạt động trong điều kiện ôn hòa. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng. Laccase là một enzyme đầy hứa hẹn. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa. Tìm kiếm điều kiện hoạt động tốt nhất. Khử màu thuốc nhuộm hiệu quả là mục tiêu chính.

3.1. Phương pháp hóa lý và oxy hóa nâng cao

Nhiều phương pháp được áp dụng để khử màu. Phương pháp hấp phụ thuốc nhuộm sử dụng vật liệu xốp. Quang xúc tác dùng chất bán dẫn. Phương pháp Fenton tạo gốc hydroxyl. Ozone hóa dùng ozone mạnh. Các công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) hiệu quả. Chúng phá vỡ cấu trúc thuốc nhuộm. Tuy nhiên, chi phí vận hành cao. Cần tìm kiếm giải pháp kinh tế hơn. Điện hóa cũng là một phương pháp. Quá trình đông tụ, keo tụ cũng được sử dụng. Các phương pháp này đòi hỏi hóa chất. Chúng có thể tạo ra chất thải thứ cấp. Hạn chế này cần được khắc phục.

3.2. Tiềm năng của phân hủy sinh học

Phân hủy sinh học là hướng đi bền vững. Vi sinh vật có thể chuyển hóa thuốc nhuộm. Phương pháp này ít tốn kém hơn. Nó thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, nhiều loại thuốc nhuộm kháng sinh học. Hiệu quả loại màu còn hạn chế. Cần tìm kiếm chủng vi sinh vật mới. Hoặc cải thiện điều kiện phản ứng. Đây là thách thức lớn. Các hệ thống sinh học hiếu khí, kỵ khí được nghiên cứu. Kết hợp nhiều phương pháp sinh học. Điều này có thể tăng cường hiệu quả. Phân hủy sinh học là trọng tâm. Nó hướng đến giải pháp môi trường.

3.3. Enzyme laccase trong khử màu thuốc nhuộm

Enzyme laccase cho thấy tiềm năng lớn. Laccase trực tiếp oxy hóa thuốc nhuộm hoạt tính. Nó phá vỡ các nhóm màu. Enzyme có thể hoạt động ở điều kiện ôn hòa. Điều này giúp giảm năng lượng. Nghiên cứu này tập trung vào laccase. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình khử màu. Mong muốn đạt hiệu quả loại màu cao. Đây là giải pháp hứa hẹn. Laccase có thể làm giảm độc tính. Nó chuyển hóa thuốc nhuộm thành sản phẩm ít độc. Ứng dụng laccase giúp giảm thiểu hóa chất. Đây là một hướng phát triển quan trọng. Laccase là giải pháp sạch.

IV.Ô nhiễm dioxin chất diệt cỏ Hiện trạng giải pháp

Việt Nam đối mặt với ô nhiễm dioxin. Chất diệt cỏ chứa dioxin tồn tại lâu dài. Các điểm nóng ô nhiễm vẫn còn. Dioxin là chất độc dai dẳng. Nó tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Điều này gây ra mối đe dọa lớn. Cần có giải pháp xử lý triệt để. Hiện trạng này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Ô nhiễm dioxin là một vấn đề toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề. Di sản chiến tranh để lại. Cần các công nghệ xử lý tiên tiến. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe con người. Giảm thiểu rủi ro môi trường. Nghiên cứu dioxin là nhiệm vụ cấp bách.

4.1. Hiện trạng ô nhiễm chất diệt cỏ và dioxin

Ô nhiễm dioxin là vấn đề nghiêm trọng. Các khu vực bị phơi nhiễm chất diệt cỏ. Nồng độ dioxin trong đất, nước còn cao. Dioxin tích tụ trong trầm tích. Nó cũng có trong chuỗi thực phẩm. Hiện trạng ô nhiễm này đòi hỏi hành động. Cần đánh giá mức độ phơi nhiễm. Cần khoanh vùng các điểm nóng. Các báo cáo cho thấy mức độ đáng lo ngại. Đặc biệt ở các vùng từng bị rải chất độc. Hiện trạng ô nhiễm ảnh hưởng sâu rộng. Nó tác động đến hệ sinh thái. Ảnh hưởng đến đời sống của người dân. Cần có giải pháp lâu dài.

