Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề mặt đá mài chế tạo th

Luận án: Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề mặt đá mài chế tạo thử nghiệm tại việt nam khi mài phẳng vật liệu skd11 nhiệt luyện la tiến

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu khả năng cắt đá mài xẻ rãnh nghiêng hiệu quả
Số trang:
136 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu khả năng cắt đá mài xẻ rãnh nghiêng hiệu quả

Nghiên cứu này khảo sát khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu suất cắt khi gia công bề mặt vật liệu. Nghiên cứu phân tích các thông số kỹ thuật ảnh hưởng đến quá trình mài. Phạm vi nghiên cứu bao gồm lực cắt, công suất cắt, độ nhám bề mặt, nhiệt độ và rung động. Dữ liệu thu thập giúp tối ưu hóa quy trình mài. Kết quả đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả sản xuất. Đá mài xẻ rãnh mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp giảm lực cắt và nhiệt độ sinh ra. Thiết kế rãnh cải thiện thoát phoi và làm mát. Điều này dẫn đến nâng cao hiệu suất cắt tổng thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của đá mài xẻ rãnh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đá mài xẻ rãnh

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng. Mục tiêu là xác định hiệu suất cắt khi gia công vật liệu. Khảo sát các thông số kỹ thuật ảnh hưởng đến quá trình mài. Phạm vi bao gồm phân tích lực cắt, công suất cắt, độ nhám bề mặt, nhiệt độ và rung động. Dữ liệu giúp tối ưu hóa quy trình mài. Kết quả đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả sản xuất.

1.2. Giới thiệu đá mài xẻ rãnh và rãnh nghiêng

Đá mài xẻ rãnh có các khe hở hoặc rãnh trên bề mặt. Các rãnh này có thể có hình dạng nghiêng. Thiết kế rãnh cải thiện thoát phoi và làm mát. Điều này giảm diện tích tiếp xúc đá – chi tiết. Nó có thể giảm lực cắt và nhiệt độ sinh ra. Đá mài xẻ rãnh đã được nghiên cứu rộng rãi. Việt Nam cũng thực hiện nhiều nghiên cứu về loại đá này. Cấu trúc hình học của đá mài xẻ rãnh rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cắt.

1.3. Lợi ích của đá mài gián đoạn trong gia công

Đá mài gián đoạn, bao gồm đá mài xẻ rãnh, mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp giảm lực cắt đáng kể so với đá mài truyền thống. Lực pháp tuyến và lực tiếp tuyến đều giảm. Điều này kéo dài tuổi thọ đá mài, giảm biến dạng chi tiết. Khả năng thoát phoi tốt hơn ngăn ngừa tắc nghẽn. Chất làm mát dễ dàng đi vào vùng tiếp xúc hơn. Điều này giúp giảm nhiệt độ mài, cải thiện chất lượng bề mặt. Hiệu suất cắt tổng thể được nâng cao. Công suất cắt yêu cầu có thể giảm.

II.Thiết lập phương pháp thí nghiệm và đo lường khả năng cắt

Thí nghiệm sử dụng máy mài phẳng KENT. Máy này cung cấp môi trường ổn định cho quá trình mài. Đá mài gián đoạn và đá mài thông thường được sử dụng. Kích thước và hình dạng của đá mài gián đoạn được thiết kế đặc biệt. Vật liệu mẫu thí nghiệm là SKD11 đã nhiệt luyện. SKD11 là thép hợp kim dụng cụ có độ cứng cao. Việc nhiệt luyện đảm bảo độ cứng và tính đồng nhất. Điều này giúp đánh giá chính xác khả năng cắt của đá mài. Đầu sửa đá kim cương được dùng để sửa đá. Quá trình thí nghiệm tuân thủ sơ đồ cụ thể. Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp Taguchi. Phương pháp này tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Nhiều đại lượng được đo lường chính xác. Sai lệch độ phẳng bề mặt được đo bằng máy ZEISS. Độ nhám bề mặt đo bằng máy Mitutoyo SJ-301. Các thành phần lực cắt được đo bằng thiết bị Futek MTA 400. Cảm biến loadcell thu nhận dữ liệu lực cắt 3 chiều. Nhiệt độ sinh ra được đo bằng cảm biến cặp nhiệt K. Sơ đồ khối hệ thống đo nhiệt được thiết lập. Rung động trong quá trình mài được đo và phân tích. Hệ thống đo rung động bao gồm các cảm biến và bộ thu nhận dữ liệu.

2.1. Thiết bị và vật liệu thí nghiệm chính

Thí nghiệm sử dụng máy mài phẳng KENT. Đá mài gián đoạn và đá mài thông thường được sử dụng. Kích thước và hình dạng đá mài gián đoạn được thiết kế đặc biệt. Vật liệu mẫu thí nghiệm là SKD11 đã nhiệt luyện. SKD11 là thép hợp kim dụng cụ có độ cứng cao. Nhiệt luyện đảm bảo độ cứng và tính đồng nhất. Điều này giúp đánh giá chính xác khả năng cắt của đá mài. Đầu sửa đá kim cương được dùng để sửa đá.

2.2. Quy trình thí nghiệm và thiết kế Taguchi

Quá trình thí nghiệm tuân thủ sơ đồ cụ thể. Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp Taguchi. Phương pháp này tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Các thông số đầu vào bao gồm lượng ăn dao, chiều sâu cắt và số rãnh đá mài. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) được phân tích. Điều này giúp đánh giá sự ổn định của quá trình. Sơ đồ mô hình thí nghiệm được xây dựng.

2.3. Các phương pháp đo lường đại lượng mài

Nhiều đại lượng được đo lường chính xác. Sai lệch độ phẳng bề mặt đo bằng máy ZEISS. Độ nhám bề mặt đo bằng máy Mitutoyo SJ-301. Các thành phần lực cắt đo bằng thiết bị Futek MTA 400. Cảm biến loadcell thu nhận dữ liệu lực cắt 3 chiều. Nhiệt độ sinh ra đo bằng cảm biến cặp nhiệt K. Sơ đồ khối hệ thống đo nhiệt được thiết lập. Rung động trong quá trình mài được đo và phân tích. Hệ thống đo rung động bao gồm các cảm biến và bộ thu nhận dữ liệu.

III.Ảnh hưởng thông số mài đến lực cắt và công suất cắt

Nghiên cứu phân tích các thành phần lực cắt pháp tuyến và tiếp tuyến. Lực cắt là yếu tố then chốt đánh giá hiệu suất cắt. Đá mài xẻ rãnh có khả năng giảm lực cắt đáng kể so với đá mài truyền thống. Việc giảm lực cắt giúp giảm công suất cắt cần thiết. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ của đá mài. Các mô hình tính lực cắt giả định được sử dụng để phân tích. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế cắt. Lượng ăn dao (lượng chạy dao) và chiều sâu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt. Khi lượng ăn dao tăng, lực cắt có xu hướng tăng. Tương tự, chiều sâu cắt lớn hơn cũng làm tăng lực cắt. Tuy nhiên, đá mài xẻ rãnh vẫn duy trì lợi thế giảm lực. Các đồ thị S/N cho thấy ảnh hưởng rõ rệt. Việc lựa chọn thông số này cần cân bằng giữa năng suất và chất lượng. Mục tiêu là đạt hiệu suất cắt tối ưu với lực nhỏ nhất. Số lượng rãnh trên đá mài xẻ rãnh cũng ảnh hưởng đến lực cắt. Các cấu hình rãnh khác nhau được thí nghiệm. Số rãnh tối ưu có thể giảm lực cắt hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện khả năng thoát phoi. Sự gián đoạn của bề mặt đá mài tác động đến quá trình cắt. Điều này tạo điều kiện cho chất làm mát đi vào. Hiệu suất cắt được cải thiện khi tối ưu số rãnh. Công suất cắt tiêu thụ được giảm thiểu.

3.1. Phân tích lực cắt khi mài với đá mài xẻ rãnh

Lực cắt là yếu tố then chốt đánh giá hiệu suất cắt. Nghiên cứu phân tích các thành phần lực cắt pháp tuyến và tiếp tuyến. Đá mài xẻ rãnh có khả năng giảm lực cắt đáng kể. Điều này so với đá mài truyền thống. Việc giảm lực cắt giúp giảm công suất cắt cần thiết. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ của đá mài. Các mô hình tính lực cắt giả định được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế cắt.

3.2. Tác động của lượng ăn dao và chiều sâu cắt

Lượng ăn dao và chiều sâu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt. Khi lượng ăn dao tăng, lực cắt có xu hướng tăng. Tương tự, chiều sâu cắt lớn hơn cũng làm tăng lực cắt. Tuy nhiên, đá mài xẻ rãnh vẫn duy trì lợi thế giảm lực. Các đồ thị S/N cho thấy ảnh hưởng rõ rệt. Việc lựa chọn thông số này cần cân bằng giữa năng suất và chất lượng. Mục tiêu là đạt hiệu suất cắt tối ưu với lực nhỏ nhất.

3.3. Quan hệ giữa số rãnh và hiệu suất cắt

Số lượng rãnh trên đá mài xẻ rãnh cũng ảnh hưởng đến lực cắt. Các cấu hình rãnh khác nhau được thí nghiệm. Số rãnh tối ưu có thể giảm lực cắt hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện khả năng thoát phoi. Sự gián đoạn của bề mặt đá mài tác động đến quá trình cắt. Điều này tạo điều kiện cho chất làm mát đi vào. Hiệu suất cắt được cải thiện khi tối ưu số rãnh. Công suất cắt tiêu thụ được giảm thiểu.

IV.Tối ưu chất lượng bề mặt gia công giảm độ nhám

Độ phẳng bề mặt là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của lượng ăn dao và chiều sâu cắt. Số rãnh đá mài cũng tác động đến độ phẳng. Các đồ thị S/N minh họa mối quan hệ này. Đá mài xẻ rãnh có thể giúp đạt được độ phẳng tốt hơn. Điều này do khả năng giảm nhiệt và rung động. Tối ưu hóa các thông số mài là cần thiết để kiểm soát sai lệch độ phẳng bề mặt. Độ nhám bề mặt Ra là một chỉ số quan trọng khác. Đá mài xẻ rãnh góp phần giảm độ nhám. Khả năng thoát phoi tốt hơn giúp tránh trầy xước. Nhiệt độ thấp hơn cũng hạn chế biến dạng bề mặt. Các đồ thị 3D cho thấy sự phụ thuộc của độ nhám vào các thông số. Lượng ăn dao, chiều sâu cắt và số rãnh đều có ảnh hưởng. Chọn lựa thông số phù hợp giúp đạt độ nhám yêu cầu. Mục tiêu là cải thiện chất lượng bề mặt gia công. Chất lượng bề mặt gia công được đánh giá toàn diện. Bao gồm độ phẳng, độ song song và độ nhám. Nghiên cứu sử dụng ảnh SEM để kiểm tra bề mặt mài. Mô hình độ nhám lý tưởng cũng được xét đến. Kết quả cho thấy đá mài xẻ rãnh mang lại bề mặt chất lượng cao hơn. Điều này đặc biệt đúng với vật liệu SKD11 nhiệt luyện. Công suất cắt được sử dụng hiệu quả hơn. Các thông số mài được tối ưu để đạt mục tiêu chất lượng.

4.1. Ảnh hưởng của thông số mài đến độ phẳng bề mặt

Độ phẳng bề mặt là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của lượng ăn dao và chiều sâu cắt. Số rãnh đá mài cũng tác động đến độ phẳng. Các đồ thị S/N minh họa mối quan hệ này. Đá mài xẻ rãnh có thể giúp đạt được độ phẳng tốt hơn. Điều này do khả năng giảm nhiệt và rung động. Tối ưu hóa các thông số mài là cần thiết. Nó giúp kiểm soát sai lệch độ phẳng bề mặt.

4.2. Giảm độ nhám bề mặt bằng đá mài xẻ rãnh

Độ nhám bề mặt Ra là một chỉ số quan trọng khác. Đá mài xẻ rãnh góp phần giảm độ nhám. Khả năng thoát phoi tốt hơn giúp tránh trầy xước. Nhiệt độ thấp hơn cũng hạn chế biến dạng bề mặt. Các đồ thị 3D cho thấy sự phụ thuộc của độ nhám vào các thông số. Lượng ăn dao, chiều sâu cắt và số rãnh đều có ảnh hưởng. Chọn lựa thông số phù hợp giúp đạt độ nhám yêu cầu. Mục tiêu là cải thiện chất lượng bề mặt gia công.

4.3. Đánh giá chất lượng bề mặt gia công chi tiết

Chất lượng bề mặt gia công được đánh giá toàn diện. Bao gồm độ phẳng, độ song song và độ nhám. Nghiên cứu sử dụng ảnh SEM để kiểm tra bề mặt mài. Mô hình độ nhám lý tưởng cũng được xét đến. Kết quả cho thấy đá mài xẻ rãnh mang lại bề mặt chất lượng cao hơn. Điều này đặc biệt đúng với vật liệu SKD11 nhiệt luyện. Công suất cắt được sử dụng hiệu quả hơn. Các thông số mài được tối ưu để đạt mục tiêu chất lượng.

V.Phân tích nhiệt sinh ra và rung động trong quá trình mài

Nhiệt sinh ra trong quá trình mài ảnh hưởng lớn. Nó có thể làm hỏng đá mài và chi tiết gia công. Đá mài xẻ rãnh giúp giảm nhiệt độ đáng kể. Khả năng thoát phoi và làm mát tốt hơn là nguyên nhân chính. Các đồ thị S/N cho thấy ảnh hưởng của lượng ăn dao. Chiều sâu cắt và số rãnh cũng tác động đến nhiệt độ. Kiểm soát nhiệt độ giúp kéo dài tuổi thọ đá mài. Nó cũng ngăn ngừa biến dạng nhiệt của chi tiết. Rung động là một yếu tố tiêu cực trong gia công. Rung động cao gây ra độ nhám kém và hư hỏng máy. Nghiên cứu đã đo lường và phân tích rung động. Hệ thống đo rung động được thiết lập chính xác. Đá mài xẻ rãnh có thể giảm biên độ rung động. Điều này giúp cải thiện độ chính xác gia công. Các đồ thị S/N cho thấy các thông số ảnh hưởng đến rung động. Các thông số như lượng ăn dao, chiều sâu cắt và số rãnh tác động lẫn nhau. Chúng ảnh hưởng đồng thời đến nhiệt độ và rung động. Đồ thị 3D minh họa sự phức tạp của mối quan hệ này. Tối ưu hóa các thông số giúp đạt được điều kiện mài lý tưởng. Điều này bao gồm giảm thiểu nhiệt độ và rung động. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất cắt và chất lượng bề mặt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh quy trình.

5.1. Kiểm soát nhiệt độ mài để tăng tuổi thọ đá

Nhiệt sinh ra trong quá trình mài ảnh hưởng lớn. Nó có thể làm hỏng đá mài và chi tiết gia công. Đá mài xẻ rãnh giúp giảm nhiệt độ đáng kể. Khả năng thoát phoi và làm mát tốt hơn là nguyên nhân chính. Các đồ thị S/N cho thấy ảnh hưởng của lượng ăn dao. Chiều sâu cắt và số rãnh cũng tác động đến nhiệt độ. Kiểm soát nhiệt độ giúp kéo dài tuổi thọ đá mài. Nó cũng ngăn ngừa biến dạng nhiệt của chi tiết.

5.2. Giảm rung động trong quá trình mài phẳng

Rung động là một yếu tố tiêu cực trong gia công. Rung động cao gây ra độ nhám kém và hư hỏng máy. Nghiên cứu đã đo lường và phân tích rung động. Hệ thống đo rung động được thiết lập chính xác. Đá mài xẻ rãnh có thể giảm biên độ rung động. Điều này giúp cải thiện độ chính xác gia công. Các đồ thị S/N cho thấy các thông số ảnh hưởng đến rung động.

5.3. Mối liên hệ giữa các thông số và rung động nhiệt

Các thông số như lượng ăn dao, chiều sâu cắt và số rãnh tác động lẫn nhau. Chúng ảnh hưởng đồng thời đến nhiệt độ và rung động. Đồ thị 3D minh họa sự phức tạp của mối quan hệ này. Tối ưu hóa các thông số giúp đạt được điều kiện mài lý tưởng. Điều này bao gồm giảm thiểu nhiệt độ và rung động. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất cắt và chất lượng bề mặt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh quy trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề mặt đá mài chế tạo thử nghiệm tại việt nam khi mài phẳng vật liệu skd11 nhiệt luyện la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Sơ đồ mài phẳng sử dụng mặt đầu đá 6 Hình 1.2 Sơ đồ mài phẳng bằng đá mài hình trụ 6 Hình 1.3 Đá mài gián đoạn với các thanh mài (a) hình lăng trụ (b) hình lục giác 9 Hình 1.4 Một số hình dạng cơ bản của đá mài (a) bàn cờ, so le, chéo, và hình V và (b) 9 so le, chéo, đối xứng và song song;(c) có khoảng cách cắt chân (d) hình côn Hình 1.5 Sự tạo thành áp lực chất làm mát trước vùng tiếp xúc trong quá trình mài cho 10 các bánh mài tiêu chuẩn (trái) và có khe (phải) Hình 1.6 Hình ảnh đá mài xẻ rãnh trên thế giới nghiên cứu 10 Hình 1.7 Hình dáng hình học đá mài xẻ rãnh 12 Hình 1.8 Hình ảnh đá mài xẻ rãnh thực do Việt Nam nghiên cứu 12 Hình 1.9 Sơ đồ đối tượng nghiên cứu 14 Hình 1.10 Sơ đồ đối tượng nghiên cứu với nhiễu e có tính cộng 14 Hình 2.1 Máy mài phẳng KENT 20 Hình 2.2 Sơ đồ các đại lượng trong quá trình mài phẳng 20 Hình 2.3 Sự hình thành độ nhám bề mặt mài 21 Hình 2.4 Ảnh SEM bề mặt mài 21 Hình 2.5 Mô hình bề mặt đá 22 Hình 2.6 Mô hình độ nhám lý tưởng bề mặt chi tiết 22 Hình 3.1 Sơ đồ quá trình thí nghiệm của luận án 30 Hình 3.2 Sai lệch độ phẳng bề mặt 35 Hình 3.3 Sai lệch độ song song bề mặt 35 Hình 3.4 Sai lệch số học trung bình prôphin Ra 36 Hình 3.5 Các thành phần lực cắt khi mài phẳng 37 Hình 3.6 Sơ đồ tính lực cắt giả định khi mài phẳng 38 Hình 3.7 Hình dạng của đá mài gián đoạn với tỷ lệ gián đoạn khác nhau [58] 40 Hình 3.8 Quan hệ giữa lượng tiến dao dọc với lực pháp tuyến (a) và lực tiếp tuyến (b) khi gia công bằng đá mài truyền thống và đá mài gián đoạn. Đá mài gián đoạn thực 44 hiện khả năng giảm lực cắt trong quá trình gia công Hình 3.9 Sơ đồ nguyên lý đo nhám theo phương pháp tiếp xúc bằng đầu dò 45 Hình 3.10 Sơ đồ nguyên lý của máy đo 3 tọa độ.11 Các hệ tọa độ ba chiều được sử dụng trong máy đo tọa độ 47 Hình 3.12 Sơ đồ đo hai tiếp điểm 48 Hình 3.13 Thiết bị đo lực Futek MTA 400 48 Hình 3.14 Cấu tạo thiết bị đo lực loadcell 49 Hình 3.15 Các mạch điều khiển của cảm biến đo lực 49 Hình 3.16 Sơ đồ khối hệ thống đo nhiệt 50 Hình 3.17 Sơ đồ khối hệ thống đo phân bố nhiệt độ 51 Hình 3.18 Sơ đồ khối cảm biến nhiệt điện 51 Hình 3.19 Cấu tạo cặp nhiệt 51 Hình 3.20 Sơ đồ đo điện áp nhiệt điện (a) và mạch thay thế (b) 52 Hình 3.21 Sơ đồ hệ thống và phân tích đo rung động 53 Hình 4.1 Sơ đồ thiết kế thực nghiệm theo phương pháp Taguchi 57 Hình 4.2 Máy mài phẳng KENT 61 Hình 4.3a Kích thước của đá mài gián đoạn 63 Hình 4.3b Lắp đá mài trên máy 63 Hình 4.4 Bộ đá mài gián đoạn và đá mài thường 63 Hình 4.5 Sửa đá bằng đầu sửa đá kim cương 63 Hình 4.6 Mẫu thí nghiệm SKD11 63 Hình 4.7 Mẫu thí nghiệm đã nhiệt luyện 64 Hình 4.8 Bề mặt chi tiết sau khi mài 65 Hình 4.9 Máy đo sai lệch độ phẳng ZEISS 65 Hình 4. Đồ thị ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi lượng chạy dao đến sai lệch độ 67 phẳng Hình 4. Đồ thị ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều sâu cắt đến sai lệch độ 67 phẳng Hình 4.10c Đồ thị ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi số rãnh đá mài đến sai lệch độ 67 phẳng Hình 4.11 Đồ thị 3D ảnh hưởng của các thông số đến sai lệch độ phẳng 68 Hình 4.12 Máy đo độ nhám bề mặt Mittutoyo SJ-301 68 Hình 4.13a Đồ thị ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi lượng chạy dao đến độ nhám 70 bề mặt xii Hình 4.13b Đồ thị ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều sâu cắt đến độ nhám bề 70 mặt Hình 4.13c Đồ thị ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi số rãnh đá mài đến độ nhám 70 bề mặt Hình 4.14 Đồ thị 3D ảnh hưởng của các thông số đến độ nhám 71 Hình 4.15 Thiết bị đo lực sử dụng cảm biến 72 Hình 4.16 Chương trình đo lực cắt 3 chiều 72 Hình 4.17 Card A/D thu nhận dữ liệu 72 Hình 4.18 Cảm biến đo lực cắt 72 Hình 4.19 Mô hình thí nghiệm 72 Hình 4.20a Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều lượng chạy dao đến lực cắt khi 74 mài vật liệu SKD11 nhiệt luyện bằng đá mài xẻ rãnh chế tạo thử nghiệm Hình 4.20b Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều sâu cắt đến lực cắt 74 khi mài vật liệu SKD11nhiệt luyện bằng đá mài xẻ rãnh chế tạo thử nghiệm Hình 4.20c Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi số rãnh đá mài đến lực cắt 74 khi mài vật liệu SKD11 nhiệt luyện bằng đá mài xẻ rãnh chế tạo thử nghiệm Hình 4.21 Đồ thị 3D ảnh hưởng của các thông số đến lực cắt 75 Hình 4.Card A/D thu nhận dữ liệu 76 Hình 4.23Cảm biến cặp nhiệt K nối ra ngoài vỏ bảo vệ thời gian đáp ứng tín hiệu đo 1s 76 đến 3s.24a Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi lượng chạy dao đến nhiệt sinh ra khi 77 mài Hình 4.24b Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều sâu cắt đến nhiệt sinh ra khi 77 mài Hình 4.24c Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi số rãnh đá mài đến nhiệt sinh ra khi 78 mài Hình 4.25 Đồ thị 3D ảnh hưởng của các thông số hệ thống công nghệ đến nhiệt cắt 79 Hình 4.26 Sơ đồ hệ thống và phân tích đo rung động 79 Hình 4.27 Hệ thống đo rung động khi mài phẳng 80 Hình 4.28a Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi lượng chạy dao đến rung động 81 Hình 4.28b Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều sâu cắt đến rung động 81 Hình 4.28c Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi số rãnh đá mài đến rung động 82 Hình 4.29 Đồ thị 3D ảnh hưởng của các thông số hệ thống công nghệ đến rung động 82 xiii Hình 4.30 Mẫu SKD11 sau khi mài 83 Hình 4.30a Panme điện tử 293-241 83 Hình 4.30b Thước cặp điện tử 500-196-30 83 Hình 4.30c Đồng hồ bấm giờ Hanhart 83 Hình 4.31a Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi lượng chạy dao đến năng suất gia 84 công Hình 4.31b Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi chiều sâu cắt đến năng suất gia công 85 Hình 4.31c Ảnh hưởng của tỷ lệ S/N khi thay đổi số rãnh đá mài đến năng suất gia 85 công Hình 4.32 Đồ thị 3D ảnh hưởng của các thông số hệ thống công nghệ đến năng suất 86 Hình 4.33 Mẫu thí nghiệm kiểm chứng 87 Hình 4.35 Gia công mặt chuẩn 88 Hình 4.36 Pan me điện tử: MOC-25P 89 Hình 4.37 Máy đo 3 tọa độ: BYD-504 90 Hình 4.38 Máy đo độ nhám bề mặt Hommel T1000 91 Hình 4.39 Đồ thị biểu diễn kết quả phân tích Taguchi xám 95 xiv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1 Ký hiệu tương đương của thép SKD11 các nước 8 Bảng 1.2 Thành phần cơ bản của thép SKD11 8 Bảng 1.3 Các tính chất cơ lý của thép SKD11 8 Bảng 1.4 Thông số của đá mài 11 Bảng 3.1 Các thông số thí nghiệm thực hiện về: vật liệu gia công, vận 40 tốc cắt, lượng tiến đá, chiều sâu cắt Bảng 4.1 Ma trận trực giao (OA) 57 Bảng 4.2 Ma trận L9 58 Bảng 4.3 Thông số chung của đá mài 62 Bảng 4.4 Thông số chung của đá mài thí nghiệm 62 Bảng 4.5 Giá trị thông số hệ thống công nghệ 64 Bảng 4.6 Ma trận thực nghiệm theo phương pháp Taguchi 65 Bảng 4.7 Dữ liệu đo và kết quả tính toán sai lệch độ phẳng 66 Bảng 4.8 Phân tích phương sai ANOVA sai lệch độ phẳng 66 Bảng 4.9 Dữ liệu đo và kết quả tính toán tỷ lệ S/N chỉ tiêu độ nhám 69 Bảng 4.10 Phân tích phương sai ANOVA số liệu độ nhám 69 Bảng 4.11 Dữ liệu đo và kết quả tính toán tỷ lệ S/N chỉ tiêu lực cắt 73 Bảng 4.12 Phân tích phương sai ANOVA cho lực cắt P (N) 73 Bảng 4.13 Dữ liệu đo và kết quả tính toán tỷ lệ S/N chỉ tiêu nhiệt cắt 76 Bảng 4.14 Phân tích phương sai ANOVA nhiệt cắt 77 Bảng 4.15 Dữ liệu đo và kết quả tính toán tỷ lệ S/N chỉ tiêu rung động 80 Bảng 4.16 Phân tích phương sai ANOVA rung động 81 Bảng 4.17 Dữ liệu đo và kết quả tính toán tỷ lệ S/N chỉ tiêu năng suất 83 Bảng 4.18 Phân tích phương sai ANOVA năng suất 84 Bảng 4.19 Tổng hợp bộ thông số tối ưu cục bộ theo chỉ tiêu riêng biệt 86 Bảng 4.20 Giá trị thông số công nghệ kiểm chứng 87 Bảng 4.21 Kết quả sai lệch kích thước về chiều cao 89 Bảng 4.22 Kết quả đo sai lệch về độ phẳng 90 Bảng 4.23 Kết quả đo sai lệch về độ song song 91 Bảng 4.24 Kết quả đo độ nhám bề mặt 91 Bảng 4.25 Số liệu thực nghiệm ban đầu cho Tối ưu hóa đa mục tiêu 92 Bảng 4.26 Kết quả phân tích quan hệ mờ 93 Bảng 4.27 Mảng trực giao với quan hệ mờ 94 Bảng 4.28 Kết quả phân tích Taguchi xám 94 1 MỞ ĐẦU Lý do lựa chọn đề tài Mục tiêu của công nghệ chế tạo sản phẩm cơ khí hiện đại là nâng cao độ chính xác và năng suất gia công, giảm lượng dư gia công, từ đó giảm được giá thành của sản phẩm.

Với xu hướng này, song song với việc đầu tư nghiên cứu để tối ưu quá trình gia công cắt gọt, nghiên cứu tối ưu thông số hình học dụng cụ cắt là một hướng đi khả thi và có hiệu quả cao. Với ý nghĩa này, đá mài xẻ rãnh - một cải tiến của đá mài truyền thống đã được các nhà khoa học nghiên cứu nhằm khắc phục các nhược điểm của đá mài truyền thống như: năng lượng tiêu hao lớn, khả năng thoát phoi kém, lực cắt và nhiệt cắt quá trình gia công lớn gây ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt chi tiết gia công và năng suất gia công. Đã có rất nhiều các nghiên cứu về mài theo hai hướng hàn lâm và thử nghiệm. Đáng chú ý, thị trường về mài đã tiêu tốn hàng tỷ đồng vào năm 2015 và có tối đa 15.000 các bài báo và tạp chí về vấn đề này [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề m (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kha-nang-cat-cua-da-mai-xe-ranh-nghieng-tren-be-mat-da-mai-che-tao-thu-nghiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề m" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề mặt đá mài chế tạo thử nghiệm tại việt nam khi mài phẳng vật liệu skd11 nhiệt luyện la tiến

Luận án "Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề m" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề m" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng cắt của đá mài xẻ rãnh nghiêng trên bề m" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter