Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng của vật liệu biến hó
Luận án: Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng của vật liệu biến hóa metamaterial la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Vật liệu biến hóa: Khái niệm và ứng dụng
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Phạm Thị Trang
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Vật liệu biến hóa Khái niệm và ứng dụng
Phần này giới thiệu khái niệm vật liệu biến hóa. Đây là vật liệu được chế tạo nhân tạo với các đặc tính siêu vật lý. Những đặc tính này không tồn tại trong tự nhiên. Đặc tính độc đáo của chúng đến từ cấu trúc chứ không phải thành phần. Nghiên cứu tập trung vào khả năng tương tác với sóng điện từ. Hiểu rõ tương tác này rất quan trọng cho việc điều khiển cộng hưởng. Chương này trình bày cách phân loại vật liệu biến hóa. Các ứng dụng đa dạng của chúng cũng được thảo luận. Chúng bao gồm công nghệ tàng hình đến cảm biến tiên tiến. Một phần đáng kể đi sâu vào vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ. Vật liệu truyền thống hấp thụ sóng qua các đặc tính vốn có. Vật liệu biến hóa hấp thụ thông qua các cấu trúc cộng hưởng được thiết kế. Điều này mở ra cách tiếp cận mới cho kiểm soát tần số cộng hưởng. Phần thảo luận tiếp theo là về các khái niệm cơ bản của cộng hưởng điện và cộng hưởng từ. Các phương pháp xác định điểm cộng hưởng được trình bày. Đặc điểm cụ thể của cộng hưởng từ bậc 1 và bậc 3 được làm rõ. Kiến thức nền tảng này hỗ trợ các nghiên cứu sau này về điều chỉnh biên độ cộng hưởng. Mục tiêu tổng thể là thiết lập cơ sở vững chắc cho nghiên cứu nâng cao về thiết kế và kiểm soát vật liệu biến hóa.
1.1. Khái niệm và phân loại vật liệu biến hóa
Vật liệu biến hóa là loại vật liệu tổng hợp đặc biệt. Chúng được thiết kế để sở hữu các đặc tính siêu vật lý. Những đặc tính này không tồn tại trong vật liệu tự nhiên. Cấu trúc vi mô, không phải thành phần hóa học, quyết định tính chất của chúng. Vật liệu biến hóa được phân loại dựa trên phản ứng với sóng điện từ. Các loại phổ biến bao gồm vật liệu có chiết suất âm, vật liệu hấp thụ hoàn toàn. Ứng dụng của chúng rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong thiết kế ăng-ten, thấu kính siêu phẳng, và công nghệ tàng hình. Sự phát triển của loại vật liệu thông minh này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Khả năng điều khiển cộng hưởng là một trọng tâm chính. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp tối ưu hóa hiệu suất.
1.2. Cơ chế hấp thụ sóng điện từ của metamaterial
Cơ chế hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa là điểm đặc trưng. Vật liệu truyền thống hấp thụ sóng dựa vào tính chất vật lý nội tại. Ngược lại, vật liệu biến hóa sử dụng các cấu trúc cộng hưởng được thiết kế đặc biệt. Các cấu trúc này tương tác mạnh mẽ với sóng điện từ. Chúng tạo ra hiện tượng dao động cưỡng bức tại các tần số cụ thể. Năng lượng sóng điện từ được chuyển hóa hiệu quả thành nhiệt. Điều này mang lại khả năng hấp thụ sóng cao. Nhiều phương pháp thiết kế khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa đáp ứng tần số của vật liệu. Việc kiểm soát chính xác cấu trúc cho phép kiểm soát tần số cộng hưởng một cách linh hoạt và hiệu quả.
1.3. Khái quát về cộng hưởng điện và cộng hưởng từ
Cộng hưởng là một hiện tượng vật lý cơ bản. Nó xảy ra khi một hệ thống nhận được năng lượng hiệu quả nhất ở một tần số cụ thể. Cộng hưởng điện xuất hiện khi tần số của trường điện từ bên ngoài phù hợp với tần số riêng của cấu trúc. Cộng hưởng từ liên quan đến tương tác với trường từ. Luận án này khảo sát cả hai loại cộng hưởng. Các phương pháp xác định điểm cộng hưởng được trình bày chi tiết. Đặc điểm của cộng hưởng từ bậc 1 và bậc 3 được phân tích kỹ lưỡng. Hiểu rõ các loại cộng hưởng này rất quan trọng. Nó hỗ trợ điều khiển cộng hưởng hiệu quả hơn. Mục tiêu là điều chỉnh linh hoạt các đặc tính cộng hưởng để phục vụ ứng dụng.
II. Phương pháp nghiên cứu Điều khiển tần số cộng hưởng
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận. Mục tiêu là hiểu rõ điều khiển tần số cộng hưởng của vật liệu biến hóa. Đầu tiên, cấu trúc và vật liệu nền được lựa chọn cẩn thận. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cộng hưởng. Tiếp theo, phương pháp mô hình vật lí được sử dụng. Mô hình mạch LC tương đương giúp dự đoán hành vi. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa thiết kế ban đầu. Phương pháp mô phỏng vật lý cũng được triển khai. Phần mềm CST được sử dụng rộng rãi. Nó cho phép phân tích chi tiết đáp ứng tần số. Các kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Sau đó, phương pháp thực nghiệm được tiến hành. Quy trình chế tạo mẫu được mô tả. Các phép đo đạc chính xác được thực hiện. Cuối cùng, phương pháp tính toán tham số hiệu dụng được áp dụng. Điều này giúp đánh giá toàn diện các đặc tính của vật liệu. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó cũng mở đường cho kỹ thuật điều khiển cộng hưởng tiên tiến hơn.
2.1. Lựa chọn cấu trúc và vật liệu nền tối ưu
Việc lựa chọn cấu trúc và vật liệu nền là bước quan trọng. Nó quyết định khả năng điều khiển cộng hưởng. Cấu trúc của vật liệu biến hóa phải được thiết kế tinh vi. Nó cần tương tác hiệu quả với sóng điện từ. Các yếu tố như hình dạng, kích thước, khoảng cách được xem xét. Vật liệu nền cũng đóng vai trò then chốt. Vật liệu điện môi có hằng số điện môi phù hợp được ưu tiên. Nó ảnh hưởng đến tần số cộng hưởng và hệ số phẩm chất. Sự kết hợp đúng đắn giữa cấu trúc và vật liệu nền giúp tối ưu hóa hiệu suất. Mục tiêu là đạt được kiểm soát tần số cộng hưởng chính xác. Điều này cũng giúp trong việc điều chỉnh biên độ cộng hưởng.
2.2. Phương pháp mô phỏng vật lý và thực nghiệm
Nghiên cứu kết hợp cả mô phỏng và thực nghiệm. Phương pháp mô phỏng vật lý sử dụng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm CST là lựa chọn chính. Nó cho phép mô phỏng hành vi của vật liệu biến hóa. Các thông số như tần số cộng hưởng, biên độ hấp thụ được dự đoán. Mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Nó cũng cho phép thăm dò nhiều thiết kế khác nhau. Phương pháp thực nghiệm bao gồm chế tạo mẫu và đo đạc. Công nghệ chế tạo mẫu được mô tả chi tiết. Các phép đo đạc được thực hiện trong môi trường kiểm soát. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận kết quả mô phỏng. Sự tương đồng giữa hai phương pháp củng cố độ tin cậy. Cách tiếp cận này rất cần thiết cho hệ thống điều khiển rung động thực tế.
2.3. Tính toán tham số hiệu dụng vật liệu biến hóa
Tính toán tham số hiệu dụng là bước cuối cùng. Nó giúp đặc trưng hóa vật liệu biến hóa. Các tham số như chiết suất hiệu dụng, độ từ thẩm hiệu dụng được xác định. Chúng phản ánh phản ứng của vật liệu với sóng điện từ. Phương pháp này dựa trên dữ liệu từ mô phỏng hoặc thực nghiệm. Từ đó, hành vi của vật liệu có thể được phân tích sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ cơ chế điều khiển cộng hưởng. Đồng thời, việc tính toán này hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế. Nó cũng cho phép so sánh các vật liệu khác nhau. Tham số hiệu dụng cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là công cụ quan trọng trong việc phát triển vật liệu thông minh mới.
III. Tối ưu Điều khiển tần số cộng hưởng qua cấu trúc
Chương này tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc. Mục tiêu chính là điều khiển tần số cộng hưởng. Nghiên cứu xem xét cộng hưởng từ của vật liệu biến hóa. Cấu trúc CWP (Complementary Split Ring Resonator) được sử dụng. Độ dày của lớp điện môi có vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ rộng vùng từ thẩm âm. Mô hình lí thuyết được phát triển để giải thích hiện tượng này. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm xác nhận lí thuyết. Tính bất đối xứng của cấu trúc cũng được khảo sát. Sự bất đối xứng theo phương điện trường và từ trường được phân tích. Ảnh hưởng của nó đến vùng từ thẩm âm được đánh giá. Phân cực sóng điện từ cũng tác động đến hiệu suất. Cuối cùng, nghiên cứu mở rộng sang cấu trúc vòng xuyến. Tính bất đối xứng của cấu trúc vòng xuyến cũng được xem xét. Nó ảnh hưởng đến độ mở rộng vùng từ thẩm âm. Những phát hiện này cung cấp hướng dẫn quan trọng. Chúng giúp thiết kế hệ thống điều khiển rung động hiệu quả hơn.
3.1. Ảnh hưởng độ dày điện môi đến vùng từ thẩm âm
Độ dày lớp điện môi là một yếu tố cấu trúc quan trọng. Nó ảnh hưởng đáng kể đến vùng từ thẩm âm của vật liệu biến hóa. Từ thẩm âm là một đặc tính mong muốn của metamaterial. Nghiên cứu đã xây dựng mô hình lý thuyết. Mô hình này dự đoán mối quan hệ giữa độ dày điện môi và vùng từ thẩm âm. Kết quả mô phỏng số học củng cố lý thuyết. Dữ liệu thực nghiệm cũng xác nhận mối liên hệ này. Việc điều chỉnh độ dày điện môi giúp kiểm soát tần số cộng hưởng. Nó cũng ảnh hưởng đến đáp ứng tần số tổng thể. Hiểu biết này cung cấp một công cụ thiết kế mạnh mẽ. Nó cho phép điều chỉnh các đặc tính của vật liệu biến hóa.
3.2. Vai trò bất đối xứng cấu trúc trong điều khiển cộng hưởng
Tính bất đối xứng cấu trúc đóng vai trò then chốt. Nó ảnh hưởng đến khả năng điều khiển cộng hưởng. Cấu trúc CWP được nghiên cứu với các biến thể bất đối xứng. Bất đối xứng theo phương điện trường được phân tích. Ảnh hưởng đến vùng từ thẩm âm được ghi nhận. Bất đối xứng theo phương từ trường cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trong đáp ứng tần số. Khi cấu trúc bất đối xứng theo cả hai phương, hiệu ứng càng rõ rệt. Hiện tượng phân cực sóng điện từ cũng được xem xét. Tính bất đối xứng giúp mở rộng khả năng điều chỉnh biên độ cộng hưởng. Điều này mở ra nhiều lựa chọn cho thiết kế vật liệu thông minh.
3.3. Tối ưu hóa cấu trúc vòng xuyến cho vật liệu biến hóa
Cấu trúc vòng xuyến là một đối tượng nghiên cứu khác. Nó cũng được khám phá về khả năng điều khiển cộng hưởng. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của tính bất đối xứng. Bất đối xứng cấu trúc vòng xuyến tác động đến vùng từ thẩm âm. Các mô hình mạch LC tương đương được sử dụng. Chúng giúp phân tích hành vi cộng hưởng. Kết quả cho thấy sự điều chỉnh biên độ và tần số cộng hưởng. Việc tối ưu hóa cấu trúc vòng xuyến rất quan trọng. Nó có thể tạo ra các vật liệu biến hóa với hiệu suất cao hơn. Khả năng giảm chấn chủ động cũng có thể được cải thiện. Các phát hiện này đóng góp vào kỹ thuật điều khiển cộng hưởng tiên tiến.
IV. Vật liệu biến hóa hấp thụ Điều chỉnh biên độ cộng hưởng
Chương này đi sâu vào khả năng hấp thụ sóng. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào điều chỉnh biên độ cộng hưởng. Vật liệu biến hóa được thiết kế để hấp thụ sóng điện từ. Đầu tiên, khả năng hấp thụ một chiều sóng được khám phá. Cấu trúc CW (Complementary Waveguide) được sử dụng. Các dạng cấu trúc hình vuông và vòng xuyến được phân tích. Mỗi dạng đều có đặc điểm hấp thụ riêng. Sau đó, nghiên cứu chuyển sang vật liệu hấp thụ đẳng hướng. Đây là một bước tiến quan trọng. Vật liệu hấp thụ đẳng hướng tương tác đồng đều với sóng từ mọi hướng. Cấu trúc CWP là nền tảng cho thiết kế này. Cấu trúc cặp hình vuông và cặp vòng xuyến cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu quả hấp thụ tối đa. Các kết quả này mở ra tiềm năng lớn. Chúng ứng dụng trong các hệ thống điều khiển rung động. Đặc biệt, chúng có thể hoạt động như bộ truyền động thụ động.
4.1. Khả năng hấp thụ một chiều sóng điện từ hiệu quả
Nghiên cứu khám phá khả năng hấp thụ một chiều sóng điện từ. Vật liệu biến hóa cấu trúc CW được thiết kế cho mục đích này. Hai dạng cấu trúc chính được khảo sát: hình vuông và vòng xuyến. Cấu trúc hình vuông cho thấy khả năng hấp thụ mạnh ở một dải tần số nhất định. Cấu trúc vòng xuyến cũng có đặc điểm tương tự. Việc điều chỉnh kích thước và hình dạng ảnh hưởng đến đáp ứng tần số. Các thiết kế này cung cấp giải pháp cho ứng dụng cụ thể. Chúng phù hợp cho các trường hợp cần hấp thụ sóng theo hướng định sẵn. Khả năng điều khiển cộng hưởng trong môi trường một chiều được chứng minh.
4.2. Phát triển vật liệu hấp thụ đẳng hướng sóng điện từ
Phát triển vật liệu hấp thụ đẳng hướng là một thách thức. Mục tiêu là vật liệu có thể hấp thụ sóng từ mọi góc độ. Cấu trúc CWP là cơ sở cho thiết kế này. Nó được điều chỉnh để đạt được tính đẳng hướng. Vật liệu biến hóa hấp thụ đẳng hướng rất hữu ích. Chúng phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phạm vi hấp thụ rộng. Ví dụ, trong các ứng dụng che chắn hoặc tàng hình. Các phân tích mô phỏng và thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả. Khả năng điều chỉnh biên độ cộng hưởng theo hướng này rất quan trọng. Nó cải thiện hiệu suất của hệ thống điều khiển rung động.
4.3. Ứng dụng cấu trúc cặp để nâng cao hiệu quả hấp thụ
Để nâng cao hiệu quả hấp thụ, cấu trúc cặp được ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc cặp hình vuông và cặp vòng xuyến. Các cấu trúc này bao gồm hai hoặc nhiều phần tử cộng hưởng. Chúng được sắp xếp theo một mẫu cụ thể. Sự tương tác giữa các phần tử giúp mở rộng dải tần hấp thụ. Nó cũng tăng cường biên độ hấp thụ. Cấu trúc cặp hình vuông thể hiện tiềm năng lớn. Tương tự, cấu trúc cặp vòng xuyến cũng cho kết quả khả quan. Việc này cải thiện đáng kể khả năng giảm chấn chủ động. Nó cũng đóng góp vào việc phát triển các vật liệu thông minh đa chức năng.
V. Kỹ thuật Điều khiển cộng hưởng và tiềm năng tương lai
Nghiên cứu này đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Chúng liên quan đến kỹ thuật điều khiển cộng hưởng. Đặc biệt là đối với vật liệu biến hóa. Khả năng kiểm soát tần số cộng hưởng được chứng minh. Điều chỉnh biên độ cộng hưởng cũng được thực hiện. Các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm đều được áp dụng thành công. Chúng giúp hiểu sâu sắc về cơ chế tương tác sóng-vật liệu. Nghiên cứu đã khám phá ảnh hưởng của tham số cấu trúc. Độ dày điện môi và tính bất đối xứng là những yếu tố chính. Chúng có thể điều chỉnh hiệu quả đáp ứng tần số. Vật liệu biến hóa hấp thụ một chiều và đẳng hướng cũng được phát triển. Những kết quả này mở ra hướng đi mới. Chúng cho phép ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Nhiều lĩnh vực có thể hưởng lợi từ các hệ thống điều khiển rung động này.
5.1. Thành tựu đạt được trong điều khiển cộng hưởng
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng điều khiển tần số cộng hưởng linh hoạt. Các phương pháp đã được phát triển. Chúng giúp điều chỉnh biên độ cộng hưởng của vật liệu biến hóa. Cấu trúc CWP và vòng xuyến được tối ưu hóa. Điều này mang lại khả năng kiểm soát đáng kể. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của tham số cấu trúc là một thành tựu lớn. Độ dày điện môi và tính bất đối xứng đều có vai trò quan trọng. Chúng cho phép thiết kế vật liệu với đáp ứng tần số mong muốn. Việc phát triển vật liệu hấp thụ đẳng hướng cũng là một bước tiến. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc. Chúng cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu biến hóa
Hướng nghiên cứu tiếp theo rất đa dạng. Một lĩnh vực tiềm năng là vật liệu biến hóa chủ động. Chúng có thể tích hợp bộ truyền động (actuator). Điều này cho phép điều khiển cộng hưởng động. Khả năng điều chỉnh các đặc tính trong thời gian thực là mục tiêu. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang các dải tần khác. Ví dụ, tần số terahertz hoặc quang học. Việc phát triển vật liệu thông minh đa chức năng cũng rất quan trọng. Chúng có thể kết hợp nhiều khả năng cùng lúc. Ví dụ, vừa hấp thụ sóng, vừa có tính năng cảm biến. Ứng dụng trong giảm chấn chủ động là một hướng hứa hẹn.
5.3. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ điều khiển cộng hưởng
Công nghệ điều khiển cộng hưởng có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong lĩnh vực quốc phòng, nó có thể cải thiện công nghệ tàng hình. Các thiết bị được làm từ vật liệu biến hóa sẽ khó bị phát hiện hơn. Trong viễn thông, nó giúp thiết kế ăng-ten hiệu quả hơn. Các ăng-ten này có thể điều chỉnh tần số hoạt động linh hoạt. Trong y tế, nó có thể hỗ trợ phát triển cảm biến mới. Các cảm biến này nhạy hơn và chính xác hơn. Trong công nghiệp, nó có thể được dùng cho hệ thống điều khiển rung động. Điều này giúp bảo vệ cấu trúc khỏi hư hại do cộng hưởng. Khả năng giảm chấn chủ động là rất có giá trị. Nó mang lại giải pháp cho nhiều vấn đề kỹ thuật hiện nay.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THỊ TRANG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ĐIỀU KHIỂN TẦN SỐ VÀ BIÊN ĐỘ CỘNG HƯỞNG CỦA VẬT LIỆU BIẾN HÓA (METAMATERIAL) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THỊ TRANG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ĐIỀU KHIỂN TẦN SỐ VÀ BIÊN ĐỘ CỘNG HƯỞNG CỦA VẬT LIỆU BIẾN HÓA (METAMATERIAL) Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Văn Hồng Hà Nội - 2017 i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN .v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU BIẾN HÓA. Vật liệu biến hóa. Khái niệm vật liệu biến hóa.
Phân loại vật liệu biến hóa. Một số ứng dụng của vật liệu biến hóa. Tổng quan về vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ. Sự hấp thụ của vật liệu truyền thống.
Cơ chế hấp thụ của vật liệu biến hóa. Một số phương pháp thiết kế vật liệu biến hóa. Khái quát về cộng hưởng điện và cộng hưởng từ. Phương pháp xác định cộng hưởng điện và cộng hưởng từ.
Đặc điểm về cộng hưởng từ bậc 1 và cộng hưởng từ bậc 3. Kết luận chương 1:. 30 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu vật liệu biến hóa.
Lựa chọn cấu trúc và vật liệu. Phương pháp mô hình vật lí dựa trên mạch LC tương đương. Phương pháp mô phỏng vật lý. Phương pháp mô phỏng sử dụng phần mềm CST.
Phương pháp thực nghiệm. Công nghệ chế tạo mẫu. Phương pháp đo đạc. Phương pháp tính toán tham số hiệu dụng.
Kết luận chương 2:. 51 CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA THAM SỐ CẤU TRÚC LÊN ĐỘ RỘNG VÙNG TỪ THẨM ÂM CỦA VẬT LIỆU BIẾN HÓA. Cộng hưởng từ của vật liệu biến hóa dựa trên cấu trúc CWP. Vai trò của độ dày lớp điện môi lên mở rộng vùng từ thẩm âm.
Mô hình lí thuyết. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm. Ảnh hưởng của tính bất đối xứng lên độ mở rộng vùng từ thẩm âm của vật liệu cấu trúc CWP. Mô hình mạch LC tương đương.
Ảnh hưởng của tính bất đối xứng cấu trúc theo phương điện trường. Ảnh hưởng của tính bất đối xứng cấu trúc theo phương từ trường. Ảnh hưởng của tính bất đối xứng cấu trúc theo hai phương. Ảnh hưởng của phân cực sóng điện từ lên vật liệu có cấu trúc CWP.
Ảnh hưởng tính bất đối xứng cấu trúc lên độ mở rộng vùng từ thẩm âm của vật liệu biến hóa dựa trên cấu trúc vòng xuyến. Kết luận chương 3:. 75 iii CHƯƠNG 4: VẬT LIỆU BIẾN HÓA HẤP THỤ ĐẲNG HƯỚNG .77 SÓNG ĐIỆN TỪ. Vật liệu biến hóa hấp thụ một chiều sóng điện từ.
Vật liệu biến hóa hấp thụ cấu trúc CW. Cấu trúc hình vuông. Cấu trúc vòng xuyến. Vật liệu biến hóa hấp thụ đẳng hướng sóng điện từ.
Vật liệu biến hóa hấp thụ dựa trên cấu trúc CWP. Vật liệu biến hóa cấu trúc cặp hình vuông. Vật liệu biến hóa cấu trúc cặp vòng xuyến. Kết luận chương 4:.
102 KẾT LUẬN CHUNG .103 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .105 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .106 DANH MỤC NGHIÊN CỨU KHÁC .107 TÀI LIỆU THAM KHẢO .114 iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Đình Lãm và PGS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác. NGHIÊN CỨU SINH Phạm Thị Trang v LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.
Vũ Đình Lãm và PGS. Các thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng kịp thời và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thanh Tùng đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên nhóm nghiên cứu Metamaterial – Viện Khoa học Vật liệu – Viện Hàn lâm KH &CN Việt Nam: NCS. Bùi Sơn Tùng, ThS. Nguyễn Hoàng Tùng, NCS. Bùi Xuân Khuyến, NCS.
Phạm Văn Tưởng, NCS. Đặng Hồng Lưu, TS. Nguyễn Thị Hiền, TS. Đỗ Thành Việt, TS.
Lê Đắc Tuyên, ThS. Nguyễn Văn Cường, KS. Bùi Hữu Nguyên, ThS. Lương Minh Anh, CN.
Trịnh Thị Giang, CN. Vũ Đình Quý, CN. Lê Đình Hải,… đã giúp đỡ, tương trợ tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện đề tài nghiên cứu tại nhóm. Tôi xin được gửi những tình cảm, sự yêu mến và lòng biết ơn đến các thầy cô, anh, chị, em trong Phòng Vật lý Vật liệu từ và Siêu dẫn đã hết lòng giúp đỡ, chia sẻ, động viên tinh thần trong suốt thời gian tôi làm luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Khoa học Vật liệu, Phòng thí nghiệm trọng điểm – Viện Khoa học Vật liệu, Viện KH&CN đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, thủ tục hành chính, hỗ trợ kinh phí… giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Mỏ - Địa chất, bộ môn Vật lý, Khoa Khoa học Cơ bản nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện cho tôi về thời gian và công việc tại cơ quan, tạo thuận lợi để tôi thực hiện luận án này. Xin cảm ơn các anh chị đồng nghiệp trong Bộ môn, Khoa đã giúp đỡ, động viên tinh thần, chia sẻ gánh vác công việc ở trường trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình mình, các cơ quan, cá nhân, đã giúp đỡ, tạo điều kiện tốt để tôi thực hiện đề tài nghiên cứu này.
NGHIÊN CỨU SINH Phạm Thị Trang vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt CW Cut – Wire Dây bị cắt CWP Cut – Wire Pair Cặp dây bị cắt CST Computer Simulation Technology Bằng công nghệ mô phỏng FIT Finite Integration Technique Kỹ thuật tích phân hữu hạn FN Fishnet Cấu trúc dạng lưới LHM Left - Handed Metamaterial Vật liệu chiết suất âm MM Metamaterial Vật liệu biến hóa MA Metamaterial Absorber Vật liệu biến hóa hấp thụ MPA Metamaterial Perfect Absorber Vật liệu biến hóa hấp thụ tuyệt đối NRI Negative Refractive Index Chiết suất âm NIM Negative Index Material Vật liệu chiết suất âm NIR Near Infrared Hồng ngoại gần SRR Split – Ring Resonator Vòng cộng hưởng vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Kết quả so sánh sự phụ thuộc tần số cộng hưởng từ theo độ dày điện môi ứng với mô phỏng, thực nghiệm, tính toán lý thuyết.2: Số liệu sự phụ thuộc độ mở rộng vùng từ thẩm âm trên tần số cộng hưởng với các giá trị độ dày điện môi td.1: Tần số cộng hưởng từ theo giá trị m.89 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Cấu trúc vật liệu truyền thống và vật liệu biến hóa .2: Giản đồ biểu diễn mối liên hệ giữa µ và ε.3: (a) Cấu trúc các dây kim loại sắp xếp tuần hoàn với bán kính dây là r và khoảng cách giữa các dây là a, (b) Sự phụ thuộc của độ điện thẩm vào tần số .4: (a) Cấu trúc vòng cộng hưởng có rãnh (SRR), cấu trúc dây kim loại bị cắt và định hướng của điện trường ngoài, (b) Mô hình mạch điện LC tương đương.5: Sơ đồ cấu trúc SRR và các cấu trúc SRR trong dãy tuần hoàn .6: (a) Nguyên lý hoạt động của SRR để tạo ra µ < 0, (b) Độ từ thẩm hiệu dụng cho mô hình SRR với giả thiết là vật liệu không có tổn hao .7: (a) Cấu trúc SRR và phân cực sóng điện từ; (b) Sự biến đổi từ cấu trúc SRR thành cấu trúc CWP.9: a) Sự kết hợp giữa thanh kim loại liên tục và CWP tạo ra cấu trúc .14 kết hợp cho n < 0, b) Cấu trúc dạng lưới - FN một cấu trúc biến đổi của .14 cấu trúc kết hợp.10: (a) Cấu trúc CWP, (b) Cấu trúc hình hoa.11: (a) Các thành phần cấu trúc, (b) Phổ phản xạ, phổ truyền qua, phổ hấp thụ của MPA đầu tiên được tìm ra bởi Landy năm 2008 .12: Nguyên tắc hoạt động của siêu thấu kính .13: (a) Nguyên lý hoạt động của áo choàng tàng hình (b) Ánh sáng có thể bị bẻ cong không phản xạ vì vậy vật thể được “tàng hình”.14: Mô phỏng tiêu tán năng lượng sóng điện từ trong cấu trúc Landy .15: Mô hình đường truyền ánh sáng đến MPA .16: (a) Ô cơ sở cấu trúc CWP và phân cực của sóng điện từ, (b) Phổ truyền qua của vật liệu biến hóa có cấu trúc CWP và cấu trúc CWP nối tắt.17: (a) Cấu trúc CWP được nối tắt, (b) Mô hình mạch LC tương đương.18: Sự phụ thuộc của độ từ thẩm vào tần số.19: Phân bố dòng tại tần số cộng hưởng (a) f1 = 13.1: Sơ đồ phương pháp nghiên cứu của luận án.2: Ô cơ sở của cấu trúc CWP.3: Một số cấu trúc nghiên cứu trong luận án, (a) Cấu trúc cặp hình vuông, 32 (b) Cấu trúc cặp kim cương, (c) Cấu trúc cặp vòng xuyến.4: (a) Ô cơ sở của vật liệu biến hóa có cấu trúc cặp dây bị cắt .34 (b) Mạch tương đương LC của cấu trúc .5: (a) Mô hình MM cấu trúc CWP, (b) Mạch điện tương đương LC có thể mô tả cho một ô cơ sở; điểm 1, 2 tương đương do tính tuần hoàn, (c) và (d) Các mode đối song và song song tương ứng với cộng hưởng từ và cộng hưởng điện.6: Giao diện chương trình mô phỏng – CST Microwave Studio 2016 .7: Kết quả (a) Mô phỏng phổ truyền qua của cấu trúc CWP, CB và các các dây lim loại liên tục, (b) Tính toán độ điện thẩm, độ từ thẩm và chiết suất từ dữ liệu mô phỏng của cấu trúc CB tương ứng .8: Mô phỏng: (a) Dòng mặt trước, (b) Dòng mặt sau và (c) Mật độ tiêu tán năng lượng trên đĩa tròn, điện môi, tấm đồng mặt sau tại tần số fm =13.9: Đường truyền sóng điện từ tới lăng kính có chiết suất âm ứng với các góc tới khác nhau.10: (a) MPA hoạt động ở vùng vi ba, (b) MPA hoạt động ở vùng THz .11: Hình ảnh một số MPA khác nhau được chế tạo .12: Hệ thiết bị chế tạo vật liệu biến hoá.13: Quy trình chế tạo vật liệu biến hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Trang (2017). Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kha-nang-dieu-khien-tan-so-va-bien-do-cong-huong-cua-vat-lieu-bien-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng của vật liệu biến hóa metamaterial la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng điều khiển tần số và biên độ cộng hưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.