4.2. Tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng

Dioxin cực kỳ độc hại. Nó gây ung thư, rối loạn miễn dịch. Chất này ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Dioxin tác động lên hệ sinh sản. Tác động kéo dài qua nhiều thế hệ. Độc tính của dioxin rất cao. Nó là chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (POPs). Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là ưu tiên. Dioxin gây biến đổi gen. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển. Các nghiên cứu đã chứng minh tác động. Tác động môi trường cũng rất lớn. Dioxin tồn tại dai dẳng trong tự nhiên. Nó phá vỡ cân bằng sinh thái. Loại bỏ dioxin là điều cần thiết.

4.3. Hạn chế công nghệ xử lý dioxin hiện tại

Xử lý dioxin rất phức tạp. Các phương pháp hóa lý đòi hỏi nhiệt độ cao. Chúng tốn kém và khó áp dụng. Phân hủy sinh học còn gặp nhiều khó khăn. Cấu trúc dioxin rất bền vững. Ít vi sinh vật có thể phân hủy trực tiếp. Cần tìm kiếm các enzyme mới. Hoặc các chủng vi sinh vật đặc biệt. Công nghệ oxy hóa nâng cao cũng đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Chi phí cao là rào cản lớn. Việc xử lý dioxin cần công nghệ đột phá. Các phương pháp truyền thống không đủ. Hạn chế này thúc đẩy nghiên cứu mới.

V.Phân hủy dioxin bằng vi sinh vật sinh enzyme laccase

Enzyme laccase là hy vọng mới. Nó có khả năng phân hủy dioxin gián tiếp. Laccase có thể oxy hóa các chất trung gian. Các chất này sau đó tấn công dioxin. Điều này mở ra hướng xử lý mới. Nghiên cứu tìm kiếm laccase hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường phân hủy dioxin. Đây là một lĩnh vực đầy thách thức. Phân hủy sinh học dioxin là hướng đi tiềm năng. Vi sinh vật sinh enzyme laccase đóng vai trò trung tâm. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả bước đầu. Cần phát triển các hệ thống bioremediation. Laccase có thể là chìa khóa. Nó giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm dioxin.

5.1. Tiềm năng của enzyme laccase trong phân hủy dioxin

Laccase có tiềm năng lớn trong phân hủy dioxin. Enzyme này có thể phá vỡ liên kết thơm. Nó cũng xúc tác quá trình khử clo. Điều này làm giảm độc tính của dioxin. Laccase hoạt động hiệu quả với các chất trung gian. Các chất trung gian hỗ trợ phân hủy dioxin. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm. Tìm các tổ hợp laccase-chất trung gian tối ưu. Tiềm năng này mở ra một hướng mới. Hướng xử lý sinh học dioxin. Enzyme laccase là một công cụ mạnh. Nó có thể giúp xử lý các chất ô nhiễm khó phân hủy. Đây là một bước tiến quan trọng.

5.2. Vai trò của vi sinh vật sinh laccase

Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng. Chúng sinh tổng hợp enzyme laccase. Các chủng nấm, vi khuẩn có thể sản xuất laccase. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập. Tìm kiếm các chủng vi sinh vật từ môi trường ô nhiễm. Chúng có khả năng chịu đựng và phân hủy. Vi sinh vật giúp sản xuất enzyme. Đây là một giải pháp sinh học. Các chủng vi sinh vật có khả năng đặc biệt. Chúng có thể thích nghi với môi trường độc hại. Nấm trắng là một ví dụ điển hình. Chúng sản xuất laccase với hiệu suất cao. Vai trò này là không thể thay thế.

5.3. Cơ chế phân hủy chất diệt cỏ dioxin bởi laccase

Cơ chế phân hủy dioxin bởi laccase phức tạp. Laccase oxy hóa các hợp chất phenolic. Hoặc các chất trung gian có sẵn. Các sản phẩm oxy hóa này phản ứng với dioxin. Chúng phá vỡ vòng thơm của dioxin. Quá trình này khử clo và phá vỡ cấu trúc. Điều này làm giảm độc tính của dioxin. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Laccase có thể hoạt động hiệu quả. Enzyme kết hợp với các chất trung gian. Nó tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc này tấn công trực tiếp dioxin. Cơ chế này cần được tối ưu hóa. Điều này giúp tăng cường hiệu quả phân hủy.

VI.Triển vọng vi sinh vật Enzyme laccase cho môi trường

Vi sinh vật mang lại triển vọng lớn. Enzyme laccase là một minh chứng. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho môi trường. Công nghệ sinh học đang ngày càng phát triển. Enzyme laccase có thể áp dụng rộng rãi. Từ xử lý nước thải dệt nhuộm đến phân hủy dioxin. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Hướng tới một môi trường sạch hơn. Enzyme laccase là công cụ đa năng. Nó là một tài nguyên quý giá. Phát triển ứng dụng laccase là cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào mục tiêu đó. Triển vọng của enzyme laccase là rất lớn.

6.1. Hướng phát triển công nghệ xử lý sinh học

Công nghệ xử lý sinh học đang phát triển. Enzyme laccase là một thành phần chính. Việc sử dụng vi sinh vật thân thiện môi trường. Nó giảm thiểu hóa chất độc hại. Hướng tới các quy trình bền vững. Điều này cần nghiên cứu sâu hơn. Phát triển hệ thống xử lý tích hợp. Tăng cường hiệu quả xử lý tổng thể. Công nghệ sinh học kết hợp với các phương pháp khác. Ví dụ, kết hợp với công nghệ oxy hóa nâng cao. Hoặc các phương pháp hấp phụ thuốc nhuộm. Điều này tạo ra giải pháp toàn diện. Hướng phát triển này rất quan trọng.

6.2. Ứng dụng laccase trong nhiều lĩnh vực

Laccase có ứng dụng đa dạng. Enzyme này dùng trong công nghiệp giấy. Nó giúp tẩy trắng bột giấy. Laccase cũng dùng trong công nghiệp thực phẩm. Ứng dụng trong y tế và mỹ phẩm. Đặc biệt, laccase là enzyme môi trường. Nó giúp xử lý chất thải công nghiệp. Đây là một enzyme đa năng. Laccase còn có thể dùng trong công nghệ nano. Tạo ra các vật liệu thông minh. Ứng dụng trong ngành dệt may. Giúp cải thiện chất lượng sản phẩm. Enzyme laccase có tiềm năng thương mại lớn.

6.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp kiến thức về laccase. Nó mở ra hướng mới xử lý thuốc nhuộm. Laccase cũng có tiềm năng phân hủy dioxin. Kết quả đóng góp vào khoa học môi trường. Nghiên cứu mang lại giải pháp thực tiễn. Nó góp phần bảo vệ môi trường. Tăng cường sức khỏe cộng đồng. Phát hiện chủng vi sinh vật mới là quan trọng. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Đây là những đóng góp cụ thể. Nghiên cứu này có giá trị cao. Nó là nền tảng cho các ứng dụng tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ dioxin của vi sinh vật sinh enzyme laccase luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHÙNG KHẮC HUY CHÚ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG LOẠI MÀU THUỐC NHUỘM HOẠT TÍNH VÀ PHÂN HỦY CHẤT DIỆT CỎ/DIOXIN CỦA VI SINH VẬT SINH ENZYME LACCASE LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHÙNG KHẮC HUY CHÚ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG LOẠI MÀU THUỐC NHUỘM HOẠT TÍNH VÀ PHÂN HỦY CHẤT DIỆT CỎ/DIOXIN CỦA VI SINH VẬT SINH ENZYME LACCASE Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Đặng Thị Cẩm Hà Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sỹ “Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ/dioxin của vi sinh vật sinh enzyme laccase” là công trình nghiên cứu do chính tôi tự thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các trích dẫn sử dụng trong luận án đã được ghi rõ tên tác giả tài liệu tham khảo.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS Phùng Khắc Huy Chú Lời cảm ơn Để hoàn thành được luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến PGS.TS Đặng Thị Cẩm Hà, Phòng Công nghệ sinh học tái tạo môi trường, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, là người thầy đã tận tâm, tận tình và nhiệt thành đã hướng dẫn, chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi và kịp thời trong những lúc khó khăn, vất vả để giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo, chỉ huy Binh chủng Hóa học; các đồng chí lãnh đạo, chỉ huy, các đồng chí, đồng nghiệp công tác tại Phòng Khoa học quân sự và Viện Hóa học - Môi trường quân sự, Bộ Tư lệnh Hóa học đã hết sức giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và tối đa về mặt tinh thần và một phần vật chất cho tôi khi tôi tham gia học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Bên cạnh đó, để có thể hoàn thành được luận án này, tôi chân thành cảm ơn ThS Đào Thị Ngọc Ánh, ThS Lê Việt Hưng, ThS Nguyễn Hải Vân cùng toàn thể các đồng nghiệp trong phòng Công nghệ sinh học tái tạo môi trường,Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ, làm việc nhóm một cách có hiệu quả để thực hiện một số nội dung liên quan đến luận án. Để hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh đến được đích cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn lãnh đạo, các thầy, các cô và các anh chị phụ trách đào tạo của Học viện Khoa học và Công nghệ, đặc biệt là lãnh đạo, các thầy, cô của Viện Công nghệ môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tận tình truyền đạt, chỉ dạy những kiến thức, kinh nghiệm và chia sẽ những khó khăn của bản thân tôi trong những năm tháng đã qua.

Hoàn thành được luận án nghiên cứu này, tôi đã liên tục nhận được sự động viên to lớn của gia đình, dòng họ và đặc biệt là của “đồng chí vợ” đã luôn ở bên, chủ động khắc phục mọi khó khăn của gia đình nhỏ bé của tôi để động viên và tạo điểu kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm hoàn thành chương trình đào tạo tiến sỹ này. Tôi rất cảm ơn sự động viên, khích lệ của các đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài đơn vị đã dành cho tôi. Luận án được thực hiện với sự tài trợ về kinh phí của Đề tài độc lập cấp Nhà nước: "Nghiên cứu metagenome của vi sinh vật vùng đất ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin nhằm tìm kiếm các gene, các enzyme mới có khả năng phân hủy dioxin", Mã số DTDLCN.TS Đặng Thị Cẩm Hà làm chủ nhiệm Đề tài. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 NGHIÊN CỨU SINH Phùng Khắc Huy Chú MỤC LỤC Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ và đồ thị MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Laccase, laccase-like và vi sinh vật sinh tổng hợp laccase, laccase-like 4 1. Giới thiệu chung về laccase 4 1. Cấu trúc phân tử của laccase 4 1. Cơ chế xúc tác của laccase 5 1.

Một số đặc tính sinh hóa của laccase 6 1. Vi sinh vật sinh tổng hợp laccase 7 1. Khả năng của laccase trong phân hủy các hợp chất hữu cơ 8 1. Khả năng của laccase trong phân hủy các hợp chất hữu cơ có clo 12 1.

Giới thiệu về laccase-like 13 1. Đặc điểm ô nhiễm nước thải dệt nhuộm và công nghệ xử lý 17 1. Đặc điểm chung của thuốc nhuộm và nước thải dệt nhuộm 17 1. Đặc điểm chung của thuốc nhuộm 17 1.

Đặc điểm chủng của nước thải dệt nhuộm 18 1. Các phương pháp xử lý màu thuốc nhuộm 19 1. Phương pháp hóa lý 19 1. Phương pháp oxy hóa nâng cao 20 1.

Phương pháp sinh học 21 1. Hiện trạng ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở Việt Nam và các công nghệ xử lý 26 1. Hiện trạng ô nhiễm 26 1. Công nghệ xử lý dioxin và các hợp chất hữu cơ đa vòng thơm 28 1.

Phương pháp phân hủy sinh học xử lý dioxin và các hợp chất hữu cơ 30 1. Phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T, dioxin và các hợp chất tương tự bởi laccase 31 1. Phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T, dioxin và các hợp chất tương tự bởi nấm sinh 33 tổng hợp enzym ngoại bào CHƯƠNG 2 40 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 40 2.

Vật liệu để phân lập vi sinh vật và các chủng nấm kế thừa 40 2. Đối tượng nghiên cứu xử lý 40 2. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu 41 2. Thiết bị chính sử dụng trong nghiên cứu 41 2.

Phương pháp nghiên cứu 42 2. Phân lập, nuôi cấy vi sinh vật 43 2. Phân lập chủng nấm 43 2. Phân lập xạ khuẩn 43 2.

Lựa chọn môi trường nuôi cấy để chủng nấm sinh tổng hợp laccase cao 43 2. Nuôi cấy xạ khuẩn sinh tổng hợp laccase-like trên các nguồn chất hữu cơ 43 vòng thơm khác nhau 2. Phân loại vi sinh vật 44 2. Phân loại VSV theo hình thái khuẩn lạc 44 2.

Phân loại VSV theo phương pháp sinh học phân tử 44 2. Phương pháp hóa - sinh 45 2. Xác định hoạt tính laccase, laccase-like sử dụng ABTS 45 2. Tinh sạch, nhận diện protein của laccase, laccase-like 46 2.

Xác định đặc tính protein của laccase, laccase-like tinh sạch 48 2. Xác định khả năng loại màu thuốc nhuộm 49 2. Xác định khả năng loại màu thuốc nhuộm bởi laccase, laccase-like 49 2. Xác định khả năng loại màu thuốc nhuộm bởi chủng nấm 51 2.

Xác định khả năng phân hủy chất diệt cỏ/dioxin 52 2. Thực nghiệm phân hủy chất diệt cỏ/dioxin bằng laccase thô 52 2. Thực nghiệm phân hủy chất diệt cỏ/dioxin bằng chủng nấm sinh tổng hợp 54 laccase 2. Phương pháp phân tích để xác định khả năng phân hủy chất diệt cỏ/dioxin 55 2.

Phương pháp xử lý số liệu 55 CHƯƠNG 3 57 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN 3. Phân lập, tuyển chọn và định tên chủng nấm và xạ khuẩn có khả năng 57 sinh tổng hợp laccase, laccase-like 3. Phân lập và lựa chọn để phân loại nấm đảm có hoạt tính laccase cao 57 3. Phân lập và phân loại xạ khuẩn có khả năng sinh trưởng trên môi trường 60 chứa chất diệt cỏ/dioxin và sinh tổng hợp laccase-like 3.

Phân lập xạ khuẩn 60 3. Phân loại chủng xạ khuẩn XKBHN1 và XKBiR929 61 3. Môi trường để chủng nấm, chủng xạ khuẩn sinh tổng hợp laccase, laccase-like 64 3. Môi trường thích hợp để chủng nấm FBV40 sinh tổng hợp laccase 64 3.

Khả năng sinh tổng hợp laccase-like của XKBHN1 và XKBiR929 trên môi 65 trường chứa các chất hữu cơ clo khác nhau 3. Đặc điểm hóa-lý của laccase, laccase-like tinh sạch 68 3. Tinh sạch laccase của nấm đảm Rigidoporus sp. Tinh sạch laccase-like của xạ khuẩn Streptomycese sp.

Đặc tính hóa-lý của laccase và laccase-like tinh sạch 71 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến laccase tinh sạch 71 3. Đặc điểm động học của laccase tinh sạch 78 3. Đặc tính hóa-lý của laccase thô 79 3.

Đặc tính hóa - lý của laccase-like tinh sạch 81 3. Loại màu thuốc nhuộm và phân hủy chất diệt cỏ chứa dioxin 84 3. Loại màu thuốc nhuộm bởi laccase, laccase-like 84 3. Loại màu thuốc nhuộm tổng hợp bởi laccase thô của chủng nấm FBV40 84 3.

Loại màu hoạt tính sử dụng trong quân đội bởi laccase thô 89 3. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính MN.FBN bởi Lac1 tinh sạch 96 3. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính MN.FBN bởi laccase-like tinh sạch của 97 chủng xạ khuẩn XKBiR929 3. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính bởi Rigidoporus sp.

Khả năng loại màu một số thuốc nhuộm hoạt tính sử dụng để nhuộm vải 98 may quân trang 3. Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN ở các nồng độ khác nhau 101 3. Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN khi có mặt D-glucose 102 3. Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN khi có mặt các loại đường khác nhau 103 3.

Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN khi có mặt các nguồn nitơ khác nhau 106 3. Phân hủy chất diệt cỏ/dioxin bởi laccase và nấm sinh tổng hợp laccase 108 3. Phân huỷ chất diệt cỏ/dioxin bởi laccase thô 108 3. Phân huỷ chất diệt cỏ/dioxin bởi nấm sinh tổng hợp laccase 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 123 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 PHỤ LỤC Danh mục các chữ viết tắt 2,3,7,8-TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin 2,4,5-T 2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid 2,4,5-TCP 2,4,5-trichlorophenol 2,4-D 2,4-dichlorophenoxyacetic acid 2,4-DCP 2,4-dichlorophenol ABTS 2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulphonic acid) BH Sân bay Biên Hòa CDD Chất diệt cỏ chứa dioxin CGK Chất gắn kết DBF Dibenzofuran DCĐ Dịch chiết đất DD Dibenzo-p-dioxin DBP Dibromophenol đtg Đồng tác giả HBT 1-Hydroxybenzotriazole HCHC Hợp chất hữu cơ LiP Lignin peroxidase LMCO Laccase multicopper oxidase MN.FBN Megafix navy FBN MnP Mangan peroxidase MR.EBR Megafix red EBR MT.BES Megafix turquoise BES MY.BES Megafix yellow BES MY.EG Megafix yellow EG MCDD Mono chlorodibenzo-p-dioxin NN.SG Nova navy SG NY.FN2R Nova yellow RN2R NY.S3R Nova yellow S3R NY1 acid red 299 NY5 acid blue 281 NY7 acid red 266 PAH Polycyclic Aromatic Hydrocacbon = hydrocacbon đa nhân PCB Polychlorinatedbiphenyl PCDDs Polychlorinated dibenzo-p-dioxin PCDFs Polychlorinated dibenzofuran POPs Các hợp chất hữu cơ khó phân hủy ppm Parts per million (mg/kg) ppt Parts per trillion (ng/kg) RBBR Remazol Brilliant Blue R TBP Tribromophenol VA Valli anilin ViO Violuric acid VK Vi khuẩn VSV Vi sinh vật Danh mục bảng Bảng Tên bảng Trang Ứng dụng của laccase trong phân hủy các hợp chất hữu cơ Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Khắc Huy Chú (2018). Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kha-nang-loai-mau-thuoc-nhuom-hoat-tinh-va-phan-huy-chat-diet-co-dioxin-cua-vi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ dioxin của vi sinh vật sinh enzyme laccase luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và

Luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter