Key factors affecting work integrated learning in language teacher education a m
Luận án: Key factors affecting work integrated learning in language teacher education a multisite case study. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Western Sydney University
Language Teacher Education
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
370
Thời gian đọc
56 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố then chốt ảnh hưởng WIL đào tạo ngôn ngữ
- Số trang:
- 370 trang
- Trường:
- Western Sydney University
- Chuyên ngành:
- Language Teacher Education
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Nhung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố then chốt ảnh hưởng WIL đào tạo ngôn ngữ
Học tập tích hợp công việc (WIL) trong đào tạo giáo viên ngôn ngữ là phương pháp quan trọng. Nó giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của WIL. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chất lượng chương trình. Nó đảm bảo sinh viên có trải nghiệm học tập giá trị. Các yếu tố này bao gồm chất lượng môi trường thực tập, sự phù hợp giữa chương trình học và thực tiễn, cùng với năng lực của sinh viên và sự hỗ trợ từ cơ sở đào tạo. Tập trung vào các yếu tố này sẽ thúc đẩy sự phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp cho sinh viên.
1.1. Chất lượng môi trường thực tập và hướng dẫn.
Môi trường làm việc thực tế định hình trải nghiệm học tập tích hợp công việc ngôn ngữ. Chất lượng cơ sở thực tập là yếu tố then chốt. Nơi đây cần cung cấp cơ hội áp dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng giảng dạy. Người hướng dẫn tại chỗ đóng vai trò quan trọng. Họ cần có kinh nghiệm, nhiệt tình, dành thời gian cố vấn. Hướng dẫn kém chất lượng làm giảm hiệu quả học tập. Sinh viên có thể cảm thấy lạc lõng, thiếu sự hỗ trợ cần thiết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp.
1.2. Mức độ phù hợp chương trình học và thực tiễn.
Sự ăn khớp giữa chương trình học trên lớp và yêu cầu công việc thực tế quyết định thành công của WIL. Chương trình đào tạo cần tích hợp các yếu tố ảnh hưởng WIL ngôn ngữ. Sinh viên cần được trang bị kiến thức, kỹ năng phù hợp trước khi thực tập. Các hoạt động thực tiễn phải bổ trợ cho lý thuyết đã học. Khi có sự đồng bộ, sinh viên dễ dàng chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng. Điều này nâng cao khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Chương trình thiết kế tốt giúp sinh viên phát triển toàn diện.
1.3. Năng lực sinh viên và sự hỗ trợ từ cơ sở đào tạo.
Năng lực ban đầu của sinh viên là nền tảng quan trọng. Sinh viên cần có tinh thần chủ động, khả năng thích ứng cao. Kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm cần được rèn luyện. Cơ sở đào tạo cần có cơ chế hỗ trợ sinh viên. Các buổi định hướng, hội thảo kỹ năng cần được tổ chức. Cố vấn học tập cần theo sát, giải đáp thắc mắc. Sự hỗ trợ kịp thời giúp sinh viên vượt qua thách thức. Điều này tăng cường sự tự tin, thúc đẩy học tập tích hợp công việc ngôn ngữ hiệu quả hơn.
II. Thiết kế chương trình WIL hiệu quả cho giáo viên ngôn ngữ
Thiết kế một chương trình học tập tích hợp công việc (WIL) hiệu quả là cần thiết cho đào tạo giáo viên ngôn ngữ. Chương trình này giúp sinh viên phát triển toàn diện. Nó đảm bảo họ sẵn sàng cho môi trường làm việc. Việc thiết kế cần chú trọng nhiều khía cạnh. Bao gồm mục tiêu học tập rõ ràng, thời lượng phù hợp và sự lồng ghép giữa lý thuyết, thực tiễn. Một chương trình được thiết kế tốt sẽ tạo ra trải nghiệm học tập ý nghĩa. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo viên ngôn ngữ tương lai.
2.1. Mục tiêu học tập rõ ràng và đánh giá.
Chương trình WIL cần có mục tiêu học tập cụ thể, đo lường được. Các mục tiêu này cần gắn liền với kết quả mong đợi. Ví dụ: sinh viên có thể tự tin đứng lớp, thiết kế giáo án. Việc đánh giá phải đa dạng, toàn diện. Bao gồm đánh giá từ giảng viên hướng dẫn, người hướng dẫn tại cơ sở thực tập. Đánh giá bản thân cũng rất quan trọng. Phản hồi liên tục giúp sinh viên điều chỉnh. Thiết kế chương trình WIL ngôn ngữ cần tích hợp các công cụ đánh giá này. Điều này đảm bảo tính minh bạch, khuyến khích học tập hiệu quả.
2.2. Thời lượng và hình thức chương trình co op ngôn ngữ.
Thời lượng thực tập cần đủ dài để sinh viên trải nghiệm sâu sắc. Một thời gian quá ngắn hạn chế khả năng học hỏi. Chương trình co-op ngôn ngữ có thể linh hoạt về hình thức. Có thể là thực tập toàn thời gian, bán thời gian hoặc dự án. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn hình thức phù hợp dựa trên mục tiêu đào tạo. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lực của cơ sở đào tạo và đối tác. Sự linh hoạt này giúp tối ưu hóa hiệu quả thực tập.
2.3. Lồng ghép lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn.
Yếu tố cốt lõi của WIL là sự kết nối giữa học thuật và thực tiễn. Chương trình cần có các môn học chuẩn bị kỹ lưỡng. Sinh viên cần học các phương pháp giảng dạy hiện đại. Các buổi hội thảo trước thực tập là cần thiết. Sau thực tập, sinh viên cần có cơ hội chia sẻ, phân tích kinh nghiệm. Các bài tập phản tư giúp củng cố kiến thức. Sự lồng ghép này tạo ra một vòng tròn học tập khép kín. Nó giúp sinh viên phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp một cách vững chắc. Đào tạo gắn kết doanh nghiệp ngôn ngữ cần chú trọng điều này.
III. Lợi ích và thách thức WIL trong giáo dục ngôn ngữ
Học tập tích hợp công việc (WIL) mang lại nhiều lợi ích lớn cho sinh viên và các cơ sở đào tạo ngôn ngữ. Tuy nhiên, việc triển khai WIL cũng đi kèm với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa những lợi ích và vượt qua các khó khăn là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của chương trình. Hiểu rõ cả hai khía cạnh này là cần thiết để xây dựng chương trình WIL bền vững. Nó đảm bảo sự phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp cho sinh viên một cách hiệu quả nhất.
3.1. Lợi ích cho sinh viên và nhà trường.
Học tập tích hợp công việc ngôn ngữ mang lại nhiều lợi ích. Sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế quý giá. Họ phát triển kỹ năng giảng dạy, quản lý lớp học. Mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp cũng được mở rộng. Khả năng tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp tăng cao. Đối với nhà trường, WIL nâng cao uy tín. Nó thu hút sinh viên chất lượng. Chương trình đào tạo trở nên phù hợp hơn với nhu cầu xã hội. Hợp tác với doanh nghiệp củng cố mối quan hệ giữa học thuật và công nghiệp. Điều này tạo ra nguồn lực hỗ trợ bền vững cho cả hai bên.
3.2. Thách thức trong triển khai và quản lý.
Triển khai WIL gặp nhiều thách thức. Việc tìm kiếm cơ sở thực tập phù hợp không dễ dàng. Đảm bảo chất lượng trải nghiệm là một vấn đề. Chi phí quản lý chương trình có thể cao. Sinh viên có thể đối mặt với áp lực lớn. Họ phải cân bằng việc học và làm. Thiếu sự hỗ trợ từ cơ sở thực tập là một rủi ro. Các vấn đề về pháp lý, bảo hiểm cần được xem xét kỹ lưỡng. Thách thức WIL cho ngành ngôn ngữ đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
3.3. Tối ưu hóa trải nghiệm thực tập ngành ngôn ngữ.
Để tối ưu hóa, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Sinh viên cần được định hướng rõ ràng. Chương trình cần có các buổi tập huấn trước thực tập. Phản hồi liên tục là yếu tố quan trọng. Cả sinh viên và cơ sở thực tập cần tham gia. Điều này giúp cải thiện chất lượng chương trình. Cơ chế đánh giá minh bạch, công bằng cần được thiết lập. Nhà trường cần duy trì mối quan hệ tốt với đối tác. Điều này đảm bảo nguồn thực tập ổn định, chất lượng. Thực tập ngành ngôn ngữ thành công cần sự đầu tư về thời gian, nguồn lực.
IV. Phát triển kỹ năng làm việc cho sinh viên ngôn ngữ
Chương trình học tập tích hợp công việc (WIL) đóng vai trò then chốt. Nó giúp sinh viên ngôn ngữ phát triển các kỹ năng làm việc cần thiết. Những kỹ năng này không chỉ giới hạn ở kiến thức chuyên môn. Chúng còn bao gồm cả kỹ năng mềm, khả năng thích ứng. WIL tạo điều kiện để sinh viên thực hành, củng cố những gì đã học. Điều này chuẩn bị cho họ một cách tốt nhất. Họ sẵn sàng đối mặt với yêu cầu của thị trường lao động. Phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp là mục tiêu xuyên suốt.
4.1. Kỹ năng giảng dạy và quản lý lớp học.
Chương trình WIL giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng sư phạm. Họ thực hành thiết kế giáo án, phương pháp giảng dạy. Khả năng đứng lớp, thu hút học viên được nâng cao. Quản lý lớp học hiệu quả là một kỹ năng thiết yếu. Sinh viên học cách giải quyết các tình huống phát sinh. Họ áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Việc này củng cố kiến thức chuyên môn. Nó xây dựng sự tự tin cho tương lai nghề nghiệp. Phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp là mục tiêu cuối cùng.
4.2. Kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và giải quyết vấn đề.
Môi trường thực tập đa dạng mang lại nhiều cơ hội. Sinh viên tương tác với nhiều đối tượng. Họ nâng cao kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng giao tiếp liên văn hóa đặc biệt quan trọng. Sinh viên học cách tôn trọng sự khác biệt. Khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn cũng được cải thiện. Họ đối mặt với các tình huống bất ngờ. Việc tìm kiếm giải pháp linh hoạt là cần thiết. Đây là những kỹ năng mềm không thể thiếu. Chúng giúp sinh viên thích nghi với môi trường làm việc.
4.3. Năng lực thích ứng và học hỏi liên tục.
Thế giới công việc thay đổi nhanh chóng. Sinh viên cần có khả năng thích ứng cao. Thực tập giúp họ làm quen với điều này. Họ học cách xử lý các công nghệ mới, phương pháp mới. Tinh thần học hỏi liên tục là yếu tố sống còn. Sinh viên cần tự đánh giá, cải thiện bản thân. Phản hồi từ người hướng dẫn rất giá trị. Nó giúp họ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu. Kỹ năng làm việc cho sinh viên ngôn ngữ không chỉ giới hạn trong chuyên môn. Nó bao gồm cả khả năng phát triển cá nhân bền vững.
V. Vai trò hợp tác doanh nghiệp đào tạo ngôn ngữ chuyên nghiệp
Sự hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Nó quyết định thành công của mô hình học tập tích hợp công việc (WIL). Đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo ngôn ngữ chuyên nghiệp. Hợp tác này không chỉ cung cấp môi trường thực tập. Nó còn mang lại nhiều giá trị khác. Bao gồm chia sẻ kiến thức, nguồn lực và đảm bảo chất lượng. Đào tạo gắn kết doanh nghiệp ngôn ngữ tạo ra lợi ích đôi bên. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện. Đồng thời, nó đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
5.1. Xây dựng mạng lưới đối tác bền vững.
Hợp tác với doanh nghiệp là yếu tố then chốt cho WIL thành công. Nhà trường cần chủ động xây dựng mối quan hệ. Tìm kiếm các trung tâm ngôn ngữ, trường học, công ty dịch thuật. Mạng lưới đối tác bền vững đảm bảo nguồn thực tập dồi dào. Nó cũng mở ra cơ hội nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Đào tạo gắn kết doanh nghiệp ngôn ngữ cần sự đầu tư lâu dài. Mối quan hệ tốt đẹp tạo điều kiện cho các dự án chung.
5.2. Chia sẻ kiến thức và nguồn lực.
Đối tác doanh nghiệp mang lại kiến thức thực tế. Họ chia sẻ xu hướng thị trường, yêu cầu tuyển dụng. Nhà trường cung cấp kiến thức học thuật, nền tảng lý thuyết. Việc trao đổi này làm giàu chương trình đào tạo. Nguồn lực cũng được chia sẻ hiệu quả. Ví dụ: cơ sở vật chất, chuyên gia hướng dẫn. Điều này tạo môi trường học tập toàn diện. Sinh viên được tiếp cận với các công cụ, phương pháp hiện đại. Học tập tích hợp công việc ngôn ngữ trở nên hiệu quả hơn.
5.3. Đảm bảo chất lượng trải nghiệm WIL.
Hợp tác chặt chẽ giúp duy trì chất lượng WIL. Các bên cùng đặt ra tiêu chuẩn cho thực tập. Họ thống nhất về vai trò, trách nhiệm của từng bên. Quy trình giám sát và phản hồi được thiết lập rõ ràng. Doanh nghiệp cần cam kết cung cấp trải nghiệm có ý nghĩa. Nhà trường cần đánh giá định kỳ hiệu quả hợp tác. Điều này đảm bảo sinh viên nhận được giá trị cao nhất. Nó giúp phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên nghiệp một cách có hệ thống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (370 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCentre for Educational Research School of Education, Western Sydney University Sydney, Australia Key Factors Affecting Work-Integrated Learning in Language Teacher Education: A Multisite Case Study Các yếu tố chính ảnh hưởng đến mô hình Học tập Lồng ghép Trải nghiệm Nghề nghiệp trong đào tạo giáo viên ngôn ngữ: Một nghiên cứu điển hình đa vùng NGUYỄN Thị Hồng Nhung A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy 2019 Key Factors Affecting Work-Integrated Learning in Language Teacher Education: A Multisite Case Study Các yếu tố chính ảnh hưởng đến mô hình Học tập Lồng ghép Trải nghiệm Nghề nghiệp trong đào tạo giáo viên ngôn ngữ: Một nghiên cứu điển hình đa vùng NGUYỄN Thị Hồng Nhung (Preferred name Nhung NGUYỄN) Bachelor of English (Hồ Chí Minh City University of Education, 1999) Master of Arts in Teaching English (Hồ Chí Minh City University of Social Sciences and Humanities, 2005) A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Centre for Educational Research School of Education Western Sydney University 2019 Acknowledgement of Country This thesis acknowledges the First Australians as the traditional custodians of the land on which my doctoral research was undertaken. Three weeks after arriving in Australia, on June 13, 2015, I went to see The Battle of Waterloo, an Australian Indigenous play written by Kylie Coolwell, directed by Sarah Goodes, and presented by Sydney Theatre Company at The Wharf, in Walsh Bay. It was my first time seeing a play in Sydney. The key characters in the play were Cassie (Shari Sebbens) who struggled for a positive future as she was about to graduate from a course at the local TAFE in Fashion Design.
Her addicted sister, Sissy (Shareena Clanton), a younger relative, Jack (James Slee) all lived with the “Aunty” Mavis (Roxanne McDonald), and they had a neighbour, Leon (Guy Simon). Cassie’s former boyfriend, Ray (Luke Carroll) had just come back from three years in prison. The Battle of Waterloo showed the life of an Indigenous family through scenes in a flat in the Housing Commission Towers in Waterloo, Sydney. There, the Indigenous community found themselves struggling with being an inconvenience to other’s priorities for urban refurbishment.
As an extended family, they all lived and shared a small flat. The play reflected the life of a marginalised group lacking support and education through the foul language spoken and sexual scenes. The marginalisation was reinforced with sounds, lights, music, a bed and even a toilet on the stage. This play gave me an understanding of the social and political boundaries of education and work in Australia.
By the name “Battle”, the play indicates the boundary between oppression and power. People fight or at least appeal for “a place and a say” on the land that their ancestors had preserved and welcomed “strangers”. Over the following years, I attended a range of conferences in which the protocol of Acknowledgement of Country was used in the opening ceremony. These events gave me a sense of Australian Indigenous knowledge.
Aboriginal academics, including Shirley Gilbert, and Aunty Shirley shared with me knowledge of Aboriginal cultural practices, and issues such as gender protocols, sacred sites, the traditional customs for confidentiality, and naming the deceased. In the course of time, I have learnt from them about recognition and respect, and the protection of the continuing cultural, spiritual and religious practices of Australia’s i Aboriginal and Torres Strait Islander peoples. Through my travels across Australia, I have come to know a little Indigenous knowledge embedded in the names of the towns, suburbs, and villages. Aboriginal words of those places such as Canberra, Geelong, Wollongong, Ballarat, Berowra, Parramatta, Gundagai, Mulgoa, Toongabbie, Werribee, Leura, and Wagga Wagga make Australian English a multilingual language.
In discussions with my sons, I also learnt about the colours and materials used in Indigenous art, and the Indigeous flags of Australia. ii Acknowledgements This doctoral research project would never have been possible without the significant support from individuals and groups to whom my gratitude is expressed. The support from Western Sydney University and the Ministry of Education and Training (MOET) of Việt Nam for the material condition of knowledge production in granting me the Joint Research Scholarship that enabled me to pursue this doctoral research was invaluable. This scholarship also gave me the opportunity to understand the specific research mechanisms in funding opportunity announcements (FOAs) and how to apply for other research projects.
My wholehearted appreciation goes to my principal supervisor Professor Michael Singh, whose research education and generous support have contributed to my research engagement and readiness for academia. Specifically, he facilitated meetings between the higher degree researchers and academics in the field, and organised seminars and external meetings with scholars from other universities. These opportunities gave me connections with many researchers, having more knowledge of transdisciplinary research and learning opportunities. He was very supportive and inspirational in his supervision and expectations, which helped me engage in doing my research and manage well with timelines.
In the supervisory meetings, his challenges made me think critically rather than taking for granted in doing research. I then developed my research skills by taking charge of my writing with an authoritative voice as a researcher. I learnt how to deal with challenges given by the audience, and how to make my arguments clearer to readers. His encouragement and support made me more active in the research community.
I published my work, presented at conferences, and engaged in reviewing conference papers as a volunteer, joined in the scientific community making the next step as an academic. I also thank him for caring about wellbeing of a High Degree Research student in reminding me to take leave for my health, and to have a family holiday for a work–life balance. Advice and assistance provided by Dr. David Wright, my associate supervisor who has always been very supportive and encouraging in spending time discussing the writing i process, have been a great help in my research study.
His comments, questioning and challenging my arguments, and constructive feedback influenced my research writing skills, and gave me more insights into doing rigorous research. My sincere appreciation also goes to Professor Tonia Gray (Western Sydney University) for involving me in research activities through organising the Developing Global Perspectives within and across Universities Symposium, followed by a book publication by Palgrave Macmillan. These opportunities helped me develop my research writing skills for publication and improve my thesis. Professor Gert Biesta (Brunel University), who my gratitude is extended to, inspired me to become a researcher through insightful conversations and sharing his research works.
My gratitude also goes to Professor Michael Apple (University of Wisconsin) for his invaluable advice that fostered my thinking for reshaping my focus, and locating my research in the field. It is a pleasure to appreciate Professor Nguyễn Văn Tuấn (University of New South Wales), who shared knowledge and research writing skills on his website from which I have more insights into doing research in education. Many thanks also to Dr. Kelsey Halbert, Dr.
Peta Salter, and Ms. Elise Howard (James Cook University) for giving me an opportunity to be a contributor in a local global citizenship research project funded by the Australian Government Office for Learning and Teaching (OLT), which helped me develop my research skills in my PhD study. Undertaking this doctoral research project had support from Hoa Sen University in providing me with the four-year study leave. I also thank Ms.
Mai Thúy Hằng for her assistance in paperwork for the research scholarship application as part of my study program. With regard to support for early research studies making the background for this doctoral research, I express my thanks to Dr. Phạm Quốc Lộc, the former Vice Rector of Academic and International Affairs of Hoa Sen University. My deepest thanks to Dr.
Nguyễn Thu Hương (Hoa Sen University), who encouraged and involved me in research activities as a research and professional development ii coordinator of an English department. This role gave me direct engagement with, insights into, and interests in doing educational research. Thái Thị Ngọc Dư (Hoa Sen University), whose support in administrative procedures to approach the research sites and participants in Việt Nam was precious, and to whom my acknowledgement is expressed. Many thanks to my colleague, Mr.
Trì Hoàng Đăng (Hoa Sen University), who enthusiastically engaged in discussing with me about the research topics before my PhD study. My deepest gratitude and appreciation go to the university managers, academics, students, schoolteachers, and community staff and community organisations as the university’s partners in the work-integrated learning programs at Hoa Sen University and Western Sydney University who participated in this research and generously shared their experiences and insights with honesty on a voluntary basis. Their sharing and views contributed to the research findings without which this thesis would not have been possible. This thesis shows my appreciation to the authors cited whose ideas and concepts stimulated my thinking, shaped my arguments, and made my study more informed.
Challenges, comments and feedback that helped me understand the process of reviewing a research work, and the work required to improve research writing given by the anonymous reviewers of my publications are acknowledged in this thesis. The presentation of this thesis received support from Ms Pam Firth’s professional work for readability. I am indebted to my mum and dad for the home-based early childhood education and their education strategies that helped me develop my self-efficacy. My dad’s encouragement and support in further education inspired me to engage in an academic career.
My gratitude goes to my brother Thích Chúc Phú, who provided me with the research orientation by sharing his research outcomes. His encouragement made me more determined in research, balancing my PhD project and family life. iii Many thanks to my other brothers and sisters in my big family for all their support without which my education and academic life would have ended somewhere. Presenting this thesis had technical support from my nephew Trần Đăng Ái.
Special thanks to my twin sons Lê Nguyên Khôi and Lê Nguyên Kha, who inspired and gave me insights into doing educational research from their demanding questions. Finally, I would like to acknowledge with gratitude the endless empathy, generosity from my husband Lê Xuân Hiệp in taking care of me, and sharing our parenting role during my PhD journey. His support contributed to the successful completion of this thesis reporting my research study. iv Statement of Authentication The work presented in this thesis is, to the best of my knowledge and belief, original except as acknowledged in the text.
I hereby declare that I have not submitted this material, either in full or in part, for a degree at this or any other institution. Information derived from the published or unpublished work of others has been acknowledged in the text and a list of references is given. … 19 September 2019 v Declarations The research project reported in this thesis received financial support from Western Sydney University and the Ministry of Education and Training (MOET) of Việt Nam through a Joint Research Scholarship. The candidate has no conflicts of interest relevant to this thesis.
Format and presentation of this thesis were proofread and edited by a professional editing service based on the Institute of Professional Editors’ Guidelines for Editing Research Theses, and the Publication Manual of the American Psychological Association (APA) (6th ed.) in referencing, citation, style, and mechanics. vi Table of Contents List of Tables. xvi List of Figures. xvii List of Abbreviations.
xx Abstract in Tiếng Việt. xxii Candidate’s Research Publications. xxiv Awards/Honours. xxvi Chapter 1: Introduction.4 Key words in conceptual framework .5 Significance and innovativeness of this study .6 Overview of research methodology and methods.7 Outline of work-integrated learning programs .8 Delimitations of this study .10 Structure of thesis.
25 Chapter 2: Factors Affecting Work-Integrated Learning in Teacher Education: Intellectual Context .2 Method for systematic review.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Nhung (2019). Key factors affecting work integrated learning in language t [Luận án tiến sĩ, Western Sydney University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/key-factors-affecting-work-integrated-learning-in-language-teacher-education-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Key factors affecting work integrated learning in language teacher education a multisite case study. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Western Sydney University. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" thuộc chuyên ngành Language Teacher Education. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" có 370 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Key factors affecting work integrated learning in language t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.