Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra barjoo sieb lên chuột

Luận án: Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra barjoo sieb lên chuột gây tiểu đường type 2 luận án thạc sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

65

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đái tháo đường: Nỗi lo sức khỏe toàn cầu, cần kiểm soát đường huyết
Số trang:
65 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đái tháo đường Nỗi lo sức khỏe toàn cầu cần kiểm soát đường huyết

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc tăng nhanh tại nhiều quốc gia. Bệnh xếp thứ ba trong các bệnh có số người mắc tăng nhanh nhất, sau ung thư và tim mạch. ĐTĐ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong các bệnh nội tiết. Biểu hiện chính là rối loạn chuyển hóa glucose. Glucose máu tăng cao do thiếu hụt hoặc giảm đáp ứng insulin. Bệnh dẫn đến các biến chứng cấp tính gây tử vong. Các biến chứng lâu dài ảnh hưởng nặng nề. Chúng bao gồm bệnh lý tim mạch, mắt, thận, thần kinh. Việc kiểm soát đường huyết là yếu tố sống còn. Điều trị kịp thời ngăn ngừa biến chứng. Cộng đồng cần nhận thức rõ về mức độ nguy hiểm của bệnh. Giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả là cần thiết.

1.1. Thực trạng bệnh đái tháo đường

Bệnh đái tháo đường phổ biến ở cả nước phát triển và đang phát triển. Số người mắc bệnh tăng nhanh chóng. Đây là một trong ba bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong cao. Bệnh gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Biểu hiện chính là tăng glucose huyết mãn tính. Nguyên nhân do thiếu hụt insulin hoặc kháng insulin. Tăng đường huyết ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Nó gây ra các biến chứng cấp tính nguy hiểm. Các biến chứng lâu dài như bệnh tim mạch, mắt, thận, thần kinh cũng thường xảy ra. Điều trị và kiểm soát đường huyết là yếu tố then chốt. Việc này giúp giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống. Nhu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị mới là cấp thiết.

1.2. Hậu quả của tăng glucose huyết mãn tính

Tăng glucose máu mãn tính gây hủy hoại nhiều cơ quan. Chức năng các cơ quan bị rối loạn, suy yếu. Biến chứng cấp tính có thể dẫn đến hôn mê. Nếu không được điều trị, có thể gây tử vong trong thời gian ngắn. Hậu quả lâu dài là tổn thương mạch máu nhỏ và lớn. Điều này gây ra các bệnh lý nghiêm trọng. Bao gồm mù lòa do tổn thương mắt. Suy thận do hoại tử thận. Hoại tử chi, có thể dẫn đến cắt cụt. Nhiễm trùng thường xuyên xảy ra. Tổn thương thần kinh gây đau và mất chức năng. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ là biện pháp phòng ngừa. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng nguy hiểm. Các hoạt chất sinh học có tiềm năng lớn trong việc này.

1.3. Y học cổ truyền và kiểm soát đường huyết

Tại Việt Nam, bệnh nhân mãn tính thường tìm đến y học cổ truyền. Các loại thuốc y học cổ truyền có ưu điểm. Chúng thường có độc tính thấp, chi phí thấp, và dễ kiếm. Sử dụng cây cỏ làm dược liệu là truyền thống lâu đời của dân tộc. Kinh nghiệm dân gian đã để lại nhiều bài thuốc quý. Những bài thuốc này góp phần chăm sóc sức khỏe. Nhiều dược liệu có tác dụng hạ đường huyết. Cây chuối hột là một ví dụ điển hình. Y học cổ truyền ghi nhận công dụng của nó trong việc chữa tiểu đường. Nghiên cứu khoa học cần làm rõ tác dụng này. Nó sẽ nâng cao giá trị các dược liệu truyền thống. Hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.

II. Cây chuối hột Dược liệu quý hỗ trợ hạ đường huyết

Cây chuối hột, tên khoa học Musa balbisiana, là một dược liệu quý. Nó còn được biết đến với tên Musra barjoo Sieb. Loài cây này phổ biến rộng rãi khắp Việt Nam. Các bộ phận của cây chuối hột đều có tiềm năng làm dược liệu. Từ quả, củ, thân đến lá và hoa. Quả chuối hột đặc trưng bởi nhiều hạt. Trong y học cổ truyền, cây chuối hột đã được sử dụng từ lâu. Nó hỗ trợ điều trị nhiều bệnh khác nhau. Đặc biệt, Musa balbisiana được tin dùng cho bệnh tiểu đường. Kinh nghiệm dân gian đã tích lũy nhiều bài thuốc. Việc nghiên cứu khoa học sẽ làm rõ cơ sở của các bài thuốc này. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho dược liệu tự nhiên. Nó cũng góp phần kiểm soát đường huyết cho người bệnh.

2.1. Giới thiệu Musa balbisiana chuối hột

Cây chuối hột, hay Musa balbisiana, là một loài thực vật quen thuộc. Nó mọc hoang dại và được trồng nhiều ở Việt Nam. Đặc điểm nổi bật là quả chứa nhiều hạt lớn. Các bộ phận của cây chuối hột đều được sử dụng. Trong đời sống, nó không chỉ là thực phẩm. Mà còn là một dược liệu quan trọng. Y học cổ truyền đã ghi nhận nhiều công dụng của cây. Nó được dùng để chữa trị các bệnh thông thường. Cây chuối hột đại diện cho kho tàng dược liệu phong phú. Việc nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Khám phá các hoạt chất sinh học bên trong nó. Từ đó, phát triển các ứng dụng y học hiện đại.

2.2. Kinh nghiệm dân gian về cây chuối hột

Trong dân gian, cây chuối hột là một dược liệu đa năng. Nó được sử dụng để chữa nhiều bệnh khác nhau. Ví dụ, điều trị hắc lào, đau răng, sỏi thận, trĩ. Mụn nhọt, tiêu chảy cũng được dùng chuối hột. Đặc biệt, kinh nghiệm dân gian chỉ ra tác dụng đối với bệnh tiểu đường. Các bộ phận như quả, củ, thân đều được sử dụng. Chúng thường được phơi khô, sắc nước uống. Hoặc nghiền nát để đắp ngoài da. Tuy nhiên, các ứng dụng này chủ yếu dựa trên truyền miệng. Chưa có nhiều thử nghiệm khoa học chứng minh. Việc nghiên cứu là cần thiết để xác thực hiệu quả. Đồng thời, xác định liều lượng và cách dùng an toàn.

2.3. Tiềm năng khoa học của dược liệu chuối hột

Mặc dù được dùng rộng rãi, cơ sở khoa học của cây chuối hột còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu tiềm năng hạ đường huyết của Musa balbisiana rất cao. Cần làm sáng tỏ các hoạt chất sinh học có trong cây. Hiểu rõ cơ chế tác dụng của chúng. Điều này giúp phát triển các sản phẩm dược liệu mới. Nghiên cứu khoa học sẽ cung cấp bằng chứng vững chắc. Từ đó, cây chuối hột có thể được chuẩn hóa. Phát triển thành thuốc hoặc thực phẩm chức năng. Giúp kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường. Thử nghiệm khoa học sẽ khai thác tối đa giá trị của dược liệu này. Nó mở ra hướng điều trị tự nhiên và bền vững.

III. Nghiên cứu khoa học Khám phá tiềm năng hạ đường huyết của Musa balbisiana

Nghiên cứu khoa học tập trung làm sáng tỏ khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột. Đề tài khảo sát ảnh hưởng của dịch chiết Musa balbisiana. Các thử nghiệm được thực hiện trên mô hình chuột gây tiểu đường type 2. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học cho tác dụng dược lý. Đồng thời, nghiên cứu cũng hướng tới phân lập các hoạt chất sinh học. Xác định cấu trúc hóa học của chúng. Điều này giúp hiểu rõ thành phần hoạt động. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm dược liệu mới. Góp phần vào việc kiểm soát đường huyết. Thử nghiệm khoa học là bước đi quan trọng. Nó giúp biến kinh nghiệm dân gian thành ứng dụng y học hiện đại.

3.1. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, nghiên cứu ảnh hưởng của dịch chiết cây chuối hột. Các phân đoạn từ quả và củ chuối hột được thử nghiệm. Mô hình chuột gây tiểu đường type 2 được sử dụng. Mục tiêu là đánh giá khả năng hạ đường huyết. Thứ hai, phân lập và xác định cấu trúc hóa học. Các hợp chất này có trong dịch chiết các bộ phận cây chuối hột. Việc này là cơ sở để tìm ra hoạt chất sinh học chính. Từ đó, có thể phát triển thuốc mới. Góp phần vào điều trị đái tháo đường. Nghiên cứu này khẳng định giá trị dược liệu của Musa balbisiana.

3.2. Phương pháp thử nghiệm trên chuột

Để đánh giá khả năng hạ đường huyết, mô hình chuột được sử dụng. Chuột được gây tiểu đường type 2 bằng phương pháp chuẩn. Đây là mô hình thử nghiệm khoa học phổ biến. Nó phản ánh tương đối chính xác bệnh tiểu đường ở người. Sau khi gây bệnh, chuột được chia thành các nhóm. Các nhóm sẽ được cho uống dịch chiết cây chuối hột. Nhóm đối chứng được dùng dung môi hoặc giả dược. Các chỉ số đường huyết được theo dõi định kỳ. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của dịch chiết. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Đồng thời cung cấp dữ liệu định lượng về tác dụng hạ đường huyết.

3.3. Đánh giá ảnh hưởng dịch chiết quả và củ

Nghiên cứu tập trung vào các dịch chiết từ quả và củ chuối hột. Các phân đoạn dịch chiết được chuẩn bị cẩn thận. Mỗi phân đoạn được thử nghiệm riêng biệt trên chuột. Việc này giúp xác định bộ phận nào của Musa balbisiana hiệu quả nhất. Nó cũng giúp cô lập các hoạt chất sinh học tiềm năng. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết rất quan trọng. Nó chỉ ra tác dụng hạ đường huyết cụ thể. Dữ liệu này là cơ sở cho các bước tiếp theo. Phát triển các sản phẩm dược liệu từ cây chuối hột. Hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả cho người bệnh.

IV. Tiểu đường type 2 Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu hoạt chất sinh học

Bệnh tiểu đường type 2 là dạng phổ biến nhất của đái tháo đường. Nó chiếm phần lớn các trường hợp mắc bệnh. Đặc điểm của bệnh là cơ thể vẫn sản xuất insulin. Tuy nhiên, lượng insulin không đủ hoặc tế bào không đáp ứng hiệu quả. Tình trạng này gọi là kháng insulin. Đây là một gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Việc kiểm soát đường huyết hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu các hoạt chất sinh học từ dược liệu là hướng đi triển vọng. Cây chuối hột có thể cung cấp các giải pháp tự nhiên. Thử nghiệm khoa học giúp xác định tiềm năng này. Mục tiêu là tìm ra phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả. Nó hỗ trợ bệnh nhân tiểu đường type 2 kiểm soát bệnh tốt hơn.

4.1. Tổng quan về đái tháo đường type 2

Đái tháo đường type 2 là loại tiểu đường phổ biến nhất. Nó chiếm khoảng 80-90% tổng số bệnh nhân. Bệnh thường gặp ở người lớn, nhưng đang có xu hướng trẻ hóa. Cơ thể bệnh nhân vẫn sản xuất insulin. Tuy nhiên, hiệu quả của insulin bị giảm sút. Hoặc lượng insulin không đủ để đáp ứng nhu cầu. Tình trạng này dẫn đến tăng đường huyết mãn tính. Bệnh có liên quan chặt chẽ đến lối sống. Bao gồm chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu vận động, béo phì. Việc kiểm soát đường huyết sớm giúp ngăn ngừa biến chứng. Nhu cầu tìm kiếm hoạt chất sinh học mới là rất lớn.

4.2. Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường type 2

Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường type 2 rất phức tạp. Nó chủ yếu do tình trạng kháng insulin. Các tế bào cơ, mỡ, gan giảm nhạy cảm với insulin. Điều này làm cho glucose không thể đi vào tế bào. Glucose tích tụ trong máu, gây tăng đường huyết. Ngoài ra, tuyến tụy cũng có thể suy giảm chức năng. Khả năng sản xuất insulin của tế bào beta giảm dần theo thời gian. Sự kết hợp của kháng insulin và suy giảm chức năng tụy gây ra bệnh. Việc tìm kiếm hoạt chất sinh học có thể tác động. Chúng có thể cải thiện độ nhạy insulin. Hoặc bảo vệ tế bào beta của tuyến tụy. Góp phần vào việc kiểm soát đường huyết.

4.3. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp kiểm soát đường huyết

Đái tháo đường type 2 đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Các phương pháp điều trị hiện tại có thể gây tác dụng phụ. Hoặc không phải lúc nào cũng hiệu quả với mọi bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp mới là rất cần thiết. Các dược liệu tự nhiên là nguồn tiềm năng. Chúng có thể chứa các hoạt chất sinh học có khả năng hạ đường huyết. Cây chuối hột là một ứng cử viên đầy hứa hẹn. Y học cổ truyền đã ghi nhận công dụng của nó. Thử nghiệm khoa học sẽ chứng minh hiệu quả này. Nó cung cấp thêm lựa chọn điều trị an toàn. Giúp bệnh nhân tiểu đường kiểm soát đường huyết tốt hơn.

V. Hoạt chất sinh học từ cây chuối hột Hướng phát triển dược liệu mới

Việc phân lập và xác định cấu trúc hoạt chất sinh học là trọng tâm. Các chất này được chiết xuất từ cây chuối hột. Đây là bước quan trọng để phát triển dược liệu mới. Các hoạt chất sinh học từ Musa balbisiana hứa hẹn tiềm năng hạ đường huyết. Chúng có thể có nhiều cơ chế tác dụng khác nhau. Ví dụ, kích thích tiết insulin hoặc cải thiện độ nhạy insulin. Việc hiểu rõ các hoạt chất này giúp tối ưu hóa ứng dụng. Nghiên cứu khoa học sẽ mở rộng khả năng của cây chuối hột. Nó có thể trở thành nguồn cung cấp thuốc mới. Hoặc sản phẩm hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Góp phần nâng cao giá trị của dược liệu Việt Nam.

5.1. Phân lập và xác định cấu trúc hợp chất

Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là phân tích hóa học. Nó tập trung vào việc phân lập các hoạt chất sinh học. Các chất này được chiết xuất từ cây chuối hột. Sau đó, tiến hành xác định cấu trúc hóa học của chúng. Quy trình này đòi hỏi kỹ thuật chiết xuất và phân tích hiện đại. Sử dụng các phương pháp sắc ký và phổ học tiên tiến. Việc này giúp nhận diện chính xác từng hợp chất. Xác định cấu trúc là bước tiền đề cơ bản. Nó giúp hiểu rõ bản chất dược lý của Musa balbisiana. Từ đó, có thể điều chế hoặc tổng hợp các chất tương tự. Mở ra cơ hội phát triển thuốc mới. Các thử nghiệm khoa học tiếp theo sẽ tập trung vào các chất đã phân lập.

5.2. Tiềm năng của hoạt chất sinh học trong hạ đường huyết

Các hoạt chất sinh học được phân lập từ Musa balbisiana có tiềm năng lớn. Chúng có thể có nhiều cơ chế tác dụng trong hạ đường huyết. Ví dụ, kích thích sản xuất insulin. Hoặc tăng cường độ nhạy của tế bào với insulin. Một số chất có thể ức chế hấp thu glucose ở ruột. Mỗi cơ chế này đều góp phần vào việc kiểm soát đường huyết. Hiểu rõ các hoạt chất này giúp tối ưu hóa liều lượng. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Điều này mở ra hướng phát triển dược liệu an toàn hơn. Nó mang lại hiệu quả cao hơn cho bệnh nhân tiểu đường. Cây chuối hột có thể là nguồn cung cấp quan trọng cho tương lai.

5.3. Mở rộng ứng dụng dược liệu chuối hột

Nghiên cứu về hoạt chất sinh học không chỉ giới hạn ở hạ đường huyết. Nó còn mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng khác. Ngoài tiểu đường, Musa balbisiana có thể có các tác dụng khác. Ví dụ, chống oxy hóa hoặc kháng viêm. Việc khám phá này giúp đa dạng hóa sản phẩm từ cây chuối hột. Từ các thử nghiệm khoa học, dược liệu này có thể được chuẩn hóa. Phát triển thành các sản phẩm chức năng chất lượng cao. Hoặc là thành phần trong thuốc điều trị bệnh tiểu đường. Điều này không chỉ nâng cao giá trị dược liệu Việt Nam. Mà còn cung cấp giải pháp sức khỏe mới. Hướng tới kiểm soát đường huyết bền vững cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra barjoo sieb lên chuột gây tiểu đường type 2 luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (65 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

IH QU GI H N I TRƢ Ọ Ọ T ----------------------- NGUYỄN THỊ DUYÊN NGHIÊN CỨU KHẢ Ă Ƣ NG HUYẾT CỦA CÂY CHUỐI HỘT MUSRA BARJOO SIEB LÊN CHUỘT GÂY TIỂU Ƣ NG TYPE 2 U VĂ T S KHO Ọ ăm 2016 MỞ ẦU Bệnh đái tháo đường ( T ) là bệnh phổ biến ở các nước phát triển và cả các nước đang phát triển, ở nước ta bệnh có xu hướng tăng dần. Cùng với bệnh ung thư và tim mạch, T là một trong ba bệnh có số người mắc tăng nhanh nhất. T cũng có tỉ lệ tử vong cao nhất trong các bệnh nội tiết do gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bệnh có nguyên nhân nội tiết với biểu hiện là các rối loạn chuyển hóa, điển hình là tăng glucose huyết do thiếu hụt insulin tuyệt đối hoặc tương đối hay do không đáp ứng với insulin.

Bệnh thường kèm theo các biến chứng cấp gây tử vong hoặc các biến chứng lâu dài như các bệnh lý về tim mạch, mắt, thận, thần kinh [1, 5, 31]. Ở Việt Nam, các bệnh nhân mắc bệnh mãn tính thường có xu hướng sử dụng thuốc ông Y hoặc thuốc Y học cổ truyền do chúng có độc tính thấp, rẻ tiền và sẵn có. Sử dụng cây cỏ trong vườn nhà để làm thuốc cũng là truyền thống lâu đời của dân tộc ta, nó đã để lại những kinh nghiệm quí báu trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho nhân dân. Chuối hột (Musra barjoo Sieb) là loài cây có mặt ở nhiều nơi trên đất nước ta.

Nhân dân ta đã theo kinh nghiệm dân gian để chữa một số bệnh như: hắc lào, đau răng, sỏi thận, trĩ, mụn nhọt, tiêu chảy, T , … bằng các bộ phận khác nhau của cây. ể góp phần làm sáng tỏ hơn tác dụng điều trị T của cây chuối hột, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột Musra barjoo Sieb lên chuột gây tiểu đường type 2” với mục tiêu: - Nghiên cứu ảnh hưởng của dịch chiết các phân đoạn quả và củ chuối hột trên mô hình chuột gây T type 2. - Phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất hóa học có trong dịch chiết các bộ phận cây chuối hột. Bệnh đái tháo đƣờng 1.

hái niệm ái tháo đường (Diabetes mellitus) là một bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi nồng độ glucose máu tăng thường xuyên và mãn tính do tụy sản xuất thiếu insulin (thiếu insulin tuyệt đối) hoặc do giảm tác dụng của insulin (thiếu insulin tương đối) bởi các nguyên nhân khác nhau với cơ chế bệnh sinh phức tạp [1, 5]. Tăng glucose máu mãn tính thường kết hợp với sự hủy hoại, rối loạn và sự suy yếu chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể. Những rối loạn chuyển hóa này có thể gây hôn mê và tử vong trong thời gian ngắn nếu không được điều trị kịp thời. Hậu quả muộn của các rối loạn chuyển hóa này là gây tổn thương các mạch máu nhỏ và mạch máu lớn dẫn đến mù mắt, hoại tử thận, hoại tử chi, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh [5, 30].

Phân loại và cơ chế bệnh sinh Hơn 2000 năm trước, bệnh T đã được mô tả trong y văn cổ, kể từ đó đến nay đã có rất nhiều cách phân loại bệnh T khác nhau. Trải qua rất nhiều thời kỳ, T được các nhà nghiên cứu phân chia thành rất nhiều loại khác nhau. ến năm 1980 các chuyên gia nghiên cứu về bệnh T của WHO đã phân loại bệnh T dựa vào các chỉ tiêu lâm sàng, dịch tễ học và các yếu tố di truyền. Sự phân loại này đã được bổ sung và thay đổi chút ít vào năm 1985, phân thành T phụ thuộc insulin (loại bắt buộc phải dùng insulin) và T không dùng thuốc chữa [5, 13, 14].

ho đến năm 1997, Ủy ban chuyên gia về chuẩn đoán và phân loại bệnh T của WHO đưa ra đề nghị về cách phân loại bệnh T mới dựa trên những tiến bộ về khoa học đó là dựa vào nguyên nhân sinh bệnh và đã được dùng phổ biến đến ngày nay. T được chia thành hai loại như sau [5, 14]: 1. Bệnh đái tháo đường type 1 Bệnh T type 1 còn được gọi là bệnh T phụ thuộc insulin (Insulin-dependent diabete), qua trung gian miễn dịch, hoặc là dạng khởi phát lứa tuổi vị thành niên. Hệ thống miễn dịch của cơ thể đã sinh ra các kháng thể chống lại hoặc phá hủy tế bào β của đảo tụy sản xuất insulin.

Khi không có insulin, tế bào sẽ không sử dụng được glucose, do đó glucose trong máu sẽ tăng rất cao và thường dẫn đến những biến chứng lâu dài. Nghiên cứu trên những cặp sinh đôi cùng trứng, tỷ lệ T type 1 ở những cặp này từ 30 – 40%. iều này chứng tỏ không phải tất cả các trường hợp là di truyền và còn có những yếu tố môi trường trong biểu hiện bệnh. Một số yếu tố môi trường làm thay đổi chức năng của tế bào  như: virus (quai bị, rubella, coxsackie virus B4); một số chất hóa học (thuốc diệt chuột nitrophenylurea) và những chất phá hủy tế bào (hydrogen cyanid có trong tapioca bị hỏng và cây sắn).

Gen nhạy cảm với bệnh T ở người chủ yếu nằm trong nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6. T type 1 có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào, nhưng thường gặp ở trẻ em và thanh niên. Người bị T type 1 bắt buộc phải dùng insulin hằng ngày để điều hòa hàm lượng glucose trong máu. Ngoài ra người bệnh còn phải phối hợp sử dụng thuốc với một chế độ dinh dưỡng và tập luyện hợp lý giúp ổn định lượng glucose huyết, kéo dài cuộc sống [1, 5, 10, 14, 15].

Bệnh đái tháo đường type 2 ây là dạng T thường gặp nhất, chiếm khoảng 80-90% số bệnh nhân bị T. Thông thường, với bệnh T type 2, trong cơ thể vẫn còn sản xuất insulin, nhưng insulin được sản xuất ra không đủ hoặc các tế bào không thể sử dụng nó. iều này được gọi là đề kháng insulin. Theo thời gian, đường huyết sẽ tăng cao trong máu.

Hiện tượng kháng insulin tập trung nhiều ở gan và các loại mô ngoại vi với nhiều hình thức kháng khác nhau như: giảm khả năng ức chế sản xuất glucose ở gan, giảm khả năng thu nạp glucose ở mô ngoại vi, giảm khả năng sử dụng glucose ở các cơ quan. Do đó, khi xét nghiệm, người ta vẫn thấy sự có mặt của insulin trong máu. Ngoài ra, nồng độ insulin trong máu của một số bệnh nhân T type 2 còn rất cao, nguyên nhân là do ở những bệnh nhân này, tế bào đích không đáp ứng với insulin hoặc đáp ứng ở mức độ thấp, nên nồng độ insulin phải cao hơn mức bình thường mới có thể đưa đến một đáp ứng bình thường [1, 5, 14, 15]. T type 2 có thể diễn biến theo các giai đoạn sau: + Giai đoạn 1: Mặc dù nồng độ glucose trong máu vẫn ở mức bình thường, nhưng bắt đầu có hiện tượng kháng insulin vì hàm lượng insulin tăng cao hơn bình thường trong máu.

+ Giai đoạn 2: Tình trạng kháng insulin có xu hướng mạnh dần và xuất hiện hiện tượng tăng nồng độ glucose trong máu sau bữa ăn. + Giai đoạn 3: Sự kháng insulin không thay đổi nhưng sự bài tiết insulin giảm dần và gây tăng nồng độ glucose huyết lúc đói. ác triệu chứng của bệnh T bắt đầu biểu hiện ra bên ngoài. T type 2 có tính di truyền mạnh, có nghĩa là bệnh có khuynh hướng phát triển theo gia đình.

Một số loại gen đã được xác định và một số khác đang trong giai đoạn nghiên cứu được nghi ngờ là nguyên nhân gây ra T type 2. Tuy nhiên trong đời sống hằng ngày, có rất nhiều yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến bệnh T type 2 đã được đề cập đến, bao gồm như: tăng huyết áp, tăng triglyceride (mỡ) máu, T thai kỳ hoặc sinh con nặng hơn 4kg, chế độ ăn nhiều chất béo, uống nhiều rượu, ngồi nhiều, béo phì hoặc thừa cân, chủng tộc, đặc biệt khi có những người thân bị T type 2 hoặc bị T thai kỳ, tuổi tác. Trong đó, béo phì và ít vận động là hai yếu tố nguy cơ được nhắc đến nhiều nhất là có thể làm phát triển bệnh T type 2 [5, 13]. Một số loại ĐTĐ khác Ngoài hai loại T thường gặp nhất là T type 1 và T type 2 ra thì hiện nay người ta còn phân biệt một số loại bệnh T khác như: ĐTĐ thai kỳ: ây là dạng T xảy ra ở một số phụ nữ mang thai và sẽ biến mất sau khi sinh.

Có thể gây ra các biến chứng cho mẹ và con trong quá trình mang thai. Phụ nữ bị T thai kỳ có nhiều khả năng phát triển thành bệnh T type 2 [13]. Một số type ĐTĐ khác: Một bệnh nhân có thể có đồng thời nhiều đặc điểm của nhiều type khác nhau. Ví dụ, trong T tự miễn âm ỉ (latent autoimmune diabetes in adults (LADA)), còn gọi là T type 1.5 hay T đôi, bệnh nhân có đặc điểm của cả T type 1 và type 2.

Phần lớn bệnh nhân LADA vẫn tiết đủ insulin khi mới được chẩn đoán giống như T type 2 nhưng trong vòng vài năm sau bệnh nhân cần insulin để kiểm soát đường huyết. Trong LADA, giống như trong T type 1, tế bào  của tuyến tụy không sản xuất insulin vì hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy tế bào . Các chuyên gia cho rằng T LADA là dạng diễn tiến chậm của T type 1. Nguyên nhân của những type T khác này có thể được gây ra bởi: Khiếm khuyết về gen của tế bào , như là T khởi phát ở người trẻ (MODY).

Bệnh tuyến tụy hay tổn thương tuyến tụy, như viêm tụy hay xơ hóa tụy. Sản xuất quá nhiều hormone đối kháng insulin do bệnh lý khác như: hormone cortisol trong hội chứng Cushings; những thuốc giảm hoạt động của insulin như là glucocorticoids, hay hóa chất phá hủy tế bào ; nhiễm trùng, như là bệnh sởi hay virus cytomegalo bẩm sinh; những rối loạn tự miễn hiếm, như là hội chứng stiff-man, một bệnh tự miễn của hệ thần kinh trung ương [27]. Tỉ lệ mắc bệnh Trên thế giới, hàng năm có tới hàng triệu người mắc T. Tỉ lệ phát triển bệnh gia tăng theo sự phát triển của đời sống kinh tế, vì vậy gây ảnh hưởng rất lớn tới sự phát triển của kinh tế và cộng đồng.

Hiện nay, T đã trở nên phổ biến ở nhiều nước đang trong giai đoạn hiện đại hóa và công nghiệp hóa. Bệnh T chiếm tỉ lệ 3-7% người trưởng thành ở các nước châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Duyên (2016). Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra b [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kha-nang-ha-duong-huyet-cua-cay-chuoi-hot-musra-barjoo-sieb-len-chuot-gay-tieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra b" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra barjoo sieb lên chuột gây tiểu đường type 2 luận án thạc sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Luận án "Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra b" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra b" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra b" có 65 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng hạ đường huyết của cây chuối hột musra b" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter